Hóa Chất Ngành Giấy & Bột Giấy — NaOH, H2O2, PAC, ClO2 | Lộc Thiên
Hóa Chất Ngành Giấy & Bột Giấy — NaOH, H2O2, PAC, ClO2
TL;DR: Ngành giấy & bột giấy sử dụng 4 nhóm hóa chất chính: NaOH (CAS 1310-73-2) nấu bột Kraft ở 155–175°C, H₂O₂ (CAS 7722-84-1) tẩy trắng ECF/TCF không tạo dioxin, PAC (CAS 1327-41-9) keo tụ nước thải đạt QCVN 12-MT:2015, và ClO₂ khử trùng. Lộc Thiên cung cấp đầy đủ 4 nhóm, giao đến 6 kho 3 miền, kèm CoA/MSDS từng lô.
Mục lục
- Hóa chất ngành giấy gồm những nhóm nào?
- NaOH — hóa chất nấu bột giấy Kraft
- H₂O₂ — tẩy trắng bột giấy không clo
- PAC — keo tụ nước thải nhà máy giấy
- ClO₂ — khử trùng và tẩy trắng giai đoạn cuối
- Bảng thông số kỹ thuật so sánh 4 hóa chất
- Liều lượng tham khảo theo từng công đoạn
- Tiêu chuẩn QCVN 12-MT:2015 và chứng từ
- Mua hóa chất ngành giấy tại Lộc Thiên
- Câu hỏi thường gặp
Hóa chất ngành giấy gồm những nhóm nào?
Hóa chất sử dụng trong sản xuất giấy và bột giấy được chia làm 4 nhóm chính theo công đoạn:
Nhóm 1 — Hóa chất nấu bột: NaOH (xút ăn da), Na₂S (natri sunfua). Phá vỡ lignin khỏi sợi cellulose trong quy trình Kraft.
Nhóm 2 — Hóa chất tẩy trắng: H₂O₂ (oxy già), ClO₂ (chlorine dioxide), NaOCl (Javen). Loại bỏ lignin dư và chromophores, nâng độ trắng ISO.
Nhóm 3 — Hóa chất keo tụ nước thải: PAC (poly nhôm chloride), polymer PAM. Xử lý nước thải nhà máy giấy đạt QCVN 12-MT:2015.
Nhóm 4 — Hóa chất điều chỉnh pH và phụ trợ: H₂SO₄ (axit sulfuric), Na₂CO₃ (soda), CaCO₃ (đá vôi), phẩm màu, chất định cỡ (size).
Theo thống kê từ Hiệp hội Giấy & Bột giấy Việt Nam (VPPA), ngành giấy tiêu thụ hơn 200.000 tấn hóa chất mỗi năm, trong đó NaOH chiếm ~35%, H₂O₂ chiếm ~15%, PAC và các chất keo tụ chiếm ~12%.
NaOH — hóa chất nấu bột giấy Kraft
NaOH (Natri Hydroxide, CAS 1310-73-2) là hóa chất nền tảng trong quy trình Kraft — chiếm 90% sản lượng bột giấy toàn cầu. NaOH kết hợp với Na₂S tạo “white liquor”, thủy phân liên kết lignin-carbohydrate ở 155–175°C, áp suất 700–1000 kPa.
Cơ chế: Ion OH⁻ phá vỡ liên kết ether trong lignin, giải phóng sợi cellulose dài → tăng độ bền cơ học của giấy thành phẩm.
Thông số kỹ thuật NaOH ngành giấy:
| Chỉ tiêu | NaOH vảy | NaOH lỏng 32% | NaOH lỏng 50% |
|---|---|---|---|
| Hàm lượng NaOH | ≥99.0% | 32.0 ± 0.5% | 50.0 ± 0.5% |
| Na₂CO₃ | ≤0.5% | ≤0.2% | ≤0.3% |
| NaCl | ≤0.03% | ≤0.01% | ≤0.02% |
| Fe₂O₃ | ≤0.005% | ≤0.001% | ≤0.002% |
| Quy cách | 25kg/bao, pallet 1 MT | IBC 1000L, bồn 20 MT | IBC 1000L, bồn 20 MT |
Liều lượng tham khảo — nấu bột Kraft:
- Gỗ mềm (softwood): 16–20% Active Alkali (AA) tính trên khối lượng gỗ khô
- Gỗ cứng (hardwood): 12–16% AA
- Tre, rơm: 10–14% AA
- Nhiệt độ nấu: 155–175°C, thời gian lưu 2–4 giờ
- H-factor mục tiêu: 800–1200 tùy loại nguyên liệu
“Việc kiểm soát Active Alkali (AA%) và H-factor là hai thông số quyết định chất lượng bột Kraft. Sai lệch 1% AA có thể làm thay đổi độ bền xé của giấy từ 5–8%.” — KTV Phan Cẩm Thùy, CGHT, HCLT
H₂O₂ — tẩy trắng bột giấy không clo
H₂O₂ (Hydrogen Peroxide, CAS 7722-84-1) là chất tẩy trắng thế hệ mới thay thế Cl₂, được WHO và EU khuyến nghị cho quy trình ECF/TCF. H₂O₂ không tạo dioxin hay furan (AOX), đáp ứng nhãn hàng xuất khẩu EU và Nhật Bản.
Cơ chế tẩy trắng: Ở pH 10–11, H₂O₂ phân ly thành perhydroxyl anion (HO₂⁻):
H₂O₂ + OH⁻ → HO₂⁻ + H₂O
HO₂⁻ + chromophores (lignin) → sản phẩm không màu
Thông số vận hành tối ưu:
- pH: 10.0–11.0 (điều chỉnh bằng NaOH)
- Nhiệt độ: 60–70°C
- Thời gian lưu: 2–3 giờ
- Liều lượng: 15–40 kg H₂O₂/tấn bột khô (tùy độ trắng mục tiêu)
- Chất ổn định: MgSO₄ 0.5–1.0 kg/tấn bột
Kết quả điển hình với quy trình OQP (Ozone-Quebracho-Peroxide):
- Độ trắng ISO đầu vào: 50–60%
- Độ trắng ISO đầu ra: 80–90%
- AOX: ≤0.1 mg/L (đáp ứng QCVN)
Thông số kỹ thuật H₂O₂ công nghiệp:
| Chỉ tiêu | H₂O₂ 27.5% | H₂O₂ 50% |
|---|---|---|
| Hàm lượng | 27.5 ± 0.5% | 50.0 ± 1.0% |
| Oxy hoạt tính | ≥13.0% | ≥23.5% |
| Fe | ≤0.5 ppm | ≤1.0 ppm |
| Độ ổn định | ≥97% | ≥97% |
| Quy cách | IBC 1000L, bồn 25 MT | IBC 1000L, bồn 25 MT |
PAC — keo tụ nước thải nhà máy giấy
Nước thải ngành giấy có COD 800–2000 mg/L và TSS 500–1500 mg/L, chủ yếu từ lignin hòa tan, cellulose mịn và hóa chất tẩy trắng dư. PAC (Poly Aluminium Chloride, CAS 1327-41-9) với cấu trúc Al₁₃ polycation trung hòa điện tích âm của các hạt keo này, tạo bông lắng nhanh.
Cơ chế keo tụ:
- Trung hòa điện tích âm của cellulose và lignin → mất khả năng phân tán
- Hình thành cầu nối giữa các hạt → bông cặn Al(OH)₃
- Bẫy cơ học các chất rắn lơ lửng trong quá trình lắng
Thông số vận hành PAC xử lý nước thải ngành giấy:
| Chỉ tiêu | PAC 10% | PAC 17% |
|---|---|---|
| Hàm lượng Al₂O₃ | 10 ± 1% | 17 ± 1% |
| Độ kiềm (basicity) | 45–65% | 45–65% |
| pH dung dịch | 3.5–5.0 | 3.5–5.0 |
| Liều lượng | 150–300 mg/L | 100–250 mg/L |
| Khoảng pH tối ưu | 6.5–7.5 | 6.5–7.5 |
| Quy cách | IBC 1000L | Bao 25 kg, thùng 25 L |
Hiệu suất xử lý điển hình:
- TSS giảm: 85–95%
- COD giảm: 40–60%
- Độ màu giảm: 60–80%
- Thời gian lắng: 20–30 phút
Lưu ý về PAC: Không giống phèn nhôm thông thường, PAC 10% và 17% có cấu trúc polycation Al₁₃ pre-hydrolyzed, giúp keo tụ hiệu quả ngay ở nhiệt độ thấp (5–15°C) mà không cần tăng liều lượng. Đây là lợi thế lớn cho nhà máy giấy vận hành vào mùa lạnh hoặc sử dụng nước mặt từ sông, hồ.
Kết hợp bể sinh học hiếu khí sau keo tụ, nước sau xử lý đạt QCVN 12-MT:2015 cột A: COD ≤75 mg/L, TSS ≤50 mg/L, AOX ≤0.1 mg/L.
ClO₂ — khử trùng và tẩy trắng giai đoạn cuối
ClO₂ (Chlorine Dioxide, CAS 10049-04-4) là chất oxy hóa mạnh chọn lọc, được dùng trong tẩy trắng giai đoạn cuối ECF và khử trùng nước cấp nhà máy giấy. ClO₂ có thế oxy hóa E° = 0.95V (phản ứng khử về Cl⁻) và tấn công chọn lọc vào vòng thơm lignin, bảo toàn cấu trúc sợi cellulose.
Cơ chế: ClO₂ oxy hóa các vòng thơm lignin thành axit cacboxylic không màu, bảo toàn cấu trúc sợi cellulose. Không như Cl₂, ClO₂ không tạo phản ứng halogen hóa thế, do đó lượng AOX sinh ra cực thấp.
Thông số kỹ thuật:
- Dạng: dung dịch khí hòa tan (trên 9% không bền, phải sử dụng trong ngày)
- pH: 2–4
- Liều tẩy trắng: 5–15 kg ClO₂/tấn bột
- Nhiệt độ: 50–70°C
- Thời gian lưu: 60–120 phút
So sánh ClO₂ với các chất tẩy trắng khác:
| Chỉ tiêu | H₂O₂ | ClO₂ | NaOCl |
|---|---|---|---|
| AOX sinh ra | Không | Rất thấp | Có |
| Độ trắng tối đa | ≤88 ISO | ≤92 ISO | ≤85 ISO |
| Ăn mòn thiết bị | Thấp | Trung bình | Cao |
| Giá thành/kg | Thấp | Cao | Thấp |
Bảng thông số kỹ thuật so sánh 4 hóa chất
| Hóa chất | CAS | Tỷ trọng | pH dung dịch | Quy cách phổ biến | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|---|---|
| NaOH vảy | 1310-73-2 | 2.13 | 13–14 | 25kg/bao | Nấu bột Kraft |
| NaOH lỏng 32% | 1310-73-2 | 1.328 | 13–14 | IBC 1000L | Nấu bột, điều pH |
| H₂O₂ 50% | 7722-84-1 | 1.195 | 3–4 | IBC 1000L | Tẩy trắng ECF/TCF |
| PAC 17% | 1327-41-9 | 1.32 | 3.5–5.0 | IBC 1000L | Keo tụ nước thải |
| ClO₂ (dd) | 10049-04-4 | — | 2–4 | Tự sinh | Tẩy trắng + khử trùng |
Liều lượng tham khảo theo từng công đoạn
| Công đoạn | Hóa chất | Liều lượng | Điều kiện |
|---|---|---|---|
| Nấu bột Kraft | NaOH + Na₂S | 12–20% AA/tấn gỗ | 155–175°C, 2–4h |
| Rửa bột | H₂SO₄ | 5–10 kg/tấn bột | pH 5.5–6.5 |
| Tẩy trắng ECF | H₂O₂ | 15–40 kg/tấn bột | pH 10–11, 60–70°C |
| Tẩy trắng cuối | ClO₂ | 5–15 kg/tấn bột | pH 2–4, 50–70°C |
| Xử lý nước thải | PAC 17% | 150–300 mg/L | pH 6.5–7.5 |
| Trợ lắng | Polymer anionic | 1–5 mg/L | Sau PAC |
Tiêu chuẩn QCVN 12-MT:2015 và chứng từ
Nước thải nhà máy giấy phải đạt QCVN 12-MT:2015/BTNMT (cột A đối với khu vực nhạy cảm môi trường):
| Thông số | Cột A | Cột B |
|---|---|---|
| COD | ≤75 mg/L | ≤150 mg/L |
| TSS | ≤50 mg/L | ≤100 mg/L |
| AOX | ≤0.1 mg/L | ≤0.3 mg/L |
| pH | 6.0–8.5 | 5.5–9.0 |
| Độ màu | ≤20 Pt-Co | ≤70 Pt-Co |
Lộc Thiên cung cấp đầy đủ hồ sơ pháp lý cho kiểm toán ISO 14001 và đăng kiểm môi trường định kỳ: CoA từng lô (mã lô, ngày SX, hạn dùng), MSDS/SDS GHS 16 mục song ngữ Anh-Việt, CO/CQ xuất xứ hàng nhập khẩu, Giấy phép kinh doanh hóa chất (NĐ 113/2017/NĐ-CP), Phiếu kiểm định PCCC.
Mua hóa chất ngành giấy tại Lộc Thiên
Lộc Thiên cung cấp đầy đủ 4 nhóm hóa chất ngành giấy — từ hóa chất nấu bột, tẩy trắng đến keo tụ xử lý nước thải. 6 kho chiến lược tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, BR-VT, Cần Thơ, Đà Nẵng, Bắc Ninh. Xe bồn 5–30 tấn, giao KCN trong ngày (TP.HCM 4h, các KCN miền Nam 24h).
🛒 Cần mua hóa chất ngành giấy số lượng lớn? Báo giá hóa chất ngành giấy & bột giấy — NaOH, H₂O₂, PAC, ClO₂, kèm COA/MSDS theo lô, giao KCN toàn quốc. Hotline 0979 891 929.
Câu hỏi thường gặp
Hóa chất ngành giấy gồm những loại nào?
4 nhóm: (1) NaOH nấu bột Kraft, (2) H₂O₂ và ClO₂ tẩy trắng, (3) PAC keo tụ nước thải, (4) H₂SO₄, Na₂CO₃ điều chỉnh pH và phụ trợ.
NaOH dùng nấu bột giấy với nồng độ bao nhiêu?
NaOH vảy ≥99% hoặc lỏng 32–50%. Liều tính theo AA%: gỗ mềm 16–20%, gỗ cứng 12–16%, tre/rơm 10–14%. Nhiệt độ nấu 155–175°C.
H₂O₂ tẩy trắng bột giấy có ưu điểm gì so với clo?
Không tạo dioxin và AOX, đạt độ trắng ISO 80–90%, thân thiện môi trường. Đáp ứng tiêu chuẩn EU và Nhật về xuất khẩu giấy.
PAC xử lý nước thải nhà máy giấy liều lượng bao nhiêu?
PAC 17% dùng 100–300 mg/L ở pH 6.5–7.5, giảm TSS 85–95%, COD 40–60%. Kết hợp bể sinh học đạt QCVN 12-MT:2015 cột A.
ClO₂ khác H₂O₂ trong tẩy trắng giấy thế nào?
ClO₂ cho độ trắng cao hơn (≤92 ISO) và chọn lọc hơn, nhưng giá thành cao và cần thiết bị phát sinh tại chỗ. H₂O₂ phổ biến hơn cho tẩy trắng ECF/TCF.
Hồ sơ chứng từ hóa chất ngành giấy gồm gì?
CoA từng lô, MSDS GHS 16 mục, CO/CQ xuất xứ, Giấy phép hóa chất NĐ 113, Phiếu PCCC. Đủ cho kiểm toán ISO 14001.
Mua hóa chất ngành giấy giao KCN Bình Dương trong ngày?
Có — kho tại Bình Dương, Đồng Nai, TP.HCM. Đặt trước 10h, giao chiều cùng ngày đến VSIP, Amata, Nhơn Trạch, Mỹ Phước. Xe chuyên dụng hàng nguy hiểm.
Hotline 0979 891 929 — báo giá trong 15 phút, giao toàn quốc từ 200 kg đến 20 tấn/chuyến.