Ứng Dụng PAC Trong Xử Lý Nước — Nước Cấp, Nước Thải, Hồ Bơi, Dệt Nhuộm

Đăng: 2026-08-14 · Tác giả: Team Kỹ thuật Hóa chất Lộc Thiên

PAC được ứng dụng trong 5 lĩnh vực xử lý nước chính: (1) nước cấp sinh hoạt — liều 15–40 mg/L, đạt QCVN 01-1:2018/BYT, (2) nước thải công nghiệp — loại bỏ COD, độ màu, TSS, (3) nước hồ bơi — trợ lắng 5–10 mg/L, (4) dệt nhuộm — khử màu đến 90%, (5) sản xuất giấy — trợ bảo lưu sợi. Mỗi ứng dụng có liều lượng và điều kiện vận hành riêng, cần jar test để xác định thông số tối ưu.

5 ý chính cần nhớ:

  • Xử lý nước cấp: liều PAC 15–40 mg/L, loại bỏ độ đục, chất hữu cơ, vi khuẩn, kim loại nặng
  • Xử lý nước thải: liều 50–300 mg/L, kết hợp polymer anion tăng hiệu suất tạo bông
  • Nước hồ bơi: liều thấp 5–10 mg/L — chỉ dùng làm trợ lắng, không thay thế chlorine khử trùng
  • Dệt nhuộm: PAC + polymer cation khử 90–95% độ màu reactive dye
  • Tất cả liều lượng trên là tham khảo — cần jar test với nguồn nước thực tế của nhà máy

1. PAC trong xử lý nước cấp (nước sinh hoạt, nước uống)

1.1. Vai trò của PAC trong dây chuyền nước cấp

PAC là hóa chất keo tụ chính trong công đoạn keo tụ — tạo bông — lắng — lọc của nhà máy nước cấp. Mục tiêu: loại bỏ chất rắn lơ lửng (TSS), độ đục, chất hữu cơ hòa tan (DOC), vi khuẩn, và một phần kim loại nặng khỏi nước nguồn (sông, hồ, giếng khoan).

1.2. Cơ chế hoạt động

Khi PAC được châm vào nước thô, các chuỗi polymer nhôm trung hòa điện tích âm của hạt keo (đất sét, mùn, vi sinh), tạo bông cặn Al(OH)₃ kích thước 0.5–2mm. Các bông cặn này lắng xuống đáy bể lắng trong 60–120 phút, kéo theo ≥95% chất rắn lơ lửng. Phần còn lại được giữ lại ở bể lọc cát.

1.3. Liều lượng và điều kiện vận hành

Thông sốGiá trị điển hìnhGhi chú
Liều PAC 31%15–40 mg/LTùy độ đục nước nguồn
Độ đục nước nguồn<150 NTU → 15–25 mg/L; >500 NTU → 30–50 mg/LLiều tăng theo độ đục
pH tối ưu6.5–7.5Điều chỉnh bằng NaOH hoặc HCl nếu cần
Thời gian khuấy nhanh1–3 phút80–150 RPM
Thời gian khuấy chậm15–30 phút20–40 RPM
Thời gian lắng60–120 phútTải trọng bề mặt 1–2 m³/m²/h
Al residual sau xử lý<0.2 mg/LĐạt TCVN, thấp hơn phèn nhôm đáng kể

1.4. Ưu điểm so với phèn nhôm trong nước cấp

  • Dải pH hoạt động rộng (5.0–9.0) — không cần điều chỉnh pH nhiều như phèn nhôm
  • Lượng bông cặn ít hơn 30–50% → giảm chi phí xử lý bùn
  • Al residual thấp hơn → an toàn hơn cho người dùng, đặc biệt quan trọng với nước uống
  • Hiệu quả ổn định trong mùa mưa (nước nguồn độ đục cao, nhiệt độ thấp) — điểm yếu của phèn nhôm

2. PAC trong xử lý nước thải công nghiệp

2.1. Xử lý nước thải dệt nhuộm

Nước thải dệt nhuộm chứa thuốc nhuộm hoạt tính (reactive dye), thuốc nhuộm phân tán (disperse dye), hồ tinh bột, chất hoạt động bề mặt — COD 800–2.000 mg/L, độ màu 500–3.000 Pt-Co.

Phác đồ xử lý điển hình:

  1. PAC 100–200 mg/L → keo tụ màu, khuấy nhanh 2 phút, khuấy chậm 15 phút
  2. NaOH → nâng pH lên 7.0–8.0 (nếu cần)
  3. Polymer anion 0.5–1.0 mg/L → tạo bông cặn lớn, tăng tốc lắng
  4. Lắng 60 phút → nước trong sau lắng đạt độ màu <50 Pt-Co (giảm 85–90%)

Với nước thải chứa thuốc nhuộm hoàn nguyên (vat dye) hoặc thuốc nhuộm lưu huỳnh — khó keo tụ hơn — cần kết hợp PAC + FeCl₃ hoặc PAC + polymer cation để đạt hiệu suất khử màu >90%.

2.2. Xử lý nước thải xi mạ

Nước thải xi mạ chứa kim loại nặng: Cr⁶⁺, Cr³⁺, Ni²⁺, Zn²⁺, Cu²⁺. PAC kết tủa các ion này dưới dạng hydroxide kim loại ở pH 8.0–9.5:

  • Cr³⁺ → Cr(OH)₃ ↓ (pH 8.0–9.0)
  • Ni²⁺ → Ni(OH)₂ ↓ (pH 9.0–9.5)
  • Zn²⁺ → Zn(OH)₂ ↓ (pH 8.5–9.5)
  • Cu²⁺ → Cu(OH)₂ ↓ (pH 8.0–9.0)

Liều PAC 100–250 mg/L. Riêng Cr⁶⁺ phải khử về Cr³⁺ bằng NaHSO₃ hoặc Na₂S₂O₅ trước khi dùng PAC.

2.3. Xử lý nước thải chế biến thực phẩm, thủy sản

Nước thải thực phẩm có đặc điểm: COD cao (1.000–5.000 mg/L), TSS cao, nhiều dầu mỡ. PAC được dùng trong cụm keo tụ — tuyển nổi (DAF) để tách dầu mỡ và TSS trước khi vào bể sinh học.

Liều điển hình: 150–300 mg/L PAC 31%, pH 6.0–7.0. Sau keo tụ + DAF: COD giảm 40–60%, TSS giảm 80–90%, giảm tải cho bể hiếu khí phía sau.


3. PAC trong xử lý nước hồ bơi

Nước hồ bơi cần trong và sạch, nhưng bộ lọc cát thông thường chỉ giữ được hạt >20 micron. Các hạt siêu mịn (1–5 micron) — bụi, tế bào da chết, mỹ phẩm — đi xuyên qua lớp cát và quay trở lại hồ, gây đục.

PAC hoạt động như chất trợ lắng (coagulant aid): kết dính các hạt siêu mịn thành bông cặn đủ lớn để bộ lọc cát giữ lại. Liều điển hình: 5–10 mg/L, châm trực tiếp vào đường nước tuần hoàn trước bộ lọc. Thực hiện 1–2 lần/tuần hoặc sau khi hồ có lượng người bơi đông.

Lưu ý quan trọng: PAC không diệt khuẩn — phải duy trì chlorine tự do 1.0–3.0 mg/L riêng biệt. Dùng PAC sau khi đã điều chỉnh pH về 7.2–7.6.


4. PAC trong ngành dệt nhuộm (keo tụ màu nhuộm)

Trong quy trình nhuộm vải, PAC đóng vai trò kép:

Vai trò 1 — Chất cầm màu (mordant) trong bể nhuộm: Ion Al³⁺ từ PAC tạo phức với phân tử thuốc nhuộm và sợi cellulose/protein, giúp màu bám chắc và đều hơn trên vải. Điều này đặc biệt quan trọng với thuốc nhuộm tự nhiên và thuốc nhuộm hoạt tính.

Vai trò 2 — Keo tụ màu trong xử lý nước thải: PAC loại bỏ thuốc nhuộm dư và chất trợ nhuộm khỏi nước thải. Cơ chế: cầu nối polymer giữa phân tử thuốc nhuộm → tạo bông cặn màu → lắng. Kết hợp PAC 100–200 mg/L + polymer cation 0.5–1.0 mg/L cho hiệu suất khử màu lên đến 95% với reactive dye.


5. PAC trong sản xuất giấy và bột giấy

Trong máy xeo giấy, PAC được sử dụng như chất trợ bảo lưu (retention aid)chất trợ thoát nước (drainage aid):

  • Trợ bảo lưu: Giữ sợi cellulose mịn và chất độn (CaCO₃, kaolin, TiO₂) trên lưới máy xeo, không bị thất thoát xuống nước trắng. Liều dùng: 0.5–2.0 kg/tấn giấy.
  • Trợ thoát nước: Giúp nước thoát nhanh hơn qua lưới → tăng tốc độ máy xeo, giảm tiêu thụ hơi sấy.
  • Xử lý nước trắng: PAC 50–100 mg/L keo tụ sợi mịn và chất độn trong nước trắng → thu hồi và tuần hoàn lại quy trình.

Ưu điểm của PAC so với phèn nhôm trong sản xuất giấy: ít ảnh hưởng đến pH hệ thống, không cần bổ sung axit, giảm ăn mòn thiết bị.


6. Câu hỏi thường gặp

PAC dùng liều bao nhiêu cho nước cấp?

Liều PAC 31% điển hình: 15–40 mg/L. Nước nguồn độ đục thấp (<50 NTU): 15–20 mg/L. Độ đục trung bình (50–150 NTU): 20–30 mg/L. Mùa mưa lũ (>500 NTU): 30–50 mg/L. Luôn chạy jar test để xác định liều chính xác cho nguồn nước cụ thể.

Có cần kết hợp PAC với polymer không?

Trong xử lý nước cấp: thường không cần, PAC tự tạo bông đủ lớn. Trong xử lý nước thải: nên kết hợp polymer anion hoặc cation (0.5–1.0 mg/L) để tăng kích thước bông cặn, đẩy nhanh tốc độ lắng và giảm 20–30% liều PAC.

PAC có xử lý được dầu mỡ trong nước thải không?

Có, nhưng hiệu quả nhất khi kết hợp với tuyển nổi DAF. PAC 150–300 mg/L phá vỡ nhũ tương dầu/nước, tạo bông cặn dầu — sau đó bọt khí DAF đẩy bông cặn nổi lên bề mặt để vớt. Không nên chỉ dùng PAC + lắng cho nước thải nhiều dầu mỡ.

PAC có ảnh hưởng đến bể sinh học phía sau không?

Ở liều bình thường (50–300 mg/L), PAC không gây độc cho vi sinh bể hiếu khí. Tuy nhiên, Al³⁺ dư >5 mg/L có thể ức chế một phần hoạt tính bùn. Kiểm soát liều PAC và pH đầu vào bể sinh học ở mức 6.5–8.0.

Dùng PAC cho nước hồ bơi có cần ngưng bơm lọc không?

Có. Khi châm PAC, cho hệ thống lọc chạy tuần hoàn bình thường. Sau 4–6 giờ, tắt bơm, để PAC keo tụ các hạt mịn, sau đó rửa ngược bộ lọc (backwash) để xả bông cặn đã giữ lại.


CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN LỘC THIÊN

MST: 0313650856 — Địa chỉ: 219/19A, KP. Bình Phước B, P. Bình Chuẩn, TP. Thuận An, Bình Dương

Hotline: 0979 891 929 — Email: [email protected]

Website: hoachatlocthien.com