FeCl₂ Màu Gì? Màu Sắc Dung Dịch 30% & Báo Giá Xe Bồn 5–30 Tấn — Lộc Thiên

Đăng: 2024-01-09 · Tác giả: Team Kỹ thuật Hóa chất Lộc Thiên

Ống nhỏ giọt cho giọt dung dịch màu xanh lục vào cốc thủy tinh, minh họa màu dung dịch FeCl2
Tóm tắt nội dung

FeCl2 màu gì? Dung dịch FeCl2 có màu xanh lục nhạt; dung dịch 30% của Lộc Thiên ghi trong MSDS là “xanh rêu”. Tinh thể ngậm 4 nước FeCl2·4H2O xanh lục nhạt, còn FeCl2 khan trắng đến vàng nhạt hoặc xám nhạt. Khi Fe²⁺ bị oxy hóa thành Fe³⁺ ngoài không khí, dung dịch ngả vàng rồi nâu. Kết tủa Fe(OH)₂ lúc đầu trắng xanh nhạt, gặp không khí chuyển dần sang nâu đỏ. Hóa Chất Lộc Thiên là nhà sản xuất trực tiếp dung dịch Sắt II Clorua FeCl₂ 30% đạt chuẩn ZDHC MRSL v3.1 Level 1 (TÜV Rheinland CSR #248162921-02) thuộc nhóm Hóa Chất Sắt Clorua, giao bằng đội xe bồn 5–30 tấn từ 6 kho KCN kèm COA từng lô — nhận báo giá trong 15 phút (0979 891 929).

Bảng màu FeCl2 theo từng dạng

Màu của FeCl2 phụ thuộc vào dạng tồn tại (khan, ngậm nước, dung dịch) và vào mức Fe²⁺ đã bị oxy hóa thành Fe³⁺. Bảng dưới gom các dạng bạn gặp ở phòng thí nghiệm lẫn ở nhà máy.

DạngCông thứcMàuGhi chú
FeCl2 khan (không chứa nước)FeCl2, M = 126,75 g/molTrắng đến vàng nhạt hoặc xám nhạtHút ẩm; mẫu để lâu thường ngả vàng–nâu vì lẫn vết Fe³⁺
Tinh thể ngậm 4 nướcFeCl2·4H2O, M = 198,81 g/molXanh lục nhạt (pha chút xanh dương)Khối lượng riêng 1,93 g/cm³; mất nước kết tinh quanh 105–110 °C
Dung dịch loãngFe²⁺ trong nướcXanh lục nhạtDung dịch càng đặc, màu càng sẫm
Dung dịch FeCl2 30% (sản phẩm Lộc Thiên)FeCl2 trong nướcXanh rêu (MSDS); báo cáo TÜV ghi "Seaweed"Mùi hăng, pH < 1, khối lượng riêng khoảng 1,3 g/cm³
Dung dịch đã oxy hóa một phầnFe²⁺ lẫn Fe³⁺Lục ngả vàng, rồi vàng nâuDấu hiệu Fe²⁺ đang chuyển thành Fe³⁺
Dung dịch FeCl3 (để so sánh)FeCl3 trong nướcNâu đỏ (MSDS ghi "đỏ nâu"); pha loãng ngả vàng nâuLà sản phẩm của quá trình oxy hóa FeCl2

Câu hỏi đi kèm là FeCl2 cho kết tủa màu gì. Bảng thứ hai liệt kê các phản ứng màu hay gặp, chỉ có giá trị nhận biết định tính trong phòng thí nghiệm.

