FeCl2 Là Gì? Tất Tần Tật Về Dung Dịch FeCl2 Lỏng 25-30% Trong Công Nghiệp 2026
📌 TL;DR — Tóm tắt nhanh
FeCl2 là gì? FeCl2 (sắt II clorua, ferrous chloride) là hợp chất hóa học công thức FeCl2. Trên thị trường công nghiệp, FeCl2 phổ biến nhất ở DẠNG DUNG DỊCH LỎNG 25-30% — màu xanh lục nhạt, tỷ trọng 1,25-1,32 g/cm³, pH 1,0-2,5, hàm lượng Fe²⁺ ≥11-13,5%. Ứng dụng chính: xử lý nước thải dệt nhuộm đạt ZDHC, xi mạ khử Cr⁶⁺, phản ứng Fenton phá COD.
| ⭐ Dạng thương mại phổ biến | Dung dịch FeCl2 25-30% |
| Hàm lượng Fe²⁺ | ≥11% (loại 25%) / ≥13,5% (loại 30%) |
| Tỷ trọng dung dịch | 1,25-1,32 g/cm³ |
| pH dung dịch | 1,0-2,5 |
| Đóng gói | Can 25L/30L · Phuy 200L/220L · IBC 1000L · Xe bồn |
| Tiêu chuẩn | TCCS 53:2023/HCBH · ZDHC MRSL v3.1 |
| Công thức phân tử | FeCl2 |
| Tên IUPAC | Iron(II) chloride |
| Tên khác (Việt Nam) | Sắt II Clorua · Phèn Sắt II · Ferrous Chloride |
| Số CAS | 7758-94-3 (khan) · 13478-10-9 (tetrahydrate) |
| Khối lượng phân tử | 126,751 g/mol (khan) · 198,812 g/mol (·4H2O) |
| Màu sắc dung dịch | Xanh lục nhạt, trong suốt |
| Tỷ trọng dạng khan | 3,16 g/cm³ (khan) · 1,93 g/cm³ (·4H2O) |
| Nhóm ứng dụng | Xử lý nước thải · Xi mạ · Fenton · Dệt nhuộm |
📋 Mục lục bài viết
- FeCl2 Là Gì — Định Nghĩa Khoa Học
- FeCl2 Có Màu Gì? (Đặc Điểm Nhận Biết)
- Tính Chất Vật Lý FeCl2 (Tập Trung Dạng Dung Dịch 25-30%)
- Tính Chất Hóa Học Của FeCl2
- FeCl2 Là Gì So Với FeCl3?
- Cách Sản Xuất FeCl2 Lỏng 25-30% Công Nghiệp
- Ứng Dụng FeCl2 Lỏng 25-30% Trong Công Nghiệp
- FeCl2 Có Độc Không? Hướng Dẫn An Toàn
- Cách Bảo Quản FeCl2 Lỏng 25-30% Đúng Chuẩn
- Mua FeCl2 25-30% Ở Đâu Uy Tín?
- Câu Hỏi Thường Gặp Về FeCl2 (12 FAQ)
- Tóm Tắt: FeCl2 Là Gì Và Vai Trò Trong Công Nghiệp
1. FeCl2 Là Gì — Định Nghĩa Khoa Học ⭐

Để hiểu FeCl2 là gì, trước hết cần biết đây là một muối vô cơ thuộc nhóm halide của sắt. FeCl2 (sắt II clorua, ferrous chloride) là hợp chất hóa học được tạo thành từ sắt và clo, trong đó nguyên tử sắt mang số oxi hóa +2. Đây là một trong hai muối clorua phổ biến nhất của sắt (cùng với FeCl3), giữ vai trò quan trọng trong công nghiệp xử lý nước thải, xi mạ điện và tổng hợp hóa học. Theo Wikipedia — Iron(II) chloride, hợp chất này thuộc nhóm muối ion với liên kết hóa học chủ đạo giữa cation Fe2+ và anion Cl−.
1.1. Công thức phân tử và cấu tạo
Công thức phân tử của sắt II clorua là FeCl2 (hay ký hiệu Cl2Fe). Cấu trúc phân tử gồm một nguyên tử sắt (Fe) ở trung tâm liên kết ion với hai nguyên tử clo (Cl) theo dạng tuyến tính Cl–Fe–Cl. Trong tinh thể dạng khan, FeCl2 có cấu trúc lớp kiểu CdCl2 (nhóm không gian R3̄m), với mỗi nguyên tử Fe2+ được bao quanh bởi 6 nguyên tử Cl− theo hình bát diện. Sắt ở số oxi hóa +2, cấu hình electron [Ar]3d6, khiến hợp chất có tính thuận từ (paramagnetic). Thông tin cấu trúc chi tiết được xác nhận tại PubChem CID 24458.
1.2. Các tên gọi khác của FeCl2
Trong thương mại và tài liệu kỹ thuật, sắt II clorua được gọi bằng nhiều tên khác nhau tùy theo ngữ cảnh:
- Tiếng Việt: Sắt II Clorua · Sắt(II) Chloride · Phèn Sắt II · Muối sắt hai clorua
- Tiếng Anh: Ferrous Chloride · Iron(II) Chloride · Iron Dichloride · Ferrofloc
- Tên thương mại VN: Phèn Sắt II Clorua · Ferro 66
- Tên khoáng vật tự nhiên: Lawrencite (CAS 7758-94-3) và Rokühnite (dạng dihydrate FeCl2·2H2O)
1.3. Các dạng thương mại của FeCl2 trên thị trường
⚡ Lưu ý quan trọng:
Trên thị trường công nghiệp Việt Nam, FeCl2 được cung cấp PHỔ BIẾN NHẤT ở dạng DUNG DỊCH LỎNG 25-30% (Fe²⁺ 11-13,5%). Các dạng tinh thể khan, dihydrate, tetrahydrate chỉ dùng trong nghiên cứu PTN, không phổ biến cho sản xuất công nghiệp.
FeCl2 tồn tại ở nhiều dạng, mỗi dạng có vị trí ứng dụng khác nhau trên thị trường:
- FeCl2 dung dịch lỏng 25-30% ⭐ (THƯƠNG MẠI CHÍNH): Dung dịch màu xanh lục nhạt, tỷ trọng 1,25-1,32 g/cm³, pH 1,0-2,5. Đây là dạng chiếm >95% nhu cầu công nghiệp — dễ định lượng, không bụi, phản ứng nhanh trong bể xử lý nước thải. Lộc Thiên chuyên cung cấp dạng này.
- FeCl2 khan (PTN): Tinh thể màu trắng/xám, cấu trúc lớp lục giác, tỷ trọng 3,16 g/cm³, nhiệt độ nóng chảy 677°C. Rất hút ẩm — chỉ dùng trong nghiên cứu phòng thí nghiệm, bảo quản kín khí tuyệt đối.
- FeCl2·4H2O tetrahydrate (nguyên liệu sản xuất): Tinh thể màu xanh lục nhạt, tỷ trọng 1,93 g/cm³, phân hủy ở 105°C. Dùng làm nguyên liệu sản xuất dung dịch hoặc trong nghiên cứu hóa học.
2. FeCl2 Có Màu Gì? (Đặc Điểm Nhận Biết)
Màu sắc của FeCl2 thay đổi tùy dạng tồn tại — đây là đặc điểm nhận biết quan trọng. Với khách hàng B2B mua dung dịch FeCl2 25-30% thương mại, màu sắc cần biết đầu tiên là màu dung dịch.
2.1. Màu dung dịch FeCl2 25-30% (quan trọng nhất với B2B)
Dung dịch FeCl2 25-30% thương mại có màu xanh lục nhạt (pale green) trong suốt — đây là màu đặc trưng nhất mà khách hàng B2B nhìn thấy khi nhận hàng. Màu này do các phức aqua [Fe(H2O)6]2+ hấp thụ ánh sáng đỏ và phát xạ màu lục. Nồng độ 30% có màu đậm hơn 25%. Đây là màu tiêu chuẩn để kiểm tra nhanh chất lượng sản phẩm FeCl2 nhập về kho: xanh lục nhạt = tốt, vàng nâu = đã oxi hóa.
2.2. Tại sao FeCl2 chuyển vàng nâu khi để ngoài không khí?
Khi tiếp xúc với oxi trong không khí, đặc biệt trong môi trường ẩm, ion Fe2+ trong FeCl2 bị oxi hóa thành Fe3+, tạo ra FeCl3 có màu vàng nâu đặc trưng. Đây cũng là lý do nhiều người hỏi “FeCl2 là gì mà sao biến màu nhanh vậy” — câu trả lời chính là tính khử mạnh của Fe2+. Phương trình phản ứng:
Vì vậy, dung dịch FeCl2 25-30% phải bảo quản trong bình/bồn kín, tránh tiếp xúc không khí và sử dụng sớm sau khi mở nắp.
2.3. Màu dạng rắn (tham khảo — không phổ biến trong thương mại)
FeCl2 dạng khan (anhydrous) có màu trắng đến xám nhạt; dạng tetrahydrate (FeCl2·4H2O) có màu xanh lục nhạt đến lam nhạt. Hai dạng rắn này ít gặp trong công nghiệp Việt Nam do tính hút ẩm cao và giá thành vận chuyển cao hơn dạng lỏng.
3. Tính Chất Vật Lý FeCl2 (Tập Trung Dạng Dung Dịch 25-30%)
Phần này trình bày thông số vật lý của FeCl2 dung dịch 25-30% (sản phẩm thực tế) trước, sau đó là thông số dạng khan để tham khảo khoa học.
