PAC 17% Là Gì? Dòng Keo Tụ Trung Bình Cho Dệt Nhuộm & Sản Xuất Giấy
5 ý chính cần nhớ:
- PAC 17% là dung dịch keo tụ dạng lỏng, hàm lượng Al₂O₃ ≥ 17%, CAS 1327-41-9
- Tỷ trọng 1.375 g/cm³ (20°C), pH 3.5–5.0 (dung dịch 1%) — tính axit, cần bồn FRP/HDPE/PVC
- Dòng cân bằng: keo tụ màu mạnh hơn PAC 10%, chi phí vận chuyển thấp hơn PAC 31%
- Ứng dụng chính: dệt nhuộm, sản xuất giấy, nước cấp công suất trung bình
- Lộc Thiên giao 24h đến KCN toàn quốc — gọi 0979 891 929 nhận báo giá trong 15 phút
1. PAC 17% là gì?
PAC 17% — tên đầy đủ Poly Aluminium Chloride hàm lượng 17% — là dung dịch keo tụ polymer nhôm vô cơ, công thức tổng quát [Al₂(OH)ₙCl₆₋ₙ]ₘ, với hàm lượng nhôm oxit (Al₂O₃) đạt tối thiểu 17%. Sản phẩm là chất lỏng màu vàng nhạt đến nâu nhạt, đậm đặc hơn PAC 10% nhưng vẫn giữ dạng lỏng thuận tiện cho bơm định lượng.
Vị trí của PAC 17% trong bộ PAC của Lộc Thiên nằm ở điểm cân bằng: nó có hàm lượng hoạt chất gần gấp đôi PAC 10% (kéo theo khả năng keo tụ màu và độ đục mạnh hơn), nhưng chi phí vận chuyển trên mỗi kg hoạt chất lại thấp hơn đáng kể so với PAC 10% pha loãng. So với PAC 31% đậm đặc, PAC 17% dễ định lượng hơn cho hệ thống công suất trung bình, không đòi hỏi bơm chịu tải nặng.
Nhờ đặc tính keo tụ màu tốt, PAC 17% là lựa chọn phổ biến cho hai nhóm khách hàng chính: nhà máy dệt nhuộm (keo tụ thuốc nhuộm dư trong nước thải) và nhà máy sản xuất giấy (trợ bảo lưu và trợ thoát nước).
2. Thông số kỹ thuật PAC 17%
Bảng TDS dưới đây tổng hợp thông số kỹ thuật PAC 17% theo MSDS của Lộc Thiên. COA thực tế được cấp theo từng lô sản xuất.
| Thông số | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|
| Tên sản phẩm | — | Poly Aluminium Chloride (PAC) lỏng 17% |
| Công thức hóa học | — | [Al₂(OH)ₙCl₆₋ₙ]ₘ |
| Số CAS | — | 1327-41-9 |
| Hàm lượng Al₂O₃ | % | ≥ 17 |
| Tỷ trọng (20°C) | g/cm³ | 1.375 |
| pH (dung dịch 1%) | — | 3.5–5.0 |
| Tạp chất không tan trong nước | % | ≤ 0.1 |
| Asen (As) | % | ≤ 0.0001 |
| Chì (Pb) | % | ≤ 0.0005 |
| Thủy ngân (Hg) | % | ≤ 0.00001 |
| Trạng thái | — | Dung dịch lỏng, màu vàng nhạt đến nâu nhạt |
| Quy cách đóng gói | — | Phuy 200L · IBC 1.000L · Tank · Xe bồn 5–30 tấn |
Lưu ý: pH của PAC 17% nằm trong khoảng axit (3.5–5.0). Thiết bị tiếp xúc phải dùng vật liệu chịu axit — không dùng thép carbon hoặc inox trần. Chi tiết tại mục 6.
3. Ứng dụng của PAC 17%
3.1. Xử lý nước thải dệt nhuộm
Đây là ứng dụng chủ lực của PAC 17%. Nước thải dệt nhuộm chứa thuốc nhuộm hoạt tính (reactive dye), thuốc nhuộm phân tán (disperse dye), hồ tinh bột và chất hoạt động bề mặt — COD 800–2.000 mg/L, độ màu 500–3.000 Pt-Co.
Phác đồ xử lý điển hình:
- PAC 17% 100–200 mg/L → keo tụ màu, khuấy nhanh 2 phút, khuấy chậm 15 phút
- NaOH → nâng pH lên 7.0–8.0 (nếu cần)
- Polymer anion 0.5–1.0 mg/L → tạo bông cặn lớn, tăng tốc lắng
- Lắng 60 phút → nước sau lắng đạt độ màu <50 Pt-Co (giảm 85–90%)
3.2. Sản xuất giấy và bột giấy
Trong máy xeo giấy, PAC 17% đóng vai trò kép:
- Trợ bảo lưu (retention aid): Giữ sợi cellulose mịn và chất độn (CaCO₃, kaolin) trên lưới máy xeo. Liều 0.5–2.0 kg/tấn giấy.
- Trợ thoát nước (drainage aid): Giúp nước thoát nhanh qua lưới, tăng tốc độ máy xeo, giảm tiêu thụ hơi sấy.
Ưu điểm so với phèn nhôm trong sản xuất giấy: ít ảnh hưởng pH hệ thống, giảm ăn mòn thiết bị.
3.3. Xử lý nước cấp công suất trung bình
PAC 17% được dùng cho trạm cấp nước công suất 1.000–5.000 m³/ngày, nơi cần hiệu suất keo tụ cao hơn PAC 10% nhưng chưa đủ tải để tối ưu PAC 31%. Liều điển hình 15–40 mg/L tùy độ đục nguồn.
3.4. Xử lý nước thải công nghiệp khác
PAC 17% cũng được dùng cho nước thải xi mạ, chế biến thực phẩm và thủy sản — kết tủa kim loại nặng dạng hydroxide ở pH 8.0–9.5, giảm COD và TSS trước khi vào bể sinh học.
4. Liều lượng và cách châm PAC 17%
Liều lượng PAC 17% phụ thuộc tải lượng ô nhiễm. Bảng dưới đây là giá trị tham khảo — luôn chạy jar test với nguồn nước thực tế trước khi vận hành chính thức.
| Ứng dụng | Liều tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nước cấp (độ đục <150 NTU) | 15–40 mg/L | Tăng liều theo độ đục mùa mưa |
| Nước thải dệt nhuộm | 100–200 mg/L | Kết hợp polymer anion/cation |
| Nước thải xi mạ | 100–250 mg/L | Cr⁶⁺ phải khử về Cr³⁺ trước |
| Nước thải thực phẩm/thủy sản | 150–300 mg/L | Kết hợp tuyển nổi DAF |
Cách châm: PAC 17% là dạng pha sẵn — bơm định lượng trực tiếp vào điểm hòa trộn (khuấy nhanh 1–3 phút, 80–150 RPM), khuấy chậm 15–30 phút (20–40 RPM) để tạo bông, lắng 60–120 phút. Với nước thải dệt nhuộm tải màu cao, kết hợp polymer anion hoặc cation 0.5–1.0 mg/L để tăng kích thước bông và đẩy nhanh tốc độ lắng.
5. PAC 17% so với PAC 10% và PAC 31% — nên chọn loại nào?
| Tiêu chí | PAC 10% | PAC 17% | PAC 31% |
|---|---|---|---|
| Hàm lượng hoạt chất | 10% ± 1% | Al₂O₃ ≥ 17% | ~31% (đậm đặc) |
| Tỷ trọng (20°C) | 1.19–1.20 g/cm³ | 1.375 g/cm³ | cao hơn |
| Khả năng keo tụ màu | Trung bình | Tốt | Tốt nhất |
| Chi phí vận chuyển/kg hoạt chất | Cao nhất | Trung bình | Thấp nhất |
| Phù hợp | Hệ thống nhỏ, hồ bơi, thủy sản | Dệt nhuộm, giấy, nước cấp trung bình | Trạm công suất lớn (>5.000 m³/ngày) |
Nguyên tắc chọn: cần keo tụ màu mạnh cho dệt nhuộm hoặc giấy, hệ thống công suất trung bình → PAC 17% là lựa chọn tối ưu về cân bằng hiệu suất/chi phí. Trạm công suất lớn có bể chứa dung lượng cao → PAC 31%. Hệ thống nhỏ muốn vận hành đơn giản → PAC 10%.
6. Bảo quản và an toàn khi sử dụng PAC 17%
6.1. Vật liệu tương thích
| Vật liệu | Khuyến cáo |
|---|---|
| Bồn chứa | FRP (sợi thủy tinh), HDPE, PP, PVC |
| Bơm định lượng | Bơm màng PTFE/EPDM, đầu bơm PVC/PP |
| TUYỆT ĐỐI TRÁNH | Thép carbon, inox trần, nhôm, đồng |
6.2. Bảo quản
- Nhiệt độ 5–35°C, tránh ánh nắng trực tiếp
- Hạn sử dụng 6–12 tháng theo COA từng lô
- Tránh để PAC 17% đông đặc (dưới 0°C gây kết tủa không thuận nghịch)
- Đậy kín nắp phuy/IBC sau khi lấy
6.3. Trang bị bảo hộ (PPE)
- Găng tay cao su chịu hóa chất (nitrile/neoprene)
- Kính bảo hộ chống hóa chất
- Áo bảo hộ dài tay
6.4. Sơ cứu
- Tiếp xúc mắt: Rửa ngay dưới vòi nước chảy 15 phút, đến cơ sở y tế
- Tiếp xúc da: Cởi bỏ quần áo dính hóa chất, rửa bằng nước và xà phòng
- Nuốt phải: Súc miệng bằng nước, KHÔNG gây nôn, đến bệnh viện ngay
7. Lộc Thiên — Nhà cung cấp PAC 17% cho nhà máy và KCN
Hóa Chất Lộc Thiên cung cấp PAC 17% cho các nhà máy dệt nhuộm, sản xuất giấy và trạm cấp nước trên toàn quốc:
- Hệ thống 6 kho toàn quốc: Hàng luôn có sẵn tại Bình Dương, TP.HCM, Đồng Nai, Long An, Hà Nội, Đà Nẵng — giao ngay trong ngày.
- Đội 20 xe bồn chuyên dụng: Vận chuyển PAC 17% lỏng 5–30 tấn/chuyến, an toàn, không nhiễm chéo.
- COA/MSDS theo từng lô: Mỗi lô hàng kèm Certificate of Analysis và MSDS — minh bạch thông số, truy xuất nguồn gốc.
- Tư vấn kỹ thuật miễn phí: Kỹ sư Lộc Thiên hỗ trợ khảo sát, tính liều lượng và chạy jar test tại nhà máy.
Gọi 0979 891 929 — báo giá trong 15 phút.
8. Câu hỏi thường gặp
PAC 17% khác PAC 10% ở điểm nào?
Khác ở hàm lượng hoạt chất và tỷ trọng. PAC 17% có Al₂O₃ ≥ 17%, tỷ trọng 1.375 g/cm³ — keo tụ màu mạnh hơn PAC 10% (10% ± 1%, tỷ trọng 1.19–1.20). PAC 17% phù hợp dệt nhuộm và giấy, PAC 10% phù hợp hệ thống nhỏ và hồ bơi.
Tỷ trọng PAC 17% là bao nhiêu?
Tỷ trọng PAC 17% là 1.375 g/cm³ ở 20°C. Giá trị này dùng để quy đổi thể tích sang khối lượng khi định lượng bằng bơm.
PAC 17% có xử lý được độ màu thuốc nhuộm hoạt tính không?
Có. PAC 17% kết hợp polymer anion hoặc cation (0.5–1.0 mg/L) khử được 85–90% độ màu reactive dye. Với thuốc nhuộm hoàn nguyên hoặc lưu huỳnh khó keo tụ, có thể cần kết hợp thêm FeCl₃.
PAC 17% có ăn mòn thiết bị không?
Có. PAC 17% có pH 3.5–5.0, tính axit và chứa ion Cl⁻. Phải dùng bồn FRP/HDPE/PVC, tuyệt đối không dùng thép carbon hoặc inox trần.
Mua PAC 17% ở đâu uy tín, giá tốt?
Hóa Chất Lộc Thiên — 6 kho toàn quốc, 20 xe bồn chuyên dụng, COA/MSDS theo lô. Gọi 0979 891 929 nhận báo giá trong 15 phút, giao 24h đến KCN toàn quốc.
Xem thêm: PAC 10% — chất keo tụ lỏng cho hệ thống vừa và nhỏ · PAC là gì — tổng quan toàn diện · Bảng giá PAC 17% lỏng
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN LỘC THIÊN
MST: 0313650856 — Địa chỉ: 219/19A, KP. Bình Phước B, P. Bình Chuẩn, TP. Thuận An, Bình Dương
Hotline: 0979 891 929 — Email: [email protected]
Website: hoachatlocthien.com