PAC 10% Là Gì? Chất Keo Tụ Lỏng Cho Hệ Thống Xử Lý Nước Vừa & Nhỏ
5 ý chính cần nhớ:
- PAC 10% là dung dịch keo tụ pha sẵn, hàm lượng hoạt chất 10% ± 1%, CAS 1327-41-9
- Tỷ trọng 1.19–1.20 g/cm³ (20°C), pH 2–4 — có tính axit, cần bồn FRP/HDPE/PVC
- Phù hợp hệ thống nhỏ và vừa, hồ bơi, ao nuôi tôm cá — không cần bể chứa dung lượng lớn
- Dùng trực tiếp, không phải pha bột — tiết kiệm nhân công vận hành
- Lộc Thiên giao 24h đến KCN toàn quốc — gọi 0979 891 929 nhận báo giá trong 15 phút
1. PAC 10% là gì?
PAC 10% — tên đầy đủ Poly Aluminium Chloride hàm lượng 10% — là dung dịch keo tụ polymer nhôm vô cơ, công thức tổng quát [Al₂(OH)ₙCl₆₋ₙ]ₘ. Sản phẩm là chất lỏng màu vàng nhạt đến trong suốt, đã được pha loãng sẵn từ PAC đậm đặc, đưa trực tiếp vào hệ thống định lượng mà không cần công đoạn hòa tan.
Điểm khác biệt cốt lõi của PAC 10% so với PAC bột: người vận hành không phải pha chế. Với PAC bột 31%, nhà máy phải tự hòa tan thành dung dịch 5–10%, khuấy 30–60 phút, để lắng 2–4 giờ rồi mới châm vào hệ thống. Với PAC 10%, chỉ cần bơm định lượng trực tiếp từ phuy hoặc bồn chứa — loại bỏ hoàn toàn công đoạn pha và nguy cơ sai liều do pha không đều.
Nhờ đặc tính này, PAC 10% là lựa chọn cho các trạm cấp nước quy mô nhỏ, hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt cụm dân cư, hồ bơi và ao nuôi trồng thủy sản — nơi khối lượng hóa chất tiêu thụ mỗi ngày thấp nhưng yêu cầu vận hành đơn giản, ít nhân công.
2. Thông số kỹ thuật PAC 10%
Bảng TDS dưới đây tổng hợp thông số kỹ thuật PAC 10% theo MSDS của Lộc Thiên. COA thực tế được cấp theo từng lô sản xuất.
| Thông số | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|
| Tên sản phẩm | — | Poly Aluminium Chloride (PAC) 10% |
| Công thức hóa học | — | [Al₂(OH)ₙCl₆₋ₙ]ₘ |
| Số CAS | — | 1327-41-9 |
| Hàm lượng hoạt chất | % | 10 ± 1 |
| Trạng thái | — | Dung dịch lỏng, màu vàng nhạt đến trong suốt |
| Tỷ trọng (20°C) | g/cm³ | 1.19–1.20 |
| pH (dung dịch 10%, 20°C) | — | 2–4 |
| Tính tan | — | Tan hoàn toàn trong nước |
| Tính ổn định | — | Ổn định ở điều kiện thường |
| Xuất xứ | — | Việt Nam |
| Quy cách đóng gói | — | Can 30L · Phuy 200L · Bồn lớn · Xe bồn 5–30 tấn |
Lưu ý: pH của PAC 10% nằm trong khoảng axit (2–4). Thiết bị tiếp xúc phải dùng vật liệu chịu axit — không dùng thép carbon hoặc inox trần. Chi tiết tại mục 6.
3. Ứng dụng của PAC 10%
3.1. Xử lý nước cấp quy mô vừa và nhỏ
PAC 10% là chất keo tụ chính trong dây chuyền keo tụ – tạo bông – lắng – lọc của các trạm cấp nước công suất dưới 5.000 m³/ngày, nhà máy nước đóng chai, cụm dân cư. Sản phẩm loại bỏ chất rắn lơ lửng, độ đục, chất hữu cơ và vi khuẩn — giúp nước sau xử lý đạt QCVN 01-1:2018/BYT về nước ăn uống.
3.2. Xử lý nước thải sinh hoạt và công nghiệp nhẹ
Với các trạm XLNT sinh hoạt, khu nghỉ dưỡng, bệnh viện — nơi lưu lượng nhỏ nhưng cần độ trong ổn định — PAC 10% cho hiệu quả keo tụ tốt mà không yêu cầu hệ thống định lượng phức tạp. Liều dùng thấp, ít tạo bùn so với phèn nhôm.
3.3. Nước hồ bơi
PAC 10% được dùng làm chất trợ lắng cho hệ thống lọc tuần hoàn hồ bơi, kết dính các hạt lơ lửng siêu mịn (<5 micron) thành bông cặn để bộ lọc cát giữ lại. Liều điển hình 5–10 mg/L, châm 1–2 lần/tuần. Lưu ý: PAC không diệt khuẩn — vẫn phải duy trì chlorine tự do riêng.
3.4. Nuôi trồng thủy sản
PAC 10% làm trong nước ao nuôi tôm, cá — keo tụ tảo, chất lơ lửng và mùn hữu cơ, cải thiện môi trường nước. Dạng lỏng pha sẵn giúp người nuôi châm trực tiếp, không tốn công pha bột.
4. Liều lượng và cách châm PAC 10%
Liều lượng PAC 10% phụ thuộc độ đục nước nguồn và công suất hệ thống. Bảng dưới đây là giá trị tham khảo — luôn chạy jar test với nguồn nước thực tế trước khi vận hành chính thức.
| Ứng dụng | Liều tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nước cấp (độ đục <150 NTU) | 15–40 mg/L | Tăng liều theo độ đục mùa mưa |
| Nước thải sinh hoạt | 50–200 mg/L | Kết hợp polymer anion nếu cần |
| Hồ bơi (trợ lắng) | 5–10 mg/L | Châm 1–2 lần/tuần, trước bộ lọc |
| Ao nuôi thủy sản | 2–5 mg/L | Châm theo chu kỳ, tránh quá liều gây sốc |
Cách châm: PAC 10% là dạng pha sẵn — bơm định lượng trực tiếp vào điểm hòa trộn (khuấy nhanh 1–3 phút, 80–150 RPM), sau đó khuấy chậm 15–30 phút (20–40 RPM) để tạo bông, rồi lắng 60–120 phút. Điều chỉnh pH nước thô về 6.5–7.5 trước khi châm PAC để đạt hiệu quả tối ưu.
5. PAC 10% so với PAC 17% và PAC 31% — nên chọn loại nào?
Cả ba đều là PAC dạng lỏng, khác nhau ở hàm lượng hoạt chất và tỷ trọng. Việc chọn loại phụ thuộc công suất và điều kiện logistics của nhà máy.
| Tiêu chí | PAC 10% | PAC 17% | PAC 31% |
|---|---|---|---|
| Hàm lượng hoạt chất | 10% ± 1% | 17% (Al₂O₃ ≥ 17%) | ~31% (đậm đặc) |
| Tỷ trọng (20°C) | 1.19–1.20 g/cm³ | 1.375 g/cm³ | cao hơn |
| Dạng điển hình | Lỏng pha sẵn | Lỏng | Lỏng đậm đặc / bột |
| Phù hợp | Hệ thống nhỏ–vừa, hồ bơi, thủy sản | Dệt nhuộm, sản xuất giấy, nước cấp trung bình | Trạm công suất lớn (>5.000 m³/ngày) |
| Chi phí vận chuyển/kg hoạt chất | Cao nhất (loãng) | Trung bình | Thấp nhất (đậm đặc) |
Nguyên tắc chọn: công suất lớn, có bể chứa dung lượng cao → chọn PAC 31% để tiết kiệm chi phí vận chuyển. Hệ thống nhỏ, muốn vận hành đơn giản, không pha chế → chọn PAC 10%. Dệt nhuộm, sản xuất giấy cần keo tụ màu tốt với giá hợp lý → chọn PAC 17%.
6. Bảo quản và an toàn khi sử dụng PAC 10%
6.1. Vật liệu tương thích
| Vật liệu | Khuyến cáo |
|---|---|
| Bồn chứa | FRP (sợi thủy tinh), HDPE, PP, PVC |
| Bơm định lượng | Bơm màng PTFE/EPDM, đầu bơm PVC/PP |
| TUYỆT ĐỐI TRÁNH | Thép carbon, inox trần, nhôm, đồng |
6.2. Bảo quản
- Nhiệt độ 5–35°C, tránh ánh nắng trực tiếp
- Hạn sử dụng 6–12 tháng theo COA từng lô
- Tránh để PAC 10% đông đặc (dưới 0°C gây kết tủa không thuận nghịch)
- Đậy kín nắp phuy/can sau khi lấy để tránh bay hơi và nhiễm bẩn
6.3. Trang bị bảo hộ (PPE)
- Găng tay cao su chịu hóa chất (nitrile/neoprene)
- Kính bảo hộ chống hóa chất
- Áo bảo hộ dài tay
6.4. Sơ cứu
- Tiếp xúc mắt: Rửa ngay dưới vòi nước chảy 15 phút, đến cơ sở y tế
- Tiếp xúc da: Cởi bỏ quần áo dính hóa chất, rửa bằng nước và xà phòng
- Nuốt phải: Súc miệng bằng nước, KHÔNG gây nôn, đến bệnh viện ngay
7. Lộc Thiên — Nhà cung cấp PAC 10% cho nhà máy và KCN
Hóa Chất Lộc Thiên cung cấp PAC 10% cho các trạm cấp nước, khu công nghiệp và trang trại nuôi trồng thủy sản trên toàn quốc:
- Hệ thống 6 kho toàn quốc: Hàng luôn có sẵn tại Bình Dương, TP.HCM, Đồng Nai, Long An, Hà Nội, Đà Nẵng — giao ngay trong ngày.
- Đội 20 xe bồn chuyên dụng: Vận chuyển PAC 10% lỏng 5–30 tấn/chuyến, an toàn, không nhiễm chéo.
- COA/MSDS theo từng lô: Mỗi lô hàng kèm Certificate of Analysis và MSDS — minh bạch thông số, truy xuất nguồn gốc.
- Tư vấn kỹ thuật miễn phí: Kỹ sư Lộc Thiên hỗ trợ khảo sát, tính liều lượng và chạy jar test tại nhà máy.
Gọi 0979 891 929 — báo giá trong 15 phút.
8. Câu hỏi thường gặp
PAC 10% có phải pha loãng thêm trước khi dùng không?
Không. PAC 10% là dung dịch pha sẵn, châm trực tiếp vào hệ thống bằng bơm định lượng. Khác với PAC bột phải tự hòa tan thành dung dịch 5–10%.
PAC 10% có xử lý được nước thải dệt nhuộm không?
Có, nhưng với tải màu cao nên dùng PAC 17% hoặc PAC 31% cho hiệu quả keo tụ màu tốt hơn. PAC 10% phù hợp hơn với nước cấp, nước thải sinh hoạt và hồ bơi nơi độ ô nhiễm thấp.
Tỷ trọng PAC 10% là bao nhiêu?
Tỷ trọng PAC 10% là 1.19–1.20 g/cm³ ở 20°C. Giá trị này dùng để quy đổi thể tích sang khối lượng khi định lượng bằng bơm.
PAC 10% có ăn mòn thiết bị không?
Có. PAC 10% có pH 2–4, tính axit và chứa ion Cl⁻. Phải dùng bồn FRP/HDPE/PVC, tuyệt đối không dùng thép carbon hoặc inox trần.
Mua PAC 10% ở đâu uy tín, giá tốt?
Hóa Chất Lộc Thiên — 6 kho toàn quốc, 20 xe bồn chuyên dụng, COA/MSDS theo lô. Gọi 0979 891 929 nhận báo giá trong 15 phút, giao 24h đến KCN toàn quốc.
Xem thêm: PAC 17% — dòng keo tụ trung bình cho dệt nhuộm và sản xuất giấy · PAC là gì — tổng quan toàn diện · Bảng giá PAC 10% lỏng
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN LỘC THIÊN
MST: 0313650856 — Địa chỉ: 219/19A, KP. Bình Phước B, P. Bình Chuẩn, TP. Thuận An, Bình Dương
Hotline: 0979 891 929 — Email: [email protected]
Website: hoachatlocthien.com