| Chỉ tiêu | FeCl2 25% | FeCl2 30% |
|---|---|---|
| Hàm lượng FeCl2 | ≥25% | ≥30% |
| Hàm lượng Fe²⁺ | ≥11% | ≥13,5% |
| Tỷ trọng (g/cm³) | 1,25-1,28 | 1,30-1,32 |
| pH | 1,0-2,5 | |
| Màu sắc | Xanh lục nhạt, trong suốt | |
| Tạp chất (Cu, Pb, As) | ≤ ngưỡng ZDHC MRSL v3.1 | |
| Đóng gói tiêu chuẩn | Can 30L · Phuy 220L · IBC 1000L · Xe bồn | |
Tham khảo cho nghiên cứu khoa học — Thông số dạng khan và tetrahydrate: (Dữ liệu từ PubChem CID 24458 và Sigma-Aldrich datasheet FeCl2)
| Thông số | FeCl2 Khan | FeCl2·4H2O |
|---|---|---|
| Khối lượng phân tử (g/mol) | 126,751 | 198,812 |
| Màu sắc | Trắng / xám nhạt | Xanh lục nhạt / lam nhạt |
| Tỷ trọng (g/cm³) | 3,16 | 1,93 |
| Nhiệt độ nóng chảy | 677°C | Phân hủy ở ~105°C |
| Nhiệt độ sôi | 1.023°C | — |
| Độ tan — 20°C | 62,5 g/100 ml | Tan tốt |
| Cấu trúc tinh thể | Lục giác, kiểu CdCl2 | Đơn nghiêng (monoclinic) |
Lưu ý: Theo Sigma-Aldrich, FeCl2 khan có tính hút ẩm rất mạnh (hygroscopic), cần bảo quản trong bình kín với chất hút ẩm silica gel. Đây là lý do dạng lỏng 25-30% chiếm ưu thế tuyệt đối trong thương mại công nghiệp.
4. Tính Chất Hóa Học Của FeCl2
Tính chất hóa học của FeCl2 (đặc biệt ở dạng dung dịch 25-30% thương mại) bao gồm các phản ứng đặc trưng của ion Fe2+ và ion Cl−. Hiểu rõ các tính chất này là nền tảng để ứng dụng đúng trong xử lý nước thải và công nghiệp.
4.1. Tính khử mạnh — Fe²⁺ → Fe³⁺ + e⁻
Đây là tính chất hóa học quan trọng nhất của FeCl2. Ion Fe2+ dễ dàng nhường 1 electron để trở thành Fe3+, đặc biệt trong môi trường axit hoặc khi có chất oxi hóa:
4.2. Phản ứng với dung dịch kiềm (NaOH)
FeCl2 phản ứng với kiềm tạo kết tủa hydroxide sắt II màu trắng xanh đặc trưng — đây là phản ứng nhận biết chuẩn:
Lưu ý: Fe(OH)2 rất dễ bị oxi hóa tiếp trong không khí thành Fe(OH)3 nâu đỏ:
4.3. Phản ứng với axit oxi hóa mạnh
4.4. Phản ứng với Cl₂ — tạo FeCl₃ thương phẩm
Đây là phương pháp sản xuất FeCl3 công nghiệp từ FeCl2, phản ứng xảy ra nhanh và tỏa nhiệt mạnh:
4.5. Phản ứng Fenton với H₂O₂ — phá COD ⭐ Quan trọng
Phản ứng Fenton là ứng dụng quan trọng nhất của FeCl2 trong xử lý nước thải. Fe2+ xúc tác phân hủy H2O2 tạo gốc tự do OH• cực kỳ hoạt động:
Theo ZDHC Roadmap to Zero MRSL v3.1 (2024), phản ứng Fenton sử dụng FeCl2 đạt hiệu suất xử lý COD 75–85% trong điều kiện pH 3,5–4,5. Đây là công nghệ được chứng nhận cho xử lý nước thải dệt nhuộm xuất khẩu sang EU.
4.6. Phản ứng nhận biết với AgNO₃
Phản ứng này dùng để nhận biết ion Cl− trong dung dịch FeCl2:
Kết tủa AgCl trắng không tan trong HNO3 loãng nhưng tan trong NH3 — đặc điểm nhận biết ion Cl− chuẩn trong hóa phân tích.
5. FeCl2 Là Gì So Với FeCl3? — 9 Điểm Khác Biệt Quan Trọng
Khi tìm hiểu FeCl2 là gì so với người anh em FeCl3, có 9 điểm khác biệt quan trọng anh chị cần biết để chọn đúng hóa chất cho hệ thống xử lý nước thải. Xem thêm So sánh FeCl2 và FeSO4 toàn diện để có bức tranh đầy đủ hơn.
| Tiêu chí | FeCl2 (Sắt II Clorua) | FeCl3 (Sắt III Clorua) |
|---|---|---|
| Số OXH của Fe | +2 | +3 |
| Màu khan | Trắng/xám nhạt | Nâu đỏ / đen lục |
| Màu dung dịch | Xanh lục nhạt | Vàng nâu / nâu đỏ |
| Tính chất chính | Khử mạnh (nhường e−) | Oxi hóa mạnh + keo tụ mạnh |
| Phản ứng với NaOH | ↓ Fe(OH)2 trắng xanh | ↓ Fe(OH)3 nâu đỏ |
| Ứng dụng chính | Khử Cr⁶⁺, Fenton, dệt nhuộm, H2S | Keo tụ nước cấp, xử lý nước thải chung |
| Giá thị trường VN 2026 | 5.000–15.000 VND/kg (dd 25-30%) | 8.000–18.000 VND/kg (dd 40%) |
| Độ ổn định trong KK | Kém — dễ bị oxi hóa → FeCl3 | Bền hơn trong không khí |
| Hình thái thương mại VN | Dung dịch 25-30% (chủ yếu) | Dung dịch 38-42% hoặc tinh thể |
6. Cách Sản Xuất FeCl2 Lỏng 25-30% Công Nghiệp
6.1. Quy trình sản xuất công nghiệp tại Việt Nam
FeCl2 dung dịch 25-30% được sản xuất theo quy trình kiểm soát chặt chẽ từ sắt phế liệu và HCl công nghiệp:
Các bước quy trình sản xuất dạng lỏng:
- Nguyên liệu: HCl 32% công nghiệp + sắt phế liệu (vỏ bào, mạt sắt sạch) đã qua kiểm tra hàm lượng kim loại nặng.
- Phản ứng hòa tan: Nạp sắt vào bể phản ứng HDPE/FRP, bơm HCl từ từ, duy trì nhiệt độ 60-80°C, thổi N2 blanket để ngăn oxi hóa Fe2+.
- Điều chỉnh nồng độ: Sau phản ứng, dung dịch được pha loãng hoặc cô đặc để đạt nồng độ FeCl2 chính xác 25% hoặc 30% (w/w).
- Lọc kim loại nặng: Lọc qua hệ thống lọc đặc biệt, kiểm tra Cu, Pb, As, Hg đạt ngưỡng ZDHC MRSL v3.1 trước khi đóng gói.
- Đóng gói: Bơm vào can HDPE 30L, phuy HDPE 220L, IBC 1000L hoặc xe bồn 5-25 tấn; niêm phong kín và dán nhãn theo GHS.
6.2. Sản xuất trong phòng thí nghiệm (tham khảo)
Phương pháp PTN đơn giản: cho sắt (phoi sắt hoặc đinh sắt) tác dụng với axit clohydric loãng trong môi trường không có oxi:
6.3. Lưu ý kiểm soát chất lượng
- Phải thực hiện trong môi trường không có O2 (thổi N2) để tránh tạo FeCl3
- Duy trì HCl tự do dư (~1–3%) trong sản phẩm để ổn định Fe2+
- Bồn phản ứng và chứa phải là HDPE, PP hoặc FRP — tuyệt đối không dùng kim loại
- Nhiệt độ phản ứng không vượt 80°C để tránh bay hơi HCl
- Tham khảo thêm thông tin kỹ thuật tại Sigma-Aldrich Iron(II) chloride
7. Ứng Dụng FeCl2 Lỏng 25-30% Trong Công Nghiệp
FeCl2 dạng dung dịch lỏng 25-30% có ưu điểm vượt trội so với dạng rắn trong ứng dụng công nghiệp: dễ định lượng bằng bơm định lượng, dễ pha loãng theo tỷ lệ, phản ứng nhanh trong nước thải, không bụi, an toàn hơn dạng khan. Dưới đây là 7 ứng dụng chính.
7.1. Xử lý nước thải dệt nhuộm đạt chuẩn ZDHC MRSL ⭐
Đây là ứng dụng quan trọng nhất của FeCl2 trong bối cảnh yêu cầu môi trường ngày càng nghiêm ngặt tại các chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu. FeCl2 dạng lỏng đóng vai trò kép:
- Cơ chế Fenton: Fe2+ xúc tác H2O2 tạo gốc OH• phá vỡ liên kết azo, khử màu >95% COD trong nước thải dệt nhuộm.
- Keo tụ: Fe2+/Fe3+ tạo bông keo tụ thu hồi cặn lơ lửng và kim loại nặng.
- Khử sulfide: Fe2+ + S2− → FeS↓ (kết tủa đen) — loại bỏ mùi H2S trong bể hiếu khí.
Liều dùng thực tế (dạng lỏng 25%): 200-500 mg/L Fe²⁺ = 0,15-0,40 L FeCl2 25%/m³ nước thải.
Theo báo cáo của ZDHC Roadmap to Zero MRSL v3.1 (2024), FeCl2 là 1 trong 5 hóa chất xử lý nước thải đáp ứng giới hạn phát thải nghiêm ngặt cho xuất khẩu sang EU.
→ Xem chi tiết: FeCl2 25-30% đạt ZDHC — Thông số kỹ thuật và COA
7.2. Xi mạ điện và khử Cr⁶⁺ thành Cr³⁺
Trong công nghiệp xi mạ, nước thải chứa Cr6+ (chromate/dichromate) là chất cực độc phải xử lý trước khi thải. FeCl2 lỏng là chất khử Cr6+ hiệu quả và kinh tế nhất:
Liều dùng: Tính theo Cr6+ trong nước thải — khoảng 6 mol FeCl2/1 mol Cr6+ (hệ số an toàn 1,1-1,3). Xem: FeCl2 khử Cr⁶⁺ trong xi mạ — Hướng dẫn định lượng.
7.3. Phản ứng Fenton phá COD — Nước rỉ rác và nước thải khó phân hủy
Nước rỉ rác và nước thải công nghiệp có COD cao (10.000–80.000 mg/L) cần tiền xử lý Fenton với FeCl2 + H2O2:
- pH tối ưu: 3,5–4,5 (thêm H2SO4 hoặc HCl điều chỉnh)
- Tỷ lệ Fe2+/H2O2 tối ưu: 1:5 – 1:10 (mol/mol)
- Liều dùng FeCl2 25%: 300-800 mg Fe²⁺/L = 0,23-0,6 L FeCl2 25%/m³
- Hiệu quả khử COD: 75–85% trong một giai đoạn
Phản ứng Fenton xử lý COD — Quy trình và định lượng chi tiết
7.4. Cầm màu trong nhuộm vải (Mordant)
FeCl2 lỏng là chất cầm màu (mordant) trong công nghiệp dệt nhuộm. Fe2+ tạo phức chelate với nhóm –OH và –NH của thuốc nhuộm và sợi cellulose/protein, tăng độ bền màu và giảm nguy cơ phai màu khi giặt. Dạng lỏng dễ pha theo nồng độ cần thiết hơn dạng rắn.
7.5. Sản xuất FeCl₃ thương phẩm
FeCl2 là nguyên liệu đầu vào để sản xuất FeCl3 — tác nhân keo tụ phổ biến nhất trong xử lý nước cấp tại Việt Nam:
7.6. Khử H₂S trong xử lý nước thải sinh hoạt và công nghiệp
H2S trong bể yếm khí gây mùi hôi và ăn mòn thiết bị. FeCl2 lỏng 25% là giải pháp kiểm soát H2S hiệu quả:
Liều lượng thực tế: 10–50 mg Fe2+/L tùy nồng độ H2S đầu vào.
7.7. Xúc tác trong tổng hợp hữu cơ
Trong hóa học hữu cơ tổng hợp, FeCl2 (dạng khan hoặc dung dịch cô đặc) được dùng làm xúc tác Lewis acid và tiền chất trong tổng hợp organometallic. FeCl2 là chất tiền chất tiêu chuẩn để tổng hợp các phức sắt hữu cơ và ferrocenes biến tính dùng trong xúc tác enantioselective.
8. FeCl2 Có Độc Không? Hướng Dẫn An Toàn Sử Dụng
8.1. Mức độ độc tính theo MSDS
FeCl2 được phân loại là chất ăn mòn (corrosive) theo hệ thống GHS. Theo Fisher Scientific MSDS — Iron(II) chloride, các mã cảnh báo GHS bao gồm:
- H302: Có hại nếu nuốt phải (LD50 chuột = 450 mg/kg đường miệng)
- H318: Gây tổn thương mắt nghiêm trọng (nguy cơ mù vĩnh viễn)
- H314: Gây bỏng da và mắt khi tiếp xúc kéo dài
- UN 1759 (dạng rắn) / UN 1760 (dung dịch), Class 8 — Corrosive
- Giới hạn phơi nhiễm nghề nghiệp (ACGIH TLV): TWA 1 mg Fe/m³
8.2. Tác hại khi tiếp xúc với da, mắt và hô hấp
- Da: Gây kích ứng đến bỏng hóa học khi tiếp xúc kéo dài. Dung dịch nồng độ cao (>25%) gây bỏng ngay lập tức.
- Mắt: Nguy hiểm cao — gây bỏng giác mạc, tổn thương vĩnh viễn nếu không rửa kịp thời trong vòng 15–20 phút. Dạng lỏng dễ văng vào mắt khi rót hoặc bơm.
- Hô hấp: Hơi HCl từ dung dịch FeCl2 25-30% kích ứng đường hô hấp trên, ho, khó thở. Ngưỡng nguy hiểm cấp tính: >5 ppm HCl trong không khí.
- Nuốt phải: Gây bỏng miệng, thực quản, dạ dày — cần xử lý y tế ngay, không gây nôn.
8.3. PPE bắt buộc khi làm việc với FeCl2 lỏng 25-30%
- 🥽 Kính chống văng axit (chemical splash goggles) — bắt buộc, không dùng kính thường hay kính thường hở viền
- 🧤 Găng tay nitrile dày 8 mil (≥0,2 mm) hoặc PVC (KHÔNG dùng cao su tự nhiên)
- 😷 Mặt nạ chống hơi axit (cartridge A1B1E1) khi làm việc với bể hở, bơm rót hoặc xe bồn
- 🥼 Tạp dề hoặc áo chống axit (PVC/PP), không để tiếp xúc da trực tiếp
- 👟 Ủng cao su kháng hóa chất khi làm việc gần bể, phuy hoặc IBC
8.4. Sơ cứu khi tiếp xúc
- Tiếp xúc da: Cởi ngay quần áo dính hóa chất. Rửa ngay bằng nước sạch chảy tối thiểu 15 phút. Đến cơ sở y tế nếu bỏng nặng.
- Tiếp xúc mắt: Rửa ngay bằng nước sạch hoặc nước muối sinh lý ít nhất 15–20 phút. Giữ mí mắt mở. Đến bệnh viện ngay.
- Hít phải: Đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí ngay lập tức. Thở oxy nếu cần. Gọi cấp cứu 115 nếu khó thở.
- Nuốt phải: Không gây nôn. Cho uống 1–2 ly nước ngay. Đến bệnh viện ngay. Mang theo nhãn sản phẩm.
9. Cách Bảo Quản FeCl2 Lỏng 25-30% Đúng Chuẩn
9.1. Điều kiện lưu trữ dung dịch lỏng
- Nhiệt độ: 5–35°C, thoáng mát, tránh đông lạnh và nhiệt độ cao (oxi hóa Fe2+ nhanh hơn ở nhiệt độ cao)
- Ánh sáng: Tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp và tia UV (gia tốc oxi hóa Fe2+)
- Thông khí: Khu vực có thông gió tốt, tránh tích tụ hơi HCl
- Đậy kín tuyệt đối sau mỗi lần sử dụng để ngăn oxi hóa Fe2+ → Fe3+ và tránh bay hơi HCl
- Tách biệt: Không lưu kho cùng kiềm (NaOH, Ca(OH)2), chất oxi hóa mạnh (KMnO4, H2O2)
- Hạn sử dụng: 12 tháng kể từ ngày sản xuất khi bảo quản đúng điều kiện trên
9.2. Vật liệu bồn chứa khuyến nghị cho dạng lỏng
Dung dịch FeCl2 25-30% yêu cầu bồn HDPE/PP/FRP — tuyệt đối không dùng kim loại:
| Vật liệu | Đánh giá | Ghi chú |
|---|---|---|
| HDPE (PE cao tỷ trọng) | ✅ Khuyến nghị số 1 | Tiêu chuẩn ngành, bền axit, can 30L/phuy 220L/IBC 1000L |
| PP (Polypropylene) | ✅ Khuyến nghị | Bền nhiệt tốt hơn HDPE (đến 80°C); van xả đáy bằng PVC/CPVC |
| FRP (Composite sợi thủy tinh) | ✅ Khuyến nghị | Bồn lớn >10 m³, bền lâu dài; van xả đáy bằng PVC/CPVC |
| PVC (cứng) | ⚠️ Dùng được | Hạn chế nhiệt độ <60°C; van xả bằng CPVC |
| Thép carbon / Inox 304/316 | ❌ Tuyệt đối không | FeCl2 lỏng ăn mòn cực mạnh mọi kim loại |
Hỏi về Bồn chứa FeCl2 HDPE phù hợp — tư vấn kích thước, áp lực và phụ kiện van xả cho hệ thống định lượng của anh chị.
9.3. Dấu hiệu hư hỏng và kiểm tra nhanh
- Dấu hiệu hư hỏng (oxi hóa): Dung dịch chuyển từ xanh lục nhạt sang vàng nâu → đã oxi hóa thành FeCl3, không phù hợp ứng dụng Fenton hoặc khử Cr6+.
- Kiểm tra nhanh: Thêm vài giọt NaOH loãng — kết tủa trắng xanh = FeCl2 còn tốt; kết tủa nâu đỏ = đã oxi hóa thành FeCl3.
10. Mua FeCl2 25-30% Ở Đâu Uy Tín? (Dành Cho Doanh Nghiệp)
Sau khi đã hiểu FeCl2 là gì và ứng dụng trong công nghiệp, câu hỏi tiếp theo là mua FeCl2 lỏng 25-30% ở đâu uy tín, có COA đầy đủ và đạt chuẩn ZDHC cho nhà máy xuất khẩu.
🏭 CTY HÓA CHẤT LỘC THIÊN — Chuyên FeCl2 LỎNG 25-30%
Với 15+ năm kinh nghiệm cung cấp hóa chất xử lý nước thải cho ngành dệt nhuộm và xi mạ, Lộc Thiên chuyên cung cấp FeCl2 dung dịch lỏng 25–30% đạt chuẩn ZDHC MRSL v3.1, sẵn sàng giao hàng toàn quốc. Lộc Thiên không bán FeCl2 dạng khan hay tinh thể.
- ✅ Quy cách: Can 30L · Phuy 220L · IBC 1000L · Xe bồn 10-25 tấn
- ✅ 6 kho hàng: TP.HCM Bình Tân (HQ) · Bắc Ninh · Đà Nẵng · Bình Dương · Đồng Nai · Cần Thơ
- ✅ Chứng nhận ZDHC MRSL v3.1 — đáp ứng yêu cầu Inditex, H&M, Nike, Levi’s
- ✅ COA đầy đủ: Fe2+, Fe tổng, pH, tỷ trọng, As, Pb, Hg theo ZDHC
- ✅ Giao hàng nhanh trong ngày, hỗ trợ kỹ thuật miễn phí
- ✅ Giá tham khảo: sẽ được xây dựng sau khi có đủ thông tin nồng độ và số lượng nhu cầu .
📍 Địa chỉ HQ: 452/6B Tỉnh Lộ 10, P. Bình Trị Đông, Q. Bình Tân, TP.HCM
Ngoài ra, anh chị có thể xem sản phẩm FeCl2 đạt ZDHC tại đây để kiểm tra thông số kỹ thuật và tải COA mẫu trước khi đặt hàng thử.
Tác giả: Team kỹ thuật hóa chất Lộc Thiên
Chuyên gia hóa chất công nghiệp với 15+ năm kinh nghiệm cung cấp hóa chất xử lý nước thải. Tư vấn ZDHC MRSL cho các nhà máy dệt nhuộm xuất khẩu Inditex, H&M, Nike, Levi’s tại Việt Nam. Thành viên mạng lưới nhà cung cấp đạt chuẩn ZDHC MRSL v3.1.
📞 0979 89 1929 · 📧 locthien@locthien.vn
📍 452/6B Tỉnh Lộ 10, P. Bình Trị Đông, Q. Bình Tân, TP.HCM
11. Câu Hỏi Thường Gặp Về FeCl2 (12 FAQ)
1. FeCl2 là gì?
FeCl2 là gì? FeCl2 (sắt II clorua, ferrous chloride) là hợp chất hóa học vô cơ gồm 1 nguyên tử sắt (số oxi hóa +2) và 2 nguyên tử clo. Số CAS 7758-94-3, khối lượng phân tử 126,751 g/mol. Trên thị trường công nghiệp Việt Nam, FeCl2 phổ biến nhất ở dạng dung dịch lỏng 25-30% màu xanh lục nhạt, đạt ZDHC MRSL. Ứng dụng chính: xử lý nước thải dệt nhuộm theo ZDHC MRSL, khử Cr6+, phản ứng Fenton, cầm màu vải.
2. FeCl2 có màu gì?
FeCl2 có màu thay đổi theo dạng tồn tại: dạng khan có màu trắng đến xám nhạt; dạng tetrahydrate (FeCl2·4H2O) có màu xanh lục nhạt; dung dịch FeCl2 25-30% thương mại có màu xanh lục nhạt trong suốt. Khi để ngoài không khí, FeCl2 bị oxi hóa chuyển sang màu vàng nâu do Fe2+ → Fe3+ tạo thành FeCl3.
3. FeCl2 có công thức là gì?
Công thức phân tử của sắt II clorua là FeCl2 (hay Cl2Fe). Tên IUPAC: Iron(II) chloride. Số CAS: 7758-94-3. Khối lượng phân tử: 126,751 g/mol. Cấu trúc: cation Fe2+ liên kết ion với 2 anion Cl− theo dạng tuyến tính Cl–Fe–Cl.
4. FeCl2 tan trong nước không?
Có, FeCl2 tan rất tốt trong nước. Độ tan: 64,4 g/100 ml ở 10°C; 62,5 g/100 ml ở 20°C; 105,7 g/100 ml ở 100°C. FeCl2 cũng tan tốt trong ethanol và acetone, ít tan trong benzene, không tan trong ether. Dung dịch nước có màu xanh lục nhạt đặc trưng do ion [Fe(H2O)6]2+.
5. FeCl2 có độc không?
FeCl2 là chất ăn mòn (Corrosive, Class 8, UN 1759/1760 theo GHS). Gây bỏng da và mắt (H314, H318), có hại nếu nuốt phải (H302, LD50 = 450 mg/kg). Dạng lỏng 25-30% cần PPE đặc thù: kính chống văng axit, găng tay nitrile dày 8 mil, ủng cao su, mặt nạ chống hơi axit A1B1E1. Tiếp xúc da/mắt: rửa ngay bằng nước sạch 15–20 phút và đến cơ sở y tế ngay.
6. FeCl2 và FeCl3 khác nhau như thế nào?
FeCl2 (sắt +2) là chất khử mạnh, dung dịch màu xanh lục nhạt, tạo kết tủa Fe(OH)2 trắng xanh với NaOH, hình thái thương mại là dung dịch 25-30%. FeCl3 (sắt +3) là chất oxi hóa và keo tụ mạnh, dung dịch màu vàng nâu, tạo kết tủa Fe(OH)3 nâu đỏ với NaOH, hình thái thương mại là dung dịch 38-42% hoặc tinh thể. FeCl2 dùng cho Fenton, khử Cr6+; FeCl3 dùng cho keo tụ nước cấp.
7. Dung dịch FeCl2 màu gì?
Dung dịch FeCl2 25-30% thương mại có màu xanh lục nhạt (pale green) trong suốt, đặc trưng bởi ion phức aqua [Fe(H2O)6]2+. Nồng độ 30% có màu đậm hơn 25%. Nếu dung dịch chuyển sang màu vàng nâu, tức là Fe2+ đã bị oxi hóa thành Fe3+ — sản phẩm đã hỏng, không dùng được cho Fenton hay khử Cr6+.
8. FeCl2 dùng để làm gì trong công nghiệp?
FeCl2 lỏng 25-30% có 7 ứng dụng công nghiệp chính: (1) Xử lý nước thải dệt nhuộm theo chuẩn ZDHC MRSL v3.1 qua cơ chế Fenton và keo tụ (0,15-0,4 L/m³); (2) Khử Cr6+ thành Cr3+ trong nước thải xi mạ điện; (3) Phản ứng Fenton phá COD nước rỉ rác (hiệu suất 75-85%); (4) Cầm màu (mordant) trong nhuộm vải; (5) Sản xuất FeCl3 thương phẩm; (6) Khử H2S trong bể yếm khí; (7) Xúc tác tổng hợp hữu cơ.
9. Làm sao nhận biết FeCl2?
Có 3 cách nhận biết FeCl2: (1) Màu sắc: dung dịch xanh lục nhạt trong suốt (FeCl3 có màu vàng nâu); (2) Phản ứng với NaOH loãng: tạo kết tủa Fe(OH)2 trắng xanh (FeCl3 tạo kết tủa nâu đỏ ngay); (3) Phản ứng với AgNO3: tạo kết tủa AgCl trắng xác nhận ion Cl−. Kết hợp cả 3 cách để phân biệt chắc chắn.
10. Mua FeCl2 25-30% ở đâu uy tín?
CTY ĐTPT LỘC THIÊN chuyên cung cấp FeCl2 dung dịch lỏng 25–30% đạt chuẩn ZDHC MRSL v3.1, COA đầy đủ, giao hàng toàn quốc từ 6 kho: TP.HCM Bình Tân (HQ), Bắc Ninh, Đà Nẵng, Bình Dương, Đồng Nai, Cần Thơ. Quy cách: Can 30L, Phuy 220L, IBC 1000L, Xe bồn 10-25 tấn. Giá tham khảo 5.000–15.000 VND/kg tùy số lượng. Hotline/Zalo: 0979 89 1929. Email: info@hoachatlocthien.com.
11. FeCl2 dạng nào phổ biến nhất trên thị trường?
Trên thị trường công nghiệp Việt Nam và thế giới, dạng dung dịch lỏng 25-30% là phổ biến nhất, chiếm >95% nhu cầu. Ưu điểm: dễ định lượng bằng bơm, không bụi, an toàn hơn dạng khan, phản ứng nhanh. Dạng khan (anhydrous) và tetrahydrate tinh thể chỉ dùng trong nghiên cứu phòng thí nghiệm — không phổ biến cho sản xuất công nghiệp do tính hút ẩm cao và khó đóng gói/vận chuyển an toàn.
12. FeCl2 lỏng và FeCl2 dạng khan khác nhau như thế nào?
3 điểm khác biệt chính: (1) Hình thái: dạng lỏng 25-30% là dung dịch màu xanh lục nhạt, tỷ trọng 1,25-1,32 g/cm³; dạng khan là tinh thể trắng/xám, tỷ trọng 3,16 g/cm³, cực hút ẩm. (2) Ứng dụng: dạng lỏng dùng trực tiếp cho bể xử lý nước thải — định lượng bằng bơm; dạng khan chủ yếu dùng trong PTN hoặc tổng hợp hữu cơ. (3) Phổ biến: dạng lỏng chiếm >95% thị trường công nghiệp; dạng khan rất ít gặp trong thương mại thông thường.
12. Tóm Tắt: FeCl2 Là Gì Và Vai Trò Trong Công Nghiệp
Tóm lại, FeCl2 là gì? Đây là một muối vô cơ quan trọng — sắt II clorua (ferrous chloride) với công thức FeCl2, CAS 7758-94-3 — mang tính khử mạnh đặc trưng của ion Fe2+. Trên thị trường công nghiệp, FeCl2 tồn tại phổ biến nhất ở dạng dung dịch lỏng 25-30% — đây là dạng thương mại chính phù hợp với 95% nhu cầu. Dưới đây là 5 điểm cốt lõi cần ghi nhớ:
- Công thức và cấu tạo: FeCl2 gồm 1 Fe (số OXH +2) liên kết ion với 2 Cl−. Dạng thương mại thực tế là dung dịch lỏng 25-30%, màu xanh lục nhạt, tỷ trọng 1,25-1,32 g/cm³, pH 1,0-2,5.
- Phân biệt với FeCl3: FeCl2 là chất khử (Fe2+), dung dịch xanh lục nhạt, dùng cho Fenton và khử Cr6+. FeCl3 là chất oxi hóa (Fe3+), dung dịch vàng nâu, dùng cho keo tụ nước cấp. Hình thái thương mại VN: FeCl2 dung dịch 25-30%, FeCl3 dung dịch 38-42%.
- Ứng dụng chiến lược trong dệt nhuộm: FeCl2 lỏng 25-30% đạt ZDHC MRSL v3.1 là yêu cầu bắt buộc với nhà máy xuất khẩu sang EU — dễ định lượng bằng bơm định lượng, liều 0,15-0,4 L/m³ nước thải.
- An toàn và bảo quản: Chất ăn mòn Class 8 — cần PPE đặc thù cho dạng lỏng: kính chống văng axit, găng nitrile 8mil, ủng cao su, mặt nạ A1B1E1. Bảo quản bồn HDPE/PP/FRP kín khí, nhiệt độ 5-35°C, hạn 12 tháng.
- Mua hàng B2B: Ưu tiên nhà cung cấp FeCl2 lỏng có COA đầy đủ (Fe2+, Fe tổng, kim loại nặng theo ZDHC), có hóa đơn VAT và hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng.
Hy vọng bài viết đã giải đáp đầy đủ câu hỏi FeCl2 là gì cho anh chị — từ định nghĩa khoa học đến thực tiễn thương mại dạng lỏng 25-30%. Lộc Thiên chuyên cung cấp FeCl2 ở dạng dung dịch lỏng 25-30% đạt chuẩn ZDHC MRSL — phù hợp 95% nhu cầu công nghiệp tại Việt Nam. Để nhận báo giá và tư vấn kỹ thuật miễn phí từ đội ngũ chuyên gia Lộc Thiên, anh chị vui lòng liên hệ ngay:
📞 Hotline / Zalo: 0979 89 1929 · 📧 info@hoachatlocthien.com
→ Xem chi tiết sản phẩm FeCl2 đạt ZDHC tại đây


