Showing all 4 results

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Hóa Chất Cao Su

Bảng 1: Hóa chất lưu hóa cao su — thông số và tiêu chuẩn
Hóa Chất CAS Liều Dùng (phr) Vai Trò Cao Su Phù Hợp
Lưu Huỳnh (S)7704-34-91,5 – 3,0Tác nhân lưu hóa chính — tạo crosslink polysulfideNR, SBR, NBR
ZnO1314-13-23 – 5Activator — hoạt hóa accelerator, tăng tốc crosslinkNR, SBR, NBR, CR
Axit Stearic57-11-41 – 2Đồng activator — hòa tan ZnO, giảm ma sát khi mixingTất cả loại cao su
MBTS120-78-50,5 – 1,5Accelerator bậc hai — scorch an toàn vừa, cure nhanhNR, SBR, NBR
CBS95-33-00,5 – 1,5Sulfenamide accelerator — delayed-action, scorch tốt nhấtLốp xe, băng tải
TMTD137-26-80,1 – 0,5Ultra-accelerator — dùng liều thấp trong EV systemNR, SBR EV system

So Sánh Hệ Lưu Hóa: Conventional vs Semi-EV vs EV

Bảng 2: So sánh 3 hệ lưu hóa theo TCVN 6087:2016
Tiêu Chí Conventional (CV) Semi-EV Efficient (EV)
Lưu huỳnh (phr)2,0 – 3,51,0 – 1,70,4 – 0,8
Accelerator (phr)0,4 – 0,81,0 – 2,02,0 – 5,0
Loại crosslinkPolysulfide (Sx, x>2)Di/polysulfideMono/disulfide
Độ bền nhiệtThấp (<130°C)Trung bìnhCao (<160°C)
Độ đàn hồiCao nhấtTốtThấp hơn CV
Ứng dụngGioăng đệm, cao su tự nhiênLốp xe, băng tảiCao su chịu nhiệt, dây điện

Tư vấn formulation: Gọi ngay 0979 891 929 để nhận tư vấn hệ lưu hóa phù hợp và báo giá theo lô.

Chi tiết sản phẩm

Hóa Chất Ngành Cao Su — Lưu Hóa, Phụ Gia Kỹ Thuật | Lộc Thiên

Hóa Chất Ngành Cao Su — Lưu Hóa, Phụ Gia Kỹ Thuật | Lộc Thiên

Lộc Thiên cung cấp trọn bộ hóa chất ngành cao su: tác nhân lưu hóa, hệ hoạt hóa, xúc tác lưu hóa và phụ gia kỹ thuật đạt TCVN 6087:2016. Phục vụ nhà máy cao su kỹ thuật, găng tay, đệm, gioăng, dây curoa tại các KCN VSIP, Nhơn Trạch, Amata, Long Khánh, VSIP II Bình Dương. Giao hàng trong ngày, có CoA/MSDS/CO/CQ theo từng lô. Hotline: 0979 891 929.

Hóa Chất Cao Su Là Gì?

Hóa chất ngành cao su là nhóm chất phụ gia được phối trộn vào hợp chất cao su (rubber compound) trước khi lưu hóa nhằm tạo ra mạng lưới liên kết ngang (crosslink) giữa các chuỗi polymer, từ đó cải thiện cơ tính: độ đàn hồi, độ bền kéo đứt, độ cứng Shore A, khả năng chịu nhiệt và chịu dầu.

Một formulation cao su tiêu chuẩn gồm các nhóm hóa chất chính: tác nhân lưu hóa (lưu huỳnh hoặc peroxide), hệ hoạt hóa (ZnO + axit stearic), xúc tác lưu hóa (accelerator: MBTS, CBS, TMTD), chất độn gia cường (carbon black N330, N550, N660), và các phụ gia phòng lão (antioxidant, antiozonant). Tỷ lệ phối trộn ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ lưu hóa, scorch time (thời gian bắt đầu cứng) và modulus sản phẩm cuối.

Lưu Huỳnh — Tác Nhân Lưu Hóa Chính (CAS 7704-34-9)

Lưu huỳnh nguyên tố (sulfur, S) là tác nhân lưu hóa cổ điển và phổ biến nhất cho cao su tự nhiên (NR), SBR, NBR. Cơ chế: lưu huỳnh phản ứng với liên kết đôi C=C trong chuỗi polyisopren tạo polysulfide crosslink (-C-Sx-C-). Liên kết này có thể là monosulfide (x=1), disulfide (x=2) hoặc polysulfide (x>2) tùy theo tỷ lệ lưu huỳnh và hệ xúc tác.

Thông sốGiá trị điển hìnhGhi chú

CAS7704-34-9Elemental sulfur
Độ tinh khiết≥99,5%Grade cao su công nghiệp
Hàm lượng dùng (phr)1,5 – 3,0 phr (CV system: 0,4 – 0,8 phr)Theo TCVN 6087:2016
Scorch safetyPhụ thuộc acceleratorCBS cho scorch tốt hơn MBTS
Dạng đóng gói25 kg/bao PP, dạng bột hoặc hạtKho HCM–BD–ĐN

Lưu ý kỹ thuật: Khi tăng tỷ lệ lưu huỳnh >2,5 phr (conventional vulcanization) → mạng polysulfide, độ đàn hồi cao nhưng độ bền nhiệt kém. Với efficient vulcanization (EV system, S <0,8 phr + accelerator cao) → monosulfide/disulfide, bền nhiệt tốt hơn. Liên hệ Lộc Thiên để tư vấn formulation phù hợp.