Thuốc thửHiện tượng với dung dịch FeCl2Phương trình
NaOH hoặc KOHKết tủa Fe(OH)₂ trắng xanh nhạt; để ngoài không khí chuyển dần sang nâu đỏ (Fe(OH)₃)FeCl₂ + 2NaOH → Fe(OH)₂↓ + 2NaCl; sau đó 4Fe(OH)₂ + O₂ + 2H₂O → 4Fe(OH)₃
Na₂S (môi trường trung tính hoặc kiềm)Kết tủa FeS màu đenFeCl₂ + Na₂S → FeS↓ + 2NaCl
AgNO₃Kết tủa AgCl trắng (nhận biết ion Cl⁻); AgNO₃ dư còn oxy hóa Fe²⁺ thành Fe³⁺ và tạo Ag kim loạiFeCl₂ + 2AgNO₃ → 2AgCl↓ + Fe(NO₃)₂
K₃[Fe(CN)₆]Kết tủa xanh đậm (xanh Turnbull), dùng nhận biết Fe²⁺3Fe²⁺ + 2[Fe(CN)₆]³⁻ → Fe₃[Fe(CN)₆]₂↓
KSCNFe²⁺ gần như không màu; chỉ khi có Fe³⁺ mới hiện màu đỏ máuFe³⁺ + SCN⁻ → [Fe(SCN)]²⁺

Dòng cuối là mẹo hữu ích ngoài hiện trường: một ít KSCN nhỏ vào mẫu pha loãng cho biết dung dịch FeCl2 đã lẫn Fe³⁺ hay chưa (xem phần đọc đổi màu bên dưới).

Nội dung bài

Vì sao FeCl2 màu lục còn FeCl3 màu nâu đỏ?

Màu lục nhạt của dung dịch FeCl2 do ion Fe²⁺ hydrat hóa trong nước; nồng độ càng cao, màu càng đậm, đến mức dung dịch 30% trông xanh rêu. Ion Fe³⁺ thì khác: nó thủy phân mạnh trong nước, tạo các ion hydroxo và oxit-hydroxit màu vàng–nâu, nên dung dịch FeCl3 có màu nâu đỏ. Chỉ cần một phần Fe²⁺ chuyển thành Fe³⁺, dung dịch FeCl2 đã nhuốm vàng.

Về nhiệt động, oxy trong không khí oxy hóa được Fe²⁺: thế chuẩn của cặp O₂/H₂O ở pH 0 là +1,229 V, cao hơn +0,771 V của cặp Fe³⁺/Fe²⁺. Phản ứng này không cần xúc tác đặc biệt, chỉ chậm hay nhanh tùy điều kiện (xem phần lưu bồn). Vì vậy màu vàng nâu trong dung dịch FeCl2 là tín hiệu thật của hóa học, không phải chuyện thẩm mỹ.

FeCl2 là chất gì?

FeCl2 là muối của sắt hóa trị II với axit clohiđric, tên gọi sắt (II) clorua hay ferrous chloride, CAS 7758-94-3, khối lượng mol 126,75 g/mol. Muối tan hoàn toàn trong nước. Điểm cần nhớ nhất là Fe²⁺ có tính khử: nó dễ nhường electron để thành Fe³⁺.

  • Điều chế trong phòng thí nghiệm: Fe + 2HCl → FeCl₂ + H₂↑ (sắt tác dụng với axit clohiđric chỉ cho muối sắt II, không ra FeCl3).
  • Bị clo oxy hóa: 2FeCl₂ + Cl₂ → 2FeCl₃.
  • Cho kết tủa Fe(OH)₂ với kiềm, FeS với sunfua (bảng trên).

“Phèn sắt 2” là cách gọi dân gian, có khi chỉ phèn xanh FeSO₄·7H₂O, có khi chỉ dung dịch FeCl2. FeCl2 không phải phèn theo nghĩa hóa học. Bài này nói về FeCl2.

Dung dịch FeCl2 30%: nhận biết bằng mắt thường khi nhận hàng

Lộc Thiên sản xuất trực tiếp FeCl2 và chỉ cung cấp dạng dung dịch 30% cho nhà máy xử lý nước thải. Bảng dưới là các đặc điểm kiểm được bằng giác quan và dụng cụ đơn giản, lấy từ MSDS của sản phẩm; số liệu hàm lượng chính thức xác nhận khi báo giá (MSDS kèm báo giá; phiếu kết quả thử/COA tùy mặt hàng).

Đặc điểmGiá trị / mô tảDùng để làm gì
Ngoại quanChất lỏng xanh rêu (lục nhạt đến lục đậm), mùi hăngSo màu với mẫu lưu của lô trước
Hàm lượng FeCl230%Đối chiếu phiếu kết quả thử (nếu có)
Hàm lượng Fe²⁺ (tính lý thuyết)Khoảng 13,2% (30% × 55,845 / 126,75)Quy đổi liều khi tính theo Fe²⁺
Khối lượng riêngKhoảng 1,3 g/cm³Đổi giữa kg và lít khi nhận bồn
pH< 1 (dung dịch gốc)Chọn vật liệu bồn, đường ống, PPE
Bảo quảnNhiệt độ phòng, dưới 35 °C, bồn hoặc bao bì kín, tránh kiềm và nguồn nhiệtHạn chế Fe²⁺ bị oxy hóa
Vật liệu bồn phù hợpComposite, PVCKhông dùng kẽm, thiếc, nhôm, đồng và hợp kim của chúng

Màu chỉ là bước sàng lọc đầu tiên. Nó cho biết dung dịch có dấu hiệu oxy hóa hay không, nhưng không cho biết nồng độ. Hàm lượng FeCl2 và Fe²⁺ phải lấy từ tài liệu xác nhận khi báo giá (MSDS kèm báo giá; phiếu kết quả thử/COA tùy mặt hàng) và kiểm bằng chuẩn độ ở phòng QC của nhà máy. Dung dịch có pH dưới 1, gây bỏng da và tổn thương mắt: lấy mẫu phải đeo kính, găng, ủng và quần áo chống hóa chất.

Cách đọc đổi màu khi nhận hàng và lưu bồn

Một dung dịch FeCl2 sạch có màu lục đến xanh rêu và trong. Màu đổi dần sang vàng nghĩa là Fe²⁺ đang bị oxy hóa. Bảng dưới là thang đọc màu để kỹ sư vận hành xử lý từng tình huống; đây là thang kinh nghiệm, không có ngưỡng ppm hay số ngày nào đi kèm.

Màu quan sátThường có nghĩaViệc nên làm
Xanh lục đến xanh rêu, trongSắt chủ yếu còn ở dạng Fe²⁺Nhập bồn, giữ một mẫu lưu của lô
Lục ngả vàngBắt đầu có Fe³⁺Kiểm tra bồn có kín không, nhiệt độ kho; so với mẫu lưu và chuẩn độ Fe²⁺ tại QC nhà máy; ưu tiên dùng sớm
Vàng nâu rõMột phần đáng kể Fe²⁺ đã thành Fe³⁺Đo lại Fe²⁺ trước khi tính liều cho khử Cr⁶⁺ hoặc Fenton
Đục hoặc có cặn nâuCần tìm nguyên nhân trước khi bơm tiếpDừng bơm, lấy mẫu; hướng kiểm tra đầu tiên là có kiềm hoặc nước lẫn vào bồn làm pH tăng
Màu lạ không nằm trong thang trênCó thể lẫn tạp chấtChưa nhập bồn, lấy mẫu và liên hệ nhà cung cấp

Quy trình kiểm tra nhanh tại hiện trường gồm bốn bước:

  1. Lấy mẫu từ vòi lấy mẫu hoặc đầu bồn xe vào chai nhựa hay thủy tinh trong, mang đủ PPE.
  2. Đặt chai trước nền trắng, dưới ánh sáng ban ngày, cạnh mẫu lưu của lô trước và chụp ảnh cùng một điều kiện sáng.
  3. Để yên một lúc, quan sát có cặn, có đục hay không.
  4. Nếu cần xác nhận Fe³⁺, pha loãng một ít mẫu rồi nhỏ KSCN: màu đỏ máu đậm hơn mẫu lưu nghĩa là Fe³⁺ nhiều hơn. Đây là phép thử định tính để so sánh giữa các lô, không có ngưỡng đạt hay không đạt.

