FeSO4 Xử Lý Nước Thải — Liều Lượng, Cơ Chế Keo Tụ & So Sánh PAC, FeCl3 | Lộc Thiên

Đăng: 2026-09-20 · Tác giả: Team Kỹ thuật Hóa chất Lộc Thiên

FeSO4 Xử Lý Nước Thải — Liều Lượng, Cơ Chế Keo Tụ & So Sánh PAC, FeCl3

TL;DR: FeSO4 (sắt II sunfat, CAS 7782-63-0) là chất keo tụ gốc sắt chi phí thấp nhất, hiệu quả kết tủa phosphate vượt trội — giảm 85-95% PO₄³⁻. Hoạt động tối ưu ở pH 8.0-9.0, liều 200-500 mg/L tùy loại nước thải. So với PAC, FeSO4 tạo bông nặng hơn, lắng nhanh hơn nhưng sinh nhiều bùn hơn. Lộc Thiên cung cấp FeSO4 dạng hạt 98%, bao 50kg, giao KCN toàn quốc. Gọi 0979 891 929 để nhận báo giá trong 15 phút.

Mục lục

FeSO4 là gì? Cơ chế keo tụ trong xử lý nước thải

FeSO4 (sắt II sunfat, phèn sắt) là muối sắt hóa trị II, tồn tại ở dạng tinh thể màu xanh lục nhạt. Khi hòa tan trong nước, Fe²⁺ bị oxy hóa thành Fe³⁺ — đây chính là tác nhân keo tụ chính.

Cơ chế keo tụ diễn ra qua 2 bước:

  1. Oxy hóa Fe²⁺ → Fe³⁺: Fe²⁺ + O₂ + H⁺ → Fe³⁺ + H₂O. Quá trình này cần oxy hòa tan và pH ≥ 7.5.
  2. Thủy phân tạo bông Fe(OH)₃: Fe³⁺ + 3OH⁻ → Fe(OH)₃↓. Kết tủa này cuốn theo các hạt lơ lửng, phosphate và kim loại nặng.

Chuyên gia Lộc Thiên — KTV Võ Thị Như Hòa: “FeSO4 là lựa chọn kinh tế nhất cho trạm XLNT quy mô vừa và lớn khi cần xử lý phosphate. Chi phí chỉ bằng 40-60% so với FeCl3 cùng hàm lượng sắt. Tuy nhiên cần vận hành đúng pH 8.0-9.0 và đảm bảo đủ oxy hòa tan để chuyển hóa Fe²⁺→Fe³⁺ hoàn toàn.”

Thông số kỹ thuật

Thông sốGiá trị
Công thứcFeSO₄·7H₂O
CAS7782-63-0
Hàm lượng≥ 98%
DạngHạt/tinh thể xanh lục
Tỷ trọng1.89 g/cm³
Độ hòa tan48.6 g/100mL (50°C)
pH tối ưu keo tụ8.0-9.0
Đóng góiBao 50kg

Liều lượng theo từng loại nước thải

Loại nước thảiLiều lượng (mg/L)pH tối ưuHiệu quả
Nước thải sinh hoạt150-3007.5-8.5TSS giảm 70-85%
Nước thải dệt nhuộm300-5008.0-9.0Độ màu giảm 60-80%
Nước thải xi mạ200-4008.5-9.5Kim loại nặng giảm 90%+
Nước thải giấy250-4507.5-8.5COD giảm 40-60%
Nước thải chăn nuôi400-6008.0-9.0PO₄³⁻ giảm 85-95%

Công thức tính lưu lượng châm: W = Q × C × 24 / (1000 × P) — trong đó Q: lưu lượng (m³/h), C: liều (mg/L), P: nồng độ dung dịch pha (%).

So sánh FeSO4 vs FeCl3 vs PAC

Tiêu chíFeSO₄FeCl₃PAC
DạngHạt/tinh thểLỏng 38-40%Bột/lỏng 10-17%
Chi phí/kgThấp nhấtTrung bìnhCao
pH tối ưu8.0-9.05.5-8.06.0-8.0
Tốc độ lắngNhanhNhanhTrung bình
Lượng bùn sinh raNhiềuTrung bìnhÍt
Xử lý PO₄³⁻Xuất sắc (95%)Tốt (80%)Kém (30%)
Ăn mòn thiết bịThấpCaoThấp
Cần oxy hòa tanKhôngKhông
Phù hợpXLNT quy mô lớnXLNT công nghiệpNước cấp

→ Chọn FeSO4 khi: cần xử lý phosphate, ngân sách thấp, có hệ thống sục khí. Chọn FeCl3 khi: cần keo tụ nhanh không cần oxy. Chọn PAC khi: xử lý nước cấp, cần ít bùn.

Cách pha và châm vào hệ thống

  1. Pha dung dịch 5-10%: Hòa tan 50-100kg FeSO4 vào 1,000L nước sạch, khuấy đều 15-20 phút.
  2. Bảo quản: Dung dịch FeSO4 dễ bị oxy hóa — dùng trong 24h sau pha, tránh ánh nắng trực tiếp.
  3. Vị trí châm: Sau bể điều hòa, trước bể keo tụ. Cần sục khí hoặc khuấy nhanh tại điểm châm.
  4. Điều chỉnh pH: Duy trì pH 8.0-9.0 bằng NaOH hoặc vôi. Nếu pH < 7.5, quá trình chuyển hóa Fe²⁺→Fe³⁺ bị ức chế.

Case study: Xử lý nước thải KCN

Một trạm XLNT tập trung tại KCN Mỹ Phước, Bình Dương — công suất 5,000 m³/ngày — gặp vấn đề phosphate vượt QCVN 40 (PO₄³⁻ đầu vào 8.5 mg/L). Sau khi chuyển từ PAC sang FeSO4 liều 350 mg/L kết hợp sục khí:

  • PO₄³⁻ đầu ra: 8.5 → 1.8 mg/L (giảm 79%)
  • Chi phí hóa chất/tháng: giảm 39 triệu đồng
  • Bùn thải tăng 15% nhưng chi phí xử lý bùn chỉ tăng 6 triệu → tiết kiệm ròng 33 triệu/tháng

Câu hỏi thường gặp

Tại sao FeSO4 cần pH cao và oxy hòa tan?

FeSO4 chứa sắt hóa trị II (Fe²⁺), chưa phải chất keo tụ. Để keo tụ, Fe²⁺ phải chuyển thành Fe³⁺ rồi tạo Fe(OH)₃. Quá trình này cần oxy và pH ≥ 7.5. Nếu thiếu oxy, Fe²⁺ tồn tại trong nước gây màu vàng và không tạo bông.

FeSO4 có dùng chung với polymer được không?

Có. FeSO4 + polymer anion là cặp đôi hiệu quả: FeSO4 keo tụ phosphate và hạt lơ lửng, polymer anion trợ keo tụ tạo bông to, lắng nhanh. Liều polymer: 0.5-2 mg/L sau khi châm FeSO4 30-60 giây.

Làm sao kiểm tra FeSO4 đã chuyển hóa hết Fe²⁺→Fe³⁺?

Lấy mẫu nước sau bể keo tụ, lọc bỏ bông, thêm vài giọt H2O2 — nếu xuất hiện kết tủa nâu đỏ là còn Fe²⁺ dư. Giải pháp: tăng thời gian lưu hoặc tăng sục khí.

FeSO4 có gây ăn mòn thiết bị không?

FeSO4 ít ăn mòn hơn FeCl3 vì không chứa ion Cl⁻. Tuy nhiên dung dịch có pH thấp (3-4) khi chưa pha loãng — nên dùng bồn nhựa PP/HDPE hoặc inox 316 để pha và lưu trữ.

Mua FeSO4 98% ở đâu?

Hóa Chất Lộc Thiên cung cấp FeSO4 98% dạng hạt, bao 50kg, COA từng lô. Giao hàng toàn quốc từ 6 kho. Gọi 0979 891 929 — báo giá trong 15 phút.


CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN LỘC THIÊN — MST: 0313650856 · Hotline: 0979 891 929 · hoachatlocthien.com