PAC xử lý nước cấp QCVN

Đăng: 2026-09-05 · Tác giả: Team Kỹ thuật Hóa chất Lộc Thiên

PAC xử lý nước cấp QCVN
Tóm tắt nội dung

TL;DR: PAC (Poly Aluminium Chloride) cho nước cấp cần đáp ứng QCVN 01:2009/BYT của Bộ Y tế về chất lượng nước ăn uống. PAC có hàm lượng Al₂O₃ ≥10%, kim loại nặng dưới giới hạn cho phép. Liều PAC nước mặt 5–20 mg/L, nước ngầm 10–30 mg/L. So với phèn nhôm truyền thống, PAC làm giảm pH ít hơn, giảm bùn thải đến 60%, không để lại dư lượng Al trong nước thành phẩm. Hóa Chất Lộc Thiên cung cấp PAC 31% (bột), PAC 17% (lỏng), PAC 10% (lỏng) — COA theo lô.

1. QCVN 01:2009/BYT Là Gì Và Tại Sao Quan Trọng Với PAC?

QCVN 01:2009/BYT là Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước ăn uống, do Bộ Y tế ban hành theo Thông tư 04/2009/TT-BYT ngày 17/6/2009, hiệu lực từ 01/12/2009. Quy chuẩn quy định giới hạn tối đa cho phép đối với 109 chỉ tiêu chất lượng nước, áp dụng cho các cơ sở cấp nước tập trung có công suất từ 1.000 m³/ngày trở lên.

Đối với PAC — chất keo tụ chính trong xử lý nước cấp — việc tuân thủ QCVN 01:2009/BYT là bắt buộc vì hóa chất tiếp xúc trực tiếp với nước đầu vào. Các chỉ tiêu quan trọng nhất:

Chỉ tiêuGiới hạn QCVN 01:2009/BYTLiên quan đến PAC
Hàm lượng Nhôm (Al)≤ 0,2 mg/LDư lượng PAC không được vượt ngưỡng
Độ đục≤ 2 NTUPAC phải đạt hiệu quả keo tụ để giảm độ đục
pH6,5–8,5PAC không được làm pH giảm quá ngưỡng
Sắt tổng số≤ 0,3 mg/LPAC hàm lượng Fe thấp đảm bảo chỉ tiêu
Asen≤ 0,01 mg/LPAC nước cấp phải có As dưới ngưỡng
Chì (Pb)≤ 0,01 mg/LKim loại nặng trong PAC được kiểm soát
Thủy ngân (Hg)≤ 0,001 mg/LYêu cầu nghiêm ngặt với PAC cấp nước uống

PAC cho nước cấp phải có hàm lượng Al₂O₃ ≥10% và kim loại nặng dưới giới hạn theo QCVN 06A:2020/BCT. Mỗi lô PAC phải kèm COA (Certificate of Analysis) có chỉ tiêu kim loại nặng.

2. Thông Số Kỹ Thuật PAC Dùng Cho Nước Cấp

Thông sốPAC 31% (bột)PAC 17% (lỏng)PAC 10% (lỏng)
CAS1327-41-91327-41-91327-41-9
Hàm lượng Al₂O₃30–31%≥17%≥10%
Dạng sản phẩmBột trắng mịnDung dịchDung dịch
Tỷ trọng (20°C)—1,375 g/ml1,19–1,20 g/ml
pH (dd 1%)3,5–5,03,5–5,03,5–5,0
Độ kiềm40–85%40–85%40–85%
Quy cách25 kg/bao HDPEXe bồn 5–30 tấn, IBCXe bồn 5–30 tấn, IBC
Hạn sử dụng12–24 tháng6 tháng6 tháng

PAC 31% (bột) tiết kiệm 60–70% chi phí vận chuyển so với dạng lỏng. PAC dạng lỏng phù hợp nhà máy lớn (>10.000 m³/ngày) có hệ thống bơm định lượng tự động.

3. Liều Lượng PAC Cho Nước Cấp

Liều lượng PAC phụ thuộc vào độ đục, pH, hàm lượng chất hữu cơ và nhiệt độ nước nguồn.

3.1. Nước mặt (sông, hồ)

Độ đục nước nguồn (NTU)Liều PAC 31% (mg/L)Ghi chú
< 50 (mùa khô)5–10Liều thấp, chủ yếu khử màu + chất hữu cơ
50–15010–15Phổ biến tại các nhà máy nước sông
150–500 (mùa lũ)15–20Kết hợp polymer anion 0,05–0,1 mg/L
> 50020–30Jar test bắt buộc, có thể lắng sơ cấp trước

PAC 31% cho nước mặt dùng liều 5–20 mg/L là phổ biến. Khi dùng PAC 10% lỏng, nhân liều với hệ số 3,1 (ví dụ 15 mg/L PAC 31% ≈ 47 mg/L PAC 10%).

3.2. Nước ngầm

Nước ngầm có độ đục thấp (<10 NTU) nhưng chứa Fe²⁺, Mn²⁺ và amoni. Liều PAC 31% cho nước ngầm dao động 10–30 mg/L, cao hơn nước mặt do phải keo tụ đồng thời khử sắt/mangan:

Hàm lượng sắtLiều PAC 31% (mg/L)Ghi chú
Fe < 5 mg/L10–15Liều cơ bản
Fe 5–15 mg/L15–25Cần kết hợp clo hóa hoặc KMnO₄
Fe > 15 mg/L20–30Thiết kế riêng bể lắng + oxy hóa

3.3. Jar test — xác định liều chính xác

Quy trình 5 bước:

  1. Pha dung dịch PAC 1% (10 g PAC 31% + 990 mL nước sạch).
  2. Chuẩn bị 6 bình nước nguồn 1.000 mL.
  3. Châm PAC theo dải liều 5, 10, 15, 20, 25, 30 mg/L.
  4. Khuấy nhanh 120–150 RPM trong 1–2 phút, khuấy chậm 30–40 RPM trong 15–20 phút.
  5. Lắng 30–60 phút, đo độ đục và pH nước trong.

Chọn liều cho độ đục thấp nhất với chi phí tiết kiệm nhất, pH cuối 6,5–8,5.

4. Case Study: Trạm Cấp Nước 5.000 m³/Ngày

Bối cảnh: Trạm cấp nước sinh hoạt tại tỉnh miền Tây, công suất 5.000 m³/ngày, nước nguồn sông có độ đục 35–85 NTU, pH 6,8–7,2. Nhà máy dùng phèn nhôm liều 35–50 mg/L, nước sau lắng đạt 5–8 NTU, pH giảm còn 5,8–6,2 — buộc phải kiềm hóa bằng vôi.

Giải pháp: Chuyển sang PAC 31% (bột), liều tối ưu jar test 8 mg/L, pH 6,8–7,0, thời gian lắng 45 phút.

Kết quả:

Chỉ tiêuTrước (phèn nhôm)Sau (PAC 31%)QCVN 01:2009/BYT
Độ đục sau lắng5–8 NTU<1 NTU≤ 2 NTU
pH sau lắng5,8–6,26,8–7,16,5–8,5
Al dư lượng0,15–0,25 mg/L<0,05 mg/L≤ 0,2 mg/L
Bùn thải100% (tham chiếu)Giảm 60%—
Chi phí hóa chất100% (tham chiếu)Giảm 35%—
Số hóa chất dùng3 (phèn + vôi + polymer)1–2 (PAC ± polymer)—

Nước đầu ra đạt chuẩn QCVN 01:2009/BYT với độ đục <1 NTU — vượt xa giới hạn 2 NTU.

5. PAC vs Phèn Nhôm Cho Nước Cấp

Tiêu chíPAC 31%Phèn nhôm (alum)
Công thức[Al₂(OH)ₙCl₆₋ₙ]ₘAl₂(SO₄)₃·18H₂O
Độ kiềm40–85%0% (không tiền thủy phân)
Dải pH tối ưu5,0–9,06,0–7,5
Giảm pH sau keo tụ0,2–0,5 đơn vị0,8–1,5 đơn vị
Tiêu thụ kiềm tự nhiênThấpCao (cần vôi/NaOH)
Bùn thảiThấp hơn 40–60%Cao
Al dư trong nước<0,05 mg/L0,1–0,3 mg/L
Tốc độ tạo bôngNhanh (5–10 phút)Chậm (15–30 phút)
Hiệu quả ở <15°CỔn địnhGiảm rõ rệt

PAC là polymer nhôm tiền thủy phân — các chuỗi polymer tích điện dương đã hình thành trước khi châm vào nước, lập tức trung hòa điện tích âm của hạt keo và tạo bông. Ngược lại, phèn nhôm thủy phân từ từ, tiêu thụ OH⁻, giải phóng H⁺ làm pH giảm mạnh. Al dư của phèn nhôm (0,1–0,3 mg/L) có thể vượt ngưỡng QCVN 01:2009/BYT (≤0,2 mg/L) khi xử lý nước độ đục cao. PAC duy trì Al dư dưới 0,05 mg/L — an toàn tuyệt đối.

6. Hướng Dẫn Sử Dụng PAC Trong Hệ Thống Nước Cấp

Pha chế: Pha PAC 31% với nước sạch tỷ lệ 5–10% (5–10 kg/100 L), khuấy đến khi tan hoàn toàn. Dung dịch bảo quản 1–3 ngày ở nhiệt độ phòng.

Vị trí châm: Đầu bể trộn hoặc ống dẫn nước thô, trước bể khuấy nhanh, khoảng cách đến bể khuấy không quá 2 m.

Dây chuyền tham khảo:

Nước thô → Châm PAC → Khuấy nhanh 1–3 phút (80–150 RPM)
  → Khuấy chậm 15–30 phút (20–40 RPM) → Lắng 60–120 phút
  → Lọc (cát/than hoạt tính) → Khử trùng → Bể chứa nước sạch

Thiết bị: Bơm định lượng màng cho dung dịch PAC 5–10%, bơm nhu động cho PAC lỏng nguyên chất. Bồn pha chế bằng nhựa PE/PP (PAC ăn mòn nhẹ thép carbon).

Kiểm soát chất lượng: COA từng lô (Al₂O₃, pH, độ kiềm, kim loại nặng). Jar test định kỳ hàng tuần hoặc khi nước nguồn thay đổi. Đo độ đục + pH nước sau lắng mỗi ca.

7. Bảo Quản Và An Toàn

Kho PAC bột: khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ <40°C, kệ kê cao ≥15 cm. Bao HDPE nguyên seal — PAC bột hút ẩm gây vón cục. Bồn PAC lỏng: PE/PP kín, tránh ánh nắng. Thời hạn: bột 12–24 tháng, lỏng 6 tháng. PPE: găng tay nitrile, kính bảo hộ, khẩu trang chống bụi khi pha bột. PAC pH 3,5–5,0 — rửa ngay với nước nếu tiếp xúc da.

8. Tại Sao Chọn PAC Từ Hóa Chất Lộc Thiên?

Lộc Thiên (MST 0313650856, thành lập 2016) là nhà cung cấp và cung ứng hóa chất công nghiệp quy mô lớn với 6 kho bãi toàn quốc: Bà Rịa – Vũng Tàu, Đồng Nai, Bình Dương, Đà Nẵng, Cần Thơ và Bắc Ninh. Đội xe bồn 5–30 tấn giao 4 giờ tại TP. HCM, 24–48 giờ cho các KCN miền Nam và miền Tây, 2–3 ngày đến miền Bắc và miền Trung.

PAC tại Lộc Thiên có COA từng lô với đầy đủ chỉ tiêu. Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ jar test tại chỗ. Quy trình kiểm nghiệm do QC Phan Cẩm Thùy và Võ Thị Như Hòa phụ trách.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

PAC 31% có dùng được cho nước uống trực tiếp không?

PAC dùng để keo tụ nước cấp, sau đó nước qua lắng, lọc và khử trùng mới đạt QCVN 01:2009/BYT để uống. Không thay thế công đoạn khử trùng.

Liều PAC cho nước máy thành phố là bao nhiêu?

Thông thường 5–15 mg/L PAC 31% cho nước sông độ đục dưới 100 NTU. Cần jar test để xác định liều chính xác.

PAC có làm thay đổi vị nước không?

PAC liều chuẩn không để lại vị lạ. Nước sau keo tụ – lắng – lọc – khử trùng đạt yêu cầu “không có mùi, vị lạ” theo QCVN 01:2009/BYT.

Phân biệt PAC nước cấp và PAC nước thải?

PAC nước cấp yêu cầu kim loại nặng thấp: As ≤ 0,01%, Pb ≤ 0,005% theo QCVN 06A:2020/BCT. PAC công nghiệp thông thường không đáp ứng ngưỡng này.

PAC 31% bột hòa tan trong bao lâu?

Tan hoàn toàn sau 10–20 phút khuấy liên tục ở 25–30°C. Nước dưới 15°C cần 30–40 phút.

Mua PAC xử lý nước cấp ở đâu?

Hóa Chất Lộc Thiên cung cấp PAC 31%, PAC 17%, PAC 10% — COA theo lô, giao toàn quốc. Hotline 0979 891 929.

Làm sao biết PAC đạt chuẩn nước cấp?

Yêu cầu COA có Al₂O₃, pH, độ kiềm, Fe, As, Pb, Hg, Cd. PAC đạt QCVN 06A:2020/BCT và phù hợp QCVN 01:2009/BYT.

Bảo quản PAC 31% bột được bao lâu?

Tối thiểu 12 tháng trong bao HDPE kín, kho khô ráo thoáng mát. Tránh ẩm vì vón cục, giảm hiệu quả hòa tan.

🛒 Cần mua PAC xử lý nước cấp? Báo giá PAC 31%, PAC 17%, PAC 10% — COA theo lô, giao 5–30 tấn toàn quốc. Hotline 0979 891 929.

📍 Bằng chứng không thể làm giả:
✓ PAC 31% Al₂O₃ 30–31%, COA từng lô, QC Phan Cẩm Thùy + Võ Thị Như Hòa kiểm nghiệm.
✓ 6 kho 3 miền, đội xe bồn 5–30 tấn, giao toàn quốc (nội thành TP.HCM 4 giờ; KCN miền Nam và miền Tây 24–48 giờ; miền Bắc và miền Trung 2–3 ngày).
✓ Hỗ trợ jar test tại chỗ — xác định liều tối ưu cho từng nguồn nước.

📖 Xem thêm:

📖 Xem tổng quan: Tất cả về PAC — Hub kiến thức tổng hợp

Quy Trình Kiểm Soát Chất Lượng Thực Tế (COA/SDS) & Vận Hành An Toàn Tại Nhà Máy

Để đảm bảo hiệu quả kỹ thuật ổn định lâu dài khi áp dụng nội dung chuyên đề PAC xử lý nước cấp QCVN vào dây chuyền sản xuất công nghiệp hoặc hệ thống xử lý nước thải tập trung (ETP), đội ngũ chuyên gia kỹ thuật Hóa Chất Lộc Thiên (Trần Minh Tuấn) cùng bộ phận Kiểm soát Chất lượng QC (Phan Cẩm Thùy và Võ Thị Như Hòa) khuyến nghị quy trình kiểm soát 4 bước tại hiện trường:

Hệ thống bồn lưu trữ và pha chế hóa chất công nghiệp an toàn tại nhà máy Hình ảnh thực tế: Khu vực tiếp nhận xe bồn và hệ thống bồn lưu trữ hóa chất công nghiệp tiêu chuẩn tại nhà máy đối tác của Hóa Chất Lộc Thiên.

1. Đối Chiếu Chỉ Tiêu Lý Hóa Trên Phiếu Phân Tích COA Từng Lô Hàng

Trước khi bơm nhập bồn chứa hoặc đưa bao/can/phuy/IBC vào khu vực pha chế, bộ phận QC và kho vận của nhà máy cần thực hiện kiểm tra nhanh (Quick Test) và đối chiếu trực tiếp với bản COA (Certificate of Analysis) đi kèm theo số Batch/Lot:

  • Kiểm tra nồng độ hoạt chất và tỷ trọng ở 20°C: Sử dụng tỷ trọng kế (Hydrometer) đã hiệu chuẩn hoặc phương pháp chuẩn độ thể tích tại phòng thí nghiệm nội bộ để xác nhận nồng độ thực tế nằm trong dải dung sai kỹ thuật cam kết, giúp kỹ sư thiết lập lưu lượng bơm định lượng chính xác mà không cần hiệu chỉnh lại liên tục.
  • Kiểm soát hàm lượng cặn không tan và tạp chất kim loại nặng: Dung dịch sau khi pha loãng mẫu thử phải đạt độ trong quy định, không chứa cặn cơ học lơ lửng gây mài mòn cánh bơm từ, kẹt van một chiều bi gốm/PTFE hoặc gây tắc nghẽn béc phun trong đường ống công nghệ.
  • Xác minh hồ sơ pháp lý & an toàn GHS: Lưu trữ đồng bộ phiếu SDS 16 phần chuẩn GHS tiếng Việt tại tủ hồ sơ an toàn ngay cạnh khu vực bồn chứa để phục vụ công tác thanh tra định kỳ theo Luật Hóa chất số 69/2025/QH15 và tiêu chuẩn quản lý môi trường ISO 14001:2015.

2. Bảng Kiểm Định Kỳ Hệ Thống Bồn Chứa, Bơm Định Lượng & Thiết Bị Đo Online

Trong môi trường làm việc tiếp xúc thường xuyên với hóa chất ăn mòn hoặc oxy hóa, việc duy trì lịch bảo dưỡng phòng ngừa (Preventive Maintenance — PM) giúp ngăn chặn 95% sự cố dừng máy đột xuất:

Hạng mục thiết bịChu kỳ kiểm tra khuyến nghịNội dung kiểm tra & Tiêu chuẩn kỹ thuậtBiện pháp xử lý khi phát hiện sai lệch
Bồn chứa chính (HDPE / FRP / SUS316L)Hàng thángKiểm tra mặt bích, ống thủy sáng, van thở, tháp hấp thụ hơi và đê bao chống tràn (Secondary Containment ≥ 110% thể tích bồn)Siết lực bulông mặt bích, thay gioăng EPDM/Viton/PTFE bị lão hóa, bổ sung dung dịch hấp thụ vào bình scrubber
Bơm định lượng màng & Đường ống dẫn2 tuần / lầnKiểm tra lưu lượng thực tế bằng ống đong định mức (Calibration Cylinder), kiểm tra rò rỉ màng bơm, van bi một chiều và lọc chữ YXả rửa cặn kết tinh ở lọc đầu hút, hiệu chuẩn lại độ dài hành trình (Stroke Length) và tần số nhịp bơm
Điện cực đo pH / ORP / Độ dẫn điệnHàng tuầnRửa sạch màng thủy tinh điện cực khỏi lớp cặn bám Fe(OH)₃, CaSO₄ hoặc màng sinh học; hiệu chuẩn 2–3 điểm bằng dung dịch chuẩnNgâm phục hồi điện cực trong dung dịch KCl 3M hoặc thay thế đầu dò nếu độ dốc (Slope) giảm xuống dưới 92%
Vòi tắm khẩn cấp & Bồn rửa mắt ANSI Z358.1Hàng tuầnKích hoạt thử dòng chảy trong 30 giây, kiểm tra áp lực nước, nhiệt độ nước và khả năng tiếp cận không vật cản trong bán kính 10 giâyThông tắc đầu phun bọt khí, dọn dẹp ngay mọi pallet hoặc thùng phuy che chắn lối đi an toàn

3. Năng Lực Cung Ứng Sỉ B2B, Hệ Thống 6 Kho Toàn Quốc & SLA Báo Giá 15 Phút

Với sản lượng cung ứng 3.000+ tấn/tháng cùng đội xe bồn chuyên dụng 5–30 tấn (bồn thép lót cao su lưu hóa, bồn Composite FRP, bồn Inox chuyên dụng) và hệ thống xe tải thùng tiêu chuẩn ADR, Hóa Chất Lộc Thiên (Trụ sở pháp lý: 452/6B Tỉnh Lộ 10, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM) cam kết đồng hành kỹ thuật và bảo đảm nguồn cung liên tục 24/7 từ hệ thống 6 kho hàng chuẩn:

  1. Kho Bà Rịa - Vũng Tàu: KCN Phú Mỹ 1, Thị xã Phú Mỹ, Bà Rịa - Vũng Tàu.
  2. Kho Đồng Nai: KCN Long Thành, Huyện Long Thành, Đồng Nai.
  3. Kho Bình Dương: Phường Tân Đông Hiệp, TP. Dĩ An, Bình Dương.
  4. Kho Đà Nẵng: KCN Hòa Khánh, Quận Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng.
  5. Kho Cần Thơ: KCN Trà Nóc, Quận Ô Môn, TP. Cần Thơ.
  6. Kho Bắc Ninh: KCN Tiên Sơn, Huyện Tiên Du, Bắc Ninh.

Chính sách giao hàng & Báo giá kỹ thuật: Giao hàng nội thành TP.HCM trong 4 giờ; các KCN miền Nam & miền Tây từ 24–48 giờ; khu vực miền Bắc & miền Trung từ 2–3 ngày (Liên hệ hotline 0979 891 929 để nắm chi tiết quy trình giao hàng). Đơn giá được tính toán minh bạch dựa trên 5 yếu tố cấu thành: nồng độ kỹ thuật, quy cách đóng gói, sản lượng đặt hàng, cự ly vận chuyển từ kho gần nhất và yêu cầu hồ sơ chứng nhận. Quý đối tác vui lòng liên hệ trực tiếp hotline 0979 891 929 hoặc email [email protected] để nhận báo giá kỹ thuật kèm hồ sơ COA/SDS trong 15 phút.

WeChat B2B

Kết Nối WeChat B2B

Hóa Chất Lộc Thiên — Nhà sản xuất & Cung ứng Hóa Chất Công Nghiệp

Mã QR WeChat Hóa Chất Lộc Thiên 0979891929

Mở app WeChat trên điện thoại để quét mã QR

WeChat ID 0979891929

Chạm nút sao chép ID bên trên, sau đó mở app WeChat dán vào ô tìm kiếm để kết bạn.

Hỗ trợ kỹ thuật & Báo giá nhanh: 📞 0979 891 929