Hóa Chất Ngành Giấy & Bột Giấy — NaOH, H2O2, PAC, ClO2

Đăng: 2026-09-20 · Tác giả: Team Kỹ thuật Hóa chất Lộc Thiên

Hóa Chất Ngành Giấy & Bột Giấy — NaOH, H2O2, PAC, ClO2
Tóm tắt nội dung

TL;DR: Ngành giấy & bột giấy sử dụng 4 nhóm hóa chất chính: NaOH (CAS 1310-73-2) nấu bột Kraft ở 155–175°C, H₂O₂ (CAS 7722-84-1) tẩy trắng ECF/TCF không tạo dioxin, PAC (CAS 1327-41-9) keo tụ nước thải đạt QCVN 12-MT:2015, và ClO₂ khử trùng. Lộc Thiên cung cấp đầy đủ 4 nhóm, giao đến 6 kho 3 miền, kèm CoA/MSDS từng lô.

Hóa chất ngành giấy gồm những nhóm nào?

Hóa chất sử dụng trong sản xuất giấy và bột giấy được chia làm 4 nhóm chính theo công đoạn:

Nhóm 1 — Hóa chất nấu bột: NaOH (xút ăn da), Na₂S (natri sunfua). Phá vỡ lignin khỏi sợi cellulose trong quy trình Kraft.

Nhóm 2 — Hóa chất tẩy trắng: H₂O₂ (oxy già), ClO₂ (chlorine dioxide), NaOCl (Javen). Loại bỏ lignin dư và chromophores, nâng độ trắng ISO.

Nhóm 3 — Hóa chất keo tụ nước thải: PAC (poly nhôm chloride), polymer PAM. Xử lý nước thải nhà máy giấy đạt QCVN 12-MT:2015.

Nhóm 4 — Hóa chất điều chỉnh pH và phụ trợ: H₂SO₄ (axit sulfuric), Na₂CO₃ (soda), CaCO₃ (bột đá canxi cacbonat), phẩm màu, chất định cỡ (size).

Theo thống kê từ Hiệp hội Giấy & Bột giấy Việt Nam (VPPA), ngành giấy tiêu thụ hơn 200.000 tấn hóa chất mỗi năm, trong đó NaOH chiếm ~35%, H₂O₂ chiếm ~15%, PAC và các chất keo tụ chiếm ~12%.

Hệ thống bể keo tụ tạo bông PAC 31% và lắng tấm nghiêng Lamella tại trạm xử lý nước công nghiệp - Hóa Chất Lộc Thiên Hình thực tế: Hệ thống bể keo tụ tạo bông PAC 31% và lắng tấm nghiêng Lamella tại trạm xử lý nước công nghiệp - Hóa Chất Lộc Thiên.

NaOH — hóa chất nấu bột giấy Kraft

NaOH (Natri Hydroxide, CAS 1310-73-2) là hóa chất nền tảng trong quy trình Kraft — chiếm 90% sản lượng bột giấy toàn cầu. NaOH kết hợp với Na₂S tạo “white liquor”, thủy phân liên kết lignin-carbohydrate ở 155–175°C, áp suất 700–1000 kPa.

Cơ chế: Ion OH⁻ phá vỡ liên kết ether trong lignin, giải phóng sợi cellulose dài → tăng độ bền cơ học của giấy thành phẩm.

Thông số kỹ thuật NaOH ngành giấy:

Chỉ tiêuNaOH vảyNaOH lỏng 32%NaOH lỏng 50%
Hàm lượng NaOH≥99.0%32.0 ± 0.5%50.0 ± 0.5%
Na₂CO₃≤0.5%≤0.2%≤0.3%
NaCl≤0.03%≤0.01%≤0.02%
Fe₂O₃≤0.005%≤0.001%≤0.002%
Quy cách25kg/bao, pallet 1 MTIBC 1000L, bồn 20 MTIBC 1000L, bồn 20 MT

Liều lượng tham khảo — nấu bột Kraft:

  • Gỗ mềm (softwood): 16–20% Active Alkali (AA) tính trên khối lượng gỗ khô
  • Gỗ cứng (hardwood): 12–16% AA
  • Tre, rơm: 10–14% AA
  • Nhiệt độ nấu: 155–175°C, thời gian lưu 2–4 giờ
  • H-factor mục tiêu: 800–1200 tùy loại nguyên liệu

“Việc kiểm soát Active Alkali (AA%) và H-factor là hai thông số quyết định chất lượng bột Kraft. Sai lệch 1% AA có thể làm thay đổi độ bền xé của giấy từ 5–8%.” — KTV Phan Cẩm Thùy, CGHT, HCLT

H₂O₂ — tẩy trắng bột giấy không clo

H₂O₂ (Hydrogen Peroxide, CAS 7722-84-1) là chất tẩy trắng thế hệ mới thay thế Cl₂, được WHO và EU khuyến nghị cho quy trình ECF/TCF. H₂O₂ không tạo dioxin hay furan (AOX), đáp ứng nhãn hàng xuất khẩu EU và Nhật Bản.

Cơ chế tẩy trắng: Ở pH 10–11, H₂O₂ phân ly thành perhydroxyl anion (HO₂⁻):

H₂O₂ + OH⁻ → HO₂⁻ + H₂O
HO₂⁻ + chromophores (lignin) → sản phẩm không màu

Thông số vận hành tối ưu:

  • pH: 10.0–11.0 (điều chỉnh bằng NaOH)
  • Nhiệt độ: 60–70°C
  • Thời gian lưu: 2–3 giờ
  • Liều lượng: 15–40 kg H₂O₂/tấn bột khô (tùy độ trắng mục tiêu)
  • Chất ổn định: MgSO₄ 0.5–1.0 kg/tấn bột

Kết quả điển hình với quy trình OQP (Ozone-Quebracho-Peroxide):

  • Độ trắng ISO đầu vào: 50–60%
  • Độ trắng ISO đầu ra: 80–90%
  • AOX: ≤0.1 mg/L (đáp ứng QCVN)

Thông số kỹ thuật H₂O₂ công nghiệp:

Chỉ tiêuH₂O₂ 27.5%H₂O₂ 50%
Hàm lượng27.5 ± 0.5%50.0 ± 1.0%
Oxy hoạt tính≥13.0%≥23.5%
Fe≤0.5 ppm≤1.0 ppm
Độ ổn định≥97%≥97%
Quy cáchIBC 1000L, bồn 25 MTIBC 1000L, bồn 25 MT

PAC — keo tụ nước thải nhà máy giấy

Nước thải ngành giấy có COD 800–2000 mg/L và TSS 500–1500 mg/L, chủ yếu từ lignin hòa tan, cellulose mịn và hóa chất tẩy trắng dư. PAC (Poly Aluminium Chloride, CAS 1327-41-9) với cấu trúc Al₁₃ polycation trung hòa điện tích âm của các hạt keo này, tạo bông lắng nhanh.

Cơ chế keo tụ:

  1. Trung hòa điện tích âm của cellulose và lignin → mất khả năng phân tán
  2. Hình thành cầu nối giữa các hạt → bông cặn Al(OH)₃
  3. Bẫy cơ học các chất rắn lơ lửng trong quá trình lắng

Thông số vận hành PAC xử lý nước thải ngành giấy:

Chỉ tiêuPAC 10%PAC 17%
Hàm lượng Al₂O₃10 ± 1%17 ± 1%
Độ kiềm (basicity)45–65%45–65%
pH dung dịch3.5–5.03.5–5.0
Liều lượng150–300 mg/L100–250 mg/L
Khoảng pH tối ưu6.5–7.56.5–7.5
Quy cáchIBC 1000LBao 25 kg, thùng 25 L

Hiệu suất xử lý điển hình:

  • TSS giảm: 85–95%
  • COD giảm: 40–60%
  • Độ màu giảm: 60–80%
  • Thời gian lắng: 20–30 phút

Lưu ý về PAC: Không giống phèn nhôm thông thường, PAC 10% và 17% có cấu trúc polycation Al₁₃ pre-hydrolyzed, giúp keo tụ hiệu quả ngay ở nhiệt độ thấp (5–15°C) mà không cần tăng liều lượng. Đây là lợi thế lớn cho nhà máy giấy vận hành vào mùa lạnh hoặc sử dụng nước mặt từ sông, hồ.

Kết hợp bể sinh học hiếu khí sau keo tụ, nước sau xử lý đạt QCVN 12-MT:2015 cột A: COD ≤75 mg/L, TSS ≤50 mg/L, AOX ≤0.1 mg/L.

ClO₂ — khử trùng và tẩy trắng giai đoạn cuối

ClO₂ (Chlorine Dioxide, CAS 10049-04-4) là chất oxy hóa mạnh chọn lọc, được dùng trong tẩy trắng giai đoạn cuối ECF và khử trùng nước cấp nhà máy giấy. ClO₂ có thế oxy hóa E° = 0.95V (phản ứng khử về Cl⁻) và tấn công chọn lọc vào vòng thơm lignin, bảo toàn cấu trúc sợi cellulose.

Cơ chế: ClO₂ oxy hóa các vòng thơm lignin thành axit cacboxylic không màu, bảo toàn cấu trúc sợi cellulose. Không như Cl₂, ClO₂ không tạo phản ứng halogen hóa thế, do đó lượng AOX sinh ra cực thấp.

Thông số kỹ thuật:

  • Dạng: dung dịch khí hòa tan (trên 9% không bền, phải sử dụng trong ngày)
  • pH: 2–4
  • Liều tẩy trắng: 5–15 kg ClO₂/tấn bột
  • Nhiệt độ: 50–70°C
  • Thời gian lưu: 60–120 phút

So sánh ClO₂ với các chất tẩy trắng khác:

Chỉ tiêuH₂O₂ClO₂NaOCl
AOX sinh raKhôngRất thấpCó
Độ trắng tối đa≤88 ISO≤92 ISO≤85 ISO
Ăn mòn thiết bịThấpTrung bìnhCao
Giá thành/kgThấpCaoThấp

Bảng thông số kỹ thuật so sánh 4 hóa chất

Hóa chấtCASTỷ trọngpH dung dịchQuy cách phổ biếnỨng dụng chính
NaOH vảy1310-73-22.1313–1425kg/baoNấu bột Kraft
NaOH lỏng 32%1310-73-21.32813–14IBC 1000LNấu bột, điều pH
H₂O₂ 50%7722-84-11.1953–4IBC 1000LTẩy trắng ECF/TCF
PAC 17%1327-41-91.323.5–5.0IBC 1000LKeo tụ nước thải
ClO₂ (dd)10049-04-4—2–4Tự sinhTẩy trắng + khử trùng

Liều lượng tham khảo theo từng công đoạn

Công đoạnHóa chấtLiều lượngĐiều kiện
Nấu bột KraftNaOH + Na₂S12–20% AA/tấn gỗ155–175°C, 2–4h
Rửa bộtH₂SO₄5–10 kg/tấn bộtpH 5.5–6.5
Tẩy trắng ECFH₂O₂15–40 kg/tấn bộtpH 10–11, 60–70°C
Tẩy trắng cuốiClO₂5–15 kg/tấn bộtpH 2–4, 50–70°C
Xử lý nước thảiPAC 17%150–300 mg/LpH 6.5–7.5
Trợ lắngPolymer anionic1–5 mg/LSau PAC

Tiêu chuẩn QCVN 12-MT:2015 và chứng từ

Nước thải nhà máy giấy phải đạt QCVN 12-MT:2015/BTNMT (cột A đối với khu vực nhạy cảm môi trường):

Thông sốCột ACột B
COD≤75 mg/L≤150 mg/L
TSS≤50 mg/L≤100 mg/L
AOX≤0.1 mg/L≤0.3 mg/L
pH6.0–8.55.5–9.0
Độ màu≤20 Pt-Co≤70 Pt-Co

Lộc Thiên cung cấp đầy đủ hồ sơ pháp lý cho kiểm toán ISO 14001 và đăng kiểm môi trường định kỳ: CoA từng lô (mã lô, ngày SX, hạn dùng), MSDS/SDS GHS 16 mục song ngữ Anh-Việt, CO/CQ xuất xứ hàng nhập khẩu, Giấy phép kinh doanh hóa chất (NĐ 113/2017/NĐ-CP), Phiếu kiểm định PCCC.

