FeCl2 (Sắt II Clorua) Toàn Diện: Tính Chất, Ứng Dụng & Nơi Mua Uy Tín 2026

Đăng: 2026-08-12 · Tác giả: Team Kỹ thuật Hóa chất Lộc Thiên

FeCl2 Toàn Diện - Sắt II Clorua

FeCl2 (Sắt II Clorua, Ferrous Chloride, CAS 7758-94-3) là muối sắt hóa trị II tan tốt trong nước, tồn tại phổ biến dưới dạng dung dịch xanh lục nhạt với nồng độ thương mại từ 15–30%. FeCl2 được ứng dụng rộng rãi trong xử lý nước thải công nghiệp (keo tụ, khử kim loại nặng, kiểm soát phosphorus), ngành dệt nhuộm (chất cầm màu, xúc tác nhuộm), xi mạ (khử Cr⁶⁺), hệ Fenton (oxy hóa nâng cao) và làm nguyên liệu trung gian trong tổng hợp hóa chất. Hóa Chất Lộc Thiên — nhà sản xuất FeCl2 với 6 kho toàn quốc và đội xe bồn chuyên dụng — cung cấp FeCl2 công nghiệp kèm COA/MSDS theo từng lô hàng.

Bài viết này là hướng dẫn toàn diện về FeCl2 cho kỹ sư vận hành và người mua hóa chất công nghiệp: tính chất lý hóa, bảng thông số kỹ thuật, 5 ứng dụng chính, cơ chế keo tụ, so sánh dạng bột-lỏng, bảo quản an toàn và nơi mua uy tín.

5 ý chính cần nhớ:

  • FeCl2 (CAS 7758-94-3) — dung dịch xanh lục nhạt, tan tốt trong nước, dễ oxy hóa thành Fe³⁺ nếu bảo quản không kín.
  • 5 ứng dụng trụ cột: XLNT, dệt nhuộm, xi mạ, Fenton, tổng hợp hóa chất — luôn cần jar-test trước khi triển khai quy mô sản xuất.
  • Không thay 1:1 với FeCl3: FeCl2 mang Fe²⁺ (tính khử, Fenton), FeCl3 mang Fe³⁺ (keo tụ mạnh hơn trên nhiều hệ nước).
  • Dạng lỏng 15–30% phổ biến nhất, đóng can 30L, phuy 200L, bồn 1.000L hoặc xe bồn.
  • Mua B2B: báo giá 15 phút qua hotline 0979 891 929, COA/MSDS theo lô.

FeCl2 là gì? Tính chất lý hóa

FeCl2 (Sắt II Clorua, Ferrous Chloride) là hợp chất muối vô cơ tạo từ Fe²⁺ và hai Cl⁻, công thức FeCl₂, số CAS 7758-94-3. Hóa chất này tan tốt trong nước, tồn tại ở ba dạng: dạng khan (bột trắng/xám nhạt), dạng ngậm 4 nước FeCl₂·4H₂O (tinh thể xanh lục nhạt) và dạng dung dịch lỏng thương mại 15–30% (màu xanh lục nhạt đặc trưng). Trên thị trường Việt Nam, FeCl2 được cung cấp chủ yếu dưới dạng dung dịch, phục vụ cho các ngành xử lý nước thải, dệt nhuộm, xi mạ và tổng hợp hóa chất.

Tính chất vật lý

FeCl2 dạng khan có khối lượng mol ~126,75 g/mol; dạng FeCl₂·4H₂O có M ~198,81 g/mol, khối lượng riêng 1,93 g/cm³, nhiệt độ nóng chảy 105°C. Hợp chất tan rất tốt trong nước, có tính hút ẩm mạnh — tinh thể dễ chảy rữa, dung dịch dần sẫm màu do oxy hóa Fe²⁺ → Fe³⁺ khi để hở. Màu sắc dung dịch là chỉ báo nhanh về chất lượng: xanh lục nhạt = Fe²⁺ còn tốt; nâu sẫm = đã oxy hóa đáng kể.