Kho IBC Lộc Thiên

Vì sao dung dịch đổi màu? Ba yếu tố làm Fe²⁺ chuyển thành Fe³⁺ nhanh hơn: tiếp xúc không khí (thùng hở, bồn vơi nhiều, mở nắp thường xuyên), nhiệt độ cao và pH tăng. Cả ba đều tránh được bằng thao tác: đóng kín, giữ dưới 35 °C theo MSDS, không để kiềm lọt vào bồn, không để bồn hở lâu. Không có mốc ppm oxy hay nhiệt độ chung nào để nói “sau bao nhiêu ngày thì đổi màu”, nên cách an toàn là so màu theo lô với mẫu lưu.

Dung dịch vàng nâu có dùng được không? Tùy mục đích. Fe³⁺ vẫn keo tụ được nên vẫn dùng cho keo tụ; nhưng Fe³⁺ không khử được Cr⁶⁺, và phản ứng Fenton cần Fe²⁺ để khởi đầu (Fe³⁺ phản ứng với H₂O₂ chậm hơn nhiều). Nếu bạn tính liều theo Fe²⁺ mà dung dịch đã oxy hóa một phần, liều thực tế sẽ thiếu.

Ứng dụng đúng của dung dịch FeCl2 trong xử lý nước thải công nghiệp

FeCl2 công nghiệp dùng ở các hệ xử lý nước thải; mỗi ứng dụng khai thác một tính chất khác nhau của Fe²⁺. Bài này giữ phần ứng dụng ngắn vì từng ngành đã có bài riêng, đọc theo cột cuối bảng.

Ứng dụngFe²⁺ làm gìĐọc tiếp
Keo tụ – tạo bôngThủy phân (sau khi oxy hóa lên Fe³⁺) thành bông hydroxit sắt, gom cặn lơ lửngHướng dẫn jar test
Loại photphat (phốt pho)Kết tủa photphat sắtFeCl2 hay FeCl3
Khử Cr⁶⁺ nước thải xi mạKhử Cr⁶⁺ thành Cr³⁺FeCl2 trong xi mạ và khử Cr⁶⁺
Khử màu, giảm COD nước thải dệt nhuộmXúc tác phản ứng Fenton với H₂O₂FeCl2 trong ngành dệt nhuộm và Fenton với FeCl2
Kết tủa sunfua, giảm H₂STạo FeS không tanMục bên dưới

Keo tụ và loại phốt pho. Trong bể có sục khí, Fe²⁺ dần được oxy hóa lên Fe³⁺ nhờ oxy hòa tan rồi thủy phân thành bông hydroxit sắt; photphat bị giữ lại dưới dạng kết tủa photphat sắt. Theo tỷ lượng, một mol sắt giữ một mol photphat khi kết tủa là FePO₄, tương đương khoảng 1,8 g Fe cho mỗi g P. Thực tế phải châm dư so với tỷ lượng, nên liều chốt bằng jar test và đo lại photphat đầu ra.

Khử Cr⁶⁺ trong nước thải xi mạ. Phản ứng Cr⁶⁺ + 3Fe²⁺ → Cr³⁺ + 3Fe³⁺ cần 3 mol Fe²⁺ cho 1 mol Cr⁶⁺, tức 3,22 g Fe²⁺ cho mỗi g Cr⁶⁺. Với dung dịch FeCl2 30% (Fe²⁺ khoảng 13,2%), đó là khoảng 24,4 g dung dịch cho mỗi g Cr⁶⁺, chưa tính lượng dư. Cr³⁺ sau đó được kết tủa dưới dạng hydroxit khi nâng pH. Cách tính đầy đủ có trong bài FeCl2 trong xi mạ và khử Cr⁶⁺. Đây là chỗ màu dung dịch có ý nghĩa thực tế nhất: dung dịch đã vàng nâu nghĩa là liều tính theo Fe²⁺ không còn đúng.

Khử màu nước thải dệt nhuộm (Fenton). Fe²⁺ phản ứng với H₂O₂ tạo gốc hydroxyl •OH, phá cấu trúc phân tử thuốc nhuộm và giảm COD; phản ứng làm việc ở pH axit, khoảng 3. Quy trình, tỷ lệ Fe²⁺:H₂O₂ và số liệu nước thải thực nằm trong bài Fenton với FeCl2 cho nước thải dệt nhuộm và FeCl2 trong ngành dệt nhuộm. Với nhà máy dệt nhuộm làm hàng cho thương hiệu quốc tế: FeCl2 dung dịch 30% của Lộc Thiên đã có báo cáo thử nghiệm ZDHC MRSL V3.1 do TÜV Rheinland, mã 248162921-02a, kết quả đạt (PASS) ở 5 nhóm chất theo phương pháp “smart testing”. Hồ sơ đi kèm CSR #248162921-02 đạt chuẩn ZDHC MRSL Version 3.1 Conformance Level 1; MSDS kèm báo giá; phiếu kết quả thử/COA tùy mặt hàng, xác nhận khi báo giá.

Kết tủa sunfua, giảm H₂S. Fe²⁺ + S²⁻ → FeS↓ (đen). Phản ứng này giữ sunfua hòa tan trong nước thải và bùn ở dạng muối sắt không tan nên giảm khí H₂S bay ra; FeS tan trong axit mạnh nên chỉ có tác dụng ổn định ở pH gần trung tính.

Chọn FeCl2 hay FeCl3 cho keo tụ phụ thuộc loại nước thải; phần so sánh nằm ở bài FeCl2 hay FeCl3 cho xử lý nước thải. Cách điều chế FeCl2 (Fe + HCl) có trong bài Điều chế FeCl2.

Mua dung dịch FeCl2 30% cho nhà máy

Lộc Thiên sản xuất trực tiếp FeCl2 dung dịch 30%, với đơn lớn giao bằng xe bồn 5–30 tấn, bơm thẳng vào bể chứa của nhà máy. MSDS kèm báo giá; phiếu kết quả thử/COA tùy mặt hàng, xác nhận khi báo giá. Thời gian giao: nội thành TP.HCM 4 giờ; KCN miền Nam và miền Tây 24–48 giờ; miền Bắc và miền Trung 2–3 ngày. Phòng QC của nhà máy nên giữ một mẫu lưu cho mỗi lô nhận để so màu về sau.

Giá FeCl2 phụ thuộc khối lượng, khu vực giao, quy cách và điều kiện hợp đồng nên không niêm yết số cố định. Để báo giá trong 15 phút, gửi năm thông tin: (1) mục đích dùng (keo tụ, loại phốt pho, khử Cr⁶⁺, Fenton); (2) khối lượng mỗi tháng; (3) KCN hoặc địa điểm nhận hàng; (4) quy cách nhận (xe bồn hay IBC) và vật liệu bồn chứa hiện có; (5) thời điểm cần giao. Mời xem trang sản phẩm FeCl2 dung dịch 30% hoặc gọi 0979 891 929.

“Màu dung dịch FeCl2 chỉ trả lời một câu hỏi: Fe²⁺ đã bị oxy hóa chưa. Nó không trả lời nồng độ bao nhiêu. Khi nhận hàng, nhà máy nên làm đủ ba việc: so màu với mẫu lưu của lô trước, đối chiếu MSDS và phiếu kết quả thử (nếu có) đã xác nhận khi báo giá, và kiểm Fe²⁺ bằng chuẩn độ trước khi tính liều cho khử Cr⁶⁺ hoặc Fenton.” — Phòng Kỹ thuật Lộc Thiên

Gửi yêu cầu báo giá FeCl2

Nhà máy đang cân nhắc FeCl2 cho keo tụ, loại phốt pho, khử Cr⁶⁺ hay Fenton có thể gửi yêu cầu qua trang liên hệ hoặc gọi 0979 891 929 để kỹ sư Lộc Thiên trao đổi thông số và hỗ trợ jar test. Danh mục liên quan: hóa chất sắt clorua FeCl2 / FeCl3.

Câu hỏi thường gặp

FeCl2 màu gì?

Dung dịch FeCl2 màu xanh lục nhạt; dung dịch 30% của Lộc Thiên theo MSDS là xanh rêu. Tinh thể FeCl2·4H2O xanh lục nhạt, FeCl2 khan trắng đến vàng nhạt hoặc xám nhạt. Khi Fe²⁺ bị oxy hóa thành Fe³⁺, dung dịch ngả vàng rồi nâu.

FeCl2 có kết tủa màu gì?

Với NaOH hoặc KOH, FeCl2 cho kết tủa Fe(OH)₂ trắng xanh nhạt, để ngoài không khí chuyển dần sang nâu đỏ (Fe(OH)₃). Với Na₂S cho kết tủa FeS đen. Với AgNO₃ cho kết tủa AgCl trắng.

FeCl2 là chất gì?

FeCl2 là muối của sắt hóa trị II và axit clohiđric, còn gọi sắt (II) clorua, CAS 7758-94-3, khối lượng mol 126,75 g/mol. Muối tan trong nước, Fe²⁺ có tính khử nên dễ bị oxy hóa thành Fe³⁺. Trong công nghiệp, dung dịch FeCl2 dùng cho xử lý nước thải.

FeCl2 và FeCl3 khác nhau thế nào về màu?

Dung dịch FeCl2 màu xanh lục đến xanh rêu (Fe²⁺). Dung dịch FeCl3 màu nâu đỏ, pha loãng ngả vàng nâu (Fe³⁺). Dung dịch FeCl2 bị oxy hóa một phần có màu lục ngả vàng nâu, nằm giữa hai màu này.

Dung dịch FeCl2 chuyển vàng nâu thì còn dùng được không?

Còn dùng cho keo tụ vì Fe³⁺ vẫn tạo bông, nhưng phải tính lại liều nếu dùng để khử Cr⁶⁺ hoặc làm xúc tác Fenton vì chúng cần Fe²⁺. Kiểm Fe²⁺ bằng chuẩn độ và so với mẫu lưu của lô trước khi chốt liều.

Làm sao kiểm tra nhanh dung dịch FeCl2 đã bị oxy hóa?

So màu mẫu với mẫu lưu của lô trước trên nền trắng. Để xác nhận Fe³⁺, pha loãng một ít mẫu rồi nhỏ KSCN: màu đỏ máu đậm hơn mẫu lưu nghĩa là Fe³⁺ nhiều hơn. Phép thử này định tính, hàm lượng chính xác phải chuẩn độ.

Bảo quản FeCl2 thế nào để hạn chế đổi màu?

Giữ bồn hoặc bao bì kín, nhiệt độ dưới 35 °C theo MSDS, tránh kiềm và nguồn nhiệt, không để bồn hở lâu. Dùng bồn composite hoặc PVC; không dùng kẽm, thiếc, nhôm, đồng và hợp kim của chúng.

Mua FeCl2 dung dịch 30% cho nhà máy cần cung cấp gì?

Gửi mục đích dùng, khối lượng mỗi tháng, địa điểm nhận hàng, quy cách nhận và thời điểm cần giao. Lộc Thiên báo giá trong 15 phút; với đơn lớn giao bằng xe bồn 5–30 tấn. MSDS kèm báo giá; phiếu kết quả thử/COA tùy mặt hàng, xác nhận khi báo giá. Liên hệ qua email [email protected] hoặc trang liên hệ của Lộc Thiên.

WeChat B2B

Kết Nối WeChat B2B

Hóa Chất Lộc Thiên — Nhà sản xuất & Cung ứng Hóa Chất Công Nghiệp

Mã QR WeChat Hóa Chất Lộc Thiên 0979891929

Mở app WeChat trên điện thoại để quét mã QR

WeChat ID 0979891929

Chạm nút sao chép ID bên trên, sau đó mở app WeChat dán vào ô tìm kiếm để kết bạn.

Hỗ trợ kỹ thuật & Báo giá nhanh: 📞 0979 891 929