Natri Silicat trong Sản Xuất Giấy — Chất Độn & Keo Dán | Lộc Thiên

Đăng: 2026-09-05 · Tác giả: Team Kỹ thuật Hóa chất Lộc Thiên

Natri silicat (Na₂SiO₃, CAS 1344-09-8) — còn gọi là thủy tinh lỏng — là một hóa chất vô cơ đa năng trong ngành giấy và bao bì. Nó đóng ba vai trò chính: chất độn tăng độ cứng, chất kết dính giữa các lớp giấy kraft, và keo dán bề mặt cho carton sóng. Không có một loại natri silicat nào phù hợp cho tất cả công đoạn — việc chọn đúng module (tỷ lệ SiO₂:Na₂O) quyết định chất lượng đầu ra.


1. Vai trò của natri silicat trong sản xuất giấy

Trong dây chuyền sản xuất giấy và bao bì, natri silicat xuất hiện ở nhiều công đoạn khác nhau nhờ vào tính kiềm nhẹ (pH 11–13), khả năng tạo màng và giá thành thấp hơn keo hữu cơ.

1.1. Chất độn gia cường cho giấy kraft

Khi được thêm vào bột giấy ở công đoạn ướt (wet-end), natri silicat hoạt động như một chất độn hoạt tính — không chỉ làm đầy khoảng trống giữa các xơ cellulose mà còn tạo liên kết hóa học với sợi. Cơ chế: ion silicate (SiO₃²⁻) phản ứng với các cation kim loại (Ca²⁺, Al³⁺) trong hệ bột tạo thành gel calcium silicate hydrate (C-S-H) bám vào bề mặt xơ, gia tăng độ bền kéo và độ cứng của thành phẩm.

Theo nghiên cứu từ US Patent 10041211, hỗn hợp natri silicat và precipitated calcium carbonate (PCC) giúp tăng hàm lượng chất độn lên thêm 5% (từ 20% lên 25%) mà không làm suy giảm độ bền giấy, đồng thời giảm bụi (dusting) trên bề mặt in ấn. Liều dùng điển hình: 0.5–2% natri silicat tính trên khối lượng khô của PCC, kết hợp với PAC (poly-aluminum chloride) ở mức 1–5 kg/tấn giấy.

1.2. Keo dán trong sản xuất carton sóng và ống giấy

Trong sản xuất thùng carton, natri silicat thay thế keo hồ tinh bột ở các ứng dụng yêu cầu chịu ẩm và chịu nhiệt. Keo thủy tinh lỏng thẩm thấu sâu vào cấu trúc xơ giấy, tạo liên kết vô cơ cứng sau khi khô. Module 2.8–3.0 cho độ dính tốt nhất trong sản xuất carton sóng — tỷ lệ này cân bằng giữa độ nhớt đủ để phủ đều lên sóng giấy và thời gian set đủ nhanh để giữ nếp gấp.

Với sản xuất ống giấy công nghiệp (core-board), ống chỉ và ống bìa cứng, sodium silicate module 3.0–3.3 được ưu tiên vì tạo màng cứng, chịu nén tốt, đặc biệt khi ống phải chịu tải trọng cuộn giấy nặng.

1.3. Chất hỗ trợ trong tẩy trắng bột giấy

Trong quy trình tẩy trắng bột giấy bằng H₂O₂, natri silicat đóng vai trò chất ổn định — ngăn H₂O₂ phân hủy quá nhanh do xúc tác từ ion kim loại (Fe²⁺, Mn²⁺) trong nước. Module 2.0–2.5 (kiềm cao, độ nhớt thấp) phù hợp cho vai trò này vì khả năng tạo phức với kim loại nặng mạnh hơn, giữ H₂O₂ ổn định trong suốt quá trình tẩy trắng.


2. So sánh module 2.0 và 3.3 — chọn đúng cho ứng dụng

Module = tỷ lệ mol SiO₂/Na₂O. Thông số này quyết định gần như mọi tính chất của natri silicat.

Module 2.0–2.5 (tỷ lệ thấp):

  • Độ nhớt thấp (~60–200 cP), dễ bơm, dễ pha loãng
  • Độ kiềm cao (pH ~12–13) — phù hợp làm chất ổn định tẩy trắng, xử lý nước thải
  • Màng khô giòn, độ dính vừa phải
  • Giá thành thấp hơn — dùng cho các ứng dụng không yêu cầu độ bền cơ học cao

Module 3.0–3.3 (tỷ lệ cao):

  • Độ nhớt cao (~1.500–9.600 cP), tạo màng dày hơn
  • Độ kiềm thấp hơn (pH ~11) — an toàn hơn với xơ giấy
  • Màng khô cứng, chịu nén tốt
  • Thời gian set nhanh — lý tưởng cho keo dán ống giấy và carton chịu lực

Bảng so sánh nhanh:

Thông sốModule 2.0–2.5Module 3.0–3.3
Ứng dụng chínhỔn định tẩy trắng, bột giấy tái chếKeo dán ống giấy, carton, chịu nhiệt
Độ nhớt (20°C)60–800 cP900–9.600 cP
pH12–1311–12
Độ cứng màng khôThấp–trung bìnhCao
Thời gian setChậmNhanh
Giá thànhThấp hơnCao hơn

Kết luận chọn module: Keo dán carton và ống giấy → chọn module 2.8–3.3. Chất hỗ trợ tẩy trắng → chọn module 2.0–2.5. Lộc Thiên giao hàng theo COA từng lô — xác nhận module khi đặt hàng.


3. COA thực tế — natri silicat Lộc Thiên

Mỗi lô hàng natri silicat của Lộc Thiên đều kèm COA (Certificate of Analysis) với các chỉ tiêu sau. Dưới đây là dải thông số của sản phẩm — giá trị cụ thể ghi trên COA từng lô:

Bảng thông số kỹ thuật:

Hạng mụcThông sốPhương pháp thử
Công thứcNa₂SiO₃ / Na₂O·nSiO₂
CAS1344-09-8
Dạng sản phẩmDung dịch lỏng, trong suốt đến hơi đụcQuan sát
Module (SiO₂:Na₂O)2.0–3.3 (theo COA lô)Chuẩn độ HCl 0.5N + KF
Tỷ trọng (20°C)1.35–1.55 g/mLTỷ trọng kế
Hàm lượng chất rắn35–45%Sấy 105°C đến khối lượng không đổi
pH (dung dịch 1%)11–13pH meter
Na₂O9–12% (w/w)Chuẩn độ HCl 0.5N, chỉ thị bromthymol xanh
SiO₂26–31% (w/w)Phương pháp khối lượng / chuẩn độ KF
Cặn không tan≤0.5% (w/w)Lọc G4, sấy 105°C

Quy cách đóng gói:

  • Can 30L, phuy 200L (thép hoặc nhựa), IBC 1000L
  • Xe bồn chuyên dụng 5–30 tấn cho khối lượng lớn
  • Chứng từ: MSDS/SDS + COA theo yêu cầu

Lưu ý: Với module cao (3.0–3.3), dung dịch có thể tăng độ nhớt nếu bảo quản trên 12 tháng hoặc nhiệt độ môi trường thấp. Kiểm tra độ chảy trước khi đưa vào bơm định lượng.


4. ZDHC Level 1 — đáp ứng tiêu chuẩn MRSL

Natri silicat (CAS 1344-09-8) nằm trong danh mục hóa chất được ZDHC (Zero Discharge of Hazardous Chemicals) công nhận ở mức Level 1 — không chứa các hóa chất nguy hại trong danh mục MRSL V3.1 với hàm lượng vượt ngưỡng cho phép. Đây là điều kiện đầu vào cho nhà máy dệt nhuộm và giấy xuất khẩu yêu cầu chứng nhận ZDHC.

Lộc Thiên cung cấp COA cho từng lô — nhà máy có thể sử dụng hồ sơ này để đối chiếu với yêu cầu ZDHC MRSL Level 1 trước khi đưa hóa chất vào quy trình sản xuất.


5. Tỷ lệ phối trộn tham khảo

Công thức keo dán carton (module 2.8–3.2):

  • Natri silicat nguyên bản — 70–80% thể tích
  • Nước — 20–30% thể tích (điều chỉnh độ nhớt về 800–1.200 cP)
  • Có thể thêm 0.5% nanoclay để tăng độ dẻo dai thêm 25% (theo Faria et al., 2025 — bài báo trên tạp chí Cellulose)

Công thức hỗ trợ tẩy trắng (module 2.0–2.5):

  • Natri silicat — 1–3% trên khối lượng bột khô
  • H₂O₂ — 2–5% trên khối lượng bột khô
  • NaOH — điều chỉnh pH về 10.5–11
  • Nhiệt độ tẩy: 60–80°C, thời gian 45–90 phút

6. Lưu ý vận hành

  • Không trộn natri silicat với acid mạnh (HCl, H₂SO₄) ở ngoài quy trình — phản ứng tạo silica gel tức thì gây tắc đường ống.
  • Vệ sinh thiết bị: Sau khi sử dụng keo thủy tinh lỏng, rửa ngay bằng nước nóng (>60°C) trước khi màng khô cứng.
  • Bảo quản: Đậy kín nắp sau khi lấy — tránh hấp thụ CO₂ từ không khí tạo kết tủa silica. Thời hạn sử dụng: 6–12 tháng từ ngày sản xuất.
  • PPE: Găng tay chống kiềm, kính bảo hộ — natri silicat pH 11–13 gây kích ứng da, mắt.

Câu hỏi thường gặp về Natri Silicat trong sản xuất giấy

Natri Silicat dùng trong sản xuất giấy với tỷ lệ bao nhiêu?

Tỷ lệ Natri Silicat trong sản xuất giấy phụ thuộc vào mục đích: làm chất độn giấy kraft: 2-5% khối lượng bột giấy khô; làm keo dán carton: 10-15% (pha với nước theo tỷ lệ 1:1 đến 1:3); làm chất trợ bảo quản bột giấy: 0.5-1%. Nên tham khảo COA lô hàng và jar-test trước khi áp dụng. Lộc Thiên cung cấp Silicat module đa dạng — gọi 0979 891 929.

Module Na₂SiO₃ nào phù hợp cho keo dán carton?

Module 3.2-3.3 (SiO₂:Na₂O cao) phù hợp nhất cho keo dán carton vì độ nhớt cao, thời gian khô nhanh và lực kết dính mạnh. Module 2.0-2.5 phù hợp hơn cho chất độn giấy và chất trợ bảo quản. Lộc Thiên cung cấp đầy đủ các module — liên hệ 0979 891 929 để được tư vấn chọn đúng loại.

Silicat có ảnh hưởng đến độ trắng của giấy không?

Không. Natri Silicat ở liều khuyến cáo (2-5%) không làm giảm độ trắng của giấy. Khi dùng làm chất độn, Silicat ở dạng lỏng trong suốt, không màu — không ảnh hưởng đến màu sắc giấy thành phẩm. Trong quy trình tẩy trắng giấy, Silicat còn giúp ổn định H₂O₂, giảm tiêu hao chất tẩy và duy trì độ trắng ổn định hơn.

Có thể thay Silicat bằng hóa chất khác trong sản xuất giấy không?

Có thể thay Silicat bằng cao lanh (kaolin) hoặc CaCO₃ trong vai trò chất độn, nhưng Silicat có ưu thế là dạng lỏng dễ định lượng, không gây bụi, và giá thành thấp hơn. Trong vai trò keo dán carton, tinh bột (starch) có thể thay thế nhưng cần nấu và thời gian khô lâu hơn. Silicat vẫn là lựa chọn kinh tế nhất cho đa số nhà máy giấy tại Việt Nam.

Mua Natri Silicat cho nhà máy giấy ở đâu?

Hóa Chất Lộc Thiên — cung cấp số lượng lớn Natri Silicat module 2.0-3.3, COA theo lô, ZDHC Level 1. 6 kho toàn quốc, 20 xe bồn 5-30 tấn. Giao KCN trong ngày. Gọi 0979 891 929 để nhận báo giá và tư vấn module phù hợp với dây chuyền sản xuất giấy.

7. Mua natri silicat số lượng lớn cho nhà máy giấy

Lộc Thiên cung cấp natri silicat lỏng số lượng lớn theo phuy, IBC hoặc xe bồn. Giao hàng từ 6 kho toàn quốc — TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Hà Nội, Đà Nẵng, Cần Thơ — đến tất cả KCN trong ngày.

Nhà máy giấy có thể mua đồng bộ Na₂SiO₃ + NaOH (xút lỏng) + H₂O₂ từ một nguồn — tối ưu logistics và đồng nhất chất lượng. Liên hệ hotline 0979 891 929 — báo giá trong 15 phút, COA/MSDS theo lô.

--- Tài liệu tham khảo ---

  • US Patent 10041211 — Method of increasing filler content in paper or paperboard
  • Faria et al. (2025). Multilayer paper composites. Cellulose 32(7): 4525–4552

Kiểm soát chất lượng: QC Phan Cẩm Thủy kiểm tra và Võ Thị Như Hòa phê duyệt từng lô Natri Silicat. COA theo lô — module ratio và tỷ trọng chính xác.

  • ZDHC MRSL V3.1 Conformance Guidance V2.0
  • TCVN / Tiêu chuẩn natri silicat lỏng — chỉ tiêu lý hóa

📖 Xem thêm: