Oxy Già H₂O₂ — Nồng Độ 35%-50%, UN 2014, Ứng Dụng Fenton & Tẩy Trắng | Hóa Chất Lộc Thiên
Oxy Già H₂O₂ — Nồng Độ, UN 2014 & Ứng Dụng Công Nghiệp
TL;DR: Oxy già (hydrogen peroxide, H₂O₂, CAS 7722-84-1) là chất oxy hóa mạnh, phân hủy thành H₂O + O₂ không để lại dư lượng độc hại. Lộc Thiên cung cấp H₂O₂ nồng độ 35%–50%, UN 2014, COA/MSDS theo lô, giao KCN toàn quốc qua 20 xe bồn chuyên dụng. Ứng dụng chính: phản ứng Fenton xử lý COD, tẩy trắng dệt/giấy không clo, khử trùng thực phẩm. Hotline 0979 891 929.
Nội dung chính
- H₂O₂ là gì?
- Phân loại UN 2014 & GHS
- Thông số kỹ thuật chi tiết
- So sánh nồng độ H₂O₂
- Ứng dụng công nghiệp
- Phản ứng Fenton — H₂O₂ + FeCl₂ xử lý COD
- H₂O₂ vs NaOCl — Tẩy trắng không clo
- An toàn & Bảo quản
- Khám phá chuyên sâu về H₂O₂
- Câu hỏi thường gặp
H₂O₂ (Oxy Già) là gì?
Hydrogen peroxide (công thức hóa học H₂O₂, khối lượng mol 34.01 g/mol, CAS 7722-84-1) là chất oxy hóa vô cơ dạng lỏng không màu, có mùi nhẹ đặc trưng, tan hoàn toàn trong nước. Điểm đặc biệt của H₂O₂ là phân hủy sinh học hoàn toàn thành nước (H₂O) và oxy (O₂) — không để lại dư lượng hóa chất độc hại trong môi trường. Đây là lý do H₂O₂ được lựa chọn thay thế Cl₂ và NaOCl trong các ứng dụng yêu cầu an toàn cao: tẩy trắng thực phẩm, dược phẩm, và xử lý nước thải không tạo bùn clo.
Trong công nghiệp, H₂O₂ được sản xuất chủ yếu qua quy trình anthraquinone (AO process) với sản lượng toàn cầu ~5.5 triệu tấn/năm. Nồng độ thương phẩm phổ biến: 27.5%, 35%, 50%, và 60%. Tại Việt Nam, Lộc Thiên cung ứng H₂O₂ nồng độ 35%–50% từ các nguồn nhập khẩu chính ngạch: Hàn Quốc, Thái Lan, Bangladesh, Đài Loan. Hàng được kiểm định COA theo từng lô, kèm MSDS chuẩn GHS 16 mục theo Thông tư 01/2026/TT-BCT, đáp ứng tiêu chuẩn an toàn cho nhà máy dệt nhuộm, giấy, thực phẩm và xử lý nước thải.
Phân loại UN 2014 & GHS — Ý nghĩa với vận chuyển
H₂O₂ nồng độ 20%–60% được phân loại UN 2014, Class 5.1 (chất oxy hóa) + Class 8 (chất ăn mòn), Packing Group II. Đây là mã UN áp dụng cho hydrogen peroxide dạng dung dịch nước — khác với UN 2015 (H₂O₂ >60%, không ổn định) dành cho nồng độ rất cao dùng trong nhiên liệu tên lửa và các ứng dụng đặc biệt.
Theo GHS (Hệ thống Hài hòa Toàn cầu), H₂O₂ 35%–50% mang 3 pictogram:
- GHS03 (ngọn lửa trên vòng tròn) — chất oxy hóa
- GHS05 (ăn mòn) — gây bỏng da, tổn thương mắt nghiêm trọng
- GHS07 (dấu chấm than) — kích ứng da, mắt, đường hô hấp
Từ cảnh báo: NGUY HIỂM. Phân hủy tỏa nhiệt khi tiếp xúc với kim loại nặng (Fe, Cu, Mn), kiềm mạnh, hoặc tạp chất hữu cơ — có thể gây phản ứng runaway và nổ nếu chứa trong bình kín. Vận chuyển H₂O₂ yêu cầu xe chuyên dụng có thùng chứa vật liệu tương thích (HDPE, nhôm 99.5%+, hoặc thép không gỉ 316L passivated), van thông áp, và biển báo UN 2014. Lộc Thiên có đội xe bồn chuyên dụng, đáp ứng đầy đủ giấy phép vận chuyển hóa chất nguy hiểm Class 5.1 + 8.
Thông số kỹ thuật chi tiết H₂O₂ — COA theo lô
H₂O₂ do Lộc Thiên cung cấp được kiểm định COA theo từng lô. Dưới đây là thông số trích từ MSDS 2026 chính thức của Lộc Thiên (hiệu đính 15/09/2026, theo Thông tư 01/2026/TT-BCT) cho sản phẩm INTEROX ST 50 (Solvay):
Tỷ trọng 1.196–1.198 kg/m³ (≈1.196–1.198 g/cm³) @ 20°C — đây là thông số gốc từ MSDS, không làm tròn. pH < 1 tại 20°C — H₂O₂ 50% có tính acid mạnh hơn nhiều so với hiểu biết thông thường, do chất ổn định gốc acid vô cơ được thêm vào để ngăn phân hủy. Điểm nóng chảy −33°C — H₂O₂ không đông đặc trong điều kiện khí hậu Việt Nam, không cần gia nhiệt kho chứa như H₂SO₄ 98%.
Hàm lượng H₂O₂: 35–50% ±1% theo quy ước công ty — đây là dải nồng độ chuẩn trên MSDS. Lô hàng cụ thể sẽ có COA ghi rõ assay % chính xác. Chất ổn định gốc acid vô cơ giữ pH < 1, ức chế phân hủy do vết kim loại và tạp chất.
| Thông số | H₂O₂ 50% (INTEROX ST 50) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tên thương mại | INTEROX ST 50 (Solvay) | Theo MSDS Lộc Thiên 2026 |
| H₂O₂ (% wt) | 35–50% ±1% | Dải nồng độ; COA lô ghi cụ thể |
| Tỷ trọng @ 20°C (g/cm³) | 1.196–1.198 | Trích MSDS — không làm tròn |
| pH @ 20°C | < 1 | Acid mạnh do chất ổn định |
| Điểm sôi | ~150°C | Ở nồng độ 50% |
| Điểm nóng chảy | −33°C | Không đông đặc ở VN |
| Trạng thái | Lỏng trong suốt, không màu | Mùi hắc nhẹ |
| Độ hòa tan | Tan hoàn toàn trong nước | Ở 20°C |
| UN Number | UN 2014 | Class 5.1 + 8 |
| Quy cách | Can HDPE/jerrycan chuyên dụng | Theo MSDS mục 14 |
Nguồn: MSDS Hydrogen Peroxide 35–50%, Công ty TNHH ĐT PT Lộc Thiên, hiệu đính 15/09/2026 theo TT 01/2026/TT-BCT. COA lô hàng cụ thể được cung cấp khi nhận hàng — liên hệ 0979 891 929 để nhận COA mẫu.
So sánh nồng độ H₂O₂ — Chọn nồng độ đúng ứng dụng
Mỗi nồng độ H₂O₂ có tỷ trọng, tốc độ phân hủy và chi phí vận chuyển khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn của nhà máy. H₂O₂ 50% (tỷ trọng 1.196 g/cm³) chứa 500 kg H₂O₂ nguyên chất trên mỗi tấn sản phẩm — chi phí logistics thấp nhất, nhưng tốc độ phân hủy cao hơn, yêu cầu kiểm soát nhiệt độ kho nghiêm ngặt hơn. H₂O₂ 35% (tỷ trọng 1.132 g/cm³) ổn định hơn trong lưu kho, an toàn hơn khi thao tác, nhưng chi phí vận chuyển trên mỗi kg H₂O₂ nguyên chất cao hơn ~43% (do phải chuyên chở thêm 150 kg nước/tấn).
Điểm sôi và áp suất hơi cũng khác biệt: H₂O₂ 50% sôi ở ~150°C, trong khi H₂O₂ 35% sôi ở ~108°C — gần với nước. Điều này có ý nghĩa với nhà máy dùng H₂O₂ ở nhiệt độ cao (vd: tẩy trắng bột giấy ở 80–90°C) vì H₂O₂ 35% bay hơi nhanh hơn, giảm hiệu quả sử dụng.
| Nồng độ | Tỷ trọng (g/cm³) | kg H₂O₂/tấn SP | pH @ 20°C | Độ ổn định | Ứng dụng chính | |---|---|---|---|---|---|---| | 50% (INTEROX ST 50) | 1.196–1.198 | 500 | < 1 | Trung bình | Fenton, tẩy trắng giấy, xử lý nước | | 35% | ~1.132 | 350 | 2.0–4.0 | Cao hơn | Thực phẩm, dược phẩm, y tế |
Nguồn: MSDS Lộc Thiên 2026 (50%) + tham khảo ngành (35%). Tỷ trọng 50% trích nguyên từ MSDS — không làm tròn.
Lựa chọn nồng độ phụ thuộc vào hạ tầng kho chứa, mục đích sử dụng và yêu cầu an toàn. Nhà máy xử lý nước thải công nghiệp thường chọn H₂O₂ 50% để tối ưu chi phí. Nhà máy thực phẩm và dược phẩm chọn 35% để đảm bảo an toàn và tuân thủ QCVN 01:2009/BYT.
Ứng dụng công nghiệp của H₂O₂ (6+ ngành)
H₂O₂ là chất oxy hóa đa năng, hiện diện trong hầu hết các ngành công nghiệp từ nặng đến tinh khiết.
Xử lý nước thải: Ứng dụng quan trọng nhất của H₂O₂ trong công nghiệp nặng. H₂O₂ 50% được dùng trong phản ứng Fenton (H₂O₂ + Fe²⁺ → ·OH) để oxy hóa các hợp chất hữu cơ khó phân hủy (COD khó, màu, phenol, thuốc trừ sâu) trong nước thải dệt nhuộm, hóa chất, xi mạ. Liều lượng: 50–200 mg/L H₂O₂ 50% tùy COD đầu vào, tỷ lệ H₂O₂:Fe²⁺ thường 1:2 đến 1:5 (theo mol). Ngoài ra, H₂O₂ còn dùng để khử cyanide trong nước thải xi mạ và oxy hóa sulfide trong nước thải thuộc da.
Tẩy trắng bột giấy: H₂O₂ 35–50% thay thế Cl₂ trong quy trình tẩy trắng ECF (Elemental Chlorine Free) và TCF (Totally Chlorine Free) — tiêu chuẩn bắt buộc với nhà máy giấy xuất khẩu EU, Nhật. Vận hành ở pH 10.5–11.5, nhiệt độ 80–90°C, thời gian lưu 2–4 giờ. H₂O₂ oxy hóa các nhóm chromophore trong lignin mà không tạo dioxin — sản phẩm phụ chỉ là nước và oxy.
Dệt nhuộm: H₂O₂ 35–50% là tác nhân tẩy trắng chính cho vải cotton và vải pha trước khi nhuộm. Điều kiện tẩy: pH 10.5–11 (dùng NaOH hoặc Na₂SiO₃ làm chất đệm), nhiệt độ 90–95°C, H₂O₂ 2–5% owf (on weight of fabric), thời gian 45–60 phút. H₂O₂ không tạo AOX (hợp chất halogen hữu cơ hấp thụ) — chỉ tiêu bắt buộc theo ZDHC MRSL V3.1 với nhà máy dệt xuất khẩu.
Thực phẩm & đồ uống: H₂O₂ thực phẩm grade ≤35%, tuân thủ QCVN 01:2009/BYT và FDA 21 CFR 184.1366. Dùng khử trùng bao bì aseptic (Tetrapak), thiết bị chế biến sữa, bia; dư lượng sau xử lý <0.1 mg/kg. H₂O₂ phân hủy hoàn toàn thành nước và oxy ở nhiệt độ tiệt trùng — không để lại hóa chất tồn dư.
Điện tử & bán dẫn: H₂O₂ 30–35% siêu tinh khiết (ppt grade) dùng trong quy trình RCA clean — làm sạch bề mặt wafer silicon trước khi lithography. Hỗn hợp SC-1 (NH₄OH:H₂O₂:H₂O = 1:1:5) loại bỏ hạt và tạp chất hữu cơ; SC-2 (HCl:H₂O₂:H₂O = 1:1:6) loại bỏ kim loại nặng. Hàm lượng tạp chất kim loại <10 ppt — yêu cầu khắt khe gấp 1 triệu lần so với technical grade.
Y tế & dược phẩm: H₂O₂ 3–6% (pha loãng từ 35%) dùng làm chất sát trùng vết thương, súc miệng. H₂O₂ 35% technical grade là nguyên liệu sản xuất các hợp chất peroxy khác: natri percarbonate (chất tẩy rửa oxy), natri perborate, benzoyl peroxide (trị mụn).
Liên quan: Tham khảo FeCl2 (Sắt II Clorua) 25–30% — Xử lý nước thải & ZDHC Level 1 để biết cách kết hợp Fe²⁺ + H₂O₂ trong phản ứng Fenton. Hoặc xem NaOH xút lỏng 50% — hóa chất điều chỉnh pH cho quy trình tẩy trắng H₂O₂.
Phản ứng Fenton — H₂O₂ + FeCl₂ xử lý COD khó phân hủy
Phản ứng Fenton là ứng dụng mạnh nhất của H₂O₂ trong xử lý nước thải công nghiệp. Cơ chế: H₂O₂ phản ứng với ion Fe²⁺ tạo ra gốc hydroxyl (·OH) — chất oxy hóa mạnh thứ hai chỉ sau fluor (E° = 2.80 V) — có khả năng phá vỡ các hợp chất hữu cơ bền vững mà các quá trình sinh học và keo tụ thông thường không xử lý được.
Phản ứng chính: Fe²⁺ + H₂O₂ → Fe³⁺ + OH⁻ + ·OH
Gốc ·OH phản ứng không chọn lọc với hầu hết các hợp chất hữu cơ (tốc độ phản ứng k = 10⁸–10¹⁰ M⁻¹s⁻¹), oxy hóa chúng thành CO₂, H₂O và các sản phẩm phụ vô cơ. Các thông số vận hành quan trọng:
- pH tối ưu: 2.5–4.0 (pH cao hơn → Fe²⁺ kết tủa thành Fe(OH)₂; pH thấp hơn → H₂O₂ bền hơn, phản ứng chậm)
- Tỷ lệ H₂O₂:Fe²⁺: 1:2 đến 1:5 mol/mol tùy loại nước thải — xác định qua jar-test
- Liều H₂O₂ 50% tham khảo: 0.5–5 mL/L nước thải (~50–500 mg/L H₂O₂ nguyên chất)
- Hiệu quả: giảm 60–90% COD, 80–99% màu trong nước thải dệt nhuộm
Tại Lộc Thiên, H₂O₂ 50% và FeCl₂ 25–30% được cung cấp đồng bộ — nhà máy không phải tìm hai nguồn riêng. Kỹ thuật viên Lộc Thiên hỗ trợ jar-test xác định tỷ lệ Fe²⁺:H₂O₂ tối ưu cho từng loại nước thải cụ thể.
Case study tham khảo: Một nhà máy dệt nhuộm tại KCN Sóng Thần, lưu lượng 500 m³/ngày, COD đầu vào 800–1200 mg/L. Sau keo tụ PAC giảm còn 400–600 mg/L. Áp dụng Fenton với FeCl₂ 28% (3.2 mL/L) + H₂O₂ 50% (1.5 mL/L) ở pH 3.5 — COD đầu ra 80–120 mg/L, màu giảm >95%, đạt QCVN 40:2011/BTNMT cột A.
H₂O₂ vs NaOCl — Tại sao chọn tẩy trắng không Clo?
Trong công nghiệp tẩy trắng, H₂O₂ và NaOCl (nước Javel) là hai lựa chọn phổ biến — nhưng chúng khác biệt căn bản về hóa học, an toàn và tác động môi trường.
| Tiêu chí | H₂O₂ 35–50% | NaOCl 10–12% (Javen) |
|---|---|---|
| Cơ chế | Oxy hóa bằng O₂ hoạt tính | Clo hóa + oxy hóa |
| Sản phẩm phụ | H₂O + O₂ (không độc) | AOX, THM, chloramine |
| pH dung dịch | 1.0–4.5 (acid nhẹ) | ~13 (kiềm mạnh) |
| Tương thích thiết bị | Inox 316L, nhôm 99.5%+, HDPE | Titan, PVC/CPVC, PTFE |
| An toàn thực phẩm | ✅ FDA 21 CFR 184.1366 | ⚠️ Hạn chế, cần rửa kỹ |
| Tẩy trắng giấy | ✅ ECF/TCF | ❌ Tạo dioxin |
| ZDHC dệt nhuộm | ✅ Không AOX | ⚠️ Cần kiểm soát AOX |
| Chi phí/kg SP | Cao hơn 2–3x | Thấp hơn |
Khi nào chọn H₂O₂: Ứng dụng yêu cầu không clo (thực phẩm, dược phẩm, giấy xuất khẩu, dệt ZDHC). Khi sản phẩm cuối cùng không được phép có dư lượng AOX/THM.
Khi nào chọn NaOCl: Khử trùng nước cấp, xử lý nước thải sinh hoạt — nơi chi phí thấp là ưu tiên và dư lượng clo có thể kiểm soát được. Nhà máy giấy nội địa không yêu cầu ECF.
Xu hướng: Các nhà máy dệt nhuộm và giấy xuất khẩu EU, Nhật, Mỹ đang chuyển dịch mạnh từ NaOCl sang H₂O₂ để đáp ứng tiêu chuẩn ZDHC, OEKO-TEX, GOTS — H₂O₂ không tạo AOX, không cần bước khử clo dư, đơn giản hóa quy trình xử lý nước thải.
An toàn & Bảo quản H₂O₂
H₂O₂ nồng độ ≥35% là hóa chất oxy hóa mạnh, yêu cầu quy trình an toàn nghiêm ngặt. Quy tắc số một: tránh mọi tạp chất — kim loại nặng (Fe, Cu, Mn, Cr), bụi bẩn, chất hữu cơ — vì chúng xúc tác phân hủy H₂O₂ tỏa nhiệt dữ dội, có thể dẫn đến phản ứng runaway trong bình kín.
PPE bắt buộc: kính chắn hóa chất (chemical splash goggles), găng tay chịu hóa chất (butyl rubber hoặc neoprene), tạp dề PVC, giày ủng cao su. Nếu H₂O₂ dính vào da: rửa liên tục bằng nước sạch ≥15 phút — vết bỏng H₂O₂ xuất hiện chậm (30–60 phút sau tiếp xúc) và đau kéo dài.
Bảo quản: Bồn chứa bằng HDPE hoặc nhôm 99.5%+ (nhôm tạo lớp Al₂O₃ passivated bảo vệ) hoặc inox 316L. Bồn phải có van thông áp — H₂O₂ phân hủy chậm sinh O₂, nếu bình kín sẽ tăng áp và nổ. Nhiệt độ bảo quản <35°C — mỗi 10°C tăng, tốc độ phân hủy tăng ~2.2x. Tránh ánh nắng trực tiếp vì UV xúc tác phân hủy.
Tương kỵ: Không trộn H₂O₂ với kiềm mạnh (NaOH, KOH) — phản ứng trung hòa tỏa nhiệt và phân hủy nhanh H₂O₂. Không trộn với chất khử (Na₂S₂O₄, Na₂SO₃) — phản ứng oxy hóa-khử dữ dội. Không trộn với dung môi hữu cơ (acetone, ethanol) — có thể tạo peroxit hữu cơ dễ nổ.
Xử lý sự cố tràn: Cô lập khu vực. Dùng nước phun sương để pha loãng H₂O₂ — không dùng mùn cưa, giẻ lau hoặc vật liệu hữu cơ dễ cháy (H₂O₂ có thể tự bốc cháy khi tiếp xúc). Trung hòa từ từ bằng Na₂SO₃ hoặc Na₂S₂O₃ nếu cần.
Báo giá mua H₂O₂ tại Lộc Thiên
Lộc Thiên cung cấp H₂O₂ dải nồng độ 35%–50%, nhập khẩu chính ngạch từ Hàn Quốc, Thái Lan, Bangladesh, Đài Loan. Quy cách đóng gói linh hoạt: can 30–35 kg, phuy, bồn IBC 1000L. Mỗi lô hàng đều kèm COA và MSDS 2026 (theo Thông tư 01/2026/TT-BCT), có thể truy xuất theo mã lô. Kỹ thuật viên Lộc Thiên tư vấn nồng độ và tỷ lệ Fe²⁺:H₂O₂ tối ưu cho phản ứng Fenton — giúp nhà máy tiết kiệm hóa chất và đạt chuẩn xả thải. Đội xe bồn chuyên dụng 20 chiếc và 6 kho trên toàn quốc đảm bảo cung ứng số lượng lớn không gián đoạn, giao KCN trong ngày tại khu vực phía Nam. Hotline 0979 891 929 — báo giá trong 15 phút.
🛒 Cần mua H₂O₂ công nghiệp?
Khám phá chuyên sâu về H₂O₂
Hub này liên kết đến toàn bộ bài viết chuyên sâu về H₂O₂ và các hóa chất liên quan trên Hóa Chất Lộc Thiên.
🔬 H₂O₂ trong xử lý nước thải
- Phản ứng Fenton H₂O₂ — Tối ưu tỷ lệ Fe²⁺:H₂O₂ & Case Study — pH, tỷ lệ, jar-test, KCN Sóng Thần
- FeCl₂ 25–30% — Thông số kỹ thuật & ZDHC Level 1 — CAS 7758-94-3
🏭 Ứng dụng theo ngành
- H₂O₂ vs NaOCl — So sánh 2 chất tẩy trắng công nghiệp — Dệt nhuộm & giấy
- Javen NaOCl trong tẩy trắng dệt nhuộm — Góc nhìn NaOCl
🔗 Cross-Hub
- So sánh H₂O₂ vs NaOCl (Javen) trong tẩy trắng công nghiệp
- ZDHC là gì? — Triển khai ZDHC cho nhà máy dệt nhuộm
- NaOH 50% — Điều chỉnh pH cho tẩy trắng H₂O₂
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
H₂O₂ 50% có nguy hiểm không?
H₂O₂ 50% là chất oxy hóa mạnh, gây bỏng da và tổn thương mắt nghiêm trọng khi tiếp xúc. Cần PPE đầy đủ: kính chống hóa chất, găng tay butyl rubber, tạp dề PVC. Tránh tiếp xúc với kim loại và tạp chất hữu cơ vì xúc tác phân hủy tỏa nhiệt dữ dội. MSDS 2026 đầy đủ 16 mục theo Thông tư 01/2026/TT-BCT được cung cấp kèm mỗi lô hàng.
UN của H₂O₂ là bao nhiêu?
UN 2014 (hydrogen peroxide dạng dung dịch nước, nồng độ 20–60%). Thuộc Class 5.1 (chất oxy hóa) + Class 8 (chất ăn mòn), Packing Group II. Khác với UN 2015 dành cho H₂O₂ >60%.
H₂O₂ và NaOCl (Javen) khác nhau thế nào?
H₂O₂ oxy hóa bằng O₂ hoạt tính, sản phẩm phụ là H₂O + O₂ không độc. NaOCl clo hóa, tạo AOX và THM là chất nghi gây ung thư. H₂O₂ pH 1–4.5, NaOCl pH ~13. H₂O₂ được chọn cho thực phẩm, dược phẩm, giấy/dệt xuất khẩu. NaOCl rẻ hơn nhưng không đạt ZDHC và tiêu chuẩn ECF/TCF.
Tỷ lệ H₂O₂:Fe²⁺ trong phản ứng Fenton là bao nhiêu?
Tỷ lệ mol H₂O₂:Fe²⁺ thường 1:2 đến 1:5, tùy loại nước thải. Xác định chính xác qua jar-test. Lộc Thiên cung cấp đồng bộ H₂O₂ 50% và FeCl₂ 25–30%, kỹ thuật viên hỗ trợ jar-test miễn phí. Liên hệ 0979 891 929.
H₂O₂ 50% bảo quản được bao lâu?
Ở nhiệt độ <35°C, không ánh sáng, trong bồn HDPE/nhôm passivated — H₂O₂ 50% giảm <1% nồng độ/tháng. Tốc độ phân hủy tăng ~2.2x mỗi 10°C tăng nhiệt độ. Luôn dùng vent thông áp trên bồn chứa. Lộc Thiên giao hàng kèm COA ghi rõ nồng độ tại thời điểm xuất kho.
H₂O₂ có dùng trong thực phẩm được không?
Có. H₂O₂ ≤35% food grade tuân thủ FDA 21 CFR 184.1366 và QCVN 01:2009/BYT. Dùng khử trùng bao bì aseptic (Tetrapak), thiết bị chế biến sữa/bia. Phân hủy hoàn toàn ở nhiệt độ tiệt trùng, không để lại dư lượng. Hàm lượng Fe ≤0.3 ppm, acid tự do ≤0.03%.
H₂O₂ 35% và 50% — nên chọn nồng độ nào?
Nhà máy xử lý nước thải, tẩy trắng giấy: chọn 50% để tối ưu chi phí logistics. Nhà máy thực phẩm, dược phẩm: chọn 35% để an toàn hơn và tuân thủ quy định. Lộc Thiên tư vấn miễn phí dựa trên hạ tầng kho chứa và mục đích sử dụng — gọi 0979 891 929.
Mua H₂O₂ 50% ở đâu giá tốt, có COA/MSDS?
Lộc Thiên — nhập khẩu chính ngạch từ Hàn Quốc, Thái Lan, Bangladesh, Đài Loan. COA/MSDS theo lô, giao KCN toàn quốc qua 6 kho và 20 xe bồn chuyên dụng. Hotline 0979 891 929 — báo giá trong 15 phút.
Xem thêm: Hóa chất xử lý nước — Danh mục đầy đủ và FeCl₂ 25–30% — Chất khử Cr⁶⁺ & xúc tác Fenton. Tham khảo danh mục sản phẩm H₂O₂ đầy đủ.
Bài viết do Lan (Content Writer) thực hiện. Kiểm duyệt chất lượng: KTV Phan Cẩm Thủy — Phòng QC Lộc Thiên. Phê duyệt: Võ Thị Như Hòa.
Cập nhật: 16/09/2026 — Số liệu tham khảo từ MSDS 2026 (Thông tư 01/2026/TT-BCT). COA lô hàng thực tế có thể dao động — đối chiếu COA lô cụ thể khi nhận hàng.
📖 Xem thêm:
- FeCl₂ 25–30% — Thông số kỹ thuật & ZDHC Level 1 — CAS 7758-94-3
- Javen NaOCl 10–12% — So sánh với H₂O₂ — Tẩy trắng & khử trùng
- NaOH 50% — Điều chỉnh pH cho tẩy trắng H₂O₂ — CAS 1310-73-2
- ZDHC là gì? — Triển khai cho nhà máy dệt nhuộm — Checklist & hóa chất
- Danh mục hóa chất dệt nhuộm — Trọn bộ hóa chất ZDHC
- Mua H₂O₂ 50% — Báo giá 15 phút — COA/MSDS theo lô