FeSO4 98% (sat sunfat)

FeSO4 98% dạng rắn (FeSO4·7H2O) xử lý nước. Bán số lượng lớn kèm MSDS/COA theo yêu cầu. Hotline 0979 891 929.

Số lượng lớn · Báo giá theo yêu cầu · MSDS/COA theo lô

Gọi 0979 891 929 Yêu cầu báo giá

Mô tả

Cho kỹ sư / thu mua: FeSO₄·7H₂O (sắt II sunfat heptahydrate, CAS 7720-78-7) dạng rắn, hàm lượng ≥98% theo COA — hóa chất đa năng cho xử lý nước, dệt nhuộm và nông nghiệp. Ứng dụng chính: keo tụ XLNT, khử Cr⁶⁺ nước thải xi mạ, chất cầm màu trong nhuộm vải, và vi lượng dinh dưỡng cây trồng. Lộc Thiên cung cấp số lượng lớn, đóng bao 25kg hoặc theo đơn.

Thông tin chuẩn: FeSO₄·7H₂O dạng tinh thể màu xanh lục nhạt. Bán số lượng lớn, xuất xứ tham chiếu Trung Quốc/Đài Loan theo COA lô. 6 kho toàn quốc. Hotline 0979 891 929 — báo giá trong 15 phút. theo đơn đặt hàng.

5 ý chính:
  • CAS 7720-78-7 — FeSO₄·7H₂O (ferrous sulfate heptahydrate), độ tinh khiết ≥98%
  • Dạng rắn, đóng bao 25kg — dễ vận chuyển, bảo quản, pha chế tại chỗ
  • Keo tụ XLNT + khử Cr⁶⁺ — hiệu quả, chi phí hợp lý
  • Ngành dệt nhuộm: chất cầm màu, hỗ trợ nhuộm
  • COA/MSDS theo lô — giao KCN toàn quốc

1. Thông số kỹ thuật — FeSO₄ 98% Lộc Thiên

Hạng mụcThông số
Tên hóa chấtSắt (II) sunfat heptahydrate / Ferrous sulfate
Công thức hóa họcFeSO₄·7H₂O
Số CAS7720-78-7
Độ tinh khiết≥ 98% (xác nhận theo COA lô hàng)
Dạng sản phẩmRắn — tinh thể / bột mịn, màu xanh lục nhạt
Khối lượng phân tử278.01 g/mol
Hàm lượng Fe~20% (theo COA lô)
Độ hòa tanTan tốt trong nước (~48g/100mL ở 20°C)
pH dung dịch 5%3–4 (acid yếu)
Quy cách đóng góiBao 25kg, bao jumbo 500–1000kg (theo đơn )
Xuất xứ tham chiếuTrung Quốc / Đài Loan (theo COA lô)
Chứng từMSDS/SDS, COA theo yêu cầu đơn hàng

2. Ứng dụng chính của FeSO₄ 98% trong công nghiệp

2.1 Keo tụ xử lý nước thải

FeSO₄ khi hòa tan vào nước, Fe²⁺ thủy phân tạo Fe(OH)₂ và dần oxy hóa thành Fe(OH)₃ — chất keo tụ hiệu quả. So với FeCl₃ lỏng, FeSO₄ dạng rắn có ưu điểm: (1) dễ vận chuyển đường xa không cần xe bồn chuyên dụng, (2) bảo quản ổn định lâu dài, (3) chi phí vận chuyển thấp hơn khi gửi đi các tỉnh xa. Nhược điểm: cần hệ thống pha chế tại chỗ (bồn hòa tan + khuấy) và hiệu quả keo tụ thường cần kết hợp sục khí để oxy hóa Fe²⁺ → Fe³⁺.

2.2 Khử Cr⁶⁺ trong nước thải xi mạ

Tương tự FeCl₂, FeSO₄ cung cấp ion Fe²⁺ để khử Cr⁶⁺ thành Cr³⁺ trong môi trường acid. So với FeCl₂ lỏng, FeSO₄ rắn thường có giá thành thấp hơn và dễ định lượng chính xác hơn. Liều lượng lý thuyết: 1 kg Cr⁶⁺ cần ~16 kg FeSO₄·7H₂O. Thực tế cần dư 10–20% và jar-test xác nhận. Sau khử, nâng pH lên 8–9 bằng NaOH hoặc Ca(OH)₂ (có trong danh mục Lộc Thiên) để kết tủa Cr(OH)₃.

2.3 Dệt nhuộm — chất cầm màu và xử lý nước thải

Trong công đoạn nhuộm vải, FeSO₄ đóng vai trò chất cầm màu (mordant) cho một số loại thuốc nhuộm tự nhiên và thuốc nhuộm acid — ion Fe²⁺ tạo phức với phân tử thuốc nhuộm và sợi vải, giúp màu bám chắc hơn. Đây là điểm nối downstream quan trọng: sau công đoạn nhuộm dùng thuốc nhuộm [External to Loc Thien standard portfolio — không chào bán], nước thải chứa màu và COD cao được xử lý bằng chính FeSO₄ làm chất keo tụ, kết hợp PAC và Polymer của Lộc Thiên.

2.4 Nông nghiệp — vi lượng sắt cho cây trồng

FeSO₄ là nguồn bổ sung sắt phổ biến trong phân bón vi lượng, đặc biệt cho cây trồng trên đất kiềm (pH cao) nơi sắt bị cố định và cây không hấp thu được. Dùng dưới dạng phun lá hoặc bón gốc. Lộc Thiên cung cấp FeSO₄ grade công nghiệp — khách hàng cần grade nông nghiệp vui lòng xác nhận khi báo giá.

3. Bảo quản & an toàn

  • Dễ hút ẩm: FeSO₄·7H₂O dễ bị chảy nước (efflorescence) khi tiếp xúc không khí ẩm kéo dài — bảo quản nơi khô ráo, đậy kín bao sau mỗi lần lấy.
  • PPE: Bụi FeSO₄ có thể gây kích ứng mắt và đường hô hấp. Mang khẩu trang chống bụi, găng tay và kính bảo hộ khi thao tác.
  • Không tương thích: Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh. Không trộn lẫn trực tiếp với H₂O₂ đậm đặc (phản ứng sinh nhiệt).
  • Bảo quản: Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh mưa hắt. Không xếp trực tiếp lên nền đất — kê pallet.
  • Xử lý tràn đổ: Quét/gom bằng chổi khô. Rửa sàn bằng nước sạch. Tránh để nước rửa chảy vào cống không qua xử lý.

4. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

4.1 FeSO₄ 98% có dùng thay FeCl₃ keo tụ được không?

Có, nhưng cần lưu ý: FeSO₄ cung cấp Fe²⁺, cần oxy hóa thành Fe³⁺ để keo tụ hiệu quả. Nếu nhà máy có bể sục khí hoặc thời gian lưu đủ dài, FeSO₄ là lựa chọn kinh tế. Nếu cần keo tụ nhanh, FeCl₃ lỏng (có sẵn Fe³⁺) là lựa chọn tối ưu hơn. Lộc Thiên cung cấp cả hai — tư vấn theo thiết kế hệ thống của nhà máy.

4.2 Màu sắc FeSO₄ thay đổi có ảnh hưởng chất lượng không?

FeSO₄·7H₂O nguyên chất có màu xanh lục nhạt. Nếu chuyển sang vàng/nâu là dấu hiệu Fe²⁺ bị oxy hóa thành Fe³⁺ — vẫn dùng được nhưng hiệu quả khử Cr⁶⁺ sẽ giảm do hàm lượng Fe²⁺ thấp hơn. Luôn kiểm tra COA lô hàng để xác nhận hàm lượng Fe²⁺ thực tế.

4.3 Giao FeSO₄ đi các tỉnh miền Bắc được không?

Được. FeSO₄ dạng bao 25kg, vận chuyển container đường bộ đến tất cả KCN miền Bắc: Hưng Yên, Bắc Ninh, Hải Phòng, Quảng Ninh, Hà Nội… Lộc Thiên có 6 kho toàn quốc, hỗ trợ giao nhanh hoặc gom hàng tiết kiệm chi phí vận chuyển.

4.4 Đặt hàng số lượng nhỏ (vài bao) được không?

Lộc Thiên kinh doanh số lượng lớn — đơn tối thiểu theo thỏa thuận. Gửi số lượng dự kiến qua hotline 0979 891 929 để được báo giá và tư vấn quy cách đóng gói phù hợp nhất với nhu cầu.

5. Vì sao chọn FeSO₄ 98% của Hóa Chất Lộc Thiên

  • Độ tinh khiết ≥98% xác nhận theo COA: Hàm lượng FeSO₄ và Fe²⁺ được kiểm chứng từng lô — đảm bảo hiệu quả khử Cr⁶⁺ và keo tụ đúng thiết kế, không lẫn tạp chất gây cặn lạ trong bể.
  • Logistics linh hoạt cho hàng rắn: Đóng bao 25kg hoặc bao jumbo, 6 kho toàn quốc — FeSO₄ dạng rắn giao được đến mọi KCN bằng container đường bộ, không phụ thuộc xe bồn chuyên dụng.
  • Giá cạnh tranh theo khối lượng: Báo giá số lượng lớn theo tấn, chiết khấu theo đơn lớn — giúp nhà máy tối ưu chi phí xử lý nước thải dài hạn.
  • Tư vấn pha chế tại chỗ: Lộc Thiên hỗ trợ thiết kế bồn hòa tan và tính toán nồng độ dung dịch FeSO₄ pha sẵn phù hợp hệ thống định lượng của nhà máy.

Gọi 0979 891 929 — báo giá FeSO₄ 98% trong 15 phút. Gửi số lượng, điểm giao. Lộc Thiên phản hồi ngay trong giờ hành chính. COA/MSDS theo lô — minh bạch, đúng grade.

Thông Số Kỹ Thuật

Thông số kỹ thuật FeSO₄ 98%

  • Tên: Sắt (II) sunfat dạng khô / Ferrous sulfate heptahydrate
  • Công thức: FeSO₄·7H₂O
  • Hàm lượng tham chiếu: ≥ 98% (theo COA lô)
  • Dạng: rắn / dạng khô
  • Quy cách: bao 25 kg hoặc theo đơn
  • Xuất xứ tham chiếu: Trung Quốc / Đài Loan theo COA lô

Ghi chú sử dụng

Jar-test trước khi đưa vào vận hành. Tuân thủ MSDS. Điều chỉnh liều theo chất lượng nước đầu vào.

Sản phẩm tương tự