Case Study: Xử Lý Nước Thải Nhà Máy Mực In 200 m³/ngày tại Đồng Nai Bằng FeCl2

Case Study: Xử Lý Nước Thải Nhà Máy Mực In 200 m³/ngày tại Đồng Nai Bằng FeCl2
Tóm tắt nội dung

Biên soạn: Bộ phận Kỹ thuật Hóa Chất Lộc Thiên | Kỹ sư môi trường, >10 năm kinh nghiệm cung cấp hóa chất xử lý nước thải tại các KCN Đồng Nai, Bình Dương, TPHCM

FeCl₂ (Ferrous Chloride) (sắt(II) clorua) 30% lỏng là hóa chất keo tụ hiệu quả cho nước thải có SS cao, pH thấp và kim loại nặng — đặc trưng điển hình của nhà máy mực in. Tại hệ thống 200 m³/ngày ở Đồng Nai, liều dùng 250–350 mg/L giúp giảm SS >95%, đạt QCVN 40:2025/BTNMT (thay thế QCVN 40:2011, hiệu lực 01/09/2025) Cột B với chi phí hóa chất thấp và ổn định trên mỗi m³.

Trả lời nhanh: FeCl₂ (sắt(II) clorua, CAS 7758-94-3, khối lượng mol 126.75 g/mol — PubChem CID 24458) dạng 30% lỏng là chất keo tụ chính cho nước thải nhà máy mực in có SS cao, pH thấp, kim loại nặng. Liều 250–350 mg/L giúp SS đầu ra ≤100 mg/L, đạt QCVN 40:2025/BTNMT (thay thế QCVN 40:2011, hiệu lực 01/09/2025) Cột B với chi phí hóa chất thấp, ổn định trên mỗi m³.


📊 Tóm Tắt Kết Quả (Snapshot)

Chỉ sốGiá trị
Công suất xử lý200 m³/ngày
Hóa chất keo tụFeCl₂ 30% lỏng (Ferrous Chloride / Sắt II Clorua)
SS đầu vào trung bình1.800–2.200 mg/L
SS đầu ra sau xử lý≤ 100 mg/L
Tiêu chuẩn đạtQCVN 40:2025/BTNMT (thay thế QCVN 40:2011, hiệu lực 01/09/2025) — Cột B
Hỗ trợ polymerPolymer anionic — trợ keo tụ bông cặn
Nhà cung cấp FeCl₂Công ty TNHH Hóa Chất Lộc Thiên
Chi phí hóa chất ước tínhThấp trên mỗi m³ nước thải xử lý (FeCl₂ chiếm ~80% chi phí hóa chất)
CAS Number FeCl₂7758-94-3 (anhydrous)

1. Bối Cảnh: Nước Thải Nhà Máy Mực In Là Thách Thức Thực Sự

Hóa Chất Lộc Thiên là nhà cung cấp FeCl₂ công nghiệp tại TP.HCM và các tỉnh Đông Nam Bộ, chuyên cung cấp giải pháp hóa chất xử lý nước thải cho khu công nghiệp tại Đồng Nai, Bình Dương và TPHCM.

Nhà máy sản xuất mực in tại tỉnh Đồng Nai (trong khu công nghiệp) với dây chuyền sản xuất mực gốc nước và mực dung môi tạo ra khoảng 200 m³ nước thải mỗi ngày. Tính chất nước thải thuộc loại phức tạp bậc nhất trong ngành in ấn — không thể xử lý bằng phương pháp sinh học đơn thuần.

Đặc trưng nước thải mực in trước xử lý:

Thông sốGiá trị đặc trưngQCVN 40:2025/BTNMT (thay thế QCVN 40:2011, hiệu lực 01/09/2025) Cột B
pH4,0 – 6,05,5 – 9,0
SS (Chất rắn lơ lửng)1.000 – 3.000 mg/L≤ 100 mg/L
COD800 – 2.500 mg/L≤ 150 mg/L
Độ màu500 – 2.000 Pt-Co≤ 150 Pt-Co
Kim loại nặng (Cu, Zn, Cr)Có thể vượt ngưỡngTheo cột B từng chỉ số

Nước thải mực in chứa pigment hữu cơ dạng hạt keo phân tán mịn — các hạt này mang điện tích âm bề mặt, ổn định trong nước, không tự lắng. Đây chính là lý do phương pháp lắng đơn giản hoàn toàn không hiệu quả.


2. Tại Sao Chọn FeCl₂ Thay Vì PAC?

câu hỏi kỹ thuật quan trọng mà đội EHS của nhà máy đã thảo luận kỹ trước khi quyết định.

So Sánh FeCl₂ vs PAC Trong Ứng Dụng Nước Thải Mực In

Tiêu chí kỹ thuậtFeCl₂ (Sắt II Clorua)PAC (Poly Aluminium Chloride)
Hiệu quả với SS cao (>1.000 mg/L)✅ hiệu quả đã được kiểm chứng — bông cặn lớn, nặng, lắng nhanh⚠️ Trung bình — bông nhẹ hơn
Xử lý pH thấp (4–6)✅ Hoạt động tốt ở pH 5–9⚠️ Hiệu quả giảm dưới pH 6
Kết tủa kim loại nặng✅ Đồng thời kết tủa Fe(OH)₂/Fe(OH)₃ mang theo KLN❌ Ít hiệu quả với kim loại nặng
Khử màu pigment hữu cơ✅ Tốt — Fe²⁺ có cơ chế oxy hóa-khử hỗ trợ⚠️ Trung bình
Liều lượng với nước thải đặc200–500 mg/L (tùy jar test)300–600 mg/L — liều cao hơn
Chi phí hóa chấtThấp hơn 15–25%Cao hơn
Bùn thải sinh raNhiều hơn — cần xử lý bùn tốtÍt hơn
Phù hợp ứng dụng✅ Nước thải mực in, dệt nhuộm, mạ điệnNước uống, nước thải sinh hoạt

Kết luận kỹ thuật: Với nước thải mực in có SS 1.000–3.000 mg/L, pH acid nhẹ và cần xử lý đồng thời kim loại nặng — FeCl₂ là lựa chọn kỹ thuật và kinh tế vượt trội so với PAC.


3. Cơ Chế Xử Lý: FeCl₂ Hoạt Động Như Thế Nào?

FeCl₂ (CAS: 7758-94-3) khi hòa vào nước thải xảy ra phản ứng thủy phân tạo Fe(OH)₂ và trong điều kiện có oxy → chuyển hóa thành Fe(OH)₃. Các hydroxit sắt này đóng vai trò chất keo tụ có bề mặt tích điện dương, trung hòa điện tích âm của hạt pigment và SS, tạo thành bông cặn lớn.

Cơ chế kép:

  1. Keo tụ (Coagulation): Fe²⁺ → Fe(OH)₂/Fe(OH)₃ — trung hòa điện tích, phá vỡ độ bền keo của pigment
  2. Kết tủa (Precipitation): Fe(OH)₃ kéo theo kim loại nặng (Cu²⁺, Zn²⁺, Cr³⁺) xuống cùng bông cặn

Phản ứng chính:

FeCl₂ + 2H₂O → Fe(OH)₂ + 2HCl
4Fe(OH)₂ + O₂ + 2H₂O → 4Fe(OH)₃
Fe(OH)₃ [keo tụ] → bông cặn lắng xuống

4. Quy Trình Triển Khai Thực Tế

Bước 1 — Jar Test Xác Định Liều Tối Ưu

Trước khi vận hành, kỹ thuật viên thực hiện jar test với mẫu nước thải thực tế. Quy trình:

  1. Lấy 6 beaker 1.000 mL, mỗi beaker 1 lít nước thải mực in
  2. Thêm FeCl₂ 30% với liều từ 150, 200, 250, 300, 400, 500 mg/L (tính theo FeCl₂ nguyên chất)
  3. Khuấy nhanh 150 rpm/1 phút → khuấy chậm 30 rpm/15 phút → để lắng 30 phút
  4. Đo SS, độ màu, pH của phần nước trong

Kết quả jar test: Liều tối ưu xác định được là 250–350 mg FeCl₂/L nước thải (tương đương 830–1.170 mL FeCl₂ 30%/m³ nước thải).

Bước 2 — Điều chỉnh pH Nếu Cần

Nếu pH đầu vào < 5,5 → bổ sung Ca(OH)₂ hoặc NaOH loãng để đưa pH về 6,0–7,5 trước khi thêm FeCl₂. Điều chỉnh pH là bước quan trọng để tối ưu hiệu quả keo tụ.

Bước 3 — Bổ Sung Polymer Anionic Hỗ Trợ

Sau kết tủa FeCl₂, thêm polymer anionic với liều 1–3 mg/L để tăng kích thước bông cặn, tăng tốc độ lắng, giảm thời gian trong bể lắng. Khuấy nhẹ 10–20 rpm trong 5 phút sau khi thêm polymer.

Bước 4 — Vận Hành Liên Tục

  • Bơm định lượng FeCl₂ 30% được cài đặt tự động theo lưu lượng nước thải (flow-proportional dosing)
  • Điểm châm FeCl₂: đầu bể khuấy nhanh (flash mixing)
  • Điểm châm polymer: cuối bể khuấy chậm (flocculation basin)
  • Bùn đặc từ đáy bể lắng → bơm sang bể chứa bùn → ép bùn dây đai

5. Kết Quả Trước và Sau Xử Lý

Bảng So Sánh Chất Lượng Nước Thải

Thông sốTrước xử lýSau xử lýQCVN 40:2025 (thay thế QCVN 40:2011, hiệu lực 01/09/2025) Cột BĐạt tiêu chuẩn
pH4,5 – 5,56,5 – 7,55,5 – 9,0✅
SS (mg/L)1.800 – 2.20045 – 85≤ 100✅
COD (mg/L)1.200 – 1.800110 – 140≤ 150✅
Độ màu (Pt-Co)800 – 1.50080 – 120≤ 150✅
Fe tổng (mg/L)< 11,5 – 4,5≤ 5✅
Cu (mg/L)0,8 – 2,0< 0,2≤ 2,0✅
Zn (mg/L)1,5 – 3,0< 0,5≤ 3,0✅

Lưu ý: Số liệu trên là range điển hình cho hệ thống vận hành ổn định sau giai đoạn vận hành thử. Giá trị thực tế phụ thuộc vào tính chất nước thải đầu vào của từng nhà máy.

Chi Phí Vận Hành Ước Tính

Hạng mụcCơ sởTỷ trọng
FeCl₂ 30% lỏng% chi phí hóa chất/m³~80%
Polymer anionic% chi phí hóa chất/m³~13%
Ca(OH)₂ điều chỉnh pH% chi phí hóa chất/m³~7%
Tổng chi phí hóa chất% chi phí hóa chất/m³100%

6. Vận Hành Thực Tế: Lưu Ý Quan Trọng

6.1 Lịch Nhập Hàng FeCl₂

Nhà máy 200 m³/ngày với liều FeCl₂ trung bình 300 mg/L cần:

  • FeCl₂ nguyên chất/ngày: 300 mg/L × 200 m³ = 60 kg/ngày (nguyên chất)
  • Quy về FeCl₂ 30% lỏng: 60 / 0,30 = 200 kg/ngày ≈ 200 lít/ngày
  • Một IBC 1.000 lít đủ dùng ~5 ngày
  • Khuyến nghị: Nhập hàng 2 lần/tuần (mỗi lần 1–2 IBC 1.000L) để đảm bảo dự phòng và không gián đoạn vận hành

6.2 Bảo Quản FeCl₂ 30% Dạng Lỏng

Yêu cầuThông số
Nhiệt độ bảo quản5 – 40°C (tránh đóng băng và nắng trực tiếp)
Vật liệu bồn chứaHDPE, FRP, hoặc PVC-lined — tuyệt đối không dùng inox/thép thường
Thời hạn sử dụng12 tháng kể từ ngày sản xuất
Thông khíBồn chứa phải có van thông khí — FeCl₂ oxy hóa chậm, tạo áp nhẹ
Khu vực lưu khoKhô ráo, thoáng, có vách ngăn, xa nguồn nhiệt

6.3 Lưu Ý An Toàn Lao Động (theo MSDS FeCl₂)

  • PPE bắt buộc: Kính bảo hộ, găng tay Nitrile/PVC, tạp dề chống acid, ủng bảo hộ
  • Hít phải hơi: Đảm bảo thông gió tốt tại khu vực bơm định lượng
  • Tiếp xúc da/mắt: Rửa ngay bằng nước sạch ≥15 phút, đến cơ sở y tế
  • Tràn đổ: Trung hòa bằng Na₂CO₃ loãng hoặc cát khô, không xả thẳng xuống cống
  • FeCl₂ có tính ăn mòn cao với kim loại: Kiểm tra thường xuyên joint nối và seal của bơm định lượng

Safety Data Sheet (SDS) đầy đủ của FeCl₂ có thể được cung cấp kèm theo mỗi lô hàng theo yêu cầu — liên hệ Lộc Thiên để nhận SDS phù hợp với quy định QCVN 05:2020.


7. FAQ — Câu Hỏi Thường Gặp

FeCl₂ 25% hay FeCl₂ 30% tốt hơn cho xử lý nước thải mực in?

FeCl₂ 30% được ưu tiên cho hệ thống công suất lớn như 200 m³/ngày vì hàm lượng hoạt chất cao hơn, giảm thể tích bồn chứa và chi phí vận chuyển trên mỗi kg FeCl₂ nguyên chất. FeCl₂ 25% phù hợp hơn với hệ thống nhỏ hoặc khi bơm định lượng có lưu lượng tối thiểu cao. Lộc Thiên cung cấp cả hai nồng độ — kỹ thuật viên có thể tư vấn lựa chọn phù hợp sau khi biết thông số bơm định lượng hiện có.

FeCl₂ có ăn mòn thiết bị và đường ống không?

Có — FeCl₂ dạng lỏng nồng độ cao có tính ăn mòn đáng kể với kim loại (thép, đồng, nhôm, inox 304). Tất cả vật liệu tiếp xúc trực tiếp với FeCl₂ phải là HDPE, PP, PVC, FRP hoặc inox 316L (chịu tốt hơn nhưng vẫn cần kiểm tra định kỳ). Bơm định lượng nên dùng loại màng PTFE/PVDF. Kiểm tra seal và joint 3 tháng/lần là thực hành tốt.

Lộc Thiên giao FeCl₂ đến Đồng Nai mất bao lâu?

Đồng Nai nằm trong vùng giao hàng thường xuyên của Lộc Thiên. Đơn hàng IBC 1.000L thông thường được giao trong 1–2 ngày làm việc sau khi xác nhận đơn. Với đơn hàng xe bồn số lượng lớn, thời gian giao hàng được thống nhất khi ký hợp đồng cung cấp định kỳ. Liên hệ +84 979 891 929 để xác nhận lịch giao cụ thể.


8. Kết Luận và Khuyến Nghị

FeCl₂ (Ferrous Chloride / Sắt II Clorua) là lựa chọn kỹ thuật phù hợp và hiệu quả kinh tế cho xử lý nước thải nhà máy mực in có đặc trưng SS cao, pH thấp và cần xử lý đồng thời kim loại nặng. Với hệ thống 200 m³/ngày tại Đồng Nai, ứng dụng FeCl₂ 30% lỏng kết hợp polymer anionic đã đạt được QCVN 40:2025/BTNMT (thay thế QCVN 40:2011, hiệu lực 01/09/2025) Cột B ổn định, với chi phí hóa chất xử lý thấp và ổn định trên mỗi m³.

(Lộc Thiên đã phục vụ hơn 200 nhà máy tại khu công nghiệp miền Nam — khách hàng Đồng Nai theo yêu cầu bảo mật thông tin sản xuất.)

Điều kiện tiên quyết để đạt kết quả ổn định:

  1. Jar test định kỳ — ít nhất 1 lần/tháng khi tính chất nước thải thay đổi theo mùa sản xuất
  2. Vật liệu kháng ăn mòn đúng chuẩn cho toàn bộ hệ thống tiếp xúc FeCl₂
  3. Nguồn hàng ổn định — không để gián đoạn cung cấp FeCl₂ dẫn đến xả nước thải chưa đạt chuẩn

📞 Liên Hệ Tư Vấn Kỹ Thuật và Báo Giá FeCl₂

Hóa Chất Lộc Thiên cung cấp FeCl₂ 25% và 30% dạng lỏng, đóng gói IBC 1.000L và xe bồn, giao hàng toàn vùng Đông Nam Bộ bao gồm Đồng Nai, Bình Dương, TPHCM, Bà Rịa – Vũng Tàu.

Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật miễn phí:

  • Hỗ trợ tính toán liều lượng FeCl₂ theo công suất và tính chất nước thải
  • Hỗ trợ thiết lập lịch nhập hàng và tồn kho tối ưu
  • Cung cấp đầy đủ: CO, CQ, MSDS, Certificate of Analysis theo yêu cầu đấu thầu

📞 Hotline kỹ thuật: +84 979 891 929 📧 Email: [email protected] 🌐 Website: hoachatlocthien.com

Gửi yêu cầu báo giá: Cung cấp công suất xử lý (m³/ngày), tần suất nhập hàng mong muốn và địa chỉ giao hàng — Lộc Thiên sẽ phản hồi báo giá trong vòng 2 giờ làm việc.

xem thêm dịch vụ tư vấn kỹ thuật

📖 Xem thêm: FeCl2 (Sắt II Clorua) Toàn Diện — Tính chất, 5 ứng dụng, bảng thông số, so sánh FeCl2/FeCl3 & nơi mua

📖 Xem tổng quan: Tất cả về FeCl2 — Hub kiến thức tổng hợp

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN LỘC THIÊN — MST 0313650856 · 452/6B Tỉnh Lộ 10, P. Bình Trị Đông, TP.HCM · ☎ 0979 891 929 · hoachatlocthien.com

Quy Trình Kiểm Soát Chất Lượng Thực Tế (COA/SDS) & Vận Hành An Toàn Tại Nhà Máy

Để đảm bảo hiệu quả kỹ thuật ổn định lâu dài khi áp dụng nội dung chuyên đề Case Study: Xử Lý Nước Thải Nhà Máy Mực In 200 m³/ngày tại Đồng Nai Bằng FeCl2 vào dây chuyền sản xuất công nghiệp hoặc hệ thống xử lý nước thải tập trung (ETP), đội ngũ chuyên gia kỹ thuật Hóa Chất Lộc Thiên (Trần Minh Tuấn) cùng bộ phận Kiểm soát Chất lượng QC (Phan Cẩm Thùy và Võ Thị Như Hòa) khuyến nghị quy trình kiểm soát 4 bước tại hiện trường:

Hệ thống bồn lưu trữ và pha chế hóa chất công nghiệp an toàn tại nhà máy Hình ảnh thực tế: Khu vực tiếp nhận xe bồn và hệ thống bồn lưu trữ hóa chất công nghiệp tiêu chuẩn tại nhà máy đối tác của Hóa Chất Lộc Thiên.

1. Đối Chiếu Chỉ Tiêu Lý Hóa Trên Phiếu Phân Tích COA Từng Lô Hàng

Trước khi bơm nhập bồn chứa hoặc đưa bao/can/phuy/IBC vào khu vực pha chế, bộ phận QC và kho vận của nhà máy cần thực hiện kiểm tra nhanh (Quick Test) và đối chiếu trực tiếp với bản COA (Certificate of Analysis) đi kèm theo số Batch/Lot:

  • Kiểm tra nồng độ hoạt chất và tỷ trọng ở 20°C: Sử dụng tỷ trọng kế (Hydrometer) đã hiệu chuẩn hoặc phương pháp chuẩn độ thể tích tại phòng thí nghiệm nội bộ để xác nhận nồng độ thực tế nằm trong dải dung sai kỹ thuật cam kết, giúp kỹ sư thiết lập lưu lượng bơm định lượng chính xác mà không cần hiệu chỉnh lại liên tục.
  • Kiểm soát hàm lượng cặn không tan và tạp chất kim loại nặng: Dung dịch sau khi pha loãng mẫu thử phải đạt độ trong quy định, không chứa cặn cơ học lơ lửng gây mài mòn cánh bơm từ, kẹt van một chiều bi gốm/PTFE hoặc gây tắc nghẽn béc phun trong đường ống công nghệ.
  • Xác minh hồ sơ pháp lý & an toàn GHS: Lưu trữ đồng bộ phiếu SDS 16 phần chuẩn GHS tiếng Việt tại tủ hồ sơ an toàn ngay cạnh khu vực bồn chứa để phục vụ công tác thanh tra định kỳ theo Luật Hóa chất số 69/2025/QH15 và tiêu chuẩn quản lý môi trường ISO 14001:2015.

2. Bảng Kiểm Định Kỳ Hệ Thống Bồn Chứa, Bơm Định Lượng & Thiết Bị Đo Online

Trong môi trường làm việc tiếp xúc thường xuyên với hóa chất ăn mòn hoặc oxy hóa, việc duy trì lịch bảo dưỡng phòng ngừa (Preventive Maintenance — PM) giúp ngăn chặn 95% sự cố dừng máy đột xuất:

Hạng mục thiết bịChu kỳ kiểm tra khuyến nghịNội dung kiểm tra & Tiêu chuẩn kỹ thuậtBiện pháp xử lý khi phát hiện sai lệch
Bồn chứa chính (HDPE / FRP / SUS316L)Hàng thángKiểm tra mặt bích, ống thủy sáng, van thở, tháp hấp thụ hơi và đê bao chống tràn (Secondary Containment ≥ 110% thể tích bồn)Siết lực bulông mặt bích, thay gioăng EPDM/Viton/PTFE bị lão hóa, bổ sung dung dịch hấp thụ vào bình scrubber
Bơm định lượng màng & Đường ống dẫn2 tuần / lầnKiểm tra lưu lượng thực tế bằng ống đong định mức (Calibration Cylinder), kiểm tra rò rỉ màng bơm, van bi một chiều và lọc chữ YXả rửa cặn kết tinh ở lọc đầu hút, hiệu chuẩn lại độ dài hành trình (Stroke Length) và tần số nhịp bơm
Điện cực đo pH / ORP / Độ dẫn điệnHàng tuầnRửa sạch màng thủy tinh điện cực khỏi lớp cặn bám Fe(OH)₃, CaSO₄ hoặc màng sinh học; hiệu chuẩn 2–3 điểm bằng dung dịch chuẩnNgâm phục hồi điện cực trong dung dịch KCl 3M hoặc thay thế đầu dò nếu độ dốc (Slope) giảm xuống dưới 92%
Vòi tắm khẩn cấp & Bồn rửa mắt ANSI Z358.1Hàng tuầnKích hoạt thử dòng chảy trong 30 giây, kiểm tra áp lực nước, nhiệt độ nước và khả năng tiếp cận không vật cản trong bán kính 10 giâyThông tắc đầu phun bọt khí, dọn dẹp ngay mọi pallet hoặc thùng phuy che chắn lối đi an toàn

3. Năng Lực Cung Ứng Sỉ B2B, Hệ Thống 6 Kho Toàn Quốc & SLA Báo Giá 15 Phút

Với sản lượng cung ứng 3.000+ tấn/tháng cùng đội xe bồn chuyên dụng 5–30 tấn (bồn thép lót cao su lưu hóa, bồn Composite FRP, bồn Inox chuyên dụng) và hệ thống xe tải thùng tiêu chuẩn ADR, Hóa Chất Lộc Thiên (Trụ sở pháp lý: 452/6B Tỉnh Lộ 10, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM) cam kết đồng hành kỹ thuật và bảo đảm nguồn cung liên tục 24/7 từ hệ thống 6 kho hàng chuẩn:

  1. Kho Bà Rịa - Vũng Tàu: KCN Phú Mỹ 1, Thị xã Phú Mỹ, Bà Rịa - Vũng Tàu.
  2. Kho Đồng Nai: KCN Long Thành, Huyện Long Thành, Đồng Nai.
  3. Kho Bình Dương: Phường Tân Đông Hiệp, TP. Dĩ An, Bình Dương.
  4. Kho Đà Nẵng: KCN Hòa Khánh, Quận Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng.
  5. Kho Cần Thơ: KCN Trà Nóc, Quận Ô Môn, TP. Cần Thơ.
  6. Kho Bắc Ninh: KCN Tiên Sơn, Huyện Tiên Du, Bắc Ninh.

Chính sách giao hàng & Báo giá kỹ thuật: Giao hàng nội thành TP.HCM trong 4 giờ; các KCN miền Nam & miền Tây từ 24–48 giờ; khu vực miền Bắc & miền Trung từ 2–3 ngày (Liên hệ hotline 0979 891 929 để nắm chi tiết quy trình giao hàng). Đơn giá được tính toán minh bạch dựa trên 5 yếu tố cấu thành: nồng độ kỹ thuật, quy cách đóng gói, sản lượng đặt hàng, cự ly vận chuyển từ kho gần nhất và yêu cầu hồ sơ chứng nhận. Quý đối tác vui lòng liên hệ trực tiếp hotline 0979 891 929 hoặc email [email protected] để nhận báo giá kỹ thuật kèm hồ sơ COA/SDS trong 15 phút.

WeChat B2B

Kết Nối WeChat B2B

Hóa Chất Lộc Thiên — Nhà sản xuất & Cung ứng Hóa Chất Công Nghiệp

Mã QR WeChat Hóa Chất Lộc Thiên 0979891929

Mở app WeChat trên điện thoại để quét mã QR

WeChat ID 0979891929

Chạm nút sao chép ID bên trên, sau đó mở app WeChat dán vào ô tìm kiếm để kết bạn.

Hỗ trợ kỹ thuật & Báo giá nhanh: 📞 0979 891 929