Mua hóa chất ngành giấy tại Lộc Thiên

Lộc Thiên cung cấp đầy đủ 4 nhóm hóa chất ngành giấy — từ hóa chất nấu bột, tẩy trắng đến keo tụ xử lý nước thải. 6 kho chiến lược tại Bà Rịa – Vũng Tàu, Đồng Nai, Bình Dương, Đà Nẵng, Cần Thơ và Bắc Ninh. Xe bồn 5–30 tấn, giao KCN (TP.HCM 4h, các KCN miền Nam 24–48h).

🛒 Cần mua hóa chất ngành giấy số lượng lớn? Báo giá hóa chất ngành giấy & bột giấy — NaOH, H₂O₂, PAC, ClO₂, kèm COA/MSDS theo lô, giao KCN toàn quốc. Hotline 0979 891 929.

🛒 Cần mua NaOH hoặc PAC cho nhà máy giấy? Báo giá NaOH Lỏng 50% — COA/MSDS theo lô, giao KCN toàn quốc hoặc PAC Lỏng 17% keo tụ nước thải. Hotline 0979 891 929 — báo giá trong 15 phút.

Câu hỏi thường gặp

Hóa chất ngành giấy gồm những loại nào?

4 nhóm: (1) NaOH nấu bột Kraft, (2) H₂O₂ và ClO₂ tẩy trắng, (3) PAC keo tụ nước thải, (4) H₂SO₄, Na₂CO₃ điều chỉnh pH và phụ trợ.

NaOH dùng nấu bột giấy với nồng độ bao nhiêu?

NaOH vảy ≥99% hoặc lỏng 32–50%. Liều tính theo AA%: gỗ mềm 16–20%, gỗ cứng 12–16%, tre/rơm 10–14%. Nhiệt độ nấu 155–175°C.

H₂O₂ tẩy trắng bột giấy có ưu điểm gì so với clo?

Không tạo dioxin và AOX, đạt độ trắng ISO 80–90%, thân thiện môi trường. Đáp ứng tiêu chuẩn EU và Nhật về xuất khẩu giấy.

PAC xử lý nước thải nhà máy giấy liều lượng bao nhiêu?

PAC 17% dùng 100–300 mg/L ở pH 6.5–7.5, giảm TSS 85–95%, COD 40–60%. Kết hợp bể sinh học đạt QCVN 12-MT:2015 cột A.

ClO₂ khác H₂O₂ trong tẩy trắng giấy thế nào?

ClO₂ cho độ trắng cao hơn (≤92 ISO) và chọn lọc hơn, nhưng giá thành cao và cần thiết bị phát sinh tại chỗ. H₂O₂ phổ biến hơn cho tẩy trắng ECF/TCF.

Hồ sơ chứng từ hóa chất ngành giấy gồm gì?

CoA từng lô, MSDS GHS 16 mục, CO/CQ xuất xứ, Giấy phép hóa chất NĐ 113, Phiếu PCCC. Đủ cho kiểm toán ISO 14001.

Mua hóa chất ngành giấy giao KCN Bình Dương trong 24–48 giờ?

Có — giao từ hệ thống 6 kho (Bà Rịa – Vũng Tàu, Đồng Nai, Bình Dương, Đà Nẵng, Cần Thơ, Bắc Ninh); KCN Bình Dương giao trong 24–48 giờ. Thời gian giao hàng dự kiến: nội thành TP.HCM trong 4 giờ, KCN miền Nam và miền Tây 24–48 giờ, miền Bắc và miền Trung 2–3 ngày. Xe chuyên dụng hàng nguy hiểm.

Hotline 0979 891 929 — báo giá trong 15 phút, giao toàn quốc từ 200 kg đến 20 tấn/chuyến.

📖 Bài viết liên quan cùng chủ đề Hóa chất ngành Giấy & Bột giấy:

Danh Mục Hóa Chất Chuyên Dụng Cho Ngành Giấy, Bột Giấy & Bao Bì Carton

Quy Trình Kiểm Soát Chất Lượng Thực Tế (COA/SDS) & Vận Hành An Toàn Tại Nhà Máy

Để đảm bảo hiệu quả kỹ thuật ổn định lâu dài khi áp dụng nội dung chuyên đề Hóa Chất Ngành Giấy & Bột Giấy — NaOH, H2O2, PAC, ClO2 vào dây chuyền sản xuất công nghiệp hoặc hệ thống xử lý nước thải tập trung (ETP), đội ngũ chuyên gia kỹ thuật Hóa Chất Lộc Thiên (Trần Minh Tuấn) cùng bộ phận Kiểm soát Chất lượng QC (Phan Cẩm Thùy và Võ Thị Như Hòa) khuyến nghị quy trình kiểm soát 4 bước tại hiện trường:

Hệ thống bồn lưu trữ và pha chế hóa chất công nghiệp an toàn tại nhà máy Hình ảnh thực tế: Khu vực tiếp nhận xe bồn và hệ thống bồn lưu trữ hóa chất công nghiệp tiêu chuẩn tại nhà máy đối tác của Hóa Chất Lộc Thiên.

1. Đối Chiếu Chỉ Tiêu Lý Hóa Trên Phiếu Phân Tích COA Từng Lô Hàng

Trước khi bơm nhập bồn chứa hoặc đưa bao/can/phuy/IBC vào khu vực pha chế, bộ phận QC và kho vận của nhà máy cần thực hiện kiểm tra nhanh (Quick Test) và đối chiếu trực tiếp với bản COA (Certificate of Analysis) đi kèm theo số Batch/Lot:

  • Kiểm tra nồng độ hoạt chất và tỷ trọng ở 20°C: Sử dụng tỷ trọng kế (Hydrometer) đã hiệu chuẩn hoặc phương pháp chuẩn độ thể tích tại phòng thí nghiệm nội bộ để xác nhận nồng độ thực tế nằm trong dải dung sai kỹ thuật cam kết, giúp kỹ sư thiết lập lưu lượng bơm định lượng chính xác mà không cần hiệu chỉnh lại liên tục.
  • Kiểm soát hàm lượng cặn không tan và tạp chất kim loại nặng: Dung dịch sau khi pha loãng mẫu thử phải đạt độ trong quy định, không chứa cặn cơ học lơ lửng gây mài mòn cánh bơm từ, kẹt van một chiều bi gốm/PTFE hoặc gây tắc nghẽn béc phun trong đường ống công nghệ.
  • Xác minh hồ sơ pháp lý & an toàn GHS: Lưu trữ đồng bộ phiếu SDS 16 phần chuẩn GHS tiếng Việt tại tủ hồ sơ an toàn ngay cạnh khu vực bồn chứa để phục vụ công tác thanh tra định kỳ theo Luật Hóa chất số 69/2025/QH15 và tiêu chuẩn quản lý môi trường ISO 14001:2015.

2. Bảng Kiểm Định Kỳ Hệ Thống Bồn Chứa, Bơm Định Lượng & Thiết Bị Đo Online

Trong môi trường làm việc tiếp xúc thường xuyên với hóa chất ăn mòn hoặc oxy hóa, việc duy trì lịch bảo dưỡng phòng ngừa (Preventive Maintenance — PM) giúp ngăn chặn 95% sự cố dừng máy đột xuất:

Hạng mục thiết bịChu kỳ kiểm tra khuyến nghịNội dung kiểm tra & Tiêu chuẩn kỹ thuậtBiện pháp xử lý khi phát hiện sai lệch
Bồn chứa chính (HDPE / FRP / SUS316L)Hàng thángKiểm tra mặt bích, ống thủy sáng, van thở, tháp hấp thụ hơi và đê bao chống tràn (Secondary Containment ≥ 110% thể tích bồn)Siết lực bulông mặt bích, thay gioăng EPDM/Viton/PTFE bị lão hóa, bổ sung dung dịch hấp thụ vào bình scrubber
Bơm định lượng màng & Đường ống dẫn2 tuần / lầnKiểm tra lưu lượng thực tế bằng ống đong định mức (Calibration Cylinder), kiểm tra rò rỉ màng bơm, van bi một chiều và lọc chữ YXả rửa cặn kết tinh ở lọc đầu hút, hiệu chuẩn lại độ dài hành trình (Stroke Length) và tần số nhịp bơm
Điện cực đo pH / ORP / Độ dẫn điệnHàng tuầnRửa sạch màng thủy tinh điện cực khỏi lớp cặn bám Fe(OH)₃, CaSO₄ hoặc màng sinh học; hiệu chuẩn 2–3 điểm bằng dung dịch chuẩnNgâm phục hồi điện cực trong dung dịch KCl 3M hoặc thay thế đầu dò nếu độ dốc (Slope) giảm xuống dưới 92%
Vòi tắm khẩn cấp & Bồn rửa mắt ANSI Z358.1Hàng tuầnKích hoạt thử dòng chảy trong 30 giây, kiểm tra áp lực nước, nhiệt độ nước và khả năng tiếp cận không vật cản trong bán kính 10 giâyThông tắc đầu phun bọt khí, dọn dẹp ngay mọi pallet hoặc thùng phuy che chắn lối đi an toàn

3. Năng Lực Cung Ứng Sỉ B2B, Hệ Thống 6 Kho Toàn Quốc & SLA Báo Giá 15 Phút

Với sản lượng cung ứng 3.000+ tấn/tháng cùng đội xe bồn chuyên dụng 5–30 tấn (bồn thép lót cao su lưu hóa, bồn Composite FRP, bồn Inox chuyên dụng) và hệ thống xe tải thùng tiêu chuẩn ADR, Hóa Chất Lộc Thiên (Trụ sở pháp lý: 452/6B Tỉnh Lộ 10, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM) cam kết đồng hành kỹ thuật và bảo đảm nguồn cung liên tục 24/7 từ hệ thống 6 kho hàng chuẩn:

  1. Kho Bà Rịa - Vũng Tàu: KCN Phú Mỹ 1, Thị xã Phú Mỹ, Bà Rịa - Vũng Tàu.
  2. Kho Đồng Nai: KCN Long Thành, Huyện Long Thành, Đồng Nai.
  3. Kho Bình Dương: Phường Tân Đông Hiệp, TP. Dĩ An, Bình Dương.
  4. Kho Đà Nẵng: KCN Hòa Khánh, Quận Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng.
  5. Kho Cần Thơ: KCN Trà Nóc, Quận Ô Môn, TP. Cần Thơ.
  6. Kho Bắc Ninh: KCN Tiên Sơn, Huyện Tiên Du, Bắc Ninh.

Chính sách giao hàng & Báo giá kỹ thuật: Giao hàng nội thành TP.HCM trong 4 giờ; các KCN miền Nam & miền Tây từ 24–48 giờ; khu vực miền Bắc & miền Trung từ 2–3 ngày (Liên hệ hotline 0979 891 929 để nắm chi tiết quy trình giao hàng). Đơn giá được tính toán minh bạch dựa trên 5 yếu tố cấu thành: nồng độ kỹ thuật, quy cách đóng gói, sản lượng đặt hàng, cự ly vận chuyển từ kho gần nhất và yêu cầu hồ sơ chứng nhận. Quý đối tác vui lòng liên hệ trực tiếp hotline 0979 891 929 hoặc email [email protected] để nhận báo giá kỹ thuật kèm hồ sơ COA/SDS trong 15 phút.

WeChat B2B

Kết Nối WeChat B2B

Hóa Chất Lộc Thiên — Nhà sản xuất & Cung ứng Hóa Chất Công Nghiệp

Mã QR WeChat Hóa Chất Lộc Thiên 0979891929

Mở app WeChat trên điện thoại để quét mã QR

WeChat ID 0979891929

Chạm nút sao chép ID bên trên, sau đó mở app WeChat dán vào ô tìm kiếm để kết bạn.

Hỗ trợ kỹ thuật & Báo giá nhanh: 📞 0979 891 929