H₂O₂ Fenton — Tối Ưu Tỷ Lệ Fe²⁺:H₂O₂ & Case Study Xử Lý 500 m³/ngày | Lộc Thiên

Đăng: 2026-09-16 · Tác giả: Team Kỹ thuật Hóa chất Lộc Thiên

H₂O₂ Fenton — Tối Ưu Tỷ Lệ Fe²⁺:H₂O₂ & Case Study Xử Lý 500 m³/ngày

Phản ứng Fenton dùng H₂O₂ (hydrogen peroxide, INTEROX ST 50, CAS 7722-84-1, tỷ trọng 1.196–1.198 g/cm³) kết hợp FeCl₂ (CAS 7758-94-3, hàm lượng 25–30%) tạo gốc hydroxyl ·OH (E° = 2.80 V) — chất oxy hóa mạnh nhất sau fluorine. Tỷ lệ mol H₂O₂:Fe²⁺ tối ưu từ 1:2 đến 1:5, pH 2.5–4.0. Case study nhà máy dệt KCN Sóng Thần (500 m³/ngày) giảm COD từ 800–1.200 mg/L xuống 80–120 mg/L, khử màu >95%, chi phí hóa chất 2.800–3.500 VND/m³. Lộc Thiên cung cấp H₂O₂ Solvay và FeCl₂ sản xuất trực tiếp — giao KCN toàn quốc. Hotline 0979 891 929.

Cơ chế phản ứng Fenton — Gốc hydroxyl ·OH và thế oxy hóa 2.80 V

Phản ứng Fenton cổ điển dựa trên xúc tác Fe²⁺ phân hủy H₂O₂ tạo gốc hydroxyl (·OH):

Fe²⁺ + H₂O₂ → Fe³⁺ + OH⁻ + ·OH (E° = 2.80 V)

Gốc ·OH có thế oxy hóa 2.80 V — cao hơn ozone (2.07 V), chlorine (1.36 V) và H₂O₂ tự thân (1.78 V). ·OH phá vỡ hầu hết liên kết hữu cơ, đặc biệt là vòng thơm của thuốc nhuộm azo và hợp chất khó phân hủy.

Sau khi Fe²⁺ oxy hóa thành Fe³⁺, xảy ra phản ứng tái sinh Fe²⁺:

Fe³⁺ + H₂O₂ → Fe²⁺ + H⁺ + HO₂·

Cơ chế tái sinh Fe²⁺ từ Fe³⁺ duy trì nồng độ Fe²⁺ trong hệ, giúp phản ứng diễn ra liên tục. Tốc độ tạo ·OH phụ thuộc vào pH, tỷ lệ Fe²⁺:H₂O₂ và nhiệt độ.

Tác động của pH đến hiệu suất Fenton

Vùng pH tối ưu cho phản ứng Fenton là 2.5–4.0:

  • pH < 2.5: H₂O₂ ổn định quá mức, khả năng phân hủy tạo ·OH giảm. Fe²⁺ tồn tại dạng [Fe(H₂O)₆]²⁺, ít tham gia chu trình Fenton.
  • pH 2.5–4.0: Fe²⁺ hoạt động mạnh nhất, H₂O₂ phân hủy tạo ·OH với hiệu suất cao nhất. Khoảng pH chuẩn cho mọi ứng dụng Fenton trong xử lý nước thải công nghiệp.
  • pH > 4.0: Fe²⁺ kết tủa thành Fe(OH)₃, làm giảm nồng độ ion sắt trong dung dịch, ức chế phản ứng. H₂O₂ cũng phân hủy nhanh thành H₂O + O₂ thay vì tạo ·OH.

Trước khi chạy Fenton, cần điều chỉnh pH nước thải về 3.0–3.5 bằng H₂SO₄ hoặc HCl — bước bắt buộc quyết định 70–80% hiệu quả của toàn bộ quy trình.

📖 Xem thêm: H₂O₂ toàn tập — nồng độ, UN 2014 & ứng dụng công nghiệp

Tỷ lệ mol H₂O₂:Fe²⁺ tối ưu theo từng loại nước thải

Tỷ lệ mol H₂O₂:Fe²⁺ là thông số then chốt. Dưới tỷ lệ tối ưu, gốc ·OH không đủ oxy hóa hết chất hữu cơ. Trên tỷ lệ tối ưu gây lãng phí và phản ứng phụ.

Khoảng tỷ lệ chuẩn: 1:2 đến 1:5 (mol H₂O₂ : mol Fe²⁺)

Loại nước thảiCOD đầu vào (mg/L)Tỷ lệ H₂O₂:Fe²⁺ (mol)H₂O₂ liều (mg/L)Fe²⁺ liều (mg/L)Hiệu suất COD
Dệt nhuộm800–1.2001:3–1:4340–510840–1.35080–90%
Xi mạ (Cr⁶⁺ kèm COD)200–5001:2–1:3170–340280–56070–85%
Thực phẩm/chế biến thủy sản1.500–3.0001:4–1:5640–1.0201.680–2.80085–95%
Chế biến cao su1.000–2.0001:3–1:4425–6801.120–1.68075–85%

Cách tính liều lượng thực tế: COD cần khử × (34/32) × hệ số dư 1.0–1.5 = H₂O₂ nguyên chất (mg/L). H₂O₂ 50% = (nguyên chất / 0,5) / 1,197 (tỷ trọng). FeCl₂ 28% = (H₂O₂ nguyên chất × tỷ lệ mol × 127/34) / 0,28.

Ví dụ: COD 1.000 mg/L, mục tiêu 85%, tỷ lệ 1:3:

  • H₂O₂ nguyên chất ≈ 612 mg/L; H₂O₂ 50% cần ≈ 1,02 mL/L
  • FeCl₂ 28% cần ≈ 1.081 mg/L

Case study: Nhà máy dệt KCN Sóng Thần — 500 m³/ngày, COD giảm 90%, màu >95%

Thông số nhà máy: Công ty dệt nhuộm tại KCN Sóng Thần (Bình Dương). Công suất 500 m³ nước thải/ngày. Dây chuyền nhuộm vải cotton/polyester, sử dụng thuốc nhuộm hoạt tính (reactive) và phân tán (disperse). Hệ thống xử lý cũ: keo tụ PAC + sinh học hiếu khí — COD đầu ra 300–400 mg/L, không đạt QCVN 40:2011 cột A (COD ≤ 150 mg/L).

Thông số nước thải đầu vào

Thông sốGiá trịQCVN 40:2011 cột A
COD800–1.200 mg/L≤ 150 mg/L
Độ màu350–500 Pt-Co≤ 50 Pt-Co
pH5.5–7.06–9
TSS120–180 mg/L≤ 100 mg/L

Giải pháp Fenton — thiết kế và vận hành

Nhà máy lắp thêm cụm Fenton sau bể điều hòa, trước keo tụ sơ cấp:

  • Bể phản ứng: 50 m³, vật liệu PP chịu axit, có cánh khuấy chìm (100 rpm)
  • Điều chỉnh pH: Bơm định lượng H₂SO₄ 30% đưa pH về 3.0–3.5
  • Liều lượng H₂O₂ (INTEROX ST 50): 480–600 L/ngày (tương đương 0,96–1,2 mL/L)
  • Liều lượng FeCl₂ (Lộc Thiên 28%): 580–840 L/ngày (tương đương 1,16–1,68 mL/L)
  • Tỷ lệ H₂O₂:Fe²⁺ mol: 1:3,5 (trung bình)
  • Thời gian phản ứng: 45–60 phút
  • Bể trung hòa: Nâng pH lên 8.0–8.5 bằng NaOH 20%, kết tủa Fe(OH)₃

Kết quả vận hành sau 30 ngày

Thông sốĐầu vàoSau FentonSau keo tụ + lắngHiệu suất
COD (mg/L)800–1.200200–28080–120 (đầu ra)90%
Độ màu (Pt-Co)350–50040–8015–25 (đầu ra)>95%
pH3.0–3.5 (sau hiệu chỉnh)2.8–3.27.5–8.0
TSS (mg/L)120–18025–4075–80%

Nước đầu ra đạt QCVN 40:2011 cột A. Chi phí hóa chất ước tính 2.800–3.500 VND/m³ (bao gồm H₂SO₄ và NaOH). Thời gian hoàn vốn đầu tư cụm Fenton: 7–9 tháng nhờ tiết kiệm hóa phí keo tụ sinh học.

Cần mua H₂O₂ và FeCl₂ cho hệ Fenton? Báo giá H₂O₂ INTEROX ST 50 Solvay — COA/MSDS theo lô, giao KCN toàn quốc. | Báo giá FeCl₂ 25–30% — sản xuất trực tiếp, COA theo lô, giao KCN.

Hướng dẫn Jar-test Fenton — xác định tỷ lệ tối ưu cho từng mẫu nước thải

Không có tỷ lệ Fenton phổ biến cho mọi loại nước thải. Jar-test là bước bắt buộc trước thiết kế hệ thống thực tế.

Chuẩn bị

  • 6 cốc nước thải 500 mL, pH đã chỉnh về 3.0–3.5
  • H₂O₂ 50% pha loãng 1:10 thành dung dịch 5% (50 g/L)
  • FeCl₂ 28% pha loãng 1:5 thành dung dịch 5,6%
  • Bộ Jar-test 6 vị trí

Quy trình 4 bước

Bước 1 — Dải tỷ lệ. Pha 6 cốc theo bảng:

CốcTỷ lệ H₂O₂:Fe²⁺H₂O₂ 5% (mL)FeCl₂ 5,6% (mL)
11:10,680,68
21:20,681,36
31:30,682,04
41:40,682,72
51:50,683,40
61:1 (đối chứng)00

Lượng H₂O₂ tính trên COD ước tính 1.000 mg/L. Nếu COD thực tế cao/thấp hơn, điều chỉnh tỷ lệ thuận.

Bước 2 — Khuấy phản ứng. Khuấy nhanh 200 rpm trong 3 phút, sau đó khuấy chậm 40 rpm trong 60 phút. Quan sát sự thay đổi màu sắc và bọt khí (O₂ sinh ra từ H₂O₂ dư).

Bước 3 — Kết tủa và lắng. Nâng pH mỗi cốc lên 7.5–8.0 bằng NaOH 10%. Khuấy chậm 20 rpm trong 10 phút. Để lắng 30 phút.

Bước 4 — Đo và so sánh. Lấy nước trong, đo COD và độ màu. Chọn cốc có COD thấp nhất với liều Fe²⁺ tiết kiệm nhất. Thông thường, cốc 3 hoặc 4 (tỷ lệ 1:3 hoặc 1:4) cho kết quả tối ưu.

Lưu ý khi Jar-test

  • Lấy mẫu nước thải tại đúng thời điểm sản xuất cao điểm — COD dao động theo ca
  • Dùng nước thải thực tế, không pha loãng — nếu COD > 3.000 mg/L pha loãng 1:1 bằng nước cất
  • Ghi nhiệt độ nước thải — nhiệt độ cao làm tăng tốc phản ứng phụ (phân hủy H₂O₂)

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Tỷ lệ H₂O₂:Fe²⁺ nào tối ưu cho nước thải dệt nhuộm?

Tỷ lệ 1:3 đến 1:4 (mol) cho hiệu suất COD 80–90%, phù hợp với hầu hết nước thải dệt nhuộm COD 800–1.200 mg/L. Tỷ lệ 1:2 phù hợp khi COD thấp (<500 mg/L) hoặc nước thải xi mạ. Jar-test luôn được khuyến nghị trước khi áp dụng.

Vì sao pH Fenton phải ở 2.5–4.0?

pH 2.5–4.0 duy trì Fe²⁺ ở dạng hòa tan, tối ưu khả năng xúc tác phân hủy H₂O₂ tạo ·OH. pH thấp hơn 2.5 làm H₂O₂ quá ổn định; pH cao hơn 4.0 gây kết tủa sắt, giảm 50–70% hiệu suất. Luôn kiểm tra pH bằng pH meter, không dùng giấy quỳ.

FeCl₂ của Lộc Thiên khác FeSO₄ truyền thống thế nào trong Fenton?

FeCl₂ (CAS 7758-94-3) có hàm lượng Fe²⁺ 25–30%, không tạo kết tủa CaSO₄ khi dùng vôi, giảm 15–20% lượng bùn so với FeSO₄. FeCl₂ còn tác dụng keo tụ bổ sung nhờ Fe³⁺ sinh ra trong phản ứng. Hiệu suất khử màu cao hơn FeSO₄ 5–10% trong cùng điều kiện vận hành.

Chi phí xử lý Fenton cho 1 m³ nước thải dệt nhuộm là bao nhiêu?

Chi phí hóa chất H₂O₂ + FeCl₂ + H₂SO₄ + NaOH dao động 2.500–4.000 VND/m³ (tùy COD đầu vào). Case study KCN Sóng Thần ghi nhận 2.800–3.500 VND/m³ ở COD 1.000 mg/L. Chưa tính điện năng (khuấy, bơm định lượng) và chi phí xử lý bùn.

Có thể tái sử dụng FeCl₂ trong hệ Fenton không?

Có thể tái sinh Fe²⁺ từ Fe³⁺ bằng điện hóa (electro-Fenton) hoặc chất khử Na₂S₂O₃. Phương pháp này phù hợp quy mô pilot hoặc COD biến động mạnh. Với quy mô ổn định, Fenton batch đơn giản và hiệu quả hơn.

Liên hệ nhận báo giá H₂O₂ và FeCl₂

Lộc Thiên cung cấp H₂O₂ INTEROX ST 50 (Solvay, Hàn Quốc) — COA/MSDS theo lô, tỷ trọng 1.196–1.198 g/cm³, và FeCl₂ 25–30% sản xuất trực tiếp. Giao hàng KCN toàn quốc qua hệ thống 20 xe bồn (5–30 tấn) và 6 kho (HCM, Đồng Nai, BR-VT, Cần Thơ, Đà Nẵng, Bắc Ninh).