TIỆN ÍCH KỸ THUẬT MIỄN PHÍ

Cách Tính Liều Lượng Hóa Chất Xử Lý Nước Thải Sau Jar-Test

Hỗ trợ kỹ sư vận hành trạm XLNT và phòng mua hàng (Procurement) quy đổi kết quả Jar-test (mg/L) sang khối lượng hóa chất tiêu thụ thực tế theo lưu lượng xử lý (m³/ngày). Tự động tính khối lượng theo ngày và theo tháng để lập kế hoạch mua hàng.

⚠️ Sai số cần lưu ý: Liều lượng trên công cụ là giá trị tham khảo trung bình theo ngành, KHÔNG thay thế Jar-test thực tế. Chất lượng nước thải đầu vào (COD, độ màu, TSS, pH, kim loại nặng, độ đục) khác nhau giữa từng nhà máy — dù cùng ngành — khiến liều lượng thực tế có thể chênh 30–50% so với giá trị tham khảo. Khuyến nghị chạy Jar-test với mẫu nước thải thực tế của nhà máy trước khi đặt hàng số lượng lớn.

🧪 Công Cụ Tính Liều Hóa Chất Chuyên Nghiệp

Tính chính xác lượng SẢN PHẨM THƯƠNG MẠI cần đặt hàng (không chỉ hoạt chất tinh khiết) — phân theo ngành, theo nồng độ & tỷ trọng thực tế COA.

⚠️ Đây là liều HOẠT CHẤT TINH KHIẾT (Al₂O₃, Fe³⁺...), KHÔNG phải liều dung dịch thương mại đã pha. Nếu jar-test của bạn đo bằng mL dung dịch châm/lít nước thải, hãy quy đổi trước: liều hoạt chất = liều dung dịch × nồng độ% (VD: 150mg dung dịch PAC 10%/L × 0,10 = 15mg hoạt chất/L). Nhập sai bước này có thể làm sai kết quả đặt hàng tới 10 lần.

📐 Công Thức Tính Toán Kỹ Thuật (2 Lớp)

Nhiều công cụ chỉ tính đến hoạt chất tinh khiết — dẫn đến đặt hàng THIẾU vì hóa chất công nghiệp không bao giờ bán ở dạng 100%. Công cụ Lộc Thiên tính đủ 2 lớp:

Lớp 1 — Hoạt chất tinh khiết (Kg/ngày) = [ Lưu lượng Q (m³/ngày) × Liều lượng C (mg/L) ] / 1.000
Lớp 2 — Sản phẩm thương mại thực tế (Kg/ngày) = Lớp 1 ÷ Nồng độ % (theo COA lô hàng)

Ví dụ: Nhà máy dệt nhuộm lưu lượng 1.500 m³/ngày, keo tụ bằng FeCl₃ 36–40%, liều jar-test 200 mg/L:

  • Lớp 1 — hoạt chất tinh khiết: (1.500 × 200) / 1.000 = 300 Kg/ngày.
  • Lớp 2 — sản phẩm FeCl₃ 40% thực tế cần đặt: 300 ÷ 0.40 = 750 Kg/ngày — không phải 300 kg như tính thiếu ở Lớp 1.
  • Tháng (30 ngày): 750 × 30 / 1.000 = 22.5 Tấn/tháng.

⚠️ Bỏ qua Lớp 2 (quy đổi nồng độ) là lỗi tính toán phổ biến nhất khiến nhà máy đặt hàng thiếu — đặc biệt với NaOH/HCl 32% (thiếu ~3 lần) và Javen 10% (thiếu ~10 lần) nếu nhầm hoạt chất tinh khiết với sản phẩm thương mại.

📊 Bảng Thông Số & Dải Liều Lượng Tham Khảo Chung Theo Hóa Chất

⚠️ Lưu ý quan trọng: Đây là khoảng liều lượng KỸ THUẬT tham khảo TỔNG QUÁT (không phân theo ngành), tổng hợp từ case-study thực tế đã kiểm chứng — KHÔNG phải quy chuẩn pháp lý QCVN (QCVN 40:2025/BTNMT — thay thế QCVN 40:2011/BTNMT từ 01/09/2025 — quy định giới hạn nồng độ chất ô nhiễm trong nước thải XẢ RA môi trường, không quy định liều hóa chất châm vào). Khi chọn đúng Ngành/lĩnh vực ở công cụ tính phía trên, khoảng liều gợi ý sẽ tự động thu hẹp chính xác hơn theo đặc thù ngành đó — có thể khác với khoảng tổng quát trong bảng dưới đây.

