FeSO4 Xử Lý Nước Thải — Liều Lượng, Cơ Chế Keo Tụ & So Sánh PAC, FeCl3 | Lộc Thiên
FeSO4 Xử Lý Nước Thải — Liều Lượng, Cơ Chế Keo Tụ & So Sánh PAC, FeCl3
TL;DR: FeSO4 (sắt II sunfat, CAS 7782-63-0) là chất keo tụ gốc sắt chi phí thấp nhất, hiệu quả kết tủa phosphate vượt trội — giảm 85-95% PO₄³⁻. Hoạt động tối ưu ở pH 8.0-9.0, liều 200-500 mg/L tùy loại nước thải. So với PAC, FeSO4 tạo bông nặng hơn, lắng nhanh hơn nhưng sinh nhiều bùn hơn. Lộc Thiên cung cấp FeSO4 dạng hạt 98%, bao 50kg, giao KCN toàn quốc. Gọi 0979 891 929 để nhận báo giá trong 15 phút.
Mục lục
- FeSO4 là gì? Cơ chế keo tụ trong xử lý nước thải
- Thông số kỹ thuật
- Liều lượng theo từng loại nước thải
- So sánh FeSO4 vs FeCl3 vs PAC
- Cách pha và châm vào hệ thống
- Case study: Xử lý nước thải KCN
- Câu hỏi thường gặp
FeSO4 là gì? Cơ chế keo tụ trong xử lý nước thải
FeSO4 (sắt II sunfat, phèn sắt) là muối sắt hóa trị II, tồn tại ở dạng tinh thể màu xanh lục nhạt. Khi hòa tan trong nước, Fe²⁺ bị oxy hóa thành Fe³⁺ — đây chính là tác nhân keo tụ chính.
Cơ chế keo tụ diễn ra qua 2 bước:
- Oxy hóa Fe²⁺ → Fe³⁺: Fe²⁺ + O₂ + H⁺ → Fe³⁺ + H₂O. Quá trình này cần oxy hòa tan và pH ≥ 7.5.
- Thủy phân tạo bông Fe(OH)₃: Fe³⁺ + 3OH⁻ → Fe(OH)₃↓. Kết tủa này cuốn theo các hạt lơ lửng, phosphate và kim loại nặng.
Chuyên gia Lộc Thiên — KTV Võ Thị Như Hòa: “FeSO4 là lựa chọn kinh tế nhất cho trạm XLNT quy mô vừa và lớn khi cần xử lý phosphate. Chi phí chỉ bằng 40-60% so với FeCl3 cùng hàm lượng sắt. Tuy nhiên cần vận hành đúng pH 8.0-9.0 và đảm bảo đủ oxy hòa tan để chuyển hóa Fe²⁺→Fe³⁺ hoàn toàn.”
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Công thức | FeSO₄·7H₂O |
| CAS | 7782-63-0 |
| Hàm lượng | ≥ 98% |
| Dạng | Hạt/tinh thể xanh lục |
| Tỷ trọng | 1.89 g/cm³ |
| Độ hòa tan | 48.6 g/100mL (50°C) |
| pH tối ưu keo tụ | 8.0-9.0 |
| Đóng gói | Bao 50kg |
Liều lượng theo từng loại nước thải
| Loại nước thải | Liều lượng (mg/L) | pH tối ưu | Hiệu quả |
|---|---|---|---|
| Nước thải sinh hoạt | 150-300 | 7.5-8.5 | TSS giảm 70-85% |
| Nước thải dệt nhuộm | 300-500 | 8.0-9.0 | Độ màu giảm 60-80% |
| Nước thải xi mạ | 200-400 | 8.5-9.5 | Kim loại nặng giảm 90%+ |
| Nước thải giấy | 250-450 | 7.5-8.5 | COD giảm 40-60% |
| Nước thải chăn nuôi | 400-600 | 8.0-9.0 | PO₄³⁻ giảm 85-95% |
Công thức tính lưu lượng châm: W = Q × C × 24 / (1000 × P) — trong đó Q: lưu lượng (m³/h), C: liều (mg/L), P: nồng độ dung dịch pha (%).
So sánh FeSO4 vs FeCl3 vs PAC
| Tiêu chí | FeSO₄ | FeCl₃ | PAC |
|---|---|---|---|
| Dạng | Hạt/tinh thể | Lỏng 38-40% | Bột/lỏng 10-17% |
| Chi phí/kg | Thấp nhất | Trung bình | Cao |
| pH tối ưu | 8.0-9.0 | 5.5-8.0 | 6.0-8.0 |
| Tốc độ lắng | Nhanh | Nhanh | Trung bình |
| Lượng bùn sinh ra | Nhiều | Trung bình | Ít |
| Xử lý PO₄³⁻ | Xuất sắc (95%) | Tốt (80%) | Kém (30%) |
| Ăn mòn thiết bị | Thấp | Cao | Thấp |
| Cần oxy hòa tan | Có | Không | Không |
| Phù hợp | XLNT quy mô lớn | XLNT công nghiệp | Nước cấp |
→ Chọn FeSO4 khi: cần xử lý phosphate, ngân sách thấp, có hệ thống sục khí. Chọn FeCl3 khi: cần keo tụ nhanh không cần oxy. Chọn PAC khi: xử lý nước cấp, cần ít bùn.
Cách pha và châm vào hệ thống
- Pha dung dịch 5-10%: Hòa tan 50-100kg FeSO4 vào 1,000L nước sạch, khuấy đều 15-20 phút.
- Bảo quản: Dung dịch FeSO4 dễ bị oxy hóa — dùng trong 24h sau pha, tránh ánh nắng trực tiếp.
- Vị trí châm: Sau bể điều hòa, trước bể keo tụ. Cần sục khí hoặc khuấy nhanh tại điểm châm.
- Điều chỉnh pH: Duy trì pH 8.0-9.0 bằng NaOH hoặc vôi. Nếu pH < 7.5, quá trình chuyển hóa Fe²⁺→Fe³⁺ bị ức chế.
Case study: Xử lý nước thải KCN
Một trạm XLNT tập trung tại KCN Mỹ Phước, Bình Dương — công suất 5,000 m³/ngày — gặp vấn đề phosphate vượt QCVN 40 (PO₄³⁻ đầu vào 8.5 mg/L). Sau khi chuyển từ PAC sang FeSO4 liều 350 mg/L kết hợp sục khí:
- PO₄³⁻ đầu ra: 8.5 → 1.8 mg/L (giảm 79%)
- Chi phí hóa chất/tháng: giảm 39 triệu đồng
- Bùn thải tăng 15% nhưng chi phí xử lý bùn chỉ tăng 6 triệu → tiết kiệm ròng 33 triệu/tháng
Câu hỏi thường gặp
Tại sao FeSO4 cần pH cao và oxy hòa tan?
FeSO4 chứa sắt hóa trị II (Fe²⁺), chưa phải chất keo tụ. Để keo tụ, Fe²⁺ phải chuyển thành Fe³⁺ rồi tạo Fe(OH)₃. Quá trình này cần oxy và pH ≥ 7.5. Nếu thiếu oxy, Fe²⁺ tồn tại trong nước gây màu vàng và không tạo bông.
FeSO4 có dùng chung với polymer được không?
Có. FeSO4 + polymer anion là cặp đôi hiệu quả: FeSO4 keo tụ phosphate và hạt lơ lửng, polymer anion trợ keo tụ tạo bông to, lắng nhanh. Liều polymer: 0.5-2 mg/L sau khi châm FeSO4 30-60 giây.
Làm sao kiểm tra FeSO4 đã chuyển hóa hết Fe²⁺→Fe³⁺?
Lấy mẫu nước sau bể keo tụ, lọc bỏ bông, thêm vài giọt H2O2 — nếu xuất hiện kết tủa nâu đỏ là còn Fe²⁺ dư. Giải pháp: tăng thời gian lưu hoặc tăng sục khí.
FeSO4 có gây ăn mòn thiết bị không?
FeSO4 ít ăn mòn hơn FeCl3 vì không chứa ion Cl⁻. Tuy nhiên dung dịch có pH thấp (3-4) khi chưa pha loãng — nên dùng bồn nhựa PP/HDPE hoặc inox 316 để pha và lưu trữ.
Mua FeSO4 98% ở đâu?
Hóa Chất Lộc Thiên cung cấp FeSO4 98% dạng hạt, bao 50kg, COA từng lô. Giao hàng toàn quốc từ 6 kho. Gọi 0979 891 929 — báo giá trong 15 phút.
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN LỘC THIÊN — MST: 0313650856 · Hotline: 0979 891 929 · hoachatlocthien.com