Tiêu chuẩn SEMI cho hóa chất bán dẫn: SEMI C1-C93 và cách chọn supplier đạt chuẩn cho nhà máy FDI tại Việt Nam

Đăng: 2026-09-21 · Tác giả: Team Kỹ thuật Hóa chất Lộc Thiên

SEMI C1 (Guide for Analysis of Liquid Chemicals) định nghĩa 4 tier purity: G2 (tổng kim loại ≤10 ppb/element — node ≥180nm), G3 (≤2 ppb — 45–180nm), G4 (≤0,5 ppb — 14–45nm), G5 (<0,1 ppb — sub-7nm). Mỗi tier yêu cầu phương pháp phân tích riêng: ICP-MS 28 elements cho G3–G5, LPC in-line cho G4–G5, KF coulometric cho water content. Các SEMI standard khác: SEMI C30 (H₂O₂), C21 (NH₄OH), C27 (HCl), C35 (HF), C44 (H₂SO₄), C41 (IPA). Lộc Thiên nhập khẩu trực tiếp hóa chất SEMI-grade từ Nhật, Hàn, Mỹ — COA đầy đủ phân tích từng element.

TL;DR: Tiêu chuẩn SEMI C-series là bộ quy chuẩn kỹ thuật toàn cầu cho hóa chất lỏng dùng trong sản xuất bán dẫn, từ C1 (phân tích) đến C93. Bài viết giải thích 4 tier G2–G5, phương pháp kiểm nghiệm, các standard quan trọng cho từng hóa chất, và cách chọn supplier đạt SEMI compliance cho nhà máy FDI tại Việt Nam.

Phòng QC kiểm tra hóa chất SEMI-grade — ICP-MS và LPC

Tiêu chuẩn SEMI là gì? — Tổng quan hệ thống SEMI Standards

SEMI (Semiconductor Equipment and Materials International) là tổ chức tiêu chuẩn ngành bán dẫn toàn cầu, thành lập năm 1970 tại Mỹ, với hơn 2.500 thành viên là các nhà sản xuất chip, thiết bị và vật liệu trên khắp thế giới. SEMI International Standards là bộ tiêu chuẩn kỹ thuật được công nhận rộng rãi nhất trong ngành, bao phủ toàn bộ chuỗi cung ứng từ silicon ingot, hóa chất, khí đặc biệt, thiết bị quang khắc đến đóng gói và kiểm định.

C-series (Process Chemicals) — phạm vi >60 standards từ C1 đến C93

Bộ tiêu chuẩn C-series (Process Chemicals) của SEMI bao gồm hơn 60 standard cho hóa chất lỏng và khí dùng trong sản xuất bán dẫn. Mỗi standard định nghĩa cụ thể: giới hạn tạp chất kim loại, hạt (particle), hàm lượng nước, phương pháp phân tích, và quy trình kiểm định cho từng loại hóa chất. Các standard quan trọng nhất bao gồm SEMI C1 (Guide for Analysis of Liquid Chemicals – standard nền), C21 (NH₄OH), C27 (HCl), C30 (H₂O₂), C35 (HF), C41 (IPA), C44 (H₂SO₄), và C93 (các tiêu chuẩn bổ sung cho hóa chất thế hệ mới).

Vai trò: đảm bảo purity và consistency cho wet process

Trong sản xuất chip, wet process (các bước làm sạch, ăn mòn, rửa bằng hóa chất lỏng) chiếm khoảng 30–40% tổng số bước xử lý wafer. Một tạp chất kim loại ở mức sub-ppb tại cổng oxide có thể làm thay đổi điện áp ngưỡng (threshold voltage) và gây ra lỗi không thể sửa chữa. Tiêu chuẩn SEMI đảm bảo rằng mọi lô hóa chất đều đáp ứng cùng một ngưỡng purity, không phụ thuộc vào nhà cung cấp hay khu vực địa lý.

SEMI C1 — Guide for Analysis of Liquid Chemicals: standard nền

SEMI C1 là tiêu chuẩn nền tảng cho toàn bộ hệ thống C-series. Nó định nghĩa các phương pháp phân tích chuẩn hóa (ICP-MS, LPC, KF titration), quy trình validation, yêu cầu về method detection limits, và cách trình bày chứng từ COA. Mỗi standard C21, C27, C30, C35… đều tham chiếu SEMI C1 làm cơ sở cho phương pháp kiểm nghiệm. Nếu một nhà cung cấp tuyên bố đạt “SEMI compliance”, điều đầu tiên cần kiểm tra là họ có tuân thủ SEMI C1 về phương pháp phân tích hay không.

Chuyên gia tư vấn: “Khi đánh giá supplier cho fab, SEMI C1 là tiêu chuẩn đầu tiên chúng tôi kiểm tra trong COA. Nếu nhà cung cấp không công bố phương pháp ICP-MS và LPC chi tiết, họ không thể chứng minh họ thực sự hiểu và tuân thủ SEMI.” — KTV Phan Cẩm Thùy, Cố vấn Giám sát Hóa chất Lỏng, Lộc Thiên


4 Tier Purity SEMI C1: G2, G3, G4, G5

SEMI C1 định nghĩa 4 tier purity chính (G2–G5) dành cho hóa chất lỏng bán dẫn, tương ứng với các node công nghệ từ cũ (≥180nm) đến tiên tiến nhất (sub-7nm). Sự khác biệt giữa các tier nằm ở bốn thông số chính: hàm lượng kim loại tổng trên mỗi element (ppb), số lượng hạt (particle count), kích thước hạt kiểm soát, và hàm lượng nước (ppm).

GradeNode ứng dụngKim loại (ICP-MS)Particle ≥0,5 μmNước (KF)Assay
G2 (Tier A)≥180nm (150–200mm wafer)≤10 ppb/element≤100 ct/mL≤50 ppm≥99,9%
G3 (Tier B)45–180nm (200–300mm wafer)≤2 ppb/element≤20 ct/mL≤20 ppm≥99,99%
G4 (Tier C)14–45nm (300mm wafer)≤0,5 ppb/element≤10 ct/mL≤10 ppm≥99,999%
G5 (Tier D)Sub-7nm (EUV, GAA)<0,1 ppb/element≤5 ct/mL≤5 ppm≥99,9999%

So sánh 4 tier SEMI G2–G5

G2 — entry level (150–200mm wafer, node ≥180nm): metals ≤10 ppb

G2 là tier đầu vào cho hóa chất điện tử, phù hợp với wafer 150–200mm và các node công nghệ ≥180nm (công nghệ cũ, IC có mật độ thấp). Kim loại tổng cho phép ≤10 ppb mỗi element, particle ≤100 ct/mL tại ≥0,5 μm. Hóa chất G2 được sản xuất bằng thiết bị chưng cất thông thường với fill trong môi trường sạch tiêu chuẩn.

G3 — 200–300mm fab (45–180nm): metals ≤2 ppb, particle ≤20 ct/mL

G3 áp dụng cho fab 200–300mm tại node 45–180nm — tức dòng chip ổn định, đã trưởng thành như 130nm, 90nm, 65nm. Kim loại ≤2 ppb mỗi element (ICP-MS), particle ≤20 ct/mL tại ≥0,5 μm và ≤100 ct/mL tại ≥0,2 μm. G3 yêu cầu xử lý trao đổi ion (ion exchange) ngoài chưng cất và môi trường fill ISO Class 5 trở lên.

G4 — advanced (300mm, 14–45nm): metals ≤0,5 ppb, LPC in-line

G4 dành cho wafer 300mm tại node 14–45nm — các dòng chip hiện đại như 28nm, 20nm, 14nm. Kim loại ≤0,5 ppb mỗi element (yêu cầu scan 28 element bằng ICP-MS). Particle ≤10 ct/mL tại ≥0,5 μm và ≤50 ct/mL tại ≥0,2 μm. G4 yêu cầu chưng cất đa tầng kết hợp trao đổi ion, container siêu sạch được chứng nhận, và ISO Class 3–4 với LPC in-line cho từng container.

G5 — ultra-high purity (sub-7nm, EUV): metals <0,1 ppb, per-container CoA

G5 là tier cao nhất, yêu cầu cho logic sub-7nm, quang khắc EUV, và Marangoni drying. Kim loại <0,1 ppb mỗi element (full 28 element, bao gồm Sn, Sb, Bi ở nồng độ cực thấp). Particle ≤5 ct/mL tại ≥0,5 μm và ≤20 ct/mL tại ≥0,2 μm. G5 yêu cầu dây chuyền sản xuất chuyên dụng với fill line siêu sạch được kiểm định, và mỗi container phải có CoA riêng với ICP-MS chi tiết từng element.

Chai hóa chất SEMI C30 G3 đóng gói sạch


Phương pháp phân tích theo SEMI C1

ICP-MS 28 elements: Na, Mg, Al, K, Ca, Ti, V, Cr, Mn, Fe, Co, Ni, Cu, Zn, As, Sr, Mo, Ag, Cd, Sn, Sb, Ba, W, Au, Pb, Bi và user-defined

ICP-MS (Inductively Coupled Plasma Mass Spectrometry) là phương pháp bắt buộc cho phân tích tạp chất kim loại ở tier G3 trở lên. SEMI C1 yêu cầu tối thiểu 28 nguyên tố: Na, Mg, Al, K, Ca, Ti, V, Cr, Mn, Fe, Co, Ni, Cu, Zn, As, Sr, Mo, Ag, Cd, Sn, Sb, Ba, W, Au, Pb, Bi, và các nguyên tố do người dùng định nghĩa (thường là Ge, In). Giới hạn phát hiện phải được xác nhận bằng method blanks và certified reference materials trong mỗi lần chạy. Với G5, giới hạn phát hiện phải đạt sub-ppt.

LPC (Liquid Particle Counting) — in-line cho G4–G5

LPC sử dụng laser particle counter (HIAC ROYCO hoặc tương đương) hiệu chuẩn với NIST-traceable polystyrene latex (PSL) size standards. Đối với tier G4 và G5, SEMI C1 yêu cầu LPC in-line trong quá trình fill (thay vì offline sampling) vì lấy mẫu thủ công tự sinh hạt từ dụng cụ lấy mẫu. Giao thức fill certification quy định số lượng mẫu thể tích và khoảng tin cậy thống kê cần thiết.

Karl Fischer titration — coulometric cho G5 (<5 ppm H₂O)

Hàm lượng nước được đo bằng KF titration: volumetric cho G2–G3, coulometric bắt buộc cho G4–G5 với giới hạn phát hiện ≤1 ppm. Giao thức lấy mẫu yêu cầu sục N₂ vào bình titration và sử dụng thuốc thử khan để ngăn hơi ẩm môi trường làm sai lệch kết quả. Với G5 (≤5 ppm H₂O), coulometric KF là phương pháp duy nhất đủ độ nhạy.

Method validation và certified reference materials

Mọi phương pháp phân tích sử dụng trong SEMI standards phải được validation theo quy định tại SEMI C1 §7. Điều này bao gồm: xác định method detection limits, precision, accuracy, recovery study (75–125% tại 50% mức spec), và sử dụng CRM (Certified Reference Materials) cho từng nguyên tố. Nhà cung cấp phải công bố instrument serial numbers và calibration dates trên COA.


Các SEMI Standard quan trọng cho hóa chất thông dụng

SEMI C21 — Ammonium Hydroxide (NH₄OH) — cho RCA SC-1

SEMI C21 định nghĩa các grade của NH₄OH dùng trong RCA Standard Clean SC-1 (NH₄OH + H₂O₂ + H₂O), bước làm sạch đầu tiên trong quy trình RCA truyền thống. NH₄OH grade bán dẫn yêu cầu hàm lượng NH₃ 28–30%, kim loại ≤10 ppb (G2) đến <0,1 ppb (G5), và các chỉ tiêu về particle, carbonate, chloride. Lộc Thiên nhập khẩu trực tiếp NH₄OH SEMI-grade từ Nhật.

🛒 Cần mua NH₄OH SEMI-grade? Báo giá Ammonium Hydroxide NH₄OH 28–30% SEMI — COA/MSDS theo lô, giao KCN toàn quốc. Hotline 0979 891 929.

SEMI C27 — Hydrochloric Acid (HCl) — cho RCA SC-2

SEMI C27 (trước đây ký hiệu C1.7, C7.2, C8.2) định nghĩa các grade của HCl dùng trong SC-2 (HCl + H₂O₂ + H₂O) để loại bỏ các tạp chất kim loại kiềm và kim loại nặng khỏi bề mặt wafer. Tier D của C27 yêu cầu mỗi element <10 ppt. HCl 36–38% là nồng độ phổ biến cho fab. Lộc Thiên cung cấp HCl SEMI-grade nhập khẩu Hàn Quốc, COA từng lô.

SEMI C30 — Hydrogen Peroxide (H₂O₂) — 5 Grade, cho cleaning + etching

SEMI C30 quy định 5 Grade và 1 Tier cho H₂O₂ bán dẫn, thay thế các standard cũ C1.9, C7.5, C8.5, C11.4, C12.4. H₂O₂ là hóa chất quan trọng nhất trong wet clean (SC-1, SC-2, Piranha clean). Grade bán dẫn yêu cầu H₂O₂ 30–32% với tạp chất kim loại theo từng tier từ G2 đến G5. Phiên bản hiện hành: SEMI C30-1223.

🛒 Cần mua H₂O₂ SEMI-grade? Báo giá Hydrogen Peroxide H₂O₂ 30–32% SEMI — COA/MSDS theo lô, giao KCN toàn quốc. Hotline 0979 891 929.

SEMI C35 — Hydrofluoric Acid (HF) — cho oxide strip

SEMI C35 (inactive status nhưng vẫn được sử dụng) định nghĩa các grade của HF dùng cho oxide strip và surface conditioning. HF 49% là nồng chuẩn, yêu cầu kim loại từ ≤10 ppb (G2) đến <0,1 ppb (G5). HF là một trong những hóa chất khó phân tích nhất do tính ăn mòn cao và yêu cầu hệ thống sample introduction bằng sapphire/PFA.

SEMI C44 — Sulfuric Acid (H₂SO₄) — cho Piranha clean

SEMI C44 (phiên bản hiện hành C44-1223) quy định 2 Grade và 3 Tier cho H₂SO₄ bán dẫn. Tier C yêu cầu kim loại ≤100 ppt, Tier D ≤10 ppt. H₂SO₄ 96–98% được dùng trong Piranha clean (H₂SO₄ + H₂O₂) để loại bỏ hoàn toàn chất hữu cơ trên bề mặt wafer. Lộc Thiên cung cấp H₂SO₄ SEMI-grade nhập khẩu trực tiếp.

🛒 Cần mua H₂SO₄ SEMI-grade? Báo giá Sulfuric Acid H₂SO₄ 96–98% SEMI — COA/MSDS theo lô, giao KCN toàn quốc. Hotline 0979 891 929.

SEMI C41 — Isopropyl Alcohol (IPA) — cho Marangoni drying

SEMI C41 định nghĩa các grade của 2-propanol (IPA, CAS 67-63-0) cho bán dẫn. IPA là dung môi wet process có khối lượng tiêu thụ lớn nhất trong fab, từ G2 (≥99,9%) đến G5 (≥99,9999% — 6N). G5 IPA với ≤5 ppm nước là tiêu chuẩn cho Marangoni drying, nơi độ chênh lệch sức căng bề mặt giữa hơi IPA và nước DI quyết định chất lượng sấy khô wafer. IPA G5 cũng được chỉ định cho EUV pellicle cleaning.


Cách chọn supplier đạt SEMI compliance cho FDI fab tại Việt Nam

Các nhà máy FDI tại Việt Nam — từ OSAT Hàn Quốc tại Bắc Ninh đến fab Intel tại TP.HCM và nhà máy đóng gói bán dẫn — đều yêu cầu supplier chứng minh SEMI compliance qua đầy đủ chứng từ phân tích. Việc chọn đúng supplier không chỉ ảnh hưởng đến yield của fab mà còn quyết định khả năng pass audit từ khách hàng quốc tế.

Yêu cầu CoA: actual measured values, không chỉ “pass/fail”

Một COA compliant theo SEMI C1 phải bao gồm: lot number và batch size, claimed SEMI tier (G2/G3/G4/G5), assay result, individual element ICP-MS data (actual measured values — không phải “pass/fail”), LPC data (actual count ± uncertainty), KF water result, instrument serial numbers và calibration dates, analyst signature. Nếu supplier chỉ cung cấp CoA dạng “pass/fail” không có số liệu đo thực tế, đó là dấu hiệu không tuân thủ.

Audit fill environment: ISO Class 3–5, cleanroom fill, in-line LPC

Môi trường fill là yếu tố quyết định chất lượng hóa chất SEMI-grade. G2 yêu cầu ISO Class 5 hoặc tốt hơn, G3 yêu cầu ISO Class 5+, G4 yêu cầu ISO Class 3–4, G5 yêu cầu ISO Class 3 với in-line LPC trên từng container. Supplier phải có cleanroom fill station được chứng nhận định kỳ và quy trình kiểm soát nhiễm chéo giữa các lô.

Supplier qualification protocol: periodic re-qualification

SEMI không có chương trình chứng nhận supplier chính thức — “SEMI compliance” là tự công bố dựa trên việc tuân thủ các standard. Do đó, fab cần xây dựng quy trình qualification nội bộ: audit nhà cung cấp lần đầu (bao gồm kiểm tra fill line, phòng lab, quy trình lưu mẫu), kiểm định CoA định kỳ (tối thiểu 1 lần/năm), và re-qualification khi có thay đổi quy trình sản xuất.

Lợi thế Lộc Thiên: nhập khẩu trực tiếp, 6 kho 3 miền, COA từng lô

Lộc Thiên (MST 0313650856) là nhà cung cấp và nhập khẩu trực tiếp hóa chất SEMI-grade từ các nhà sản xuất hàng đầu Nhật Bản, Hàn Quốc và Hoa Kỳ. Với 6 kho trên 3 miền (HCM, Đồng Nai, BR-VT, Cần Thơ, Đà Nẵng, Bắc Ninh), Lộc Thiên đảm bảo giao hàng đúng hạn cho các khu công nghiệp trọng điểm. Mỗi lô hóa chất đều có CoA phân tích thực tế — ICP-MS từng element, LPC, KF water — đáp ứng đầy đủ yêu cầu của SEMI C1.

Xe bồn giao hóa chất SEMI-grade cho fab bán dẫn


Câu hỏi thường gặp (FAQ)

SEMI C1 là gì?

SEMI C1 là Guide for Analysis of Liquid Chemicals, tiêu chuẩn nền tảng của ngành bán dẫn định nghĩa các phương pháp phân tích (ICP-MS, LPC, KF titration), 4 tier purity G2–G5, và yêu cầu chứng từ COA cho hóa chất lỏng dùng trong sản xuất chip. Mọi standard C-series khác đều tham chiếu SEMI C1.

G2, G3, G4, G5 khác nhau thế nào?

Bốn tier khác nhau về mức giới hạn tạp chất cho phép. G2: ≤10 ppb kim loại/element, node ≥180nm. G3: ≤2 ppb, 45–180nm. G4: ≤0,5 ppb, 14–45nm. G5: <0,1 ppb, sub-7nm. Càng cao tier, yêu cầu phương pháp phân tích càng nghiêm ngặt (ICP-MS 28 element, LPC in-line, coulometric KF).

28 element trong ICP-MS là những nguyên tố nào?

28 nguyên tố bao gồm: Na, Mg, Al, K, Ca, Ti, V, Cr, Mn, Fe, Co, Ni, Cu, Zn, As, Sr, Mo, Ag, Cd, Sn, Sb, Ba, W, Au, Pb, Bi và user-defined elements (thường là Ge, In). Đây là danh sách tối thiểu SEMI C1 quy định cho phân tích tier G3–G5.

LPC in-line khác offline sampling thế nào?

LPC in-line đo particle trong dòng chảy trực tiếp trong quá trình fill, không qua lấy mẫu trung gian. Offline sampling lấy mẫu vào chai sạch rồi đo sau — quá trình này tự sinh thêm hạt từ dụng cụ lấy mẫu và container, làm sai lệch kết quả. SEMI C1 yêu cầu LPC in-line cho tier G4 và G5.

Supplier cần chứng chỉ gì để chứng minh SEMI compliance?

SEMI không cấp chứng chỉ supplier — “SEMI compliance” dựa trên self-declaration. Supplier phải cung cấp COA đầy đủ (ICP-MS actual values, LPC, KF, assay), chứng nhận môi trường fill (ISO Class), và chấp nhận audit từ khách hàng. CoA không có số liệu thực tế là dấu hiệu không tuân thủ.

Lộc Thiên cung cấp hóa chất SEMI Grade nào?

Lộc Thiên nhập khẩu trực tiếp và cung ứng NH₄OH, HCl, H₂O₂, HF, H₂SO₄, IPA và các hóa chất bán dẫn khác đạt SEMI grade G2–G5. Mỗi lô có COA đầy đủ ICP-MS 28 elements. Liên hệ 0979 891 929 để nhận báo giá và tư vấn kỹ thuật.


Yêu cầu báo giá

Cần tư vấn chọn SEMI grade phù hợp cho fab của bạn? Liên hệ đội ngũ kỹ thuật Lộc Thiên để được hỗ trợ COA, thông số kỹ thuật và báo giá theo số lượng.

📞 Hotline: 0979 891 929
🌐 Website: hoachatlocthien.com
📧 Email: [email protected]


Công ty ĐTPT Lộc Thiên — MST 0313650856 — 6 kho 3 miền — Xe bồn 5–30 tấn — Giao toàn quốc 4h TP.HCM / 24h các KCN miền Nam. Hotline 0979 891 929.