Luật Hóa chất 69/2025/QH15
Điều 25 yêu cầu tổ chức bán hóa chất nguy hiểm phải cung cấp phiếu an toàn hóa chất cho khách hàng. Thiếu MSDS khi thanh tra là vi phạm hành chính.
28 hóa chất công nghiệp — GHS 16 mục — Tải miễn phí, không cần đăng ký
| Tên sản phẩm | CAS | UN | GHS Class | Tải về | Báo giá |
|---|---|---|---|---|---|
| Axit HCl 32% | 7647-01-0 | 1789 | Corrosive (Category 1B) | MSDS | Báo giá |
| Axit HCl 35% | 7647-01-0 | 1789 | Corrosive (Category 1B) | MSDS | Báo giá |
| Axit Sunfuric H2SO4 98% | 7664-93-9 | 1830 | Corrosive (Category 1A) | MSDS | Báo giá |
| Axit Nitric HNO3 65-68% | 7697-37-2 | 2031 | Corrosive (Category 1A) | MSDS | Báo giá |
| Xút NaOH 32% | 1310-73-2 | 1824 | Corrosive (Category 1A) | MSDS | Báo giá |
| Xút NaOH 45% | 1310-73-2 | 1824 | Corrosive (Category 1A) | MSDS | Báo giá |
| Xút NaOH 50% | 1310-73-2 | 1824 | Corrosive (Category 1A) | MSDS | Báo giá |
| Xút Vảy NaOH 98% | 1310-73-2 | 1823 | Corrosive (Category 1A) | MSDS | Báo giá |
| Sắt (II) Clorua FeCl2 | 7758-94-3 | 1760 | Corrosive (Category 1B) | MSDS | Báo giá |
| Sắt (III) Clorua FeCl3 | 7705-08-0 | 2582 | Corrosive (Category 1B) | MSDS | Báo giá |
| Nước Javen NaOCl 10% | 7681-52-9 | 1791 | Corrosive (Category 1B) | MSDS | Báo giá |
| Nước Javen NaOCl 12% | 7681-52-9 | 1791 | Corrosive (Category 1B) | MSDS | Báo giá |
| Oxy Già H2O2 35–50% | 7722-84-1 | 2014 | Oxidizer (Category 2) | MSDS | Báo giá |
| PAC 10% (Poly Aluminium Chloride lỏng) | 1327-41-9 | — | Eye Dam. 1 / Met. Corr. 1 | MSDS | Báo giá |
| PAC 31% (Poly Aluminium Chloride bột) | 1327-41-9 | — | Eye Dam. 1 / Met. Corr. 1 | MSDS | Báo giá |
| PAC Al₂O₃ 28.5% | 1327-41-9 | — | Irritant (Category 2) | MSDS | Báo giá |
| Phèn Nhôm Al₂O₃ 8% (Alum lỏng) | 7784-31-8 | — | Irritant (Category 2) | MSDS | Báo giá |
| Phèn Nhôm Al₂O₃ 17% (Alum lỏng) | 7784-31-8 | — | Irritant (Category 2) | MSDS | Báo giá |
| Phèn Lỏng 7.5% | 7784-31-8 | — | Irritant (Category 2) | MSDS | Báo giá |
| Natri Silicat (Thủy tinh lỏng) | 1344-09-8 | 3266 | Corrosive (Category 1B) | MSDS | Báo giá |
| Polymer Anion (Trợ lắng) | 9003-05-8 | — | Environmental Hazard | MSDS | Báo giá |
| Polymer Cation (Trợ lắng) | 124-04-9 | — | Environmental Hazard | MSDS | Báo giá |
| Clorin (Calcium Hypochlorite) Ca(ClO)₂ | 7778-54-3 | 3485 | Oxidizer (Category 2) | MSDS | Báo giá |
| Clorine Ca(OCl)₂ 70% | 7778-54-3 | 2880 | Oxidizer (Category 2) | MSDS | Báo giá |
| Axit Citric Monohydrate | 5949-29-1 | — | Irritant (Category 2) | MSDS | Báo giá |
| L-Lactic Acid 88% | 79-33-4 | — | Corrosive (Category 1B) | MSDS | Báo giá |
| Natri Bicarbonate (Baking Soda) | 144-55-8 | — | Non-hazardous (GHS) | MSDS | Báo giá |
| Natri Citrate Dihydrate | 6132-04-3 | — | Non-hazardous (GHS) | MSDS | Báo giá |
Gọi 0979 891 929 — báo giá trong 15 phút
Điều 25 yêu cầu tổ chức bán hóa chất nguy hiểm phải cung cấp phiếu an toàn hóa chất cho khách hàng. Thiếu MSDS khi thanh tra là vi phạm hành chính.
Quy định chi tiết về quản lý hóa chất và hóa chất nguy hiểm. Doanh nghiệp nhập khẩu, sản xuất, kinh doanh hóa chất phải có MSDS chuẩn GHS 16 mục bằng tiếng Việt.
Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về giới hạn tiếp xúc hóa chất tại nơi làm việc. MSDS là tài liệu bắt buộc để đánh giá rủi ro phơi nhiễm cho người lao động.
Bắt buộc theo Luật Hóa chất. Thiếu MSDS = phạt hành chính.
Auditor (Bureau Veritas, SGS, Intertek) kiểm tra MSDS như điểm đánh giá bắt buộc. Thiếu = lỗi không phù hợp.
MSDS tại nơi sử dụng giúp công nhân xử lý đúng khi tràn, phơi nhiễm, khẩn cấp.