NaOH (Natri Hidroxit - Xút): Tính chất, Ứng dụng & Báo giá 2025

Đăng: · Tác giả: Team Kỹ thuật Hóa chất Lộc Thiên

Tóm tắt: NaOH — Natri Hidroxit, còn gọi là Xút, Xút vảy, Xút lỏng, Caustic Soda — là hóa chất kiềm mạnh có mặt trong hầu hết các ngành công nghiệp nặng và nhẹ. Bài viết này tổng hợp toàn bộ kiến thức về NaOH: tính chất vật lý, hóa học, các dạng thương phẩm, ứng dụng theo ngành, so sánh Xút lỏng – Xút vảy, và hướng dẫn mua hàng từ Hóa Chất Lộc Thiên.


1. NaOH là gì?

Natri Hidroxit (công thức hóa học: NaOH) là một hợp chất vô cơ thuộc nhóm base mạnh (kiềm), tồn tại ở dạng tinh thể trắng ở nhiệt độ thường. Trong công nghiệp và đời sống, NaOH được biết đến với nhiều tên gọi:

Tên gọiNgữ cảnh sử dụng
Xút / Xút ăn daTên phổ thông, nhấn mạnh tính ăn mòn mạnh
Xút vảyDạng rắn, đóng vảy mỏng, hàm lượng NaOH ≥ 99%
Xút lỏngDạng dung dịch, nồng độ phổ biến 20% – 50%
Caustic SodaTên thương mại quốc tế
Sodium HydroxideTên IUPAC tiếng Anh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thông sốGiá trị
Công thức hóa họcNaOH
Số CAS1310-73-2
Khối lượng phân tử40,00 g/mol
Mã HS (hải quan)2815.11.00 (dạng rắn) / 2815.12.00 (dung dịch)
Tỷ trọng (rắn)2,13 g/cm³
Nhiệt độ nóng chảy318°C
Nhiệt độ sôi1.388°C
Độ hòa tan trong nước1.110 g/L ở 20°C (tỏa nhiệt mạnh)

NaOH được sản xuất chủ yếu bằng phương pháp điện phân muối ăn (NaCl) trong công nghệ membrane cell hoặc diaphragm cell — hai công nghệ phổ biến nhất hiện nay tại các nhà máy hóa chất lớn trên thế giới. Tại Việt Nam, phần lớn NaOH được nhập khẩu từ Trung Quốc, Ấn Độ, Thái Lan và Đài Loan, sau đó phân phối qua các đơn vị như Hóa Chất Lộc Thiên.


2. Tính chất vật lý & hóa học

2.1 Tính chất vật lý

  • Trạng thái: Ở điều kiện thường, NaOH nguyên chất là chất rắn kết tinh màu trắng, không mùi. Dạng thương phẩm phổ biến là vảy mỏng hoặc hạt nhỏ.
  • Tính hút ẩm: NaOH là chất hygroscopic (hút ẩm cực mạnh). Khi để ngoài không khí, vảy NaOH nhanh chóng hấp thụ hơi nước và CO₂, bề mặt trở nên ẩm ướt rồi chuyển sang màu trắng đục do tạo thành Na₂CO₃ (Soda). Đây là lý do NaOH rắn luôn phải được bảo quản trong bao kín, chống ẩm.
  • Độ hòa tan: Tan vô hạn trong nước, phản ứng tỏa nhiệt mạnh (ΔH ≈ −44,5 kJ/mol). Khi pha NaOH rắn vào nước, dung dịch có thể sôi cục bộ và bắn ra ngoài — tuyệt đối không đổ nước vào NaOH rắn mà phải cho từ từ NaOH vào nước, khuấy đều liên tục.
  • pH: Ở nồng độ 1M (~4%), pH ≈ 14 — cực kiềm, gây bỏng da và ăn mòn hầu hết kim loại lưỡng tính.

2.2 Tính chất hóa học — Các phản ứng đặc trưng

NaOH là một base mạnh, tham gia vào hầu hết các phản ứng đặc trưng của nhóm hydroxide kim loại kiềm.

a. Phản ứng trung hòa với acid

NaOH phản ứng với mọi acid mạnh/yếu tạo thành muối và nước:

NaOH + HCl   →  NaCl  + H₂O
2NaOH + H₂SO₄ →  Na₂SO₄ + 2H₂O
NaOH + CH₃COOH → CH₃COONa + H₂O

Đây là cơ chế cốt lõi khi dùng NaOH để điều chỉnh pH nước thải công nghiệp — trung hòa acid dư trước khi xả thải ra môi trường.

b. Phản ứng xà phòng hóa (thủy phân ester)

NaOH thủy phân triglyceride (dầu/mỡ động thực vật) thành glycerol và muối natri của acid béo — chính là xà phòng:

( RCOO)₃C₃H₅  +  3NaOH  →  C₃H₅(OH)₃  +  3RCOONa
Triglyceride                     Glycerol       Xà phòng

Đây là phản ứng nền tảng của ngành sản xuất xà phòng và chất tẩy rửa.

c. Phản ứng với kim loại lưỡng tính

NaOH tấn công Al, Zn, Sn, Pb (không tấn công Fe, Cu, thép carbon ở điều kiện thường):

2Al + 2NaOH + 6H₂O → 2Na[Al(OH)₄] + 3H₂↑
Zn + 2NaOH + 2H₂O  → Na₂[Zn(OH)₄]  + H₂↑

Lưu ý: Không chứa NaOH lỏng trong bồn nhôm, thiếc, hoặc kẽm.

d. Phản ứng với CO₂ (carbonat hóa)

Khi tiếp xúc với không khí, NaOH hấp thụ CO₂ tạo Na₂CO₃:

2NaOH + CO₂ → Na₂CO₃ + H₂O

Đây là lý do NaOH rắn để lâu trong không khí bị giảm hoạt tính — cần bảo quản kín tuyệt đối.

e. Phản ứng với phi kim và oxide acid

2NaOH  +  Cl₂   →  NaCl  +  NaClO   + H₂O     (sản xuất Javen)
2NaOH  +  SiO₂  →  Na₂SiO₃ + H₂O              (ăn mòn thủy tinh)
NaOH   +  Al₂O₃ →  2NaAlO₂ + H₂O              (xử lý bề mặt nhôm)

⚠️ Lưu ý an toàn quan trọng: NaOH phản ứng với thủy tinh (SiO₂) ở nồng độ cao và nhiệt độ cao, tạo silicate natri — không dùng chai lọ thủy tinh để chứa NaOH đậm đặc lâu dài.


3. Các dạng thương phẩm & nồng độ

Trên thị trường Việt Nam, NaOH được phân phối ở hai dạng chính: Xút rắn (vảy/hạt) và Xút lỏng (dung dịch).

3.1 Xút vảy (NaOH rắn)

Tính chấtMô tả
Hàm lượng NaOH98% – 99,5%
Trạng tháiVảy mỏng màu trắng, đường kính ~3-8 mm
Xuất xứ phổ biếnTrung Quốc (Tân Cương, Thiên Nguyên, Dongying), Ấn Độ, Đài Loan
Quy cách đóng góiBao 25 kg (2 lớp PE + PP dệt), có thể đóng Jumbo bag 500 kg – 1.000 kg
Bảo quảnNơi khô ráo, tránh ẩm, đậy kín sau mỗi lần sử dụng

Ưu điểm: Hàm lượng cao, dễ vận chuyển đường dài, giá thành trên mỗi kg NaOH rẻ hơn. Nhược điểm: Cần công đoạn pha chế tại chỗ, tỏa nhiệt mạnh khi hòa tan, nguy cơ bắn hóa chất.

3.2 Xút lỏng (NaOH dung dịch)

Nồng độ (%)Hàm lượng NaOH (kg/tấn)Ứng dụng tiêu biểu
20%200 kg/tấnTrung hòa nhẹ, vệ sinh CIP trong thực phẩm
32%320 kg/tấnCông nghiệp giấy, dệt nhuộm
45%450 kg/tấnXử lý nước thải, sản xuất hóa chất
48%480 kg/tấnXi mạ, sản xuất nhôm
50%500 kg/tấnCông nghiệp nặng, hóa dầu

Quy cách vận chuyển Xút lỏng:

  • Phuy nhựa HDPE: 30L, 200L
  • IBC Tank: 1.000 L
  • Bồn (ISO Tank / Tank container): Cho đơn hàng từ 10 tấn trở lên
  • Xe bồn chuyên dụng: Giao hàng tận nơi dung tích 5 – 20 m³

Ưu điểm: Sử dụng ngay, không cần pha chế, ít rủi ro tỏa nhiệt. Nhược điểm: Chi phí vận chuyển cao hơn (chở kèm nước), bảo quản yêu cầu bồn chứa vật liệu tương thích.


4. Ứng dụng chính của NaOH

NaOH là một trong 5 hóa chất cơ bản có sản lượng tiêu thụ lớn nhất toàn cầu (cùng với H₂SO₄, Cl₂, NH₃, và ethylene). Dưới đây là các ngành ứng dụng chính tại Việt Nam:

4.1 Xử lý nước thải công nghiệp

Đây là ứng dụng lớn nhất của NaOH tại thị trường Việt Nam:

  • Điều chỉnh pH: Nước thải từ các nhà máy xi mạ, dệt nhuộm, sản xuất pin, chế biến thực phẩm thường có pH acid (2 – 4). NaOH được châm vào bể điều hòa để nâng pH lên ngưỡng 6,5 – 8,5 trước khi xả thải.
  • Kết tủa kim loại nặng: NaOH kết tủa ion kim loại (Fe³⁺, Cu²⁺, Ni²⁺, Cr³⁺…) dưới dạng hydroxide không tan:
FeCl₃ + 3NaOH → Fe(OH)₃↓ + 3NaCl
CuSO₄ + 2NaOH → Cu(OH)₂↓ + Na₂SO₄
  • Đối với hệ thống xử lý nước thải tập trung, Xút lỏng 32% – 45% được ưu tiên vì dễ định lượng qua bơm châm hóa chất.

4.2 Sản xuất xà phòng & chất tẩy rửa

NaOH là tác nhân xà phòng hóa không thể thay thế trong sản xuất xà phòng cứng (bar soap). Mỡ bò (tallow), dầu cọ, dầu dừa được đun nóng với NaOH tạo thành xà phòng natri (RCOONa). NaOH dùng cho ngành này yêu cầu độ tinh khiết cao (≥ 99%) và hàm lượng NaCl thấp.

4.3 Công nghiệp giấy & bột giấy

NaOH tham gia vào công đoạn nấu bột giấy (Kraft process), hòa tan lignin trong dăm gỗ để giải phóng sợi cellulose. Xút lỏng 32% là tiêu chuẩn trong các nhà máy giấy, với lượng tiêu thụ hàng trăm tấn/tháng.

  • Ngoài ra, NaOH còn dùng để tẩy trắng bột giấy và tái chế giấy vụn (khử mực).

4.4 Công nghiệp dệt nhuộm

  • Xử lý sợi bông (Mercerization): Ngâm sợi cotton trong NaOH 20% – 25% để tăng độ bóng, độ bền kéo, và khả năng bắt màu thuốc nhuộm.
  • Điều chỉnh pH bể nhuộm: Nhiều thuốc nhuộm hoạt tính (reactive dyes) cần môi trường kiềm (pH 10,5 – 11) để cố định màu lên vải.

4.5 Công nghiệp thực phẩm

NaOH được FDA và Bộ Y tế Việt Nam cho phép sử dụng như chất điều chỉnh độ acid và chất hỗ trợ chế biến (processing aid) trong sản xuất thực phẩm, với điều kiện phải được trung hòa hoặc rửa sạch khỏi sản phẩm cuối:

Ứng dụngMô tả
Ngâm olive, măng tươiLoại bỏ vị đắng và chất độc (cyanogenic glycoside trong măng)
Sản xuất mì sợi, bánh canhTăng độ dai, trong (NaOH được trung hòa sau khi luộc)
Bóc vỏ trái câyBóc vỏ cà chua, khoai tây công nghiệp
Vệ sinh CIP (Clean-in-Place)Làm sạch đường ống, bồn chứa trong nhà máy bia, sữa, nước giải khát
Sản xuất bột ngọt (MSG)Điều chỉnh pH trong quá trình lên men và tinh chế

4.6 Công nghiệp xi mạ & xử lý bề mặt kim loại

  • Tẩy dầu mỡ (Degreasing): Bể NaOH 5% – 10% ở 60°C – 80°C để tẩy dầu mỡ bám trên bề mặt kim loại trước khi mạ.
  • Xử lý bề mặt nhôm (Etching): NaOH ăn mòn bề mặt nhôm tạo bề mặt nhám mịn trước khi anodizing.
  • Trung hòa acid thải: Dung dịch acid từ bể tẩy rỉ (HCl, H₂SO₄) được trung hòa bằng NaOH trước khi xả.

4.7 Các ứng dụng khác

NgànhỨng dụng cụ thể
Hóa dầuTinh chế dầu thô, loại bỏ hợp chất lưu huỳnh và acid hữu cơ
Sản xuất hóa chấtSản xuất NaOCl (Javen), Na₃PO₄, Na₂SiO₃, Na₂CO₃, và các muối Natri khác
Năng lượngChất điện ly trong pin kiềm (alkaline battery)
Xây dựngPhụ gia chống đông, xử lý bề mặt bê tông
Dược phẩmTổng hợp trung gian dược phẩm, điều chỉnh pH

5. So sánh Xút lỏng vs Xút vảy

Việc lựa chọn giữa Xút lỏng và Xút vảy phụ thuộc vào quy mô sản xuất, hạ tầng bồn chứa, và bài toán logistics. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết:

Tiêu chíXút lỏng (NaOH 32% – 50%)Xút vảy (NaOH 99%)
Hàm lượng NaOH320 – 500 kg NaOH / tấn sản phẩm990 kg NaOH / tấn sản phẩm
Giá thành (quy về 1 kg NaOH nguyên chất)Cao hơn 10 – 15% (chuyên chở nước)Thấp hơn, tiết kiệm chi phí nguyên liệu
Chi phí vận chuyểnCao (chở nước theo), yêu cầu xe bồn / IBCThấp hơn (bao 25 kg dễ xếp dỡ, chở container)
Tiện lợi sử dụngDùng ngay, chỉ cần bơm định lượngPhải pha chế, cần thiết bị khuấy và làm mát
Bảo quảnCần bồn chứa thép carbon hoặc HDPE, tránh Al, ZnKho khô ráo, bao kín, tránh ẩm. Thời hạn ~12 tháng
An toàn vận hànhÍt bụi, ít rủi ro tỏa nhiệt khi pha. Nhưng rò rỉ nguy hiểm hơn do thể tích lớnBụi xút ăn da đường hô hấp, tỏa nhiệt mạnh khi hòa tan
Phù hợp vớiNhà máy tiêu thụ ≥ 5 tấn/tháng, có bồn chứa cố định, HT XLNT trung tâmNhà máy nhỏ, cơ sở sản xuất xà phòng, nhu cầu linh hoạt

Khuyến nghị lựa chọn từ Hóa Chất Lộc Thiên

Quy mô tiêu thụDạng khuyến nghị
< 1 tấn/thángXút vảy 25 kg/bao — linh hoạt, dễ bảo quản
1 – 5 tấn/thángXút lỏng 45% IBC 1.000L hoặc kết hợp Xút vảy
5 – 20 tấn/thángXút lỏng 32% – 50%, giao xe bồn, ký hợp đồng cung ứng định kỳ
> 20 tấn/thángĐàm phán giá trực tiếp, hỗ trợ lắp đặt bồn chứa, giao hàng ISO Tank

6. Hướng dẫn mua hàng NaOH tại Hóa Chất Lộc Thiên

6.1 Quy cách đặt hàng

Sản phẩmQuy cáchĐơn hàng tối thiểu
Xút vảy NaOH 99%Bao 25 kg / Jumbo 500 – 1.000 kg1 bao
Xút lỏng 32%Phuy 200L / IBC 1.000L / Xe bồn1 phuy
Xút lỏng 45% – 50%Phuy 200L / IBC 1.000L / Xe bồn / ISO Tank1 phuy

6.2 Hệ thống kho — Giao hàng toàn quốc

Hóa Chất Lộc Thiên có hệ thống kho trải dài khắp các khu vực công nghiệp trọng điểm:

Vị trí khoKhu vực phục vụThời gian giao hàng
TP. Hồ Chí Minh (Tổng kho chính)TP.HCM, Bình Dương, Long An, Tây Ninh4 – 24 giờ
Bà Rịa – Vũng TàuBR-VT, Đồng Nai (Nhơn Trạch, Long Thành)24 giờ
Đồng NaiBiên Hòa, KCN Amata, KCN Biên Hòa 1 & 212 – 24 giờ
Cần ThơĐBSCL: Cần Thơ, Hậu Giang, An Giang, Cà Mau24 – 48 giờ
Đà NẵngMiền Trung: Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Huế24 – 48 giờ
Bắc NinhMiền Bắc: Bắc Ninh, Hà Nội, Hưng Yên, Bắc Giang24 – 48 giờ

6.3 Chính sách báo giá

  • Báo giá trong ngày — qua Zalo, email, hoặc gọi trực tiếp Hotline 0979 891 929
  • Giá phụ thuộc vào: nồng độ NaOH, số lượng, kho giao hàng, tần suất mua hàng
  • Hỗ trợ hợp đồng nguyên tắc cho khách hàng mua định kỳ, giá cố định theo quý
  • Xuất hóa đơn GTGT đầy đủ, CO/CQ (Certificate of Origin / Certificate of Quality) đính kèm mỗi lô hàng

6.4 Vận chuyển

Phương thứcÁp dụng cho
Giao hàng nội thành bằng xe tải nhẹ (1 – 5 tấn)Đơn lẻ, phuy, vài bao
Giao xe bồn (5 – 20 m³)Xút lỏng cho nhà máy XLNT, nhà máy giấy
Container / ISO TankĐơn hàng lớn, liên tỉnh
Gửi xe khách / nhà xeĐơn nhỏ lẻ đi tỉnh, giao nhanh trong 24h

7. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

7.1 NaOH có gây cháy nổ không?

Bản thân NaOH không cháy, không nổ. Tuy nhiên, khi NaOH rắn hòa tan trong nước, phản ứng tỏa nhiệt mạnh có thể làm sôi dung dịch và bắn hóa chất ra ngoài gây bỏng. Ngoài ra, NaOH phản ứng với Al, Zn, Sn sinh ra khí Hydro (H₂) — một khí dễ cháy nổ khi tích tụ trong không gian kín.

7.2 Nên dùng Xút lỏng hay Xút vảy cho hệ thống xử lý nước thải?

Nếu hệ thống có bồn chứa và bơm định lượng, Xút lỏng 32% – 45% là lựa chọn tối ưu: dễ châm, ít biến động pH, không cần công đoạn pha chế. Xút vảy phù hợp với hệ thống nhỏ, vận hành thủ công, hoặc khi muốn tiết kiệm tối đa chi phí nguyên liệu.

7.3 Xút vảy để được bao lâu? Dấu hiệu hư hỏng?

Trong điều kiện bảo quản kín, khô ráo, thời hạn sử dụng ~12 tháng. Dấu hiệu xuống cấp:

  • Vảy chuyển từ trắng tinh sang trắng đục, ẩm ướt
  • Xuất hiện cục vón, chảy nước
  • Giảm hiệu quả khi pha (NaOH đã hấp thụ CO₂ tạo Na₂CO₃)

7.4 NaOH có dùng được trong thực phẩm không?

Có, nhưng phải là NaOH đạt tiêu chuẩn Food Grade (tuân thủ FCC — Food Chemicals Codex) và chỉ sử dụng như chất hỗ trợ chế biến, phải được rửa sạch hoặc trung hòa khỏi sản phẩm cuối. NaOH công nghiệp thông thường không được phép dùng trong thực phẩm.

7.5 Hóa Chất Lộc Thiên có giao hàng cuối tuần không?

Có. Hóa Chất Lộc Thiên hỗ trợ giao hàng cả thứ Bảy và Chủ Nhật đối với đơn hàng khẩn cấp tại khu vực TP.HCM và các tỉnh lân cận. Vui lòng đặt hàng trước 15:00 để được sắp xếp giao trong ngày.


8. Kết luận

NaOH — Natri Hidroxit — là hóa chất kiềm không thể thiếu trong chuỗi sản xuất công nghiệp hiện đại. Từ xử lý nước thải, sản xuất xà phòng, giấy, dệt nhuộm, đến thực phẩm và xi mạ, mỗi ngành đều có yêu cầu riêng về dạng và nồng độ NaOH. Việc lựa chọn đúng loại NaOH — Xút vảy 99% hay Xút lỏng 32% – 50% — không chỉ tối ưu chi phí vận hành mà còn đảm bảo an toàn lao động và tuân thủ quy chuẩn môi trường.

Hóa Chất Lộc Thiên tự hào là đối tác tin cậy của hàng trăm nhà máy, khu công nghiệp trên toàn quốc, với hệ thống 6 kho trải dài từ Bắc Ninh đến Cần Thơ, cam kết:

  • Sản phẩm chính hãng, đầy đủ CO/CQ
  • Giá cạnh tranh, báo giá trong ngày
  • Giao hàng nhanh — nội thành TP.HCM trong 4 giờ, đi tỉnh 24 – 48 giờ
  • Hỗ trợ kỹ thuật miễn phí: tư vấn chọn nồng độ, thiết kế hệ thống châm NaOH, hướng dẫn an toàn

📞 Liên hệ ngay để nhận báo giá NaOH hôm nay:

🏭 Hóa Chất Lộc Thiên — Chuyên cung cấp hóa chất công nghiệp, xử lý nước thải & hóa chất cơ bản

📱 Hotline/Zalo: 0979 891 929

📍 Tổng kho: TP. Hồ Chí Minh | Bà Rịa – Vũng Tàu | Đồng Nai | Đà Nẵng | Cần Thơ | Bắc Ninh

🌐 Website: hoachatlocthien.com

Báo giá cạnh tranh — Giao hàng toàn quốc — Hỗ trợ kỹ thuật 24/7