Quy Trình Jar Test SOP 5 Bước Tối Ưu Liều Coagulant FeCl3 & PAC | Lộc Thiên

Đăng: 2026-08-11 · Tác giả: Team Kỹ thuật Hóa chất Lộc Thiên

Quy trình Jar Test SOP 5 bước tối ưu liều hoá chất keo tụ FeCl3 và PAC
Tóm tắt nội dung
  1. 1. Vai trò của Jar Test SOP trong vận hành trạm xử lý nước thải (ETP)
  2. 2. Bảng thông số kỹ thuật hóa chất keo tụ chuẩn dùng trong Jar Test
  3. 3. Quy trình Jar Test SOP 5 bước chuẩn phòng Lab
  4. 4. Cách tính toán quy đổi từ Kết quả Lab ra Bơm định lượng thực tế
  5. 5. FAQ - Câu hỏi thường gặp về Jar Test SOP

Quy trình Jar Test SOP 5 bước là thủ tục chuẩn hóa tại phòng thí nghiệm giúp kỹ sư vận hành ETP xác định chính xác liều lượng hóa chất keo tụ tối ưu (FeCl3 45%, công thức FeCl3, MW 162.20 g/mol, CAS 7705-08-0 hoặc PAC 30%, công thức [Al2(OH)nCl6-n]m, CAS 1327-41-9) và trợ lắng Polymer cho từng lô nước thải công nghiệp. Áp dụng chuẩn SOP Jar Test giúp trạm xử lý giảm 20–35% chi phí hóa chất, hạn chế tối đa lượng bùn thải sinh ra và đảm bảo chất lượng nước đầu ra luôn đạt quy chuẩn QCVN 40:2011/BTNMT.

  • SOP 5 bước chuẩn hóa: Chuẩn bị mẫu & Dung dịch gôck → Phân liều Cánh khuấy → Khuấy nhanh (Rapid Mix) → Khuấy chậm (Slow Mix) → Lắng & Đo đạc.
  • Xác định chính xác khoảng pH tối ưu: FeCl3 hoạt động tốt ở pH 5.0–8.5, trong khi PAC hoạt động tối ưu ở pH 6.0–8.0.
  • Giải pháp tiết kiệm chi phí vận hành ETP và khắc phục triệt để hiện tượng bông cặn bị vỡ hoặc bùn nổi trong bể lắng.

1. Vai trò của Jar Test SOP trong vận hành trạm xử lý nước thải (ETP)

Trong vận hành hệ thống xử lý nước thải công nghiệp, việc châm hóa chất theo cảm tính hoặc giữ nguyên sổ liều cũ khi tính chất nước thải thay đổi (độ đục, COD, pH, lưu lượng) là nguyên nhân hàng đầu gây lãng phí ngân sách và khiến nước đầu ra vượt chuẩn. Jar Test (thí nghiệm mô phỏng keo tụ - tạo bông trên máy khuấy nhiều vị trí) chính là "la bàn" kỹ thuật bắt buộc.

Thực hiện quy trình Jar Test SOP giúp:

Tối ưu hóa chi phí hóa chất (Cost-in-Use)
Xác định điểm bão hòa keo tụ, tránh châm thừa hóa chất gây tái bền keo (restabilization) làm đục nước trở lại.
Giảm thể tích bùn thải
Liều châm chuẩn tạo bông nén chặt, giảm độ ẩm của bùn và chi phí thuê đơn vị xử lý bùn nguy hại.
Bảo vệ thiết bị công nghệ
Tránh hiện tượng ăn mòn đường ống hoặc tắc nghẽn bơm định lượng do đóng cặn hóa chất dư thừa.

2. Bảng thông số kỹ thuật hóa chất keo tụ chuẩn dùng trong Jar Test

Dưới đây là thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của các hóa chất keo tụ chính được phân phối trực tiếp bởi Lộc Thiên dùng cho thí nghiệm Jar Test:

Chỉ tiêu kỹ thuật FeCl3 45% (Sắt III Clorua) PAC 30% (Poly Aluminium Chloride) NaOH 50% (Xút lỏng điều chỉnh pH)
Công thức hóa học FeCl3 [Al2(OH)nCl6-n]m NaOH
Khối lượng phân tử (MW) 162.20 g/mol Polyme biến thiên 39.997 g/mol
Số CAS 7705-08-0 1327-41-9 1310-73-2
Trạng thái & Màu sắc Dung dịch màu nâu đỏ, dính Bột mịn màu vàng chanh/trắng Dung dịch trong suốt, sánh
Dải pH làm việc tối ưu 5.0 – 8.5 6.0 – 8.0 Tăng pH kiềm hóa
Nồng độ pha Stock Lab 1.0% w/v (10 g/L) 1.0% w/v (10 g/L) 0.1M hoặc 1.0% w/v

3. Quy trình Jar Test SOP 5 bước chuẩn phòng Lab

  1. Bước 1: Chuẩn bị mẫu nước thải & Dung dịch Mẹ (Stock Solution)

    Lấy mẫu đại diện (khoảng 10–20 lít) tại đầu vào bể điều hòa hoặc bể phản ứng. Đo các thông số ban đầu: pH, độ đục (NTU), COD, TSS, nhiệt độ. Pha dung dịch mẹ hóa chất keo tụ nồng độ 1.0% (10g hóa chất nguyên chất tan trong 1000ml nước cất). Với nồng độ này, 1ml dung dịch mẹ châm vào cốc 1000ml mẫu sẽ tương ứng với liều 10 mg/L (ppm).

  2. Bước 2: Phân bố mẫu vào dãy cốc Jar Test & Thiết lập khoảng liều

    Rót chính xác 1000ml nước thải vào 6 cốc thủy tinh của máy Jar Test. Đặt dãy liều dự kiến dựa trên tính chất nước thải (Ví dụ: Cốc 1 = 50 ppm, Cốc 2 = 100 ppm, Cốc 3 = 150 ppm, Cốc 4 = 200 ppm, Cốc 5 = 250 ppm, Cốc 6 = 300 ppm). Nếu pH mẫu nằm ngoài dải làm việc, dùng NaOH 50% hoặc Axit để chỉnh pH về dải tối ưu trước.

  3. Bước 3: Giai đoạn Khuấy nhanh (Rapid Mixing - Keo tụ)

    Hạ các cánh khuấy vào trung tâm cốc. Cài đặt tốc độ khuấy nhanh ở 150 – 200 rpm (tương đương G = 300 s⁻¹). Dùng pipet châm đồng thời lượng dung dịch mẹ hóa chất (FeCl3 45% hoặc PAC 30%) vào 6 cốc. Duy trì khuấy nhanh trong 60 – 90 giây để hóa chất phân tán đều và trung hòa điện tích bề mặt hạt keo.

  4. Bước 4: Giai đoạn Khuấy chậm (Slow Mixing - Tạo bông)

    Giảm tốc độ khuấy xuống 30 – 40 rpm (G = 40 s⁻¹) trong thời gian 15 – 20 phút. Nhỏ thêm 1–2 ppm Polymer trợ lắng (Anion hoặc Cation) ở phút thứ 2 của quá trình khuấy chậm nếu cần. Quan sát sự hình thành và phát triển của bông cặn (kích thước mầm bông, tốc độ kết cụm).

  5. Bước 5: Giai đoạn Lắng tĩnh & Đánh giá kết quả

    Rút cánh khuấy lên, để yên dãy cốc lắng tĩnh trong 30 phút. Quan sát tốc độ lắng (cm/phút), màu sắc và độ trong của lớp nước bên trên (supernatant), thể tích tích tụ của lớp bùn đáy. Dùng ống siphon hút phần nước trong ở độ sâu 2cm dưới bề mặt để đo lại: Độ đục (NTU), pH, COD dư, TSS.

4. Cách tính toán quy đổi từ Kết quả Lab ra Bơm định lượng thực tế

Công thức chuyển đổi từ liều bão hòa trong Lab ($C_{lab}$ mg/L) ra lưu lượng hóa chất bơm thực tế ($Q_{chemical}$ Lít/giờ) cho trạm ETP:

$$Q_{chemical} (L/h) = \frac{Q_{water} (m^3/h) \times C_{lab} (g/m^3)}{C_{stock} (\%) \times 10 \times \rho (kg/L)}$$

Ví dụ thực tế: Lưu lượng nước thải $Q_{water} = 50\text{ m}^3\text{/h}$. Liều tối ưu qua Jar Test $C_{lab} = 150\text{ mg/L}$ FeCl3. Sử dụng dung dịch FeCl3 45% có tỷ trọng $\rho = 1.42\text{ kg/L}$.

$$Q_{FeCl3} = \frac{50 \times 150}{45 \times 10 \times 1.42} = \frac{7500}{639} \approx 11.73\text{ Lít/giờ}$$

5. FAQ - Câu hỏi thường gặp về Jar Test SOP

1. Bao lâu nên thực hiện Jar Test lại một lần cho trạm ETP?

Cần thực hiện Jar Test khi: (1) Định kỳ 1 tuần/lần với nguồn thải ổn định; (2) Ngay khi có sự thay đổi quy trình sản xuất của nhà máy; (3) Mẫu nước thải thay đổi màu sắc/mùi bất thường; (4) Khi nhập lô hóa chất keo tụ mới từ nhà cung cấp.

2. Tại sao khi tăng liều FeCl3 quá cao thì nước thải lại bị đục và chuyển sang màu vàng đậm?

Đây là hiện tượng bão hòa và dư thừa ion sắt Fe³⁺ làm trung hòa đảo ngược điện tích (restabilization) hạt keo, đồng thời hàm lượng Fe dư trong nước không kịp kết tủa ở pH thấp sẽ gây màu vàng đục đặc trưng.

3. Nên dùng PAC hay FeCl3 cho nước thải có hàm lượng COD cao?

Với nước thải chứa COD cao và độ màu lớn (như dệt nhuộm, rỉ rác, chế biến thực phẩm), FeCl3 45% cho hiệu quả keo tụ và phá màu vượt trội nhờ khả năng tạo bông hydroxit sắt dầy chắc. Với nước cấp hoặc nước thải COD nhẹ, PAC 30% lại ưu việt hơn vì ít làm giảm pH nguồn nước.

4. Lộc Thiên có hỗ trợ lấy mẫu và làm Jar Test tận nơi cho nhà máy không?

Có. Đội ngũ kỹ sư hóa chất của Lộc Thiên hỗ trợ tư vấn, lấy mẫu và làm Jar Test miễn phí tại phòng Lab hoặc trực tiếp tại ETP nhà máy của khách hàng khu vực HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An.

Nếu trạm xử lý nước thải của bạn đang gặp sự cố châm hóa chất fail hoặc cần tối ưu chi phí, tham khảo ngay bài viết: khi hệ châm hóa vẫn fail — 8 nỗi đau vận hành.