Canxi Hidroxit Ca(OH)₂ 96% — Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng & Báo Giá
Tóm tắt nội dung
- Ca(OH)₂ 96% — CAS 1305-62-0, dạng bột trắng mịn, tan ít trong nước (1.73 g/L ở 20°C), pH bão hòa ~12.4
- Ứng dụng trong xử lý nước, xây dựng, nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản, khí thải, hóa chất
- Tiết kiệm 60–70% chi phí hóa chất so với NaOH 32% cho cùng mức trung hòa pH
- Đóng bao 25kg PE lót PP — bảo quản nơi khô ráo, tránh ẩm
- Gọi 0979 891 929 — báo giá 15 phút, COA theo lô, giao toàn quốc
1. Canxi Hidroxit Ca(OH)₂ Là Gì?
Canxi hidroxit — Ca(OH)₂ — là hợp chất kiềm được sản xuất bằng phản ứng tôi vôi: cho canxi oxit (CaO — vôi sống) tác dụng với nước theo phương trình tỏa nhiệt mạnh:
Sản phẩm thu được là bột trắng mịn, tan ít trong nước (1.73 g/L ở 20°C). Phần tan tạo dung dịch nước vôi trong có pH ~12.4 — đủ mạnh để trung hòa axit, kết tủa kim loại nặng và khử trùng.
1.1 Thông Số Kỹ Thuật Ca(OH)₂ 96% — Lộc Thiên
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên thương mại | Canxi Hidroxit / Vôi tôi / Hydrated Lime |
| Công thức hóa học | Ca(OH)₂ |
| Mã CAS | 1305-62-0 |
| Hàm lượng | ≥ 96% |
| Tạp chất MgO | ≤ 1.5% |
| Tạp chất Fe₂O₃ | ≤ 0.1% |
| Cặn không tan | ≤ 1% |
| Dạng | Bột trắng mịn |
| Độ tan trong nước (20°C) | 1.73 g/L |
| pH dung dịch bão hòa | ~12.4 |
| Quy cách đóng gói | 25 kg/bao PE lót PP |
| Xuất xứ | Việt Nam |
1.2 Các Tên Gọi Phổ Biến
Trong công nghiệp và đời sống, Ca(OH)₂ được biết đến với nhiều tên:
- Vôi tôi — tên phổ thông nhất trong xây dựng
- Hydrated lime / Slaked lime — thuật ngữ quốc tế
- Nước vôi trong — dung dịch Ca(OH)₂ bão hòa sau lọc
- Sữa vôi — huyền phù Ca(OH)₂ trong nước, dùng châm vào hệ thống xử lý
Hình thực tế: Hệ thống bồn khuấy pha sữa vôi Ca(OH)₂ 10% và đường ống tuần hoàn trung hòa nước thải - Hóa Chất Lộc Thiên.
2. 6 Ứng Dụng Chính Của Ca(OH)₂
2.1 Xử Lý Nước Thải Công Nghiệp
Ứng dụng lớn nhất của Ca(OH)₂ trong công nghiệp là xử lý nước thải. Vôi tôi thực hiện đồng thời 3 chức năng:
a) Điều chỉnh pH: Nước thải công nghiệp thường có pH thấp (2–5) do chứa axit dư từ quá trình xi mạ, tẩy rỉ, sản xuất. Ca(OH)₂ trung hòa axit hiệu quả:
Ca(OH)₂ + 2HCl → CaCl₂ + 2H₂O
b) Kết tủa kim loại nặng: Ở pH 8.5–10, hầu hết kim loại nặng (Cr³⁺, Cu²⁺, Zn²⁺, Ni²⁺, Fe³⁺) kết tủa dưới dạng hydroxide không tan:
Cu²⁺ + 2OH⁻ → Cu(OH)₂↓
c) Khử phosphat: Ca²⁺ từ Ca(OH)₂ phản ứng với PO₄³⁻ tạo kết tủa Ca₃(PO₄)₂, giảm phosphat xuống <1 mg/L — đạt QCVN 40:2025/BTNMT (thay thế QCVN 40:2011, hiệu lực 01/09/2025) cột A.
Liều lượng tham khảo: 100–300 g Ca(OH)₂/m³ nước thải, tùy pH đầu vào và tải lượng kim loại. Nên thực hiện Jar Test để xác định liều tối ưu cho từng nhà máy.
2.2 Xử Lý Nước Cấp Sinh Hoạt
Ca(OH)₂ 96% đạt TCVN cho xử lý nước cấp với các chỉ tiêu nghiêm ngặt về tạp chất (MgO ≤ 1.5%, Fe₂O₃ ≤ 0.1%). Ứng dụng trong nhà máy nước:
- Nâng pH và ổn định nước sau lọc RO hoặc nước mềm
- Khử sắt và mangan bằng cơ chế kết tủa ở pH cao
- Làm mềm nước — loại bỏ Ca²⁺/Mg²⁺ tạm thời qua kết tủa canxi cacbonat (CaCO₃)
- Kiểm soát ăn mòn đường ống phân phối
Phù hợp nhà máy nước đạt QCVN 01:2009/BYT. Lộc Thiên cung cấp Ca(OH)₂ kèm COA từng lô — đảm bảo truy xuất nguồn gốc cho hồ sơ kiểm định.
2.3 Xây Dựng & Vật Liệu
Trong xây dựng, Ca(OH)₂ là thành phần không thể thiếu:
- Vữa xây & trát: Ca(OH)₂ + cát + nước → vữa có độ dẻo cao, bám dính tốt. Khi khô, Ca(OH)₂ hấp thụ CO₂ không khí tạo CaCO₃ rắn chắc: Ca(OH)₂ + CO₂ → CaCO₃ + H₂O
- Sơn vôi (whitewash): Sữa vôi quét tường — kháng khuẩn tự nhiên, chi phí thấp
- Ổn định nền đất: Trộn Ca(OH)₂ vào đất sét làm giảm độ trương nở, tăng cường độ chịu nén cho nền đường
- Sản xuất gạch silicat: Ca(OH)₂ + SiO₂ (cát) → phản ứng hydrothermal tạo calcium silicate hydrate — cường độ cao
2.4 Nông Nghiệp & Cải Tạo Đất
- Điều chỉnh pH đất chua: Đất nhiệt đới Việt Nam thường có pH 4.5–5.5 do mưa nhiều rửa trôi bazơ. Bón vôi Ca(OH)₂ nâng pH lên 6.0–7.0 — tối ưu cho cây trồng hấp thu NPK. Liều lượng: 500–1,500 kg/ha tùy pH đất
- Bổ sung canxi: Ca²⁺ là nguyên tố trung lượng — cần cho cấu trúc thành tế bào, phân chia tế bào, phát triển rễ
- Khử trùng đất: pH cao từ vôi diệt nấm bệnh, tuyến trùng trong đất trước vụ gieo trồng
2.5 Nuôi Trồng Thủy Sản
Ca(OH)₂ là hóa chất chuẩn trong quy trình cải tạo ao nuôi tôm, cá:
- Cải tạo đáy ao: Rải 100–150 kg/1,000 m² đáy ao, phơi 7–10 ngày. pH cao (>11) tiêu diệt mầm bệnh, vi khuẩn có hại, trứng ốc
- Nâng pH nước: Khi pH ao <7 (sau mưa lớn, tảo tàn), hòa Ca(OH)₂ thành sữa vôi té đều mặt ao: 10–20 kg/1,000 m³ nước
- Xử lý khí độc H₂S: Ca(OH)₂ nâng pH → H₂S chuyển thành HS⁻ (ít độc hơn) → giảm thiệt hại tôm cá
- Lắng tụ chất lơ lửng: Ca²⁺ kết tụ keo đất sét → nước trong hơn, tảo quang hợp tốt hơn
Với thủy sản xuất khẩu (GlobalGAP, ASC), chọn Ca(OH)₂ 96% ít tạp chất kim loại nặng — đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.
2.6 Xử Lý Khí Thải Công Nghiệp
Ca(OH)₂ dùng trong hệ thống khử SO₂ khí thải lò hơi, lò đốt:
Ca(OH)₂ + CO₂ → CaCO₃ + H₂O
Phương pháp khô (phun bột Ca(OH)₂ vào dòng khí) hoặc ướt (sục khí qua sữa vôi) — hiệu suất khử SO₂ đạt 85–95%. Ứng dụng trong nhà máy nhiệt điện, xi măng, luyện kim.
3. So Sánh Ca(OH)₂ vs NaOH — Lựa Chọn Nào Tiết Kiệm Hơn?
Câu hỏi thực tế của mọi nhà máy xử lý nước thải: Ca(OH)₂ hay NaOH? Cả hai đều là hóa chất kiềm, nhưng cấu trúc chi phí khác biệt rõ rệt:
| Tiêu chí | Ca(OH)₂ 96% | NaOH 32% |
|---|---|---|
| Mặt bằng đơn giá/kg | Thấp hơn đáng kể | Cao hơn |
| Đương lượng trung hòa | 1 mol Ca(OH)₂ ↔ 2 mol H⁺ | 1 mol NaOH ↔ 1 mol H⁺ |
| Khối lượng phân tử | 74 g/mol | 40 g/mol |
| Chi phí hóa chất/m³ nước thải (pH 2→7) | Thấp hơn khoảng 60–70% | Mốc so sánh |
| Tiết kiệm | — | Tiết kiệm 60–70% |
| Thiết bị cần thêm | Bồn pha sữa vôi + bơm màng | Bơm định lượng thông thường |
| Cặn sau xử lý | Có (CaSO₄, CaCO₃) — cần vệ sinh 3–6 tháng/lần | Ít cặn |
| Phù hợp | Nhà máy ≥200 m³/ngày | Nhà máy nhỏ, cần vận hành đơn giản |
Kết luận thực tế: Với nhà máy công suất 500 m³/ngày, chuyển từ NaOH sang Ca(OH)₂ giúp giảm khoảng 60–70% chi phí hóa chất trung hòa; khoản đầu tư bồn pha sữa vôi được bù lại nhanh nhờ phần tiết kiệm hóa chất định kỳ. Đơn giá thực tế của cả hai hóa chất phụ thuộc sản lượng, khu vực giao và quy cách — gọi 0979 891 929 để nhận báo giá trong 15 phút.
4. Hướng Dẫn Sử Dụng An Toàn Ca(OH)₂
4.1 Trang Bị Bảo Hộ Cá Nhân (PPE)
- Kính bảo hộ kín — chống bụi vôi bay vào mắt
- Khẩu trang lọc bụi N95 — Ca(OH)₂ dạng bột mịn gây kích ứng hô hấp
- Găng tay cao su / nitrile — tránh tiếp xúc da (kiềm gây bỏng)
- Áo dài tay, quần dài — che kín da
4.2 Quy Trình Pha Sữa Vôi
- Đổ nước vào bồn trước, sau đó cho từ từ bột Ca(OH)₂ vào — KHÔNG làm ngược lại (tránh vón cục)
- Khuấy liên tục 15–20 phút bằng máy khuấy cơ khí (60–100 vòng/phút)
- Nồng độ sữa vôi: 5–10% (50–100 g Ca(OH)₂ / lít nước) là tối ưu cho châm bơm định lượng
- Đường ống: HDPE, PP hoặc PVC — tránh ống kim loại (ăn mòn nhẹ theo thời gian)
- Vệ sinh định kỳ: Xả cặn đáy bồn và đường ống mỗi 3–6 tháng để tránh tắc nghẽn do CaCO₃ lắng
4.3 Sơ Cứu Khi Tiếp Xúc
- Dính vào mắt: Rửa ngay dưới vòi nước chảy 15 phút, đến cơ sở y tế
- Dính vào da: Cởi bỏ quần áo nhiễm, rửa bằng nước sạch + xà phòng
- Hít phải bụi: Di chuyển ra nơi thoáng khí, uống nước ấm
- Nuốt phải: Uống nhiều nước, KHÔNG gây nôn, đến bệnh viện ngay
5. Mua Ca(OH)₂ 96% Ở Đâu — Báo Giá Từ Lộc Thiên
Hóa Chất Lộc Thiên là đơn vị chuyên cung ứng Canxi Hidroxit Ca(OH)₂ 96% cho nhà máy trên toàn quốc:
- Hàm lượng chuẩn ≥96%, xuất xứ Việt Nam — ổn định chất lượng theo lô
- COA theo từng lô hàng — truy xuất nguồn gốc minh bạch
- Đóng bao 25kg PE lót PP — bảo quản tốt, dễ vận chuyển, dễ định lượng
- Giao từ 6 kho chiến lược: Bà Rịa – Vũng Tàu, Đồng Nai, Bình Dương, Đà Nẵng, Cần Thơ và Bắc Ninh
- Hỗ trợ kỹ thuật: tư vấn liều lượng, Jar Test, thiết kế hệ thống châm sữa vôi
Gọi ngay 0979 891 929 — báo giá trong 15 phút, giao hàng toàn quốc.
🛒 Cần mua Canxi Hidroxit Ca(OH)₂ 96%? Báo giá Ca(OH)₂ 96% — COA theo lô, giao KCN toàn quốc. Hotline 0979 891 929 — báo giá trong 15 phút.
Cần báo giá Ca(OH)₂ 96% cho nhà máy?
Gọi 0979 891 929 — Báo giá trong 15 phút
COA theo lô · Giao 6 kho toàn quốc · Hỗ trợ kỹ thuật 24/7
Sản Phẩm Vôi Công Nghiệp $Ca(OH)_2$ & Kiềm Trung Hòa Cùng Hệ Thống
- Danh mục sản phẩm: Canxi Hidroxit $Ca(OH)_2$ 96% Việt Nam · Canxi Hydroxide $Ca(OH)_2$ Công Nghiệp · Bột Đá $CaCO_3$ Canxi Cacbonat 25kg/bao · Canxi Clorua $CaCl_2$ Trung Quốc · Soda Ash Light $Na_2CO_3$ 99.2% · Xút Vảy NaOH 99% Trung Quốc
- Chuyên khảo kỹ thuật: Phản ứng tôi vôi và cơ chế nhiệt động học · Quy trình sản xuất vôi bột $Ca(OH)_2$ công nghiệp · Liều lượng $FeSO_4$ kết hợp vôi xử lý nước thải
Quy Trình Kiểm Soát Chất Lượng Thực Tế (COA/SDS) & Vận Hành An Toàn Tại Nhà Máy
Để đảm bảo hiệu quả kỹ thuật ổn định lâu dài khi áp dụng nội dung chuyên đề Canxi Hidroxit Ca(OH)₂ 96% — Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng & Báo Giá vào dây chuyền sản xuất công nghiệp hoặc hệ thống xử lý nước thải tập trung (ETP), đội ngũ chuyên gia kỹ thuật Hóa Chất Lộc Thiên (Trần Minh Tuấn) cùng bộ phận Kiểm soát Chất lượng QC (Phan Cẩm Thùy và Võ Thị Như Hòa) khuyến nghị quy trình kiểm soát 4 bước tại hiện trường:
Hình ảnh thực tế: Khu vực tiếp nhận xe bồn và hệ thống bồn lưu trữ hóa chất công nghiệp tiêu chuẩn tại nhà máy đối tác của Hóa Chất Lộc Thiên.
1. Đối Chiếu Chỉ Tiêu Lý Hóa Trên Phiếu Phân Tích COA Từng Lô Hàng
Trước khi bơm nhập bồn chứa hoặc đưa bao/can/phuy/IBC vào khu vực pha chế, bộ phận QC và kho vận của nhà máy cần thực hiện kiểm tra nhanh (Quick Test) và đối chiếu trực tiếp với bản COA (Certificate of Analysis) đi kèm theo số Batch/Lot:
- Kiểm tra nồng độ hoạt chất và tỷ trọng ở 20°C: Sử dụng tỷ trọng kế (Hydrometer) đã hiệu chuẩn hoặc phương pháp chuẩn độ thể tích tại phòng thí nghiệm nội bộ để xác nhận nồng độ thực tế nằm trong dải dung sai kỹ thuật cam kết, giúp kỹ sư thiết lập lưu lượng bơm định lượng chính xác mà không cần hiệu chỉnh lại liên tục.
- Kiểm soát hàm lượng cặn không tan và tạp chất kim loại nặng: Dung dịch sau khi pha loãng mẫu thử phải đạt độ trong quy định, không chứa cặn cơ học lơ lửng gây mài mòn cánh bơm từ, kẹt van một chiều bi gốm/PTFE hoặc gây tắc nghẽn béc phun trong đường ống công nghệ.
- Xác minh hồ sơ pháp lý & an toàn GHS: Lưu trữ đồng bộ phiếu SDS 16 phần chuẩn GHS tiếng Việt tại tủ hồ sơ an toàn ngay cạnh khu vực bồn chứa để phục vụ công tác thanh tra định kỳ theo Luật Hóa chất số 69/2025/QH15 và tiêu chuẩn quản lý môi trường ISO 14001:2015.
2. Bảng Kiểm Định Kỳ Hệ Thống Bồn Chứa, Bơm Định Lượng & Thiết Bị Đo Online
Trong môi trường làm việc tiếp xúc thường xuyên với hóa chất ăn mòn hoặc oxy hóa, việc duy trì lịch bảo dưỡng phòng ngừa (Preventive Maintenance — PM) giúp ngăn chặn 95% sự cố dừng máy đột xuất:
| Hạng mục thiết bị | Chu kỳ kiểm tra khuyến nghị | Nội dung kiểm tra & Tiêu chuẩn kỹ thuật | Biện pháp xử lý khi phát hiện sai lệch |
|---|---|---|---|
| Bồn chứa chính (HDPE / FRP / SUS316L) | Hàng tháng | Kiểm tra mặt bích, ống thủy sáng, van thở, tháp hấp thụ hơi và đê bao chống tràn (Secondary Containment ≥ 110% thể tích bồn) | Siết lực bulông mặt bích, thay gioăng EPDM/Viton/PTFE bị lão hóa, bổ sung dung dịch hấp thụ vào bình scrubber |
| Bơm định lượng màng & Đường ống dẫn | 2 tuần / lần | Kiểm tra lưu lượng thực tế bằng ống đong định mức (Calibration Cylinder), kiểm tra rò rỉ màng bơm, van bi một chiều và lọc chữ Y | Xả rửa cặn kết tinh ở lọc đầu hút, hiệu chuẩn lại độ dài hành trình (Stroke Length) và tần số nhịp bơm |
| Điện cực đo pH / ORP / Độ dẫn điện | Hàng tuần | Rửa sạch màng thủy tinh điện cực khỏi lớp cặn bám Fe(OH)₃, CaSO₄ hoặc màng sinh học; hiệu chuẩn 2–3 điểm bằng dung dịch chuẩn | Ngâm phục hồi điện cực trong dung dịch KCl 3M hoặc thay thế đầu dò nếu độ dốc (Slope) giảm xuống dưới 92% |
| Vòi tắm khẩn cấp & Bồn rửa mắt ANSI Z358.1 | Hàng tuần | Kích hoạt thử dòng chảy trong 30 giây, kiểm tra áp lực nước, nhiệt độ nước và khả năng tiếp cận không vật cản trong bán kính 10 giây | Thông tắc đầu phun bọt khí, dọn dẹp ngay mọi pallet hoặc thùng phuy che chắn lối đi an toàn |
3. Năng Lực Cung Ứng Sỉ B2B, Hệ Thống 6 Kho Toàn Quốc & SLA Báo Giá 15 Phút
Với sản lượng cung ứng 3.000+ tấn/tháng cùng đội xe bồn chuyên dụng 5–30 tấn (bồn thép lót cao su lưu hóa, bồn Composite FRP, bồn Inox chuyên dụng) và hệ thống xe tải thùng tiêu chuẩn ADR, Hóa Chất Lộc Thiên (Trụ sở pháp lý: 452/6B Tỉnh Lộ 10, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM) cam kết đồng hành kỹ thuật và bảo đảm nguồn cung liên tục 24/7 từ hệ thống 6 kho hàng chuẩn:
- Kho Bà Rịa - Vũng Tàu: KCN Phú Mỹ 1, Thị xã Phú Mỹ, Bà Rịa - Vũng Tàu.
- Kho Đồng Nai: KCN Long Thành, Huyện Long Thành, Đồng Nai.
- Kho Bình Dương: Phường Tân Đông Hiệp, TP. Dĩ An, Bình Dương.
- Kho Đà Nẵng: KCN Hòa Khánh, Quận Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng.
- Kho Cần Thơ: KCN Trà Nóc, Quận Ô Môn, TP. Cần Thơ.
- Kho Bắc Ninh: KCN Tiên Sơn, Huyện Tiên Du, Bắc Ninh.
Chính sách giao hàng & Báo giá kỹ thuật: Giao hàng nội thành TP.HCM trong 4 giờ; các KCN miền Nam & miền Tây từ 24–48 giờ; khu vực miền Bắc & miền Trung từ 2–3 ngày (Liên hệ hotline 0979 891 929 để nắm chi tiết quy trình giao hàng). Đơn giá được tính toán minh bạch dựa trên 5 yếu tố cấu thành: nồng độ kỹ thuật, quy cách đóng gói, sản lượng đặt hàng, cự ly vận chuyển từ kho gần nhất và yêu cầu hồ sơ chứng nhận. Quý đối tác vui lòng liên hệ trực tiếp hotline 0979 891 929 hoặc email [email protected] để nhận báo giá kỹ thuật kèm hồ sơ COA/SDS trong 15 phút.