HCl 32% Food Grade — Axit Clohydric Thực Phẩm (E507)

HCl 32% Food Grade (CAS 7647-01-0, E507) dùng thủy phân protein, sản xuất gelatin, đường hóa học, nước tương. Đạt FCC XII (TCCS 06.2023). COA theo lô, hồ sơ USP/BP trao đổi theo yêu cầu.

Số lượng lớn · Báo giá theo yêu cầu · MSDS/COA theo lô

Gọi 0979 891 929 Yêu cầu báo giá

Mô tả

Axit Clohydric Thực Phẩm HCl 32% (Food Grade, E507) là dung dịch axit vô cơ tinh khiết cao, CAS 7647-01-0, theo tiêu chuẩn cơ sở TCCS 06:2023 đã được Sở KHCN Đồng Nai tiếp nhận công bố, phù hợp FCC XII (Food Chemicals Codex — Hydrochloric Acid Monographs). Hàm lượng HCl thực tế 32,7% (yêu cầu 31–33%), tỷ trọng 1,166 ở 15,6°C — dùng trực tiếp trong chế biến thực phẩm: thủy phân protein, sản xuất gelatin, đường hóa học (glucose syrup), nước tương và điều chỉnh pH lên men bột ngọt.

Lộc Thiên là đơn vị cung cấp số lượng lớn HCl 32% Food Grade, nhập khẩu chính ngạch tại Việt Nam — cung cấp COA theo phiếu thử Quatest 3 (KT3-00184BHO3/1, 13/02/2023) cho mỗi lô hàng. Chỉ giao cho doanh nghiệp có giấy phép sản xuất thực phẩm hợp lệ (HACCP/ISO 22000/FSSC 22000, Nghị định 15/2018/NĐ-CP).

  • HCl 32% Food Grade — CAS 7647-01-0, E507, TCCS 06:2023, phù hợp FCC XII
  • Hàm lượng thực tế 32,7% (spec 31–33%) — kết quả Quatest 3, phiếu KT3-00184BHO3/1 ngày 13/02/2023
  • Tỷ trọng 1,166 ở 15,6°C, độ Baumé 20,6°Bé — kim loại nặng (Pb, Hg) không phát hiện
  • Ứng dụng: thủy phân protein, sản xuất gelatin, đường hóa học, nước tương, bột ngọt
  • Đóng gói: Can 30L / Phuy 200L / IBC 1000L — chỉ giao cho nhà máy có giấy phép SX thực phẩm hợp lệ
  • Gọi 0979 891 929 — báo giá trong 15 phút, kèm COA theo lô

1. HCl 32% Food Grade là gì? Nguồn gốc và vai trò của Lộc Thiên

HCl 32% Food Grade (axit clohydric cấp thực phẩm) là dung dịch axit vô cơ mạnh, không màu, trong suốt, được kiểm soát chặt các chỉ tiêu kim loại nặng và tạp chất theo tiêu chuẩn thực phẩm — khác biệt căn bản với HCl công nghiệp thông thường (dùng cho xử lý nước thải, xi mạ, tẩy gỉ) ở ngưỡng Pb, Hg, Fe và độ tinh khiết. Mã phụ gia thực phẩm quốc tế là E507, CAS 7647-01-0.

Sản phẩm này do nhà cung ứng gốc (thông tin cung cấp khi khách hàng cần đối chiếu) sản xuất theo tiêu chuẩn cơ sở TCCS 06:2023, phù hợp FCC XII — Hydrochloric Acid Monographs (Food Chemicals Codex ấn bản XII), hiệu lực từ 18/04/2023 đến 23/03/2026. Lộc Thiên là đơn vị cung cấp số lượng lớn, nhập khẩu tại Việt Nam — nhập trực tiếp từ nhà cung ứng gốc (thông tin cung cấp khi khách hàng cần đối chiếu) và phân phối cho các nhà máy thực phẩm có giấy phép hợp lệ, kèm COA và phiếu kiểm nghiệm gốc từ Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng 3 (Quatest 3).

2. Bảng thông số kỹ thuật (COA — Quatest 3, phiếu KT3-00184BHO3/1)

Toàn bộ chỉ tiêu dưới đây trích từ phiếu kết quả thử nghiệm Quatest 3 ngày 13/02/2023, đối chiếu tiêu chuẩn cơ sở TCCS 06:2023 của nhà cung ứng gốc (thông tin cung cấp khi khách hàng cần đối chiếu). Đây là kết quả thực tế trên lô hàng — không phải giá trị lý thuyết.

Chỉ tiêuYêu cầu (TCCS 06:2023)Kết quả thử nghiệm (Quatest 3)
Dạng ngoàiChất lỏng trong, không màuĐạt — chất lỏng trong, không màu
Hàm lượng HCl31–33%32,7%
Tỷ trọng ở 15,6°C1,158–1,1681,166
Độ Baumé ở 15,6°C19,8–20,9°Bé20,6°Bé
Sắt (Fe)≤5 mg/kg<1 mg/kg
Chì (Pb)≤1 mg/kgKhông phát hiện (LOD = 0,4 mg/kg)
Thủy ngân (Hg)≤0,1 mg/kgKhông phát hiện (LOD = 0,02 mg/kg)
Chất oxi hóa (quy Cl₂)≤0,003%<0,003%
Chất khử (quy SO₃)≤0,007%<0,007%
Sunfat (SO₄²⁻)≤0,5%<0,0005%
Cặn không bay hơi≤0,5%0,0045%

Nhận xét: mọi chỉ tiêu đều đạt yêu cầu TCCS 06:2023 — kim loại nặng (Pb, Hg) không phát hiện, Fe dưới 1 mg/kg. Đây là căn cứ để nhà máy thực phẩm đưa vào hồ sơ HACCP/ISO 22000 khi kiểm soát nguyên liệu đầu vào.

3. Ứng dụng thực tế trong chế biến thực phẩm

HCl 32% Food Grade được dùng trong 4 nhóm ứng dụng thực phẩm chính tại Việt Nam:

  • Thủy phân protein — phá vỡ liên kết peptide trong nguyên liệu giàu protein (đậu nành, xương, da động vật) để tạo axit amin tự do, nền tảng sản xuất nước tương và các chất tạo vị.
  • Sản xuất gelatin — xử lý axit nguyên liệu xương/da trước giai đoạn chiết tách collagen, kiểm soát pH trong công đoạn khử khoáng.
  • Đường hóa học (glucose syrup) — thủy phân tinh bột bằng axit ở giai đoạn chuyển hóa thành đường glucose, thay thế hoặc kết hợp với enzyme trong dây chuyền sản xuất siro glucose.
  • Điều chỉnh pH lên men bột ngọt (MSG) — kiểm soát pH trong công đoạn kết tinh và tinh chế axit glutamic/mì chính.

Một nhà máy sản xuất gelatin tại KCN Long Thành, Đồng Nai hiện dùng HCl 32% Food Grade này cho công đoạn khử khoáng nguyên liệu xương trước chiết tách collagen — yêu cầu bắt buộc COA theo từng lô để đưa vào hồ sơ kiểm soát nguyên liệu HACCP, do sản phẩm cuối tiếp xúc trực tiếp với chuỗi thực phẩm xuất khẩu.

"Điểm khác biệt lớn nhất giữa HCl food grade và HCl công nghiệp không phải hàm lượng HCl — cả hai đều quanh 32% — mà là ngưỡng kim loại nặng. Pb và Hg trong lô hàng này đều không phát hiện được ở LOD 0,4 và 0,02 mg/kg, trong khi HCl công nghiệp thường không kiểm các chỉ tiêu này. Nhà máy thực phẩm nên yêu cầu đúng phiếu Quatest 3 gốc, không chấp nhận COA nội bộ không có mã phiếu thử." — KTV Phan Cẩm Thùy, CGHT, HCLT

4. Khác biệt HCl Food Grade và HCl công nghiệp

HCl công nghiệp (32–35%, dùng cho xử lý nước thải, xi mạ, tẩy gỉ kim loại) và HCl 32% Food Grade có cùng khoảng hàm lượng HCl nhưng khác biệt ở kiểm soát tạp chất: HCl food grade bắt buộc kiểm Pb ≤1 mg/kg và Hg ≤0,1 mg/kg theo FCC XII — hai chỉ tiêu mà tiêu chuẩn HCl công nghiệp thông thường không yêu cầu. Ngoài ra, chất oxi hóa và chất khử trong HCl food grade được kiểm soát ở ngưỡng rất thấp (≤0,003% và ≤0,007%) để tránh ảnh hưởng đến chất lượng cảm quan và độ an toàn của sản phẩm thực phẩm cuối.

5. Bảo quản và vận chuyển

HCl 32% Food Grade là axit ăn mòn mạnh, cần bảo quản trong bồn/thùng chịu axit (HDPE, FRP), tránh xa kim loại phản ứng, nguồn nhiệt và chất oxy hóa mạnh. Khu vực lưu trữ cần thông gió tốt, có trạm rửa mắt khẩn cấp theo MSDS. Sản phẩm đóng gói Can 30L, Phuy 200L hoặc IBC 1000L — phù hợp quy mô sử dụng của nhà máy chế biến thực phẩm, không đóng xe bồn cho lô hàng food grade để tránh lẫn tạp với hệ thống bồn chứa hóa chất công nghiệp.

6. Vì sao chọn Lộc Thiên cung ứng HCl 32% Food Grade

Lộc Thiên nhập khẩu trực tiếp HCl 32% Food Grade từ nhà cung ứng gốc (thông tin cung cấp khi khách hàng cần đối chiếu) — cung cấp COA gốc kèm phiếu kết quả Quatest 3 cho từng lô, không phải giấy chứng nhận nội bộ tự công bố. Đây là sản phẩm kiểm soát đầu ra: chỉ cung cấp cho doanh nghiệp có giấy phép sản xuất thực phẩm hợp lệ (HACCP/ISO 22000/FSSC 22000, theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP), mỗi đơn hàng yêu cầu bản sao giấy phép trước khi giao — không bán lẻ, không bán tràn lan cho mục đích ngoài thực phẩm. Hotline 0979 891 929 để yêu cầu COA mẫu và bản sao TCCS 06:2023 trước khi đặt hàng.

Tham khảo thêm về axit clohydric công nghiệp và các axit vô cơ khác Lộc Thiên cung ứng tại HCl 32–35% công nghiệp và Axit Sulfuric H2SO4 để so sánh chỉ tiêu kỹ thuật giữa grade thực phẩm và grade công nghiệp.

Thông Số Kỹ Thuật

Thông số kỹ thuật HCl 32% Food Grade (E507)

  • Tên thương mại: Axit Clohydric Thực Phẩm HCl 32%
  • Công thức: HCl | CAS: 7647-01-0 | Mã phụ gia thực phẩm: E507
  • Tiêu chuẩn cơ sở: TCCS 06:2023 (đã đăng ký với Sở KHCN Đồng Nai), phù hợp FCC XII (Food Chemicals Codex — Hydrochloric Acid Monographs), hiệu lực 18/04/2023 – 23/03/2026
  • Tổ chức thử nghiệm: Quatest 3, phiếu kết quả KT3-00184BHO3/1 ngày 13/02/2023
  • Hàm lượng HCl: 32,7% (yêu cầu 31–33%)
  • Tỷ trọng ở 15,6°C: 1,166 (yêu cầu 1,158–1,168) | Độ Baumé: 20,6°Bé (yêu cầu 19,8–20,9°Bé)
  • Sắt (Fe): <1 mg/kg (yêu cầu ≤5 mg/kg)
  • Chì (Pb): không phát hiện, LOD 0,4 mg/kg (yêu cầu ≤1 mg/kg)
  • Thủy ngân (Hg): không phát hiện, LOD 0,02 mg/kg (yêu cầu ≤0,1 mg/kg)
  • Chất oxi hóa (quy Cl₂): <0,003% | Chất khử (quy SO₃): <0,007% | Sunfat (SO₄²⁻): <0,0005% | Cặn không bay hơi: 0,0045%
  • Dạng ngoài: chất lỏng trong, không màu
  • Quy cách: Can 30L / Phuy 200L / IBC 1000L

Ghi chú sử dụng

Axit ăn mòn mạnh — bảo quản bồn/thùng chịu axit (HDPE, FRP), PPE theo MSDS. Xác nhận COA theo lô trước khi đưa vào sản xuất. Chỉ cung cấp cho doanh nghiệp có giấy phép sản xuất thực phẩm hợp lệ (HACCP/ISO 22000/FSSC 22000, Nghị định 15/2018/NĐ-CP), mỗi đơn hàng yêu cầu bản sao giấy phép trước khi giao.

💬 KTV Phan Cẩm Thùy (15 năm kinh nghiệm): "Với HCl food grade, ngưỡng Pb và Hg mới là yếu tố quyết định — không phải hàm lượng HCl. Lô hàng này có Pb và Hg đều không phát hiện được ở LOD 0,4 và 0,02 mg/kg, tốt hơn nhiều so với ngưỡng cho phép ≤1 và ≤0,1 mg/kg. Nhà máy nên lưu phiếu Quatest 3 gốc vào hồ sơ HACCP, không chấp nhận COA không có mã phiếu thử."

📖 Xem thêm: HCl 32–35% công nghiệp — so sánh chỉ tiêu kỹ thuật | Axit Sulfuric H2SO4

ZDHC

HCl 32% Food Grade là hóa chất phụ gia thực phẩm (E507), thuộc phạm vi kiểm soát của FCC XII và tiêu chuẩn cơ sở TCCS 06:2023 — không thuộc phạm vi áp dụng của chương trình ZDHC MRSL (dành riêng cho ngành dệt nhuộm/da giày). Chứng từ chất lượng áp dụng cho sản phẩm này là COA theo phiếu kết quả Quatest 3 (KT3-00184BHO3/1) và bản sao hồ sơ công bố hợp chuẩn TCCS 06:2023 (cung cấp khi khách hàng cần đối chiếu, trao đổi trực tiếp qua hotline). Liên hệ Hotline: 0979 891 929 để nhận bản sao.

Bảng dữ liệu an toàn vật liệu

Sản phẩm tương tự

Bài viết chuyên sâu