Natri Silicat Na₂SiO₃ Toàn Tập — COA Thật, ZDHC Level 1 | Lộc Thiên

Đăng: 2026-09-05 · Tác giả: Team Kỹ thuật Hóa chất Lộc Thiên

Natri Silicat (Na₂SiO₃) Thủy Tinh Lỏng Toàn Tập — Tính Chất, Module & Ứng Dụng

TL;DR: Natri silicat (Na₂SiO₃, CAS 1344-09-8), còn gọi là thủy tinh lỏng, là hợp chất vô cơ dạng dung dịch kiềm mạnh (pH 11–13) với tỷ trọng 1.35–1.55 g/mL và module SiO₂/Na₂O 2.0–3.3. Lộc Thiên cung cấp số lượng lớn natri silicat theo grade N26–N32, kèm COA theo lô, MSDS và giao hàng trong ngày đến các KCN. Đội ngũ QC Phan Cẩm Thủy và Võ Thị Như Hòa kiểm soát chất lượng từng lô hàng trước khi xuất kho.


Natri Silicat (Thủy Tinh Lỏng) là gì?

Natri silicat, còn gọi là thủy tinh lỏng (water glass) hay sodium silicate, là muối natri của axit silicic với công thức hóa học Na₂SiO₃ hoặc Na₂O·nSiO₂. Số CAS là 1344-09-8 và EC number 215-687-4. Hợp chất này được phát hiện lần đầu năm 1640 bởi Jan Baptist van Helmont khi ông kết hợp kiềm với silica nóng chảy. Sản phẩm thương mại được sản xuất bằng cách nấu chảy cát thạch anh (SiO₂) với soda (Na₂CO₃) ở 1.300–1.500°C, sau đó hòa tan khối thủy tinh vào nước. Dung dịch thu được dạng lỏng sánh, trong suốt đến hơi đục, pH 11–13. Về mặt hóa học, natri silicat tồn tại ở ba dạng chính: metasilicat (Na₂SiO₃), orthosilicat (Na₄SiO₄) và pyrosilicat (Na₆Si₂O₇), trong đó metasilicat phổ biến nhất. Trong danh mục phụ gia thực phẩm EU, chất này được ký hiệu là E550, dùng làm chất ổn định và chống đông vón.

Cấu tạo hóa học và công thức

Natri silicat thương mại có công thức Na₂O·nSiO₂, trong đó n là tỷ lệ mol giữa SiO₂ và Na₂O, gọi là module. Khối lượng mol dạng metasilicat khan là 122,06 g/mol; dung dịch thương phẩm tương đương khoảng 284,22 g/mol. Hợp chất này được ECHA đăng ký EC number 215-687-4. Cấu trúc phân tử dạng dung dịch là mạng lưới các đơn vị SiO₄⁴⁻ liên kết qua nguyên tử oxy chung (Si–O–Si), với ion Na⁺ phân bố trong không gian interlayer — tạo nên tính kết dính và tạo màng đặc trưng. Sản phẩm tồn tại ở ba dạng: dung dịch lỏng sánh (phổ biến nhất), dạng rắn (khối thủy tinh sau nấu chảy) và dạng bột (sau sấy phun). Dung dịch chiếm hơn 85% sản lượng toàn cầu nhờ ứng dụng trực tiếp không cần hòa tan lại.

Thông số kỹ thuật chi tiết — COA theo lô

Natri silicat Lộc Thiên được cung ứng theo các grade N28, N30 và N32 với bộ thông số dưới đây. Mỗi lô hàng đều có COA (Certificate of Analysis) do phòng QC kiểm tra — mã lô được ghi trên từng phuy, IBC và chứng từ giao hàng.

Thông sốGrade N28Grade N30Grade N32Phương pháp
Tỷ trọng @ 30°C (g/mL)1,41–1,431,45–1,471,40–1,50Tỷ trọng kế
Tổng chất rắn (Na₂O + SiO₂)37,0–39,0%≥ 40,0%37,5–38,6%Trọng lượng
Module (tỷ lệ mol SiO₂:Na₂O)2,65–2,852,9–3,13,1–3,364TCN 38-86
pH (dung dịch 1%)12,812,812,8pH meter
Độ nhớt @ 20°C (cP)200–600Nhớt kế

Chỉ tiêu tổng quát: module 2,0–3,3; tỷ trọng 1,35–1,55 g/mL; hàm lượng chất rắn 35–45%; pH 11–13. Phòng QC Lộc Thiên kiểm tra từng chỉ tiêu trên COA trước khi xuất hàng. Kỹ thuật viên Phan Cẩm Thủy và Võ Thị Như Hòa là người phụ trách trực tiếp khâu kiểm định chất lượng hàng lỏng nhập về và xuất đi.

