Sắt Clorua (FeCl2 & FeCl3): Phân Biệt Hóa Trị II – III, Bảng So Sánh & Ứng Dụng
Tóm tắt nội dung
Dung dịch FeCl2 màu gì? Màu xanh lục — từ lục nhạt đến xanh rêu (MSDS Lộc Thiên ghi “xanh rêu”). FeCl2 dễ bị oxy hóa: Fe²⁺ chuyển thành Fe³⁺ khi tiếp xúc không khí, dung dịch đổi dần sang vàng nâu.
Dung dịch FeCl3 màu gì? Màu nâu đỏ (MSDS ghi “đỏ nâu”); pha loãng thì ngả vàng nâu.
Cần mua cho nhà máy: xem FeCl2 dung dịch 30% và FeCl3 36–40% keo tụ XLNT.
Tóm tắt — chọn FeCl2 hay FeCl3:
- Nước thải có Cr6+ (xi mạ) → FeCl2. Fe²⁺ khử Cr⁶⁺ thành Cr³⁺; FeCl3 và PAC không có tính khử nên không khử được Cr⁶⁺
- Cần keo tụ → FeCl3. Fe³⁺ tạo bông nặng, lắng nhanh, hoạt động ở dải pH 5–9
- Lộc Thiên sản xuất FeCl2 dung dịch 30% và cung cấp FeCl3 36–40% — COA/MSDS theo lô
- Xe bồn 5–30 tấn + 6 kho tại 3 miền — nội thành TP.HCM 4 giờ; KCN miền Nam và miền Tây 24–48 giờ; miền Bắc và miền Trung 2–3 ngày
- Báo giá trong 15 phút qua hotline 0979 891 929 — hỗ trợ jar test chọn hóa chất phù hợp
- Dòng Xử Lý Nước Thải (Sản Xuất Trực Tiếp): Bán Hóa Chất Sắt III Clorua FeCl₃ 36%–40% (Xe Bồn 5–30 Tấn · IBC · Phuy — COA Từng Lô)
- Dòng Khắc Mạch Điện Tử (Nhập Khẩu Ấn Độ): Bán Hóa Chất FeCl₃ 40% Ấn Độ (PCB Etching Grade — Chuyên Dụng Ăn Mòn Đồng)
- Danh Mục Tổng Hợp: Mua Bán Hóa Chất Sắt Clorua (FeCl₂ 30% & FeCl₃ 36%–40%) — Hotline báo giá 15 phút: 0979 891 929
FeCl2 & FeCl3 — khác biệt cốt lõi
FeCl2 chứa ion sắt hóa trị II (Fe²⁺), FeCl3 chứa ion sắt hóa trị III (Fe³⁺); hóa trị sắt quyết định cơ chế xử lý. Fe²⁺ có tính khử: dùng cho nước thải xi mạ để khử crom hóa trị VI (Cr⁶⁺). Fe³⁺ thủy phân tạo bông Fe(OH)₃ nặng, lắng nhanh: dùng để keo tụ nước thải đô thị, nước thải thực phẩm và nước cấp. Màu dung dịch (theo MSDS Lộc Thiên): FeCl2 xanh rêu, FeCl3 đỏ nâu. Bảng dưới so sánh trực tiếp hai hóa chất.
Khắc mạch in PCB dùng dòng FeCl3 riêng: xem FeCl3 40% PCB Etching Grade.
| Thông số | FeCl2 (Sắt II clorua) | FeCl3 (Sắt III clorua) |
|---|---|---|
| CAS | 7758-94-3 | 7705-08-0 |
| Ion sắt | Fe²⁺ (hóa trị II) | Fe³⁺ (hóa trị III) |
| Màu dung dịch | Xanh lục (lục nhạt đến xanh rêu); đổi sang vàng nâu khi bị oxy hóa | Nâu đỏ; loãng thì vàng nâu |
| Dạng thương mại | Dung dịch 30% | Dung dịch 36–40% |
| pH | Dung dịch gốc <1 | Dung dịch gốc <1; dung dịch 1%: 2,5–4 (MSDS) |
| Cơ chế xử lý | Khử Cr⁶⁺→Cr³⁺ (Fe²⁺→Fe³⁺), sau đó kết tủa hydroxit | Keo tụ, tạo bông Fe(OH)₃ nặng |
| Ứng dụng chính | Khử Cr⁶⁺ nước thải xi mạ; nguồn Fe²⁺ cho phản ứng Fenton xử lý COD | Nước thải đô thị, nước thải thực phẩm, nước cấp, khử photphat |
Khi nào chọn FeCl2?
Chọn FeCl2 khi nước thải có crom hóa trị VI (Cr⁶⁺), điển hình là nước thải xi mạ. Fe²⁺ khử Cr⁶⁺ thành Cr³⁺ ít độc (Fe²⁺ bị oxy hóa thành Fe³⁺), sau đó Cr³⁺ kết tủa dưới dạng Cr(OH)₃ ở pH 8–9. FeCl3 không có tính khử nên không thay được bước này.
Ví dụ tính (tính toán lý thuyết, liều thực tế do jar test quyết định): phản ứng Cr⁶⁺ + 3Fe²⁺ → Cr³⁺ + 3Fe³⁺ cần 3 Fe²⁺ cho 1 Cr⁶⁺, tức 3,22 g Fe²⁺ cho mỗi g Cr⁶⁺. Cr⁶⁺ đầu vào 65–85 mg/L cần 209–274 g Fe²⁺/m³ theo tỷ lượng; tính thêm lượng dư 10–20% thì cần 230–329 g Fe²⁺/m³. Dung dịch FeCl2 30% chứa 13,22% Fe²⁺, nên mức này tương đương 1,74–2,49 kg dung dịch/m³ nước thải. Lượng FeCl2 đó đưa thêm khoảng 290–420 mg/L ion clorua (Cl⁻) vào nước thải.
Đối chiếu QCVN 40:2025/BTNMT (Thông tư 06/2025/TT-BTNMT, hiệu lực 01/09/2025, thay QCVN 40:2011; Bảng 2): Cr⁶⁺ cột A ≤0,1 mg/L, cột B ≤0,5 mg/L; sắt (Fe) cột A ≤2,0 mg/L, cột B ≤10 mg/L; clorua (Cl⁻) cột A ≤500 mg/L, cột B ≤1.000 mg/L (không áp dụng khi xả vào nguồn nước mặn, nước lợ). Vì FeCl2 vừa thêm Cl⁻ vừa để lại sắt, sau xử lý cần đo Cl⁻ và Fe, không chỉ đo Cr⁶⁺.
Khi nào chọn FeCl3?
Chọn FeCl3 khi cần keo tụ nhanh, bông nặng, lắng tốt ở dải pH rộng — điển hình là trạm xử lý nước thải đô thị, nước thải thực phẩm và hệ thống nước cấp. Fe³⁺ thủy phân tạo Fe(OH)₃ có diện tích bề mặt lớn, hấp phụ cặn lơ lửng và kim loại nặng ở pH 5–9; photphat được loại bằng cách kết tủa dạng FePO₄.
Quy đổi liều: liều thường ghi theo FeCl3 nguyên chất (mg/L). Với dung dịch FeCl3 38% (COA mẫu 38,02%), 100 mg/L tương ứng 263 g dung dịch/m³ và 350 mg/L tương ứng 921 g dung dịch/m³. Đây là liều tham khảo, jar test quyết định.
Chọn theo yếu tố vận hành: FeCl2, FeCl3 và PAC
Chi phí xử lý mỗi m³ nước thải không chỉ gồm hóa chất: còn có kiềm trung hòa, polymer hỗ trợ tạo bông, thời gian lưu ở bể lắng và xử lý bùn. Không có thứ tự rẻ – đắt đúng cho mọi trạm; cách so sánh đáng tin là chạy jar test trên chính nước thải của nhà máy rồi cộng chi phí hóa chất, kiềm, polymer và bùn cho mỗi m³. FeCl2 có vai trò riêng là khử Cr⁶⁺ mà FeCl3 và PAC không thay thế được. Cần báo giá theo nồng độ và khối lượng thực tế: gọi 0979 891 929.
| Tiêu chí | FeCl2 | FeCl3 | PAC |
|---|---|---|---|
| Vai trò chính | Khử Cr⁶⁺ (xi mạ), nguồn Fe²⁺ cho Fenton | Keo tụ, khử photphat | Keo tụ |
| Dải pH hoạt động | 8–9 (kết tủa Cr(OH)₃ sau khử) | 5–9 | 5,5–8,5 |
| Bông keo tụ | Trung bình | Nặng, lắng nhanh | Nhẹ hơn, cần polymer |
| Cần kiềm trung hòa | Có | Có | Ít hơn |
Chỉ tiêu kỹ thuật FeCl2 & FeCl3 Lộc Thiên
Lộc Thiên sản xuất FeCl2 dung dịch 30% và cung cấp FeCl3 dung dịch 36–40%. Mỗi lô giao kèm COA (phiếu phân tích) và MSDS để nhà máy khách hàng lưu hồ sơ và đối chiếu khi nhận hàng. COA mẫu FeCl3 dòng xử lý nước thải: FeCl3 38,02%, Fe²⁺ 0,043%.
| Thông số | FeCl2 (dung dịch) | FeCl3 (dung dịch) |
|---|---|---|
| Hàm lượng hoạt chất | FeCl2 30% | FeCl3 36–40% |
| Ngoại quan (MSDS) | Lỏng, xanh rêu | Lỏng, đỏ nâu |
| pH | Dung dịch gốc <1 | Dung dịch 1%: 2,5–4 |
| Tỷ trọng, tạp chất sắt | Theo COA từng lô | Theo COA từng lô |
| Dạng cung ứng | Dung dịch | Dung dịch |
| Quy cách | IBC 1000L, xe bồn 5–30 tấn | IBC 1000L, xe bồn 5–30 tấn |
Hướng dẫn sử dụng & an toàn
Cả FeCl2 và FeCl3 đều là dung dịch axit (pH dung dịch gốc <1) — ăn mòn mạnh thép carbon, nhôm, đồng và inox 304. Bể chứa phải dùng vật liệu FRP, HDPE hoặc PP; ống dẫn dùng PVC/CPVC hoặc HDPE. Nhân viên vận hành phải mang găng tay cao su, kính bảo hộ và mặt nạ chống hơi axit khi thao tác. Bảo quản nơi khô ráo, thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp; MSDS khuyến cáo giữ dưới 35°C. Khi tràn đổ: cô lập khu vực, trung hòa bằng Na₂CO₃ hoặc Ca(OH)₂ đến pH 7-8, thu gom bùn bằng vật liệu hấp thụ và xử lý như chất thải nguy hại.
Báo giá FeCl2 & FeCl3 — cấu trúc báo giá và giao hàng
Lộc Thiên sản xuất FeCl2 dung dịch 30% và cung cấp FeCl3 36–40%, kèm COA/MSDS theo lô. Báo giá tính theo loại và nồng độ, quy cách (IBC 1000L hoặc xe bồn 5–30 tấn), khối lượng mỗi tháng và địa điểm giao. 6 kho tại 3 miền (Bà Rịa – Vũng Tàu, Đồng Nai, Bình Dương, Đà Nẵng, Cần Thơ và Bắc Ninh) rút ngắn cự ly giao; xe bồn bơm hóa chất thẳng vào bể chứa. Gọi 0979 891 929 để nhận báo giá — phản hồi trong 15 phút.
Câu hỏi thường gặp
Ngoài FeCl2 và FeCl3, Lộc Thiên còn cung cấp FeSO4 98% (sắt sunfat) — chất keo tụ cho xử lý nước thải đô thị và công nghiệp, dạng tinh thể dễ bảo quản.
FeCl2 có màu gì?
Dung dịch FeCl2 có màu xanh lục, từ lục nhạt đến xanh rêu (MSDS Lộc Thiên ghi “xanh rêu”), do ion Fe²⁺. Để ngoài không khí, Fe²⁺ bị oxy hóa thành Fe³⁺ nên dung dịch chuyển dần sang vàng nâu. Dung dịch FeCl3 có màu nâu đỏ (MSDS ghi “đỏ nâu”), pha loãng thì ngả vàng nâu.
Sự khác biệt cốt lõi giữa FeCl2 và FeCl3 là gì?
FeCl2 chứa Fe²⁺ (sắt II), có tính khử — dùng để khử Cr⁶⁺ trong nước thải xi mạ. FeCl3 chứa Fe³⁺ (sắt III), tạo bông keo tụ nặng — dùng cho nước thải đô thị, nước thải thực phẩm và nước cấp. Hóa trị sắt quyết định cơ chế xử lý.
FeCl2 và FeCl3 có thể thay thế cho nhau không?
Không hoàn toàn. Với keo tụ thông thường, FeCl3 hiệu quả hơn nhờ bông nặng, dải pH rộng. Khi nước thải có Cr⁶⁺, FeCl3 không có tính khử nên không khử được — cần chất khử Fe²⁺ như FeCl2. Kỹ sư Lộc Thiên hỗ trợ jar test xác định hóa chất phù hợp.
Khi nào chọn FeCl2 cho xử lý nước thải?
Chọn FeCl2 khi nước thải xi mạ có Cr⁶⁺. Fe²⁺ khử Cr⁶⁺ thành Cr³⁺ ít độc, sau đó kết tủa Cr(OH)₃ ở pH 8–9. Tính lý thuyết: Cr⁶⁺ 65–85 mg/L cần 1,74–2,49 kg dung dịch FeCl2 30% cho mỗi m³ (đã tính dư 10–20%). Sau xử lý cần kiểm Cr⁶⁺, Fe và Cl⁻ theo QCVN 40:2025/BTNMT.
Khi nào chọn FeCl3 cho xử lý nước thải?
Chọn FeCl3 khi cần keo tụ nhanh, bông nặng, dải pH rộng — trạm xử lý nước thải đô thị, nước thải thực phẩm và nước cấp. FeCl3 cũng loại photphat bằng cách kết tủa FePO₄. Liều quy đổi: 100 mg/L FeCl3 nguyên chất tương ứng 263 g dung dịch 38%/m³; jar test quyết định liều cuối.
FeCl2 FeCl3 có cần giấy phép mua không?
Khách hàng doanh nghiệp cần giấy phép kinh doanh (GPKD) và hồ sơ đủ điều kiện mua hóa chất theo quy định hiện hành của từng loại hàng. Lộc Thiên cung cấp COA/MSDS theo lô để nhà máy lưu hồ sơ. Gọi 0979 891 929 để được hướng dẫn hồ sơ.
Bảo quản FeCl2 và FeCl3 được bao lâu?
FeCl3 dung dịch bảo quản 6–12 tháng trong bể HDPE/FRP kín, giữ dưới 35°C (theo MSDS). FeCl2 dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc không khí (Fe²⁺ thành Fe³⁺, dung dịch ngả vàng nâu), nên giữ bể kín và kiểm tra màu, nồng độ trước khi dùng nếu lưu lâu.
Giao hàng FeCl2 và FeCl3 bằng hình thức nào?
Lộc Thiên giao bằng xe bồn chuyên dụng 5–30 tấn, bơm trực tiếp vào bể chứa; đơn nhỏ giao IBC 1000L. Thời gian: nội thành TP.HCM 4 giờ; KCN miền Nam và miền Tây 24–48 giờ; miền Bắc và miền Trung 2–3 ngày. Liên hệ hotline 0979 891 929 để nắm chi tiết quy trình giao hàng.
Có thể mua thử FeCl2 hoặc FeCl3 trước khi ký hợp đồng không?
Có thể hỏi đơn thử cho cả FeCl2 và FeCl3 dung dịch, kèm COA/MSDS. Nhà máy chạy jar test xác nhận hiệu quả trên dòng nước thải thực tế trước khi mua số lượng lớn hoặc ký hợp đồng dài hạn. Gọi 0979 891 929 để trao đổi khối lượng đơn thử.
So sánh chi phí FeCl2 vs FeCl3 vs PAC như thế nào?
Chi phí mỗi m³ phụ thuộc liều dùng, lượng kiềm trung hòa, polymer và lượng bùn của từng loại nước thải, nên không có thứ tự chung cho mọi trạm. Cách chính xác: chạy jar test trên nước thải thực tế rồi cộng các khoản đó cho mỗi m³. FeCl2 có vai trò khử Cr⁶⁺ mà FeCl3 và PAC không thay được.
Hình thực tế: Khu vực xuất xưởng Tank IBC 1.000L dung dịch FeCl₂ 30% và FeCl₃ 38%–40% do Hóa Chất Lộc Thiên sản xuất trực tiếp.
Yêu Cầu Báo Giá
Quý doanh nghiệp đang đánh giá FeCl2 và FeCl3 cho hệ thống xử lý nước thải — kiểm tra thực tế năng lực của Lộc Thiên:
- Gọi 0979 891 929 — nhận báo giá trong 15 phút, kèm COA lô hàng hiện tại
- Giao KCN 24–48h — KCN miền Nam và miền Tây 24–48 giờ bằng xe bồn 5–30 tấn; nội thành TP.HCM 4 giờ; miền Bắc và miền Trung 2–3 ngày
- Đơn thử — trao đổi qua hotline để chạy thử quy trình báo giá → COA/MSDS theo lô → giao hàng trước khi chốt hợp đồng dài hạn
Xe bồn 5–30 tấn Lộc Thiên — giao FeCl3 và FeCl2 tận trạm XLNT
Năng lực thực tế — có thể kiểm chứng:
- Xe bồn 5–30 tấn — bơm hóa chất thẳng vào bể chứa của nhà máy
- 6 kho tại 3 miền: Bà Rịa – Vũng Tàu, Đồng Nai, Bình Dương, Đà Nẵng, Cần Thơ và Bắc Ninh
- COA/MSDS theo từng lô giao — truy xuất thông số từng lô
- Sản xuất FeCl2 dung dịch 30% tại Việt Nam; FeCl3 36–40% do Lộc Thiên cung cấp
Bài viết liên quan
Kỹ sư vận hành có thể tham khảo bài viết chi tiết về Ứng dụng FeCl3 trong xử lý nước — keo tụ, dệt nhuộm để hiểu rõ cơ chế keo tụ của Fe³⁺ trong từng ngành.
Đọc hướng dẫn: Cách đọc COA & TDS FeCl3 — tránh mua nhầm hàng giúp kiểm tra nhanh 5 chỉ tiêu chất lượng khi nhận hàng.
Chi tiết quy cách và báo giá: Kinh nghiệm thu mua FeCl3 công nghiệp — 5 yếu tố cấu thành giá.
Tham khảo: Liều lượng & cách pha FeCl3 cho nước thải xi mạ — công thức chuyển đổi mg/L sang mL/m³.
Xem thêm: So sánh FeCl3 vs PAC — chọn chất keo tụ tối ưu cho từng loại nước thải.
📖 Xem tổng quan: Tất cả về FeCl3 — Hub kiến thức tổng hợp
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN LỘC THIÊN
MST: 0313650856 Hotline: 0979 891 929 Website: hoachatlocthien.com
Xem thêm FeCl2 Lộc Thiên — COA theo lô, giao KCN toàn quốc — FeCl2 dung dịch 30% do Lộc Thiên sản xuất, COA theo từng lô, giao KCN toàn quốc.
Xem thêm:
Danh Mục Sản Phẩm Sắt Clorua ($FeCl_2$ & $FeCl_3$) Lộc Thiên
- Sản phẩm trực tiếp sản xuất & phân phối: Dung dịch Sắt(II) Clorua $FeCl_2$ 30% · Dung dịch Sắt(III) Clorua $FeCl_3$ 40% XLNT · Dung dịch $FeCl_3$ 40% Ăn Mòn PCB Ấn Độ · Sắt(II) Sunfat $FeSO_4$ 98% · Dung dịch $FeSO_4$ 30%
- Chuyên khảo liên quan: Cung ứng $FeCl_2$ 30% tại Bình Dương · Giải pháp $FeCl_2$ 30% cho doanh nghiệp FDI Hàn Quốc · Quy trình Jar Test SOP 5 bước tối ưu chất keo tụ · Tra cứu MSDS $FeCl_2$ · Tra cứu MSDS $FeCl_3$