COA & TDS FeCl3 — Cách Đọc, Kiểm Tra & Tránh Mua Nhầm Hàng

Đăng: 2026-08-18 · Tác giả: Team Kỹ thuật Hóa chất Lộc Thiên

TL;DR: FeCl3 (Sắt(III) chloride, CAS 7705-08-0) là chất keo tụ chính trong xử lý nước thải và nước cấp. COA (Certificate of Analysis) là chứng từ kiểm nghiệm từng lô hàng — 5 chỉ tiêu bắt buộc gồm hàm lượng FeCl3, FeCl2 tự do, độ không tan, tỷ trọng và pH. Bài viết hướng dẫn cách đọc COA FeCl3, xác nhận dạng dung dịch 36–40% trên COA, và các rủi ro khi mua hàng không có COA.

Câu hỏi ngắn — FeCl3 là gì? COA FeCl3 cần kiểm tra chỉ tiêu nào?

FeCl3 (Sắt(III) chloride, CAS 7705-08-0) là chất keo tụ được dùng phổ biến trong xử lý nước thải công nghiệp, nước cấp sinh hoạt, khử màu và khử phốt pho. Lộc Thiên cung cấp FeCl3 dạng dung dịch lỏng màu nâu đỏ (36–40%). COA FeCl3 là chứng từ kiểm nghiệm từng lô hàng, ghi nhận 5 chỉ tiêu quan trọng: hàm lượng FeCl3 (36–40% dạng dung dịch), hàm lượng FeCl2 tự do (tạp chất), độ không tan trong nước, tỷ trọng ở 20°C (1.40–1.45 g/ml) và pH dung dịch gốc (<1.0). Lộc Thiên sản xuất trực tiếp và cung cấp FeCl3 kèm COA từng lô từ nhà máy.

5 điểm chính — những gì bạn cần biết trước khi mua FeCl3

  1. COA là chứng từ bắt buộc — mỗi lô FeCl3 phải có COA riêng, ghi đầy đủ 5 chỉ tiêu. Không COA đồng nghĩa không kiểm soát chất lượng.
  2. Hàm lượng FeCl3 là chỉ tiêu quan trọng nhất — dung dịch được kiểm soát ở 36–40% với dung sai ±1%. Nếu hàm lượng thấp hơn, hiệu suất keo tụ giảm tương ứng.
  3. Xác nhận dạng sản phẩm trên COA — Lộc Thiên cung cấp FeCl3 dạng dung dịch lỏng, dùng trực tiếp cho hệ thống bơm định lượng (xe bồn, IBC, phuy), không cần bồn hòa tan hay pha chế.
  4. Tỷ trọng 20°C là chỉ số kiểm tra nhanh — dung dịch FeCl3 36–40% có tỷ trọng 1.40–1.45 g/ml. Nếu thấp hơn rõ rệt khoảng này, nghi ngờ pha loãng.
  5. Kiểm tra số CAS và mã lô — COA và MSDS phải ghi CAS 7705-08-0 và mã lô trùng khớp với lô hàng nhận.

COA FeCl3 là gì? 5 chỉ tiêu quan trọng cần kiểm tra

COA (Certificate of Analysis) — chứng nhận phân tích — là tài liệu được phòng kiểm nghiệm (QC) của nhà sản xuất phát hành cho từng lô sản phẩm. Mỗi lô FeCl3 là một mẻ sản xuất riêng, có thể khác biệt nhỏ về thông số kỹ thuật. COA ghi nhận kết quả kiểm tra thực tế của lô đó.

Đối với FeCl3, COA hợp lệ phải có 5 chỉ tiêu sau:

1. Hàm lượng FeCl3 (FeCl3 Content)

Hàm lượng FeCl3 là chỉ tiêu quan trọng nhất, quyết định giá trị sử dụng và giá thành của sản phẩm.

Dạng sản phẩmHàm lượng yêu cầuDung sai cho phép
FeCl3 dung dịch lỏng36–40%±1%

Hàm lượng dưới ngưỡng này đồng nghĩa bạn đang trả tiền cho nước hoặc tạp chất thay vì hoạt chất.

2. Hàm lượng FeCl2 tự do (Free FeCl2)

FeCl2 (Sắt(II) chloride) là tạp chất trong quá trình sản xuất FeCl3. Giới hạn FeCl2 tự do được ghi trên COA của từng lô. Nếu vượt ngưỡng, sản phẩm mất tính ổn định, hiệu quả keo tụ giảm và gây ăn mòn thiết bị nhanh hơn.

3. Độ không tan trong nước (Insoluble Matter)

Chỉ tiêu này đo lường tạp chất cơ học (cát, bụi, cặn) còn sót lại sau sản xuất. Giới hạn được ghi trên COA của từng lô. Độ không tan cao gây tắc bơm định lượng, bồn chứa và đường ống.

4. Tỷ trọng ở 20°C (Specific Gravity @ 20°C)

Dung dịch FeCl3 36–40% có tỷ trọng 1.40–1.45 g/ml. Đây là chỉ số kiểm tra nhanh tại hiện trường — dùng tỷ trọng kế (hydrometer) là có thể phát hiện hàng bị pha loãng ngay lập tức.

5. pH dung dịch gốc

FeCl3 có tính acid mạnh, pH dung dịch gốc <1.0. Nếu pH đo được cao hơn rõ rệt, có thể sản phẩm đã bị trung hòa một phần do bảo quản không đúng hoặc pha tạp.

Rủi ro khi mua FeCl3 không COA — 3 case thực tế

Case 1: Hiệu suất keo tụ giảm 30% do hàm lượng không đạt

Một nhà máy giấy ở Bình Dương nhập FeCl3 lỏng giá rẻ hơn thị trường 15% mà không yêu cầu COA. Khi vận hành, liều lượng keo tụ tăng từ 250 ppm lên 350 ppm mà nước sau xử lý vẫn đục. Kiểm tra độc lập phát hiện hàm lượng FeCl3 thực tế chỉ 31% thay vì 40% như đảm bảo. Chi phí hóa chất tăng 30% trong 3 tháng trước khi phát hiện nguyên nhân.

Case 2: Audit nhà máy bị reject — COA bắt buộc với nhà cung cấp hóa chất

Một trạm xử lý nước thải khu công nghiệp bị đối tác ISO 14001 audit gắn non-conformance vì không có COA cho FeCl3 và PAC đang sử dụng. Audit yêu cầu truy xuất nguồn gốc từng lô hóa chất trong 6 tháng. Nhà cung cấp cũ không lưu COA, buộc nhà máy đổi supplier và tốn 2 tuần để hoàn thiện hồ sơ truy xuất.

Case 3: Tắc bơm định lượng do tạp chất cơ học

Nhà máy dệt nhuộm tại Đồng Nai sử dụng FeCl3 40% từ nguồn không COA. Sau 2 tuần, bơm diaphragm bị tắc, rotor bơm định lượng bị mòn nhanh bất thường. Kiểm tra cặn lắng dưới đáy bồn phát hiện lớp cát dày 5 cm. Hàm lượng chất không tan trong lô hàng lên đến 3.2% — gấp 6 lần tiêu chuẩn cho phép. Chi phí sửa chữa bơm và thay thế phụ tùng vượt 12 triệu đồng.

Cách đọc COA FeCl3 từng dòng — hướng dẫn chi tiết

Một COA FeCl3 tiêu chuẩn gồm các phần sau. Cách đọc từng dòng:

Phần đầu: Thông tin nhận dạng

  • Product Name / Trade Name: FeCl3 36–40% Solution hoặc Ferric Chloride Solution
  • Batch / Lot Number: Mã lô sản xuất — mỗi lô có mã riêng, không trùng lặp
  • Date of Manufacture (DOM): Ngày sản xuất
  • Date of Expiry / Retest Date: Hạn sử dụng hoặc ngày kiểm tra lại
  • Quantity: Số lượng sản xuất của lô (tính theo kg hoặc tấn)

Phần thân: Kết quả kiểm nghiệm

Chỉ tiêu (Parameter)Đơn vị (Unit)Kết quả (Result)Tiêu chuẩn (Specification)Phương pháp thử (Test Method)
FeCl3 Content% w/wĐạt36–40Titration
Free FeCl2% w/wĐạtTheo COA của lôTitration
Insoluble Matter% w/wĐạtTheo COA của lôGravimetric
Specific Gravity @ 20°Cg/mlĐạt1.40–1.45Hydrometer / Pycnometer
pH (as is)—Đạt<1.0pH meter
Appearance—ĐạtDung dịch nâu đỏVisual

Cách đọc nhanh:

  • Kết quả (Result) phải nằm trong khoảng Tiêu chuẩn (Specification) — COA ghi Đạt / Không đạt cho từng chỉ tiêu
  • Nếu bất kỳ chỉ tiêu nào nằm ngoài specification → lô hàng không đạt
  • Chú ý phương pháp thử (Test Method) — phương pháp chuẩn là titration, không phải ước lượng

Phần cuối: Xác nhận

  • Tested by: Tên và chữ ký kỹ thuật viên QC
  • Approved by: Tên và chữ ký trưởng phòng QC
  • QC Stamp: Dấu của phòng kiểm nghiệm — đây là yếu tố pháp lý của COA

TDS FeCl3 — bảng thông số kỹ thuật đầy đủ

TDS (Technical Data Sheet) là tài liệu tổng hợp các thông số kỹ thuật cố định của sản phẩm, không thay đổi theo lô. Dưới đây là TDS tham khảo cho FeCl3 của Lộc Thiên:

Thông sốGiá trịGhi chú
Tên hóa họcSắt(III) chloride (Ferric Chloride)
Công thức phân tửFeCl3
CAS7705-08-0
Phân tử lượng162.20 g/mol
Màu sắcNâu đỏ (dung dịch)
DạngDung dịch lỏng (36–40%)
Nhiệt độ sôi280°C (phân hủy)
Độ hòa tan trong nước92 g/100 ml (20°C)Tan hoàn toàn, tỏa nhiệt
pH dung dịch 1%2.0–3.0
Tỷ trọng dung dịch1.40–1.45 g/ml (20°C)Kiểm tra bằng tỷ trọng kế
Chỉ số ăn mònĂn mòn mạnh thép carbonDùng bồn FRP / PVC / PE

Quy cách đóng gói

Dạng sản phẩmQuy cáchGhi chú
FeCl3 lỏng 36–40%Xe bồn 5–30 tấnGiao bằng bồn chuyên dụng
FeCl3 lỏng 36–40%IBC 1000LPhù hợp kho nhỏ
FeCl3 lỏng 36–40%Phuy 200LDùng cho nhu cầu nhỏ

Ứng dụng

  • Xử lý nước thải: keo tụ khử màu, khử phốt pho, khử H2S
  • Xử lý nước cấp: keo tụ nước mặt, loại bỏ độ đục và chất hữu cơ
  • Khắc mạch điện tử (PCB): FeCl3 là tác nhân khắc đồng tiêu chuẩn (dòng chuyên dụng riêng, không dùng dòng xử lý nước thải)
  • Sản xuất chất màu: pigment gốc sắt oxit
  • Xử lý bùn thải: cải thiện khả năng tách nước (dewatering)

FeCl3 dạng lỏng — kiểm tra khi tiếp nhận & bảo quản

Vì sao dạng dung dịch phù hợp bơm định lượng trực tiếp

  • Hệ thống bơm định lượng trực tiếp — không cần bồn hòa tan hay nhân công pha chế
  • Giao bằng xe bồn chuyên dụng (5–30 tấn), IBC hoặc phuy — chọn theo mức tiêu thụ của nhà máy
  • Nồng độ được kiểm soát ổn định (36–40%, ±1%) và xác nhận bằng COA từng lô

Lưu ý bảo quản

  • Dùng bồn FRP / PVC / PE kín; tránh thép carbon
  • Đậy kín bồn để tránh pha loãng và bay hơi khí acid
  • Bồn lưu lâu cần kiểm tra lại tỷ trọng và hàm lượng so với COA

📖 Xem thêm: FeCl3 Là Gì — toàn tập về Sắt III Clorua | Mua FeCl3 công nghiệp — báo giá gốc

📖 Xem tổng quan: Tất cả về FeCl3 — Hub kiến thức tổng hợp

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

FeCl3 có CAS là bao nhiêu?

FeCl3 (sắt(III) chloride) có CAS 7705-08-0 — số CAS ghi trên COA và MSDS của FeCl3 dung dịch Lộc Thiên. Dạng ngậm 6 nước FeCl₃·6H₂O có CAS khác (10025-77-1), nên cần kiểm tra số CAS khi đặt hàng và tra cứu MSDS. Lộc Thiên chỉ cung cấp FeCl3 dạng dung dịch; dạng rắn không nằm trong danh mục cung cấp.

Làm sao kiểm tra nhanh FeCl3 lỏng có bị pha loãng không?

Dùng tỷ trọng kế (hydrometer) đo ở 20°C. Dung dịch FeCl3 36–40% đạt chuẩn có tỷ trọng 1.40–1.45 g/mL. Thấp hơn rõ rệt khoảng này — khả năng cao bị pha loãng. Kết hợp với COA từng lô để đối chiếu. Đo tỷ trọng là cách kiểm tra nhanh nhất tại hiện trường.

FeCl3 lỏng có thể bảo quản bao lâu?

Dung dịch FeCl3 36–40% trong bồn kín, tránh ánh sáng, duy trì ổn định tối thiểu 6 tháng. Sau thời gian này cần kiểm tra lại tỷ trọng và hàm lượng. Bồn hở làm bay hơi nước và HCl, thay đổi nồng độ — luôn đậy kín.

Khác biệt giữa FeCl3 và PAC là gì?

FeCl3 tạo bông nặng, lắng nhanh, hiệu quả pH 5.0–8.0. PAC tạo bông nhẹ hơn nhưng hoạt động dải pH rộng (5.0–9.0) và ít giảm pH. FeCl3 chi phí thấp hơn/kg hoạt chất nhưng ăn mòn mạnh hơn. Nhiều trạm dùng kết hợp cả hai.

FeCl3 lỏng có cần pha chế trước khi dùng không?

Không. Lộc Thiên cung cấp FeCl3 dạng dung dịch (36–40%) dùng trực tiếp qua bơm định lượng; liều lượng xác định bằng jar test tại nhà máy. Dung dịch có tính acid mạnh (pH < 1.0), cần bồn và đường ống FRP / PVC / PE, tuân thủ MSDS và trang bị bảo hộ (PPE).

Mua FeCl3 cần những chứng từ gì?

Yêu cầu đầy đủ: COA (Certificate of Analysis) theo từng lô, TDS (Technical Data Sheet), MSDS (Material Safety Data Sheet), CO/CQ (Certificate of Origin/Quality) cho hàng nhập khẩu. Lộc Thiên sản xuất trực tiếp, cung cấp đủ bộ chứng từ trên mỗi lô.

5 chỉ tiêu bắt buộc trên COA FeCl3 là gì?

  1. Hàm lượng FeCl3 (36–40% dạng dung dịch) 2) FeCl2 tự do (theo COA của lô) 3) Độ không tan trong nước (theo COA của lô) 4) Tỷ trọng 20°C (1.40–1.45 g/mL) 5) pH dung dịch gốc (<1.0). Đây là các chỉ số đánh giá chất lượng cốt lõi.

COA có giá trị pháp lý không?

COA do phòng QC nhà sản xuất phát hành, có chữ ký kỹ thuật viên và trưởng phòng QC kèm dấu. COA là chứng từ pháp lý trong kiểm toán ISO 9001/14001 và truy xuất nguồn gốc. Nhà máy cần lưu COA tối thiểu 6 tháng.

Làm sao đọc kết quả COA FeCl3?

So sánh cột Kết quả (Result) với Tiêu chuẩn (Specification). Mọi chỉ tiêu phải nằm trong khoảng specification. Chú ý phương pháp thử — chuẩn độ (titration) là phương pháp chính xác. Nếu bất kỳ chỉ tiêu nào ngoài spec → lô không đạt.

Xem thêm FeCl3 36-40% keo tụ XLNT — báo giá trong 15 phút — sản xuất trực tiếp, COA theo từng lô, giao bồn toàn quốc.

Bài viết liên quan

Tìm hiểu quy trình: Nhà sản xuất FeCl3 — quy trình sản xuất trực tiếp & báo giá gốc tại Việt Nam từ 2016.

An toàn, bảo quản & vận chuyển FeCl3 — hướng dẫn MSDS — vật liệu bồn chứa, PPE, xử lý tràn đổ.

Tham khảo: Liều lượng & cách pha FeCl3 cho nước thải xi mạ — công thức chuyển đổi chuẩn cho kỹ sư vận hành.

FeCl3 36–40% Lộc Thiên

FeCl3 36–40% Lộc Thiên — sản xuất trực tiếp, COA theo từng lô

Tải COA mẫu FeCl3 — kiểm tra chất lượng trước khi mua

Bạn có thể yêu cầu COA mẫu FeCl3 từ Lộc Thiên để kiểm tra trước khi đặt hàng. COA được phát hành từ phòng QC nhà máy, ghi đầy đủ 5 chỉ tiêu: hàm lượng FeCl3, FeCl2 tự do, độ không tan, tỷ trọng và pH — đúng với lô hàng thực tế giao cho khách.

gọi hotline kỹ thuật — tư vấn 15 phút về thông số COA, liều lượng và phương án giao hàng phù hợp với quy mô nhà máy của bạn.

Tham khảo MSDS Sắt (III) Clorua FeCl3 để biết đầy đủ thông tin an toàn, bảo quản và vận chuyển.

📞 Hotline: 0979 891 929
📧 Email: [email protected]
🌐 Website: https://locthien.vn

Lộc Thiên — nhà cung cấp trực tiếp và cung cấp FeCl3, FeCl2, PAC, NaOH, HCl, H2SO4. 6 kho 3 miền. Giao toàn quốc bằng xe bồn 5–30 tấn.