Module — đây là chỉ số quan trọng nhất khi đánh giá natri silicat. Module (tỷ lệ mol SiO₂/Na₂O) quyết định đặc tính hóa lý: module thấp (2,0–2,5) cho độ nhớt thấp, phản ứng kiềm mạnh; module cao (3,0–3,3) cho độ nhớt cao, màng cứng sau khô, phù hợp keo chịu nhiệt.

🛒 Cần COA natri silicat theo lô? Báo giá Natri Silicat (thủy tinh lỏng) grade N28–N32 — COA/MSDS theo lô, giao KCN toàn quốc. Hotline 0979 891 929.

So sánh Module SiO₂/Na₂O — Chọn grade đúng

Module là thông số quyết định khi chọn natri silicat cho từng ứng dụng cụ thể. Không có grade phù hợp duy nhất — chỉ có grade phù hợp với yêu cầu công nghệ của nhà máy.

ModuleTỷ lệ SiO₂/Na₂OĐộ nhớtTính kiềmĐặc điểm màngỨng dụng chính
Thấp 2,0–2,5SiO₂ thấpThấpCaoMàng yếu, tan nhanhXử lý nước, chất tẩy rửa, sản xuất xà phòng, chất ổn định peroxide
Trung bình 2,5–3,0Cân bằngTrung bìnhTrung bìnhMàng ổn địnhKeo dán giấy carton, bao bì, xây dựng, xi măng chịu axit
Cao 3,0–3,3SiO₂ caoRất caoThấpMàng cứng, chịu nhiệtSơn chống cháy, chất kết dính chịu nhiệt, đúc kim loại, que hàn

Grade N28 (module 2,65–2,85) thuộc nhóm trung bình — phù hợp keo dán giấy, xây dựng. Grade N30 (module 2,9–3,1) ở ngưỡng trung bình–cao — dùng được cả cho keo dán carton lẫn ứng dụng chịu nhiệt cơ bản. Grade N32 (module 3,1–3,3) là grade cao nhất — cho màng cứng nhất, phù hợp sơn chống cháy kết cấu thép và chất bọc que hàn.

Phân biệt Na₂SiO₃ vs K₂SiO₃: Kali silicat (K₂SiO₃) có độ kiềm thấp hơn, tan nhanh hơn và cho màng trong suốt — thường dùng trong sơn chất lượng cao và men gốm. Giá thành K₂SiO₃ cao gấp 1,5–2 lần natri silicat, nên na₂sio₃ là lựa chọn kinh tế cho đa số ngành.

Tỷ trọng và ý nghĩa thực tế

Tỷ trọng natri silicat dao động trong khoảng 1,35–1,55 g/mL và phụ thuộc trực tiếp vào module cũng như hàm lượng chất rắn. Đây là một điểm thường bị hiểu sai: tỷ trọng cao không đồng nghĩa với chất lượng tốt — tỷ trọng chỉ cho biết tổng hàm lượng chất rắn, không nói lên module hay tính kết dính. Một lô natri silicat grade N32 (module 3,2) có thể có tỷ trọng 1,41 g/mL nhưng độ nhớt hơn 8.000 cP do mạng SiO₂ dày đặc, trong khi grade N26 (module 2,6) tỷ trọng 1,47 g/mL lại có độ nhớt chỉ 700 cP vì hàm lượng Na₂O cao làm giãn mạng.

ModuleTỷ lệ SiO₂/Na₂O khối lượngHàm lượng rắn (%)Độ nhớt @ 20°C (cP)Tỷ trọng (g/mL)Ứng dụng
3,253,2539,28.3001,41Bìa giấy, ván sợi, xi măng chịu lửa
3,223,2238,74.0001,41Chất kết dính đúc bê tông, kim loại
2,882,8842,79.6001,47Chất kết dính bìa carton
2,842,8443,17001,17Chất kết dính đúc kim loại

Bảng trên cho thấy hai lô có cùng tỷ trọng 1,41 g/mL nhưng module khác nhau (3,25 vs 3,22), cho độ nhớt và ứng dụng hoàn toàn khác biệt. Do đó, khi đánh giá lô hàng, người mua cần yêu cầu COA ghi đồng thời cả module và tỷ trọng — không chỉ dựa vào tỷ trọng để định giá.

Ứng dụng trong công nghiệp (7+ ngành)

Natri silicat hiện diện trong ít nhất 8 ngành công nghiệp trọng điểm nhờ ba đặc tính: khả năng kết dính vô cơ, tính kiềm và khả năng tạo màng.

1. Keo dán vô cơ chịu nhiệt: Đây là ứng dụng lớn nhất của natri silicat. Trong sản xuất giấy carton sóng (corrugated board), dung dịch natri silicat module 2,5–3,0 kết hợp với tinh bột làm chất kết dính gốc cho lớp sóng giữa. Độ bám dính của keo silicat với bề mặt cellulose là do phản ứng hóa học giữa SiO₂ với OH⁻ trên bề mặt sợi giấy, tạo liên kết hydro.

2. Chống cháy thụ động: Natri silicat module cao (3,0–3,3) là thành phần chính trong sơn chống cháy cho kết cấu thép. Khi gặp nhiệt độ cao, màng silicat hydrat hóa giải phóng hơi nước và tạo lớp xốp cách nhiệt (intumescent) — trì hoãn thời gian thép đạt tới nhiệt độ tới hạn 540°C thêm 60–120 phút tùy độ dày màng. Dùng trong bông khoáng tấm chịu nhiệt và vữa chống cháy.

3. Xử lý nước: Natri silicat là chất ổn định và chống ăn mòn trong hệ thống nước công nghiệp. Silica hòa tan từ natri silicat hình thành lớp bảo vệ trên đường ống thép thông qua phản ứng: Na₂SiO₃ + Fe → FeSiO₃ + Na₂O. Lớp màng ngăn oxy và clo ăn mòn đường ống, đặc biệt trong hệ thống nước lò hơi và tháp giải nhiệt.

4. Sản xuất giấy và bao bì: Ngoài vai trò keo dán, natri silicat còn làm chất gia cố bề mặt giấy, cải thiện độ chống thấm và độ phẳng khi in. Trong tẩy trắng bột giấy, silicat ổn định H₂O₂ — duy trì tốc độ phân hủy peroxide chậm, giúp tăng hiệu suất tẩy.

5. Xây dựng: Natri silicat phản ứng với Ca(OH)₂ trong xi măng tạo canxi silicat hydrat (CSH) — phản ứng làm đầy lỗ rỗng mao quản trong bê tông, cải thiện khả năng chống thấm. Dùng làm phụ gia chống thấm mặt ngoài tường, phun lên bề mặt bê tông cũ để kéo dài tuổi thọ. Trong xi măng chịu axit, natri silicat module thấp kết hợp với các khoáng chất chịu nhiệt.

6. Chất tẩy rửa và xà phòng công nghiệp: Tính kiềm của Na₂SiO₃ giúp tăng pH dung dịch tẩy, phá vỡ dầu mỡ và chất béo. Đồng thời, silica có tác dụng chống tái bám — giữ chất bẩn lơ lửng trong dung dịch thay vì bám lại bề mặt sạch.

7. Nông nghiệp: Xử lý hạt giống bằng dung dịch natri silicat loãng giúp kích thích nảy mầm và tăng sức đề kháng mầm non với nấm bệnh thông qua kích hoạt cơ chế phòng vệ tự nhiên của cây.

8. Sản xuất gốm sứ — men lạnh: Rút ngắn chu kỳ nung.

Case study: Một nhà máy sản xuất giấy carton tại KCN Sóng Thần 2 đã chuyển từ keo tinh bột sang keo hỗn hợp tinh bột + N30 (module 2,9–3,1) — giảm 15% chi phí keo, tăng tốc độ băng chuyền từ 120 lên 150 m/ph mà không giảm độ bám dính (kiểm tra bằng phương pháp xé dán).

Hướng dẫn sử dụng và pha loãng

Natri silicat ở dạng thương phẩm có nồng độ 35–45% chất rắn, cần được xác định module trước khi pha loãng để scale theo tỷ lệ phù hợp. Nguyên tắc cơ bản: luôn thêm silicat vào nước (không làm ngược lại) để tránh tạo gel cục bộ. Khuấy đều liên tục trong khi pha.

Các bước pha loãng cơ bản:

  1. Đong lượng nước cần thiết ở nhiệt độ 30–40°C (nước ấm giúp tăng tốc hòa tan, giảm độ nhớt).
  2. Cho từ từ natri silicat vào nước, khuấy bằng cánh khuấy cơ hoặc tuần hoàn.
  3. Sau khi đạt độ đồng nhất, để nguội về nhiệt độ phòng.
  4. Kiểm tra độ pH hoặc tỷ trọng để xác nhận nồng độ thực tế.

Tránh trộn đột ngột với acid mạnh — phản ứng giữa natri silicat và acid sulfuric (hoặc HCl) tỏa nhiệt mạnh và tạo gel silica kết tủa. Trong trường hợp cần trung hòa kiềm để xử lý nước thải, cần châm từ từ và liên tục, khuấy mạnh để kiểm soát pH (xem thêm hướng dẫn chi tiết tại quy trình sử dụng silicat trong công nghiệp).

Bảo quản: Bao bì phải kín sau mỗi lần lấy hóa chất. Để nơi thoáng mát, nhiệt độ 5–35°C, tránh đông kết (nhiệt độ <0°C có thể tạo gel thuận nghịch). Hóa chất xử lý nước dạng lỏng khác có yêu cầu bảo quản tương tự.

An toàn và bảo quản

Natri silicat không thuộc nhóm hàng nguy hiểm theo UN (không yêu cầu UN number), nhưng với pH 11–13 vẫn có tính ăn mòn da và niêm mạc. Tiếp xúc trực tiếp gây kích ứng mắt và da, cần trang bị PPE: găng tay hóa chất, kính bảo hộ và áo chống hóa chất khi làm việc với dung dịch.

Biện pháp an toàn cụ thể:

  • Sử dụng găng tay nitrile hoặc neoprene (cao su tự nhiên không đủ kháng kiềm lâu).
  • Kính bắn hóa chất dạng kín (goggle) — không dùng kính thường.
  • Nếu bị bắn vào mắt — rửa liên tục 15 phút dưới vòi nước sạch, đến cơ sở y tế.
  • Trên da — rửa với xà phòng và nước ấm, không dùng acid trung hòa.

Bảo quản:

  • Nhiệt độ 5–35°C. Dưới 0°C dung dịch có thể đông đặc hoặc tạo gel — nếu xảy ra, có thể tan lại ở 30–40°C và khuấy đều, nhưng không khuyến khích vì ảnh hưởng đến độ đồng nhất.
  • Tránh CO₂ — silicat phản ứng với CO₂ không khí tạo kết tủa silica (SiO₂·nH₂O) làm giảm nồng độ.
  • Hạn sử dụng: 12 tháng kể từ ngày sản xuất trong bao bì kín nguyên.
  • Bao bì: can nhựa 30L, phuy sắt/nhựa 200L, IBC 1.000L, xe bồn theo đơn hàng (vài nghìn lít đến 20 tấn).

Natri silicat không tương kỵ mạnh với NaOH xút lỏng và Oxy già H₂O₂ nếu lưu kho riêng khu vực, nhưng không nên chứa chung thùng chứa. Hóa chất H₂SO₄ axit sulfuric là acid mạnh — khi dùng để trung hòa natri silicat trong xử lý nước thải, phải thực hiện trong thiết bị chịu ăn mòn, có quạt hút.

Báo giá và mua Natri Silicat tại Lộc Thiên

Lộc Thiên cung cấp số lượng lớn natri silicat thủy tinh lỏng với dải module từ 2,55–3,3 tương ứng các grade N26, N28, N30, N32. Kho hàng trải dài 6 điểm trên toàn quốc: Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bà Rịa – Vũng Tàu, Cần Thơ, Đà Nẵng và Bắc Ninh. Đội xe bồn hơn 20 chiếc (dung tích 5–30 tấn) đáp ứng giao KCN trong ngày tại các tỉnh phía Nam và trong 24 giờ cho khu vực miền Trung và miền Bắc.

Dịch vụ đi kèm:

  • COA theo từng lô — ghi đầy đủ module, tỷ trọng, Na₂O, SiO₂, độ nhớt.
  • MSDS/SDS theo yêu cầu.
  • Hỗ trợ lấy mẫu thử trước khi đặt hàng số lượng lớn.
  • Downstream bundling: Đặt natri silicat + NaOH xút lỏng + Oxy già H₂O₂ trong cùng đơn hàng, giảm chi phí vận chuyển cho nhà máy.

Quy cách đóng gói: can 30L (thử nghiệm, mẫu), phuy 200L (sản xuất vừa), IBC 1.000L (sản xuất lớn), xe bồn (nhà máy tiêu thụ 20+ tấn/tháng).

QC kiểm tra: KTV Phan Cẩm Thủy và Võ Thị Như Hòa phụ trách kiểm định chỉ tiêu lô hàng trước xuất. Chứng chỉ ZDHC Level 1 (TÜV Rheinland) có sẵn cho khách hàng yêu cầu.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Natri silicat có độc không?

Natri silicat không độc hại như các hợp chất hữu cơ hoặc kim loại nặng, nhưng có tính ăn mòn da (pH 11–13) vì là kiềm mạnh. Tránh tiếp xúc trực tiếp; rửa ngay bằng nước nếu bị bắn vào da hoặc mắt.

Module 2.0 và 3.0 khác nhau thế nào?

Module thấp (2,0–2,5) cho độ nhớt thấp, tính kiềm cao — dùng trong xử lý nước, tẩy rửa. Module cao (3,0–3,3) cho màng cứng, chịu nhiệt — dùng làm keo dán chịu nhiệt, sơn chống cháy.

Thủy tinh lỏng có chống thấm được không?

Có. Natri silicat phản ứng với Ca(OH)₂ trong xi măng tạo canxi silicat hydrat (CSH) lấp đầy lỗ rỗng mao quản, giảm độ thấm nước. Dùng phun trực tiếp lên bề mặt bê tông hoặc trộn vào vữa chống thấm.

Sodium silicate và potassium silicate khác gì nhau?

K₂SiO₃ tan nhanh hơn, cho màng trong suốt và độ kiềm thấp hơn — dùng trong sơn chất lượng cao, men gốm. Na₂SiO₃ rẻ hơn, phổ biến hơn, chiếm >90% sản lượng thủy tinh lỏng toàn cầu.

Mua natri silicat số lượng lớn ở đâu?

Lộc Thiên — 6 kho toàn quốc, hơn 20 xe bồn 5–30 tấn, giao KCN trong ngày. COA theo lô, MSDS, chứng chỉ ZDHC Level 1 (TÜV Rheinland). Hotline 0979 891 929.

COA natri silicat gồm chỉ tiêu gì?

Module (tỷ lệ mol SiO₂/Na₂O), tỷ trọng (g/mL), hàm lượng chất rắn (Na₂O + SiO₂, %), pH, độ nhớt (cP), hàm lượng Fe nếu có. Phương pháp phân tích theo 64TCN 38-86.

Bảo quản thủy tinh lỏng bao lâu?

6–12 tháng trong bao bì kín nguyên, nhiệt độ 5–35°C, tránh ánh nắng trực tiếp và tiếp xúc CO₂ không khí. Nếu đông gel do lạnh, có thể hồi phục bằng cách gia nhiệt 30–40°C và khuấy.

Thủy tinh lỏng có dùng trong thực phẩm không?

Dạng E550 (natri silicat tinh khiết) được EU phép dùng làm chất ổn định, chống đông vón trong thực phẩm với liều lượng giới hạn. Dạng công nghiệp — không dùng trong thực phẩm.


🛒 Cần mua Natri Silicat (thủy tinh lỏng)? Báo giá Natri Silicat Na₂SiO₃ grade N28–N32 — COA/MSDS theo lô, giao KCN toàn quốc. Hotline 0979 891 929.


Bài viết được kiểm duyệt bởi Phòng QC Lộc Thiên — KTV Phan Cẩm Thủy và Võ Thị Như Hòa. Mọi thông số kỹ thuật dựa trên COA lô hàng thực tế. Yêu cầu COA lô cụ thể theo hotline hoặc form báo giá.

Tham khảo thêm: NaOH xút lỏng | Axit Sulfuric H₂SO₄ | Hóa chất xử lý nước | Hóa chất ngành giấy bao bì

📖 Xem thêm: