Sắt III Clorua là gì? Tính chất, bảo quản và ứng dụng ra sao?

FeCl3 là một hợp chất chứa nguyên tố sắt và được áp dụng đa mặt trong đời sống và công nghiệp ngày nay. Nhưng bạn có hiểu FeCl3 là chất gì và có những đặc tính hóa lý gì, cùng các ứng dụng của nó như thế nào chưa? Nếu chưa thì hãy để Lộc Thiên giải đáp qua bài viết dưới đây nhé.

Thông tin chung về FeCl3

FeCl3 là chất gì?

Đây là một hợp chất muối sắt mà khi tan trong nước sẽ sinh nhiệt. Dạng khan của FeCl3 là những vẩy tinh thể có màu nâu đen, còn dạng dung dịch thì có màu nâu vàng đậm hoặc đen.

Hóa chất này còn có các tên gọi khác như Ferric clorua, Ferric Chloride, Phèn sắt 3, Phèn sắt (III) clorua FeCl3 40%, FeCl3 96%, Iron (III) Chloride.

Trong công nghiệp, FeCl3 còn được phổ biến là chất keo tụ, là hóa chất tạo bông được sử dụng trong hệ thống xử lý nước.

FeCl3 - locthien

Xem thêm thông tin về Ferric Chloride

Đặc tính vật lý

Điểm nóng chảy của FeCl3 là 37 độ C (ngậm 6 nước) và 306 (độ) C (khan).

Điểm sôi là 315 độ C.

Khối lượng mol là 270.3 g/mol (ngậm 6 nước) và 162.2 g/mol (khan).

Khối lượng riêng là 1.82 g/cm3 (ngậm 6 nước) và 2.898 g/cm3 (khan).

FeCl3 tan được trong nước, ethanol, methanol và một số dung môi khác.

FeCl3 màu gì? Đó là câu hỏi thường thấy về hóa chất FeCl3, và màu sắc đặc trưng của chất này phụ thuộc vào từng dạng vật lý khác nhau. Khi FeCl3 ở dạng rắn khan thì có màu nâu đen, có mùi đặc trưng, và có độ nhớt cao còn ở dạng dung dịch thì FeCl3 có màu nâu.

Đặc tính hóa học

FeCl3 là một axit Lewis mạnh và có thể phản ứng với các chất bazơ để tạo thành các phức chất.

Do có khả năng oxi hóa các chất khác, ví dụ như khi tác dụng với SO2 hoặc Sn2+. Trong quá trình này, Sắt (III) mất đi một số electron và chuyển thành Sắt (II). Đây là một phản ứng oxide-reduction (redox) cơ bản.

Công thức phản ứng có thể được biểu diễn như sau:

FeCl3 + SO2 → FeCl2 + SO3

Sắt III Clorua có thể phản ứng với các kim loại như kẽm (Zn) để tạo thành các hợp chất kim loại mới như ZnCl2. Phản ứng này thường được sử dụng trong quá trình mạ kem.

Khi FeCl3 phản ứng với natri thiosulfate (Na2S2O3), nó tạo ra sắt(III) sulfat (Fe2(SO4)3) và các sản phẩm khác.

Điều chế Hóa Chất FeCl3 bằng cách nào?

Các ứng dụng đặc biệt của hóa chất FeCl3

1/ Chuẩn bị thiết bị và hóa chất

  • FeCl3 bột
  • Nước cất
  • Bình đựng
  • Đồ đo lường
  • Kính bảo hộ
  • Găng tay hóa học
  • Áo khoác bảo hộ

2/ Đo lượng FeCl3 cần sử dụng

Lượng này phụ thuộc vào mục đích sử dụng, nồng độ mong muốn và công thức pha chế cụ thể nên cần xác định lượng hóa chất cần pha.

3/ Pha loãng FeCl3

Đặt bình đựng lên trên nền và bắt đầu đổ nước cất vào bình. Nếu muốn làm dung dịch dưới dạng dung dịch nồng độ cố định, hãy đo nước cất cẩn thận.

Nhấn mạnh rằng là nước cất nên được đổ vào bình trước và sau đó thêm FeCl3 bột vào nước không phải ngược lại nhằm tránh sự xảy ra của phản ứng nhiệt và giảm nguy cơ bắn tắt.

4/ Khuấy đều

Khuấy đều dung dịch bằng cách sử dụng dụng cụ khuấy thích hợp cho đến khi Sắt III Clorua hoàn toàn tan trong nước. Trong quá trình này, nhiệt độ của dung dịch có thể tăng, vì vậy hãy làm việc cẩn thận.

5/ Kiểm tra nồng độ

Sử dụng thiết bị phân tích hóa học thích hợp để kiểm tra nồng độ của dung dịch FeCl3 nếu cần. Có thể thêm FeCl3 bột hoặc nước cất để điều chỉnh nồng độ.

An toàn khi sử dụng FeCl3

Luôn đảm bảo sử dụng đồ bảo hộ cá nhân, bao gồm kính, găng tay, áo khoác, khẩu trang để bảo vệ cơ thể khỏi tiếp xúc trực tiếp với FeCl3.

Làm việc trong môi trường có đủ thông thoáng để ngăn tránh hít phải hơi và tích tụ trong không gian làm việc.

Nếu tiếp xúc hóa chất này với da thì nên rửa ngay với nước sạch và xà phòng. Trong trường hợp tiếp xúc với mắt, cần rửa ngay dưới dòng nước sạch và liên hệ ngay với y tế.

Lưu trữ FeCl3 trong nơi khô ráo, thoáng mát, và xa tầm tay trẻ em. Tuân thủ hướng dẫn và quy tắc an toàn của sản phẩm FeCl3 trước khi sử dụng.

FeCl3 được ứng dụng thế nào?

Nơi bán Phèn sắt 3 uy tín

FeCl3 thường được sử dụng làm chất oxi hóa trong các phản ứng tổng hợp hữu cơ. Ví dụ, nó có thể tổng hợp các hợp chất hữu cơ thơm như aromatic ketones và aromatic aldehydes.

Sắt III Clorua được sử dụng trong phân tích hóa học để xác định khối lượng của một số hợp chất cũng như xác định nồng độ của một số kim loại trong mẫu, như sắt, nhôm, và các kim loại khác.

Hóa chất này được sử dụng trong xử lý nước để loại bỏ các chất hữu cơ, vi khuẩn và các chất cặn. Nó thường được sử dụng trong quá trình flocculation và coagulation để làm tăng hiệu suất của quá trình lọc nước.

Phèn sắt 3 có thể được sử dụng trong sản xuất mực in, đặc biệt là mực in ăn mòn trên kim loại và một số loại sứ do có khả năng lưu màu và bám dính tốt.

Trong công nghiệp, FeCl3 còn góp mặt trong quá trình sản xuất mạ kem bằng cách tạo ra các hợp chất phức chất lượng cao.

FeCl3 có thể được sử dụng xử lý bề mặt kim loại để tạo ra lớp phủ chống ăn mòn.

Một công dụng khác của Phèn sắt 3 là làm se vết thương trong y học. Ở dạng khan FeCl3 còn được dùng như là một thuốc thử làm khô các phản ứng nhất định.

Ngoài ra, hợp chất FeCl3 được ứng dụng trong xi mạ, hay dùng như một hydrometallurgy.

Nó còn được sử dụng như là chất xúc tác để sản xuất nhựa PVC.

Mua FeCl3 ở đâu?

FeCl3 – Sắt III Clorua là một hợp chất phổ biến với nhiều ưu điểm vượt trội, nhưng tại hiện có kha khá nơi phân phối và buôn bán hóa chất này nên khách hàng sẽ phân vân khi tìm lựa.

Nếu bạn đang thắc mắc không biết mua hợp chất này ở đâu vừa chất lượng, vừa an toàn cũng như đảm bảo số tiền mình đã bỏ ra thì hãy bắt máy đến tổng đài của Hóa chất Lộc Thiên qua số 0979 89 1929.

Là đối tác đáng tin cậy của nhiều doanh nghiệp trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, và ngoài Sắt III Clorua, chúng tôi còn đem đến đa dạng những hóa chất xử lý nước khác như FeCl2, PAC, NaOH, H2O2 với chất lượng cao và giá thành phải chăng.Sắt (II) Clorua tại kho Lộc Thiên


Ferrous Chloride FeCl2 15% – 30% | Việt Nam

PAC lỏng 10%

Axit HCl (Axit clohydric) 32% – 35%| Việt Nam

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN LỘC THIÊN
Chi nhánh và kho hàng
  • Kho 1: Ấp Phước Hưng, X. Mỹ Xuân, H. Tân Thành, T. Bà Rịa - Vũng Tàu
  • Kho 2: Phước Thái, X. Phước Bình, H. Long  Thành, T. Đồng Nai
  • Kho 3: KCN Tân Đông Hiệp B, Dĩ An, Bình Dương .
  • Kho 4: KCN Hòa Khánh , Đà Nẵng
  • Kho 5: KCN Ô Mô, Phường Phước Thới, Quận Ô Môn, Tp.Cần Thơ

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *