HCl Điều Chỉnh pH Nước Thải: Tính Toán Liều Lượng & Quy Trình

Đăng: 2026-08-15 · Tác giả: Team Kỹ thuật Hóa chất Lộc Thiên

HCl 32% là acid công nghiệp phổ biến nhất để trung hòa kiềm trong nước thải công nghiệp, với QCVN 40:2025/BTNMT quy định pH đầu ra phải đạt 6–9. Với nước thải có pH kiềm 9–12 từ các công đoạn tẩy rửa, xi mạ, dệt nhuộm, HCl phản ứng nhanh hơn H₂SO₄ 3–5 lần và không tạo kết tủa sulfate gây tắc ống. Lộc Thiên cung cấp HCl 32% cho các trạm XLNT KCN với 20 xe bồn chuyên dụng, 6 kho toàn quốc, COA/MSDS theo từng lô giao hàng.

5 điểm chính người vận hành cần nắm:

  • HCl 32% (tỷ trọng ≈ 1.159 g/mL ở 20°C, theo COA lô) — acid mạnh, phản ứng tức thì với kiềm
  • Phản ứng trung hòa: NaOH + HCl → NaCl + H₂O — sản phẩm phụ là muối tan, không tạo bùn
  • Liều lượng lý thuyết cho 1 m³ nước thải pH 11: khoảng 0.1 L HCl 32%; thực tế cần hiệu chỉnh theo hệ số đệm
  • Châm HCl qua bơm định lượng màng Teflon/PTFE, điều khiển PID theo tín hiệu pH meter online — tránh sốc pH
  • Gọi 0979 891 929 — Lộc Thiên tư vấn liều lượng HCl cho hệ thống XLNT của bạn, giao hàng 4h nội thành HCM, 24h các KCN miền Nam

1. Tại Sao Cần Điều Chỉnh pH Nước Thải?

QCVN 40:2025/BTNMT (thay thế QCVN 40:2011) quy định giá trị pH của nước thải công nghiệp trước khi xả vào nguồn tiếp nhận phải nằm trong khoảng 6–9. Đây không phải là yêu cầu hành chính đơn thuần — pH nằm ngoài khoảng này gây ra các hậu quả vận hành nghiêm trọng:

  • pH > 9: Ức chế vi sinh vật trong bể sinh học hiếu khí và kỵ khí, làm chết bùn hoạt tính trong vòng 2–4 giờ nếu không can thiệp. Quá trình nitrate hóa (chuyển NH₄⁺ → NO₃⁻) gần như dừng hoàn toàn ở pH > 9.5.
  • pH < 5: Ăn mòn bê tông bể, đường ống thép, cánh khuấy inox 304. Giải phóng ion kim loại nặng từ kết tủa hydroxide trở lại pha lỏng.
  • pH dao động đột ngột (±1 đơn vị trong < 15 phút): Gây sốc thẩm thấu cho vi sinh — thời gian phục hồi bùn 7–14 ngày, tương đương mất công suất xử lý sinh học trong thời gian đó.

Trong thực tế vận hành, phần lớn các trạm XLNT KCN gặp vấn đề pH cao (9–12) do dòng thải từ:

Nguồn phát sinhpH điển hìnhTác nhân gây kiềm
Xưởng xi mạ (tẩy dầu, trung hòa sau mạ)10–13NaOH, Na₂CO₃, Na₃PO₄
Dệt nhuộm (nấu tẩy, mercerize)11–14NaOH 20–30%
Sản xuất giấy (nấu bột)10–12NaOH, Na₂S
Xưởng rửa chai/lon (CIP)9–11NaOH 2–5%
Xử lý khí thải (tháp scrubber kiềm)8–10NaOH, NaOCl dư
Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa10–12NaOH, KOH

HCl 32% là lựa chọn đầu tay của kỹ sư vận hành vì tốc độ phản ứng nhanh, sản phẩm phụ là muối chloride tan hoàn toàn (không gây đóng cặn như CaSO₄ khi dùng H₂SO₄), và chi phí trên mỗi m³ nước thải thấp hơn 15–25% so với H₂SO₄ khi tính đến chi phí xử lý bùn phát sinh thêm.


2. Cơ Chế Trung Hòa Kiềm Bằng HCl

Khi HCl được châm vào nước thải kiềm, ion H⁺ từ HCl kết hợp ngay lập tức với ion OH⁻ để tạo thành nước. Phản ứng xảy ra ở cấp độ ion, hoàn tất trong < 1 giây — không cần thời gian lưu như khi dùng acid yếu.

Phản ứng với kiềm NaOH (phổ biến nhất trong XLNT):

NaOH + HCl → NaCl + H₂O

Theo phương trình: 1 mol NaOH (40 g) cần 1 mol HCl (36.46 g) để trung hòa hoàn toàn. Với HCl 32% (tỷ trọng ≈ 1.159 g/mL ở 20°C, theo COA lô), 1 mL HCl 32% chứa khoảng 0.371 g HCl tinh khiết — đủ để trung hòa 0.407 g NaOH.

Phản ứng với vôi tôi Ca(OH)₂ (phổ biến trong tháp scrubber, xử lý bùn):

Ca(OH)₂ + 2HCl → CaCl₂ + 2H₂O

1 mol Ca(OH)₂ (74.1 g) cần 2 mol HCl (72.92 g). CaCl₂ tạo thành là muối tan, không gây đóng cặn — đây là ưu điểm lớn so với H₂SO₄ (tạo CaSO₄ ít tan, bám cặn trong ống và bể).

Phản ứng với soda Na₂CO₃:

Na₂CO₃ + 2HCl → 2NaCl + CO₂ + H₂O

Cần lưu ý: CO₂ sinh ra có thể tạo bọt khí trong bể trung hòa nếu nồng độ carbonate cao. Nên thiết kế bể hở, có thông gió.

Bảng tra nhanh — Lượng HCl 32% cần để trung hòa 1 m³ nước thải:

pH đầu vào[OH⁻] (mol/L)NaOH tương đương (g/m³)HCl 32% lý thuyết (mL/m³)HCl 32% thực tế* (mL/m³)
9.01.0 × 10⁻⁵0.401.12–4
9.53.2 × 10⁻⁵1.283.55–10
10.01.0 × 10⁻⁴4.010.815–30
10.53.2 × 10⁻⁴12.834.550–80
11.01.0 × 10⁻³40.0108150–250
11.53.2 × 10⁻³128345400–600
12.01.0 × 10⁻²4001,0781,200–1,800
13.01.0 × 10⁻¹4,00010,78010,000–15,000

*Hệ số thực tế 1.5–3× lý thuyết do: (1) khả năng đệm của nước thải (carbonate, bicarbonate, phosphate, silicate), (2) sai số pH meter, (3) mục tiêu pH cuối 6.5–7.5 (không phải pH 7.0 tuyệt đối). Hệ số càng cao khi nước thải chứa nhiều carbonate/phosphate.

Jar test để xác định hệ số thực tế cho chính dòng thải của bạn: Lấy 1 L nước thải → nhỏ HCl 32% từ buret hoặc micropipette, khuấy từ với pH meter nhúng trực tiếp → ghi lại thể tích HCl tiêu thụ đến pH 7.0 → nhân với 1,000 để được mL/m³. Thực hiện 3 lần, lấy trung bình. Hệ số thực tế = (mL thực tế / mL lý thuyết).


3. Tính Toán Liều Lượng HCl

3.1. Công Thức Tổng Quát

V(HCl) = [V(nt) × C(OH⁻) × M(HCl)] ÷ [ρ × C%]

Trong đó:

  • V(HCl): Thể tích HCl 32% cần châm (L)
  • V(nt): Thể tích nước thải cần xử lý (m³ hoặc L)
  • C(OH⁻): Nồng độ OH⁻ trong nước thải (mol/L), tính từ pH: [OH⁻] = 10^(pH−14)
  • M(HCl): Khối lượng mol HCl = 36.46 g/mol
  • ρ: Tỷ trọng HCl 32% (≈ 1.159 kg/L = 1,159 g/L, chính xác theo COA lô)
  • C%: Nồng độ HCl = 0.32 (tức 32%)

Hoặc dùng công thức rút gọn theo NaOH tương đương:

V(HCl 32%) = [m(NaOH) × 36.46] ÷ [40 × 1,159 × 0.32]

Rút gọn: V(HCl 32%, L) ≈ m(NaOH, kg) × 2.46

3.2. Ví Dụ Tính Toán Thực Tế

Tình huống: Bể điều hòa 100 m³, pH đo được = 11.2, mục tiêu pH đầu ra = 7.0. Nước thải chủ yếu từ xưởng dệt nhuộm, độ kiềm carbonate đo được = 200 mg CaCO₃/L.

Bước 1 — Tính [OH⁻] lý thuyết: pH = 11.2 → pOH = 14 − 11.2 = 2.8 → [OH⁻] = 10⁻²·⁸ = 1.58 × 10⁻³ mol/L

Bước 2 — HCl cần để trung hòa OH⁻ tự do (lý thuyết): n(OH⁻) = 1.58 × 10⁻³ × 100,000 = 158 mol m(HCl tinh khiết) = 158 × 36.46 = 5,761 g m(HCl 32%) = 5,761 / 0.32 = 18,003 g ≈ 18.0 kg V(HCl 32%) = 18,003 / 1,159 = 15.5 L

Bước 3 — Hiệu chỉnh cho độ đệm carbonate: 200 mg CaCO₃/L = 200 / 100.09 = 2.0 mmol/L = 2.0 × 10⁻³ mol/L CO₃²⁻ + 2H⁺ → H₂CO₃ → CO₂ + H₂O (tiêu thụ 2 H⁺/CO₃²⁻) n(CO₃²⁻) = 2.0 × 10⁻³ × 100,000 = 200 mol HCl bổ sung = 200 × 2 × 36.46 = 14,584 g tinh khiết V(HCl 32%) bổ sung = 14,584 / (1,159 × 0.32) = 39.3 L

Bước 4 — Tổng HCl cần châm: V(HCl 32%) = 15.5 + 39.3 = 54.8 L (≈ 0.55 L/m³)

Bước 5 — Chọn bơm định lượng: Lưu lượng nước thải 10 m³/h → HCl cần châm = 0.55 × 10 = 5.5 L/h Chọn bơm định lượng 0–10 L/h, điều chỉnh stroke về 55%.

Kiểm tra chéo: Jar test với 1 L nước thải thực tế tiêu thụ 0.52 mL HCl 32% → dự báo 52 L/100 m³. Sai lệch 5.1% so với tính toán — nằm trong giới hạn chấp nhận (±10%). Luôn ưu tiên kết quả jar test hơn tính toán lý thuyết.

3.3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Liều Lượng Thực Tế

Yếu tốTác độngCách kiểm soát
Độ kiềm carbonate/bicarbonateTăng liều 20–200%Đo alkalinity trước khi tính (phương pháp chuẩn độ methyl cam)
Phosphate (từ chất tẩy rửa)Tiêu thụ 2–3 H⁺/PO₄³⁻, tăng liều mạnhXác định PO₄³⁻ đầu vào hàng tuần
Silicate hòa tanTạo đệm mạnh ở pH 9–11Jar test là cách duy nhất để xác định chính xác
Nhiệt độ nước thảiTrên 40°C làm HCl bay hơi cục bộ, giảm hiệu quảChâm ngược dòng, tăng khuấy trộn
Ammonia (NH₃)NH₃ + H⁺ → NH₄⁺ — tiêu thụ H⁺ khi pH giảmTính vào tổng acid demand nếu NH₃ > 50 mg/L

4. Quy Trình Châm HCl Vào Hệ Thống XLNT

4.1. Sơ Đồ Hệ Thống Châm HCl

Bồn chứa HCl 32% (FRP/HDPE, 1,000–10,000 L)


Van đáy + lưới lọc (100 mesh, PVC/PP)


Bơm định lượng màng (PTFE/Teflon, motor 0.25–0.5 kW)


Van chống siphon + van giảm áp (spring-loaded, PVC)


Điểm châm (ống PVC/CPVC, vị trí vùng khuấy mạnh nhất)


Bể trung hòa (có motor khuấy 60–120 rpm, HRT 10–30 phút)


pH meter online (điện cực差分, hiệu chuẩn buffer 4 + 7 hàng tuần)


Bộ điều khiển PID (tín hiệu 4–20 mA → điều chỉnh stroke/speed bơm)

4.2. Vị Trí Châm HCl

Châm HCl tại vùng khuấy trộn mạnh nhất của bể trung hòa — lý tưởng là ngay trước cánh khuấy hoặc trong ống Venturi nơi vận tốc dòng > 1.5 m/s. Không châm vào vùng tĩnh vì HCl nặng hơn nước (tỷ trọng ≈ 1.159), sẽ chìm xuống đáy và tạo ổ acid cục bộ pH < 2, ăn mòn đáy bể bê tông và giải phóng khí HCl.

Nếu hệ thống không có bể trung hòa riêng — châm trực tiếp vào đường ống — thì điểm châm phải cách pH meter downstream tối thiểu 5–7 lần đường kính ống để đảm bảo trộn đều trước khi đo.

4.3. Tốc Độ Châm Và Điều Khiển PID

Tham sốGiá trị khuyến nghịLý do
Tốc độ châm tối đa2 L HCl 32%/phút cho bể 10 m³Tránh quá liều cục bộ trước khi pH meter phản hồi
Thời gian đáp ứng pH meter< 5 giâyDùng điện cực差分 (differential), không dùng điện cực thủy tinh thường
Chu kỳ PID5–15 giâyP=60%, I=0.5–1.0 phút, D=0 (không cần vi phân cho trung hòa pH)
Deadband (vùng chết)pH 6.5–8.0Không châm khi pH đã trong ngưỡng — tiết kiệm HCl 10–20%
Hiệu chuẩn pH meterHàng tuần với buffer 4.01 + 7.01 + 10.01Điện cực trong nước thải bẩn dễ trôi 0.2–0.5 pH/tuần

Nguyên tắc PID cho trung hòa pH: Đường cong trung hòa pH có dạng chữ S (sigmoid) — độ nhạy cao nhất ở pH 6–8, thấp ở pH < 4 và > 10. Bộ điều khiển cần gain scheduling: giảm P khi gần setpoint, tăng P khi xa setpoint. Nếu dùng PLC, cài 2 bộ PID — 1 cho vùng thô (pH > 9: P cao, bơm nhanh) và 1 cho vùng tinh (pH 7–9: P thấp, bơm chậm).

4.4. Khuấy Trộn

Motor khuấy cần đạt gradient vận tốc G = 300–600 s⁻¹ trong bể trung hòa (tương đương 0.5–1.0 kW/10 m³). Thời gian khuấy tối thiểu 2–5 phút sau mỗi lần châm. Nếu dùng khuấy bằng khí nén (air sparging), lưu ý: CO₂ trong khí nén hòa tan vào nước tạo H₂CO₃ — làm giảm pH thêm 0.3–0.5 đơn vị, có lợi cho quá trình trung hòa nhưng cần tính đến trong tính toán liều.

4.5. Vật Liệu Tương Thích

Thiết bịVật liệu khuyến nghịVật liệu CẤM dùngGhi chú
Bồn chứaFRP (vinyl ester), HDPEThép carbon, inox 304/316HCl 32% ăn mòn thép carbon 5–10 mm/năm; inox bị SCC
Đường ốngCPVC (Schedule 80), PVDF, PTFE lótThép, đồng, nhôm, inoxCPVC chịu được đến 82°C
Bơm định lượngMàng PTFE, đầu bơm PP hoặc PVDFBơm piston kim loạiMàng Teflon tuổi thọ 6–12 tháng với HCl 32%
VanPVC/CPVC bi, van màng PTFEVan bướm kim loại, van cổng gangLò xo van 1 chiều phải bọc PTFE/Hastelloy C
Gioăng/SealViton, EPDM, PTFECao su tự nhiên, NBR, siliconeEPDM chịu HCl tốt, rẻ hơn PTFE
pH meter housingPVDF, Ryton (PPS)Nhôm, inoxĐầu nối ren NPT ¾” hoặc 1”
Bể bê tôngBê tông có lớp lót FRP/epoxyBê tông trầnHCl thấm vào bê tông → ăn mòn cốt thép

4.6. An Toàn Vận Hành

HCl 32% là acid mạnh (pH < 1), bốc khói HCl ở nhiệt độ > 30°C. Người vận hành cần: mặt nạ phòng độ với cartridge acid gas (màu vàng), găng tay cao su butyl, kính bảo hộ chống hóa chất, tạp dề PVC. Trạm rửa mắt khẩn cấp đặt cách bồn HCl ≤ 10 m, lưu lượng tối thiểu 1.5 L/phút × 15 phút.

Khi pha loãng: luôn rót HCl vào nước, không bao giờ làm ngược lại. Rót nước vào HCl gây sôi cục bộ, bắn acid. Nhiệt pha loãng HCl 32% → 10% có thể tăng 15–20°C — nên dùng bể pha loãng có jacket làm mát nếu cần pha khối lượng lớn.


5. So Sánh HCl Với Các Acid Khác Trong XLNT

Tiêu chíHCl 32%H₂SO₄ 98%HNO₃ 68%H₃PO₄ 85%
Giá thành / m³ nước thải*1,500–2,500 VNĐ2,000–3,500 VNĐ5,000–8,000 VNĐ8,000–12,000 VNĐ
Tốc độ phản ứngTức thì (< 1s)Nhanh (1–3s)Tức thìChậm (5–15s, acid yếu)
Sản phẩm phụNaCl (tan)Na₂SO₄, CaSO₄ (kết tủa)NaNO₃ (tan)Na₃PO₄, Ca₃(PO₄)₂
Nguy cơ đóng cặnKhông — CaSO₄ bám ốngKhôngCó thể — Ca₃(PO₄)₂ ở pH > 8
Tác động đến vi sinhCl⁻ < 5,000 mg/L = an toànSO₄²⁻ → H₂S (kỵ khí)NO₃⁻ → khử nitratePO₄³⁻ → dinh dưỡng (có lợi)
Ăn mòn thiết bịCao — cần CPVC/PVDF/PTFERất cao — kể cả với inox 316Rất cao — + tính oxy hóaTrung bình — chấp nhận inox 316
Khói/Bay hơiCó — HCl gas ở > 30°CKhông đáng kểCó — NOₓ khi phân hủyKhông
Bảo quảnBồn FRP/HDPE, khu vực thông gióThép carbon (H₂SO₄ đặc)Inox 304, tránh ánh sángInox 316, HDPE
Hàm lượng hoạt chất điển hình32% (nhập khẩu)98% (thương phẩm)68% (azeotrope)85% (thương phẩm)
Lượng dùng cho 1 kg NaOH2.46 L HCl 32%0.32 L H₂SO₄ 98%0.78 L HNO₃ 68%0.54 L H₃PO₄ 85%

*Chi phí ước tính dựa trên giá tham khảo thị trường Việt Nam Q3/2026, bao gồm cả chi phí xử lý sản phẩm phụ và bảo trì thiết bị.

Kết luận cho người vận hành:

  • Chọn HCl 32% nếu: nước thải có độ cứng calci cao (tránh CaSO₄), cần tốc độ phản ứng nhanh, ngân sách hóa chất hạn chế, và hệ thống đường ống đã được đầu tư vật liệu chịu acid (CPVC/PVDF/FRP).
  • Chọn H₂SO₄ 98% nếu: cần liều lượng nhỏ gọn (thể tích châm ít hơn 5–8 lần), sẵn sàng chấp nhận chi phí bảo trì cao hơn do đóng cặn CaSO₄ và nguy cơ H₂S trong bể kỵ khí.
  • Không nên dùng HNO₃ và H₃PO₄ cho mục đích trung hòa pH đơn thuần vì chi phí cao hơn 3–5 lần. Chỉ dùng khi cần đồng thời bổ sung nitrate (dinh dưỡng vi sinh) hoặc phosphate (chống ăn mòn đường ống).

6. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Dùng HCl 32% hay 35% cho XLNT?

HCl 32% là nồng độ nhập khẩu phổ biến tại Việt Nam, ổn định lưu trữ, ít bốc khói hơn HCl 35%. HCl 35% có hoạt tính cao hơn ~9% nhưng bốc khói mạnh hơn, yêu cầu thông gió nghiêm ngặt hơn, và dễ hao hụt nồng độ trong bồn hở. Với XLNT, HCl 32% là lựa chọn cân bằng giữa hiệu quả kinh tế và an toàn vận hành.


Làm sao tránh sốc pH khi châm HCl?

Bốn biện pháp chính: (1) Dùng bơm định lượng có điều khiển PID — giảm tốc độ châm khi pH tiến gần setpoint. (2) Châm HCl tại vùng khuấy mạnh nhất — phân tán acid tức thì, không tạo ổ pH thấp. (3) Dùng bể trung hòa 2 ngăn — ngăn 1 trung hòa thô (pH 9 → 7.5), ngăn 2 tinh chỉnh (pH 7.5 → 7.0). (4) Đặt pH meter cách điểm châm ≥ 5 lần đường kính ống để tránh đo khi chưa trộn đều.


