Natri Silicat (Na₂SiO₃ – Thủy Tinh Lỏng) Toàn Diện: Tính Chất, Ứng Dụng & Nơi Mua 2026

Đăng: 2026-08-12 · Tác giả: Team Kỹ thuật Hóa chất Lộc Thiên

Natri Silicat Toàn Diện - Thủy Tinh Lỏng Na2SiO3

Natri Silicat (Na₂SiO₃, thủy tinh lỏng, sodium silicate, water glass, CAS 1344-09-8) là hợp chất kiềm silicat dạng dung dịch lỏng sánh, không màu đến hơi vàng nhạt, tan hoàn toàn trong nước. Na₂SiO₃ được đặc trưng bởi tỷ lệ SiO₂/Na₂O (modulus) — thông số quyết định tính chất và ứng dụng: modulus thấp (2.0–2.5) cho chất tẩy rửa và XLNT, modulus cao (3.0–3.5) cho chất kết dính, gốm sứ và vật liệu chịu nhiệt. Hóa Chất Lộc Thiên cung cấp Natri Silicat B2B đa dạng modulus, kèm COA/MSDS theo lô.

Bài viết này là hướng dẫn toàn diện về Natri Silicat cho kỹ sư và người mua hóa chất công nghiệp: tính chất, tỷ lệ modulus, 5 ứng dụng chính, cơ chế đóng rắn, bảo quản và nơi mua uy tín.

5 ý chính cần nhớ:

  • Na₂SiO₃ (CAS 1344-09-8) — chất lỏng sánh, tính kiềm (pH 11–13), tan tốt trong nước.
  • Modulus (tỷ lệ SiO₂/Na₂O) là thông số then chốt: 2.0–2.5 cho tẩy rửa/XLNT; 3.0–3.5 cho kết dính/gốm sứ/chịu nhiệt. Chọn sai modulus = hỏng ứng dụng.
  • 5 ứng dụng trụ cột: Chất kết dính (carton, ống giấy), gốm sứ - vật liệu chịu nhiệt, xây dựng (chống thấm, đông cứng nhanh), XLNT (keo tụ, trợ lắng), sản xuất giấy.
  • Cơ chế đóng rắn: Na₂SiO₃ + CO₂ (không khí) → gel SiO₂ + Na₂CO₃ — hoặc đóng rắn bằng acid/xi măng.
  • Mua B2B: báo giá 15 phút qua hotline 0979 891 929, chọn modulus theo ứng dụng, COA/MSDS theo lô.

Natri Silicat là gì? Tính chất lý hóa

Natri Silicat (Na₂SiO₃, Sodium Silicate, còn gọi là thủy tinh lỏng/water glass) là muối silicat của natri, tồn tại phổ biến dưới dạng dung dịch lỏng sánh trong suốt hoặc hơi vàng nhạt. Hợp chất được sản xuất bằng cách nung chảy cát thạch anh (SiO₂) với soda (Na₂CO₃) ở 1.300–1.500°C, sau đó hòa tan sản phẩm rắn trong nước dưới áp suất cao.

Tính chất của Na₂SiO₃ được quyết định bởi modulus — tỷ lệ mol SiO₂/Na₂O:

Tỷ lệ SiO₂/Na₂OModulusĐặc tínhỨng dụng chính
2.0–2.5ThấpTan nhanh, tính kiềm cao, độ nhớt thấpChất tẩy rửa, XLNT, giấy
2.5–3.0Trung bìnhCân bằng kết dính – kiềmChất kết dính đa năng
3.0–3.5CaoĐộ kết dính mạnh, đóng rắn nhanh với CO₂Gốm sứ, vật liệu chịu nhiệt, xây dựng
Tiêu chíNatri Silicat (Na₂SiO₃)
Số CAS1344-09-8
Công thứcNa₂O·nSiO₂ (n = 2.0–3.5)
Dạng thương mạiDung dịch lỏng sánh 35–50°Bé
pH (dung dịch)11–13 (kiềm mạnh)
Tỷ trọng1.35–1.55 g/mL tùy nồng độ
Quy cách đóng góiPhuy 200L · IBC 1.000L · Xe bồn
Chứng từCOA · MSDS/SDS · Hóa đơn GTGT

5 ứng dụng chính của Natri Silicat

1. Chất kết dính công nghiệp

Na₂SiO₃ modulus 3.0–3.5 là chất kết dính quan trọng trong sản xuất ống giấy, thùng carton, tấm lõi tổ ong. Cơ chế: Na₂SiO₃ thẩm thấu vào sợi giấy, phản ứng với CO₂ không khí tạo gel SiO₂ cứng — liên kết các lớp giấy với nhau. Ưu điểm: không mùi, không độc sau đóng rắn, chịu nhiệt tốt hơn keo hữu cơ.

2. Gốm sứ & vật liệu chịu nhiệt

Trong gốm sứ kỹ thuật và vật liệu chịu lửa, Na₂SiO₃ đóng vai trò chất kết dính vô cơ cho bột chịu nhiệt (Al₂O₃, MgO, ZrO₂) trước khi nung. Ở nhiệt độ cao, Na₂SiO₃ nóng chảy tạo pha lỏng thúc đẩy quá trình thiêu kết, tăng mật độ và độ bền cơ học cho sản phẩm gốm.

3. Xây dựng — chống thấm & đông cứng nhanh

Na₂SiO₃ được phun lên bề mặt bê tông tươi hoặc trộn vào vữa xi măng để: (a) chống thấm — Na₂SiO₃ phản ứng với Ca(OH)₂ trong xi măng tạo gel C-S-H lấp đầy lỗ rỗng; (b) đông cứng nhanh — rút ngắn thời gian ninh kết, đặc biệt hữu ích trong sửa chữa khẩn cấp và thi công dưới nước.

4. Xử lý nước thải

Na₂SiO₃ modulus thấp (2.0–2.5) được dùng trong XLNT như chất keo tụ phụ trợ và chất ức chế ăn mòn. Silicat phản ứng với ion kim loại đa hóa trị (Fe³⁺, Al³⁺) tạo phức không tan, hỗ trợ quá trình keo tụ — tương tự PAC nhưng không chứa nhôm/clo dư. Đồng thời, silicat tạo màng mỏng bảo vệ đường ống khỏi ăn mòn.

5. Sản xuất giấy & bột giấy

Na₂SiO₃ được dùng trong tẩy trắng bột giấy bằng H₂O₂: silicat ổn định H₂O₂, ngăn phân hủy bởi ion kim loại, đồng thời đệm pH trong khoảng tối ưu 10.5–11.0. Ngoài ra, Na₂SiO₃ còn làm chất chống thấm cho giấy kraft và giấy bao bì.


Cơ chế đóng rắn của Natri Silicat

Có 3 phương thức đóng rắn chính:

Phương thứcCơ chếỨng dụng
CO₂ (không khí)Na₂SiO₃ + CO₂ → SiO₂↓ (gel) + Na₂CO₃Kết dính carton, ống giấy
Acid / muối acidNa₂SiO₃ + H⁺ → SiO₂↓ + Na⁺Khuôn đúc chịu nhiệt
Xi măng / vôiNa₂SiO₃ + Ca(OH)₂ → gel C-S-HChống thấm, sửa chữa bê tông

Đóng rắn bằng CO₂ là phương thức phổ biến nhất trong công nghiệp: chỉ cần để sản phẩm ngoài không khí, CO₂ tự nhiên sẽ phản ứng và đóng rắn từ từ. Quá trình có thể được đẩy nhanh bằng khí CO₂ nén hoặc gia nhiệt nhẹ.


Hướng dẫn bảo quản và an toàn

Na₂SiO₃ là hóa chất kiềm (pH 11–13) — có tính ăn mòn nhẹ hơn NaOH nhưng vẫn cần PPE: găng cao su, kính bảo hộ. Dính da: rửa nước sạch. Dính mắt: rửa ≥15 phút, đến cơ sở y tế.

Bảo quản: Thùng HDPE hoặc thép carbon kín, nơi khô ráo, thoáng mát. Tránh nhiệt độ <0°C (có thể kết tinh) và >40°C (bay hơi nước, tăng độ nhớt). Không chứa trong thùng nhôm — phản ứng sinh khí H₂. Thời hạn sử dụng thông thường: 6–12 tháng trong điều kiện bảo quản đúng.


Lộc Thiên — Nhà cung cấp Natri Silicat B2B

Hóa Chất Lộc Thiên cung cấp Natri Silicat (thủy tinh lỏng) đa dạng modulus cho các ngành công nghiệp. Năng lực xác thực:

1. Đa dạng modulus: Cung cấp Na₂SiO₃ modulus 2.0–3.5 theo yêu cầu ứng dụng. Tư vấn chọn modulus dựa trên mục đích sử dụng thực tế.

2. Hệ thống 6 kho toàn quốc: Kho tại TP.HCM, BR-VT, Đồng Nai, Đà Nẵng, Cần Thơ, Bắc Ninh. Giao hàng 24h đến KCN.

3. COA/MSDS theo từng lô: Mỗi lô xuất xưởng kèm COA (modulus thực tế, tỷ trọng, độ nhớt, hàm lượng chất rắn) và MSDS/SDS.

4. Tư vấn kỹ thuật: Hỗ trợ lựa chọn modulus tối ưu, tư vấn phương pháp đóng rắn và thiết bị phù hợp cho từng ứng dụng.


Câu hỏi thường gặp về Natri Silicat

Natri Silicat và Thủy Tinh Lỏng có phải là một?

Đúng. “Thủy tinh lỏng” (water glass) là tên thương mại phổ biến của Natri Silicat (Na₂SiO₃) dạng dung dịch. Trong ngành, hai tên gọi này được dùng thay thế cho nhau. CAS chính thức: 1344-09-8.

Modulus là gì? Tại sao quan trọng?

Modulus là tỷ lệ mol SiO₂/Na₂O trong phân tử Na₂SiO₃. Modulus quyết định toàn bộ tính chất: độ tan, độ nhớt, tốc độ đóng rắn, và khả năng kết dính. Ví dụ: modulus 2.0 tan nhanh, kiềm cao — phù hợp tẩy rửa; modulus 3.3 kết dính mạnh, đóng rắn CO₂ tốt — phù hợp ống giấy, gốm sứ.

Na₂SiO₃ khác NaOH ở điểm nào?

NaOH là kiềm đơn thuần — chỉ cung cấp OH⁻. Na₂SiO₃ vừa có tính kiềm vừa có khả năng tạo gel SiO₂ khi đóng rắn — nên được dùng làm chất kết dính và chống thấm. Na₂SiO₃ không thể thay thế NaOH trong điều chỉnh pH đơn thuần, và NaOH không thể thay Na₂SiO₃ trong kết dính.

Na₂SiO₃ có độc hại không?

Na₂SiO₃ có tính kiềm (pH 11–13) gây kích ứng da, mắt. Không độc theo nghĩa chất độc hóa học, nhưng cần PPE khi thao tác. Sau khi đóng rắn hoàn toàn (phản ứng với CO₂), sản phẩm trở nên trơ, không độc.

Mua Natri Silicat ở đâu, chọn modulus thế nào?

Mua từ nhà cung cấp có COA ghi rõ modulus thực tế. Gửi ứng dụng cụ thể để được tư vấn modulus phù hợp. Hóa Chất Lộc Thiên — 6 kho toàn quốc — cung cấp Na₂SiO₃ đa modulus, báo giá B2B trong 15 phút qua hotline 0979 891 929.


Nhận báo giá Natri Silicat trong 15 phút

Cần Na₂SiO₃ cho kết dính, gốm sứ, xây dựng hay XLNT? Nhận báo giá nhanh, chính xác, đầy đủ chứng từ.

Hotline: 0979 891 929 | Website: hoachatlocthien.com

Chuẩn bị sẵn: modulus mong muốn · khối lượng dự kiến · địa điểm giao hàng · ứng dụng cụ thể.

Cam kết: báo giá 15 phút · COA/MSDS theo lô · giao hàng đúng hẹn · hỗ trợ kỹ thuật.


CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN LỘC THIÊN

  • Địa chỉ: 452/6B Tỉnh Lộ 10, P. Bình Trị Đông, Q. Bình Tân, TP.HCM
  • Điện thoại: 028 6269 5669 - 028 6269 5662
  • Hotline: 0979 891 929
  • Website: hoachatlocthien.com