Hóa Chất Xử Lý Nước Công Nghiệp — PAC, FeCl3, NaOH, Javen | Lộc Thiên
Báo giá · 0979 891 929
Báo giá · 0979 891 929
Báo giá · 0979 891 929
Báo giá · 0979 891 929
Báo giá · 0979 891 929
Báo giá · 0979 891 929
Báo giá · 0979 891 929
Hóa chất xử lý nước là nhóm hóa chất công nghiệp dùng keo tụ, tạo bông, lắng, khử trùng, điều chỉnh pH cho nước cấp hoặc nước thải nhà máy. Dòng phổ biến: PAC, FeCl2/FeCl3, polymer, javen (NaOCl), H2O2, phèn và chất khử màu. Hóa Chất Lộc Thiên cung cấp số lượng lớn cho KCN, kèm chứng từ theo lô. Hotline 0979 891 929. Chỉ bán số lượng lớn, theo đơn đặt hàng. Gửi RFQ tại form yêu cầu báo giá.
Phân loại hóa chất xử lý nước
Chất keo tụ – tạo bông
- PAC (Poly Aluminium Chloride): Keo tụ nhanh, bông to, hiệu quả pH 5–9. Dạng bột 31% hoặc lỏng 10–17%.
- FeCl3 (Sắt III Clorua): Keo tụ mạnh trong nước thải có màu, pH thấp. Dạng lỏng 36–40%.
- FeCl2 (Sắt II Clorua): Vừa keo tụ vừa khử Cr6+. Dạng lỏng 15–30%.
- Phèn Nhôm Al2(SO4)3: Keo tụ truyền thống, chi phí thấp.
- Polymer Anion/Cation: Trợ keo tụ, tăng kích thước bông cặn.
Chất khử trùng – oxy hóa
- NaOCl (Javen) 10–12%: Khử trùng nước cấp, nước thải, hồ bơi.
- Ca(OCl)2 (Clorin) 70%: Khử trùng dạng bột, ổn định hơn Javen.
- H2O2 50%: Oxy hóa nâng cao (AOP/Fenton), khử màu, khử mùi.
Chất điều chỉnh pH
- NaOH 32–50%: Nâng pH, kết tủa kim loại nặng.
- HCl 32–35%: Hạ pH, trung hòa kiềm dư.
- Ca(OH)2 96%: Nâng pH, khử cứng, keo tụ phụ trợ.
- H2SO4 98%: Hạ pH mạnh cho hệ thống công nghiệp.
So sánh chất keo tụ phổ biến
| Tiêu chí | PAC 31% | FeCl₃ 40% | Phèn nhôm |
|---|---|---|---|
| Dải pH tối ưu | 5,0–9,0 | 4,0–8,0 | 6,0–8,0 |
| Tốc độ keo tụ | Nhanh, bông to | Nhanh, bông nặng | Trung bình |
| Liều dùng điển hình | 10–50 mg/L | 20–80 mg/L | 30–150 mg/L |
| Xử lý nước có màu | Trung bình | Rất tốt | Trung bình |
| Ảnh hưởng pH sau | Ít thay đổi | Giảm pH đáng kể | Giảm pH vừa |
Luôn thực hiện Jar Test với mẫu nước thực tế trước khi chọn hóa chất. Liên hệ Lộc Thiên để được tư vấn miễn phí.
Thông số kỹ thuật
| Hóa chất | CAS | Spec | Quy cách |
|---|---|---|---|
| PAC 31% | 1327-41-9 | Al₂O₃ ≥ 30% | 25kg/bao, big bag |
| FeCl₃ 40% | 7705-08-0 | FeCl₃ ≥ 40% | 30kg/can, IBC |
| NaOCl 10-12% | 7681-52-9 | Cl hoạt tính ≥ 10% | 30kg/can, xe bồn |
| Ca(OH)₂ 96% | 1305-62-0 | Ca(OH)₂ ≥ 96% | 25kg/bao |
| Polymer Anion | 9003-05-8 | Độ thủy phân 30% | 25kg/bao |
Giao hàng KCN miền Nam
Kho TP.HCM — KCN Tân Bình, Linh Trung, Hiệp Phước. Kho Bình Dương — VSIP, Mỹ Phước, Sóng Thần. Kho Đồng Nai — Biên Hòa, Amata, Nhơn Trạch. Xe bồn 5–25 tấn, bơm trực tiếp vào bồn khách hàng. Đơn từ 200kg giao trong ngày.
Câu hỏi thường gặp
Hóa chất xử lý nước nhà máy gồm những nhóm nào?
Keo tụ/tạo bông (PAC, FeCl, phèn), polymer, khử trùng (javen/chlorine), H₂O₂, điều chỉnh pH (NaOH, HCl) và khử màu.
Chọn PAC hay FeCl₃ thì dựa vào đâu?
Jar-test trên nước thực tế, pH, SS/COD và chi phí bùn. Không copy liều nhà máy khác.
Có hỗ trợ jar-test / tư vấn liều không?
Tư vấn theo thông số nước và quy trình khi gửi RFQ. Liều cuối cùng thuộc SOP nhà máy.
Hotline 0979 891 929 · Form yêu cầu báo giá.