Báo Giá FeCl2 25-30% Hôm Nay — Cập Nhật Tháng 8/2026 | Lộc Thiên

Đăng: 2026-08-22 · Tác giả: Team Kỹ thuật Hóa chất Lộc Thiên

Kho hóa chất FeCl2 25-30% phuy và IBC — Lộc Thiên

Báo giá FeCl2 25-30% hôm nay (tháng 8/2026) phụ thuộc vào nồng độ thực tế, khối lượng đặt hàng, quy cách đóng gói và khoảng cách giao hàng. Lộc Thiên là nhà sản xuất trực tiếp Sắt (II) Clorua — FeCl2 — Ferrous Chloride (CAS 7758-94-3) với nồng độ chuẩn 28-30%, tỷ trọng 1.30-1.35 g/ml (20°C), pH < 1.0. Tìm hiểu chi tiết về FeCl2 xử lý nước thải — hướng dẫn liều lượng keo tụ và khử Cr6+ (PILLAR XLNT). Liên hệ hotline 0979 891 929 để nhận báo giá chính xác theo nhu cầu cụ thể của quý nhà máy — có COA/MSDS theo từng lô, giao trong 15 phút.

  1. Giá FeCl2 25-30% phụ thuộc 5 yếu tố: nồng độ thực tế (28-30%), khối lượng đặt hàng (chiết khấu từ >5 tấn/tháng), quy cách đóng gói (phuy/IBC/xe bồn), khoảng cách giao hàng (có miễn phí 50km), biến động nguyên liệu Fe và HCl đầu vào.
  2. Xe bồn tiết kiệm 15-25% so với phuy và IBC — phù hợp cho trạm xử lý nước thải công suất lớn, khu công nghiệp, nhà máy có nhu cầu ổn định hàng tháng.
  3. FeCl2 tiết kiệm chi phí vận hành hơn FeCl3 do ít tụt pH sau keo tụ, giảm lượng NaOH cần bù — đồng thời khử Cr6+ hiệu quả với tỷ lệ 3Fe2+:1Cr6+.
  4. Lộc Thiên sản xuất trực tiếp — không qua trung gian, COA/MSDS theo từng lô, 6 kho toàn quốc, 20 xe bồn chuyên dụng 5-30 tấn, giao đến chân công trình.
  5. Nhận báo giá trong 15 phút: gọi 0979 891 929 — cung cấp nhu cầu khối lượng, quy cách, địa chỉ giao — nhận báo giá chi tiết kèm tư vấn jar test miễn phí.

Báo giá FeCl2 25-30% — Các yếu tố quyết định giá

Giá FeCl2 25-30% phụ thuộc vào yếu tố nào? Có 5 yếu tố chính: nồng độ thực tế (28-30% cao hơn 15-20% → giá trị hoạt chất trên mỗi kg cao hơn), khối lượng đặt hàng (chiết khấu theo tấn/tháng), quy cách đóng gói (phuy, IBC, xe bồn), khoảng cách giao hàng (miễn phí 50km), và biến động nguyên liệu Fe + HCl đầu vào. Làm sao để có giá FeCl2 tối ưu? Chọn xe bồn 5-30 tấn, ký hợp đồng dài hạn từ 5 tấn/tháng, và mua trực tiếp từ nhà sản xuất như Lộc Thiên để cắt toàn bộ chi phí trung gian. Giá FeCl2 25-30% trên thị trường không cố định mà biến động theo nhiều yếu tố đầu vào và logistics. Là nhà sản xuất trực tiếp, Lộc Thiên công bố giá dựa trên cơ sở chi phí thực tế, không qua trung gian.

Nồng độ thực tế và tỷ trọng

FeCl2 thương mại có dải nồng độ từ 15% đến 30%. Lộc Thiên sản xuất ở nồng độ 28-30%, tỷ trọng 1.30-1.35 g/ml (20°C). Nồng độ càng cao, hàm lượng hoạt chất trên mỗi m³ càng lớn, giá thành theo kg càng hợp lý. FeCl2 30% chứa nhiều hoạt chất hơn FeCl2 15%, giảm thể tích lưu trữ và vận chuyển cho cùng một lượng chất keo tụ cần thiết. COA từng lô là căn cứ duy nhất để xác định nồng độ thực nhận — đây là yêu cầu bắt buộc với mọi nhà máy khi so sánh giá giữa các nhà cung cấp.

Khối lượng đặt hàng và chiết khấu

Khối lượng đặt hàng là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá cuối cùng. Khách hàng có nhu cầu ổn định từ 5 tấn/tháng trở lên được hưởng chiết khấu đặc biệt. Ngược lại, đơn hàng nhỏ lẻ thường có giá cao hơn do chi phí đóng gói và vận chuyển phân bổ trên mỗi kg. Đội ngũ kỹ thuật Lộc Thiên sẵn sàng tư vấn phương án đặt hàng tối ưu chi phí dựa trên công suất xử lý thực tế của từng nhà máy.

Quy cách đóng gói — Phuy, IBC, xe bồn

Ba quy cách phổ biến có mức giá khác nhau đáng kể. Phuy 200L (~280 kg) phù hợp trạm XLNT nhỏ nhưng đơn giá kg cao nhất. IBC 1000L (~1400 kg) tiết kiệm 10-15% so với phuy. Xe bồn 5-30 tấn là phương án tiết kiệm nhất, giảm 15-25% so với phuy/IBC — đồng thời giảm công xếp dỡ và rủi ro rò rỉ khi sang chiết. Lộc Thiên sở hữu 20 xe bồn chuyên dụng, giao FeCl2 trực tiếp đến bồn chứa của nhà máy, không qua trung gian vận tải.

Khoảng cách giao hàng và phí vận chuyển

Khoảng cách từ kho Lộc Thiên đến địa điểm nhận hàng ảnh hưởng đến tổng chi phí. Với 6 kho toàn quốc (TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, BR-VT, Đà Nẵng, Cần Thơ), phạm vi bao phủ rộng giúp tiết kiệm phí logistics. Miễn phí vận chuyển trong bán kính 50km từ kho — các đơn hàng xa hơn được tính phí vận tải thực tế, minh bạch trên từng chứng từ giao nhận.

Biến động nguyên liệu đầu vào

Giá FeCl2 chịu tác động trực tiếp từ giá sắt (Fe) và axit clohydric (HCl) đầu vào. Khi giá HCl biến động theo thị trường hóa chất cơ bản, giá thành FeCl2 điều chỉnh tương ứng. Lộc Thiên với năng lực sản xuất ổn định và nguồn nguyên liệu chủ động, hạn chế tối đa các đợt điều chỉnh giá đột ngột, duy trì mức giá cạnh tranh cho khách hàng dài hạn.

Liên hệ 0979 891 929 ngay hôm nay — cung cấp khối lượng, quy cách và địa chỉ giao hàng để nhận báo giá FeCl2 25-30% chính xác nhất.

So sánh chi phí FeCl2 theo quy cách đóng gói

Việc lựa chọn quy cách đóng gói phù hợp không chỉ ảnh hưởng đến đơn giá FeCl2 mà còn tác động đến chi phí vận hành, lưu kho và nhân công xếp dỡ. Bảng so sánh dưới đây giúp nhà máy đánh giá tổng chi phí giữa ba phương án phổ biến.

Quy cách đóng góiKhối lượng/đơn vịMức tiết kiệmPhù hợp
Phuy 200L~280 kg— (giá tham chiếu)Trạm XLNT công suất nhỏ, lượng dùng <5 tấn/tháng
IBC 1000L~1.400 kgTiết kiệm 10-15% so với phuyNhà máy trung bình, dùng 5-10 tấn/tháng
Xe bồn 5-30 tấn5.000-30.000 kgTiết kiệm 15-25% so với phuy/IBCKCN, nhà máy lớn, dùng >10 tấn/tháng

Phuy 200L có ưu điểm linh hoạt, dễ di chuyển trong nhà máy nhỏ nhưng đơn giá kg cao nhất do chi phí vỏ phuy và nhân công sang chiết. IBC 1000L giảm số lần thay thùng và giảm rủi ro rò rỉ — tuy nhiên vẫn cần không gian lưu trữ và xe nâng để xử lý. Xe bồn là phương án tối ưu chi phí nhất: FeCl2 được bơm trực tiếp từ xe vào bồn chứa, không cần đóng gói, không phát sinh rác thải vỏ thùng, giảm tối đa công xếp dỡ. Lộc Thiên khuyến nghị các nhà máy có bồn chứa FeCl2 nên chuyển sang giao nhận xe bồn để tiết kiệm 15-25% chi phí tổng thể.

Ngoài đơn giá, cần tính thêm chi phí vận chuyển. Miễn phí giao trong 50km từ kho Lộc Thiên. Gọi 0979 891 929 để được tư vấn quy cách phù hợp nhất với hạ tầng hiện có của nhà máy.

FeCl2 vs FeCl3 — Chọn chất keo tụ nào tiết kiệm hơn?

FeCl2 (Sắt II Clorua, dung dịch xanh lục nhạt) và FeCl3 (Sắt III Clorua, dung dịch nâu đỏ) đều là chất keo tụ hiệu quả trong xử lý nước thải, nhưng chi phí vận hành thực tế khác biệt đáng kể. Bảng so sánh dưới đây giúp kỹ sư môi trường và procurement đánh giá tổng thể trước khi quyết định.

Yếu tố so sánhFeCl2 (Sắt II)FeCl3 (Sắt III)
Màu sắc dung dịchXanh lục nhạt — nâu nhạt (theo nồng độ)Nâu đỏ đậm
pH sau keo tụÍt tụt pH hơnTụt pH mạnh — cần NaOH bù
Chi phí hóa chất bù pHThấp (ít NaOH hơn)Cao (nhiều NaOH hơn)
Hiệu quả khử Cr6+Rất cao — tỷ lệ 3Fe2+:1Cr6+Không khử được Cr6+
Đặc tính bông keoBông nhẹ hơn, cần polymer hỗ trợBông nặng, lắng nhanh
Chi phí tổng thểThấp hơn (tiết kiệm hóa chất bù pH)Cao hơn (chi phí NaOH + keo tụ)

Khi nào chọn FeCl2?

FeCl2 là lựa chọn vượt trội khi nguồn nước thải chứa crom (Cr6+) — đặc biệt trong ngành xi mạ, thuộc da. Với tỷ lệ phản ứng 3Fe2+:1Cr6+, FeCl2 khử Cr6+ thành Cr3+ hiệu quả trong khi các chất keo tụ sắt III hoàn toàn không có khả năng này. Xem chi tiết tại hướng dẫn xử lý Cr6+ bằng FeCl2case study giảm 95% Cr6+ thực tế.

Khi nào chọn FeCl3?

FeCl3 tạo bông nặng, lắng nhanh, phù hợp cho xử lý nước thải thông thường có pH thấp hoặc khi cần tăng tốc lắng. Tuy nhiên, cần dự trù chi phí NaOH để điều chỉnh pH sau keo tụ — khoản chi phí này thường làm tổng chi phí vận hành FeCl3 cao hơn FeCl2 dù đơn giá kg có thể thấp hơn. Tham khảo bài viết FeCl3 là gì — tính chất và ứng dụng để so sánh thêm.

Kết luận: Với cùng mục tiêu xử lý, FeCl2 giúp tiết kiệm chi phí hóa chất bù pH + khử Cr6+ — tổng chi phí vận hành thấp hơn FeCl3. Gọi 0979 891 929 để được tư vấn jar test miễn phí, xác định chất keo tụ phù hợp với nguồn nước thải thực tế.

Vì sao giá FeCl2 Lộc Thiên cạnh tranh?

Vì sao Lộc Thiên có giá FeCl2 cạnh tranh hơn đơn vị khác? Bởi Lộc Thiên là nhà sản xuất trực tiếp Sắt (II) Clorua — không qua trung gian thương mại — nên toàn bộ biên độ lợi nhuận của khâu trung gian được loại bỏ, giá cuối giảm 15-30% so với mua từ đại lý. Giá FeCl2 Lộc Thiên có ổn định không? Có — nhờ chủ động nguồn nguyên liệu Fe và HCl, vận hành 6 kho toàn quốc và 20 xe bồn, Lộc Thiên duy trì giá ổn định cho khách hàng dài hạn, hạn chế tối đa các đợt điều chỉnh giá đột ngột. Đây là lợi thế cốt lõi giúp giá FeCl2 Lộc Thiên duy trì ở mức cạnh tranh so với các đơn vị khác trên thị trường.

Sản xuất trực tiếp, chủ động nguồn hàng

Lộc Thiên vận hành dây chuyền sản xuất FeCl2 với nồng độ 28-30%, tỷ trọng 1.30-1.35 g/ml, pH < 1.0. Mỗi lô sản xuất đều có COA/MSDS kèm theo, cho phép khách hàng truy xuất thông số chất lượng. Việc tự sản xuất giúp Lộc Thiên cắt giảm chi phí trung gian — không phải mua gom từ nhiều nguồn, không phải cộng thêm biên độ thương mại — toàn bộ giá trị chuyển trực tiếp đến khách hàng.

Hạ tầng logistics 6 kho + 20 xe bồn

Với 6 kho hàng trải dài 3 miền (TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, BR-VT, Đà Nẵng, Cần Thơ) và 20 xe bồn chuyên dụng 5-30 tấn, Lộc Thiên có khả năng giao FeCl2 đến mọi khu công nghiệp trong 24h (miền Nam) và 48h (miền Trung). Hạ tầng này cho phép tối ưu lộ trình giao hàng, giảm chi phí vận chuyển trên mỗi kg — góp phần giữ giá FeCl2 ổn định, đặc biệt với đơn hàng xe bồn và đơn hàng định kỳ hàng tháng.

Dịch vụ kỹ thuật đi kèm — jar test miễn phí

Bên cạnh giá FeCl2 cạnh tranh, Lộc Thiên cung cấp dịch vụ tư vấn jar test miễn phí — hiệu chỉnh liều lượng chất keo tụ theo từng nguồn nước thải thực tế. Dịch vụ này giúp khách hàng sử dụng FeCl2 đúng liều, tránh lãng phí hóa chất, tối ưu chi phí vận hành tổng thể. Tham khảo hướng dẫn jar test xử lý nước thải — 7 lỗi sai thường gặp để hiểu thêm về quy trình hiệu chỉnh.

Gọi ngay 0979 891 929 để nhận báo giá FeCl2 25-30% kèm tư vấn kỹ thuật từ đội ngũ có kinh nghiệm xử lý nước thải công nghiệp.

Quy trình nhận báo giá FeCl2 trong 15 phút

Lộc Thiên thiết lập quy trình báo giá tinh gọn, giúp khách hàng không mất nhiều thời gian chờ đợi. Chỉ với một cuộc gọi, quy trình hoàn tất trong 15 phút.

Bước 1 — Gọi hotline 0979 891 929: Cung cấp thông tin: tên sản phẩm (FeCl2 25-30%), khối lượng dự kiến mỗi tháng (tấn), quy cách đóng gói mong muốn (phuy, IBC, xe bồn), địa chỉ giao hàng và yêu cầu chứng từ (COA/MSDS).

Bước 2 — Nhân viên tra cứu giá: Bộ phận kinh doanh kiểm tra giá FeCl2 cập nhật theo ngày, tra cứu tồn kho gần nhất với địa chỉ giao hàng.

Bước 3 — Nhận báo giá chi tiết: Báo giá bao gồm đơn giá theo kg/quy cách, chi phí vận chuyển (miễn phí nếu ≤50km), thuế GTGT, thời gian giao hàng dự kiến.

Bước 4 — Xác nhận và đặt hàng: Khách hàng xác nhận đơn hàng. Lộc Thiên xuất COA/MSDS lô hàng tương ứng. Đơn hàng >5 tấn được xét chiết khấu đặc biệt.

Bước 5 — Giao hàng và xuất chứng từ: Xe bồn/phuy/IBC rời kho, giao đến nhà máy. Kèm phiếu giao hàng, COA, MSDS, hóa đơn GTGT (nếu có nhu cầu).

Gọi 0979 891 929 — báo giá FeCl2 trong 15 phút, giao hàng trong 24h đến các KCN miền Nam.

Các câu hỏi thường gặp về giá FeCl2

  1. “Giá FeCl2 hôm nay bao nhiêu?”
    Giá FeCl2 biến động theo nguyên liệu đầu vào và tỷ giá. Để biết giá chính xác hôm nay, gọi hotline 0979 891 929 — nhân viên sẽ báo giá cập nhật theo ngày cho khối lượng và quy cách cụ thể của nhà máy.

  2. “Mua số lượng lớn có giảm giá không?”
    Có. Đơn hàng từ 5 tấn/tháng trở lên được chiết khấu đặc biệt. Chiết khấu tăng theo khối lượng — đặc biệt với đơn hàng xe bồn và hợp đồng dài hạn. Gọi 0979 891 929 để thương lượng giá tối ưu.

  3. “So với các nhà cung cấp khác, giá Lộc Thiên thế nào?”
    Lộc Thiên là nhà sản xuất trực tiếp FeCl2, không qua trung gian nên giá cạnh tranh hơn các đơn vị thương mại. COA/MSDS theo từng lô, chi phí vận chuyển thấp nhờ 6 kho toàn quốc và 20 xe bồn — tổng chi phí sở hữu (TCO) thấp hơn so với mua từ đại lý.

  4. “Giá xe bồn so với phuy chênh lệch bao nhiêu?”
    Xe bồn tiết kiệm 15-25% so với phuy hoặc IBC. Tiết kiệm đến từ việc không tốn chi phí vỏ thùng, giảm công xếp dỡ và tối ưu vận chuyển. Nhà máy có bồn chứa FeCl2 nên chọn giao xe bồn để tối ưu chi phí.

  5. “Có phí vận chuyển không?”
    Miễn phí vận chuyển trong bán kính 50km từ kho Lộc Thiên. Ngoài phạm vi này, phí vận tải được tính theo km thực tế và thông báo trước trong báo giá — đảm bảo minh bạch, không phát sinh chi phí ẩn.

|

Nhận báo giá FeCl2 25-30% ngay hôm nay

Lộc Thiên sản xuất và cung cấp FeCl2 25-30% với COA/MSDS theo từng lô, giao hàng bằng xe bồn/phuy/IBC đến tận nhà máy trên toàn quốc. Quy trình báo giá 15 phút — không chờ đợi, không rào cản.

  • Hotline: 0979 891 929
  • 6 kho toàn quốc: TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, BR-VT, Đà Nẵng, Cần Thơ
  • 20 xe bồn chuyên dụng 5-30 tấn
  • Tư vấn jar test miễn phí — hiệu chỉnh liều lượng theo nguồn nước thải thực tế

Gọi ngay 0979 891 929 để nhận báo giá FeCl2 25-30% mới nhất — báo giá trong 15 phút, giao hàng trong 24h.


Bài viết liên quan trong cluster FeCl2: