FeCl2 (Sắt II Clorua): Tính chất, Ứng dụng & Báo giá 2025
FeCl2 – hay Sắt (II) Clorua – là một trong những hóa chất keo tụ được sử dụng rộng rãi nhất trong ngành xử lý nước thải công nghiệp tại Việt Nam hiện nay. Với giá thành cạnh tranh, hiệu suất keo tụ cao và khả năng ứng dụng linh hoạt từ xi mạ, dệt nhuộm đến xử lý nước thải bằng phản ứng Fenton, FeCl2 đang dần thay thế nhiều chất keo tụ truyền thống. Trong bài viết pillar này, chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn – kỹ sư vận hành, procurement manager hay chủ doanh nghiệp – toàn bộ thông tin kỹ thuật chuyên sâu, bảng so sánh và hướng dẫn mua hàng FeCl2 thực tế nhất năm 2025.
FeCl2 là gì?
Sắt (II) Clorua, công thức hóa học FeCl₂, là muối chloride của sắt ở trạng thái oxy hóa +2. Đây là hợp chất vô cơ thuộc nhóm muối sắt, tồn tại phổ biến dưới dạng dung dịch lỏng trong công nghiệp và dạng tinh thể ngậm nước (FeCl₂·4H₂O) trong phòng thí nghiệm.
Thông tin nhận diện hóa chất:
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên IUPAC | Iron(II) chloride |
| Công thức phân tử | FeCl₂ |
| Số CAS | 7758-94-3 (dạng khan); 13478-10-9 (dạng tetrahydrat) |
| Tên gọi khác | Sắt II Clorua, Ferrous Chloride, Phèn sắt 2, Iron dichloride |
| Khối lượng phân tử | 126,75 g/mol (khan) |
| Hàm lượng Fe²⁺ | ~44,1% (tính theo khối lượng dạng khan) |
| Xuất xứ phổ biến | Trung Quốc, Ấn Độ, Việt Nam |
Trong thực tế công nghiệp, FeCl2 thường được sản xuất bằng phản ứng hòa tan sắt kim loại hoặc phế liệu sắt trong acid hydrochloric (HCl):
Fe + 2HCl → FeCl₂ + H₂↑
Đây cũng chính là sản phẩm phụ từ quá trình tẩy gỉ thép (steel pickling) trong ngành luyện kim – một nguồn cung dồi dào giúp giá thành FeCl2 luôn ở mức rất cạnh tranh so với các chất keo tụ khác như FeCl3 hay PAC. Chính vì lý do này, FeCl2 ngày càng được các nhà máy xử lý nước thải, khu công nghiệp và doanh nghiệp xi mạ ưu tiên lựa chọn. Hóa Chất Lộc Thiên hiện là một trong những đơn vị phân phối FeCl2 ổn định và uy tín cho thị trường miền Nam và miền Trung Việt Nam.
Tính chất vật lý & hóa học
Hiểu rõ tính chất của FeCl2 là cơ sở để kỹ sư vận hành kiểm soát liều lượng, điều kiện bảo quản và khả năng tương thích trong từng công đoạn xử lý.
Tính chất vật lý
| Đặc tính | Mô tả |
|---|---|
| Trạng thái | Dung dịch lỏng (công nghiệp); tinh thể rắn (phòng thí nghiệm) |
| Màu sắc | Xanh lục nhạt đến xanh rêu (dung dịch); tinh thể khan màu trắng xám nhưng dễ chuyển xanh do hút ẩm |
| Mùi | Mùi nhẹ đặc trưng của acid hydrochloric |
| Tỷ trọng (dung dịch 30%) | ~1,30–1,35 g/cm³ ở 25°C |
| Độ tan trong nước | Tan hoàn toàn, tỏa nhiệt nhẹ (~68,5 g/100 mL ở 20°C đối với dạng khan) |
| Độ pH (dung dịch 10%) | ~2,0–3,0 (môi trường acid yếu) |
| Điểm nóng chảy (dạng khan) | 677°C |
| Điểm sôi (dạng khan) | 1.023°C |
Dung dịch FeCl2 thương mại thường có màu xanh lục đặc trưng. Nếu dung dịch chuyển sang màu vàng nâu, điều này cho thấy một phần Fe²⁺ đã bị oxy hóa thành Fe³⁺ (FeCl3) – dấu hiệu cần kiểm tra lại điều kiện bảo quản.
Tính chất hóa học
FeCl2 mang đầy đủ tính chất của một muối sắt (II) tan:
1. Tính khử – dễ bị oxy hóa thành Fe³⁺
Đây là đặc tính quan trọng nhất trong ứng dụng công nghiệp. Fe²⁺ dễ dàng bị oxy hóa thành Fe³⁺ khi tiếp xúc với không khí hoặc các tác nhân oxy hóa:
4FeCl₂ + O₂ + 4HCl → 4FeCl₃ + 2H₂O
Chính đặc tính này khiến FeCl2 trở thành tác nhân khử mạnh, đặc biệt hữu ích trong xử lý nước thải chứa Cr⁶⁺ (chromium hóa trị 6) và các kim loại nặng khác.
2. Phản ứng thủy phân tạo hydroxide
Trong môi trường nước, Fe²⁺ thủy phân tạo kết tủa Fe(OH)₂ màu trắng xanh – thành phần chính tạo bông keo tụ trong xử lý nước thải:
FeCl₂ + 2H₂O ⇌ Fe(OH)₂↓ + 2HCl
Ở pH ≥ 8,0, quá trình thủy phân diễn ra triệt để hơn, tạo lượng lớn bông Fe(OH)₂ có khả năng hấp phụ và cuốn theo các hạt lơ lửng (SS), kim loại nặng và một phần chất hữu cơ.
3. Phản ứng Fenton (với H₂O₂)
Kết hợp FeCl2 với hydrogen peroxide (H₂O₂) tạo ra gốc hydroxyl (·OH) – một trong những tác nhân oxy hóa mạnh nhất trong xử lý nước thải:
Fe²⁺ + H₂O₂ → Fe³⁺ + ·OH + OH⁻
Phản ứng Fenton này là “vũ khí” chủ lực để phân hủy các hợp chất hữu cơ khó phân hủy sinh học (COD cứng đầu) trong nước thải dệt nhuộm, thuốc trừ sâu, dược phẩm.
4. Phản ứng tạo phức
Fe²⁺ có khả năng tạo phức với nhiều phối tử như cyanide (CN⁻), sulfide (S²⁻), EDTA, citrate – ứng dụng trong xử lý nước thải xi mạ và công nghiệp hóa chất.
Các nồng độ phổ biến và ứng dụng tương ứng
Trên thị trường Việt Nam, FeCl2 được cung cấp chủ yếu ở dạng dung dịch lỏng với các nồng độ phổ biến sau:
| Nồng độ | Dạng sản phẩm | Hàm lượng FeCl₂ (w/w) | Tỷ trọng ~ | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|---|
| 15% | Dung dịch | ≥15% | 1,12–1,14 | Hệ thống xử lý nhỏ (dưới 100 m³/ngày); dệt nhuộm quy mô vừa; cơ sở xi mạ nhỏ |
| 25% | Dung dịch | ≥25% | 1,22–1,25 | Nhà máy xử lý nước thải trung bình (100–500 m³/ngày); khu công nghiệp |
| 30% | Dung dịch | ≥30% | 1,30–1,35 | Hệ thống XLNT lớn (trên 500 m³/ngày); nhà máy tái chế; Fenton công suất cao |
Lựa chọn nồng độ nào?
- Hệ thống nhỏ, lưu lượng thấp: Nồng độ 15% thường được ưu tiên vì dễ định lượng, ít ăn mòn thiết bị hơn và an toàn hơn cho người vận hành.
- Nhà máy trung bình: Nồng độ 25% là lựa chọn cân bằng giữa giá thành vận chuyển (tiết kiệm chi phí logistics so với 15%) và hiệu suất xử lý.
- Hệ thống công suất lớn, khu công nghiệp: Nồng độ 30% tối ưu về chi phí trên mỗi đơn vị FeCl₂ hoạt tính, giảm tần suất nhập hàng, phù hợp bồn chứa lớn.
Tại Hóa Chất Lộc Thiên, chúng tôi cung cấp đầy đủ các nồng độ 15%, 25%, 30% với chứng nhận COA (Certificate of Analysis) rõ ràng theo từng lô hàng, giúp khách hàng yên tâm về chất lượng đầu vào.
Ứng dụng chính của FeCl2
1. Xử lý nước thải – Chất keo tụ hiệu quả cao
Đây là ứng dụng chiếm trên 70% tổng lượng FeCl2 tiêu thụ tại Việt Nam. FeCl2 hoạt động như một chất keo tụ (coagulant) theo cơ chế sau:
Cơ chế keo tụ:
Khi đưa vào nước thải, Fe²⁺ nhanh chóng bị oxy hóa thành Fe³⁺ (trong điều kiện có oxy hòa tan hoặc sục khí). Fe³⁺ sau đó thủy phân tạo thành các phức hydroxide sắt:
Fe³⁺ + 3H₂O → Fe(OH)₃↓ + 3H⁺
Kết tủa Fe(OH)₃ có dạng bông gel với diện tích bề mặt riêng rất lớn, có khả năng:
- Hấp phụ các hạt lơ lửng (TSS), chất rắn keo và vi sinh vật
- Đồng kết tủa với các ion kim loại nặng như Pb²⁺, Cu²⁺, Zn²⁺, Cd²⁺
- Trung hòa điện tích bề mặt của các hạt keo mang điện âm (cơ chế đông tụ)
- Giảm COD, BOD từ 30–55% (tùy đặc tính nước thải)
Ưu điểm của FeCl2 so với phèn nhôm:
- Bông keo Fe(OH)₃ nặng hơn Al(OH)₃, lắng nhanh hơn, giảm thời gian lưu bể lắng
- Hoạt động tốt trong dải pH rộng hơn (pH 5–9 so với pH 6,5–7,5 của phèn nhôm)
- Không để lại dư lượng nhôm trong nước đầu ra (vấn đề đang được siết chặt bởi QCVN)
- Giá thành trên mỗi m³ nước thải thấp hơn 20–35%
2. Xi mạ – Khử Chromium (Cr⁶⁺)
Trong nước thải xi mạ, chromium hóa trị 6 (Cr⁶⁺) là chất cực độc, gây ung thư và bị kiểm soát nghiêm ngặt theo QCVN 40:2011/BTNMT (ngưỡng xả thải ≤ 0,1 mg/L đối với Cr⁶⁺).
FeCl2 là tác nhân khử Cr⁶⁺ phổ biến nhất trong ngành xi mạ nhờ phản ứng:
3Fe²⁺ + Cr⁶⁺ → 3Fe³⁺ + Cr³⁺
Sau đó Cr³⁺ được kết tủa dưới dạng Cr(OH)₃ khi nâng pH lên 8–9 bằng NaOH hoặc Ca(OH)₂:
Cr³⁺ + 3OH⁻ → Cr(OH)₃↓
Lợi thế của FeCl2 so với NaHSO₃ (natri bisulfit):
- Không sinh khí SO₂ độc hại trong quá trình khử
- Chi phí hóa chất thấp hơn
- Đồng thời vừa khử Cr⁶⁺ vừa tạo bông keo tụ cho công đoạn lắng sau đó
3. Phản ứng Fenton – Xử lý COD khó phân hủy
Đối với nước thải chứa các hợp chất hữu cơ khó phân hủy sinh học (thuốc nhuộm azo, phenol, thuốc trừ sâu, dược phẩm, chất hoạt động bề mặt), hệ thống xử lý sinh học thông thường thường không đạt hiệu quả. Phản ứng Fenton sử dụng cặp FeCl2/H₂O₂ là giải pháp oxy hóa bậc cao (AOP – Advanced Oxidation Process) được áp dụng rộng rãi.
Nguyên lý:
Fe²⁺ xúc tác phân hủy H₂O₂ tạo gốc hydroxyl (·OH) với thế oxy hóa 2,80V – chỉ đứng sau fluorine về khả năng oxy hóa. Gốc ·OH tấn công không chọn lọc vào các liên kết hữu cơ, bẻ gãy vòng thơm, cắt mạch polymer và khoáng hóa chất ô nhiễm thành CO₂ và H₂O.
Điều kiện vận hành tối ưu:
| Thông số | Khoảng tối ưu |
|---|---|
| pH | 2,8–3,5 |
| Tỷ lệ mol H₂O₂ : Fe²⁺ | 2:1 đến 10:1 (tùy COD đầu vào) |
| Thời gian phản ứng | 30–120 phút |
| Nhiệt độ | 20–40°C |
Hiệu suất xử lý COD của Fenton thường đạt 60–85%, và có thể tăng lên 90%+ khi kết hợp với UV (photo-Fenton) hoặc điện phân (electro-Fenton).
4. Dệt nhuộm
Ngành dệt nhuộm là một trong những ngành tiêu thụ FeCl2 lớn thứ hai sau xử lý nước thải, với hai ứng dụng chính:
a) Chất cầm màu (mordant) trong nhuộm vải:
Fe²⁺ tạo phức với các phân tử thuốc nhuộm và sợi vải, giúp cố định màu nhuộm lên sợi cellulose và protein. Sắt (II) clorua tạo ra tông màu trầm, xám, xanh rêu đặc trưng – rất được ưa chuộng trong nhuộm vải cotton, lanh, và lụa.
b) Xử lý nước thải dệt nhuộm:
Nước thải dệt nhuộm có độ màu cao (hàng nghìn Pt-Co), COD lớn và chứa nhiều thuốc nhuộm hoàn nguyên khó phân hủy. FeCl2 vừa keo tụ khử màu (hiệu suất khử màu 70–90%) vừa tham gia phản ứng Fenton để oxy hóa các hợp chất màu còn lại.
5. Tái chế – Lợi ích môi trường kép
Một trong những ưu điểm ít được biết đến của FeCl2 là tính bền vững trong chuỗi cung ứng:
- Nguồn gốc tái chế: Phần lớn FeCl2 thương mại là sản phẩm phụ từ quá trình tẩy gỉ thép (pickling liquor). Thay vì phải trung hòa và chôn lấp như chất thải nguy hại, dung dịch FeCl2 này được thu hồi, tinh chế và tái sử dụng làm hóa chất xử lý nước – tạo thành một vòng tuần hoàn kinh tế.
- Giảm phát thải carbon: So với sản xuất FeCl3 từ quặng sắt và chlorine, sản xuất FeCl2 từ phế liệu thép tiêu tốn ít năng lượng hơn đáng kể.
- Ít bùn thải hơn: Bùn Fe(OH)₃ từ quá trình keo tụ FeCl2 có thể được ép khô và tái sử dụng làm nguyên liệu cho sản xuất gạch không nung hoặc chất màu xây dựng.
So sánh FeCl2 vs FeCl3 vs FeSO4 vs PAC
Dưới đây là bảng so sánh kỹ thuật toàn diện giúp procurement manager và kỹ sư đưa ra lựa chọn chính xác cho từng bài toán xử lý nước thải:
| Tiêu chí | FeCl2 (Sắt II Clorua) | FeCl3 (Sắt III Clorua) | FeSO4 (Sắt II Sulfat) | PAC (Poly Aluminium Chloride) |
|---|---|---|---|---|
| Trạng thái | Dung dịch lỏng | Dung dịch lỏng | Tinh thể/dung dịch | Bột/dung dịch |
| Hàm lượng hoạt chất | 15–30% | 38–42% | 18–22% (dạng khô: ≥98%) | Al₂O₃ ~10% (dung dịch); ~28–30% (bột) |
| Cơ chế keo tụ | Fe²⁺ → Fe³⁺ thủy phân | Fe³⁺ thủy phân trực tiếp | Fe²⁺ → Fe³⁺ thủy phân | Al³⁺ thủy phân |
| Dải pH tối ưu | 5,0–9,0 | 4,5–8,0 | 7,0–9,0 | 6,0–7,5 |
| Khả năng khử Cr⁶⁺ | ✓ Có | ✗ Không | ✓ Có | ✗ Không |
| Fenton (với H₂O₂) | ✓ Rất tốt | ✗ Không | ✓ Tốt | ✗ Không |
| Tốc độ lắng bông | Nhanh (bông nặng) | Rất nhanh | Trung bình | Chậm (bông nhẹ) |
| Ăn mòn thiết bị | Trung bình – Cao | Cao | Trung bình | Thấp |
| Giá thành (VNĐ/kg) | 4.000–7.000 | 7.000–12.000 | 3.500–5.500 | 8.000–15.000 |
| Dư lượng sau xử lý | Fe (an toàn) | Fe (an toàn) | Fe (an toàn) | Al (đang bị siết chặt) |
| Màu nước sau lắng | Trong, hơi vàng nhẹ | Vàng nâu | Trong | Rất trong |
Kết luận lựa chọn nhanh:
- Cần khử Cr⁶⁺ + keo tụ: Chọn FeCl2 – giải pháp 2-trong-1 tiết kiệm nhất.
- Cần xử lý COD khó + keo tụ (Fenton): Chọn FeCl2 – hiệu quả Fenton vượt trội.
- Cần keo tụ nhanh, nước thải pH thấp: Cân nhắc FeCl3.
- Ngân sách thấp, nước thải pH kiềm: Cân nhắc FeSO4.
- Yêu cầu nước đầu ra cực trong, không quan tâm dư lượng Al: Cân nhắc PAC.
Hướng dẫn mua hàng: Quy cách, Vận chuyển & Báo giá
Quy cách đóng gói
Tại Hóa Chất Lộc Thiên, FeCl2 được cung cấp với các quy cách linh hoạt, phù hợp mọi quy mô:
| Quy cách | Dung tích | Phù hợp với |
|---|---|---|
| Can nhựa HDPE | 30 lít | Cơ sở nhỏ, phòng thí nghiệm, chạy thử nghiệm |
| Phuy nhựa HDPE | 200 lít | Nhà máy vừa, hệ thống 50–200 m³/ngày |
| Xe bồn (ISO Tank) | 5.000–15.000 lít | Khu công nghiệp, nhà máy lớn, đơn hàng định kỳ |
Tất cả can, phuy đều đạt chuẩn HDPE chịu hóa chất, có nắp kín chống rò rỉ, dán nhãn GHS đầy đủ theo Nghị định 113/2017/NĐ-CP.
Vận chuyển
Hóa Chất Lộc Thiên có hệ thống kho bãi trải dài:
- Kho chính: TP. Hồ Chí Minh (phục vụ Đông Nam Bộ)
- Kho vệ tinh: Bà Rịa – Vũng Tàu, Đồng Nai, Đà Nẵng, Cần Thơ, Bắc Ninh
Nhờ mạng lưới này, chúng tôi giao hàng nhanh trong 24–48h cho khu vực có kho và 3–5 ngày cho các tỉnh xa. Vận chuyển bằng xe tải chuyên dụng chở hóa chất, có đầy đủ giấy phép vận chuyển hàng nguy hiểm theo ADR.
Báo giá FeCl2 – 2025
Giá FeCl2 phụ thuộc vào nồng độ, quy cách và số lượng đặt hàng. Dưới đây là khoảng giá tham khảo:
| Nồng độ | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|
| FeCl2 15% | 4.000 – 5.500 | Giá bán lẻ can/phuy |
| FeCl2 25% | 4.500 – 6.000 | Giá bán lẻ can/phuy |
| FeCl2 30% | 5.000 – 7.000 | Giá sỉ phuy/xe bồn |
📞 Liên hệ ngay Hotline: 0979 891 929 để nhận báo giá chính xác theo số lượng thực tế và chính sách chiết khấu cho đơn hàng lớn. Chúng tôi cam kết giá cạnh tranh, COA đầy đủ và giao hàng đúng hẹn.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về FeCl2
1. FeCl2 có phải là chất nguy hiểm không? Cần lưu ý gì khi bảo quản?
FeCl2 được phân loại là hóa chất ăn mòn (nhóm 8 theo GHS), không cháy nổ nhưng có tính acid và gây kích ứng da, mắt. Cần bảo quản trong can/phuy kín, nơi khô ráo thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao. Bể chứa nên làm bằng nhựa HDPE, PVC, FRP – tuyệt đối không dùng thép carbon không lót. Người vận hành cần trang bị PPE đầy đủ: găng tay cao su, kính bảo hộ, khẩu trang chống acid.
2. Làm sao phân biệt FeCl2 chất lượng tốt và FeCl2 kém chất lượng?
FeCl2 chất lượng tốt có màu xanh lục đồng nhất, không vẩn đục, không có cặn lắng đáy. Nếu dung dịch chuyển vàng nâu hoặc có váng nâu đỏ trên bề mặt, đó là dấu hiệu Fe²⁺ đã bị oxy hóa thành Fe³⁺ – làm giảm hiệu suất khử Cr⁶⁺ và Fenton. Hóa Chất Lộc Thiên cung cấp COA cho từng lô hàng, giúp bạn kiểm tra chính xác hàm lượng FeCl2 và Fe³⁺ tạp chất.
3. Có thể trộn chung FeCl2 với PAC hoặc polymer không?
Không nên trộn trực tiếp FeCl2 với PAC trong cùng một bồn chứa mẹ vì có thể gây kết tủa sớm làm tắc đường ống. Tuy nhiên, có thể châm riêng biệt tại các điểm khác nhau trên dòng chảy: FeCl2 trước (keo tụ sơ cấp), PAC hoặc polymer anion sau (trợ keo tụ, tăng kích thước bông). Luôn thực hiện jar-test trước khi áp dụng quy mô lớn.
4. Dùng FeCl2 trong xử lý nước thải có ảnh hưởng đến bùn vi sinh không?
Ở liều lượng keo tụ thông thường (100–500 ppm), FeCl2 không gây độc cho bùn vi sinh. Fe²⁺ sau khi oxy hóa thành Fe³⁺ sẽ kết tủa và được loại bỏ tại bể lắng trước khi nước vào bể sinh học. Tuy nhiên, nếu dùng FeCl2 trong hệ Fenton, cần trung hòa pH và loại bỏ H₂O₂ dư trước khi đưa vào bể vi sinh.
5. Tôi có thể mua FeCl2 số lượng nhỏ để chạy thử nghiệm không?
Có. Tại Hóa Chất Lộc Thiên, chúng tôi hỗ trợ khách hàng mua can 30 lít để chạy pilot hoặc jar-test trước khi quyết định mua số lượng lớn. Gọi ngay Hotline: 0979 891 929 để được tư vấn và giao hàng mẫu nhanh chóng.
Kết luận
FeCl2 (Sắt II Clorua) không chỉ là một chất keo tụ giá rẻ – nó là hóa chất đa năng giải quyết đồng thời nhiều bài toán trong xử lý nước thải công nghiệp: từ keo tụ hạt lơ lửng, khử kim loại nặng (đặc biệt Cr⁶⁺), đến oxy hóa bậc cao các hợp chất hữu cơ khó phân hủy. Với chuỗi cung ứng từ nguồn tái chế bền vững và mức giá cạnh tranh nhất thị trường, FeCl2 là lựa chọn chiến lược cho mọi nhà máy đang tìm kiếm giải pháp xử lý nước thải hiệu quả và tiết kiệm.
Hóa Chất Lộc Thiên tự hào là đối tác tin cậy, cung cấp FeCl2 ổn định chất lượng, giao hàng nhanh từ hệ thống kho trải dài khắp TP.HCM, Đồng Nai, Bà Rịa – Vũng Tàu, Đà Nẵng, Cần Thơ và Bắc Ninh.
📞 Liên hệ ngay hôm nay: 0979 891 929
🌐 Website: hoachatlocthien.com
✉️ Email: [email protected]
Hóa Chất Lộc Thiên – Đối tác hóa chất tin cậy cho doanh nghiệp Việt.