Bán Xút Lỏng NaOH 32% — Có COA/MSDS Theo Lô, Xe Bồn 5–30 Tấn

Bán xút lỏng NaOH 32% cho xử lý nước thải, dệt nhuộm (CAS 1310-73-2, 1.348 g/ml). Can 30L, phuy 200L, IBC, xe bồn 5–30 tấn. Báo giá 15 phút: 0979 891 929.

Số lượng lớn · Báo giá theo yêu cầu · MSDS/COA theo lô

Gọi 0979 891 929 Yêu cầu báo giá

Mô tả

Bán xút lỏng NaOH 32% (natri hydroxit lỏng 32%, CAS 1310-73-2, UN 1824) cho nhà máy xử lý nước thải, dệt nhuộm và sản xuất xà phòng: tỷ trọng 1.348 g/ml ở 20°C, điểm đông đặc khoảng 5°C (lô 31–33% có thể từ khoảng 2 đến 8°C) — gần với NaOH 45% (khoảng 6–7°C) và thấp hơn rõ rệt so với NaOH 50% (khoảng 12°C). Mỗi lô có COA và MSDS; giao bằng xe bồn 5–30 tấn hoặc đóng can 30L, phuy 200L, IBC 1000L từ 6 kho chiến lược (Bà Rịa – Vũng Tàu, Đồng Nai, Bình Dương, Đà Nẵng, Cần Thơ, Bắc Ninh). Gọi 0979 891 929, báo giá trong 15 phút.
  • NaOH 32% — CAS 1310-73-2, UN 1824, tỷ trọng 1.348 g/ml (20°C), điểm đông đặc ~5°C
  • Là dung dịch gốc: pha loãng đến nồng độ từng công đoạn (nấu tẩy, mercerizing, dung dịch châm pH); trạm xử lý nước thải có thể bơm định lượng trực tiếp hoặc pha loãng tùy thiết kế
  • Ứng dụng: trung hòa axit, điều chỉnh pH nước thải, nấu tẩy và mercerizing dệt nhuộm, xà phòng hóa, tẩy dầu mỡ kim loại
  • Đóng gói: can 30L (≈40.4 kg), phuy 200L, bồn IBC 1000L hoặc xe bồn 5–30 tấn
  • Gọi 0979 891 929 — báo giá trong 15 phút, COA/MSDS theo lô

1. Thông số kỹ thuật

Bảng thông số của xút lỏng NaOH 32% do Lộc Thiên cung cấp. Nồng độ thực tế ghi trên COA của từng lô (MSDS: 32% ± 1%); nên đối chiếu COA trước khi tính định lượng pha bồn.

Thông sốGiá trị
Tên thương mạiXút lỏng NaOH 32% / Sodium Hydroxide Solution 32%
Công thức hóa họcNaOH
Mã CAS1310-73-2
Mã UN (MSDS)UN 1824 — chất ăn mòn
Khối lượng phân tử40.00 g/mol
Nồng độ32% ± 1% (MSDS); giá trị thực theo COA lô
Tỷ trọng (20°C)1.348 g/ml
Trạng tháiDung dịch lỏng, không màu, không mùi (MSDS)
Điểm đông đặc~5°C
Độ hòa tanTan hoàn toàn trong nước, tỏa nhiệt
Quy cáchCan 30L (≈40.4 kg) / Phuy 200L (≈269.6 kg) / Bồn IBC 1000L (≈1348 kg) / Xe bồn 5–30 tấn

Khối lượng quy cách tính theo thể tích danh định × tỷ trọng 1.348; khối lượng cân thực tế thay đổi theo từng đơn. 1 lít NaOH 32% nặng khoảng 1348 g và chứa khoảng 431 g NaOH.

