Mua Axit Sulfuric H2SO4 10%-98% — Báo Giá Gốc, Giao KCN Toàn Quốc

Mua axit sulfuric H2SO4 (sunfuric) CAS 7664-93-9, nồng độ 10%-98%. Nhập khẩu trực tiếp chính ngạch, COA/MSDS theo lô đầy đủ. Báo giá cạnh tranh, giao KCN toàn quốc. Hotline 0979 891 929.

Số lượng lớn · Báo giá theo yêu cầu · MSDS/COA theo lô

Gọi 0979 891 929 Yêu cầu báo giá

Mô tả

Axit sulfuric H2SO4 (CAS 7664-93-9) là axit vô cơ mạnh có sản lượng sản xuất và tiêu thụ lớn nhất thế giới — chỉ số barometer của nền công nghiệp hóa chất toàn cầu. Lộc Thiên cung cấp H2SO4 đa dải nồng độ từ 10% đến 98% cho nhà máy, tùy theo yêu cầu quy trình: nồng độ thấp (10–30%) cho điều chỉnh pH và xử lý nước thải, nồng độ trung bình (50–78%) cho sản xuất phân bón và ắc quy, nồng độ cao (93–98%) cho tổng hợp hóa chất và tinh chế dầu khí. Mỗi lô hàng kèm COA và MSDS, giao từ 6 kho toàn quốc (TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Hà Nội, Đà Nẵng, Cần Thơ) bằng 20 xe bồn chuyên dụng.
5 ý chính:
  • H2SO4 — CAS 7664-93-9, dải nồng độ 10% đến 98%, tỷ trọng thay đổi theo nồng độ
  • Axit vô cơ có sản lượng lớn nhất thế giới — nền tảng của hầu hết chuỗi sản xuất công nghiệp
  • Ứng dụng: điều chỉnh pH, sản xuất phân bón, ắc quy chì-axit, tổng hợp hóa chất, tinh chế dầu khí
  • Đóng gói: can, phuy, bồn IBC 1000L hoặc xe bồn — tùy nồng độ và khối lượng
  • Gọi 0979 891 929 — báo giá trong 15 phút, COA/MSDS theo lô

1. Thông số kỹ thuật

Bảng thông số dưới đây tổng hợp đặc tính của H2SO4 ở các dải nồng độ phổ biến mà Lộc Thiên cung cấp. Nhà máy cần xác định chính xác nồng độ yêu cầu trong RFQ — mỗi nồng độ có yêu cầu vật liệu bồn chứa, nhiệt độ vận hành và biện pháp an toàn khác nhau.

Thông sốGiá trị
Tên thương mạiAxit sulfuric / Sulfuric Acid / H2SO4
Công thức hóa họcH2SO4
Mã CAS7664-93-9
Số UN1830 (nồng độ ≤51%) / 1831 (nồng độ >51%, bốc khói) / 2796 (≤51%, không bốc khói)
Nồng độ10% – 98% (theo COA lô hàng)
Tỷ trọng (20°C) — 10%~1.066 g/ml
Tỷ trọng (20°C) — 30%~1.219 g/ml
Tỷ trọng (20°C) — 50%~1.395 g/ml
Tỷ trọng (20°C) — 78%~1.704 g/ml (nồng độ ắc quy)
Tỷ trọng (20°C) — 98%~1.84 g/ml
Trạng tháiDung dịch lỏng, không màu đến hơi vàng, sánh ở nồng độ cao
Điểm sôi — 98%~337°C
Điểm đông đặc — 98%~10°C
Độ hòa tanTan hoàn toàn trong nước, phản ứng tỏa nhiệt cực mạnh
Quy cáchCan, phuy, bồn IBC 1000L hoặc xe bồn (tùy nồng độ)

2. Ứng dụng chính

H2SO4 là hóa chất nền tảng — hầu như không có ngành công nghiệp nào không sử dụng trực tiếp hoặc gián tiếp axit sulfuric. Các ứng dụng chính tại thị trường Việt Nam:

  • Điều chỉnh pH & xử lý nước thải (nồng độ 10–30%): H2SO4 được dùng để hạ pH dòng thải kiềm từ nhà máy dệt nhuộm, sản xuất giấy và xi mạ. Mỗi kg H2SO4 98% trung hòa được khoảng 0.82 kg NaOH. Ưu điểm của H2SO4 so với HCl trong xử lý nước thải: không tạo khói axit ở nhiệt độ thường (với nồng độ loãng), không sinh ion Cl- gây ăn mòn kết cấu bê tông cốt thép của bể xử lý.
  • Sản xuất phân bón (nồng độ 50–98%): H2SO4 là nguyên liệu chính cho sản xuất superphosphate (SSP), DAP (diammonium phosphate), MAP và ammonium sulfate. Khoảng 60% sản lượng H2SO4 toàn cầu được tiêu thụ bởi ngành phân bón. Nhà máy sản xuất phân bón thường dùng H2SO4 98% để giảm chi phí vận chuyển, sau đó pha loãng tại chỗ theo yêu cầu từng dây chuyền.
  • Ắc quy chì-axit (nồng độ 78% / 1.700 g/ml): H2SO4 78% là dung dịch điện ly trong ắc quy chì-axit, sau khi pha loãng về nồng độ ~37% (tỷ trọng 1.280 g/ml) khi nạp đầy. Lộc Thiên cung cấp H2SO4 grade ắc quy với hàm lượng Fe và Cl thấp để tránh tự phóng điện và ăn mòn điện cực.
  • Tổng hợp hóa chất (nồng độ 98%): H2SO4 98% là tác nhân sulfonation/sulfation để sản xuất chất hoạt động bề mặt (LAS — Linear Alkylbenzene Sulfonate trong bột giặt), thuốc nhuộm, dược phẩm trung gian và chất màu. Đây cũng là chất xúc tác axit cho phản ứng ester hóa và alkyl hóa trong tổng hợp hữu cơ.
  • Tinh chế dầu khí (nồng độ 93–98%): H2SO4 được dùng trong quá trình alkyl hóa (alkylation) để sản xuất high-octane gasoline blending component, và trong xử lý dầu nhờn thải để loại bỏ tạp chất. Đây là ứng dụng đòi hỏi H2SO4 có độ tinh khiết cao và hàm lượng nước thấp.

3. Bảo quản & an toàn

H2SO4 là một trong những hóa chất nguy hiểm nhất trong công nghiệp — yêu cầu bảo quản và vận hành ở mức cao nhất. Các quy tắc bắt buộc:

  • Vật liệu bồn chứa: H2SO4 98% có thể tồn trữ trong bồn thép carbon (tốc độ ăn mòn ~0.1 mm/năm nếu nhiệt độ <30°C và không có nước tự do). H2SO4 loãng (<70%) ăn mòn thép carbon rất nhanh — phải dùng bồn HDPE, PP, hoặc thép lót cao su/PTFE. Tuyệt đối không dùng bồn inox (304/316) cho H2SO4 ở bất kỳ nồng độ nào.
  • Pha loãng — quy tắc sống còn: Luôn thêm H2SO4 vào nước, vừa thêm vừa khuấy, KHÔNG BAO GIỜ thêm nước vào H2SO4 đậm đặc. Lý do: H2SO4 có ái lực cực mạnh với nước, phản ứng hydrat hóa tỏa nhiệt ~880 kJ/kg. Nếu thêm nước vào H2SO4, nước sôi tức thời trên bề mặt axit, bắn H2SO4 sôi ra ngoài gây bỏng nặng. Pha loãng H2SO4 98% xuống 10% cần kiểm soát nhiệt độ <80°C, thời gian pha kéo dài, bể pha có jacket làm mát.
  • Hút ẩm & ăn mòn không khí: H2SO4 98% là chất hút ẩm mạnh — bồn chứa phải kín, có ống thở với desiccant (silicagel) để ngăn hơi ẩm xâm nhập. H2SO4 hấp thụ nước từ không khí sẽ giảm nồng độ và tăng thể tích, đồng thời tăng tốc độ ăn mòn bồn thép carbon do tạo H2SO4 loãng trên bề mặt kim loại.
  • PPE bắt buộc: Mặt nạ toàn mặt chống hóa chất, găng tay cao su butyl dày 0.5 mm, tạp dề PVC dài qua đầu gối, ủng bảo hộ, quần áo chống axit (PVC hoặc neoprene). Khi thao tác với H2SO4 nóng hoặc oleum, cần thêm tấm che mặt polycarbonate phụ trợ. Trạm rửa mắt và vòi tắm an toàn phải trong bán kính 10 m.
  • Tương kỵ hóa chất: H2SO4 phản ứng mãnh liệt với nước, chất kiềm, chất khử, chất hữu cơ, kim loại hoạt động. Tuyệt đối không tồn trữ chung với HNO3 (tạo hỗn hợp nitrating nguy hiểm), H2O2 (tạo peroxymonosulfuric acid nổ), hoặc các chất dễ cháy như mùn cưa, dầu mỡ.
  • Sơ cứu: H2SO4 gây bỏng nhiệt + bỏng hóa học đồng thời do phản ứng với nước trong mô. Da — rửa ngay dưới vòi nước ít nhất 30 phút, không dùng vải lau khô (sẽ lan rộng vết bỏng). Mắt — rửa 30 phút, cấp cứu nhãn khoa ngay. Nuốt phải — không gây nôn, uống từng ngụm nước nhỏ, cấp cứu ngay lập tức.

4. Câu hỏi thường gặp

Nên mua H2SO4 ở nồng độ nào để tiết kiệm nhất?

Về chi phí vận chuyển, H2SO4 98% là kinh tế nhất vì mỗi tấn chứa 980 kg H2SO4 nguyên chất — cao hơn 63% so với H2SO4 60% (chỉ chứa 600 kg/tấn). Tuy nhiên, H2SO4 98% đòi hỏi bồn thép carbon chuyên dụng, hệ thống pha loãng an toàn và nhân sự được đào tạo. Nhà máy chỉ cần nồng độ 10–30% (xử lý nước thải) nên mua đúng nồng độ đó từ Lộc Thiên thay vì tự pha loãng — giảm rủi ro an toàn và chi phí đầu tư thiết bị pha loãng. Gọi 0979 891 929 để Lộc Thiên tư vấn nồng độ tối ưu dựa trên hạ tầng và nhu cầu thực tế.

H2SO4 loãng (10–30%) có cần xe bồn chuyên dụng không?

H2SO4 loãng ăn mòn thép carbon nhanh hơn H2SO4 đậm đặc (do phân ly H+ mạnh hơn trong dung dịch loãng), vì vậy vẫn cần xe bồn chuyên dụng với bồn composite hoặc thép lót cao su. Lộc Thiên có đội xe bồn với bồn composite chịu axit cho H2SO4 loãng và bồn thép carbon cho H2SO4 98%. Mỗi xe được kiểm tra độ dày thành bồn định kỳ bằng siêu âm để đảm bảo an toàn vận chuyển.

H2SO4 đông đặc ở nhiệt độ nào — có cần gia nhiệt bồn không?

Điểm đông đặc của H2SO4 phụ thuộc mạnh vào nồng độ: 98% đông ở ~10°C, 93% đông ở ~-30°C, 78% (ắc quy) đông ở ~-39°C, 50% đông ở ~-51°C, 30% đông ở ~-70°C. Nhà máy ở miền Nam Việt Nam dùng H2SO4 98% cần lưu ý vào những đêm lạnh bất thường — nếu nhiệt độ xuống gần 10°C, bồn chứa nên có bảo ôn hoặc gia nhiệt nhẹ. Với H2SO4 50% trở xuống, điểm đông đặc dưới -50°C nên không cần gia nhiệt trong điều kiện khí hậu Việt Nam.

Gọi 0979 891 929 — báo giá trong 15 phút, COA/MSDS theo lô. Lộc Thiên cung cấp H2SO4 đa nồng độ (10%–98%) số lượng lớn cho nhà máy từ 6 kho toàn quốc, giao bằng 20 xe bồn chuyên dụng đến tất cả KCN.

Sản phẩm tương tự