FeCl2 25-30%: Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng & Nơi Mua | Lộc Thiên

Đăng: 2026-08-23 · Tác giả: Team Kỹ thuật Hóa chất Lộc Thiên

Jar test FeCl2 25-30% trong phòng lab — Lộc Thiên

FeCl2 25-30% (sắt II clorua, CAS 7758-94-3) là dung dịch màu xanh lục nhạt chuyên dùng trong xử lý nước thải xi mạ để khử Cr6+ thành Cr3+, keo tụ chất lơ lửng và photphat, và làm xúc tác Fenton xử lý COD khó phân hủy. Xem thêm về ứng dụng FeCl2 trong xử lý nước thải — hướng dẫn liều lượng keo tụ và khử Cr6+ (PILLAR XLNT). Sản phẩm do Lộc Thiên sản xuất trực tiếp với hàm lượng FeCl2 đạt 28-30%, tỷ trọng 1.30-1.35 g/ml (20°C), pH <1.0, HCl tự do 0.1-0.5%, đóng gói từ can 30L đến xe bồn 30 tấn, kèm COA theo lô.

  • Hoạt chất FeCl2 28-30% — xác định bằng chuẩn độ K2Cr2O7, tạp chất Fe3+ ≤0.5%, HCl tự do 0.1-0.5%
  • Tỷ trọng 1.30-1.35 g/ml ở 20°C — pH dung dịch gốc <1.0, kim loại nặng (Pb, As) ≤5 ppm theo ICP-MS
  • 3 cơ chế xử lý: khử Cr6+ (tỉ lệ 3Fe2+:1Cr6+, pH 2.0-2.5), keo tụ (pH 6.5-8.5, liều 50-500 mg/L), Fenton AOP (pH 2.8-3.5, H2O2:Fe2+ = 2:1 đến 10:1)
  • Đóng gói 4 dạng: can 30L (~42 kg), phuy 200L (~280 kg), IBC 1000L (~1400 kg), xe bồn 5-30 tấn
  • Nhà sản xuất trực tiếp — COA theo lô, 6 kho 3 miền, đội xe bồn chuyên dụng, giao toàn quốc 4-24h

FeCl2 25-30% là gì?

FeCl2 25-30%, tên hóa học đầy đủ là sắt II clorua dung dịch (ferrous chloride solution), là hóa chất xử lý nước công nghiệp thuộc nhóm muối sắt hóa trị II. Công thức phân tử FeCl2, số đăng ký CAS 7758-94-3, khối lượng phân tử 126.75 g/mol.

Sản phẩm tồn tại dưới dạng dung dịch lỏng, màu xanh lục nhạt đặc trưng của ion Fe2+ hydrat hóa trong môi trường acid. Khi tiếp xúc với không khí kéo dài, một phần Fe2+ bị oxy hóa thành Fe3+, dung dịch chuyển dần sang màu nâu — hiện tượng này tự nhiên, không ảnh hưởng nhiều đến hiệu quả keo tụ nhưng cần lưu ý nếu dùng cho khử Cr6+ hoặc Fenton. Mùi sản phẩm nhẹ, hơi chua đặc trưng của HCl dư (được kiểm soát ở mức 0.1-0.5% để ổn định Fe2+ và chống thủy phân sớm).

Trong xử lý nước, FeCl2 25-30% được ứng dụng ở ba hướng chính. Thứ nhất, khử crom hóa trị VI (Cr6+) trong nước thải xi mạ — đây là ứng dụng đặc thù không thể thay thế bằng FeCl3 hay PAC. Thứ hai, keo tụ chất lơ lửng, keo hữu cơ và photphat trong nước thải công nghiệp và sinh hoạt. Thứ ba, làm xúc tác phản ứng Fenton (Advanced Oxidation Process) để oxy hóa chất hữu cơ khó phân hủy sinh học.

Về bản chất hóa học, FeCl2 khác biệt hoàn toàn với FeCl3 (CAS 7705-08-0). FeCl2 chứa sắt hóa trị +2 (Fe2+ — chất khử, cho điện tử), màu xanh lục. FeCl3 chứa sắt hóa trị +3 (Fe3+ — chất oxy hóa yếu, nhận điện tử), màu nâu đỏ. Sự khác biệt về hóa trị quyết định toàn bộ lĩnh vực ứng dụng riêng — FeCl2 khử Cr6+, chạy Fenton; FeCl3 keo tụ nhanh hơn.

Lộc Thiên sản xuất FeCl2 25-30% trực tiếp, kiểm soát chất lượng qua COA cho từng lô. Hàm lượng FeCl2 thực tế 28-30%, tỷ trọng 1.30-1.35 g/ml (20°C), pH <1.0, tạp chất Fe3+ ≤0.5%.

Bảng thông số kỹ thuật FeCl2 25-30%

Bảng TDS tổng hợp các chỉ tiêu từ COA thực tế của Lộc Thiên. Mỗi thông số kèm phương pháp thử để kỹ sư đối chiếu khi kiểm tra chất lượng đầu vào:

Thông sốGiá trịPhương pháp thử
Hàm lượng FeCl228-30%Chuẩn độ K2Cr2O7
Tạp chất Fe3+≤0.5%Chuẩn độ
Tỷ trọng (20°C)1.30-1.35 g/mlTCVN
pH (dung dịch gốc)<1.0pH meter
HCl tự do0.1-0.5%Chuẩn độ NaOH
Kim loại nặng (Pb, As)≤5 ppmICP-MS
Độ hòa tan trong nướcTan hoàn toànQuan sát
Điểm sôi~106°C
Áp suất hơi (20°C)~14 mmHg

Phân tích thông số quan trọng:

  • Hàm lượng FeCl2 28-30%: Khoảng dao động cho thấy sản phẩm nồng độ cao, phù hợp khử Cr6+ (cần Fe2+ hoạt tính) lẫn keo tụ. Phương pháp chuẩn độ K2Cr2O7 là tiêu chuẩn trong phòng thí nghiệm hóa nước — lab nhà máy có thể thực hiện được.

  • Tạp chất Fe3+ ≤0.5%: Chỉ tiêu sống còn cho hiệu suất khử Cr6+ và Fenton. Fe3+ không khử Cr6+ (đã hóa trị cao nhất). Kiểm tra định kỳ giúp phát hiện sản phẩm đã oxy hóa trong bảo quản.

  • Tỷ trọng 1.30-1.35 g/ml: Có thể ước tính nhanh hàm lượng FeCl2 tại hiện trường bằng tỷ trọng kế — dưới 1.30 g/ml, nghi ngờ pha loãng.

  • HCl tự do 0.1-0.5%: Acid dư ổn định Fe2+, ngăn thủy phân trong bảo quản. Khi cấp vào bể phản ứng, lượng acid này góp phần hạ pH — cần tính vào thiết kế hệ điều chỉnh pH.

Cơ chế hoạt động của FeCl2 trong xử lý nước

FeCl2 25-30% hoạt động theo cơ chế nào trong xử lý nước thải? FeCl2 tham gia ba cơ chế riêng biệt: khử Cr6+ (ứng dụng đặc thù cho xi mạ, tỉ lệ 3Fe2+:1Cr6+), keo tụ chất lơ lửng và photphat (qua oxy hóa Fe2+ → Fe3+), và xúc tác Fenton (Fe2+ + H2O2 → gốc OH•). Tại sao FeCl2 có thể thực hiện được cả ba cơ chế? Nhờ ion Fe2+ vừa là chất khử mạnh (cho điện tử để khử Cr6+), vừa tạo bông keo tụ sau khi oxy hóa, vừa hoạt hóa H2O2 thành gốc OH• có thế oxy hóa 2.80 V. Hiểu rõ từng cơ chế giúp kỹ sư tối ưu liều lượng, pH và thiết bị cho từng loại nước thải.

Khử Cr6+ trong nước thải xi mạ

Đây là ứng dụng đặc thù nhất của FeCl2 — không thể thay thế bằng FeCl3, PAC hay phèn nhôm. Cơ chế dựa trên phản ứng oxy hóa-khử giữa Fe2+ (chất khử, cho 1 điện tử) và Cr6+ (chất oxy hóa, nhận 3 điện tử):

3Fe2+ + Cr6+ → 3Fe3+ + Cr3+

Phân tích chi tiết:

  • Tỉ lệ hợp thức: 3 mol Fe2+ cho 1 mol Cr6+. Thực tế dùng dư 10-20% Fe2+ để đảm bảo Cr6+ được khử hoàn toàn (về 0)
  • pH tối ưu: 2.0-2.5. Ở pH >3.0, Fe3+ kết tủa thành Fe(OH)3, cản trở khử. Ở pH <2.0, tốc độ phản ứng giảm do H+ quá cao
  • Thời gian phản ứng: 15-30 phút khuấy trộn nhẹ
  • Kết tủa Cr3+: Sau khử, nâng pH lên 8-9 bằng NaOH — Cr3+ kết tủa thành Cr(OH)3 (bông xanh xám), tách bằng lắng hoặc lọc
  • Hiệu quả thực tế: Cr6+ từ 120 mg/L → <0.05 mg/L (đạt QCVN 40:2011/BTNMT, cột B: Cr6+ ≤0.1 mg/L)

Quy trình vận hành bể khử Cr6+:

  1. Bơm nước thải xi mạ vào bể khử, chỉnh pH về 2.0-2.5 bằng HCl hoặc H2SO4
  2. Bơm FeCl2 25-30% theo tỉ lệ mol 3Fe2+:1Cr6+ (dư 10%), khuấy 15-30 phút
  3. Kiểm tra Cr6+ dư bằng test kit hiện trường
  4. Bơm NaOH nâng pH lên 8-9 — Cr3+ kết tủa thành Cr(OH)3
  5. Thêm polymer trợ lắng PAM anion 1-3 ppm nếu cần, lắng 30-60 phút
  6. Bùn Cr(OH)3 thu hồi, nước trong đạt tiêu chuẩn xả thải

Các nhà máy xi mạ tại KCN Biên Hòa và VSIP Bắc Ninh đã chuyển từ FeSO4.7H2O rắn sang FeCl2 30% lỏng cho quy trình khử Cr6+, giảm 31% chi phí hóa chất nhờ tiết kiệm công pha chế, giảm sai số liều lượng và không cần kho chứa nguyên liệu rắn.

Keo tụ xử lý nước thải

FeCl2 25-30% keo tụ qua hai giai đoạn chuyển hóa. Khác với FeCl3 (keo tụ trực tiếp), FeCl2 cần oxy hóa để đạt hiệu quả tối đa — quá trình này diễn ra tự nhiên trong nước có DO.

Giai đoạn 1 — Thủy phân: Fe2+ thủy phân tạo Fe(OH)2:

Fe2+ + 2H2O → Fe(OH)2 + 2H+

Giai đoạn 2 — Oxy hóa: Fe(OH)2 bị oxy hóa bởi DO thành Fe(OH)3:

4Fe(OH)2 + O2 + 2H2O → 4Fe(OH)3

Bông Fe(OH)3 có diện tích bề mặt lớn, hấp phụ chất lơ lửng, keo hữu cơ và photphat. Bông cặn lắng xuống đáy hoặc tách qua lọc.

Thông số vận hành keo tụ:

  • Liều lượng: 50-500 mg/L (tùy độ đục và photphat đầu vào)
  • pH tối ưu: 6.5-8.5
  • Khuấy trộn nhanh: 30-60 giây (G = 300-500 s⁻¹)
  • Khuấy tạo bông: 15-30 phút (G = 30-70 s⁻¹)
  • Polymer trợ lắng: PAM anion 1-3 ppm

Phản ứng Fenton (AOP)

Trong hệ Fenton cổ điển, FeCl2 cung cấp Fe2+ làm xúc tác phân hủy H2O2:

Fe2+ + H2O2 → Fe3+ + OH• + OH-

Gốc OH• có thế oxy hóa E° = 2.80 V — chỉ sau fluor, cao hơn ozone (2.07 V), H2O2 (1.78 V) và Cl2 (1.36 V). OH• oxy hóa hầu hết chất hữu cơ khó phân hủy — phenol, thuốc BVTV, dung môi, dầu mỡ, hợp chất màu — thành CO2 và H2O hoặc sản phẩm dễ phân hủy sinh học.

Thông số vận hành Fenton tối ưu:

  • pH tối ưu: 2.8-3.5. pH >4.0: Fe3+ kết tủa, Fe2+ không tái sinh. pH <2.5: H2O2 proton hóa thành H3O2+, giảm OH•
  • Tỉ lệ H2O2:Fe2+: 2:1 đến 10:1 (tùy COD). Tỉ lệ cao cho COD cao, tỉ lệ thấp cho COD thấp
  • COD giảm: 60-85% trong điều kiện tối ưu
  • Thời gian phản ứng: 30-60 phút

Quy trình Fenton cơ bản:

  1. Chỉnh pH nước thải về 3.0 bằng H2SO4
  2. Bơm FeCl2 25-30% theo liều từ tỉ lệ H2O2:Fe2+ (khởi điểm 5:1)
  3. Bơm H2O2 30% từ từ trong 30-60 phút — tránh sốc tải, thất thoát gốc OH•
  4. Khuấy 30-60 phút, kiểm tra COD còn lại
  5. Nâng pH lên 7-8 bằng NaOH — kết tủa Fe3+ dư
  6. Lắng tách bông sắt dư

Ví dụ: nước thải dệt nhuộm COD ~2000 mg/L, Fenton với H2O2:Fe2+ = 8:1, FeCl2 30% liều ~800 mg/L, COD giảm còn ~300 mg/L (85%), xử lý sinh học tiếp đạt cột A QCVN 40:2011.

Hướng dẫn sử dụng FeCl2 25-30%

FeCl2 25-30% được sử dụng với liều lượng bao nhiêu cho từng ứng dụng? Liều FeCl2 phụ thuộc vào mục đích xử lý: khử Cr6+ (tính theo tỉ lệ mol 3Fe2+:1Cr6+, dư 10-20%), keo tụ (50-500 mg/L theo jar test), và Fenton (tỉ lệ H2O2:Fe2+ từ 2:1 đến 10:1 tùy COD). Cần tuân thủ quy trình nào khi cấp FeCl2 vào hệ thống? FeCl2 là dung dịch sẵn sàng — không cần pha loãng — cấp bằng bơm định lượng chống acid (diaphragm pump PTFE hoặc peristaltic), khuấy trộn nhanh G >300 s⁻¹ trong 30-60 giây sau điểm cấp.

Nguyên tắc định liều theo ứng dụng

Liều FeCl2 25-30% tính theo mục đích xử lý và kết quả jar test. Công thức tham khảo:

Khử Cr6+ — ước tính nhanh: nước thải 100 mg/L Cr6+ → cần ~11 mL FeCl2 30%/lít nước thải. Công thức đầy đủ:

Liều (mL/m³) = (Cr6+ mg/L ÷ 52) × 3 × 126.75 ÷ (%FeCl2 × tỷ trọng) × 1000

Trong đó 52 là nguyên tử khối Cr, 126.75 là phân tử khối FeCl2, %FeCl2 là nồng độ thập phân (0.30), tỷ trọng trung bình 1.32.

Keo tụ — jar test là phương pháp chuẩn. Pha FeCl2 25-30% thành dung dịch 5-10%, thử liều 50-100-200-300-500 ppm. Chọn liều tạo bông nhanh, nước trong nhất, pH sau xử lý không tụt quá 0.5 đơn vị.

Fenton — xác định COD đầu vào → chọn tỉ lệ H2O2:Fe2+ khởi điểm 5:1 → jar test với các tỉ lệ 3:1, 5:1, 8:1, 10:1 → đo COD sau phản ứng → chọn tỉ lệ COD/chi phí cao nhất.

Hướng dẫn liều lượng theo loại nước thải

Loại nước thảiMục đíchLiều tham khảopH vận hànhGhi chú
Xi mạ (mạ điện, mạ nhôm)Khử Cr6+Tính theo tỉ lệ 3Fe2+:1Cr6+ (dư 10-20%)2.0-2.5 (khử) → 8-9 (kết tủa Cr3+)Kiểm tra Cr6+ đầu ra bằng test kit; dùng NaOH kết tủa Cr(OH)3
Dệt nhuộmFenton hoặc keo tụ200-800 mg/L (Fenton), 100-400 mg/L (keo tụ)2.8-3.5 (Fenton), 6.5-8.5 (keo tụ)Fenton: COD giảm 60-85%; keo tụ: xử lý màu, TSS
Mực in và bao bìKeo tụ + Fenton300-500 mg/L2.8-3.5 (Fenton)Xử lý COD cao, màu mực khó phân hủy; cần jar test tối ưu H2O2:Fe2+
Sinh hoạt (đô thị, KCN)Keo tụ photphat50-200 mg/L6.5-8.5Liều thấp hơn FeCl3 do giá rẻ; hiệu quả photphat phụ thuộc DO để oxy hóa Fe2+ → Fe3+

Tất cả liều trên là giá trị khởi điểm. Chạy jar test với nước thải thực tế là bước bắt buộc trước khi vận hành đại trà — mỗi nguồn nước thải có đặc tính khác nhau về TSS, COD, photphat và kim loại, dẫn đến liều FeCl2 tối ưu khác nhau.

Quy trình cấp liệu an toàn

  1. FeCl2 25-30% là dung dịch sẵn — không cần pha loãng trước khi cấp
  2. Bơm định lượng chống acid — diaphragm pump PTFE hoặc peristaltic pump
  3. Cấp sau điểm chỉnh pH (khử Cr6+ cần pH ~2.0) hoặc song song acid (keo tụ/Fenton)
  4. Khuấy trộn nhanh G > 300 s⁻¹ trong 30-60 giây sau điểm cấp
  5. Với Fenton — cấp H2O2 từ từ sau FeCl2 tối thiểu 2-3 phút
  6. Theo dõi pH thực tế — FeCl2 pH <1.0, liều cao có thể tụt pH thêm 0.3-0.5

Tương thích vật liệu

Vật liệuMức tương thíchGhi chú
PP, PE, PVCTốtBồn chứa, đường ống, van — tiêu chuẩn
FRP (sợi thủy tinh)TốtBồn chứa lớn IBC, bồn định lượng
Cao su lót (rubber-lined)TốtBồn phản ứng, bồn xe bồn
PVDF, PTFETốtBơm, van, gioăng
Thép carbonKhôngĂn mòn nhanh
Inox 304/316KhôngĂn mòn lỗ do Cl- + pH thấp

Lưu ý: Không dùng inox hoặc thép carbon chứa FeCl2 ở bất kỳ nhiệt độ nào. Cl- + pH <1.0 ăn mòn nhanh — inox 316 có thể thủng sau vài tháng vận hành.

Quy cách đóng gói & bảo quản

DạngKhối lượng tịnhPhù hợp
Can 30L~42 kgPhòng thí nghiệm, chạy thử
Phuy 200L~280 kgNhà máy nhỏ, trạm XLNT <500 m³/ngày
IBC 1000L~1400 kgTrạm XLNT vừa-lớn
Xe bồn5-30 tấnKCN lớn, tiết kiệm nhất

Lộc Thiên vận hành đội xe bồn chuyên dụng 5-30 tấn, bồn lót cao su hoặc PP/PE, van an toàn, bơm xả riêng.

Điều kiện bảo quản:

  • Bồn PP, PE, FRP hoặc thép lót cao su — không inox, không thép carbon
  • Nhiệt độ 5-35°C — tránh đông băng (FeCl2 30% điểm đông ~ -25°C, an toàn mùa đông), tránh quá nhiệt (>40°C tăng oxy hóa Fe2+)
  • Đậy kín — oxy hóa Fe2+ → Fe3+ khi tiếp xúc không khí. Bồn lớn nên có màng ngăn hơi
  • Tránh nắng trực tiếp — UV và nhiệt tăng oxy hóa và bay hơi HCl
  • Thông gió cơ khí kho chứa — tránh tích tụ hơi HCl

PPE khi làm việc:

  • Găng butyl/neoprene (không latex)
  • Kính bảo hộ kín (goggles)
  • Quần áo bảo hộ chống hóa chất
  • Mặt nạ phòng độc cartridge chống acid nếu khu vực kín

Xử lý sự cố:

  • Dây da: rửa nước 15 phút, tháo quần áo nhiễm. Không trung hòa kiềm trên da
  • Dây mắt: rửa 15 phút tại trạm rửa mắt, đi cấp cứu ngay
  • Tràn đổ: thu gom cát/vermiculite — không dùng mùn cưa, không đổ cống
  • Hỏa hoạn: FeCl2 không cháy nhưng nhiệt phân >300°C tạo HCl + Cl2 — dùng CO2 hoặc bột khô

FeCl2 vs FeCl3 — Bảng so sánh kỹ thuật

FeCl2 và FeCl3 không phải sản phẩm thay thế trực tiếp — mỗi loại có lĩnh vực ứng dụng riêng. Bảng dưới đây so sánh 10 tiêu chí kỹ thuật để kỹ sư lựa chọn đúng hóa chất:

Tiêu chíFeCl2 25-30%FeCl3 40%
Dạng sắtFe2+ (sắt II) — chất khử, cho điện tửFe3+ (sắt III) — không khử được Cr6+
Màu sắcXanh lục nhạt → nâu khi oxy hóaNâu đỏ đậm
Số CAS7758-94-37705-08-0
Khử Cr6+✅ Có — ứng dụng đặc thù❌ Không
Keo tụ✅ Tốt (cần oxy hóa Fe2+ → Fe3+)✅ Rất tốt (keo tụ trực tiếp)
Fenton AOP✅ Là nguồn Fe2+ cho Fenton❌ Không dùng được
Xử lý photphat✅ Tốt (FePO4)✅ Rất tốt (tỉ lệ Fe:P thấp hơn)
Ăn mòn thiết bịTrung bình-caoCao
pH sau xử lýÍt tụt pHTụt mạnh — cần nhiều kiềm hơn
Giá thànhThấp hơnCao hơn

Chọn FeCl2 25-30% khi:

  • Nước thải xi mạ có Cr6+ — ứng dụng bắt buộc, FeCl3 không thay thế được
  • Cần xử lý Fenton — Fe2+ là điều kiện tiên quyết cho OH•
  • Muốn giảm chi phí hóa chất — FeCl2 rẻ hơn FeCl3, tiết kiệm ngân sách vận hành
  • Nước thải nhạy cảm pH hoặc muốn giảm tiêu thụ kiềm — FeCl2 tụt pH ít hơn

Chọn FeCl3 40% khi:

  • Keo tụ nước thải thông thường — Fe3+ tạo bông ngay, không chờ oxy hóa
  • Xử lý photphat triệt để — FeCl3 tỉ lệ Fe:P thấp hơn (1:1 so với cần oxy hóa)
  • Độ đục và TSS rất cao — FeCl3 trung hòa điện tích keo mạnh hơn
  • Cần thời gian phản ứng ngắn — FeCl3 keo tụ nhanh hơn FeCl2

Mua FeCl2 25-30% ở đâu uy tín?

Lộc Thiên là nhà sản xuất trực tiếp FeCl2 25-30%, kiểm soát chất lượng khép kín từ sản xuất đến giao hàng. Mỗi lô có COA ghi đầy đủ hàm lượng FeCl2, tỷ trọng, pH, tạp chất Fe3+ và kim loại nặng.

Năng lực thực tế:

  • Nhà sản xuất trực tiếp — không qua trung gian, giá cạnh tranh, kiểm soát chất lượng đầu cuối
  • COA theo lô — khách hàng nhận chứng chỉ phân tích, đối chiếu được với lab nhà máy
  • 6 kho 3 miền: TP.HCM, Đồng Nai, BR-VT, Cần Thơ, Đà Nẵng, Bắc Ninh — hàng sẵn sàng giao nhanh
  • Đội xe bồn 5-30 tấn: bồn lót cao su/PP, bơm xả riêng, van an toàn
  • Tư vấn kỹ thuật miễn phí: hỗ trợ jar test, thiết kế hệ cấp hóa chất, tối ưu Fenton/khử Cr6+

Tại sao khách hàng chọn Lộc Thiên?

  • Giá cạnh tranh do sản xuất trực tiếp — không đội qua nhiều lớp trung gian
  • COA đầy đủ thông số — kiểm tra ngay tại lab trước khi nhập kho
  • Đặt hàng linh hoạt — từ can 30L chạy thử đến xe bồn 30 tấn cho sản xuất ổn định
  • Giao 4h tại TP.HCM, 24h đến KCN miền Nam (VSIP, Amata, Long Hậu, Nhơn Trạch…)
  • Đội ngũ kỹ sư tư vấn quy trình vận hành và xử lý sự cố

Nhà máy xi mạ tại KCN Biên Hòa sau khi chuyển sang FeCl2 30% lỏng của Lộc Thiên cho quy trình khử Cr6+ đã giảm 31% chi phí hóa chất hàng tháng nhờ tiết kiệm công pha chế FeSO4.7H2O rắn, giảm hao hụt và sai số liều, không cần kho chứa nguyên liệu rắn. Cr6+ đầu ra duy trì ổn định dưới 0.05 mg/L.

Bài viết liên quan trong cluster FeCl2


📞 Liên hệ đặt hàng và báo giá FeCl2 25-30%:

Báo giá FeCl2 25-30% — gửi thông tin số lượng, địa chỉ giao hàng và yêu cầu kỹ thuật. Lộc Thiên phản hồi trong 15 phút kèm phương án đóng gói tối ưu.

Liên quan: FeCl3 40% thông số kỹ thuật — so sánh chi tiết hai dòng sắt clorua. FeCl2 khử Cr6+ trong nước thải xi mạ — hướng dẫn quy trình khử crom cho nhà máy mạ điện.

Câu hỏi thường gặp

FeCl2 25-30% có tan hoàn toàn trong nước không?

Có. FeCl2 25-30% là dung dịch lỏng, tan hoàn toàn ở mọi tỷ lệ. Không cần khuấy trộn mạnh hay gia nhiệt khi pha.

Làm sao phân biệt FeCl2 và FeCl3 khi mua hàng?

FeCl2 màu xanh lục nhạt, CAS 7758-94-3, nhãn ghi sắt II clorua. FeCl3 màu nâu đỏ, CAS 7705-08-0, nhãn ghi sắt III clorua. Yêu cầu COA ghi hàm lượng Fe2+ và Fe3+ để kiểm tra.

FeCl2 25-30% có khử Cr6+ trong nước thải xi mạ không?

Có — đây là ứng dụng đặc thù. Fe2+ khử Cr6+ thành Cr3+. Tỉ lệ 3 mol Fe2+ cho 1 mol Cr6+, pH tối ưu 2.0-2.5. Không thể thay FeCl3 hay PAC.

Cần bao nhiêu FeCl2 25-30% cho 100 mg/L Cr6+?

Khoảng 11 mL FeCl2 30% cho mỗi lít nước thải (tỉ lệ 3Fe2+:1Cr6+, dư 10%). Chạy jar test với nước thải thực tế để xác định liều chính xác.

Bồn chứa FeCl2 nên dùng vật liệu gì?

PP, PE, FRP hoặc thép lót cao su. Tuyệt đối không dùng thép carbon hay inox 304/316 — Cl- và pH thấp gây ăn mòn nhanh.

FeCl2 25-30% dùng cho Fenton được không?

Có — là nguồn Fe2+ phổ biến cho Fenton. Tỉ lệ H2O2:Fe2+ từ 2:1 đến 10:1 tùy COD, pH tối ưu 2.8-3.5, COD giảm 60-85%.

FeCl2 25-30% bảo quản được bao lâu?

Tối thiểu 6 tháng ở 5-35°C, đậy kín, tránh nắng. Sau thời gian này kiểm tra Fe2+ và Fe3+ trước khi dùng cho khử Cr6+ hoặc Fenton.

FeCl2 25-30% pha loãng thế nào?

FeCl2 25-30% là dung dịch lỏng sẵn — không cần pha loãng trước khi cấp vào bể phản ứng. Nếu cần pha loãng cho jar test, dùng nước sạch (không dùng nước thải) với tỉ lệ 1:10 (1 phần FeCl2 + 9 phần nước), khuấy đều.

FeCl2 25-30% có tạo kết tủa không?

Dung dịch gốc không tạo kết tủa ở điều kiện bảo quản chuẩn (pH <1.0). Khi đưa vào nước thải ở pH >3.0, Fe2+ thủy phân và oxy hóa thành Fe(OH)3 — đây chính là bông keo tụ mong muốn, không phải sản phẩm hỏng.

Dùng FeCl2 25-30% chung với PAC được không?

Có thể nhưng ít phổ biến. FeCl2 và PAC đều là chất keo tụ — dùng chung không mang lại lợi ích cộng hưởng. Thường chỉ dùng một trong hai. Ngoại lệ: trong hệ Fenton, FeCl2 đóng vai trò xúc tác, có thể kết hợp PAC ở bước keo tụ cuối sau Fenton.