NaOCl (Nước Javen): Tính chất, Ứng dụng & Báo giá 2025
Tóm tắt: NaOCl (Natri Hypochlorite, Sodium Hypochlorite) — thường gọi là Nước Javen — là hóa chất oxy hóa mạnh, đóng vai trò then chốt trong xử lý nước cấp, xử lý nước thải công nghiệp, dệt nhuộm và sản xuất hóa chất. Bài viết tổng hợp toàn bộ kiến thức chuyên sâu về NaOCl từ tính chất, nồng độ công nghiệp, ứng dụng B2B đến quy cách mua hàng và báo giá từ Hóa Chất Lộc Thiên — nhà cung cấp hóa chất công nghiệp hàng đầu với hệ thống kho phủ khắp cả nước.
1. NaOCl là gì?
Natri Hypochlorite (công thức hóa học: NaOCl) là muối natri của axit hypochlorous, tồn tại ở dạng dung dịch trong nước — thường được biết đến với tên thương mại Nước Javen (Javel water) hay Sodium Hypochlorite.
| Thuộc tính | Chi tiết |
|---|---|
| Tên hóa học | Natri Hypochlorite / Sodium Hypochlorite |
| Công thức phân tử | NaOCl |
| Số CAS | 7681-52-9 |
| Số UN | 1791 (dung dịch) |
| Khối lượng phân tử | 74.44 g/mol |
| Tên gọi khác | Nước Javen, Javel, Bleach công nghiệp, Hypochlorite sodium |
| Dạng tồn tại | Chất lỏng, màu vàng nhạt đến vàng lục |
Trong môi trường nước, NaOCl phân ly thành ion natri (Na⁺) và ion hypochlorite (OCl⁻) — chính ion OCl⁻ là tác nhân oxy hóa mạnh, mang lại toàn bộ khả năng khử trùng, tẩy trắng và oxy hóa của Nước Javen. Đây là một trong những hóa chất công nghiệp cơ bản được tiêu thụ với sản lượng lớn nhất tại Việt Nam, đặc biệt trong các khu công nghiệp, nhà máy xử lý nước và dệt nhuộm.
2. Tính chất của NaOCl (Nước Javen)
2.1. Tính chất vật lý
- Trạng thái: Chất lỏng, màu vàng nhạt đến vàng lục (màu đậm dần theo nồng độ và thời gian lưu kho).
- Mùi: Mùi chlorine đặc trưng, hăng, dễ nhận biết ngay ở nồng độ thấp.
- Tỷ trọng: ~1.07–1.21 g/cm³ (tùy nồng độ, nồng độ càng cao tỷ trọng càng lớn).
- Độ hòa tan: Tan hoàn toàn trong nước ở mọi tỷ lệ.
- Điểm đóng băng: Giảm dần theo nồng độ; NaOCl 10% đóng băng khoảng -7°C, NaOCl 15% khoảng -17°C.
2.2. Tính chất hóa học
-
Tính oxy hóa mạnh: NaOCl là chất oxy hóa hàng đầu trong nhóm halogen. Ion OCl⁻ có thế oxy hóa khử cao (E° = +0.89V ở môi trường kiềm), cho phép phá hủy cấu trúc tế bào vi sinh vật, phân hủy chất hữu cơ và oxy hóa các hợp chất màu.
-
Tính kiềm: Dung dịch NaOCl thương mại luôn có pH > 11 do dư NaOH trong quy trình sản xuất — yếu tố giúp ổn định sản phẩm trong quá trình bảo quản.
-
Phân hủy theo thời gian: NaOCl không bền nhiệt và quang. Dưới tác động của nhiệt độ cao (>30°C), ánh sáng mặt trời trực tiếp hoặc tạp chất kim loại nặng (Fe, Cu, Ni), NaOCl phân hủy thành NaCl (muối ăn) và O₂, làm giảm nồng độ hoạt tính:
2 NaOCl → 2 NaCl + O₂↑
-
Phản ứng với axit: Cảnh báo an toàn nghiêm trọng — khi tiếp xúc với axit, NaOCl giải phóng khí chlorine (Cl₂) cực độc:
NaOCl + 2 HCl → NaCl + Cl₂↑ + H₂O
-
Tương kỵ hóa chất: Không trộn lẫn với axit, amoniac, chất khử, dung môi hữu cơ, hydrogen peroxide.
⚠️ Lưu ý quan trọng cho khách hàng công nghiệp: NaOCl mất hoạt tính trung bình 1–2%/tháng ở điều kiện bảo quản lý tưởng (nhiệt độ <25°C, tránh ánh sáng). Với khí hậu nóng ẩm Việt Nam, tốc độ phân hủy có thể cao hơn. Hóa Chất Lộc Thiên khuyến nghị Quý khách đặt hàng với tần suất phù hợp, không dự trữ quá 30–45 ngày để đảm bảo hiệu quả sử dụng tối ưu.
3. Các nồng độ NaOCl công nghiệp và ứng dụng
Trong môi trường công nghiệp, NaOCl được cung cấp ở nhiều nồng độ khác nhau, phổ biến nhất là 10% và 12% (tương đương 100–120 g/L chlorine hoạt tính). Lựa chọn nồng độ phù hợp giúp tối ưu chi phí vận chuyển, bảo quản và hiệu quả sử dụng.
| Nồng độ | Hàm lượng Cl₂ hoạt tính | Ứng dụng chính |
|---|---|---|
| NaOCl 5–6% | ~50–60 g/L | Khử trùng nước sinh hoạt quy mô nhỏ, vệ sinh thiết bị thực phẩm |
| NaOCl 10% | ~100 g/L | Phổ biến nhất — XLNT công nghiệp, khử trùng nước cấp KCN, dệt nhuộm, sản xuất hóa chất |
| NaOCl 12% | ~120 g/L | XLNT công suất lớn, nhà máy dệt nhuộm quy mô lớn, sản xuất TCCA/Chlorine viên |
| NaOCl 15% | ~150 g/L | Ứng dụng đặc thù, yêu cầu vận chuyển và bảo quản nghiêm ngặt hơn |
Hóa Chất Lộc Thiên cung cấp chủ lực NaOCl 10% và 12% — hai nồng độ tối ưu nhất về hiệu quả kinh tế và kỹ thuật cho khách hàng công nghiệp. Với nhu cầu đặc thù, chúng tôi có thể tư vấn và cung ứng NaOCl 15%.
4. Ứng dụng công nghiệp của NaOCl
4.1. Khử trùng nước cấp khu công nghiệp
Đây là ứng dụng tiêu thụ NaOCl lớn nhất tại Việt Nam. NaOCl được châm vào hệ thống nước cấp của KCN với liều lượng được kiểm soát chính xác để:
- Tiêu diệt vi khuẩn (E.coli, Coliform, Salmonella), virus và các tác nhân gây bệnh trong nước.
- Duy trì nồng độ chlorine dư 0.3–0.5 mg/L tại điểm cuối mạng lưới, đảm bảo nước không bị tái nhiễm trên đường ống.
- Oxy hóa sắt (Fe²⁺ → Fe³⁺) và mangan (Mn²⁺ → Mn⁴⁺), hỗ trợ quá trình keo tụ — lắng lọc.
So với chlorine khí (Cl₂), NaOCl an toàn hơn đáng kể trong vận chuyển, lưu trữ và vận hành — không yêu cầu thiết bị châm chlorine khí áp suất cao, giảm thiểu rủi ro rò rỉ khí độc.
4.2. Xử lý nước thải công nghiệp (XLNT)
Trong hệ thống XLNT tập trung của KCN, NaOCl phục vụ đồng thời ba mục tiêu:
- Khử trùng đầu ra: Tiêu diệt vi sinh vật gây bệnh trước khi xả thải ra môi trường, đảm bảo đạt QCVN về chỉ tiêu Coliform.
- Oxy hóa chất hữu cơ khó phân hủy: Phá vỡ cấu trúc các hợp chất hữu cơ bền (COD khó xử lý sinh học), phenol, cyanide — chuyển hóa thành các chất dễ phân hủy hơn hoặc CO₂ + H₂O.
- Khử màu và khử mùi: Oxy hóa các hợp chất mang màu (thường gặp trong nước thải dệt nhuộm, giấy, thực phẩm) và các hợp chất gây mùi (H₂S, mercaptan, amin).
Phản ứng khử H₂S điển hình:
4 NaOCl + H₂S → H₂SO₄ + 4 NaCl
4.3. Ngành dệt nhuộm
Trong ngành dệt nhuộm công nghiệp, NaOCl là tác nhân tẩy trắng chính cho vải cotton và vải sợi cellulose:
- Tẩy trắng vải mộc (vải thô) trước khi nhuộm — loại bỏ tạp chất tự nhiên, sáp, pectin và màu vàng của sợi bông.
- Xử lý hoàn tất vải trắng thành phẩm đạt độ trắng yêu cầu.
- Tẩy sọc, làm sạch vải denim/jeans.
Quy trình tẩy trắng công nghiệp thường vận hành ở pH 9–11, nhiệt độ 40–60°C, nồng độ NaOCl 2–5 g/L Cl₂ hoạt tính. Sau tẩy, vải được xử lý bằng chất khử (NaHSO₃ hoặc H₂O₂) để loại bỏ chlorine dư.
4.4. Sản xuất hóa chất
NaOCl là nguyên liệu đầu vào cho nhiều quy trình sản xuất hóa chất công nghiệp:
- Sản xuất TCCA (Trichloroisocyanuric Acid) và NaDCC (Sodium Dichloroisocyanurate) — các hợp chất chlorine hữu cơ dùng trong viên khử trùng bể bơi, xử lý nước.
- Sản xuất Chloramine — chất khử trùng thứ cấp trong hệ thống nước cấp.
- Sản xuất Hydrazine (N₂H₄) — tiền chất cho nhiều hóa chất công nghiệp và dược phẩm.
- Tổng hợp các hợp chất chlorine hữu cơ trong dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.
5. Quy trình sản xuất NaOCl
NaOCl công nghiệp được sản xuất chủ yếu bằng phương pháp điện phân màng ngăn, sử dụng nguyên liệu đầu vào đơn giản: muối ăn (NaCl), nước và điện năng.
Sơ đồ quy trình (tóm tắt):
Bước 1 — Điện phân nước muối: Điện phân dung dịch NaCl bão hòa trong bể điện phân màng ngăn, thu được khí chlorine (Cl₂) ở cực dương (anode) và dung dịch NaOH + khí H₂ ở cực âm (cathode):
2 NaCl + 2 H₂O → Cl₂↑ (anode) + 2 NaOH + H₂↑ (cathode)
Bước 2 — Hấp thụ chlorine vào dung dịch NaOH: Khí Cl₂ từ anode được dẫn vào tháp hấp thụ chứa dung dịch NaOH. Phản ứng tạo thành NaOCl:
Cl₂ + 2 NaOH → NaOCl + NaCl + H₂O
Bước 3 — Ổn định và điều chỉnh nồng độ: Dung dịch NaOCl thô được ổn định bằng NaOH dư (duy trì pH > 11), lọc tạp chất và điều chỉnh về nồng độ thương mại yêu cầu (10%, 12% hoặc 15%).
Bước 4 — Kiểm soát chất lượng: Sản phẩm được kiểm tra nồng độ chlorine hoạt tính (chuẩn độ iodometric), pH, hàm lượng sắt và kim loại nặng trước khi xuất xưởng.
6. Hướng dẫn mua hàng NaOCl tại Hóa Chất Lộc Thiên
6.1. Quy cách đóng gói
| Quy cách | Thể tích | Phù hợp với |
|---|---|---|
| Can nhựa HDPE | 25L / 30L | Khách hàng tiêu thụ vừa và nhỏ, dễ vận chuyển nội bộ |
| Phuy nhựa HDPE | 200L | Nhà máy quy mô vừa, trạm XLNT công suất trung bình |
| Bồn IBC (Intermediate Bulk Container) | 1,000L | Nhà máy quy mô lớn, KCN, nhà máy nước cấp |
| Xe bồn chuyên dụng | 5–20 m³ | Khách hàng tiêu thụ sản lượng lớn, giao hàng định kỳ |
6.2. Vận chuyển
NaOCl được vận chuyển bằng xe tải chuyên dụng, tuân thủ quy định vận chuyển hóa chất nguy hiểm (số UN 1791, nhóm 8 — Chất ăn mòn). Hóa Chất Lộc Thiên vận hành đội xe riêng kết hợp đối tác logistics, đảm bảo giao hàng an toàn, đúng tiến độ.
6.3. Hệ thống kho
Với mạng lưới kho trải dài trên toàn quốc, chúng tôi đảm bảo thời gian giao hàng nhanh và chi phí vận chuyển tối ưu:
- TP. Hồ Chí Minh — Kho chính, công suất lớn nhất
- Đồng Nai — Phục vụ các KCN Biên Hòa, Nhơn Trạch, Long Thành
- Bà Rịa – Vũng Tàu — Phục vụ KCN Phú Mỹ, Cái Mép
- Đà Nẵng — Phục vụ KCN miền Trung, Tây Nguyên
- Cần Thơ — Phục vụ KCN ĐBSCL
- Bắc Ninh — Phục vụ KCN phía Bắc (Bắc Ninh, Bắc Giang, Hưng Yên)
6.4. Báo giá
Giá NaOCl phụ thuộc vào:
- Nồng độ yêu cầu (10%, 12% hay 15%)
- Sản lượng đặt hàng và tần suất giao
- Khoảng cách vận chuyển từ kho đến nhà máy
- Hợp đồng dài hạn hay mua lẻ theo lô
📞 Liên hệ ngay Hotline: 0979 891 929 để nhận báo giá NaOCl mới nhất. Đội ngũ kỹ thuật của Hóa Chất Lộc Thiên sẵn sàng tư vấn nồng độ và quy cách phù hợp nhất với hệ thống của Quý khách.
7. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
7.1. NaOCl 10% và 12% — nên chọn loại nào cho nhà máy XLNT?
NaOCl 10% là lựa chọn kinh tế và phổ biến nhất cho hầu hết các trạm XLNT. NaOCl 12% phù hợp với nhà máy công suất lớn (>5,000 m³/ngày), giúp tiết kiệm chi phí vận chuyển và giảm tần suất nhập hàng. Tuy nhiên, NaOCl 12% phân hủy nhanh hơn, đòi hỏi điều kiện bảo quản tốt hơn. Liên hệ đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi để được tư vấn cụ thể cho hệ thống của Quý khách.
7.2. Thời gian lưu kho tối đa của NaOCl là bao lâu?
Ở điều kiện bảo quản lý tưởng (nhiệt độ <25°C, tránh ánh sáng trực tiếp, bồn chứa HDPE kín hoặc composite), NaOCl 10% có thể lưu kho 45–60 ngày mà hao hụt <5% hoạt tính. Trong điều kiện khí hậu nóng miền Nam, khuyến nghị không lưu quá 30 ngày. NaOCl 12% và 15% phân hủy nhanh hơn, nên lưu tối đa 20–30 ngày.
7.3. Có thể pha loãng NaOCl 10% thành 5% không? Dùng nước gì?
Hoàn toàn có thể. Sử dụng nước sạch (nước máy hoặc nước khử khoáng), tránh nước có hàm lượng sắt hoặc kim loại nặng cao vì chúng xúc tác phân hủy NaOCl. Tỷ lệ pha: 1 phần NaOCl 10% + 1 phần nước = NaOCl ~5%. Lưu ý: chỉ pha lượng vừa đủ dùng, không trữ NaOCl đã pha loãng.
7.4. NaOCl có ăn mòn thiết bị không? Dùng vật liệu gì cho bồn chứa?
Có. NaOCl ăn mòn hầu hết kim loại (thép carbon, inox 304, nhôm, đồng). Vật liệu khuyến nghị cho bồn chứa, đường ống và phụ kiện:
- Bồn chứa: HDPE, PP, PVC, composite FRP (nhựa gia cường sợi thủy tinh).
- Đường ống: uPVC, CPVC, HDPE.
- Van & phụ kiện: PVC/CPVC, Titanium (cho van thường xuyên đóng mở).
- Tuyệt đối không dùng inox 304/316, thép carbon.
7.5. Mua NaOCl tại Hóa Chất Lộc Thiên có được hỗ trợ kỹ thuật không?
Có. Ngoài cung cấp sản phẩm, Hóa Chất Lộc Thiên hỗ trợ tư vấn kỹ thuật miễn phí: tính toán liều lượng châm, thiết kế hệ thống châm hóa chất, kiểm tra nồng độ chlorine dư, hướng dẫn an toàn và đào tạo vận hành cho nhân viên nhà máy.
8. Kết luận
NaOCl (Nước Javen) là hóa chất công nghiệp nền tảng, không thể thiếu trong vận hành của các khu công nghiệp, nhà máy xử lý nước, dệt nhuộm và sản xuất hóa chất. Việc lựa chọn đúng nồng độ, quy cách và nhà cung cấp uy tín ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả xử lý và chi phí vận hành.
Hóa Chất Lộc Thiên tự hào là đối tác tin cậy của hàng trăm nhà máy và KCN trên toàn quốc, cung cấp NaOCl ổn định chất lượng, giao hàng đúng hẹn từ hệ thống 6 kho chiến lược và hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu.
📞 Liên hệ ngay để nhận tư vấn và báo giá: Hotline: 0979 891 929 Website: hoachatlocthien.com
Hóa Chất Lộc Thiên — Đối tác hóa chất công nghiệp đáng tin cậy của doanh nghiệp bạn.
Bài viết được biên soạn bởi đội ngũ kỹ thuật Hóa Chất Lộc Thiên. Cập nhật: 2025.