COA & TDS FeCl3 — Cách Đọc, Kiểm Tra & Tránh Mua Nhầm Hàng

Đăng: 2026-08-18 · Tác giả: Team Kỹ thuật Hóa chất Lộc Thiên

COA & TDS FeCl3 — Cách Đọc, Kiểm Tra & Tránh Mua Nhầm Hàng Kém Chất Lượng

TL;DR: FeCl3 (Sắt(III) chloride, CAS 7705-08-0) là chất keo tụ chính trong xử lý nước thải và nước cấp. COA (Certificate of Analysis) là chứng từ kiểm nghiệm từng lô hàng — 5 chỉ tiêu bắt buộc gồm hàm lượng FeCl3, FeCl2 tự do, độ không tan, tỷ trọng và pH. Bài viết hướng dẫn cách đọc COA FeCl3, phân biệt FeCl3 96% rắn và FeCl3 40% lỏng, và các rủi ro khi mua hàng không có COA.


Câu hỏi ngắn — FeCl3 là gì? COA FeCl3 cần kiểm tra chỉ tiêu nào?

FeCl3 (Sắt(III) chloride, CAS 7705-08-0) là chất keo tụ dạng dung dịch nâu đỏ hoặc tinh thể vàng nâu, được dùng phổ biến trong xử lý nước thải công nghiệp, nước cấp sinh hoạt, khử màu và khử phốt pho. COA FeCl3 là chứng từ kiểm nghiệm từng lô hàng, ghi nhận 5 chỉ tiêu quan trọng: hàm lượng FeCl3 (≥38–42% dạng lỏng, ≥96% dạng rắn), hàm lượng FeCl2 tự do (tạp chất, ≤0.5%), độ không tan trong nước, tỷ trọng ở 20°C (1.42–1.45 g/ml đối với dung dịch 40%) và pH dung dịch gốc (<1.0). Lộc Thiên sản xuất trực tiếp và cung cấp FeCl3 kèm COA từng lô từ nhà máy.


5 điểm chính — những gì bạn cần biết trước khi mua FeCl3

  1. COA là chứng từ bắt buộc — mỗi lô FeCl3 phải có COA riêng, ghi đầy đủ 5 chỉ tiêu. Không COA đồng nghĩa không kiểm soát chất lượng.
  2. Hàm lượng FeCl3 là chỉ tiêu quan trọng nhất — dạng lỏng 40% có dung sai ±1%; dạng rắn 96% có dung sai ±1.5%. Nếu hàm lượng thấp hơn, hiệu suất keo tụ giảm tương ứng.
  3. Phân biệt rõ rắn và lỏng — FeCl3 96% rắn (dạng mảnh hoặc hạt) dùng cho nhà máy có bồn pha chế; FeCl3 40% lỏng dùng cho hệ thống bơm định lượng trực tiếp.
  4. Tỷ trọng 20°C là chỉ số kiểm tra nhanh — dung dịch FeCl3 40% có tỷ trọng 1.42–1.45 g/ml. Nếu thấp hơn 1.40, nghi ngờ pha loãng.
  5. FeCl3·6H2O là dạng tinh thể ngậm 6 nước — hàm lượng FeCl3 quy đổi ~60%, thường dùng trong phòng thí nghiệm hoặc sản xuất quy mô nhỏ.

COA FeCl3 là gì? 5 chỉ tiêu quan trọng cần kiểm tra

COA (Certificate of Analysis) — chứng nhận phân tích — là tài liệu được phòng kiểm nghiệm (QC) của nhà sản xuất phát hành cho từng lô sản phẩm. Mỗi lô FeCl3 là một mẻ sản xuất riêng, có thể khác biệt nhỏ về thông số kỹ thuật. COA ghi nhận kết quả kiểm tra thực tế của lô đó.

Đối với FeCl3, COA hợp lệ phải có 5 chỉ tiêu sau:

1. Hàm lượng FeCl3 (FeCl3 Content)

Đây là chỉ tiêu quan trọng nhất, quyết định giá trị sử dụng và giá thành của sản phẩm.

Dạng sản phẩmHàm lượng yêu cầuDung sai cho phép
FeCl3 lỏng 40%≥38–42%±1%
FeCl3 lỏng 42%≥42%±1%
FeCl3 rắn khan≥96%±1.5%
FeCl3·6H2O tinh thể~60% (quy đổi FeCl3)±2%

Hàm lượng dưới ngưỡng này đồng nghĩa bạn đang trả tiền cho nước hoặc tạp chất thay vì hoạt chất.

2. Hàm lượng FeCl2 tự do (Free FeCl2)

FeCl2 (Sắt(II) chloride) là tạp chất trong quá trình sản xuất FeCl3. Hàm lượng FeCl2 tự do cho phép ≤0.5%. Nếu vượt ngưỡng, sản phẩm mất tính ổn định, hiệu quả keo tụ giảm và gây ăn mòn thiết bị nhanh hơn.

3. Độ không tan trong nước (Insoluble Matter)

Chỉ tiêu này đo lường tạp chất cơ học (cát, bụi, cặn) còn sót lại sau sản xuất. Tiêu chuẩn cho phép ≤0.5% đối với dạng lỏng và ≤1.0% đối với dạng rắn. Độ không tan cao gây tắc bơm định lượng, bồn chứa và đường ống.

4. Tỷ trọng ở 20°C (Specific Gravity @ 20°C)

Dung dịch FeCl3 40% có tỷ trọng 1.42–1.45 g/ml. Đây là chỉ số kiểm tra nhanh tại hiện trường — dùng tỷ trọng kế (hydrometer) là có thể phát hiện hàng bị pha loãng ngay lập tức.

5. pH dung dịch gốc

FeCl3 có tính acid mạnh, pH dung dịch gốc <1.0 ở nồng độ 40%. Nếu pH đo được >1.5, có thể sản phẩm đã bị trung hòa một phần do bảo quản không đúng hoặc pha tạp.


Rủi ro khi mua FeCl3 không COA — 3 case thực tế

Case 1: Hiệu suất keo tụ giảm 30% do hàm lượng không đạt

Một nhà máy giấy ở Bình Dương nhập FeCl3 lỏng giá rẻ hơn thị trường 15% mà không yêu cầu COA. Khi vận hành, liều lượng keo tụ tăng từ 250 ppm lên 350 ppm mà nước sau xử lý vẫn đục. Kiểm tra độc lập phát hiện hàm lượng FeCl3 thực tế chỉ 31% thay vì 40% như cam kết. Chi phí hóa chất tăng 30% trong 3 tháng trước khi phát hiện nguyên nhân.

Case 2: Audit nhà máy bị reject — COA bắt buộc với nhà cung cấp hóa chất

Một trạm xử lý nước thải khu công nghiệp bị đối tác ISO 14001 audit gắn non-conformance vì không có COA cho FeCl3 và PAC đang sử dụng. Audit yêu cầu truy xuất nguồn gốc từng lô hóa chất trong 6 tháng. Nhà cung cấp cũ không lưu COA, buộc nhà máy đổi supplier và tốn 2 tuần để hoàn thiện hồ sơ truy xuất.

Case 3: Tắc bơm định lượng do tạp chất cơ học

Nhà máy dệt nhuộm tại Đồng Nai sử dụng FeCl3 40% từ nguồn không COA. Sau 2 tuần, bơm diaphragm bị tắc, rotor bơm định lượng bị mòn nhanh bất thường. Kiểm tra cặn lắng dưới đáy bồn phát hiện lớp cát dày 5 cm. Hàm lượng chất không tan trong lô hàng lên đến 3.2% — gấp 6 lần tiêu chuẩn cho phép. Chi phí sửa chữa bơm và thay thế phụ tùng vượt 12 triệu đồng.


Cách đọc COA FeCl3 từng dòng — hướng dẫn chi tiết

Một COA FeCl3 tiêu chuẩn gồm các phần sau. Đây là cách đọc từng dòng:

Phần đầu: Thông tin nhận dạng

  • Product Name / Trade Name: FeCl3 40% Solution hoặc Ferric Chloride Solution
  • Batch / Lot Number: Mã lô sản xuất — mỗi lô có mã riêng, không trùng lặp
  • Date of Manufacture (DOM): Ngày sản xuất
  • Date of Expiry / Retest Date: Hạn sử dụng hoặc ngày kiểm tra lại
  • Quantity: Số lượng sản xuất của lô (tính theo kg hoặc tấn)

Phần thân: Kết quả kiểm nghiệm

Chỉ tiêu (Parameter)Đơn vị (Unit)Kết quả (Result)Tiêu chuẩn (Specification)Phương pháp thử (Test Method)
FeCl3 Content% w/w40.2≥40.0Titration with K2Cr2O7
Free FeCl2% w/w0.21≤0.5Titration
Insoluble Matter% w/w0.08≤0.5Gravimetric
Specific Gravity @ 20°Cg/ml1.431.42–1.45Hydrometer / Pycnometer
pH (as is)0.8<1.0pH meter
AppearanceDark brown liquidDark brown liquidVisual

Cách đọc nhanh:

  • Kết quả (Result) phải nằm trong khoảng Tiêu chuẩn (Specification)
  • Nếu bất kỳ chỉ tiêu nào nằm ngoài specification → lô hàng không đạt
  • Chú ý phương pháp thử (Test Method) — phương pháp chuẩn là titration, không phải ước lượng

Phần cuối: Xác nhận

  • Tested by: Tên và chữ ký kỹ thuật viên QC
  • Approved by: Tên và chữ ký trưởng phòng QC
  • QC Stamp: Dấu của phòng kiểm nghiệm — đây là yếu tố pháp lý của COA

TDS FeCl3 — bảng thông số kỹ thuật đầy đủ

TDS (Technical Data Sheet) là tài liệu tổng hợp các thông số kỹ thuật cố định của sản phẩm, không thay đổi theo lô. Dưới đây là TDS tham khảo cho FeCl3 của Lộc Thiên:

Thông sốGiá trịGhi chú
Tên hóa họcSắt(III) chloride (Ferric Chloride)
Công thức phân tửFeCl3 (khan) / FeCl3·6H2O (ngậm nước)
CAS7705-08-0
Phân tử lượng162.20 g/mol (khan) / 270.30 g/mol (6H2O)
Màu sắcNâu đỏ (dung dịch) / Vàng nâu (tinh thể)
DạngDung dịch nhớt / Tinh thể hút ẩm
Nhiệt độ nóng chảy37°C (khan) / 37°C (tự tan trong nước kết tinh)
Nhiệt độ sôi280°C (phân hủy)
Độ hòa tan trong nước92 g/100 ml (20°C)Tan hoàn toàn, tỏa nhiệt
pH dung dịch 1%2.0–3.0
Tỷ trọng dung dịch 40%1.42–1.45 g/ml (20°C)Kiểm tra bằng tỷ trọng kế
Điểm đóng băng~ -20°C (dung dịch 40%)
Chỉ số ăn mònĂn mòn mạnh thép carbonDùng bồn FRP / PVC / PE

Quy cách đóng gói

Dạng sản phẩmQuy cáchGhi chú
FeCl3 lỏng 40%Xe bồn 5–30 tấnGiao bằng bồn chuyên dụng
FeCl3 lỏng 40%IBC 1000LPhù hợp kho nhỏ
FeCl3 lỏng 40%Drum 200LDùng cho phòng thí nghiệm, sản xuất nhỏ
FeCl3 rắn 96%Bao 25kg PE lótBảo quản nơi khô ráo
FeCl3·6H2OBao 25kg / Thùng 25kgHút ẩm mạnh

Ứng dụng

  • Xử lý nước thải: keo tụ khử màu, khử phốt pho, khử H2S
  • Xử lý nước cấp: keo tụ nước mặt, loại bỏ độ đục và chất hữu cơ
  • Khắc mạch điện tử (PCB): FeCl3 là tác nhân khắc đồng tiêu chuẩn
  • Sản xuất chất màu: pigment gốc sắt oxit
  • Xử lý bùn thải: cải thiện khả năng tách nước (dewatering)

FeCl3 96% rắn vs 40% lỏng — khác biệt & khi nào dùng loại nào

So sánh chi tiết

Tiêu chíFeCl3 96% rắnFeCl3 40% lỏng
Hàm lượng hoạt chất≥96% (khan)≥40% (dung dịch)
DạngMảnh / hạt màu nâu đenDung dịch nhớt nâu đỏ
Quy cáchBao 25kgXe bồn / IBC / Drum
Bảo quảnNơi khô ráo, tránh ẩmBồn kín, tránh loãng
Pha chếCần bồn hòa tan + khuấyBơm trực tiếp
Chi phí vận chuyểnThấp hơn (không chở nước)Cao hơn (chở cả nước)
Giá trên kg FeCl3 nguyên chấtThấp hơn 15–20%Cao hơn
Lao động pha chếCần nhân côngKhông cần
Kiểm soát nồng độSai số cao hơnỔn định

Khi nào dùng FeCl3 rắn 96%

  • Nhà máy có bồn pha chế + hệ thống khuấy trộn
  • Kho chứa hạn chế thể tích (rắn chiếm ít diện tích hơn lỏng)
  • Mua số lượng lớn, vận chuyển đường dài (tiết kiệm cước)
  • Có nhân công vận hành pha chế

Khi nào dùng FeCl3 lỏng 40%

  • Hệ thống bơm định lượng trực tiếp — không qua pha chế
  • Nhà máy không có bồn pha chế hoặc nhân công
  • Tiêu thụ ổn định, đều đặn — giao hàng định kỳ bằng bồn
  • Yêu cầu kiểm soát nồng độ chính xác, ổn định

FeCl3·6H2O — dạng tinh thể ngậm nước

FeCl3·6H2O là Sắt(III) chloride ngậm 6 phân tử nước — dạng tinh thể màu vàng nâu, hút ẩm mạnh. Công thức phân tử khối 270.30 g/mol, trong đó FeCl3 chiếm ~60% khối lượng, 6H2O chiếm ~40%.

Đặc điểm

  • Tinh thể lớn màu vàng nâu, dễ chảy rữa khi tiếp xúc không khí ẩm
  • Nhiệt độ nóng chảy 37°C — ở nhiệt độ phòng (30–35°C) tinh thể bắt đầu tự tan trong nước kết tinh của chính nó
  • Tan hoàn toàn trong nước, tỏa nhiệt mạnh
  • CAS 10025-77-1 (dạng ngậm nước) — khác CAS 7705-08-0 (dạng khan)

Ứng dụng

  • Phòng thí nghiệm: hóa chất phân tích, tổng hợp hữu cơ
  • Quy mô pilot: thử nghiệm keo tụ trước khi chuyển sang quy mô công nghiệp
  • Sản xuất nhỏ: các xưởng không có bồn chứa lớn
  • Xử lý nước quy mô vừa và nhỏ: pha chế thủ công theo mẻ

Lưu ý khi mua FeCl3·6H2O

  • Hàm lượng FeCl3 quy đổi (~60%) thấp hơn dạng khan 96% — cần tính toán lại liều lượng
  • Giá theo kg FeCl3 nguyên chất thường cao hơn dạng khan do chi phí kết tinh
  • Thời hạn bảo quản ngắn hơn — dễ hút ẩm và chảy rữa
  • Kiểm tra COA: chỉ tiêu hàm lượng FeCl3·6H2O hoặc FeCl3 quy đổi

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

FeCl3 có CAS là bao nhiêu?

FeCl3 khan có CAS 7705-08-0. Dạng ngậm 6 nước FeCl3·6H2O có CAS 10025-77-1. Đây là hai CAS khác nhau, cần phân biệt khi đặt hàng và tra cứu MSDS.

Làm sao kiểm tra nhanh FeCl3 lỏng có bị pha loãng không?

Dùng tỷ trọng kế (hydrometer) đo tại 20°C. Dung dịch FeCl3 40% đạt chuẩn có tỷ trọng 1.42–1.45 g/ml. Nếu tỷ trọng dưới 1.40, khả năng cao sản phẩm đã bị pha loãng. Kết hợp với COA từng lô để đối chiếu.

FeCl3 lỏng có thể bảo quản bao lâu?

Dung dịch FeCl3 40% bảo quản trong bồn kín, tránh ánh sáng trực tiếp, duy trì ổn định tối thiểu 6 tháng. Sau thời gian này cần kiểm tra lại tỷ trọng và hàm lượng. Tránh để bồn hở vì hơi acid và bay hơi nước làm thay đổi nồng độ.

Khác biệt giữa FeCl3 và PAC là gì?

FeCl3 và PAC đều là chất keo tụ nhưng khác cơ chế hoạt động. FeCl3 tạo bông cặn nặng, lắng nhanh, hiệu quả với nước có pH thấp (5.0–8.0). PAC tạo bông nhẹ hơn, hoạt động tốt trên dải pH rộng (5.0–9.0) và ít làm giảm pH. FeCl3 có chi phí thấp hơn trên kg hoạt chất nhưng ăn mòn mạnh hơn. Nhiều trạm xử lý dùng kết hợp cả hai.

FeCl3 rắn 96% có tan hoàn toàn trong nước không?

Có, FeCl3 rắn khan tan hoàn toàn trong nước, tỏa nhiệt mạnh. Khi pha chế cần cho từ từ FeCl3 rắn vào nước (không làm ngược lại), khuấy đều. Nồng độ pha thông thường 30–40% w/w. Dung dịch sau pha có màu nâu đỏ, pH <1.0.

Mua FeCl3 cần những chứng từ gì?

Khi mua FeCl3 từ nhà cung cấp, yêu cầu đầy đủ: COA (Certificate of Analysis) theo từng lô, TDS (Technical Data Sheet), MSDS (Material Safety Data Sheet), CO/CQ (Certificate of Origin/Quality) nếu hàng nhập khẩu. Lộc Thiên là nhà sản xuất trực tiếp và cung cấp FeCl3, cung cấp đủ bộ chứng từ trên cho mỗi lô hàng.


Tải COA mẫu FeCl3 — kiểm tra chất lượng trước khi mua

Bạn có thể yêu cầu COA mẫu FeCl3 từ Lộc Thiên để kiểm tra trước khi đặt hàng. COA được phát hành từ phòng QC nhà máy, ghi đầy đủ 5 chỉ tiêu: hàm lượng FeCl3, FeCl2 tự do, độ không tan, tỷ trọng và pH — đúng với lô hàng thực tế giao cho khách.

Gọi ngay hotline kỹ thuật — tư vấn 15 phút về thông số COA, liều lượng và phương án giao hàng phù hợp với quy mô nhà máy của bạn.

📞 Hotline: 0979 891 929
📧 Email: [email protected]
🌐 Website: https://locthien.vn

Lộc Thiên — nhà sản xuất trực tiếp và cung cấp FeCl3, FeCl2, PAC, NaOH, HCl, H2SO4. 6 kho 3 miền. Giao toàn quốc bằng xe bồn 5–30 tấn.