Dung Dịch FeCl3 40% – Tính Chất Lý Hóa Và Các Ứng Dụng Quan Trọng

Dung dịch FeCl3 40% có màu vàng nâu tối, chứa 40% hàm lượng và hiện đang được Lộc Thiên phân phối số lượng lớn với mức giá cạnh tranh nhất trên thị trường. Sản phẩm có quy cách đa dạng như: 35kg/can, 200kg/phuy hoặc 1 tấn/tank và được sử dụng phổ biến trong việc xử lý nước thải.Dung dịch FeCl3 40%

Quy Trình Sản Xuất FeCl3 40%

FeCl3 được sản xuất thông qua các phản ứng sau:

Cho Sắt 3 Oxit và Pirit Sắt tác dụng với axit clohydric:

Fe2O3 + 6HCl → 2FeCl3 + 3H2O

FeS2 + 3HCl + 5HNO3 ⟶ 2H2O + 2H2SO4 + 5NO + FeCl3

Cho Sắt tác dụng với các chất oxi hóa mạnh như Cl2, HNO3, H2SO4 đặc nóng:

2Fe + 3Cl2 → 2FeCl3

2Fe + 6H2O + 6NO2Cl ⟶ 3H2 + 6HNO3 + 2FeCl3

Fe + 4HCl + KNO3 ⟶ 2H2O + KCl + NO + FeCl3

Thông tin chung về FeCl3 40%

Sắt (III) chloride hay viết tắt theo công thức hóa học là FeCl3

Đây là một hợp chất muối của sắt và có khả năng sinh ra nhiệt khi tan trong nước.

Về ngoại quan, dung dịch FeCl3 40% là dạng hợp chất ngậm 6 nước với công thức FeCl3.6H2O.

Ngoài ra, nó còn được biết đến dưới nhiều tên gọi khác như: Iron (III) chloride, Phèn sắt 3, Ferric Chloride, Feric Clorua, Sắt 3 Clorua, Sắt (III) 40%,….

Hàm lượng FeCl3 trong công nghiệp thường ở mức 20%-40%.

Đây là một hóa chất keo tụ phổ biến được sử dụng trong việc tạo bông cặn trong các hệ thống xử lý nước thải hiện nay.Dung dịch FeCl3 40%

>>>>> Xem Thêm: FeCl3 là chất gì? Ứng dụng nổi bật và mẹo bảo quản FeCl3

Tính Chất Lý Hóa Nổi Bật Của FeCl3 40%

Tính chất vật lý

FeCl3 40% có màu vàng nâu tối, mùi đặc trưng và có độ nhớt cao.

  • Khối lượng mol: 270.3 g/mol (dạng ngậm 6 phân tử nước)
  • Khối lượng riêng: 1.82 g/cm3 (dạng ngậm 6 phân tử nước)
  • Điểm nóng chảy: 37 °C (dạng ngậm 6 phân tử nước)
  • Điểm sôi: 315 °C
  • Hàm lượng: 40% ± 1%

Dung dịch FeCl3 40% tan được trong nước, methanol, ethanol và các dung môi khác.

Tính chất hóa học

FeCl3 có tính chất chung nổi bật là tính oxi hóa.

– Tác dụng với sắt thông qua thí nghiệm: Ngâm một đinh sắt sạch trong dung dịch muối sắt (III) clorua.

2FeCl3 + Fe → 3FeCl2

– Có tác dụng với Cu tạo ra muối sắt II clorua và đồng clorua.

Cu + 2FeCl3 → CuCl2 + 2FeCl2

– Khi nó được sục khí H2S vào sẽ có hiện tượng vẩn đục.

2FeCl3 + H2S → 2FeCl2 + 2HCl + S

– Khi được cho vào dung dịch KI và benzene sẽ có hiện tượng dung dịch màu tím.

2FeCl3 + 2KI → 2FeCl2 + 2KCl + I2

Các Ứng Dụng Quan Trọng Của Dung Dịch FeCl3

Trong phòng thí nghiệm

FeCl3 thường được sử dụng như một axit Lewis để tạo xúc tác phản ứng, ví dụ như trong phản ứng khử trùng bằng clo và phản ứng Friedel – Crafts của các chất thơm. Sắt (III) chloride cũng được sử dụng như là thuốc thử trong các ứng dụng phân tích, ví dụ như để xác định phenol và tannin hoặc để định lượng photphat.

Xử lý nước thải

Dung dịch FeCl3 40% có thể hoạt động tốt ở nhiệt độ thấp và tối ưu nhất ở khoảng pH từ 7 đến 8,5. Việc sử dụng Sắt (III) chloride sẽ làm cho nước đầu ra trở nên trong hơn bằng cách tạo bông bền thô, lắng kết chất thải và loại bỏ phosphat. Chính vì lý do này mà FeCl3 40% được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước thải công nghiệp và nước thải đô thị, đặc biệt phù hợp với nước thải có độ nhiễm mặn cao.

>>>>> Tham khảo thêm: Hóa chất FeCl3 xử lý nước thải ra sao?

Chất cầm màu

FeCl3 thường được sử dụng làm chất cầm màu. Ví dụ như trong mô học, chất cầm màu từ FeCl3 sẽ làm cho các sợi đàn hồi ở mô trở nên nổi bật và có thể nhìn thấy được, từ đó giúp cho các chuyên gia y học kiểm tra tình trạng của sợi đàn hồi trong mô hoặc chuẩn đoán bệnh lý.

Đối với ngành công nghiệp nhuộm, Sắt (III) chloride được sử dụng làm chất oxy hóa khi nhuộm thuốc indigocin.

Các ứng dụng khác

Nó cũng được sử dụng trong in khắc axit etching – một kỹ thuật in khắc truyền thống, sử dụng 1 tấm kim loại đã khắc các đường rãnh hình ảnh, sau đó được nhúng vào axit và tấm kim loại này sẽ được dùng để in khắc tranh ảnh nghệ thuật.

Sắt (III) chloride còn là thành phần để làm phim cho một số loại máy ảnh truyền thống.

FeCl3 còn tham gia vào quá trình sản xuất một số loại thuốc trừ sâu.

Thậm chí FeCl3 đã và đang được phát triển trong y học để làm chất cầm máu vết thương.

Ngoài ra, trong việc sản xuất các bo mạch in, Sắt (III) chloride phản ứng với đồng (Cu) trên phíp và phần phíp sẽ bị ăn mòn cực nhanh dẫn đến việc tạo thành đường mạch điện.Dung dịch FeCl3 40%

>>>>> Bài Viết Liên Quan: Phân Biệt FeCl2 Và FeCl3? Các Ứng Dụng Nổi Bật

Lưu Ý Bảo Quản

– Tránh để dung dịch này ở gần các hóa chất khác, đặc biệt là bazơ.

– Lưu trữ FeCl3 trong quy cách nhựa kín khí.

– Tránh những nơi có ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ cao và độ ẩm lớn.

– Khi làm việc với hóa chất này thì phải mặc đầy đủ đồ bảo hộ để tránh nguy cơ bị dính phải.

– Để xa tầm tay trẻ em và những người không có kinh nghiệm làm việc với Sắt (III) chloride.

Địa Chỉ Bán Dung Dịch FeCl3 40% Giá Cả Hợp Lý

Nếu quý khách đang tìm kiếm một địa chỉ đáng tin cậy để mua dung dịch FeCl3 40% đảm bảo an toàn và chất lượng thì Hóa Chất Lộc Thiên là sự lựa chọn hàng đầu của bạn. Lộc Thiên là đơn vị uy tín cung cấp số lượng lớn các loại hóa chất xử lý nước thải, hóa chất công nghiệp chất lượng tốt nhất tại Việt Nam.

Với nhiều năm kinh nghiệm, chúng tôi đã và đang nhận được sự tin tưởng từ phía khách hàng không chỉ về chất lượng sản phẩm tốt và dịch vụ vận chuyển nhanh chóng mà còn bởi dịch vụ chuyên nghiệp, luôn sẵn lòng hỗ trợ và tư vấn khách hàng một cách tận tình nhất.

FeCl3 40% của chúng tôi luôn được khách hàng đánh giá cao về chất lượng và hệ thống chuyên viên chuyên nghiệp của chúng tôi sẽ luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng 24/7. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, đầy đủ chứng từ và hóa đơn hàng hóa khi giao nhận, cùng với thủ tục thanh toán đơn giản và tiết kiệm thời gian cho quý khách hàng.

Với dịch vụ vận chuyển, giao hàng rộng khắp, chúng tôi đảm bảo mang đến sự thuận tiện và hài lòng nhất cho quý khách hàng. Hãy gọi ngay cho chúng tôi qua số Hotline 0979 89 1929 để được hưởng những dịch vụ tốt nhất nhé!


CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN LỘC THIÊN
Chi nhánh và kho hàng
  • Kho 1: Ấp Phước Hưng, X. Mỹ Xuân, H. Tân Thành, T. Bà Rịa - Vũng Tàu
  • Kho 2: Phước Thái, X. Phước Bình, H. Long  Thành, T. Đồng Nai
  • Kho 3: KCN Tân Đông Hiệp B, Dĩ An, Bình Dương .
  • Kho 4: KCN Hòa Khánh , Đà Nẵng
  • Kho 5: KCN Ô Mô, Phường Phước Thới, Quận Ô Môn, Tp.Cần Thơ

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *