FeCl3 36-40% Keo Tụ XLNT | Bông Nặng Lắng Nhanh — COA Lô | Lộc Thiên
FeCl3 36-40% chất keo tụ XLNT — bông Fe(OH)3 nặng, lắng nhanh, dải pH 5-9. Thay thế phèn nhôm hiệu quả hơn. Lộc Thiên SX trực tiếp, COA/MSDS theo lô. Gọi 0979 891 929.
Số lượng lớn · Báo giá theo yêu cầu · MSDS/COA theo lô
Mô tả
FeCl₃ (Sắt III clorua/ferric chloride, CAS 7705-08-0) là dung dịch lỏng 36–40%, tỷ trọng 1.40–1.45 g/mL, được sử dụng rộng rãi làm chất keo tụ trong xử lý nước thải và nước cấp. Cơ chế keo tụ: ion Fe³⁺ thủy phân trong nước tạo Fe(OH)₃ dạng keo — bông cặn nặng, lắng nhanh, hiệu quả trong dải pH 5.0–9.0. So với phèn nhôm Al₂(SO₄)₃, FeCl₃ có dải pH tối ưu rộng hơn (5–9 so với 6–7.5), bông cặn nặng hơn, lắng nhanh hơn, và không để lại dư lượng nhôm — yếu tố quan trọng với nước thải xi mạ và dệt nhuộm. FeCl₃ cũng hiệu quả hơn trong khử màu và kết tủa photphat (FePO₄). Lộc Thiên sản xuất trực tiếp FeCl₃, COA từng lô ±1%, 20 xe bồn 5–30 tấn, 6 kho toàn quốc — giao hàng tận trạm XLNT. Gọi 0979 891 929 — báo giá trong 15 phút, hỗ trợ jar-test miễn phí.
- Lộc Thiên sản xuất trực tiếp FeCl₃ dung dịch — 6 kho toàn quốc, giao KCN trong ngày
- Đội 20 xe bồn chuyên dụng 5–30 tấn — đáp ứng đơn hàng lớn ổn định
- COA mỗi lô, nồng độ 36–40% kiểm soát sai lệch ±1%
- Giá xe bồn tiết kiệm hơn phuy/IBC — báo giá cạnh tranh cho khách hàng dùng lâu dài
- Tư vấn jar test miễn phí — hiệu chỉnh liều lượng theo từng nguồn nước thực tế
1. Thông số kỹ thuật — FeCl₃ Lộc Thiên
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tên hóa chất | Sắt (III) clorua / Ferric chloride |
| Công thức hóa học | FeCl₃ |
| Số CAS | 7705-08-0 |
| Dạng sản phẩm | Dung dịch lỏng |
| Nồng độ tham chiếu | 36–40% (xác nhận theo COA lô hàng) |
| Màu sắc | Nâu sẫm |
| Tỷ trọng | 1.40–1.45 g/mL (theo COA lô) |
| pH (dung dịch) | < 1 (acid mạnh) — cần vật liệu chịu acid |
| Quy cách đóng gói | Can 30L, phuy 200L, IBC 1000L, xe bồn (theo đơn) |
| Chứng từ | MSDS/SDS, COA theo yêu cầu đơn hàng |
2. Ứng dụng chính của FeCl₃ trong công nghiệp
2.1 Keo tụ xử lý nước thải
FeCl₃ là chất keo tụ chủ lực trong các trạm XLNT công nghiệp và đô thị. Cơ chế hoạt động: Fe³⁺ thủy phân tạo phức hydroxide sắt mang điện tích dương → trung hòa hạt keo lơ lửng → tạo bông Fe(OH)₃ nặng, lắng nhanh. So với phèn nhôm, FeCl₃ tạo bông nặng hơn, hoạt động tốt trên dải pH rộng (5–9) và hiệu quả cao với nước có độ màu và photphat cao. Nhiều trạm nước cấp chuyển sang FeCl₃ để duy trì chất lượng ổn định trong mùa nước lạnh, khi phản ứng của alum bị chậm.
So sánh FeCl₃ với Phèn Nhôm — Chọn chất keo tụ phù hợp
Kỹ sư vận hành thường phân vân giữa FeCl₃ và phèn nhôm. Bảng dưới tổng hợp 10 tiêu chí kỹ thuật dựa trên thực tế vận hành trạm XLNT công nghiệp:
| Tiêu chí | FeCl₃ (Sắt III Clorua) | Phèn Nhôm Al₂(SO₄)₃ |
|---|---|---|
| Dải pH tối ưu | 5.0–9.0 | 6.0–7.5 |
| Trọng lượng bông cặn | Nặng, lắng nhanh | Nhẹ hơn, lắng chậm hơn |
| Nhiệt độ nước thấp | Hiệu quả ổn định | Giảm hiệu quả rõ rệt |
| Lượng bùn sinh ra | Trung bình | Ít hơn ~15-20% |
| Dư lượng kim loại | Sắt dư (kiểm soát được) | Nhôm dư (độc thần kinh) |
| Ăn mòn thiết bị | Cao (pH <1) — cần HDPE/FRP | Thấp hơn |
| Hiệu quả khử màu | Cao hơn | Trung bình |
| Loại photphat | Kết tủa FePO₄ | Kết tủa AlPO₄ |
| Chi phí hóa chất | Thấp hơn 10-25%/m³ | Cao hơn |
| COA theo lô | Có (Lộc Thiên) | Thường không |
Khuyến nghị: FeCl₃ phù hợp với trạm XLNT cần xử lý nước có độ màu cao, photphat cao hoặc vận hành mùa lạnh. Phèn nhôm phù hợp với hệ thống có đường ống thép, ngân sách đầu tư thiết bị hạn chế. Lộc Thiên cung cấp đồng bộ FeCl₃, PAC và phèn nhôm — hỗ trợ jar-test để chọn đúng loại.
2.2 Khắc mạch PCB
FeCl₃ là tác nhân khắc mạch in truyền thống qua phản ứng: 2FeCl₃ + Cu → 2FeCl₂ + CuCl₂. Dung dịch FeCl₃ hòa tan đồng không được bảo vệ bởi lớp cản quang, để lại đường dẫn theo thiết kế. Ưu điểm: chi phí thấp, tốc độ khắc dễ kiểm soát. Nhược điểm: ăn mòn thiết bị, cần xử lý nước thải chứa đồng.
2.3 Dệt nhuộm — chất cầm màu
Ion Fe³⁺ tạo phức phối trí bền giữa thuốc nhuộm và sợi vải, giúp màu bám chắc, ít phai khi giặt và tiếp xúc ánh sáng. Đồng thời FeCl₃ điều chỉnh tông màu và ổn định quy trình nhuộm. Cần kiểm soát nồng độ chặt vì sắt dư làm màu bị xỉn.
2.4 Khử H₂S và loại photphat
FeCl₃ phản ứng với H₂S tạo kết tủa sắt sulfide (Fe₂S₃) giúp kiểm soát mùi hôi trong hệ thống cống và trạm XLNT. Với photphat, ion Fe³⁺ kết tủa tạo FePO₄ không tan, giúp nhà máy đạt giới hạn xả thải photpho.
3. Báo giá FeCl₃ — các yếu tố ảnh hưởng
Giá FeCl₃ biến động theo nồng độ thực tế, khối lượng đặt hàng và chi phí vận chuyển. Các yếu tố chính dưới đây quyết định mức giá cuối cùng cho từng đơn hàng. Để có báo giá chính xác, khách hàng cung cấp nhu cầu tiêu thụ hàng tháng, địa điểm giao và dạng đóng gói mong muốn — Lộc Thiên gửi bảng giá trong 15 phút.
| Yếu tố | Ảnh hưởng đến giá |
|---|---|
| Nồng độ FeCl₃ | Dung dịch 36–40% phổ biến cho XLNT; nồng độ cao hơn giá trị đơn vị tăng |
| Khối lượng đặt hàng | Đơn > 5 tấn/tháng được chiết khấu tốt hơn đơn lẻ |
| Dạng đóng gói | Xe bồn tiết kiệm 15–25% so với phuy hoặc IBC trên cùng đơn vị |
| Khoảng cách giao | Cùng khu vực KCN phía Nam hưởng ưu đãi vận chuyển |
| Biến động thị trường | Giá nguyên liệu đầu vào theo quý có thể thay đổi |
Gọi 0979 891 929 — Lộc Thiên gửi báo giá FeCl₃ chi tiết cho đơn hàng của bạn trong 15 phút.
4. Tiêu chí chọn nhà cung cấp FeCl₃
Mua FeCl₃ khối lượng lớn không chỉ là câu chuyện giá — chất lượng ổn định và năng lực giao hàng mới là yếu tố quyết định vận hành liên tục của trạm XLNT hoặc nhà máy sản xuất. Bảng dưới đây là 5 tiêu chí nhà thu mua chuyên nghiệp thường đặt lên hàng đầu.
| Tiêu chí | Vì sao quan trọng |
|---|---|
| Ổn định nồng độ | Sai lệch nồng độ > ±1% gây nhiễu loạn liều lượng keo tụ, ảnh hưởng chất lượng nước đầu ra |
| COA / MSDS đầy đủ | Chứng từ từng lô là điều kiện bắt buộc để nghiệm thu và lưu hồ sơ môi trường |
| Kho gần KCN | Giảm thời gian và chi phí vận chuyển, chủ động giao hàng khẩn |
| Xe bồn đa dạng trọng tải | 5–30 tấn giúp tối ưu chi phí theo nhu cầu thực tế từng đơn |
| Hỗ trợ kỹ thuật | Jar test và hiệu chỉnh liều theo từng nguồn nước giúp vận hành đạt chuẩn ngay |
Lộc Thiên đáp ứng đủ các tiêu chí trên: 6 kho toàn quốc, 20 xe bồn 5–30 tấn, COA/MSDS theo lô và đội kỹ thuật hỗ trợ jar test miễn phí.
Chứng nhận ZDHC & Kiểm soát chất lượng: FeCl₃ Lộc Thiên đạt ZDHC Level 1 (TÜV Rheinland 248162921-02a) — đáp ứng tiêu chuẩn hóa chất bền vững cho chuỗi cung ứng dệt may xuất khẩu. Phòng QC do KTV Phan Cẩm Thùy và Võ Thị Như Hòa phụ trách, kiểm tra nồng độ, pH, tỷ trọng từng lô trước xuất kho — sai lệch nồng độ ≤1%.
5. FeCl₃ hay PAC — nên chọn loại nào?
Cả FeCl₃ và PAC (poly aluminium chloride) đều là chất keo tụ phổ biến trong XLNT, nhưng mỗi loại phù hợp với điều kiện nước khác nhau. So sánh dưới đây giúp kỹ sư vận hành chọn đúng hóa chất cho trạm của mình.
| Tiêu chí | FeCl₃ | PAC |
|---|---|---|
| Ảnh hưởng pH | Tụt pH mạnh — cần kiểm soát pH đầu vào | Ổn định pH hơn, ít biến động |
| Chất lượng bông keo | Bông nặng, lắng nhanh, thích hợp bể lắng | Bông nhẹ hơn, cần thêm trợ lắng |
| Loại photphat | Tạo FePO₄ không tan — hiệu quả cao | Không loại photphat đáng kể |
| Hiệu quả nước lạnh | Hoạt động ổn định cả mùa lạnh | Phản ứng chậm khi < 10°C |
| Ăn mòn thiết bị | Cao — cần bồn chứa, bơm chịu acid | Thấp hơn, dễ vận hành |
Tóm lại: nước có photphat cao, cần bông nặng và xử lý mùa lạnh thì chọn FeCl₃; nước cần ít biến động pH thì cân nhắc PAC. Lộc Thiên cung cấp cả hai dòng — liên hệ 0979 891 929 để được tư vấn chọn hóa chất phù hợp.
6. Quy cách đóng gói FeCl₃
Tùy theo quy mô sử dụng và điều kiện hạ tầng kho chứa, Lộc Thiên linh hoạt đáp ứng nhiều dạng đóng gói FeCl₃ dung dịch.
| Dạng đóng gói | Khối lượng tham chiếu | Phù hợp cho |
|---|---|---|
| Phuy 200L | ~280 kg/dung dịch 36–40% | Nhà máy nhỏ, trạm XLNT công suất thấp |
| IBC 1000L | ~1.400 kg/dung dịch 36–40% | Trạm vừa, thuận tiện bốc xếp bằng forklift |
| Xe bồn 5–30 tấn | 5.000–30.000 kg / chuyến | KCN lớn, trạm XLNT tập trung, tối ưu chi phí |
7. Khu vực cung cấp
Lộc Thiên vận hành 6 kho toàn quốc: TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Bà Rịa-Vũng Tàu, Đà Nẵng, Cần Thơ, Bắc Ninh. Đội 20 xe bồn chuyên dụng trọng tải 5–30 tấn — giao KCN phía Nam trong ngày hoặc 24h. Đơn hàng ra Bắc hoặc miền Trung được điều phối từ các kho gần nhất, đảm bảo hàng đến đúng lịch và đạt chuẩn nồng độ theo COA từng lô.
8. Quy trình đặt hàng FeCl₃ tại Lộc Thiên
Lộc Thiên tối giản các bước để khách hàng nhận hàng nhanh nhất — từ cuộc gọi đầu tiên đến khi xe bồn hoặc phuy/IBC có mặt tại trạm.
- Liên hệ báo giá: gọi 0979 891 929, cung cấp nhu cầu, địa điểm, dạng đóng gói.
- Nhận báo giá + COA/MSDS mẫu: trong 15 phút.
- Chốt đơn và lịch giao: xác nhận lịch xe bồn hoặc phuy/IBC.
- Giao hàng và nghiệm thu: đối chiếu COA theo lô.
- Hỗ trợ kỹ thuật: tư vấn jar test, hiệu chỉnh liều lượng miễn phí.
Gọi 0979 891 929 — Lộc Thiên gửi báo giá FeCl₃ 36–40% trong 15 phút, kèm COA/MSDS mẫu. Nhà máy đặt số lượng lớn được hỗ trợ giao xe bồn tận trạm và tư vấn kỹ thuật miễn phí.
4.5 FeCl₃ màu gì?
FeCl₃ dung dịch 36-40% có màu nâu sẫm đến nâu đỏ đặc trưng. Ở dạng khan, FeCl₃ là tinh thể màu nâu đen. Màu sắc đến từ ion Fe³⁺ — đây cũng là dấu hiệu nhận biết khi pha loãng FeCl₃ vào nước: dung dịch chuyển từ nâu sẫm sang vàng nâu.
4.6 FeCl₃ là axit hay bazơ?
FeCl₃ KHÔNG phải axit cũng KHÔNG phải bazơ — nó là muối. Tuy nhiên, khi hòa tan trong nước, FeCl₃ thủy phân tạo môi trường acid mạnh (pH < 1 cho dung dịch 36-40%) do phản ứng: Fe³⁺ + 3H₂O ⇌ Fe(OH)₃ + 3H⁺. Đây là lý do FeCl₃ ăn mòn kim loại.
4.7 FeCl₃ là chất điện li mạnh hay yếu?
FeCl₃ là chất điện li mạnh — phân li hoàn toàn trong nước thành Fe³⁺ và 3Cl⁻. Tính chất này đảm bảo toàn bộ ion Fe³⁺ tham gia phản ứng thủy phân tạo bông keo tụ Fe(OH)₃, không bị hao hụt do phân li không hoàn toàn.
4.8 FeCl₃ có kết tủa không?
Trong môi trường acid (pH < 1), FeCl₃ không tạo kết tủa. Khi nâng pH lên 5-9, Fe³⁺ thủy phân tạo kết tủa Fe(OH)₃ màu nâu đỏ — đây chính là cơ chế keo tụ. Kết tủa này lắng nhanh, cuốn theo chất lơ lửng và kim loại nặng.
4.9 FeCl₃ có pH bằng bao nhiêu?
Dung dịch FeCl₃ 36-40% có pH < 1 (rất acid). Khi pha loãng vào nước thải với liều thông thường (50-200 mg/L), pH hệ thống giảm nhẹ và cần điều chỉnh về 5-9 để keo tụ tối ưu. Lộc Thiên cung cấp kèm NaOH/Ca(OH)₂ để đồng bộ hóa chất.
4.10 FeCl₃ là muối gì?
FeCl₃ là muối sắt (III) clorua — muối trung hòa của sắt hóa trị III với axit clohydric (HCl). Trong công nghiệp, FeCl₃ được phân loại là muối keo tụ (coagulant salt), khác với muối sunfat như FeSO₄ hay phèn nhôm Al₂(SO₄)₃.
🔗 Xem thêm từ Lộc Thiên
- Bài chính: Bán FeCl3 38-40% — Nhà Sản Xuất Trực Tiếp
- SP liên quan: FeCl2 Sắt II Clorua 15-30%
- SP liên quan: Axit HCl 32%–35%
- Đọc thêm: FeCl3 vs PAC — So Sánh Keo Tụ
- Đọc thêm: Nhà Sản Xuất FeCl3 — Quy Trình & Báo Giá
Thông Số Kỹ Thuật
Thông số kỹ thuật FeCl3 lỏng
- Tên hóa chất: Sắt III clorua lỏng (ferric chloride)
- Công thức hóa học: FeCl3
- Số CAS: 7705-08-0
- Hàm lượng tham chiếu: 36 đến 40 phần trăm theo COA của lô
- Hình dạng sản phẩm: dung dịch lỏng dùng trong công nghiệp
- Chứng từ: MSDS và COA theo yêu cầu đơn
Ghi chú sử dụng FeCl3
Jar-test trước khi scale liều. Điều chỉnh pH theo SOP nhà máy. Tuân thủ MSDS và PPE.