PAC xử lý nước hồ bơi — Liều lượng & Tần suất chuẩn

Đăng: 2026-09-05 · Tác giả: Team Kỹ thuật Hóa chất Lộc Thiên

💡 Ước tính nhanh lượng PAC cần dùng theo lưu lượng hồ/bể bằng công cụ tính liều hóa chất trực tuyến của Lộc Thiên.

TL;DR: PAC (Poly Aluminium Chloride) là chất keo tụ chuyên dụng cho nước hồ bơi, loại bỏ cặn lơ lửng mà hệ thống lọc không giữ được. Liều 2–20 g/m³ tùy độ đục, duy trì 1–2 lần/tuần, sốc 1 lần/tháng. Kết hợp PAC + Chlorine cho nước trong + diệt khuẩn đồng thời. Lộc Thiên cung cấp số lượng lớn PAC 31%, giao KCN toàn quốc.

PAC là gì và cơ chế keo tụ trong hồ bơi

PAC (Poly Aluminium Chloride), công thức tổng quát [Al₂(OH)nCl6-n]m, là chất keo tụ vô cơ polymer hóa cao. Khi hòa vào nước, PAC giải phóng các ion nhôm đa nhân (polynuclear aluminum) mang điện tích dương cao. Các ion này trung hòa điện tích âm của hạt cặn lơ lửng (kích thước 0,1–10 µm), phá vỡ lực đẩy tĩnh điện giữa chúng. Kết quả: các hạt nhỏ kết dính thành bông cặn (floc) lớn hơn, nặng hơn và lắng xuống đáy hồ trong 6–12 giờ.

Khác với các hồ nước thải công nghiệp, nước hồ bơi có tải trọng hữu cơ thấp nhưng chịu tác động liên tục từ mỹ phẩm, mồ hôi, kem chống nắng và bụi. Do đó PAC cho hồ bơi cần độ tinh khiết cao và hàm lượng Al₂O₃ ≥ 30% để tránh tạp nhiễm kim loại nặng và ố vàng gạch mosaic.

Theo TCVN 9378:2012 và hướng dẫn của WHO, nước hồ bơi sau keo tụ phải đạt độ đục < 0,5 NTU và nồng độ nhôm dư < 0,2 mg/L.

Bảng liều lượng PAC theo thể tích hồ bơi

Liều lượng PAC phụ thuộc ba yếu tố chính: độ đục hiện tại, pH nền và nhiệt độ nước. Bảng dưới đây áp dụng cho PAC hàm lượng Al₂O₃ ≥ 30% (dạng bột, màu trắng hoặc vàng nhạt).

Liều PAC 30% — tính theo gram bột/m³ nước

Mức độ đụcLiều PAC (g/m³)Hồ 50 m³Hồ 100 m³Hồ 500 m³
Đục nhẹ (thấy đáy nhưng mờ)2–5100–250 g200–500 g1–2,5 kg
Đục trung bình (trắng sữa, không thấy đáy)5–10250–500 g500 g–1 kg2,5–5 kg
Đục nặng (như sữa, sau mưa lớn)10–20500 g–1 kg1–2 kg5–10 kg

Cách tính nhanh: Lượng PAC (gram) = Liều (g/m³) × Thể tích hồ (m³).

Ví dụ: Hồ 100 m³ đục trung bình → cần 500–1000 g PAC (~1–2 bao 500 g).

Lưu ý: Không dùng quá 20 g/m³ trong mọi trường hợp. Quá liều PAC gây charge reversal — các hạt keo phân tán mịn trở lại, nước đục hơn ban đầu. Luôn bắt đầu từ liều thấp trong bảng và tăng dần nếu cần.

Điều chỉnh theo pH: PAC hoạt động tối ưu ở pH 6,5–8,0 (pH tối ưu 7,2–7,6). Nếu pH > 8,5, nhôm chuyển thành Al(OH)₄⁻ hòa tan, mất hoàn toàn tác dụng keo tụ — đổ bao nhiêu PAC cũng không tạo floc. Đo và chỉnh pH về 7,0–7,5 trước khi châm PAC.

So sánh PAC vs phèn nhôm (alum) cho hồ bơi

Tiêu chíPAC (Poly Aluminium Chloride)Phèn nhôm (Al₂(SO₄)₃)
Hàm lượng Al₂O₃10–31%7–9% (tương đương)
pH tối ưu6,5–8,0 (rộng)6,0–8,5 (hẹp, phụ thuộc độ kiềm)
Ảnh hưởng pH nước sau xử lýGiảm nhẹ 0,2–0,5 đơn vịGiảm mạnh 0,8–1,5 đơn vị — cần kiềm hóa bù
Tốc độ tạo floc2–5 phút5–15 phút
Kích thước flocLớn, chắc, dễ lắngNhỏ hơn, dễ vỡ
Liều dùng2–20 g/m³20–80 g/m³
Cặn bùn sinh raÍt hơn 40–50%Nhiều hơn, tăng tải lọc
Ứng dụng hồ bơi cao cấp (gạch mosaic trắng)An toàn — PAC trắng không gây ốDễ ố vàng nếu dùng liều cao

Kết luận cho vận hành hồ bơi: PAC vượt trội hơn phèn nhôm ở tốc độ keo tụ, liều lượng thấp hơn 3–5 lần, ít ảnh hưởng pH và giảm đáng kể lượng cặn bùn phải hút. Với hồ bơi dùng gạch sáng màu, bắt buộc dùng PAC trắng Ấn Độ (hàm lượng sắt < 0,01%) để tránh ố vàng.

Tần suất sử dụng PAC: duy trì và sốc

PAC duy trì — 1–2 lần/tuần

Áp dụng khi nước hồ đang trong (độ đục < 1 NTU) nhưng muốn giữ độ trong suốt tối đa. Liều thấp: 2–5 g/m³. Thời điểm:

  • Cuối ngày, sau khi khách đã rời hồ
  • Trước backwash định kỳ
  • Sau khi bổ sung nước mới (châm thêm 30% thể tích trở lên)

Quy trình: pha loãng PAC 1:10 với nước sạch → rải đều mặt hồ → chạy bơm tuần hoàn 1–2 giờ ở lưu lượng thấp → tắt bơm → để lắng 6–8 giờ → hút cặn đáy.

PAC sốc — 1 lần/tháng

Áp dụng khi nước hồ đục trung bình đến nặng, hoặc sau các đợt mưa lớn, lượng khách đông đột biến, hoặc tảo phát triển. Liều cao: 10–20 g/m³.

Trình tự sốc đúng:

  1. Sốc Chlorine (liều 10–15 ppm) — đợi 4–6 giờ để diệt vi sinh
  2. Chỉnh pH về 7,0–7,5
  3. Pha PAC liều cao + rải đều
  4. Tuần hoàn 1–2 giờ, tắt máy
  5. Lắng qua đêm (tối thiểu 8–12 giờ)
  6. Hút cặn đáy triệt để + backwash lọc 2 lần
  7. Kiểm tra pH và clo dư trước khi cho phép bơi trở lại

Kết hợp PAC + Chlorine — quy trình phối hợp chuẩn

PAC và Chlorine có chức năng khác nhau: PAC keo tụ làm trong, Chlorine oxy hóa diệt khuẩn. Dùng đồng thời sai thời điểm làm giảm hiệu quả cả hai.

Nguyên tắc: Chlorine trước — PAC sau — cách nhau ≥ 4 giờ.

BướcHóa chấtThao tácThời gian
1Chlorine (NaOCl, TCCA, Chlorine 70)Sốc liều 10–15 ppm4–6 giờ
2Chỉnh pH (pH-, pH+)Đưa pH về 7,0–7,5Kiểm tra sau 15 phút
3PACPha + rải + tuần hoàn 1–2 giờLắng 6–12 giờ
4—Hút cặn + backwashSau khi lắng xong
5Kiểm tra lạipH 7,2–7,6, clo dư 1–3 ppmTrước khi bơi

Không pha PAC chung với Chlorine trong cùng một thùng — phản ứng sinh khí clo độc. Không được châm PAC khi đang có người bơi.

Với hồ bơi dùng hệ thống lọc cát hoặc cartridge, kết hợp PAC + Chlorine đúng quy trình giảm 40–50% tần suất backwash nhờ hạn chế cặn xâm nhập vào lớp lọc.

Case study tham khảo: Một resort tại Vũng Tàu (hồ 150 m³) sau mưa lớn bị đục nặng, độ đục > 10 NTU. Đội vận hành đã sốc Chlorine 12 ppm, đợi 5 giờ, chỉnh pH từ 8,2 về 7,3, châm PAC 15 g/m³. Sau 10 giờ lắng, nước trong vắt (< 0,4 NTU), không cần backwash thêm ngoài lịch định kỳ 3 ngày/lần. Tiết kiệm 60% thời gian xử lý so với phương pháp cũ (châm PAC trước Chlorine — phải xử lý lặp 3 lần).

Bảo quản PAC cho hồ bơi

PAC bột cần bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm và ánh nắng trực tiếp. Nhiệt độ bảo quản lý tưởng: 5–35°C. Bao PAC đã mở phải buộc kín sau mỗi lần sử dụng — PAC hút ẩm làm giảm hàm lượng Al₂O₃ và khó tan hơn. Thời hạn sử dụng: 12 tháng từ ngày sản xuất (ghi trên bao và COA theo lô).

PAC dạng lỏng (nồng độ 10–17%) bảo quản trong bồn nhựa HDPE hoặc composite, tránh bồn kim loại vì PAC có tính acid nhẹ (pH 3,5–5,0) có thể ăn mòn.

📖 Bài viết liên quan cùng chủ đề PAC (chất keo tụ):

📖 Xem tổng quan: Tất cả về PAC — Hub kiến thức tổng hợp

Câu hỏi thường gặp

Bao lâu sau khi châm PAC thì có thể bơi?

Sau 8–12 giờ lắng và đã hút cặn đáy, kiểm tra pH 7,2–7,6 và clo dư 1–3 ppm đạt chuẩn thì có thể bơi an toàn.

Nước hồ vẫn đục sau khi dùng PAC — nguyên nhân?

Ba nguyên nhân chính: pH cao > 8,5 (PAC không tạo floc); liều thiếu hoặc thừa; chưa xử lý Chlorine trước — tảo sống không bị keo tụ.

Có thể dùng PAC cho hồ bơi nước mặn?

Có. PAC hoạt động tốt trong cả nước ngọt và nước mặn. Với hồ bơi nước mặn, tăng liều thêm 10–20% so với bảng vì độ muối cao ảnh hưởng keo tụ.

PAC loại nào tốt cho hồ bơi?

PAC trắng Ấn Độ (Al₂O₃ ≥ 30%, độ tinh khiết cao, sắt < 0,01%) phù hợp mọi loại hồ. PAC vàng (Al₂O₃ 10–18%) chi phí cạnh tranh hơn, có thể dùng cho hồ gạch sẫm màu.

Có cần thay cát lọc sau khi dùng PAC thường xuyên?

Không. PAC không làm hỏng cát lọc. Tuy nhiên cần backwash định kỳ sau mỗi lần keo tụ để tránh cặn tích tụ trong bình lọc.

Tham khảo MSDS PAC 31% (Poly Aluminium Chloride bột) để biết đầy đủ thông tin an toàn, bảo quản và vận chuyển.

Tham khảo MSDS PAC 10% (Poly Aluminium Chloride lỏng) để biết đầy đủ thông tin an toàn, bảo quản và vận chuyển.

> 🛒 **Cần mua PAC 31% xử lý nước hồ bơi?** [Báo giá PAC Poly Aluminium Chloride 31% — COA/MSDS theo lô, giao KCN toàn quốc](/san-pham/pac-viet-tri-31-25kg). Hotline 0979 891 929.

=====

QC: Phan Cẩm Thùy & Võ Thị Như Hòa. COA theo lô.

📖 Xem thêm: