FeCl3 36–40% — Thông Số Kỹ Thuật, Keo Tụ & Ứng Dụng Xử Lý Nước

Đăng: 2026-08-18 · Tác giả: Team Kỹ thuật Hóa chất Lộc Thiên

**[FeCl3](https://hoachatlocthien.com/san-pham/fecl3-sat-iii-chloride)** (Sắt III Clorua, Ferric Chloride, CAS 7705-08-0) là muối sắt hóa trị III có màu nâu đỏ đặc trưng ở dạng dung dịch và màu nâu đen ở dạng tinh thể ngậm nước. FeCl3 là hóa chất [keo tụ chủ lực trong xử lý nước](https://hoachatlocthien.com/ung-dung-fecl3-xu-ly-nuoc) cấp và nước thải, đồng thời là tác nhân khắc mạch PCB, chất cầm màu dệt nhuộm và chất xúc tác trong tổng hợp hữu cơ. Lộc Thiên sản xuất trực tiếp và cung cấp FeCl3 36–40% dạng dung dịch với số lượng lớn — COA theo từng lô từ nhà máy, giao hàng bằng đội xe bồn 5–30 tấn từ 6 kho toàn quốc. Gọi 0979 891 929 để nhận báo giá trong 15 phút.

💡 Cần ước tính lượng FeCl3 cần dùng cho nhà máy của bạn? Dùng Công Cụ Tính Liều Hóa Chất Lộc Thiên — có kết quả ngay.

5 điều cần biết về FeCl3:
  • Màu nâu đỏ đặc trưng: Dung dịch FeCl3 36–40% có màu nâu đỏ; tinh thể FeCl3·6H₂O màu nâu vàng; dạng khan màu nâu đen ánh lục.
  • Tan hoàn toàn trong nước: FeCl3 tan rất tốt, tỏa nhiệt khi hòa tan, tạo dung dịch acid mạnh pH khoảng 1–2.
  • Chất keo tụ đạt chuẩn kỹ thuật: Fe³⁺ thủy phân tạo bông Fe(OH)₃ nặng, lắng nhanh, xử lý photphat [vượt trội so với PAC](https://hoachatlocthien.com/fecl3-vs-pac-keo-tu).
  • Phản ứng đặc trưng với NaOH: Cho kết tủa nâu đỏ Fe(OH)₃ — phản ứng dùng để nhận biết ion Fe³⁺.
  • Sản xuất trực tiếp tại Việt Nam: Lộc Thiên sản xuất FeCl3 36–40%, COA/MSDS theo lô, khác biệt với hàng nhập khẩu Trung Quốc.

Trong ngành sản xuất bo mạch in, Lộc Thiên cung cấp FeCl3 40% etching PCB Ấn Độ — dung dịch ăn mòn đồng chuyên dụng, độ tinh khiết cao.

FeCl3 là gì?

FeCl3 — tên hóa học đầy đủ là Sắt (III) Clorua, tên tiếng Anh Ferric Chloride — là hợp chất vô cơ của sắt và clo với công thức phân tử FeCl3, trong đó sắt ở mức oxy hóa +3. FeCl3 là một trong hai muối sắt clorua phổ biến nhất trong công nghiệp (bên cạnh FeCl2 — Sắt II Clorua). Dạng thương mại phổ biến tại Việt Nam là dung dịch FeCl3 36–40%, sản xuất bằng phản ứng giữa oxit sắt và acid hydrochloric hoặc oxy hóa FeCl2 bằng khí clo. FeCl3 còn tồn tại ở dạng tinh thể ngậm nước FeCl3·6H₂O (màu nâu vàng) và dạng khan (màu nâu đen). Tên gọi khác trong tiếng Việt: Sắt III Clorua, phèn sắt 3, Ferric Chloride. CAS Registry Number: 7705-08-0. Lộc Thiên chỉ cung cấp FeCl3 dạng dung dịch; dạng rắn không nằm trong danh mục cung cấp.

Nội dung chính

  1. FeCl3 là gì?
  2. Tính chất vật lý và hóa học
  3. Phương pháp sản xuất FeCl3
  4. Ứng dụng FeCl3 trong công nghiệp
  5. An toàn, bảo quản & vận chuyển
  6. Mua FeCl3 ở đâu? Vì sao chọn Lộc Thiên?
  7. Khám phá chuyên sâu về FeCl3
  8. Câu hỏi thường gặp

Tính chất vật lý của FeCl3

FeCl3 có ba đặc điểm vật lý nổi bật mà kỹ sư mua hàng và vận hành cần nắm. Thứ nhất, màu sắc là dấu hiệu nhận biết quan trọng: dung dịch FeCl3 36–40% có màu nâu đỏ đặc trưng do phức Fe(H₂O)₆³⁺, trong khi tinh thể FeCl3·6H₂O có màu nâu vàng và dạng khan có màu nâu đen ánh lục. Thứ hai, FeCl3 tan hoàn toàn trong nước với độ tan rất cao (khoảng 920 g/L ở 20°C đối với dạng tinh thể), quá trình hòa tan tỏa nhiệt đáng kể. Dung dịch thu được có tính acid mạnh (pH khoảng 1–2) do phản ứng thủy phân Fe³⁺ + 3H₂O ⇌ Fe(OH)₃ + 3H⁺. Thứ ba, tỷ trọng của FeCl3 36–40% khoảng 1.42–1.45 g/ml ở 20°C — nặng hơn nước khoảng 42–45%, cần lưu ý khi thiết kế bồn chứa và tính toán cột áp bơm định lượng.

Tính chất hóa học của FeCl3

Tính chất hóa học của FeCl3 xoay quanh ion Fe³⁺ — một acid Lewis mạnh và chất oxy hóa trung bình. Năm phản ứng quan trọng nhất trong thực tế công nghiệp:

  1. Thủy phân trong nước: Fe³⁺ + 3H₂O ⇌ Fe(OH)₃↓ + 3H⁺ — tạo kết tủa nâu đỏ Fe(OH)₃ và giải phóng acid, đây là cơ chế keo tụ cốt lõi.
  2. Phản ứng với NaOH: FeCl3 + 3NaOH → Fe(OH)₃↓ (nâu đỏ) + 3NaCl — dùng để nhận biết ion Fe³⁺ trong phòng thí nghiệm.
  3. Phản ứng với AgNO3: FeCl3 + 3AgNO3 → 3AgCl↓ (trắng) + Fe(NO3)3 — nhận biết ion Cl⁻.
  4. Phản ứng với kim loại: 2FeCl3 + Fe → 3FeCl2 (ăn mòn sắt); 2FeCl3 + 2Al → 2Fe + 2AlCl3 (phản ứng nhiệt nhôm).
  5. Phản ứng oxy hóa khử: FeCl3 oxy hóa được Cu (khắc mạch PCB), H₂S (khử mùi) và một số hợp chất hữu cơ.

FeCl3 là chất điện li mạnh — phân li hoàn toàn trong nước thành Fe³⁺ và 3Cl⁻. Với tính acid và khả năng tạo phức, FeCl3 còn được dùng làm chất xúc tác acid Lewis trong tổng hợp hữu cơ (phản ứng Friedel-Crafts).

Ứng dụng của FeCl3 trong công nghiệp

FeCl3 là một trong những hóa chất đa dụng nhất trong công nghiệp với bốn nhóm ứng dụng chính:

Ứng dụngMô tảLiều lượng tham khảo
Keo tụ xử lý nướcFe³⁺ thủy phân tạo Fe(OH)₃ bông nặng, lắng nhanh, khử photphat thành FePO4↓ không tanXác định qua jar-test
Khắc mạch PCB2FeCl3 + Cu → 2FeCl2 + CuCl2 — hòa tan đồng tạo đường mạch inDung dịch 30–40%
Dệt nhuộmChất cầm màu (mordant) — Fe³⁺ tạo phức bền giữa thuốc nhuộm và sợi vảiNồng độ thấp, theo mẻ
Tổng hợp hữu cơXúc tác acid Lewis cho phản ứng Friedel-Crafts, clo hóa vòng thơmTùy quy trình

FeCl3 còn được dùng để khử H₂S trong hệ thống cống và bể chứa (tạo Fe₂S₃ kết tủa), xử lý nước thải xi mạ (đồng kết tủa kim loại nặng) và trong nhiếp ảnh (thuốc hiện hình). Với phạm vi ứng dụng rộng, FeCl3 là hóa chất nền tảng tại hầu hết các khu công nghiệp có trạm xử lý nước thải tập trung.

Bảng thông số kỹ thuật FeCl3 36–40% — Lộc Thiên

Thông sốGiá trịGhi chú
Tên hóa họcSắt (III) CloruaFerric Chloride
Công thứcFeCl3Công thức phân tử (sản phẩm Lộc Thiên cung cấp ở dạng dung dịch)
CAS7705-08-0—
Nồng độ thương mại36–40%Dạng dung dịch
Màu sắcNâu đỏĐặc trưng
Tỷ trọng (20°C)1.40–1.45 g/mLTheo COA lô hàng
pH (dung dịch gốc)1–2Acid mạnh
Quy cáchPhuy 200L, IBC 1000L, xe bồn 5–30 tấnHDPE/Composite
COA/MSDSTheo từng lô—
Sản xuấtLộc Thiên — sản xuất trực tiếp tại Việt NamKhông qua trung gian

📖 Toàn bộ kiến thức FeCl3:

Khám phá chuyên sâu về FeCl3

Hub này liên kết đến toàn bộ bài viết chuyên sâu về Sắt III Clorua trên Hóa Chất Lộc Thiên.

🔬 Sản xuất & điều chế

📋 Tra cứu kỹ thuật & QC

🏭 Ứng dụng theo ngành

🛒 Mua hàng & báo giá

📦 An toàn & vận chuyển

📊 Case study

🔗 Cross-Hub

Câu hỏi thường gặp về FeCl3

FeCl3 có pH bao nhiêu?

Dung dịch FeCl3 36–40% có pH khoảng 1–2 do quá trình thủy phân Fe³⁺ giải phóng ion H⁺. Ở nồng độ 1%, pH vào khoảng 2.0–3.0. Dung dịch FeCl3 thuộc nhóm dung dịch acid mạnh, cần vật liệu chịu acid khi chứa đựng.

FeCl3 có phải là chất oxy hóa không?

Có. Fe³⁺ trong FeCl3 là chất oxy hóa trung bình, có thể oxy hóa Cu thành Cu²⁺ (ứng dụng khắc mạch PCB), oxy hóa H₂S thành S, và oxy hóa Fe thành Fe²⁺. Tính oxy hóa này giúp FeCl3 xử lý mùi H₂S và ăn mòn kim loại.

Tỷ trọng FeCl3 40% là bao nhiêu?

Tỷ trọng dung dịch FeCl3 40% ở 20°C là 1.40–1.45 g/mL, nặng hơn nước 40–45%. Tỷ trọng là chỉ số quan trọng để thiết kế bồn chứa, tính toán cột áp bơm và kiểm tra nhanh chất lượng sản phẩm tại hiện trường.

FeCl3 có tan hoàn toàn trong nước không?

Có, FeCl3 tan rất tốt trong nước với độ tan khoảng 920 g/L ở 20°C đối với dạng tinh thể. Quá trình hòa tan tỏa nhiệt đáng kể. Dung dịch thu được có màu nâu đỏ đặc trưng và tính acid mạnh.

FeCl3 so với FeCl2 khác nhau thế nào?

FeCl3 chứa Fe³⁺ (sắt III) màu nâu đỏ, chuyên keo tụ tạo bông nặng. FeCl2 chứa Fe²⁺ (sắt II) màu lục nhạt, chuyên khử Cr⁶⁺ và CN⁻. FeCl3 dùng cho nước thải đô thị, nước cấp; FeCl2 dùng cho xi mạ, dệt nhuộm.

FeCl3 có dùng khắc mạch PCB được không?

Có. FeCl3 là tác nhân khắc mạch PCB truyền thống qua phản ứng: 2FeCl3 + Cu → 2FeCl2 + CuCl2. FeCl3 oxy hóa đồng kim loại thành Cu²⁺ tan trong dung dịch. Dùng dung dịch 30–40%, kiểm soát thời gian ngâm theo độ dày lớp đồng.

FeCl3 có gây ăn mòn thiết bị không?

Có, FeCl3 36–40% ăn mòn mạnh thép carbon, inox 304 và nhôm. Vật liệu chứa đựng phải là HDPE, PP, FRP hoặc PVC. Bơm định lượng cần đầu bơm PP/PVDF. Không dùng bồn thép, inox hoặc đồng để chứa FeCl3.

FeCl3 có hiệu quả xử lý photphat không?

Rất hiệu quả. Fe³⁺ kết tủa photphat thành FePO₄ không tan, giúp nhà máy đạt QCVN 40 về photpho. Hiệu suất khử P của FeCl3 cao hơn PAC ở cùng liều lượng, đặc biệt trong nước thải đô thị và nước thải chăn nuôi.

FeCl3 mua ở đâu?

Lộc Thiên sản xuất trực tiếp FeCl3 36–40% tại Việt Nam từ năm 2016. COA/MSDS theo lô, 6 kho toàn quốc, đội xe bồn 5–30 tấn. Gọi 0979 891 929 để nhận báo giá trong 15 phút.

FeCl3 bảo quản được bao lâu?

Dung dịch FeCl3 36–40% bảo quản được 6–12 tháng trong bồn HDPE/FRP kín, nơi khô ráo thoáng mát, nhiệt độ dưới 40°C. Kiểm tra nồng độ định kỳ 3 tháng/lần do bay hơi HCl có thể làm thay đổi nồng độ.

Phản ứng nhận biết FeCl3 đơn giản nhất?

Thêm dung dịch NaOH vào FeCl3 — xuất hiện kết tủa nâu đỏ Fe(OH)₃. Hoặc thêm KSCN — dung dịch chuyển màu đỏ máu do tạo phức Fe(SCN)₃. Cả hai là phản ứng đặc trưng dùng để nhận biết ion Fe³⁺ trong phòng thí nghiệm.

Nhận báo giá FeCl3 36–40%

Xe bồn FeCl3 Lộc Thiên giao hàng tại KCN Tân Bình

Xe bồn FeCl3 36–40% Lộc Thiên — giao hàng tận trạm XLNT tại các KCN toàn quốc

Gọi 0979 891 929 — Lộc Thiên gửi báo giá FeCl3 36–40% trong 15 phút. Sản xuất trực tiếp tại Việt Nam, COA/MSDS theo từng lô từ nhà máy. Mua FeCl3 công nghiệp với giao hàng bằng đội xe bồn 5–30 tấn từ 6 kho toàn quốc. Hỗ trợ kỹ thuật jar-test miễn phí cho khách hàng mới.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN LỘC THIÊN MST 0313650856 — Hotline: 0979 891 929 — Website: https://hoachatlocthien.com/