Tính chất hóa học

FeCl2 mang đầy đủ tính chất của muối sắt (II): tan trong nước tạo môi trường axit nhẹ, có tính khử mạnh và dễ bị oxy hóa lên Fe³⁺. Phản ứng đặc trưng với kiềm: FeCl₂ + 2NaOH → Fe(OH)₂↓ + 2NaCl — kết tủa trắng xanh nhanh chóng chuyển nâu đỏ trong không khí. Chính tính khử của Fe²⁺ là nền tảng cho ba ứng dụng công nghiệp then chốt: khử Cr⁶⁺ → Cr³⁺ trong xử lý nước thải xi mạ, xúc tác phản ứng Fenton với H₂O₂ tạo gốc ·OH, và làm chất khử trong tổng hợp hữu cơ.

Tiêu chíFeCl₂ (Sắt II)FeCl₃ (Sắt III)
Dạng sắtFe²⁺Fe³⁺
Số CAS7758-94-37705-08-0
Màu dung dịchXanh lục nhạtNâu / nâu vàng
Vai trò chínhKeo tụ, khử, FentonKeo tụ mạnh
pH keo tụ tối ưu7,0–9,05,5–8,0
Có thay thế 1:1 không?Không — cần jar-testKhông

Bảng thông số kỹ thuật FeCl2

Bảng dưới đây tổng hợp chỉ tiêu kỹ thuật của FeCl2 dạng dung dịch — dạng được sử dụng rộng rãi nhất trong công nghiệp. Số liệu từng lô được xác nhận qua Certificate of Analysis (COA) đi kèm.

Hạng mụcThông số kỹ thuật
Tên sản phẩmFeCl2 (Sắt II Clorua, Ferrous Chloride)
Công thức hóa họcFeCl₂ (khan) / FeCl₂·4H₂O (ngậm nước)
Số CAS7758-94-3
Khối lượng mol~126,75 g/mol (khan) / ~198,81 g/mol (4H₂O)
Ngoại quanDung dịch lỏng xanh lục nhạt, trong suốt
Nồng độ thương mại15–30% w/w FeCl2 (chính xác theo COA từng lô)
Tỷ trọng~1,15–1,35 g/mL tùy nồng độ
pH dung dịchAxit nhẹ (pH ≈ 2–4)
Độ hòa tanTan hoàn toàn trong nước
Quy cách đóng góiCan nhựa 30L · Phuy 200L · Bồn IBC 1.000L · Xe bồn
Chứng từCOA · MSDS/SDS · Hóa đơn GTGT

5 ứng dụng chính của FeCl2

Mỗi ứng dụng dưới đây đều yêu cầu jar-test để xác nhận liều lượng và hiệu quả trước khi triển khai quy mô sản xuất.

1. Xử lý nước thải công nghiệp

FeCl2 là hóa chất keo tụ phổ biến trong các hệ thống XLNT công nghiệp. Ion Fe²⁺ thủy phân tạo bông cặn Fe(OH)₂ có diện tích bề mặt lớn, hấp phụ và kéo theo hạt lơ lửng, một phần COD và màu trong nước thải. Bên cạnh keo tụ, FeCl2 khử Cr⁶⁺ độc hại thành Cr³⁺ ít độc hơn — đặc biệt quan trọng với nước thải xi mạ. Với nước thải dệt nhuộm và nước thải giàu phosphorus, FeCl2 thường được cân nhắc song song với PAC hoặc FeCl3 để tối ưu chi phí và khối lượng bùn.

2. Ngành dệt nhuộm

Trong dệt nhuộm, FeCl2 đóng vai trò kép: chất cầm màu (mordant) cố định thuốc nhuộm lên sợi vải và chất xúc tác cải thiện độ bền màu. Kết hợp với tanin, FeCl2 tạo phức màu đen và xanh đen bền trên sợi cellulose (bông, lanh, gai). Với sợi tổng hợp, FeCl2 tăng cường liên kết thuốc nhuộm-sợi, giảm phai màu sau nhiều chu kỳ giặt. Liều lượng cần kiểm soát chặt — dư Fe²⁺ gây xỉn màu trên gam sáng.

3. Ngành xi mạ

FeCl2 được dùng ở bước xử lý nước thải sau mạ crom: Fe²⁺ khử Cr⁶⁺ (cromat/dicromat tan, cực độc) → Cr³⁺ (dễ kết tủa Cr(OH)₃ khi nâng pH). Tỷ lệ mol Fe²⁺:Cr⁶⁺ và pH do SOP từng nhà máy xác lập qua thử nghiệm thực tế. Ngoài ra, FeCl2 còn dùng trong công thức làm sạch bề mặt kim loại trước mạ.

4. Hệ Fenton — oxy hóa nâng cao

Hệ Fenton (Fe²⁺ + H₂O₂) là phương pháp AOP hiệu quả cho nước thải chứa chất hữu cơ khó phân hủy sinh học: thuốc nhuộm azo, dư lượng dược phẩm, thuốc trừ sâu. Fe²⁺ xúc tác phân hủy H₂O₂ tạo gốc ·OH (thế oxy hóa 2,80V) — tấn công không chọn lọc, bẻ gãy vòng thơm và khoáng hóa chất ô nhiễm. Ba thông số then chốt: tỷ lệ Fe²⁺:H₂O₂, pH (2,5–4,0) và thời gian phản ứng. “Công thức mạng” thường không phù hợp — cần jar-test hoặc pilot cho từng nhà máy.

5. Tổng hợp hóa chất

FeCl2 là nguyên liệu trung gian trong tổng hợp hợp chất sắt hữu cơ, xúc tác polymer hóa, sản xuất bột màu oxit sắt và vật liệu từ. Tính khử của Fe²⁺ được tận dụng trong tổng hợp dược phẩm trung gian (khử nitro → amin). FeCl2 cũng là tiền chất để sản xuất các muối sắt khác và một số hóa chất xử lý bề mặt.


Cơ chế keo tụ của FeCl2 trong xử lý nước thải

FeCl2 keo tụ qua cơ chế tạo kết tủa Fe(OH)₂ theo ba giai đoạn: thủy phân, tạo bông cặn và lắng tách. Đầu tiên, Fe²⁺ thủy phân và phản ứng với độ kiềm tự nhiên (HCO₃⁻, CO₃²⁻) hoặc kiềm bổ sung (NaOH, Ca(OH)₂): Fe²⁺ + 2OH⁻ → Fe(OH)₂↓. Các hạt keo Fe(OH)₂ có diện tích bề mặt lớn, mang điện tích dương — hấp phụ hạt keo âm (sét, chất hữu cơ dạng keo, vi sinh vật) qua cơ chế trung hòa điện tích và bắc cầu. Cuối cùng, các hạt đã trung hòa kết tụ thành bông cặn lớn và lắng dưới trọng lực, dễ dàng được tách ra bằng lắng hoặc tuyển nổi.

So sánh FeCl2 vs PAC vs FeCl3: FeCl2 (pH 7,0–9,0) có lợi thế tính khử cho nước thải chứa Cr⁶⁺ hoặc cần Fe²⁺ cho Fenton. PAC tạo bông nhanh, ít bùn nhưng không có tính khử và giá thành/kg hoạt chất thường cao hơn. FeCl3 keo tụ mạnh hơn, pH rộng hơn (5,5–8,0) nhưng không thay thế được Fe²⁺ trong ứng dụng khử và Fenton. Lựa chọn cuối cùng phụ thuộc jar-test và tổng chi phí vận hành.


FeCl2 dạng bột và dạng lỏng — ưu nhược điểm

FeCl2 dạng bột: mật độ hoạt chất cao (60–100%), tiết kiệm chi phí vận chuyển đường xa, ổn định khi đóng kín. Nhược điểm: cần bể pha, khuấy trộn và nhân công hòa tan; dễ hút ẩm, vón cục nếu bao bì hở.

FeCl2 dạng lỏng (15–30%): dạng phổ biến nhất — bơm định lượng trực tiếp, giảm nhân công và sai số. Nhược điểm: chi phí vận chuyển cao hơn (chở cả nước), cần không gian bồn chứa. Nhà máy tiêu thụ >5–10 tấn/tháng nên chọn xe bồn để tối ưu logictics.

Tiêu chíFeCl2 bộtFeCl2 lỏng (15–30%)
Hàm lượng hoạt chấtCao (60–100%)15–30%
Chi phí vận chuyểnThấp hơnCao hơn
Sẵn sàng dùngCần hòa tanBơm trực tiếp
Bảo quảnDễ hút ẩm, vón cụcỔn định trong thùng kín
Quy cáchBao 25kgCan 30L, phuy 200L, bồn 1.000L, xe bồn

Hướng dẫn bảo quản và an toàn

FeCl2 là hóa chất ăn mòn — bắt buộc PPE đầy đủ: kính chống hóa chất, găng butyl/neoprene, áo chống hóa chất, giày bảo hộ. Dính da/mắt: rửa nước sạch ≥15 phút, đến cơ sở y tế nếu kích ứng kéo dài. Nuốt phải gây tổn thương niêm mạc tiêu hóa, ảnh hưởng gan thận — cấp cứu ngay. Tham chiếu MSDS/SDS lô hàng cho mọi tình huống khẩn cấp.

Nguyên tắc bảo quản cốt lõi: hạn chế tiếp xúc không khí để ngăn Fe²⁺ → Fe³⁺. Lưu trữ trong thùng HDPE/composite kín, nơi khô ráo, thoáng mát, có mái che, tránh nắng. Tương kỵ tuyệt đối: kim loại kiềm/kiềm thổ, bazơ mạnh (NaOH, KOH), chất oxy hóa mạnh (H₂O₂ đậm đặc, KMnO₄, HNO₃) — nguy cơ phản ứng tỏa nhiệt hoặc tạo khí clo độc. Kiểm tra màu định kỳ: xanh lục nhạt = tốt; nâu sẫm = cần đánh giá lại.


Lộc Thiên — Nhà sản xuất FeCl2

Hóa Chất Lộc Thiên là nhà sản xuất FeCl2 với hạ tầng trải dài cả nước, phục vụ hàng trăm nhà máy tại các KCN trọng điểm. Năng lực được xác thực qua các bằng chứng cụ thể:

1. Hệ thống 6 kho toàn quốc: Kho 1 — Mỹ Xuân, Bà Rịa - Vũng Tàu; Kho 2 — Long Thành, Đồng Nai; Kho 3 — KCN Tân Đông Hiệp B, Dĩ An, Bình Dương; Kho 4 — KCN Hòa Khánh, Đà Nẵng; Kho 5 — KCN Ô Mô, Cần Thơ; Kho 6 — KCN Đại Đồng - Hoàn Sơn, Bắc Ninh. Mạng lưới này đảm bảo giao hàng nhanh đến mọi KCN trên cả ba miền.

2. Đội 20 xe bồn chuyên dụng: Chủ động vận chuyển FeCl2 lỏng đến tận bồn chứa khách hàng. Xe bồn bảo trì định kỳ, đáp ứng tiêu chuẩn an toàn vận chuyển hóa chất.

3. COA/MSDS theo từng lô: Mỗi lô xuất xưởng kèm COA (nồng độ thực tế, tỷ trọng, pH, ngoại quan, tạp chất) và MSDS/SDS. Đối chiếu COA với ngoại quan khi nhận hàng — xanh lục nhạt là chỉ báo chất lượng.

4. Tư vấn kỹ thuật: Hỗ trợ lựa chọn FeCl2/FeCl3, tư vấn keo tụ theo đặc tính nước thải thực tế, hướng dẫn jar-test so sánh. Khách hàng hợp đồng dài hạn được kiểm tra chất lượng định kỳ giữa các lô.


Câu hỏi thường gặp về FeCl2

FeCl2 có độc không? Cần lưu ý gì khi tiếp xúc?

FeCl2 có tính ăn mòn và gây độc nếu tiếp xúc trực tiếp hoặc nuốt phải. Da: kích ứng, phát ban, ngứa. Mắt: đau rát, tổn thương giác mạc. Nuốt: tổn thương niêm mạc tiêu hóa, ảnh hưởng gan thận. Luôn dùng PPE đầy đủ và tham khảo MSDS lô hàng.

Cách phân biệt FeCl2 và FeCl3 nhanh nhất?

Dựa vào màu sắc: FeCl2 xanh lục nhạt (Fe²⁺), FeCl3 nâu/nâu vàng (Fe³⁺). Cũng có thể phân biệt qua CAS (7758-94-3 vs 7705-08-0) hoặc phản ứng NaOH: FeCl2 → kết tủa trắng xanh rồi chuyển nâu; FeCl3 → kết tủa nâu đỏ ngay.

Mua FeCl2 ở đâu giá tốt, chất lượng ổn định?

Mua từ nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp có COA/MSDS theo lô, kho bãi rõ ràng và năng lực giao hàng đến KCN. Hóa Chất Lộc Thiên — 6 kho toàn quốc, 20 xe bồn chuyên dụng — cung cấp FeCl2 lỏng 15–30% kèm COA/MSDS, báo giá B2B trong 15 phút qua hotline 0979 891 929.

FeCl2 có xử lý được nước thải dệt nhuộm không?

Có, với hai vai trò: (1) keo tụ tạo bông, loại bỏ cặn, COD và màu từ thuốc nhuộm dư; (2) nguồn Fe²⁺ cho Fenton oxy hóa thuốc nhuộm azo và các chất hữu cơ khó phân hủy. Liều lượng và pH cần jar-test trên mẫu thật — không có công thức chung.

FeCl2 giá bao nhiêu? Có niêm yết giá công khai không?

Giá FeCl2 không niêm yết công khai vì phụ thuộc nồng độ, khối lượng, quy cách đóng gói (can, phuy, IBC hay xe bồn) và khoảng cách vận chuyển. Để nhận báo giá chính xác trong 15 phút, liên hệ hotline 0979 891 929 hoặc website hoachatlocthien.com.


Nhận báo giá FeCl2 trong 15 phút

Cần FeCl2 cho XLNT, dệt nhuộm, xi mạ hay tổng hợp hóa chất? Nhận báo giá nhanh, chính xác, đầy đủ chứng từ.

Hotline: 0979 891 929 | Website: hoachatlocthien.com

Chuẩn bị sẵn: nồng độ mong muốn · khối lượng dự kiến · địa điểm giao hàng · quy cách đóng gói.

Cam kết: báo giá 15 phút · COA/MSDS theo lô · giao hàng đúng hẹn · hỗ trợ kỹ thuật trọn đời đơn hàng.


CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN LỘC THIÊN

  • Địa chỉ: 452/6B Tỉnh Lộ 10, P. Bình Trị Đông, Q. Bình Tân, TP.HCM
  • Điện thoại: 028 6269 5669 - 028 6269 5662
  • Hotline: 0979 891 929
  • Website: hoachatlocthien.com

📋 Case Study thực tế: Xử lý nước thải xi mạ bằng FeCl2 — Giảm 95% Cr6+, tiết kiệm 31% chi phí