PAC

PAC - BộtPAC - Lỏng

PAC (Poly Aluminium Chloride / poly nhôm clorua) là chất keo tụ vô cơ có số CAS 1327-41-9. PAC dùng cho xử lý nước cấp và nước thải công nghiệp: keo tụ, tạo bông, hỗ trợ lắng cặn và một số tình huống khử màu hỗ trợ. Tên tiếng Anh giữ PAC, polyaluminum chloride hoặc polyaluminium chloride. Hóa Chất Lộc Thiên cung cấp PAC dạng bột và PAC dạng lỏng với các grade khoảng 10–31% theo COA từng lô, quy cách bao 25 kg hoặc tank/bồn theo đơn . Trước khi scale liều trên dây chuyền, nhà máy nên jar-test trên nước thực tế; có thể phối polymer anion/cation hoặc FeCl₃ khi thiết kế hệ thống yêu cầu. Chứng từ MSDS/COA theo lô cấp khi báo giá và giao hàng. Hotline 0979 891 929. Chỉ cung cấp số lượng lớn, giỏ hàng; báo giá theo grade, số lượng và điểm giao khu công nghiệp.

Bảng grade PAC tại Lộc Thiên

Sản phẩmDạngCASGhi chúChi tiết
PAC Tenor 31%Bột ~31%1327-41-925 kg/baoXem SP
PAC Việt Trì 31%Bột ~31%1327-41-925 kg/baoXem SP
PAC Ấn ĐộBột1327-41-925 kg/baoXem SP
PAC 17% lỏngLỏng ~17%1327-41-9Theo đơn Xem SP
PAC 10% lỏngLỏng ~10%1327-41-9Theo đơn Xem SP

Khi nào chọn PAC?

  • Keo tụ – tạo bông nước thải / nước cấp theo jar-test.
  • Phối với polymer anion/cation, FeCl₃ hoặc điều chỉnh pH (NaOH/HCl) theo thiết kế HTXLNT.
  • Ưu tiên grade và basicity theo COA lô, không copy liều nhà máy khác.

Liên quan: hóa chất xử lý nước, FeCl2/FeCl3, NaOH, yêu cầu báo giá.

Câu hỏi thường gặp về PAC

PAC bột và PAC lỏng khác nhau thế nào?

Cùng nhóm keo tụ CAS 1327-41-9; bột thường % Al₂O₃ / basicity theo COA, dễ tồn kho bao 25 kg; lỏng tiện châm định lượng. Chọn theo bơm, bồn và jar-test.

Có cần jar-test trước khi mua số lượng lớn?

Nên — liều phụ thuộc nước đầu vào. Lộc Thiên hỗ trợ tư vấn grade; lab jar-test tại nhà máy vẫn là chuẩn vận hành.

Lộc Thiên giao PAC khu vực nào?

theo đơn — HCM, Bình Dương, Đồng Nai và các KCN thỏa thuận. Gọi 0979 891 929 hoặc form báo giá.

Có MSDS/COA theo lô không?

Có khi báo giá và giao hàng theo lô thực tế.

Yêu cầu báo giá PAC · Hotline 0979 891 929

So sánh nhanh FeCl₂ · FeCl₃ · PAC (keo tụ )

Chọn sai chất keo tụ có thể tăng liều, bùn và chi phí vận hành. Bảng dưới là hướng dẫn sơ bộ — luôn jar-test trên nước thật trước khi chốt grade và số lượng lớn. Chi tiết kỹ thuật: bài so sánh FeCl₂ vs FeSO₄ vs PAC.

Tiêu chíPACFeCl₃FeCl₂
CAS (tham chiếu)1327-41-97705-08-07758-94-3
Vai trò chínhKeo tụ / tạo bông nước cấp & thảiKeo tụ–lắng, hỗ trợ khử màuTính khử; Fenton/AOP khi thiết kế cho phép
Dạng Lộc ThiênBột (vd 31%) · lỏng 10–17%Lỏng ~36–40%Lỏng ~15–30%
Khi nào ưu tiênĐa số HTXLNT / nước cấp công nghiệp sau jar-testCần keo tụ sắt, khử màu, hoặc SOP chỉ định Fe³⁺Cần Fe²⁺ / khử; không thay PAC mù quáng
Lưu ý vận hànhBasicity / %Al₂O₃ theo COAThường phải kiểm soát pHKhác FeSO₄ (anion sunfat) — không đổi chéo
Hub & SPHub PAC · PAC 31% · PAC 17% lỏngHub FeCl · FeCl₃FeCl₂

PAC khác phèn nhôm (Al₂(SO₄)₃): cùng họ nhôm nhưng cấu trúc poly vs muối sunfat — chọn theo jar-test, không thay tên gọi. Xem phèn nhôm sunfat nếu SOP yêu cầu phèn.

Câu hỏi thường gặp — FeCl vs PAC

Nên chọn PAC hay FeCl₃ cho nước thải dệt nhuộm?

PAC phù hợp nhiều hệ dệt nhuộm thông thường sau jar-test (pH, SS, màu, COD). FeCl₃ cân nhắc khi cần keo tụ sắt, khử màu mạnh hơn hoặc quy trình/SOP chỉ định Fe³⁺. Không chốt theo “thói quen nhà máy khác” — lấy mẫu nước thật. Báo giá: form RFQ · 0979 891 929.

FeCl₂ có thay được PAC không?

Không mặc định. FeCl₂ (Fe²⁺) thiên khử / Fenton-type khi có H₂O₂ và kiểm soát pH; PAC là keo tụ poly nhôm. Đổi chéo có thể hỏng bông cặn và tăng chi phí. Xem decision tree trong bài FeCl₂ vs FeSO₄ vs PAC.

PAC khác phèn nhôm (Al₂(SO₄)₃) thế nào?

Cùng nhóm nhôm keo tụ nhưng PAC là polyaluminium chloride; phèn nhôm là muối sunfat. Liều, pH cửa sổ và lượng bùn khác nhau — jar-test trước khi chuyển grade. Hub PAC · SP phèn nhôm.

Có cần jar-test trước khi mua số lượng lớn FeCl hoặc PAC?

Có. Liều phụ thuộc nước đầu vào, pH và thiết bị châm. Lộc Thiên cung cấp grade kèm MSDS/COA theo lô; lab jar-test tại nhà máy vẫn là chuẩn vận hành trước scale-up.

Yêu cầu báo giá keo tụ (PAC / FeCl) · Hotline 0979 891 929 · PAC · FeCl