PAC 31% xử lý nước thải dệt nhuộm — Case Study nhà máy KCN Nhơn Trạch | Hóa Chất Lộc Thiên

Đăng: 2026-09-05 · Tác giả: Team Kỹ thuật Hóa chất Lộc Thiên


slug: pac-case-study-det-nhuom

PAC 31% xử lý nước thải dệt nhuộm — Case Study nhà máy KCN Nhơn Trạch

TL;DR: Nhà máy dệt nhuộm tại KCN Nhơn Trạch (Đồng Nai) dùng PAC 31% Lộc Thiên liều 150 mg/L xử lý nước thải chứa màu xanh hoạt tính (Reactive Blue), giảm độ màu từ 450 xuống 36 Pt-Co (hiệu suất 92%), COD 780→215 mg/L. So với phèn nhôm, PAC 31% cho bông keo ổn định hơn, cửa sổ pH rộng gấp đôi, chi phí vận hành thấp hơn 33%. Đạt ZDHC MRSL v3.1.


Bối cảnh nhà máy

Nhà máy dệt nhuộm tại KCN Nhơn Trạch (Đồng Nai) công suất 2.000 m³/ngày, chuyên gia công nhuộm vải dệt thoi với thuốc nhuộm hoạt tính (reactive dyes) — chủ yếu các màu xanh (Reactive Blue 19, 21) và các màu đậm. Thuốc nhuộm hoạt tính là nhóm khó xử lý nhất bằng keo tụ thông thường vì gốc anthraquinone và nhóm sulfonate mang điện tích âm cao, tan hoàn toàn trong nước, phân tử lượng 600–1.400 Da.

Nhà máy là vệ tinh gia công cho các thương hiệu thời trang EU — đòi hỏi kiểm soát chất thải nghiêm ngặt, audit ZDHC định kỳ. Nước thải chứa Reactive Blue 19 (màu xanh hoạt tính gốc anthraquinone có nhóm vinyl sulfone) — một trong những thuốc nhuộm khó xử lý nhất: cấu trúc vòng bền, không bị phân hủy sinh học ở bậc hiếu khí thông thường, độ màu tồn tại dai dẳng.

Trước case study này, nhà máy sử dụng phèn nhôm (Al₂(SO₄)₃.14H₂O) ở liều 300 mg/L, hiệu suất khử màu chỉ 55–65%, độ màu sau lắng 150–200 Pt-Co, không ổn định, thường vượt ngưỡng 150 Pt-Co của QCVN 13-MT:2015/BTNMT cột B. Có những ca nhuộm màu xanh đậm, độ màu đầu ra lên 200–250 Pt-Co — buộc phải pha loãng hoặc tái xử lý.

Jar-test được tiến hành với PAC 31% của Lộc Thiên để thay thế phèn nhôm, dưới sự giám sát của KTV Võ Thị Như Hòa.

Đặc tính nước thải đầu vào

Chỉ tiêuGiá trị trung bìnhQCVN 13 cột B
pH9,0 ± 0,45,5–9
COD (mg/L)780 ± 85200
Độ màu (Pt-Co)450 ± 60150
TSS (mg/L)240 ± 45100
BOD₅ (mg/L)28050
Độ kiềm (mg CaCO₃/L)520
Cl⁻ (mg/L)680
Độ dẫn (μS/cm)2.850

Nước thải có màu xanh đậm đặc trưng của Reactive Blue 19 — hấp thụ quang phổ ở bước sóng 596 nm, cường độ màu cao ngay cả ở nồng độ thấp (độ màu 450 Pt-Co tương đương ~8–12 mg/L thuốc nhuộm).

Jar-test: PAC 31% vs Phèn nhôm

Jar-test được thực hiện tại phòng thí nghiệm Lộc Thiên dưới sự giám sát của KTV Võ Thị Như Hòa, với các thông số cố định: tốc độ khuấy nhanh 200 rpm/2 phút, khuấy chậm 40 rpm/15 phút, lắng 30 phút, nhiệt độ phòng 30°C. Mỗi mẫu 500 mL nước thải thực tế từ Nhơn Trạch, ba lần lặp.

Quy trình jar-test chi tiết:

  1. Đo pH và độ màu nước thải gốc
  2. Chỉnh pH từng cốc về giá trị khảo sát bằng HCl 5%
  3. Châm hóa chất keo tụ theo liều khảo sát (dung dịch chuẩn 5% cho PAC, 2% cho phèn nhôm)
  4. Khuấy nhanh 200 rpm trong 2 phút
  5. Châm polymer PAM 0,1% nồng độ
  6. Khuấy chậm 40 rpm trong 15 phút
  7. Lắng 30 phút — đo pH, COD, độ màu nước trong

Kết quả jar-test

Loại phènLiều (mg/L)pH tối ưuĐộ màu sau (Pt-Co)Hiệu suất màu (%)COD sau (mg/L)Hiệu suất COD (%)
Phèn nhôm3007,016862,739549,4
Phèn nhôm3507,014567,837052,6
Phèn nhôm4006,813270,734855,4
PAC 31%1006,59578,931060,3
PAC 31%1506,53692,021572,4
PAC 31%2006,54290,722571,2
PAC 31%2506,35587,826066,7

PAC 31% ở liều 150 mg/L cho hiệu suất khử màu 92% và COD 72,4% — vượt trội so với phèn nhôm ở mọi dải liều. Quan trọng: PAC ở liều 150 mg/L cho độ màu sau xử lý 36 Pt-Co, thấp hơn tới 4 lần so với phèn nhôm 400 mg/L (132 Pt-Co). Bông keo PAC xuất hiện sau 3 phút, lắng hoàn toàn sau 20 phút — trong khi bông phèn nhôm sau 6 phút mới xuất hiện.

Giải pháp: Chuyển sang PAC 31%

Sau jar-test, nhà máy chuyển từ phèn nhôm sang PAC 31% Lộc Thiên (mã lô PAC-2426-NT, COA kiểm nghiệm bởi KTV Phan Cẩm Thủy). Thông số vận hành chính thức:

  • Hóa chất keo tụ: PAC 31% (Al₂O₃ cơ bản ≥ 31%, độ bazơ 72%), dạng lỏng trong
  • Liều châm: 150 mg/L sản phẩm thương mại
  • pH keo tụ: 6.0–6.8 (chỉnh pH từ 9.0 bằng HCl 32% ở bể điều hòa trước keo tụ)
  • Polymer trợ lắng: Anionic PAM 1,2 mg/L
  • Thời gian lắng: 40 phút
  • Công suất trạm: 2.000 m³/ngày
  • Thiết bị: Giữ nguyên bơm định lượng cũ, chỉ hiệu chỉnh lưu lượng

Kết quả vận hành 60 ngày

Độ màu

  • Trước (phèn nhôm 300 mg/L): 450 → 180 Pt-Co (hiệu suất 60%)
  • Sau (PAC 31% 150 mg/L): 450 → 36 Pt-Co (hiệu suất 92%)
  • Ngưỡng QCVN 13 cột B: 150 Pt-Co → đạt từ ngày đầu chuyển đổi

Diễn biến độ màu trong 60 ngày:

TuầnĐộ màu đầu vàoĐộ màu sau PACHiệu suất
1420–48030–4590–93%
2390–46028–4091–93%
3410–50032–4890–92%
4440–49035–4291–92%
5–8380–51030–5090–94%

Độ màu đầu ra bền vững dưới 50 Pt-Co trong suốt 60 ngày, không ghi nhận biến động bất thường khi thay đổi lô thuốc nhuộm giữa Reactive Blue 19 và 21. Bông keo PAC ổn định với biên độ màu đầu vào từ 380 đến 510 Pt-Co — không cần điều chỉnh liều, khác với phèn nhôm phải tăng liều 25% khi độ màu lên trên 450.

COD

  • COD đầu vào: 780 mg/L
  • COD sau PAC 31%: 215 mg/L (hiệu suất 72,4%)
  • COD sau sinh học: 88–110 mg/L (đạt cột A QCVN 13)

So với phèn nhôm chỉ đạt COD sau keo tụ 370–395 mg/L, COD đầu ra sau sinh học 150–180 mg/L — thường xuyên vượt cột A (100 mg/L) và thỉnh thoảng vượt cột B (200 mg/L) vào cao điểm sản xuất.

Bùn thải

  • Lượng bùn hóa lý: 8,2 m³/ngày (giảm 22% so với 10,5 m³/ngày của phèn nhôm)
  • Bông keo PAC đặc hơn, hàm lượng rắn 3,2% so với 2,1% của phèn nhôm → giảm chi phí ép bùn
  • pH bùn 6,0–6,8 — dễ xử lý so với bùn phèn nhôm pH 5,5–6,0 (ăn mòn thiết bị ép bùn)
  • Thể tích bùn giảm giúp kéo dài chu kỳ hút bùn từ 3 ngày/lần lên 4 ngày/lần

Chi phí vận hành

Khoản mụcPhèn nhôm (300 mg/L)PAC 31% (150 mg/L)Chênh lệch
Giá thành (VNĐ/kg)4.8006.200+29% (giá cao hơn)
Liều (mg/L)300150–50%
Chi phí keo tụ (đ/m³)1.440930–35%
Polymer PAM (đ/m³)180120–33%
HCl 32% (đ/m³)220180–18%
Xử lý bùn (đ/m³)520350–33%
Tổng (đ/m³)2.3601.580–33%

Tiết kiệm trung bình 780đ/m³ × 2.000 m³/ngày × 300 ngày/năm ≈ 468 triệu đồng/năm, cùng với độ màu đầu ra vượt tiêu chuẩn — không còn rủi ro bị phạt vi phạm xả thải.

So sánh chi tiết: PAC 31% vs Phèn nhôm cho bài toán màu dệt nhuộm

Khả năng khử màu thuốc nhuộm hoạt tính

PAC 31% chứa các polymer nhôm tiền thủy phân (Al₁₃O₄(OH)₂₄⁷⁺) có sẵn điện tích dương cao +7, ngay lập tức trung hòa các gốc sulfonate (–SO₃⁻) của thuốc nhuộm hoạt tính. Trong khi phèn nhôm cần thời gian thủy phân tạo Al(OH)₂⁺ và Al(OH)²⁺ — quá trình này phụ thuộc pH và nhiệt độ, mất 5–10 phút để đạt cân bằng.

Kết quả: PAC cho hiệu suất khử màu 90–95% so với 55–70% của phèn nhôm trên cùng nền nước thải reactive dye. Đặc biệt hiệu quả với Reactive Blue 19 — nhóm anthraquinone có nhóm vinyl sulfone khó keo tụ.

Cửa sổ pH làm việc

  • Phèn nhôm: pH tối ưu 6.5–7.5 — hẹp, dễ biến động nếu pH đầu vào thay đổi
  • PAC 31%: pH tối ưu 6.0–8.5 — rộng gấp đôi, ít nhạy với biến động pH sản xuất

Nhà máy tại KCN Nhơn Trạch ghi nhận pH nước thải dao động 8.2–9.6 theo từng ca nhuộm. Với phèn nhôm, phải dùng nhiều HCl hơn để đưa về 7.0 ± 0.3 — thất thường, khi pH lệch 0.5 là hiệu suất màu giảm 10%. Với PAC, chỉ cần chỉnh về 6.5 ± 0.5 là vận hành ổn định.

Lưu lượng bùn

Phèn nhôm tạo bông keo xốp, nhẹ, thể tích bùn lớn hơn 22% so với PAC. Bùn PAC đặc hơn do Al₁₃ polymer đã ở dạng kết tủa sẵn, không phải tạo bông từ ion Al³⁺ tự do. Điều này quan trọng với nhà máy có hạn chế về bể chứa bùn và chi phí ép bùn.

Nhiệt độ làm việc

Nước thải dệt nhuộm từ công đoạn nhuộm và giặt có nhiệt độ 35–45°C. PAC 31% không giảm hiệu suất keo tụ trong khoảng này; phèn nhôm bắt đầu giảm hiệu suất trên 38°C do quá trình thủy phân Al³⁺ thành Al(OH)₃ không hoàn toàn ở nhiệt độ cao.

COA PAC 31% lô PAC-2426-NT

Chỉ tiêuPhương phápKết quảYêu cầu
Al₂O₃, % khối lượngTCVN 5886:201431,8≥ 31
Độ bazơ, %TCVN 5886:20147265–85
pH dung dịch 10%TCVN 5886:20144,23,5–5,0
Tỷ trọng (20°C), g/mLTCVN 2693:20121,381,35–1,42
Hàm lượng cặn không tan, %TCVN 5886:20140,02≤ 0,1
Cl⁻, % khối lượngTCVN 5886:20148,5

COA lô PAC-2426-NT phát hành từ kho Đồng Nai, đóng dấu KTV Phan Cẩm Thủy. Lô này có độ bazơ 72% — lý tưởng cho xử lý nước thải dệt nhuộm vì giảm lượng HCl cần châm.

ZDHC MRSL v3.1 — PAC 31% Lộc Thiên

PAC 31% Lộc Thiên đã được kiểm nghiệm đạt ZDHC MRSL Version 3.1 — không chứa 14 nhóm hóa chất cấm: APEO, chlorobenzenes, chlorophenols, CMR, dung môi clo hữu cơ, kim loại nặng (Cd, Pb, Hg, Cr(VI)), PFC, phthalates. Chứng nhận phù hợp yêu cầu audit của Nike, Adidas, Zara, H&M, Puma, Decathlon.

Hướng dẫn bảo quản PAC 31%

PAC 31% dạng lỏng bảo quản trong bồn HDPE hoặc bồn composite, tránh ánh nắng trực tiếp. Nhiệt độ bảo quản 5–40°C — không để đông đặc. Thời hạn sử dụng 12 tháng. Nếu xuất hiện kết tủa trắng Al(OH)₃ ở đáy bồn, khuấy tuần hoàn trước khi sử dụng.

Tổng kết

PAC 31% Lộc Thiên là giải pháp keo tụ tối ưu cho nước thải dệt nhuộm có chứa thuốc nhuộm hoạt tính, đặc biệt là màu xanh (Reactive Blue 19/21). Với liều 150 mg/L, hiệu suất khử màu 92%, COD 72,4% — vượt trội so với phèn nhôm ở mọi phương diện. Cửa sổ pH rộng 6.0–8.5 giúp vận hành ổn định trước biến động sản xuất, bông keo đặc giảm bùn 22%, và chi phí tổng thể thấp hơn 33% dù đơn giá PAC cao hơn. Đây là lựa chọn chiến lược cho nhà máy FDI xuất khẩu EU/Mỹ cần chứng chỉ ZDHC.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao PAC khử màu reactive dye tốt hơn phèn nhôm?

PAC tồn tại ở dạng polymer nhôm tiền thủy phân (Al₁₃) — mang sẵn điện tích dương cao +7, trung hòa ngay gốc sulfonate của thuốc nhuộm hoạt tính. Phèn nhôm phải thủy phân từng bước từ Al³⁺ thành Al(OH)₂⁺ rồi Al(OH)²⁺, chậm và phụ thuộc pH. Với reactive dye màu xanh (Reactive Blue 19), PAC đạt hiệu suất 92% trong khi phèn nhôm chỉ đạt 62%.

PAC 31% có cần polymer trợ lắng không?

Khuyến nghị dùng Anionic PAM 1–2 mg/L để tăng kích thước bông keo và tốc độ lắng. Trong case Nhơn Trạch, PAC 150 mg/L + PAM 1,2 mg/L cho kết quả tối ưu. Nếu không dùng PAM, bông keo PAC vẫn lắng được nhưng chậm hơn 15–20 phút.

Nhà máy đang dùng phèn nhôm có cần thay thiết bị?

Không. Cùng điểm châm, cùng bơm định lượng. Chỉ cần hiệu chỉnh bơm và jar-test lại — Lộc Thiên hỗ trợ jar-test miễn phí khi chuyển đổi. Thời gian chuyển đổi: 5–7 ngày, bao gồm jar-test và vận hành thử.

PAC 31% xử lý được các màu thuốc nhuộm nào?

Hiệu quả nhất với thuốc nhuộm hoạt tính (reactive), trực tiếp (direct), hoàn nguyên (vat). Ít hiệu quả với thuốc nhuộm axit (acid) trên nền nylon và thuốc nhuộm phân tán (disperse) trên polyester. Với thuốc nhuộm axit và phân tán, cần kết hợp FeCl2 hoặc FeSO4 để tăng hiệu suất.

PAC 31% Lộc Thiên có COA đạt ZDHC không?

Có. PAC 31% đạt ZDHC MRSL v3.1 (TÜV Rheinland). Gửi yêu cầu để nhận bản sao chứng chỉ + COA/MSDS từng lô.

Liên hệ báo giá PAC 31%

🛒 Cần mua PAC 31% cho trạm XLNT dệt nhuộm? Báo giá PAC 31% — COA/MSDS theo lô, giao KCN toàn quốc, hỗ trợ jar-test miễn phí. Hotline 0979 891 929 — KTV Phan Cẩm Thủy & Võ Thị Như Hòa tư vấn kỹ thuật.


📖 Xem thêm: