Bảng tỉ trọng HCl 32%, 35% — Axit Clohydric chuẩn 20°C

Đăng: 2026-08-18 · Tác giả: Team Kỹ thuật Hóa chất Lộc Thiên

bảng tỉ trọng hcl axit clohydric 32 35 37
Bảng tỉ trọng HCl (Axit Clohydric) từ 10% đến 35% đo ở 20°C — tra cứu nhanh cho kỹ sư QC, pha chế và kiểm hàng. HCl 32% có tỉ trọng 1.1543 g/ml theo COA Lộc Thiên (TCVN 7764-1:2007), tương ứng nồng độ mol khoảng 10.13 M và hàm lượng 369.4 g/L. Bài viết kèm bảng quy đổi mở rộng % → tỉ trọng → Molarity → g/L cho toàn dải 10–37%, hướng dẫn đo tỉ trọng thực tế tại kho và case study phát hiện HCl pha loãng. Liên hệ Lộc Thiên để nhận COA theo lô: 0979 891 929.

Tóm tắt:

  • HCl 32% tỉ trọng 1.1543 g/ml ở 20°C — số đo từ COA Lộc Thiên theo TCVN 7764-1:2007, tương đương 10.13 M và 369.4 g/L
  • Bảng quy đổi mở rộng 10% → 37% — 4 cột: % khối lượng, tỉ trọng, Molarity, g/L — tra cứu nhanh cho pha chế và kiểm nghiệm
  • Công thức M = (d × 1000 × C%) / 36.46 — đổi nhanh nồng độ % sang Molarity; kèm công thức ngược
  • Đo tỉ trọng tại kho < 5 phút — dùng tỉ trọng kế thủy tinh, hiệu chỉnh nhiệt độ, phát hiện hàng sai nồng độ tức thì
  • Case study thực tế: QC nhà máy phát hiện HCl 32% bị pha loãng còn ~29% nhờ đo tỉ trọng đầu vào — chặn thất thoát ~9% lượng HCl đã thanh toán

Bảng tỉ trọng HCl (Axit Clohydric) theo nồng độ — 20°C

Tỉ trọng (density) của dung dịch Axit Clohydric thay đổi theo nồng độ và nhiệt độ. Bảng dưới đây tổng hợp giá trị tỉ trọng HCl ở 20°C cho dải nồng độ 10%–37%, được đối chiếu từ CRC Handbook, International Critical Tables và COA thực tế của Lộc Thiên theo TCVN 7764-1:2007. Bảng này là tài liệu tham chiếu cho kỹ sư QC, tổ trưởng cung cấp và nhân viên kiểm hàng khi cần xác nhận chất lượng đầu vào.

Nồng độ HCl (% khối lượng)Tỉ trọng ở 20°C (g/ml)Nguồn
10%1.048Wikipedia (ICT/CRC)
12%1.058CRC Handbook (nội suy)
14%1.068CRC Handbook (nội suy)
16%1.078CRC Handbook (nội suy)
18%1.088CRC Handbook (nội suy)
20%1.098CRC Handbook
22%1.108CRC Handbook (nội suy)
24%1.119CRC Handbook
25%1.124CRC Handbook
26%1.129CRC Handbook (nội suy)
28%1.139CRC Handbook (nội suy)
30%1.149Wikipedia (ICT/CRC)
32%1.1543COA Lộc Thiên — TCVN 7764-1:2007
34%1.169Wikipedia (ICT/CRC)
35%1.174CRC Handbook
36%1.179Wikipedia (ICT/CRC)
37% (đậm đặc)*1.18CRC Handbook

Giá trị chuẩn nhất cho HCl 32% là 1.1543 g/ml — đây là số đo từ COA lô hàng thực tế của Lộc Thiên, phù hợp tiêu chuẩn TCVN 7764-1:2007. Sai số COA cho phép trên lô thực tế nằm trong khoảng 1.150–1.155 g/ml.

*HCl 37% là nồng độ đậm đặc theo tiêu chuẩn quốc tế, không phổ biến tại thị trường Việt Nam. Lộc Thiên cung cấp HCl 32% và 35% — hai nồng độ tiêu chuẩn cho công nghiệp trong nước.

Bảng quy đổi mở rộng: % ↔ tỉ trọng ↔ Molarity ↔ g/L

Để thuận tiện cho kỹ sư pha chế và QC khi tính toán liều lượng, bảng dưới đây mở rộng thêm hai cột: nồng độ mol (Molarity) và nồng độ khối lượng (g/L). Cả hai đều được tính từ tỉ trọng đo ở 20°C theo công thức:

M = (d × 1000 × C%) / 36.46 và g/L = d × 1000 × C%

HCl (%)Tỉ trọng 20°C (g/ml)Molarity (mol/L)Hàm lượng (g/L)
10%1.0482.87104.8
12%1.0583.48127.0
14%1.0684.10149.5
16%1.0784.73172.5
18%1.0885.37195.8
20%1.0986.02219.6
22%1.1086.69243.8
24%1.1197.37268.6
25%1.1247.71281.0
26%1.1298.05293.5
28%1.1398.75318.9
30%1.1499.45344.7
32%1.154310.13369.4
34%1.16910.90397.5
35%1.17411.27410.9
36%1.17911.64424.4
37%1.1811.98436.6

Cách đọc bảng: HCl 32% ở 20°C có tỉ trọng 1.1543 g/ml, tương ứng nồng độ mol 10.13 mol/L, nghĩa là mỗi lít dung dịch chứa 369.4 gam HCl nguyên chất. Nếu cần pha 1 m³ dung dịch HCl 1 M từ HCl 32%, chỉ cần lấy 98.7 lít HCl 32% và định mức lên 1 m³.

Tỉ trọng HCl 32% — phổ biến nhất trong công nghiệp

HCl 32% là nồng độ tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước thải, tẩy gỉ thép, điều chỉnh pH và cung cấp hóa chất. Tỉ trọng HCl 32% ở 20°C là 1.1543 g/ml, tương ứng nồng độ mol 10.13 M (xem công thức bên trên) và hàm lượng HCl nguyên chất 369.4 g/L. Con số này được đo trên thiết bị tỉ trọng kế chuẩn phòng thí nghiệm và xác nhận qua COA theo từng lô hàng nhập khẩu của Lộc Thiên. Trên thực tế, giá trị COA cho phép dao động 1.150–1.155 g/ml ở 20°C. Khi kiểm tra đầu vào, nếu tỉ trọng HCl 32% lệch quá ±0.005 g/ml so với giá chuẩn, cần nghi ngờ chất lượng hoặc sai sót trong giao nhận.

Khối lượng phân tử HCl là 36.46 g/mol. Với nồng độ 32%, mỗi kg dung dịch chứa 320 gam HCl nguyên chất, tương ứng 8.78 mol HCl/kg dung dịch. Thể tích của 1 kg HCl 32% là khoảng 0.866 lít (1 / 1.1543).

Tỉ trọng HCl 35% — nồng độ cao phổ biến tại Việt Nam

HCl 35% (tỉ trọng 1.174 g/ml) là nồng độ cao phổ biến nhất tại thị trường Việt Nam, dùng trong các ứng dụng cần độ hoạt động mạnh: tổng hợp hữu cơ, tinh luyện kim loại quý, cung cấp chất tẩy rửa công nghiệp. Với tỉ trọng 1.174 g/ml, HCl 35% tương đương 11.27 M và hàm lượng 410.9 g/L — cao hơn HCl 32% khoảng 11% về nồng độ mol, giúp giảm chi phí vận chuyển và lưu kho trên cùng một đơn vị khối lượng HCl nguyên chất. Theo COA thực tế của Lộc Thiên, tỉ trọng HCl 35% lô hàng nhập khẩu dao động 1.168–1.170 g/ml ở 20°C, tùy theo nhà máy cung cấp và điều kiện bảo quản.

HCl 35% là lựa chọn trung gian giữa chi phí vận chuyển (nồng độ cao hơn → cùng khối lượng chứa nhiều HCl hơn) và độ an toàn khi thao tác. HCl 37% đậm đặc (tỉ trọng 1.18 g/ml) là nồng độ bão hòa ở điều kiện thường theo tiêu chuẩn quốc tế (CAS 7647-01-0), tuy nhiên không phổ biến tại thị trường Việt Nam — khí HCl thoát ra mạnh khi mở nắp, cần tủ hút và PPE đầy đủ.

Công thức quy đổi nồng độ % ↔ tỉ trọng ↔ Molarity

Công thức quy đổi từ nồng độ phần trăm khối lượng sang nồng độ mol (Molarity — mol/L):

M = (d × 1000 × C%) / 36.46

Trong đó:

  • d = tỉ trọng dung dịch ở 20°C (g/ml)
  • C% = nồng độ phần trăm khối lượng (dạng thập phân: 32% = 0.32)
  • 36.46 = khối lượng mol phân tử HCl (g/mol)

Ví dụ — HCl 32%: M = (1.1543 × 1000 × 0.32) / 36.46 = 10.13 M

Ví dụ — HCl 37%: M = (1.18 × 1000 × 0.37) / 36.46 = 11.98 M

Công thức ngược — từ Molarity về % khối lượng:

C% = (M × 36.46) / (d × 1000)

Kỹ sư pha chế có thể dùng các công thức này để tính toán thể tích HCl cần lấy khi pha loãng hoặc chuẩn độ. Luôn đo tỉ trọng ở đúng 20°C — sai lệch ±1°C ảnh hưởng khoảng ±0.0003 g/ml và làm lệch kết quả tính toán nồng độ thực tế. Đối với pha chế chính xác, nên kiểm tra tỉ trọng thực tế của lô hàng thay vì chỉ dùng giá trị danh định.

Hướng dẫn đo tỉ trọng HCl tại kho

Đo tỉ trọng HCl là thao tác kiểm tra chất lượng đầu vào nhanh nhất, có thể thực hiện trong vòng 5 phút ngay tại kho với thiết bị tối thiểu.

Dụng cụ cần chuẩn bị:

  1. Tỉ trọng kế thủy tinh (hydrometer) — dải đo 1.000–1.200 g/ml, vạch chia 0.001 hoặc 0.0005 g/ml. Nên dùng loại có nhiệt kế tích hợp.
  2. Ống đong thủy tinh hoặc nhựa trong — dung tích 500–1000 ml, đủ để tỉ trọng kế nổi tự do không chạm đáy.
  3. Nhiệt kế — nếu tỉ trọng kế chưa tích hợp, dùng nhiệt kế riêng độ chính xác ±0.5°C.
  4. Cốc nhựa HDPE — lấy mẫu từ bồn/phuy.

Quy trình 5 bước:

Bước 1 — Lấy mẫu: Mở van xả đáy bồn hoặc mở nắp phuy, cho HCl chảy vào cốc HDPE. Tráng cốc 2–3 lần với chính HCl trước khi lấy mẫu thật.

Bước 2 — Đổ vào ống đong: Đổ HCl vào ống đong đến khoảng 2/3 thể tích, tránh tạo bọt khí. Để ống đong trên mặt phẳng nằm ngang.

Bước 3 — Đo nhiệt độ: Cắm nhiệt kế, chờ 1–2 phút cho nhiệt độ ổn định. Nếu nhiệt độ mẫu khác 20°C, cần hiệu chỉnh.

Bước 4 — Thả tỉ trọng kế: Thả tỉ trọng kế từ từ, tránh va đập vào thành ống. Đợi tỉ trọng kế nổi ổn định (30–60 giây). Đọc giá trị tại mặt khum dưới của mực chất lỏng.

Bước 5 — Ghi nhận và hiệu chỉnh: Ghi lại tỉ trọng đo được và nhiệt độ. Nếu nhiệt độ khác 20°C, áp dụng hiệu chỉnh.

Hiệu chỉnh nhiệt độ:

Nếu không thể đưa mẫu về đúng 20°C, dùng hệ số hiệu chỉnh ~0.0003 g/ml cho mỗi °C chênh lệch (ngược chiều: nhiệt độ cao hơn → tỉ trọng thấp hơn). Công thức thực nghiệm:

d₂₀ = d_đo + (t_đo – 20) × 0.0003

Ví dụ: Đo ở 28°C được d = 1.1510, hiệu chỉnh về 20°C: d₂₀ = 1.1510 + (28 – 20) × 0.0003 = 1.1510 + 0.0024 = 1.1534 g/ml

Đánh giá kết quả: So sánh d₂₀ với giá trị chuẩn trong bảng quy đổi. Sai lệch trong ±0.002 g/ml là chấp nhận được. Sai lệch >0.005 g/ml cần báo QC để kiểm tra lại.

Mẹo thực tế: Nếu đo ngoài trời nắng hoặc kho nóng, mẫu trong ống đong có thể nóng hơn nhiệt độ phòng. Đo trong khu vực râm mát, tránh ánh nắng trực tiếp vào ống đong.

Case study: Phát hiện HCl 32% bị pha loãng nhờ đo tỉ trọng

Bối cảnh: Một nhà máy xử lý nước thải tại KCN Tân Bình (TP.HCM) đặt mua HCl 32% từ nhà cung cấp mới với mức giá thấp hơn thị trường ~15%. Lô đầu tiên 12 tấn được giao kèm COA ghi tỉ trọng 1.153 g/ml.

Phát hiện: QC nhà máy tiến hành đo tỉ trọng đầu vào theo quy trình chuẩn. Kết quả: tỉ trọng ở 28°C là 1.142, hiệu chỉnh về 20°C được 1.1444 g/ml — thấp hơn gần 0.010 so với giá trị COA. Đối chiếu bảng quy đổi cho thấy nồng độ thực tế chỉ khoảng 29%, thấp hơn ~3% so với đảm bảo 32%.

Phân tích: Với 12 tấn mỗi lô và 12 lô/năm, mức thiếu hụt 3% đồng nghĩa nhà máy đã trả tiền cho HCl nguyên chất cao hơn thực nhận tương đương ~4.3 tấn HCl nguyên chất mỗi năm — tức khoảng 9% lượng HCl đã thanh toán bị thất thoát mỗi năm. Phát hiện này cho phép nhà máy hủy hợp đồng với nhà cung cấp cũ và chuyển sang đơn vị có COA thực tế đối soát được, tiết kiệm chi phí ngay từ lần giao đầu tiên.

Bài học: Đo tỉ trọng đầu vào không phải là thao tác hình thức — nó là lớp phòng vệ đầu tiên chống hàng sai nồng độ, đặc biệt khi mua từ nhà cung cấp mới hoặc giá thấp bất thường. Một tỉ trọng kế chi phí rất thấp có thể giúp doanh nghiệp tránh thất thoát đáng kể mỗi năm.

Tại sao tỉ trọng HCl quan trọng khi kiểm hàng?

Đo tỉ trọng là phương pháp nhanh nhất (dưới 5 phút) để kiểm tra chất lượng HCl đầu vào mà không cần phân tích hóa học phức tạp. Chỉ cần một tỉ trọng kế (hydrometer) thủy tinh và ống đong sạch là có thể xác định HCl có đúng nồng độ đảm bảo trên chứng từ hay không. Trường hợp tỉ trọng đo được thấp hơn đáng kể so với giá trị tiêu chuẩn (ví dụ HCl ghi 32% nhưng tỉ trọng chỉ 1.145 g/ml sau hiệu chỉnh), khả năng cao hàng đã bị pha loãng hoặc chứa tạp chất. Với các lô hàng có COA, hãy đối chiếu tỉ trọng tại 20°C trên COA với kết quả đo thực tế tại kho — sai số chấp nhận được là ±0.002 g/ml. Các yếu tố có thể gây sai lệch bao gồm: bọt khí trong mẫu, tỉ trọng kế chưa chuẩn hóa, nhiệt độ mẫu không ổn định.

Ngoài phát hiện pha loãng, đo tỉ trọng định kỳ còn giúp theo dõi chất lượng bảo quản: HCl trong bồn chứa lâu ngày có thể hấp thụ hơi nước làm giảm nồng độ, hoặc bay hơi HCl ở nắp bồn hở. Ghi nhật ký tỉ trọng mỗi lần nhận hàng tạo dữ liệu đối chiếu khi khiếu nại.

Mua HCl 32%, 35% chuẩn COA ở đâu?

Lộc Thiên cung cấp HCl 32% và 35% nhập khẩu chính ngạch, có COA và MSDS đi kèm theo từng lô. Tỉ trọng HCl 32% ghi trên COA của Lộc Thiên là 1.1543 g/ml (đo ở 20°C, TCVN 7764-1:2007), dung sai lô thực tế 1.150–1.155 g/ml. Với HCl 35%, tỉ trọng COA dao động 1.168–1.170 g/ml. Các chỉ tiêu điển hình trên COA HCl 32%: HCl ≥ 32.07%, Fe ≤ 0.0002%, Pb < 0.0003%, As < 0.0001%, Cl₂ ≤ 0.001%, SO₄ ≤ 0.002%. Hàng có sẵn tại 6 kho trải dài 3 miền Bắc – Trung – Nam, vận chuyển bằng đội xe bồn 5–30 tấn, giao nhanh tới các KCN toàn quốc. Gọi 0979 891 929 để nhận báo giá và COA lô mới nhất.

🛒 Cần mua HCl công nghiệp? Báo giá Axit Clohydric HCl 32%–35% — COA/MSDS theo lô, giao KCN toàn quốc. Hotline 0979 891 929.

📖 Xem tổng quan: Tất cả về HCl — Hub kiến thức tổng hợp

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Tỉ trọng HCl 32% là bao nhiêu?

Tỉ trọng HCl 32% ở 20°C là 1.1543 g/ml (theo COA Lộc Thiên, phù hợp TCVN 7764-1:2007). Dung sai lô thực tế 1.150–1.155 g/ml. Tương ứng nồng độ mol 10.13 M và hàm lượng 369.4 g/L.

2. Làm sao phân biệt HCl 32% thật hay bị pha loãng?

Dùng tỉ trọng kế đo ở 20°C. Nếu kết quả dưới 1.150 g/ml sau hiệu chỉnh nhiệt độ, hàng có thể đã bị pha loãng. Kiểm tra thêm các chỉ tiêu trên COA như hàm lượng Fe, Cl₂ tự do. Nếu không có COA, yêu cầu nhà cung cấp xuất trước khi nhận hàng.

3. HCl 37% và HCl đậm đặc có giống nhau không?

Đúng về mặt kỹ thuật — HCl đậm đặc thương phẩm quốc tế là dung dịch HCl 37% khối lượng, tỉ trọng 1.18 g/ml ở 20°C (CAS 7647-01-0). Tuy nhiên HCl 37% không phổ biến tại thị trường Việt Nam. Lộc Thiên cung cấp HCl 32% và 35% — hai nồng độ tiêu chuẩn cho công nghiệp trong nước.

4. Có cần đo tỉ trọng HCl ở nhiệt độ khác 20°C không?

Nên đưa mẫu về 20°C trước khi đo. Nếu không thể, dùng hệ số hiệu chỉnh ~0.0003 g/ml cho mỗi °C chênh lệch: d₂₀ = d_đo + (t_đo – 20) × 0.0003. Sai nhiệt độ càng xa thì sai số hệ thống càng lớn, không nên hiệu chỉnh nếu chênh lệch >10°C.

5. Nồng độ mol của HCl 35% là bao nhiêu?

HCl 35% tỉ trọng 1.174 g/ml tương đương nồng độ mol 11.27 M. Công thức: M = (1.174 × 1000 × 0.35) / 36.46 = 11.27 mol/L. Hàm lượng HCl nguyên chất: 410.9 g/L.

6. Làm thế nào tính thể tích HCl 32% để pha HCl 1 M?

Dùng công thức pha loãng: V₁ = (C₂ × V₂) / C₁. Muốn pha 1 lít HCl 1 M từ HCl 32% (10.13 M): V₁ = (1 × 1) / 10.13 = 0.0987 lít ≈ 98.7 ml. Lấy 98.7 ml HCl 32%, định mức lên 1 lít với nước cất.

7. Mua HCl 32% ở đâu có COA đầy đủ?

Lộc Thiên cung cấp HCl 32%, 35% nhập khẩu chính ngạch, có COA và MSDS theo từng lô. 6 kho 3 miền, giao nhanh toàn quốc. Liên hệ: 0979 891 929.

Xem thêm:

Tìm hiểu sâu hơn: Axit Clohidric (HCl) là gì? Tính chất, điều chế & ứng dụng

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN LỘC THIÊN — MST 0313650856 · Hotline: 0979 891 929

Hóa Chất Lộc Thiên (MST 0313650856) — đội ngũ kỹ thuật do KTV Phan Cẩm Thùy & Võ Thị Như Hòa phụ trách, 6 kho toàn quốc, xe bồn 5–30 tấn. Gọi 0979 891 929 để được tư vấn và báo giá.