HCl có làm tăng Cl⁻ trong nước thải đầu ra không?

Có. Mỗi lít HCl 32% châm vào sẽ tạo ra khoảng 0.25 kg ion Cl⁻. Với liều điển hình 0.1–0.5 L/m³, Cl⁻ tăng thêm 25–125 mg/L — thấp hơn nhiều so với ngưỡng QCVN 40:2025 (không quy định Cl⁻ riêng, chỉ quy định TDS). Tuy nhiên, nếu dùng HCl liều cao kéo dài (> 1 L/m³) và nguồn tiếp nhận là thủy vực nước ngọt, cần định kỳ kiểm tra Cl⁻ đầu ra để tránh ảnh hưởng thủy sinh.


Nên dùng bơm định lượng loại nào cho HCl?

Bơm định lượng màng (diaphragm) với đầu bơm PP hoặc PVDF, màng PTFE — đây là tiêu chuẩn cho HCl 32%. Tránh bơm piston vì HCl ăn mòn xi-lanh kim loại, và bơm nhu động (peristaltic) vì ống bơm silicone/NBR không chịu được HCl quá 2–3 tuần. Nên chọn bơm có hành trình điều chỉnh 0–100%, lưu lượng danh định gấp 3–5 lần lưu lượng châm thực tế để dễ tinh chỉnh ở mức thấp.


Bảo quản bồn HCl ngoài trời có được không?

Được, với điều kiện: (1) Bồn FRP hoặc HDPE đen (chống UV), có mái che hoặc ít nhất là bạt phủ. (2) Khu vực có bờ bao thứ cấp (bund wall) chứa được 110% thể tích bồn. (3) Bồn có vent xả áp nhưng không để hở hoàn toàn — dùng scrubber mini hoặc ống vent dẫn ra khu vực an toàn, tránh HCl gas ăn mòn kết cấu thép xung quanh. (4) Định kỳ kiểm tra thành bồn (siêu âm đo độ dày) mỗi 6 tháng. Nhiệt độ ngoài trời miền Nam Việt Nam 35–40°C làm HCl bốc khói mạnh hơn — ưu tiên đặt bồn dưới mái che.


7. Lộc Thiên — Nhà Cung Cấp HCl 32% Cho Trạm XLNT

Lộc Thiên là đơn vị cung ứng HCl 32% nhập khẩu trực tiếp cho các trạm xử lý nước thải KCN trên toàn quốc, với quy mô vận hành đã được kiểm chứng:

  • 20 xe bồn chuyên dụng (5–30 tấn): Xe bồn FRP hoặc thép lót cao su chuyên chở HCl 32%, giao hàng 4 giờ nội thành TP.HCM, 24 giờ đến các KCN miền Nam (Bình Dương, Đồng Nai, Bà Rịa-Vũng Tàu, Long An).

  • 6 kho lưu trữ 3 miền: HCM · Đồng Nai · BR-VT · Cần Thơ · Đà Nẵng · Bắc Ninh — đảm bảo nguồn cung không gián đoạn cho các trạm XLNT vận hành 24/7.

  • COA/MSDS theo từng lô giao hàng: Mỗi xe bồn HCl 32% đều có Certificate of Analysis ghi rõ nồng độ thực tế, tỷ trọng, hàm lượng kim loại nặng, và Material Safety Data Sheet kèm theo. Hồ sơ đầy đủ để đối chiếu với cơ quan quản lý môi trường khi thanh tra.

  • Hỗ trợ kỹ thuật tính liều lượng: Đội ngũ kỹ thuật của Lộc Thiên hỗ trợ tính toán liều lượng HCl cho hệ thống XLNT của bạn dựa trên lưu lượng thực tế, pH đầu vào, và đặc tính nước thải — bao gồm cả jar test xác định hệ số đệm thực tế.

Yêu cầu tư vấn hoặc báo giá: Gọi 0979 891 929 — tư vấn liều lượng HCl cho hệ thống XLNT của bạn. Hoặc truy cập:


CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN LỘC THIÊN

MST: 0313650856 (cấp 2016) · Trụ sở: 189/9B Đường Nguyễn Văn Tạo, Ấp 1, Xã Long Thới, Huyện Nhà Bè, TP. Hồ Chí Minh

Hotline: 0979 891 929 · Website: hoachatlocthien.com

Xem thêm: