FeCl2 màu gì? Dung dịch FeCl2 tươi thường có màu xanh lục nhạt. Khi tiếp xúc oxy, Fe²⁺ bị oxy hóa thành Fe³⁺ — dung dịch sẫm dần sang vàng / vàng nâu (gần hướng FeCl3).
FeCl2 (sắt II clorua / ferrous chloride, CAS 7758-94-3) hay dùng trong xử lý nước thải: khử Cr⁶⁺, hỗ trợ keo tụ–khử mùi, một số bước tiền xử lý. Lộc Thiên cung cấp FeCl2 công nghiệp kèm COA/MSDS.
Bạn đang cần nhận diện FeCl2 qua màu, hiểu công dụng trong xử lý nước, hay tìm nguồn cung cấp ổn định? Bài viết đi theo đúng thứ tự đó — trả lời nhanh trước, thông số và FAQ sau.
3 ý cần nhớ:
- Màu tươi: xanh lục nhạt → sẫm vàng nâu khi oxy hóa.
- Việc hay dùng: xử lý nước thải (Cr⁶⁺, sulfide/H₂S, một số hệ keo tụ), không thay FeCl3 1:1.
- Mua B2B: xem sản phẩm FeCl2; tìm hiểu bản chất: FeCl2 là gì; quy trình tạo ra: điều chế & sản xuất FeCl2.
| Hạng mục | Thông tin nhanh |
|---|---|
| Tên / alias | FeCl2, sắt (II) clorua, ferrous chloride, sắt 2 clorua |
| CAS | 7758-94-3 |
| Màu dung dịch tươi | Xanh lục nhạt |
| Khi oxy hóa | Vàng → vàng nâu (Fe³⁺ tăng) |
| Nồng độ thương mại (tham khảo) | ~25–30% FeCl2 (đối chiếu COA lô) |
| Đóng gói phổ biến | Can / phuy / IBC / bồn |
| Chứng từ | COA, MSDS/SDS, hóa đơn GTGT B2B |
1. Màu sắc đặc trưng của FeCl2
Trong lab và nhà máy, màu là tín hiệu “độ tươi” nhanh nhất:
- Xanh lục nhạt: dung dịch FeCl2 còn nhiều Fe²⁺ — trạng thái mong muốn cho lưu kho ngắn và châm liệu đúng SOP.
- Vàng / vàng nâu: Fe²⁺ đã oxy hóa một phần (hoặc nhiều) thành Fe³⁺. Không phải lúc nào cũng “hỏng hết”, nhưng công dụng và liều có thể lệch — nên đối chiếu COA và, nếu cần, đo tỷ lệ Fe²⁺/Fe³⁺.
Vì sao đổi màu? Oxy trong không khí (thường kèm môi trường acid) chuyển Fe²⁺ → Fe³⁺. Bảo quản kín, hạn chế không khí phía trên mặt thoáng, bao bì IBC/can đạt chuẩn giúp giữ màu và chất lượng lâu hơn.
Liên quan query hay gặp: “dung dịch FeCl2 màu gì”, “FeCl2 màu j”, “màu của FeCl2” — câu trả lời ngắn vẫn là xanh lục nhạt khi tươi.
2. Công dụng FeCl2 trong xử lý nước
FeCl2 không chỉ “một loại keo tụ”. Các hướng nhà máy hay dùng:
- Khử crom (VI) → crom (III) trong nước thải xi mạ / xử lý bề mặt — Fe²⁺ là tác nhân khử; pH và liều do jar-test quyết định.
- Kiểm soát sulfide / mùi H₂S: hỗ trợ kết tủa và giảm mùi trong một số hệ.
- Tiền xử lý nitrate/nitrite (một số quy trình) — luôn xác nhận trên mẫu thật.
- Tiền chất / trung gian hướng FeCl3 keo tụ hoặc các phản ứng sắt khác trong dây chuyền.
- Nước thải giấy, dệt nhuộm… khi bài toán khử / keo tụ phù hợp Fe²⁺ sau khi so với FeCl3, PAC, FeSO4.
Chưa chắc FeCl2 hay FeCl3? Đọc thêm phân biệt FeCl2 và FeCl3 hoặc gửi chỉ tiêu nước thải để kỹ thuật Lộc Thiên gợi ý hướng jar-test (không cam kết “một lọ giải tất”).
| Chỉ tiêu (tham khảo thương mại) | Giá trị hay gặp |
|---|---|
| Hàm lượng FeCl2 | ~25–30% |
| Hàm lượng Fe (ước) | ~11–13% |
| Màu | Xanh lục nhạt (khi tươi) |
| pH | Thường acid mạnh (vd. < 1 — theo COA) |
| Tỉ trọng | ~1,30 g/mL (tùy nồng độ) |
Số liệu trên là khung tham khảo công nghiệp; lô giao dịch lấy đúng trên COA.
3. Cung cấp FeCl2 tại Lộc Thiên — làm việc thế nào?
Chúng tôi theo hướng giải pháp và chất lượng lô ổn định, không cạnh tranh bằng “rẻ bằng mọi giá” hay niêm yết giá lẻ trên web:
- FeCl2 khoảng thương mại (thường 25–30%) — xác nhận % từng lô.
- Theo dõi / kiểm soát Fe²⁺–Fe³⁺ định kỳ theo quy trình QC.
- Đóng gói can, phuy, IBC (có thể bàn khí trơ phía trên nếu cần kéo dài độ tươi).
- COA, MSDS, hợp đồng nguyên tắc B2B.
- Giao các KCN / kho khách khu vực TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Tây Ninh… theo lịch đã chốt.
- Hỗ trợ jar-test khi bạn có mẫu nước và mục tiêu xử lý rõ.
→ Xem trang sản phẩm FeCl2 – báo giá theo nhu cầu
Lợi ích kinh tế & môi trường (nhìn vận hành)
- Vận hành: khi đúng bài toán (đặc biệt bước khử), FeCl2 có thể tối ưu chi phí so với lạm dụng hóa chất “mạnh hơn mọi hệ”.
- Môi trường: hỗ trợ kéo cặn / kiểm soát một số chỉ tiêu gây phú dưỡng hoặc mùi; vẫn phải vận hành trong hạn mức xả KCN / QCVN.
- An toàn: hóa chất ăn mòn — PPE, MSDS, không xả thẳng ra môi trường.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
FeCl2 tươi có màu gì?
Dung dịch FeCl2 tươi thường xanh lục nhạt. Khi oxy hóa nhiều hơn, chuyển vàng / vàng nâu vì Fe³⁺ tăng.
Dung dịch FeCl2 màu gì khi để lâu ngoài không khí?
Dễ sẫm màu (vàng nâu) do Fe²⁺ → Fe³⁺. Bảo quản kín, hạn chế không khí; đối chiếu COA trước khi châm liệu.
FeCl2 dùng để xử lý nước nào?
Hay gặp ở nước thải công nghiệp: khử Cr⁶⁺ (xi mạ), hỗ trợ kiểm soát sulfide/mùi, một số hệ keo tụ–tiền xử lý. Luôn jar-test trên mẫu nhà máy.
CAS của FeCl2 là số nào?
CAS 7758-94-3 (ferrous chloride / sắt II clorua). Dạng hydrate có thể ghi chú thêm trên datasheet/COA.
FeCl2 có thay FeCl3 hoặc FeSO4 được không?
Không thay 1:1. FeCl2 mang Fe²⁺; FeCl3 mang Fe³⁺ (CAS 7705-08-0). FeSO4 là hệ sunfat. Chọn theo mục tiêu nước, bùn và chi phí sau thử nghiệm.
Mua FeCl2 chất lượng ở đâu? Có COA/MSDS không?
Hóa Chất Lộc Thiên cung cấp FeCl2 B2B (báo giá theo nhu cầu), COA/MSDS theo lô, giao KCN; hỗ trợ kỹ thuật jar-test khi có mẫu.
Liên hệ kỹ thuật Lộc Thiên
Gửi nhu cầu nồng độ / khối lượng / địa điểm giao / chứng từ cần có — đội ngũ phản hồi tư vấn và báo giá B2B. Hotline và form trên website.
Sản phẩm FeCl2 · FeCl2 là gì? · Điều chế & sản xuất FeCl2 · FeCl2 vs FeCl3
