Hướng Dẫn Jar-Test FeSO4 Keo Tụ: Liều Lượng, pH Tối Ưu & Quy Trình Chuẩn Cho Kỹ Sư Vận Hành

Đăng: 2026-09-16 · Tác giả: Team Kỹ thuật Hóa chất Lộc Thiên

Hướng dẫn Jar-Test FeSO4 keo tụ nước thải — Hóa Chất Lộc Thiên

Hướng Dẫn Jar-Test FeSO4 Keo Tụ: Liều Lượng, pH Tối Ưu & Quy Trình Chuẩn Cho Kỹ Sư Vận Hành

Jar-test FeSO4 là bước bắt buộc trước khi đưa sắt II sunfat vào hệ thống xử lý nước thải. Mỗi nguồn nước có thành phần ô nhiễm, pH và độ kiềm khác nhau — không có liều FeSO4 chung cho mọi loại nước. Quy trình 6 bước dưới đây giúp kỹ sư vận hành xác định chính xác liều tối ưu (80–1.200 mg/L FeSO4), pH keo tụ (8–9) và thời gian lắng, giảm rủi ro vận hành và lãng phí hóa chất.

Mục lục

  1. Tại sao cần jar-test trước khi dùng FeSO4?
  2. Cơ chế keo tụ của FeSO4
  3. Dụng cụ và hóa chất cần chuẩn bị
  4. Quy trình jar-test 6 bước
  5. Bảng tra nhanh liều lượng theo loại nước thải
  6. Cách đọc kết quả và tối ưu
  7. Các lỗi thường gặp và cách khắc phục
  8. Scale-up từ jar-test lên hệ thống thực tế
  9. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Tại sao cần jar-test trước khi dùng FeSO4?

FeSO4 (sắt II sunfat, CAS 7720-78-7) là chất keo tụ vô cơ phổ biến cho xử lý nước thải đô thị, dệt nhuộm, xi mạ, giấy và rỉ rác. Cơ chế keo tụ của FeSO4 phụ thuộc nhiều vào pH, độ kiềm và nồng độ chất ô nhiễm của từng nguồn nước. Một liều FeSO4 cho nước thải dệt nhuộm (500–1.200 mg/L) sẽ quá cao cho nước thải đô thị (80–200 mg/L), gây lãng phí và tăng thể tích bùn.

Jar-test (ASTM D2035) cho phép mô phỏng toàn bộ quy trình keo tụ — lắng ở quy mô phòng thí nghiệm với 6 cốc 1 L, so sánh 6 liều FeSO4 khác nhau trên cùng một mẫu nước. Kết quả jar-test là căn cứ duy nhất để thiết lập liều vận hành cho trạm xử lý thực tế. Không chạy jar-test đồng nghĩa vận hành mò — vừa tốn hóa chất vừa rủi ro nước đầu ra không đạt QCVN.

Lộc Thiên hỗ trợ jar-test miễn phí tại trạm cho khách hàng đặt mua FeSO4 30% dạng lỏng và FeSO4 98% dạng rắn — liên hệ 0979 891 929 để đặt lịch.

Cơ chế keo tụ của FeSO4

FeSO4 keo tụ khác với FeCl3 ở chỗ Fe²⁺ cần được oxy hóa thành Fe³⁺ trước khi tạo kết tủa Fe(OH)₃. Quá trình này xảy ra trong môi trường kiềm (pH 8–9) với sự có mặt của oxy hòa tan.

Phản ứng thủy phân và oxy hóa:

FeSO₄ → Fe²⁺ + SO₄²⁻ Fe²⁺ + ½O₂ + 2OH⁻ → 2Fe³⁺ + H₂O (oxy hóa trong môi trường kiềm) Fe³⁺ + 3OH⁻ → Fe(OH)₃ (keo kết tủa)

Fe(OH)₃ hình thành là các bông keo mang điện tích dương, trung hòa điện tích âm của hạt ô nhiễm (cặn lơ lửng, chất hữu cơ, phốt pho, màu), liên kết chúng thành bông cặn lớn dễ lắng.

pH tối ưu 8–9. Ở pH dưới 7, Fe²⁺ tan trong nước, không tạo keo. Ở pH trên 10, Fe(OH)₃ hòa tan tạo phức ferrate, mất tác dụng keo tụ. Với mỗi 10 mg FeSO₄ thêm vào, pH giảm khoảng 0.05–0.1 đơn vị do giải phóng H⁺ trong quá trình thủy phân — cần điều chỉnh lại pH sau khi châm liều.

Ưu điểm so với PAC/FeCl3: FeSO4 chi phí thấp hơn, phù hợp xử lý nước thải có độ màu cao (dệt nhuộm) và khử Cr⁶⁺ (xi mạ). Nhược điểm: tốc độ keo tụ chậm hơn, cần pH cao hơn, và tạo lượng bùn lớn hơn.

Dụng cụ và hóa chất cần chuẩn bị

Dụng cụ:

  • Máy khuấy 6 cốc (gang stirrer, 6 vị trí, điều chỉnh 0–300 rpm)
  • 6 beaker thủy tinh 1.000 mL (ưu tiên beaker vuông mô phỏng vùng khuấy thực tế)
  • Máy đo pH (pH meter) — độ chính xác ± 0.05
  • Máy đo độ đục (turbidity meter) — NTU, hoặc turbidity tube
  • Ống đong 100 mL, 500 mL
  • Pipette 1–10 mL, cân phân tích ± 0.01 g
  • Đũa thủy tinh, nhiệt kế
  • Đồng hồ bấm giờ

Hóa chất:

  • FeSO4 98% dạng rắn (FeSO₄·7H₂O) hoặc FeSO4 30% dạng lỏng
  • Vôi tôi Ca(OH)₂ 5% hoặc NaOH 10% — để nâng pH
  • Nước cất (pha dung dịch stock)
  • Mẫu nước thải cần xử lý — tối thiểu 8 L, lấy tại đầu vào bể keo tụ

Quy trình jar-test 6 bước

Bước 1: Chuẩn bị dung dịch FeSO4 5–10%

Dung dịch stock FeSO4 phải có nồng độ biết trước để tính liều chính xác.

Pha từ FeSO4 98% dạng rắn: Cân 50 g FeSO₄·7H₂O (hàm lượng Fe ~20%), hòa tan trong nước cất, định mức 1.000 mL → dung dịch stock 50 g/L (5% w/v). Tương đương 50.000 mg/L tính theo FeSO₄·7H₂O. Mỗi mL chứa 50 mg.

Pha từ FeSO4 30% dạng lỏng: Pha loãng FeSO4 30% (tỷ trọng ~1.25 g/mL, nồng độ ~375 g/L) theo tỷ lệ 1:7 với nước cất → dung dịch stock ~46 g/L (~4.6% w/v).

Ghi chú: Dung dịch FeSO4 stock dễ oxy hóa (Fe²⁺ chuyển thành Fe³⁺) khi tiếp xúc không khí — sử dụng trong ngày, không để qua đêm. Khi dung dịch chuyển màu vàng nâu là đã oxy hóa quá mức, cần pha mới.

Bước 2: Lấy mẫu nước thải

Lấy tối thiểu 8 L nước thải tại vị trí đầu vào bể keo tụ. Lấy ở độ sâu giữa dòng (không mặt, không đáy). Đậy kín, đưa về phòng thí nghiệm trong 2 giờ.

Chia đều vào 6 beaker 1.000 mL, mỗi beaker đúng 1.000 mL (đánh dấu mức). Đo pH, độ đục, nhiệt độ ban đầu của mẫu gộp. Ghi lại các giá trị.

Bước 3: Điều chỉnh pH về 8–9

FeSO4 cần pH 8–9 để keo tụ hiệu quả. Kiểm tra pH từng beaker. Nếu pH mẫu dưới 7, dùng vôi tôi Ca(OH)₂ 5% (hoặc NaOH 10%) nâng dần.

Cách thực hiện: Thêm từng giọt Ca(OH)₂ 5%, khuấy đều 30 giây, đo pH. Lặp lại đến khi pH đạt 8.0–8.5 cho cả 6 beaker. Ghi lượng vôi tiêu thụ (mL) để ước tính chi phí vận hành thực tế.

Lưu ý: Không nâng pH quá 9.5 — Fe(OH)₃ sẽ hòa tan ở pH trên 10, mất tác dụng keo tụ.

Bước 4: Thêm FeSO4 với liều tăng dần

Châm dung dịch FeSO4 stock 5% vào 6 beaker theo bảng:

BeakerLiều FeSO₄·7H₂O (mg/L)Thể tích stock 5% (mL)Mục đích
1 (control)00Đối chứng
2X × 0.5X × 0.5 × 1.0 / 50 = …Liều thấp
3X × 0.75Liều trung bình thấp
4XLiều trung bình (tham khảo bảng dưới)
5X × 1.25Liều trung bình cao
6X × 1.5Liều cao

Ví dụ với nước thải dệt nhuộm — chọn X = 600 mg/L:

BeakerLiều (mg/L)Stock 5% (mL) vào 1 L
100
23006.0
34509.0
460012.0
575015.0
690018.0

Công thức: V(mL) = Liều(mg/L) × 1(L) / C(mg/mL), với C = 50 mg/mL (stock 5%).

Sau khi châm FeSO4, khuấy tay nhẹ 10 giây cho phân tán đều.

Bước 5: Khuấy nhanh — khuấy chậm

Khuấy nhanh (flash mixing): 200–250 rpm trong 1–2 phút. Mục đích: phân tán FeSO4 đồng đều vào toàn bộ thể tích nước, tạo điều kiện cho Fe²⁺ tiếp xúc với OH⁻ và O₂ hòa tan. Quan sát: nước bắt đầu đục nhẹ, xuất hiện bông keo nhỏ.

Khuấy chậm (flocculation): 30–40 rpm trong 15–20 phút. Mục đích: các bông keo Fe(OH)₃ va chạm và kết dính thành bông lớn hơn. Quan sát: bông cặn dần lớn lên, nước trong dần. Quá trình khuấy chậm quá ngắn (<10 phút) làm bông nhỏ, không lắng được.

Bước 6: Để lắng 30 phút — đọc kết quả

Tắt máy khuấy, để yên 30 phút. Ghi nhận:

  • Sau 5 phút: beaker nào bắt đầu tạo bông rõ? Ghi thứ tự.
  • Sau 15 phút: beaker nào nước trong nhất? Đo độ đục (NTU) mặt thoáng — dùng pipette hút 20 mL ở vị trí 1/3 chiều cao từ mặt xuống.
  • Sau 30 phút: đo độ đục, pH, COD (nếu có thiết bị). Quan sát kích thước bông và độ nén chặt của bùn.

Đọc kết quả: Liều tối ưu là liều thấp nhất cho độ đục thấp nhất và bông to nhất. Không chọn liều cao hơn chỉ vì bông to — kiểm tra độ đục sau lắng.

Bảng tra nhanh liều lượng theo loại nước thải

Loại nước thảiLiều FeSO₄·7H₂O (mg/L)pH tối ưuGhi chú
Đô thị (khử P)80–2007.0–8.0Sau xử lý sinh học, kết hợp polymer
Dệt nhuộm (khử màu)500–1.2008.5–10Kết hợp vôi Ca(OH)₂, bông to
Xi mạ (khử Cr⁶⁺)Tỷ lệ FeSO₄:Cr = 3:1 (mol)2–3 (khử) → 8–9 (kết tủa)2 giai đoạn riêng biệt
Giấy300–6007.0–8.5Kết hợp polymer anion
Rỉ rác400–8008.0–9.0Tiền xử lý, kết hợp PAC nếu cần

Ghi chú cho ngành xi mạ: FeSO4 khử Cr⁶⁺ thành Cr³⁺ theo phản ứng:

6Fe²⁺ + Cr₂O₇²⁻ + 14H⁺ → 6Fe³⁺ + 2Cr³⁺ + 7H₂O

Tỷ lệ mol FeSO₄:Cr = 3:1 (tức 3 mol Fe²⁺ cho 1 mol Cr⁶⁺). Giai đoạn 1: chỉnh pH 2–3, thêm FeSO4, khuấy 30 phút. Giai đoạn 2: nâng pH lên 8–9 bằng vôi để kết tủa Cr(OH)₃ và Fe(OH)₃. Cần jar-test riêng cho từng giai đoạn.

Cách đọc kết quả và tối ưu

Sau 30 phút lắng, đánh giá 4 tiêu chí:

1. Độ đục (NTU): Tiêu chí chính. Liều tối ưu cho NTU thấp nhất. Nếu NTU giảm mạnh ở liều A và không giảm thêm ở liều cao hơn — chọn A.

2. Kích thước bông: Bông >1 mm (có thể nhìn rõ bằng mắt thường) là tốt. Bông nhỏ (<0.5 mm) khó lắng — cần tăng liều hoặc thêm polymer.

3. Thời gian lắng: Quan sát tốc độ lắng sau khi tắt khuấy. Beaker nào có bông lắng nhanh nhất (nước trong rõ sau 15 phút) là chỉ số tốt.

4. Độ pH sau lắng: Kiểm tra pH cuối cùng. Nếu pH dưới 6.5 hoặc trên 9, cần điều chỉnh trước khi xả ra nguồn tiếp nhận (theo QCVN).

Tối ưu hóa: Nếu liều tối ưu ban đầu là X mg/L nhưng bông vẫn nhỏ — thử thêm polymer (anion 1–3 mg/L) ở bước khuấy chậm. Nếu NTU vẫn cao, tăng pH lên 8.5–9.0 và chạy lại jar-test.

Các lỗi thường gặp và cách khắc phục

Lỗi 1 — pH không đạt 8–9, FeSO4 không keo tụ

Nguyên nhân: nước thải có độ kiềm thấp, không đủ OH⁻ để oxy hóa Fe²⁺ lên Fe³⁺ và tạo Fe(OH)₃. Khắc phục: nâng pH bằng vôi Ca(OH)₂ 5% thay NaOH — vôi tạo thêm độ kiềm và hỗ trợ tạo bông lớn hơn.

Lỗi 2 — Dung dịch FeSO4 stock bị oxy hóa trước khi dùng

Nguyên nhân: pha stock để qua đêm, Fe²⁺ chuyển thành Fe³⁺, dung dịch chuyển vàng nâu. Liều thực tế thấp hơn tính toán. Khắc phục: pha stock trong ngày, đậy kín, dùng ngay trong 4–6 giờ. Nếu cần bảo quản, thêm acid H₂SO₄ loãng (pH ~2) để ổn định Fe²⁺.

Lỗi 3 — Khuấy nhanh quá ngắn hoặc quá dài

Khuấy nhanh <30 giây: FeSO4 chưa phân tán đều, bông keo không đồng nhất. Khuấy nhanh >3 phút: phá vỡ bông keo đang hình thành. Khắc phục: chuẩn 200–250 rpm trong 1–2 phút, canh đồng hồ chính xác.

Lỗi 4 — Chọn liều theo kích thước bông thay vì độ đục

Bông to nhất chưa chắc là liều tối ưu — có thể FeSO4 dư gây hiện tượng charge reversal, hạt ô nhiễm tái phân tán. Khắc phục: luôn đo NTU sau lắng. Liều tối ưu = liều cho NTU thấp nhất. Kiểm tra thêm COD nếu có thể.

Lỗi 5 — Không ghi nhận nhiệt độ mẫu

FeSO4 keo tụ chậm hơn ở nhiệt độ thấp (dưới 15°C). Nhiệt độ ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng oxy hóa Fe²⁺ → Fe³⁺. Khắc phục: ghi nhiệt độ mẫu khi jar-test, nếu mẫu dưới 15°C, tăng thời gian khuấy chậm thêm 5 phút.

Scale-up từ jar-test lên hệ thống thực tế

Sau khi có liều tối ưu từ jar-test, chuyển sang vận hành thực tế với 3 bước:

1. Tính liều cho bể keo tụ:

Liều thực tế (mg/L) = Liều jar-test (mg/L). Hệ số scale-up thường 0.8–1.2 tùy loại bể và thiết bị khuấy. Với bể trộn nhanh cơ khí, hệ số ~1.0. Với bể trộn thủy lực, hệ số 1.1–1.2.

Lưu lượng Q (m³/h) × Liều thực tế (g/m³) = Lượng FeSO4 tiêu thụ (g/h).

2. Kiểm tra pH online:

Gắn pH meter online tại đầu ra bể keo tụ. Nếu pH trượt khỏi khoảng 8–9, điều chỉnh ngay bằng Ca(OH)₂ hoặc NaOH qua bơm định lượng.

3. Vận hành, đo lại, tinh chỉnh:

Chạy 24 giờ đầu với liều jar-test. Đo độ đục, COD, pH sau lắng mỗi 2 giờ. Nếu đầu ra ổn định, giữ nguyên. Nếu dao động, chạy lại jar-test với mẫu mới — chất lượng nước đầu vào thay đổi theo mùa, theo ca sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao FeSO4 cần pH 8–9 mà FeCl3 chỉ cần pH 5–7?

FeSO4 sử dụng Fe²⁺, cần oxy hóa thành Fe³⁺ trước khi tạo Fe(OH)₃. Quá trình oxy hóa này xảy ra mạnh nhất ở pH 8–9. FeCl3 đã ở dạng Fe³⁺, thủy phân ngay ở pH 5–7 — không cần giai đoạn oxy hóa.

Có thể thay FeSO4 bằng FeCl3 trong jar-test không?

Có thể, nhưng cần chạy lại jar-test riêng. FeCl3 keo tụ nhanh hơn, pH tối ưu thấp hơn, tạo ít bùn hơn. FeSO4 rẻ hơn và đặc biệt hiệu quả trong khử Cr⁶⁺ (xi mạ) và khử màu (dệt nhuộm). Quyết định chọn hóa chất dựa trên jar-test song song cả hai.

Liều FeSO4 cho nước thải đô thị khử phốt pho là bao nhiêu?

80–200 mg/L FeSO₄·7H₂O tùy nồng độ P đầu vào. Mỗi mg P cần ~9 mg FeSO₄·7H₂O (tỷ lệ mol Fe:P = 1.5:1). Jar-test giúp xác định chính xác liều này vì P tồn tại ở nhiều dạng khác nhau (ortho-P, poly-P, organic-P) — mỗi dạng phản ứng với FeSO4 khác nhau.

FeSO4 dạng lỏng 30% và dạng rắn 98%, dùng cho jar-test khác nhau thế nào?

FeSO4 lỏng 30% tiện pha stock nhanh, không cần cân — dùng pipette hút trực tiếp. FeSO4 rắn 98% cần cân và pha stock trước. Hiệu quả keo tụ dựa trên hàm lượng Fe²⁺, không phải nồng độ dung dịch — cần quy đổi về mg Fe/L để so sánh chính xác. Xem thêm bài so sánh chi tiết: So sánh FeSO4 lỏng 30% và rắn 98%.

Cần jar-test lại sau bao lâu?

Mỗi khi chất lượng nước đầu vào thay đổi: chuyển mùa (mưa/lũ làm loãng nước), thay đổi quy trình sản xuất (dệt nhuộm đổi màu vải, xi mạ đổi mẻ Cr) hoặc tối thiểu 1 lần/tháng cho trạm vận hành ổn định. Không dùng mãi một liều từ 6 tháng trước.

🛒 Cần mua FeSO4 keo tụ xử lý nước thải? Báo giá FeSO4 30% và FeSO4 98% — COA/MSDS theo lô, xe bồn 5–30 tấn giao KCN toàn quốc. Hỗ trợ jar-test miễn phí tại trạm. Hotline 0979 891 929 — báo giá trong 15 phút.

Bài viết liên quan: