Sắt Clorua (FeCl2, FeCl3)
Sắt clorua công nghiệp gồm hai dòng chính: FeCl₂ (ferrous chloride / sắt II clorua) với CAS 7758-94-3 và FeCl₃ (ferric chloride / sắt III clorua) với CAS 7705-08-0. FeCl₃ thường dùng keo tụ–tạo bông–lắng trên hệ xử lý nước thải; FeCl₂ thiên về tính khử, hỗ trợ Fenton/AOP hoặc công đoạn đặc thù khi thiết kế cho phép phối H₂O₂ và kiểm soát pH. Hóa Chất Lộc Thiên cung cấp FeCl₂ và FeCl₃ dạng lỏng theo đơn (xe bồn, IBC, phuy), kèm MSDS/COA theo lô khi báo giá. Không thay chéo FeCl₂, FeCl₃ và FeSO₄ theo tỷ lệ 1:1 — jar-test và thông số COA quyết định liều an toàn. Hotline 0979 891 929. Chỉ cung cấp số lượng lớn; PPE, bồn và đường ống tương thích theo SDS là bắt buộc trước khi vận hành.
Bảng FeCl₂ / FeCl₃ tại Lộc Thiên
| Sản phẩm | CAS | Dải tham chiếu | Vai trò chính | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|
| FeCl₃ sắt III clorua lỏng | 7705-08-0 | ~36–40% (theo COA) | Keo tụ, lắng, khử màu hỗ trợ — xử lý nước thải công nghiệp | Xem SP |
| FeCl₃ 40% PCB Etching Grade | 7705-08-0 | ~40-41.8% (theo COA) | Khắc mạch PCB, độ tinh khiết cao — chuyên dụng điện tử | Xem SP |
| FeCl₂ sắt II clorua lỏng | 7758-94-3 | ~15–30% (theo COA) | Tính khử, Fenton/AOP, xử lý đặc thù | Xem SP |
FeCl₃ tại Lộc Thiên — 2 dòng sản phẩm chuyên biệt theo ngành
FeCl₃ tại Lộc Thiên được phân theo 2 dòng chuyên biệt theo ứng dụng và tiêu chuẩn kỹ thuật — mỗi dòng tối ưu riêng cho một nhóm ngành:
- FeCl₃ 36-40% xử lý nước thải — tối ưu keo tụ/lắng cho trạm XLNT công nghiệp, dệt nhuộm, khử H₂S/photphat. Xem chi tiết.
- FeCl₃ 40% PCB Etching Grade — độ tinh khiết cao, kiểm soát chặt FeCl₂ dư và tạp kim loại đồng theo tiêu chuẩn ngành điện tử/bán dẫn, chuyên dùng khắc mạch in. Xem chi tiết.
Hai dòng KHÔNG thể dùng thay thế lẫn nhau — sai grade ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng khắc mạch hoặc hiệu quả xử lý nước. Gọi 0979 891 929 để được tư vấn đúng dòng theo nhu cầu.
Chọn FeCl₂ hay FeCl₃?
- FeCl₃: keo tụ–tạo bông phổ biến trên HTXLNT công nghiệp.
- FeCl₂: khi cần tính khử / phối Fenton; kiểm soát pH và H₂O₂ theo thiết kế.
- Không thay thế 1:1 — jar-test và thông số COA lô quyết định liều.
Liên quan: hóa chất xử lý nước, PAC, FeSO₄, yêu cầu báo giá.
An toàn
FeCl ăn mòn, nhuộm màu — PPE, bồn/đường ống tương thích, trung hòa sự cố theo SDS. Hồ sơ ZDHC/chứng từ khác chỉ theo lô nếu có, không claim blanket.
Câu hỏi thường gặp về FeCl
FeCl₃ 40% dùng keo tụ có cần chỉnh pH không?
Thường có — cửa sổ pH phụ thuộc nước đầu vào. Jar-test tại nhà máy là chuẩn; Lộc Thiên tư vấn grade theo đơn .
FeCl₂ khác FeSO₄ chỗ nào?
Cùng họ sắt nhưng anion khác (clorua vs sunfat), hành vi keo tụ/khử và tạp chất theo COA khác nhau — không đổi chéo mù quáng.
Có giao FeCl lỏng bồn không?
Có theo đơn. Hotline 0979 891 929 hoặc form báo giá.
MSDS/COA lấy thế nào?
Theo lô khi báo giá và giao hàng .
Yêu cầu báo giá FeCl · Hotline 0979 891 929
So sánh nhanh FeCl₂ · FeCl₃ · PAC (keo tụ )
Chọn sai chất keo tụ có thể tăng liều, bùn và chi phí vận hành. Bảng dưới là hướng dẫn sơ bộ — luôn jar-test trên nước thật trước khi chốt grade và số lượng lớn. Chi tiết kỹ thuật: bài so sánh FeCl₂ vs FeSO₄ vs PAC.
| Tiêu chí | PAC | FeCl₃ | FeCl₂ |
|---|---|---|---|
| CAS (tham chiếu) | 1327-41-9 | 7705-08-0 | 7758-94-3 |
| Vai trò chính | Keo tụ / tạo bông nước cấp & thải | Keo tụ–lắng, hỗ trợ khử màu | Tính khử; Fenton/AOP khi thiết kế cho phép |
| Dạng Lộc Thiên | Bột (vd 31%) · lỏng 10–17% | Lỏng ~36–40% | Lỏng ~15–30% |
| Khi nào ưu tiên | Đa số HTXLNT / nước cấp công nghiệp sau jar-test | Cần keo tụ sắt, khử màu, hoặc SOP chỉ định Fe³⁺ | Cần Fe²⁺ / khử; không thay PAC mù quáng |
| Lưu ý vận hành | Basicity / %Al₂O₃ theo COA | Thường phải kiểm soát pH | Khác FeSO₄ (anion sunfat) — không đổi chéo |
| Hub & SP | Hub PAC · PAC 31% · PAC 17% lỏng | Hub FeCl · FeCl₃ | FeCl₂ |
PAC khác phèn nhôm (Al₂(SO₄)₃): cùng họ nhôm nhưng cấu trúc poly vs muối sunfat — chọn theo jar-test, không thay tên gọi. Xem phèn nhôm sunfat nếu SOP yêu cầu phèn.
Câu hỏi thường gặp — FeCl vs PAC
Nên chọn PAC hay FeCl₃ cho nước thải dệt nhuộm?
PAC phù hợp nhiều hệ dệt nhuộm thông thường sau jar-test (pH, SS, màu, COD). FeCl₃ cân nhắc khi cần keo tụ sắt, khử màu mạnh hơn hoặc quy trình/SOP chỉ định Fe³⁺. Không chốt theo “thói quen nhà máy khác” — lấy mẫu nước thật. Báo giá: form RFQ · 0979 891 929.
FeCl₂ có thay được PAC không?
Không mặc định. FeCl₂ (Fe²⁺) thiên khử / Fenton-type khi có H₂O₂ và kiểm soát pH; PAC là keo tụ poly nhôm. Đổi chéo có thể hỏng bông cặn và tăng chi phí. Xem decision tree trong bài FeCl₂ vs FeSO₄ vs PAC.
PAC khác phèn nhôm (Al₂(SO₄)₃) thế nào?
Cùng nhóm nhôm keo tụ nhưng PAC là polyaluminium chloride; phèn nhôm là muối sunfat. Liều, pH cửa sổ và lượng bùn khác nhau — jar-test trước khi chuyển grade. Hub PAC · SP phèn nhôm.
Có cần jar-test trước khi mua số lượng lớn FeCl hoặc PAC?
Có. Liều phụ thuộc nước đầu vào, pH và thiết bị châm. Lộc Thiên cung cấp grade kèm MSDS/COA theo lô; lab jar-test tại nhà máy vẫn là chuẩn vận hành trước scale-up.
Yêu cầu báo giá keo tụ (PAC / FeCl) · Hotline 0979 891 929 · PAC · FeCl