PAC xử lý nước cấp QCVN | Hóa Chất Lộc Thiên
TL;DR: PAC (Poly Aluminium Chloride) cho nước cấp cần đáp ứng QCVN 01:2009/BYT của Bộ Y tế về chất lượng nước ăn uống. PAC có hàm lượng Al₂O₃ ≥10%, kim loại nặng dưới giới hạn cho phép. Liều PAC nước mặt 5–20 mg/L, nước ngầm 10–30 mg/L. So với phèn nhôm truyền thống, PAC làm giảm pH ít hơn, giảm bùn thải đến 60%, không để lại dư lượng Al trong nước thành phẩm. Hóa Chất Lộc Thiên cung cấp PAC 31% (bột), PAC 17% (lỏng), PAC 10% (lỏng) — COA theo lô.
1. QCVN 01:2009/BYT Là Gì Và Tại Sao Quan Trọng Với PAC?
QCVN 01:2009/BYT là Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước ăn uống, do Bộ Y tế ban hành theo Thông tư 04/2009/TT-BYT ngày 17/6/2009, hiệu lực từ 01/12/2009. Quy chuẩn quy định giới hạn tối đa cho phép đối với 109 chỉ tiêu chất lượng nước, áp dụng cho các cơ sở cấp nước tập trung có công suất từ 1.000 m³/ngày trở lên.
Đối với PAC — chất keo tụ chính trong xử lý nước cấp — việc tuân thủ QCVN 01:2009/BYT là bắt buộc vì hóa chất tiếp xúc trực tiếp với nước đầu vào. Các chỉ tiêu quan trọng nhất:
| Chỉ tiêu | Giới hạn QCVN 01:2009/BYT | Liên quan đến PAC |
|---|---|---|
| Hàm lượng Nhôm (Al) | ≤ 0,2 mg/L | Dư lượng PAC không được vượt ngưỡng |
| Độ đục | ≤ 2 NTU | PAC phải đạt hiệu quả keo tụ để giảm độ đục |
| pH | 6,5–8,5 | PAC không được làm pH giảm quá ngưỡng |
| Sắt tổng số | ≤ 0,3 mg/L | PAC hàm lượng Fe thấp đảm bảo chỉ tiêu |
| Asen | ≤ 0,01 mg/L | PAC nước cấp phải có As dưới ngưỡng |
| Chì (Pb) | ≤ 0,01 mg/L | Kim loại nặng trong PAC được kiểm soát |
| Thủy ngân (Hg) | ≤ 0,001 mg/L | Yêu cầu nghiêm ngặt với PAC cấp nước uống |
PAC cho nước cấp phải có hàm lượng Al₂O₃ ≥10% và kim loại nặng dưới giới hạn theo QCVN 06A:2020/BCT. Mỗi lô PAC phải kèm COA (Certificate of Analysis) có chỉ tiêu kim loại nặng.
2. Thông Số Kỹ Thuật PAC Dùng Cho Nước Cấp
| Thông số | PAC 31% (bột) | PAC 17% (lỏng) | PAC 10% (lỏng) |
|---|---|---|---|
| CAS | 1327-41-9 | 1327-41-9 | 1327-41-9 |
| Hàm lượng Al₂O₃ | 30–31% | ≥17% | ≥10% |
| Dạng sản phẩm | Bột trắng mịn | Dung dịch | Dung dịch |
| Tỷ trọng (20°C) | — | 1,375 g/ml | 1,19–1,20 g/ml |
| pH (dd 1%) | 3,5–5,0 | 3,5–5,0 | 3,5–5,0 |
| Độ kiềm | 40–85% | 40–85% | 40–85% |
| Quy cách | 25 kg/bao HDPE | Xe bồn 5–30 tấn, IBC | Xe bồn 5–30 tấn, IBC |
| Hạn sử dụng | 12–24 tháng | 6 tháng | 6 tháng |
PAC 31% (bột) tiết kiệm 60–70% chi phí vận chuyển so với dạng lỏng. PAC dạng lỏng phù hợp nhà máy lớn (>10.000 m³/ngày) có hệ thống bơm định lượng tự động.
3. Liều Lượng PAC Cho Nước Cấp
Liều lượng PAC phụ thuộc vào độ đục, pH, hàm lượng chất hữu cơ và nhiệt độ nước nguồn.
3.1. Nước mặt (sông, hồ)
| Độ đục nước nguồn (NTU) | Liều PAC 31% (mg/L) | Ghi chú |
|---|---|---|
| < 50 (mùa khô) | 5–10 | Liều thấp, chủ yếu khử màu + chất hữu cơ |
| 50–150 | 10–15 | Phổ biến tại các nhà máy nước sông |
| 150–500 (mùa lũ) | 15–20 | Kết hợp polymer anion 0,05–0,1 mg/L |
| > 500 | 20–30 | Jar test bắt buộc, có thể lắng sơ cấp trước |
PAC 31% cho nước mặt dùng liều 5–20 mg/L là phổ biến. Khi dùng PAC 10% lỏng, nhân liều với hệ số 3,1 (ví dụ 15 mg/L PAC 31% ≈ 47 mg/L PAC 10%).
3.2. Nước ngầm
Nước ngầm có độ đục thấp (<10 NTU) nhưng chứa Fe²⁺, Mn²⁺ và amoni. Liều PAC 31% cho nước ngầm dao động 10–30 mg/L, cao hơn nước mặt do phải keo tụ đồng thời khử sắt/mangan:
| Hàm lượng sắt | Liều PAC 31% (mg/L) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Fe < 5 mg/L | 10–15 | Liều cơ bản |
| Fe 5–15 mg/L | 15–25 | Cần kết hợp clo hóa hoặc KMnO₄ |
| Fe > 15 mg/L | 20–30 | Thiết kế riêng bể lắng + oxy hóa |
3.3. Jar test — xác định liều chính xác
Quy trình 5 bước:
- Pha dung dịch PAC 1% (10 g PAC 31% + 990 mL nước sạch).
- Chuẩn bị 6 bình nước nguồn 1.000 mL.
- Châm PAC theo dải liều 5, 10, 15, 20, 25, 30 mg/L.
- Khuấy nhanh 120–150 RPM trong 1–2 phút, khuấy chậm 30–40 RPM trong 15–20 phút.
- Lắng 30–60 phút, đo độ đục và pH nước trong.
Chọn liều cho độ đục thấp nhất với chi phí tiết kiệm nhất, pH cuối 6,5–8,5.
4. Case Study: Trạm Cấp Nước 5.000 m³/Ngày
Bối cảnh: Trạm cấp nước sinh hoạt tại tỉnh miền Tây, công suất 5.000 m³/ngày, nước nguồn sông có độ đục 35–85 NTU, pH 6,8–7,2. Nhà máy dùng phèn nhôm liều 35–50 mg/L, nước sau lắng đạt 5–8 NTU, pH giảm còn 5,8–6,2 — buộc phải kiềm hóa bằng vôi.
Giải pháp: Chuyển sang PAC 31% (bột), liều tối ưu jar test 8 mg/L, pH 6,8–7,0, thời gian lắng 45 phút.
Kết quả:
| Chỉ tiêu | Trước (phèn nhôm) | Sau (PAC 31%) | QCVN 01:2009/BYT |
|---|---|---|---|
| Độ đục sau lắng | 5–8 NTU | <1 NTU | ≤ 2 NTU |
| pH sau lắng | 5,8–6,2 | 6,8–7,1 | 6,5–8,5 |
| Al dư lượng | 0,15–0,25 mg/L | <0,05 mg/L | ≤ 0,2 mg/L |
| Bùn thải | 100% (tham chiếu) | Giảm 60% | — |
| Chi phí hóa chất | 100% (tham chiếu) | Giảm 35% | — |
| Số hóa chất dùng | 3 (phèn + vôi + polymer) | 1–2 (PAC ± polymer) | — |
Nước đầu ra đạt chuẩn QCVN 01:2009/BYT với độ đục <1 NTU — vượt xa giới hạn 2 NTU.
5. PAC vs Phèn Nhôm Cho Nước Cấp
| Tiêu chí | PAC 31% | Phèn nhôm (alum) |
|---|---|---|
| Công thức | [Al₂(OH)ₙCl₆₋ₙ]ₘ | Al₂(SO₄)₃·18H₂O |
| Độ kiềm | 40–85% | 0% (không tiền thủy phân) |
| Dải pH tối ưu | 5,0–9,0 | 6,0–7,5 |
| Giảm pH sau keo tụ | 0,2–0,5 đơn vị | 0,8–1,5 đơn vị |
| Tiêu thụ kiềm tự nhiên | Thấp | Cao (cần vôi/NaOH) |
| Bùn thải | Thấp hơn 40–60% | Cao |
| Al dư trong nước | <0,05 mg/L | 0,1–0,3 mg/L |
| Tốc độ tạo bông | Nhanh (5–10 phút) | Chậm (15–30 phút) |
| Hiệu quả ở <15°C | Ổn định | Giảm rõ rệt |
PAC là polymer nhôm tiền thủy phân — các chuỗi polymer tích điện dương đã hình thành trước khi châm vào nước, lập tức trung hòa điện tích âm của hạt keo và tạo bông. Ngược lại, phèn nhôm thủy phân từ từ, tiêu thụ OH⁻, giải phóng H⁺ làm pH giảm mạnh. Al dư của phèn nhôm (0,1–0,3 mg/L) có thể vượt ngưỡng QCVN 01:2009/BYT (≤0,2 mg/L) khi xử lý nước độ đục cao. PAC duy trì Al dư dưới 0,05 mg/L — an toàn tuyệt đối.
6. Hướng Dẫn Sử Dụng PAC Trong Hệ Thống Nước Cấp
Pha chế: Pha PAC 31% với nước sạch tỷ lệ 5–10% (5–10 kg/100 L), khuấy đến khi tan hoàn toàn. Dung dịch bảo quản 1–3 ngày ở nhiệt độ phòng.
Vị trí châm: Đầu bể trộn hoặc ống dẫn nước thô, trước bể khuấy nhanh, khoảng cách đến bể khuấy không quá 2 m.
Dây chuyền tham khảo:
Nước thô → Châm PAC → Khuấy nhanh 1–3 phút (80–150 RPM)
→ Khuấy chậm 15–30 phút (20–40 RPM) → Lắng 60–120 phút
→ Lọc (cát/than hoạt tính) → Khử trùng → Bể chứa nước sạch
Thiết bị: Bơm định lượng màng cho dung dịch PAC 5–10%, bơm nhu động cho PAC lỏng nguyên chất. Bồn pha chế bằng nhựa PE/PP (PAC ăn mòn nhẹ thép carbon).
Kiểm soát chất lượng: COA từng lô (Al₂O₃, pH, độ kiềm, kim loại nặng). Jar test định kỳ hàng tuần hoặc khi nước nguồn thay đổi. Đo độ đục + pH nước sau lắng mỗi ca.
7. Bảo Quản Và An Toàn
Kho PAC bột: khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ <40°C, kệ kê cao ≥15 cm. Bao HDPE nguyên seal — PAC bột hút ẩm gây vón cục. Bồn PAC lỏng: PE/PP kín, tránh ánh nắng. Thời hạn: bột 12–24 tháng, lỏng 6 tháng. PPE: găng tay nitrile, kính bảo hộ, khẩu trang chống bụi khi pha bột. PAC pH 3,5–5,0 — rửa ngay với nước nếu tiếp xúc da.
8. Tại Sao Chọn PAC Từ Hóa Chất Lộc Thiên?
Lộc Thiên (MST 0313650856, thành lập 2016) là nhà cung cấp và cung ứng hóa chất công nghiệp quy mô lớn với 6 kho bãi toàn quốc: TP. HCM, Đồng Nai, Bà Rịa – Vũng Tàu, Cần Thơ, Đà Nẵng, Bắc Ninh. Đội xe bồn 5–30 tấn giao 4 giờ tại TP. HCM, 24 giờ cho các KCN miền Nam.
PAC tại Lộc Thiên có COA từng lô với đầy đủ chỉ tiêu. Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ jar test tại chỗ. Quy trình kiểm nghiệm do QC Phan Cẩm Thủy và Võ Thị Như Hòa phụ trách. Sản phẩm đáp ứng ZDHC MRSL Level 1 (TÜV Rheinland Report 248162921-02a), phù hợp cho nhà máy FDI xuất khẩu châu Âu và Hoa Kỳ.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
PAC 31% có dùng được cho nước uống trực tiếp không?
PAC dùng để keo tụ nước cấp, sau đó nước qua lắng, lọc và khử trùng mới đạt QCVN 01:2009/BYT để uống. Không thay thế công đoạn khử trùng.
Liều PAC cho nước máy thành phố là bao nhiêu?
Thông thường 5–15 mg/L PAC 31% cho nước sông độ đục dưới 100 NTU. Cần jar test để xác định liều chính xác.
PAC có làm thay đổi vị nước không?
PAC liều chuẩn không để lại vị lạ. Nước sau keo tụ – lắng – lọc – khử trùng đạt yêu cầu “không có mùi, vị lạ” theo QCVN 01:2009/BYT.
Phân biệt PAC nước cấp và PAC nước thải?
PAC nước cấp yêu cầu kim loại nặng thấp: As ≤ 0,01%, Pb ≤ 0,005% theo QCVN 06A:2020/BCT. PAC công nghiệp thông thường không đáp ứng ngưỡng này.
PAC 31% bột hòa tan trong bao lâu?
Tan hoàn toàn sau 10–20 phút khuấy liên tục ở 25–30°C. Nước dưới 15°C cần 30–40 phút.
Mua PAC xử lý nước cấp ở đâu?
Hóa Chất Lộc Thiên cung cấp PAC 31%, PAC 17%, PAC 10% — COA theo lô, ZDHC Level 1, giao toàn quốc. Hotline 0979 891 929.
Làm sao biết PAC đạt chuẩn nước cấp?
Yêu cầu COA có Al₂O₃, pH, độ kiềm, Fe, As, Pb, Hg, Cd. PAC đạt QCVN 06A:2020/BCT và phù hợp QCVN 01:2009/BYT.
Bảo quản PAC 31% bột được bao lâu?
Tối thiểu 12 tháng trong bao HDPE kín, kho khô ráo thoáng mát. Tránh ẩm vì vón cục, giảm hiệu quả hòa tan.
🛒 Cần mua PAC xử lý nước cấp? Báo giá PAC 31%, PAC 17%, PAC 10% — COA theo lô, ZDHC Level 1, giao 5–30 tấn toàn quốc. Hotline 0979 891 929.
✓ PAC 31% Al₂O₃ 30–31%, COA từng lô, QC Phan Cẩm Thủy + Võ Thị Như Hòa kiểm nghiệm.
✓ Đáp ứng ZDHC MRSL Level 1 (TÜV Rheinland Report 248162921-02a).
✓ 6 kho 3 miền, 20 xe bồn 5–30 tấn, giao toàn quốc 4–24 giờ.
✓ Hỗ trợ jar test tại chỗ — xác định liều tối ưu cho từng nguồn nước.
📖 Xem thêm:
- PAC Toàn Tập — Chất keo tụ xử lý nước — Cơ chế, phân loại & ứng dụng
- So sánh PAC Việt Trì vs Trung Quốc vs Ấn Độ — COA theo lô 3 nguồn
- Case Study PAC xử lý nước thải dệt nhuộm — Giảm 92% độ màu
- PAC kết hợp Polymer — Tối ưu keo tụ — Floc 3-5mm, lắng 20 phút
- Jar-test PAC — Hướng dẫn từng bước cho kỹ sư — Bảng liều 10%/17%/31%
- FeCl3 vs PAC — So sánh chất keo tụ — 10 tiêu chí kỹ thuật
- Mua PAC — Báo giá trong 15 phút — COA/MSDS theo lô, ZDHC Level 1
📖 Xem tổng quan: Tất cả về PAC — Hub kiến thức tổng hợp