2. Ứng dụng chính

  • Xử lý nước thải & điều chỉnh pH: NaOH 32% dùng nâng pH dòng thải axit về ngưỡng 6.5–8.0 trước khi xả, bơm định lượng trực tiếp vào bể trung hòa hoặc pha loãng thành dung dịch châm tùy thiết kế trạm. 1 lít NaOH 32% chứa khoảng 431 g NaOH, lý thuyết trung hòa được khoảng 393 g HCl. Liều thực tế cần jar-test tại trạm.
  • Dệt nhuộm: NaOH 32% là nguồn kiềm gốc cho nấu tẩy vải (scouring) loại tạp chất tự nhiên trên sợi bông, và cho mercerizing (kiềm hóa bề mặt sợi) tăng độ bóng và khả năng bắt màu. Mỗi công đoạn dùng dung dịch pha loãng đến nồng độ theo quy trình của nhà máy, pha từ NaOH 32% trong bồn pha.
  • Sản xuất xà phòng & chất tẩy rửa: NaOH phản ứng với dầu mỡ động thực vật trong quá trình xà phòng hóa, tạo muối natri của axit béo (xà phòng cứng). Dùng dạng lỏng bỏ được bước hòa tan khối xút rắn.
  • Sản xuất giấy & bột giấy: Trong nấu bột Kraft, dịch trắng gồm NaOH và Na2S cùng hòa tan lignin để tách sợi cellulose. Xút lỏng dùng để bổ sung phần NaOH cho dịch kiềm; Na2S là thành phần riêng, không nằm trong sản phẩm này.
  • Xử lý bề mặt kim loại: Tẩy dầu mỡ trên bề mặt kim loại trước khi mạ hoặc sơn, và trong một số quy trình tẩy oxit nhôm (alkaline etching).

Ví dụ pha loãng: pha 100 L dung dịch NaOH 10% (ρ 1.109 g/ml, chứa 11.09 kg NaOH) cần 34.7 kg xút lỏng 32% (khoảng 25.7 L) và 76.2 kg nước. Cho xút vào nước, khuấy đều, để nguội rồi kiểm tra nồng độ bằng tỷ trọng kế hoặc chuẩn độ.

3. Bảo quản & an toàn

NaOH 32% là dung dịch kiềm mạnh, ăn mòn (UN 1824). Yêu cầu bảo quản và vận hành:

  • Vật liệu bồn chứa: bồn FRP, HDPE hoặc thép carbon lót cao su; đậy kín, nơi thông thoáng, tồn trữ ở nhiệt độ phòng (MSDS). Không dùng nhôm, kẽm, thiếc — NaOH phản ứng với các kim loại này, sinh khí hydro dễ cháy nổ. Không để chung kho với chất hữu cơ, chất oxy hóa, chất dễ cháy.
  • Nhiệt độ bảo quản: giữ trên 10°C (theo hướng dẫn của nhà sản xuất xút/đơn vị thiết kế hệ thống). NaOH 32% đông đặc ở khoảng 5°C — dưới ngưỡng này có thể tạo tinh thể rắn gây tắc đường ống và bơm. Nếu kết tinh, làm ấm từ từ bằng nước ấm tuần hoàn quanh bồn, không dùng lửa trực tiếp.
  • Pha loãng: luôn thêm NaOH vào nước, không làm ngược lại. Phản ứng tỏa nhiệt mạnh — thêm nước vào NaOH đậm đặc, nhiệt cục bộ có thể làm sôi đột ngột và bắn dung dịch kiềm.
  • PPE bắt buộc: kính bảo hộ chống hóa chất (thêm tấm che mặt khi chuyển, pha), găng tay chống hóa chất, tạp dề PVC, ủng bảo hộ. Có trạm rửa mắt khẩn cấp và vòi tắm an toàn trong bán kính 15 m từ khu vực thao tác.
  • Vận chuyển: xe bồn 5–30 tấn theo quy định vận chuyển hàng nguy hiểm; mỗi chuyến kèm MSDS và COA của lô.
  • Sơ cứu: tiếp xúc da — rửa ngay dưới vòi nước chảy ít nhất 15 phút, cởi bỏ quần áo nhiễm. Tiếp xúc mắt — rửa mắt liên tục ít nhất 15 phút và đến cơ sở y tế ngay. Nuốt phải — súc miệng, không gây nôn (nôn có thể làm thủng dạ dày), đưa đến cơ sở y tế ngay và mang theo MSDS.

4. Câu hỏi thường gặp

NaOH 32% bảo quản thế nào, có kết tinh trong mùa lạnh không?

Chứa trong bồn FRP, HDPE hoặc thép carbon lót cao su, đậy kín; không dùng nhôm, kẽm, thiếc (theo MSDS). NaOH 32% đông đặc ở khoảng 5°C (lô 31–33% có thể từ khoảng 2 đến 8°C) nên giữ bồn và đường ống trên 10°C theo hướng dẫn của nhà sản xuất xút/đơn vị thiết kế hệ thống; NaOH 45% đông đặc ở khoảng 6–7°C và NaOH 50% ở khoảng 12°C (số liệu tham khảo theo giản đồ pha NaOH–H₂O và tài liệu kỹ thuật của các nhà sản xuất xút, thực tế theo COA/TDS của lô). Ở các tỉnh phía Nam nhiệt độ hiếm khi xuống dưới 10°C nên rủi ro thấp; nhà máy ở miền Bắc hoặc cao nguyên nên có gia nhiệt nhẹ hoặc bọc cách nhiệt cho bồn và đường ống vào mùa đông. Quá lạnh có thể làm tinh thể chưa xuất hiện dù dung dịch đã dưới điểm kết tinh; đường ống, van, đầu bơm ngoài trời kết tinh trước. Khi báo giá, Lộc Thiên tư vấn phương án phù hợp vị trí nhà máy.

Xút lỏng NaOH 32% có cần pha loãng trước khi dùng không?

Tùy công đoạn. NaOH 32% là dung dịch gốc: nấu tẩy, mercerizing và pha dung dịch châm pH thường pha loãng đến nồng độ công đoạn trong bồn pha, còn trạm xử lý nước thải có thể bơm định lượng trực tiếp hoặc pha loãng tùy thiết kế. Ví dụ pha 100 L dung dịch NaOH 10% cần 34.7 kg xút lỏng 32% (khoảng 25.7 L) và 76.2 kg nước. Luôn cho xút vào nước, không làm ngược lại.

So sánh NaOH 32% với NaOH 45% — nên chọn loại nào?

NaOH 32% đông đặc ở khoảng 5°C, gần với NaOH 45% (khoảng 6–7°C) nên khi trời lạnh hai loại cần bảo ôn gần như nhau; 32% dễ thao tác hơn nhờ tỷ trọng thấp hơn. Mỗi tấn dung dịch 45% chứa 450 kg NaOH so với 320 kg ở 32%, tức nhiều hơn khoảng 40.6% hoạt chất trên cùng khối lượng xe. Nhà máy có bơm định lượng tự động và bồn lớn thường cân nhắc 45–50%; nhà máy có đường ống nhỏ hoặc thao tác thủ công thường chọn 32%. Gọi 0979 891 929 để Lộc Thiên tư vấn theo hạ tầng thực tế.

Mua xút lỏng NaOH 32% cần những chứng từ gì?

Mỗi đơn hàng có COA (chứng chỉ phân tích của lô: nồng độ NaOH và các tạp chất như Na2CO3, NaCl, Fe nếu có chỉ tiêu), MSDS (UN 1824, CAS 1310-73-2) và hóa đơn VAT. Chứng từ gửi qua email trước khi giao hàng. Với yêu cầu bổ sung từ khách dệt nhuộm hoặc audit, gửi yêu cầu cụ thể qua hotline 0979 891 929 hoặc [email protected] để Lộc Thiên xác nhận hồ sơ hiện có.

Thời gian giao xút lỏng NaOH 32% đến nhà máy là bao lâu?

Lộc Thiên có 6 kho chiến lược tại Bà Rịa – Vũng Tàu, Đồng Nai, Bình Dương, Đà Nẵng, Cần Thơ và Bắc Ninh. Thời gian giao dự kiến: nội thành TP.HCM 4 giờ; KCN miền Nam và miền Tây 24–48 giờ; miền Bắc và miền Trung 2–3 ngày. Liên hệ hotline 0979 891 929 để nắm chi tiết quy trình giao hàng.

Bán xút lỏng NaOH 32% — gọi 0979 891 929, báo giá trong 15 phút, COA/MSDS theo lô. Lộc Thiên cung cấp số lượng lớn cho nhà máy xử lý nước thải và dệt nhuộm: xe bồn 5–30 tấn hoặc can 30L, phuy 200L, IBC 1000L từ 6 kho chiến lược. Gửi khối lượng, quy cách và điểm giao để nhận báo giá.

🔗 Xem thêm từ Lộc Thiên

Bảng dữ liệu an toàn vật liệu

Sản phẩm tương tự

Bài viết chuyên sâu