Axit Phosphoric | H3PO4 85% |Trung Quốc
Mua H3PO4 - Axit Phosphoric 85% chất lượng cao - nơi mua acid phosphoric uy tín tại Việt Nam. Lộc Thiên cung cấp hóa chất H3PO4 giá tốt
Số lượng lớn · Báo giá theo yêu cầu · MSDS/COA theo lô
Mô tả
Axit Phosphoric (H3PO4) — CAS 7664-38-2, hàm lượng 85% dạng dung dịch — là hóa chất vô cơ đa năng dùng trong sản xuất phân bón NPK, điều chỉnh pH thực phẩm, xử lý bề mặt kim loại và xử lý nước. Lộc Thiên sản xuất trực tiếp và cung cấp H3PO4 85% với số lượng lớn, xuất xứ Trung Quốc và Việt Nam, đóng can nhựa 35 kg hoặc theo yêu cầu.
- CAS: 7664-38-2 — Công thức H₃PO₄, hàm lượng 85%
- Tỷ trọng: 1,685 g/cm³ — pH (dd 1%): 1,5
- Quy cách: Can nhựa 35 kg/can, hoặc theo yêu cầu
- Xuất xứ: Trung Quốc, Việt Nam — tiêu chuẩn Technical Grade
- Ứng dụng: Phân bón, thực phẩm, xử lý nước, tẩy rửa công nghiệp
1. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Axit Phosphoric (Phosphoric Acid, H₃PO₄) |
| Tên gọi khác | Acid Phosphoric, Axit Photphoric |
| Công thức hóa học | H₃PO₄ |
| Số CAS | 7664-38-2 |
| Hàm lượng | 85% (dạng dung dịch) |
| Trạng thái | Chất lỏng, không màu |
| Mùi | Không mùi hoặc hơi hăng nhẹ |
| Tỷ trọng | 1,685 g/cm³ ở 25°C |
| Điểm sôi | 158°C |
| Điểm nóng chảy | 21°C (dạng tinh thể) |
| Độ hòa tan trong nước | Hòa tan hoàn toàn |
| pH (dung dịch 1%) | 1,5 |
| Đóng gói | Can nhựa 35 kg/can hoặc theo yêu cầu khách hàng |
| Xuất xứ | Trung Quốc, Việt Nam |
| Tiêu chuẩn chất lượng | Technical Grade — MSDS, COA đi kèm |
2. Ứng dụng chính
- Sản xuất phân bón NPK: H3PO4 là nguyên liệu chính để sản xuất phân lân, phân DAP và NPK, cải tạo đất và bổ sung dinh dưỡng cho cây trồng.
- Ngành thực phẩm và đồ uống: Làm chất điều chỉnh pH, tạo vị chua trong nước giải khát có ga, bảo quản thực phẩm.
- Xử lý bề mặt kim loại: Tẩy gỉ, làm sạch và tạo lớp phủ phosphat trên bề mặt thép trước khi sơn.
- Xử lý nước: Điều chỉnh độ pH, chống đóng cặn trong hệ thống nước công nghiệp và nước sinh hoạt.
- Chất tẩy rửa công nghiệp: Thành phần trong dung dịch tẩy rửa, chất khử cặn cho thiết bị công nghiệp.
3. Bảo quản & an toàn
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
- Đậy kín nắp sau khi sử dụng để tránh hút ẩm và nhiễm bẩn.
- Tránh xa các chất kiềm mạnh, kim loại và chất dễ cháy.
- Sử dụng trong môi trường thông thoáng, mang găng tay, kính bảo hộ và quần áo bảo hộ khi tiếp xúc.
- Nếu tiếp xúc với da hoặc mắt, rửa ngay với nhiều nước sạch trong 15 phút và đến cơ sở y tế.
- Thùng chứa phải làm bằng nhựa HDPE hoặc thép không gỉ chịu axit.
4. Câu hỏi thường gặp
Axit Phosphoric có an toàn không?
Khi sử dụng đúng cách và có thiết bị bảo hộ, axit phosphoric là hóa chất an toàn trong sản xuất và công nghiệp. Luôn tuân thủ hướng dẫn trên MSDS.
Làm thế nào để bảo quản H3PO4?
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và xa các chất dễ cháy. Sử dụng thùng chứa chịu axit, đậy kín nắp.
Axit Phosphoric có độc hại không?
H3PO4 có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc trực tiếp với da hoặc mắt. Cần xử lý đúng quy trình và trang bị bảo hộ đầy đủ để đảm bảo an toàn.
Gọi 0979 891 929 — báo giá trong 15 phút, COA/MSDS theo lô.
Thông Số Kỹ Thuật
Thông số kỹ thuật chi tiết của Axit Phosphoric (H3PO4)
- Tên sản phẩm: Axit Phosphoric (Phosphoric Acid, H3PO4)
- Tên gọi khác: Acid Phosphoric, Axit Photphoric
- Công thức hóa học: H3PO4
- Số CAS: 7664-38-2
- Hàm lượng: 85% (dạng dung dịch)
- Đặc điểm vật lý:
- Trạng thái: Chất lỏng, không màu
- Mùi: Không mùi hoặc hơi hăng nhẹ
- Tỷ trọng: 1.685 g/cm³ ở 25°C
- Điểm sôi: 158°C
- Điểm nóng chảy: 21°C (dạng tinh thể)
- Độ hòa tan trong nước: Hòa tan hoàn toàn
- pH (dung dịch 1%): 1.5
- Đóng gói:
- Can nhựa 35 kg/can
- Hoặc đóng gói theo yêu cầu khách hàng.
- Xuất xứ:
- Trung Quốc, Việt Nam
- Tiêu chuẩn chất lượng:
- Đạt tiêu chuẩn công nghiệp (Technical Grade).
- Chứng nhận chất lượng đi kèm: MSDS, COA.
- Ứng dụng:
- Nông nghiệp: Sản xuất phân bón NPK, cải tạo đất.
- Thực phẩm: Chất điều chỉnh pH, bảo quản, tạo vị chua.
- Công nghiệp: Xử lý bề mặt kim loại, chất tẩy rửa.
- Xử lý nước: Điều chỉnh độ pH, chống cặn.
- Hướng dẫn sử dụng:
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt.
- Sử dụng trong môi trường thông thoáng, có đồ bảo hộ đầy đủ.
- Lưu trữ:
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh xa nguồn nhiệt và các chất kiềm mạnh.