ZnO & Axit Stearic — Hệ Hoạt Hóa Lưu Hóa

ZnO (kẽm oxit, CAS 1314-13-2) và axit stearic (C18H36O2, CAS 57-11-4) là cặp đôi hoạt hóa (activator system) không thể thiếu trong lưu hóa lưu huỳnh. Cơ chế: axit stearic hòa tan ZnO tạo zinc stearate, sau đó phức hợp này phản ứng với accelerator tạo phức zinc-accelerator hoạt động, khởi phát chuỗi phản ứng crosslink hiệu quả.

Hóa chấtCASHàm lượng điển hình (phr)Vai trò

ZnO (kẽm oxit)1314-13-23 – 5 phrHoạt hóa accelerator, tăng tốc độ crosslink
Axit stearic57-11-41 – 2 phrHòa tan ZnO, đồng xúc tác, giảm ma sát khi mixing
ZnO nano (<100 nm)1314-13-21 – 2 phrHoạt tính cao hơn, giảm liều dùng ZnO thông thường

Giảm ZnO xuống <1 phr (low-zinc hoặc zinc-free system) đang được áp dụng để giảm tác động môi trường nhưng cần bù đắp bằng accelerator đặc biệt như MBT hoặc zinc complex. Lộc Thiên có sẵn cả ZnO thông thường (grade 99,7%) và ZnO nano cho các đơn vị nghiên cứu formulation tiên tiến.

Xúc Tác Lưu Hóa: MBTS, CBS, TMTD

Accelerator (xúc tác lưu hóa) là nhóm hóa chất quyết định tốc độ và chất lượng crosslink. Lựa chọn accelerator phải cân bằng giữa scorch safety (thời gian an toàn trước khi cứng) và cure rate (tốc độ lưu hóa).

MBTS (2,2′-Dithiobis(benzothiazole), CAS 120-78-5): Accelerator bậc hai (secondary), scorch an toàn tốt, thường dùng kết hợp với CBS để cân bằng tốc độ. Phù hợp cho cao su NR, SBR, NBR. Hàm lượng điển hình: 0,5 – 1,5 phr.

CBS (N-cyclohexyl-2-benzothiazolesulfenamide, CAS 95-33-0): Sulfenamide accelerator, scorch safety tốt nhất trong nhóm benzothiazole, delayed-action — thích hợp cho sản phẩm kỹ thuật đòi hỏi chu kỳ pressing dài (lốp xe, băng tải). Hàm lượng điển hình: 0,5 – 1,5 phr.

TMTD (Tetramethylthiuram disulfide, CAS 137-26-8): Ultra-accelerator, tăng tốc cực mạnh, thường dùng liều rất thấp (0,1 – 0,5 phr) như secondary accelerator trong EV system. Cần kiểm soát chặt để tránh overcure.

Tiêu Chuẩn TCVN 6087:2016 & Chứng Từ CoA/MSDS

TCVN 6087:2016 (tương đương ISO 37:2011) quy định phương pháp xác định tính chất kéo đứt của cao su lưu hóa và nhiệt dẻo. Đây là tiêu chuẩn kiểm tra đầu ra sản phẩm cao su, không trực tiếp quy định chất lượng hóa chất đầu vào. Tuy nhiên, để đạt TCVN 6087, nguyên liệu đầu vào phải đạt tiêu chuẩn kỹ thuật tương ứng:

CoA (Certificate of Analysis): Xác nhận thành phần, độ tinh khiết, hàm lượng chất hoạt động — cấp theo từng lô xuất.
MSDS/SDS (Material Safety Data Sheet): Thông tin an toàn hóa chất theo GHS, bắt buộc khi nhập kho tại các KCN có tiêu chuẩn HSE.
CO/CQ (Certificate of Origin/Quality): Chứng nhận xuất xứ và chất lượng — hỗ trợ thanh toán L/C và kiểm tra hải quan.

Lộc Thiên cấp đầy đủ CoA/MSDS/CO/CQ cho mọi hóa chất cao su. Bộ chứng từ được lưu trữ theo lô hàng, truy xuất trong 1 giờ khi có yêu cầu kiểm toán.

Giao Hàng KCN VSIP, Nhơn Trạch, Amata Trong Ngày

Kho hóa chất cao su Lộc Thiên đặt tại TP.HCM (Quận 12), Bình Dương và Đồng Nai — phủ sóng toàn vùng KCN phía Nam:

KCN VSIP I & II (Bình Dương): Giao trong ngày trước 17h nếu đặt trước 10h
KCN Nhơn Trạch I–V (Đồng Nai): Giao sáng hôm sau với đơn ≥500 kg
KCN Amata Biên Hòa: Giao cùng ngày, xe tải <3,5T lưu thông nội khu
KCN Long Khánh, Xuân Lộc: Giao 24h
Bình Phước, Tây Ninh: Giao 2 ngày làm việc

MOQ linh hoạt từ 25 kg/sản phẩm. Hỗ trợ giao hàng kitting — đóng gói theo formulation của nhà máy. Đặt hàng nhanh: 0979 891 929 hoặc để lại thông tin để nhận báo giá trong 30 phút.