PAC Là Gì? Poly Aluminium Chloride — Tính Chất, Ứng Dụng & Nơi Mua
5 ý chính cần nhớ:
- PAC (CAS 1327-41-9) là chất keo tụ polymer nhôm, hiệu quả gấp 2–3 lần phèn nhôm sunfat truyền thống
- Hoạt động tốt trong dải pH rộng (5.0–9.0), ít làm giảm pH nước sau xử lý hơn phèn nhôm
- Có 3 dạng thương mại chính: PAC 10% (lỏng), PAC 17% (lỏng), PAC 31% (bột)
- Ứng dụng trong xử lý nước cấp, nước thải công nghiệp, hồ bơi, dệt nhuộm, sản xuất giấy
- Lộc Thiên giao hàng 24h đến KCN toàn quốc — gọi 0979 891 929 nhận báo giá trong 15 phút
1. PAC là gì?
PAC — viết tắt của Poly Aluminium Chloride (tên tiếng Việt: Poly Nhôm Clorua) — là một hợp chất polymer vô cơ của nhôm, tồn tại dưới dạng công thức tổng quát [Al₂(OH)ₙCl₆₋ₙ·xH₂O]ₘ với m ≤ 10 và n ≤ 5. Đây là thế hệ chất keo tụ thứ hai, phát triển từ phèn nhôm sunfat truyền thống, cho hiệu suất keo tụ cao hơn đáng kể nhờ cấu trúc polymer đã được thủy phân một phần trước khi đưa vào nước.
PAC được sản xuất bằng phản ứng giữa nhôm hydroxit Al(OH)₃ và axit clohydric HCl trong điều kiện nhiệt độ và áp suất kiểm soát, tạo ra sản phẩm có độ bazơ (basicity) dao động từ 40–85%. Chính độ bazơ này quyết định hàm lượng nhóm OH trong chuỗi polymer, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng keo tụ và dải pH hoạt động tối ưu.
Khác với phèn nhôm Al₂(SO₄)₃·18H₂O (phèn đơn) — chất keo tụ thế hệ đầu tiên — PAC có ưu điểm vượt trội trên 4 phương diện:
| Tiêu chí | PAC | Phèn nhôm Al₂(SO₄)₃ |
|---|---|---|
| Cơ chế | Polymer thủy phân sẵn — keo tụ nhanh | Thủy phân trong nước — tốc độ chậm hơn |
| Dải pH tối ưu | 5.0–9.0 (rộng) | 6.5–7.5 (hẹp) |
| Lượng bùn thải | Ít hơn 30–50% | Nhiều, chứa nhiều sunfat |
| Ảnh hưởng pH sau xử lý | Giảm nhẹ (≤0.5 đơn vị) | Giảm mạnh (1.0–2.0 đơn vị), cần bổ sung kiềm |
| Hiệu quả ở nhiệt độ thấp | Tốt (hoạt động ổn định 5–35°C) | Kém dưới 15°C |
2. Thông số kỹ thuật PAC — Bảng TDS
Bảng dưới đây tổng hợp thông số kỹ thuật cho 3 dạng PAC phổ biến nhất trên thị trường Việt Nam hiện nay. Số liệu dựa trên tiêu chuẩn GB 15892-2020 (Trung Quốc) và TCVN đối chiếu — COA thực tế theo từng lô hàng.
| Thông số | PAC 10% (lỏng) | PAC 17% (lỏng) | PAC 31% (bột) |
|---|---|---|---|
| Hàm lượng hoạt chất | 10% ± 1% | Al₂O₃ ≥ 17% | Al₂O₃ 30–31% |
| Độ bazơ (Basicity) | 40–85% | 40–85% | 40–90% |
| Tỷ trọng (20°C) | 1.19–1.20 g/cm³ | 1.375 g/cm³ | — (dạng bột) |
| pH | 2–4 (dung dịch 10%, 20°C) | 3.5–5.0 (dung dịch 1%) | 3.5–5.0 (dung dịch 1%) |
| Màu sắc | Vàng nhạt đến trong suốt | Vàng nhạt đến nâu nhạt | Vàng chanh |
| Trạng thái | Chất lỏng | Chất lỏng | Bột mịn |
| Đóng gói tiêu chuẩn | Phuy 200L; Can 30L; Bồn lớn | Phuy 200L; IBC 1.000L; Tank; Xe bồn | Bao 25kg PP/PE |
| Xuất xứ | Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam / Trung Quốc / Ấn Độ |
| Tạp chất (Fe, As, Pb, Hg, Cd, Cr⁶⁺) | Theo COA lô | Theo COA lô — đạt TCVN | Theo COA lô |
Lưu ý: Số liệu trên là giá trị tiêu biểu. COA/MSDS thực tế được cấp theo từng lô sản xuất. Liên hệ Lộc Thiên để nhận COA của lô hàng hiện tại.
3. Phân loại PAC — Nên dùng loại nào?
3.1. PAC 31% (dạng bột đậm đặc)
PAC 31% là dạng bột đậm đặc nhất, hàm lượng Al₂O₃ 30–31%, màu vàng chanh, đóng bao 25kg. Đây là lựa chọn tối ưu cho vận chuyển xa và xuất khẩu — khách hàng tự pha thành dung dịch 5–10% trước khi châm vào hệ thống. Chi phí vận chuyển trên mỗi kg hoạt chất thấp nhất trong các dạng PAC. Lộc Thiên cung cấp PAC 31% bột Việt Trì, Tenor (Trung Quốc) và Ấn Độ cho nhà máy toàn quốc và xuất khẩu Lào, Campuchia.
Xem thêm: PAC Việt Trì 31% — bột 25kg/bao · PAC Tenor 31% Trung Quốc
3.2. PAC 10% (dạng lỏng pha loãng)
PAC 10% (hàm lượng hoạt chất 10% ± 1%, tỷ trọng 1.19–1.20 g/cm³) là dạng lỏng pha sẵn, dùng phổ biến cho các hệ thống xử lý nước vừa và nhỏ, hồ bơi, ao nuôi thủy sản hoặc các đơn vị không có bể chứa lớn. Ưu điểm: dễ định lượng, không cần pha chế. Phù hợp với khách hàng mới bắt đầu chuyển đổi từ phèn nhôm sang PAC.
Xem thêm: PAC 10% — chất keo tụ lỏng cho hệ thống vừa và nhỏ · Bảng giá PAC 10% lỏng
3.3. PAC 17% (dạng lỏng trung bình)
PAC 17% (hàm lượng Al₂O₃ ≥ 17%, tỷ trọng 1.375 g/cm³) là dòng sản phẩm cân bằng giữa hiệu suất và chi phí vận chuyển. Được nhiều nhà máy dệt nhuộm, sản xuất giấy lựa chọn nhờ khả năng keo tụ màu tốt và giá thành hợp lý.
Xem thêm: PAC 17% — dòng keo tụ trung bình cho dệt nhuộm và sản xuất giấy · Bảng giá PAC 17% lỏng
4. Cơ chế keo tụ của PAC
Khi PAC được đưa vào nước, 3 cơ chế xảy ra đồng thời:
Cơ chế 1 — Trung hòa điện tích (Charge Neutralization): Các hạt keo trong nước (đất sét, chất hữu cơ, vi khuẩn) mang điện tích âm trên bề mặt, đẩy lẫn nhau và không lắng được. Ion nhôm Al³⁺ từ PAC mang điện tích dương cao, trung hòa điện tích âm này, phá vỡ hàng rào năng lượng đẩy giữa các hạt.
Cơ chế 2 — Cầu nối polymer (Polymer Bridging): Khác với phèn nhôm (chỉ có cơ chế trung hòa điện tích), PAC có cấu trúc polymer [Al₂(OH)ₙCl₆₋ₙ]ₘ với mạch phân tử dài. Các chuỗi polymer này hoạt động như “cầu nối” — một đầu gắn vào hạt keo này, đầu kia gắn vào hạt keo khác — liên kết chúng lại thành bông cặn lớn hơn.
Cơ chế 3 — Quét bắt (Sweep Coagulation): Ở liều lượng đủ lớn, Al(OH)₃ kết tủa dạng bông tuyết, quét theo các hạt lơ lửng và chất ô nhiễm trong quá trình lắng.
Chính sự kết hợp của 3 cơ chế này giúp PAC tạo bông cặn to hơn, lắng nhanh hơn và xử lý được cả độ đục cao lẫn độ màu hữu cơ — điều mà phèn nhôm đơn thuần không làm được.
5. Ứng dụng chính của PAC
5.1. Xử lý nước cấp (nước sinh hoạt, nước uống)
PAC là hóa chất keo tụ số 1 trong các nhà máy nước cấp tại Việt Nam. Liều lượng điển hình: 15–40 mg/L tùy độ đục nguồn nước. PAC loại bỏ hiệu quả độ đục, chất hữu cơ hòa tan (DOC), vi khuẩn, và kim loại nặng — đáp ứng QCVN 01-1:2018/BYT về nước ăn uống. Đặc biệt, PAC ít để lại dư lượng nhôm trong nước sau xử lý hơn phèn nhôm (Al residual <0.2 mg/L theo TCVN).
5.2. Xử lý nước thải công nghiệp
Các KCN dệt nhuộm, xi mạ, giấy, chế biến thực phẩm sử dụng PAC để xử lý COD, độ màu, TSS trước khi xả thải ra môi trường. Liều lượng 50–300 mg/L tùy tải lượng ô nhiễm. PAC hiệu quả đặc biệt với nước thải dệt nhuộm — loại bỏ đến 90% độ màu reactive dye khi kết hợp với polymer anion.
5.3. Xử lý nước hồ bơi
PAC được dùng làm chất trợ lắng trong hệ thống lọc tuần hoàn hồ bơi, giúp loại bỏ các hạt lơ lửng siêu mịn (<5 micron) mà bộ lọc cát không giữ lại được. Liều dùng: 5–10 mg/L, châm định kỳ 1–2 lần/tuần.
5.4. Ngành dệt nhuộm (keo tụ màu)
Trong quy trình nhuộm vải, PAC được sử dụng như chất keo tụ màu — giúp màu nhuộm bám đều và bền trên sợi vải. Trong xử lý nước thải dệt nhuộm, PAC kết hợp với polymer cation cho hiệu suất khử màu lên đến 95%.
5.5. Sản xuất giấy và bột giấy
PAC được dùng làm chất trợ bảo lưu (retention aid) trong quy trình sản xuất giấy, giúp giữ lại sợi cellulose và chất độn trên lưới máy xeo, giảm thất thoát nguyên liệu và cải thiện độ trắng của giấy.
6. Hướng dẫn sử dụng & an toàn
6.1. Pha chế dung dịch PAC
- Đối với PAC bột: pha vào nước sạch thành dung dịch 5–10% (không đổ nước vào bột — cho bột từ từ vào nước đang khuấy)
- Khuấy đều 30–60 phút đến khi tan hoàn toàn
- Để lắng 2–4 giờ, rồi rút phần dung dịch trong phía trên — bỏ cặn đáy
- Bơm định lượng vào hệ thống xử lý với lưu lượng đã tính toán
6.2. Vật liệu tương thích
| Vật liệu | Khuyến cáo |
|---|---|
| Bồn chứa | FRP (sợi thủy tinh), HDPE, PP, PVC, cao su lót |
| TUYỆT ĐỐI TRÁNH | Thép carbon (không lót), thép không gỉ (ăn mòn theo thời gian — kể cả SS304/316 khi tiếp xúc kéo dài), nhôm, đồng |
| Bơm định lượng | Bơm màng PTFE/EPDM; đầu bơm PVC/PP |
6.3. Trang bị bảo hộ (PPE)
- Găng tay cao su chịu hóa chất (nitrile/neoprene)
- Kính bảo hộ chống hóa chất
- Khẩu trang phòng bụi (khi thao tác với bột PAC)
- Áo bảo hộ dài tay
6.4. Sơ cứu
- Tiếp xúc mắt: Rửa ngay dưới vòi nước chảy 15 phút, đưa đến cơ sở y tế
- Tiếp xúc da: Cởi bỏ quần áo dính hóa chất, rửa da bằng nước và xà phòng
- Hít phải bụi: Đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí, giữ ấm
- Nuốt phải: Súc miệng bằng nước, KHÔNG gây nôn, đưa đến bệnh viện ngay
6.5. Bảo quản
- Nhiệt độ: 5–35°C, tránh ánh nắng trực tiếp
- Hạn sử dụng: 6–12 tháng kể từ ngày sản xuất (tùy dạng, theo COA)
- PAC lỏng: tránh đông đặc (dưới 0°C gây kết tủa không thuận nghịch)
- PAC bột: bảo quản nơi khô ráo, đậy kín bao sau khi mở — PAC bột hút ẩm mạnh
7. Lộc Thiên — Nhà cung cấp PAC cho nhà máy và KCN
Hóa Chất Lộc Thiên là nhà cung cấp hóa chất xử lý nước hàng đầu cho các khu công nghiệp Việt Nam:
- Hệ thống 6 kho toàn quốc: Hàng luôn có sẵn tại Bình Dương, TP.HCM, Đồng Nai, Long An, Hà Nội, Đà Nẵng — giao ngay trong ngày đến các KCN trọng điểm.
- Đội 20 xe bồn chuyên dụng: Vận chuyển PAC lỏng 5–30 tấn/chuyến, đảm bảo an toàn hóa chất, không nhiễm chéo.
- COA/MSDS theo từng lô: Mỗi lô hàng đều kèm Certificate of Analysis và Material Safety Data Sheet — minh bạch thông số, truy xuất nguồn gốc.
- Tư vấn kỹ thuật miễn phí: Kỹ sư Lộc Thiên hỗ trợ khảo sát, tính toán liều lượng tối ưu và chạy thử nghiệm jar test tại nhà máy khách hàng.
Gọi 0979 891 929 — báo giá trong 15 phút.
8. Câu hỏi thường gặp
PAC có thay thế hoàn toàn được phèn nhôm không?
Có. PAC có thể thay thế phèn nhôm trong hầu hết ứng dụng xử lý nước với hiệu quả cao hơn. Tuy nhiên cần chạy jar test để xác định liều lượng tối ưu cho từng nguồn nước cụ thể — không áp dụng tỷ lệ quy đổi cố định.
PAC 31%, PAC 10%, PAC 17% — nên chọn loại nào?
Tùy công suất, logistics và nhu cầu vận hành. Công suất nhỏ, không có bể chứa lớn, muốn dùng ngay không pha chế → PAC 10%. Dệt nhuộm, sản xuất giấy cần keo tụ màu tốt → PAC 17%. Xuất khẩu, vận chuyển xa hoặc muốn tiết kiệm chi phí vận chuyển tối đa → PAC 31% dạng bột.
Bột PAC pha như thế nào? Dùng nước gì để pha?
Pha bột PAC vào nước sạch (nước máy hoặc nước giếng không nhiễm phèn) thành dung dịch 5–10%. Cho bột từ từ vào nước đang khuấy — không làm ngược lại. Khuấy 30–60 phút, để lắng 2–4 giờ, rút phần trong sử dụng.
PAC có ăn mòn thiết bị không?
Có. PAC có pH 3.5–5.0, có tính axit và chứa ion Cl⁻ — ăn mòn kim loại. Phải dùng bồn FRP/HDPE/PVC, tuyệt đối không dùng thép carbon hoặc inox khi tiếp xúc kéo dài.
Mua PAC ở đâu uy tín, giá tốt?
Hóa Chất Lộc Thiên — 6 kho toàn quốc, 20 xe bồn chuyên dụng, COA/MSDS theo lô. Gọi 0979 891 929 nhận báo giá trong 15 phút. Giao hàng 24h đến KCN Bình Dương, Đồng Nai, TP.HCM, Long An, Hà Nội, Đà Nẵng.
PAC có xử lý được nước nhiễm Asen không?
Có. PAC kết tủa Asen dạng As(V) với hiệu suất >90% ở pH 6.5–7.5. Tuy nhiên với Asen dạng As(III), cần oxy hóa thành As(V) bằng NaOCl hoặc KMnO₄ trước khi dùng PAC.
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN LỘC THIÊN
MST: 0313650856 — Địa chỉ: 219/19A, KP. Bình Phước B, P. Bình Chuẩn, TP. Thuận An, Bình Dương
Hotline: 0979 891 929 — Email: [email protected]
Website: hoachatlocthien.com