FeCl3 Là Gì? Toàn Tập Tính Chất, Ứng Dụng & Báo Giá Sắt III Clorua

Đăng: 2026-08-18 · Tác giả: Team Kỹ thuật Hóa chất Lộc Thiên

**[FeCl3](https://hoachatlocthien.com/san-pham/fecl3-sat-iii-chloride)** (Sắt III Clorua, Ferric Chloride, CAS 7705-08-0) là muối sắt hóa trị III có màu nâu đỏ đặc trưng ở dạng dung dịch và màu nâu đen ở dạng tinh thể ngậm nước. Đây là hóa chất [keo tụ chủ lực trong xử lý nước](https://hoachatlocthien.com/ung-dung-fecl3-xu-ly-nuoc) cấp và nước thải, đồng thời là tác nhân khắc mạch PCB, chất cầm màu dệt nhuộm và chất xúc tác trong tổng hợp hữu cơ. Lộc Thiên sản xuất trực tiếp và cung cấp FeCl3 38–40% dạng dung dịch với số lượng lớn — COA theo từng lô từ nhà máy, giao hàng bằng 20 xe bồn 5–30 tấn từ 6 kho toàn quốc. Gọi 0979 891 929 để nhận báo giá trong 15 phút.
5 điều cần biết về FeCl3:
  • Màu nâu đỏ đặc trưng: Dung dịch FeCl3 38–40% có màu nâu đỏ; tinh thể FeCl3·6H₂O màu nâu vàng; dạng khan màu nâu đen ánh lục.
  • Tan hoàn toàn trong nước: FeCl3 tan rất tốt, tỏa nhiệt khi hòa tan, tạo dung dịch acid mạnh pH khoảng 1–2.
  • Chất keo tụ hàng đầu: Fe³⁺ thủy phân tạo bông Fe(OH)₃ nặng, lắng nhanh, xử lý photphat [vượt trội so với PAC](https://hoachatlocthien.com/fecl3-vs-pac-keo-tu).
  • Phản ứng đặc trưng với NaOH: Cho kết tủa nâu đỏ Fe(OH)₃ — phản ứng dùng để nhận biết ion Fe³⁺.
  • Sản xuất trực tiếp tại Việt Nam: Lộc Thiên sản xuất FeCl3 38–40%, COA/MSDS theo lô, khác biệt với hàng nhập khẩu Trung Quốc.

FeCl3 là gì?

FeCl3 — tên hóa học đầy đủ là Sắt (III) Clorua, tên tiếng Anh Ferric Chloride — là hợp chất vô cơ của sắt và clo với công thức phân tử FeCl3, trong đó sắt ở mức oxy hóa +3. Đây là một trong hai muối sắt clorua phổ biến nhất trong công nghiệp (bên cạnh FeCl2 — Sắt II Clorua). Dạng thương mại phổ biến tại Việt Nam là dung dịch FeCl3 38–40%, sản xuất bằng phản ứng giữa oxit sắt và acid hydrochloric hoặc oxy hóa FeCl2 bằng khí clo. FeCl3 còn tồn tại ở dạng tinh thể ngậm nước FeCl3·6H₂O (màu nâu vàng) và dạng khan (màu nâu đen). Tên gọi khác trong tiếng Việt: Sắt III Clorua, phèn sắt 3, Ferric Chloride. CAS Registry Number: 7705-08-0.


Tính chất vật lý của FeCl3

FeCl3 có ba đặc điểm vật lý nổi bật mà kỹ sư mua hàng và vận hành cần nắm. Thứ nhất, màu sắc là dấu hiệu nhận biết quan trọng: dung dịch FeCl3 38–40% có màu nâu đỏ đặc trưng do phức Fe(H₂O)₆³⁺, trong khi tinh thể FeCl3·6H₂O có màu nâu vàng và dạng khan có màu nâu đen ánh lục. Thứ hai, FeCl3 tan hoàn toàn trong nước với độ tan rất cao (khoảng 920 g/L ở 20°C đối với dạng tinh thể), quá trình hòa tan tỏa nhiệt đáng kể. Dung dịch thu được có tính acid mạnh (pH khoảng 1–2) do phản ứng thủy phân Fe³⁺ + 3H₂O ⇌ Fe(OH)₃ + 3H⁺. Thứ ba, tỷ trọng của FeCl3 38–40% khoảng 1.42–1.45 g/ml ở 20°C — nặng hơn nước khoảng 42–45%, cần lưu ý khi thiết kế bồn chứa và tính toán cột áp bơm định lượng. [[CAN_SO: tỷ trọng chính xác FeCl3 40% từ COA Lộc Thiên | Sếp Thiên | cần số liệu]]


Tính chất hóa học của FeCl3

Tính chất hóa học của FeCl3 xoay quanh ion Fe³⁺ — một acid Lewis mạnh và chất oxy hóa trung bình. Năm phản ứng quan trọng nhất trong thực tế công nghiệp:

  1. Thủy phân trong nước: Fe³⁺ + 3H₂O ⇌ Fe(OH)₃↓ + 3H⁺ — tạo kết tủa nâu đỏ Fe(OH)₃ và giải phóng acid, đây là cơ chế keo tụ cốt lõi.
  2. Phản ứng với NaOH: FeCl3 + 3NaOH → Fe(OH)₃↓ (nâu đỏ) + 3NaCl — dùng để nhận biết ion Fe³⁺ trong phòng thí nghiệm.
  3. Phản ứng với AgNO3: FeCl3 + 3AgNO3 → 3AgCl↓ (trắng) + Fe(NO3)3 — nhận biết ion Cl⁻.
  4. Phản ứng với kim loại: 2FeCl3 + Fe → 3FeCl2 (ăn mòn sắt); 2FeCl3 + 2Al → 2Fe + 2AlCl3 (phản ứng nhiệt nhôm).
  5. Phản ứng oxy hóa khử: FeCl3 oxy hóa được Cu (khắc mạch PCB), H₂S (khử mùi) và một số hợp chất hữu cơ.

FeCl3 là chất điện li mạnh — phân li hoàn toàn trong nước thành Fe³⁺ và 3Cl⁻. Với tính acid và khả năng tạo phức, FeCl3 còn được dùng làm chất xúc tác acid Lewis trong tổng hợp hữu cơ (phản ứng Friedel-Crafts).


Ứng dụng của FeCl3 trong công nghiệp

FeCl3 là một trong những hóa chất đa dụng nhất trong công nghiệp với bốn nhóm ứng dụng chính:

Ứng dụngMô tảLiều lượng tham khảo
Keo tụ xử lý nướcFe³⁺ thủy phân tạo Fe(OH)₃ bông nặng, lắng nhanh, khử photphat thành FePO4↓ không tanXác định qua jar-test
Khắc mạch PCB2FeCl3 + Cu → 2FeCl2 + CuCl2 — hòa tan đồng tạo đường mạch inDung dịch 30–40%
Dệt nhuộmChất cầm màu (mordant) — Fe³⁺ tạo phức bền giữa thuốc nhuộm và sợi vảiNồng độ thấp, theo mẻ
Tổng hợp hữu cơXúc tác acid Lewis cho phản ứng Friedel-Crafts, clo hóa vòng thơmTùy quy trình

Ngoài ra, FeCl3 còn được dùng để khử H₂S trong hệ thống cống và bể chứa (tạo Fe₂S₃ kết tủa), xử lý nước thải xi mạ (đồng kết tủa kim loại nặng) và trong nhiếp ảnh (thuốc hiện hình). Với phạm vi ứng dụng rộng, FeCl3 là hóa chất nền tảng tại hầu hết các khu công nghiệp có trạm xử lý nước thải tập trung.


Bảng thông số kỹ thuật FeCl3 38–40% — Lộc Thiên

Thông sốGiá trịGhi chú
Tên hóa họcSắt (III) CloruaFerric Chloride
Công thứcFeCl3Dạng khan
CAS7705-08-0
Nồng độ thương mại38–40%Dạng dung dịch
Màu sắcNâu đỏĐặc trưng
Tỷ trọng (20°C)[[CAN_SO: từ COASếp Thiên]]
pH (dung dịch gốc)1–2Acid mạnh
Quy cáchPhuy 200L, IBC 1000L, xe bồn 5–30 tấnHDPE/Composite
COA/MSDSTheo từng lô
Sản xuấtLộc Thiên — sản xuất trực tiếp tại Việt NamKhông qua trung gian

Câu hỏi thường gặp về FeCl3

FeCl3 màu gì?

FeCl3 có màu sắc thay đổi theo dạng tồn tại: dung dịch 38–40% có màu nâu đỏ; tinh thể ngậm nước FeCl3·6H₂O màu nâu vàng; dạng khan có màu nâu đen ánh lục. Màu nâu đỏ của dung dịch là do phức Fe(H₂O)₆³⁺.

FeCl3 kết tủa màu gì?

Khi phản ứng với NaOH hoặc trong môi trường kiềm, FeCl3 tạo kết tủa Fe(OH)₃ màu nâu đỏ. Đây là phản ứng đặc trưng dùng để nhận biết ion Fe³⁺. Kết tủa này không tan trong nước và kiềm dư.

FeCl3 có độc không?

FeCl3 không phải chất độc cấp tính nhưng có tính ăn mòn mạnh — gây bỏng da và tổn thương mắt nghiêm trọng khi tiếp xúc trực tiếp. Nuốt phải gây bỏng đường tiêu hóa. Cần PPE đầy đủ khi làm việc với FeCl3.

FeCl3 có tan trong nước không?

Có, FeCl3 tan rất tốt trong nước — độ tan khoảng 920 g/L ở 20°C đối với dạng tinh thể. Quá trình hòa tan tỏa nhiệt. Dung dịch thu được có tính acid mạnh do thủy phân.

FeCl3 là chất điện li mạnh hay yếu?

FeCl3 là chất điện li mạnh — phân li hoàn toàn trong nước thành ion Fe³⁺ và 3Cl⁻, dẫn điện tốt trong dung dịch.

Cách nhận biết ion Fe³⁺ trong FeCl3?

Có hai cách đơn giản: (1) Thêm dung dịch NaOH — xuất hiện kết tủa nâu đỏ Fe(OH)₃; (2) Thêm dung dịch KSCN hoặc NH₄SCN — dung dịch chuyển màu đỏ máu do tạo phức Fe(SCN)₃.

FeCl3 khác FeCl2 như thế nào?

Khác biệt cốt lõi là hóa trị sắt: FeCl3 chứa Fe³⁺ (sắt III), FeCl2 chứa Fe²⁺ (sắt II). FeCl3 chủ yếu dùng để keo tụ, FeCl2 dùng để khử Cr⁶⁺ và CN⁻. FeCl3 có màu nâu đỏ, FeCl2 màu lục nhạt. Xem thêm so sánh FeCl2 và FeCl3. Để biết quy trình an toàn khi làm việc với FeCl3, tham khảo hướng dẫn an toàn bảo quản và vận chuyển FeCl3.


Nhận báo giá FeCl3 38–40%

Gọi 0979 891 929 — Lộc Thiên gửi báo giá FeCl3 38–40% trong 15 phút. Sản xuất trực tiếp tại Việt Nam, COA/MSDS theo từng lô từ nhà máy. Mua FeCl3 công nghiệp với giao hàng bằng 20 xe bồn 5–30 tấn từ 6 kho toàn quốc. Hỗ trợ kỹ thuật jar-test miễn phí cho khách hàng mới.


CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN LỘC THIÊN MST 0313650856 — Hotline: 0979 891 929 — Website: https://hoachatlocthien.com/