Hóa chất Quy cách / Nồng độ Mục đích sử dụng chính Dải liều khuyến nghị (ppm) Quy cách vận chuyển
FeCl₃ (Sắt III Clorua) Dung dịch 38% – 40% Keo tụ, phá màu nước dệt nhuộm, khử Photpho, xử lý nước thải chăn nuôi sau biogas 100 – 400 mg/L Xe bồn 5–30 tấn, IBC 1000L
FeCl₂ (Sắt II Clorua) Dung dịch 30% Khử Cr⁶⁺ nước thải xi mạ, Fenton/AOP, keo tụ nước thải chăn nuôi 100 – 400 mg/L Xe bồn 5–30 tấn, IBC 1000L
PAC (Poly Aluminium Chloride) Bột 30–31% / Lỏng 10–17% Keo tụ tạo bông, lắng cặn nước thải & nước cấp, nước thải chăn nuôi sau biogas 50 – 400 mg/L Bao 25kg, Xe bồn 20–30 tấn
NaOH (Xút lỏng) Dung dịch 32%, 45%, 50% Điều chỉnh nâng pH, trung hòa axit, CIP 50 – 400 mg/L Xe bồn 5–30 tấn, phuy 250kg
HCl (Axit Clohydric) Dung dịch 32% – 35% Hạ pH, tẩy rửa cáu cặn, tái sinh hạt nhựa 50 – 200 mg/L Xe bồn 20–30 tấn, can 30L
Javen (Natri Hypoclorit) Dung dịch 10% – 12% Khử trùng nước thải/nước cấp, tẩy trắng dệt nhuộm, CIP 2 – 200 mg/L Xe bồn 5–30 tấn, can 30L
Ca(OH)₂ (Vôi bột) Bột 90% – 96% Nâng pH, kết tủa kim loại nặng (xi mạ), hỗ trợ keo tụ nước thải chăn nuôi sau biogas 100 – 600 mg/L Bao 25-40kg, xe tải
FeSO₄ (Sắt Sunfat) Dung dịch 30% / Rắn 98% Keo tụ, Fenton/AOP, khử màu azo dệt nhuộm 50 – 300 mg/L Xe bồn 5–30 tấn (lỏng), bao 25kg (rắn)

❓ Câu Hỏi Thường Gặp

Jar-test là gì?

Jar-test là thí nghiệm mô phỏng quy mô nhỏ (dùng cốc/becher) để xác định liều lượng hóa chất keo tụ/trung hòa tối ưu cho MẪU NƯỚC THẢI THỰC TẾ của nhà máy, trước khi áp dụng ở quy mô bể xử lý thật. Đây là bước bắt buộc trong vận hành trạm XLNT chuyên nghiệp, vì mỗi nguồn nước thải có đặc tính khác nhau.

Liều lượng hóa chất tính ra có chính xác 100% không?

Không. Công cụ tính theo giá trị THAM KHẢO trung bình ngành, dùng để lập kế hoạch mua hàng/logistics ban đầu. Liều lượng chính xác cho từng nhà máy phụ thuộc vào đặc tính nước thải đầu vào (COD, độ màu, TSS, pH, kim loại nặng) — chỉ Jar-test với mẫu nước thải thực tế mới xác định được liều tối ưu thật.

Vì sao 2 nhà máy cùng ngành lại cần liều lượng khác nhau?

Vì nguồn phát sinh nước thải khác nhau (nguyên liệu đầu vào, công nghệ sản xuất, tỷ lệ pha trộn dòng thải) dẫn đến nồng độ chất ô nhiễm khác nhau dù cùng thuộc một ngành. Đây là lý do liều lượng trong bảng tham khảo có khoảng dao động (min–max) khá rộng, không phải một số cố định.

Nhận Báo Giá Nhanh Theo Nhu Cầu Tính Toán

Điền thông số của trạm xử lý để nhận báo giá sỉ giao xe bồn tận nhà máy trong vòng 15 phút.

Yêu cầu báo giá nhanh

Điền thông tin để nhận báo giá chi tiết trong vòng 15 phút.

1. Sản phẩm
2. Quy cách
3. Địa điểm
4. Liên hệ

Chọn sản phẩm và nồng độ

Quy cách đóng gói & Số lượng

Địa điểm giao hàng

Thông tin liên hệ

Cần gấp? Vui lòng gọi Hotline 0979 891 929

WeChat B2B

Kết Nối WeChat B2B

Hóa Chất Lộc Thiên — Nhà sản xuất & Cung ứng Hóa Chất Công Nghiệp

Mã QR WeChat Hóa Chất Lộc Thiên 0979891929

Mở app WeChat trên điện thoại để quét mã QR

WeChat ID 0979891929

Chạm nút sao chép ID bên trên, sau đó mở app WeChat dán vào ô tìm kiếm để kết bạn.

Hỗ trợ kỹ thuật & Báo giá nhanh: 📞 0979 891 929