FeCl3 36–40% — Thông Số Kỹ Thuật, Keo Tụ & Ứng Dụng Xử Lý Nước
💡 Cần ước tính lượng FeCl3 cần dùng cho nhà máy của bạn? Dùng Công Cụ Tính Liều Hóa Chất Lộc Thiên — có kết quả ngay.
- Màu nâu đỏ đặc trưng: Dung dịch FeCl3 36–40% có màu nâu đỏ; tinh thể FeCl3·6H₂O màu nâu vàng; dạng khan màu nâu đen ánh lục.
- Tan hoàn toàn trong nước: FeCl3 tan rất tốt, tỏa nhiệt khi hòa tan, tạo dung dịch acid mạnh pH khoảng 1–2.
- Chất keo tụ đạt chuẩn kỹ thuật: Fe³⁺ thủy phân tạo bông Fe(OH)₃ nặng, lắng nhanh, xử lý photphat [vượt trội so với PAC](https://hoachatlocthien.com/fecl3-vs-pac-keo-tu).
- Phản ứng đặc trưng với NaOH: Cho kết tủa nâu đỏ Fe(OH)₃ — phản ứng dùng để nhận biết ion Fe³⁺.
- Sản xuất trực tiếp tại Việt Nam: Lộc Thiên sản xuất FeCl3 36–40%, COA/MSDS theo lô, khác biệt với hàng nhập khẩu Trung Quốc.
Trong ngành sản xuất bo mạch in, Lộc Thiên cung cấp FeCl3 40% etching PCB Ấn Độ — dung dịch ăn mòn đồng chuyên dụng, độ tinh khiết cao.
FeCl3 là gì?
FeCl3 — tên hóa học đầy đủ là Sắt (III) Clorua, tên tiếng Anh Ferric Chloride — là hợp chất vô cơ của sắt và clo với công thức phân tử FeCl3, trong đó sắt ở mức oxy hóa +3. FeCl3 là một trong hai muối sắt clorua phổ biến nhất trong công nghiệp (bên cạnh FeCl2 — Sắt II Clorua). Dạng thương mại phổ biến tại Việt Nam là dung dịch FeCl3 36–40%, sản xuất bằng phản ứng giữa oxit sắt và acid hydrochloric hoặc oxy hóa FeCl2 bằng khí clo. FeCl3 còn tồn tại ở dạng tinh thể ngậm nước FeCl3·6H₂O (màu nâu vàng) và dạng khan (màu nâu đen). Tên gọi khác trong tiếng Việt: Sắt III Clorua, phèn sắt 3, Ferric Chloride. CAS Registry Number: 7705-08-0. Lộc Thiên chỉ cung cấp FeCl3 dạng dung dịch; dạng rắn không nằm trong danh mục cung cấp.
Nội dung chính
- FeCl3 là gì?
- Tính chất vật lý và hóa học
- Phương pháp sản xuất FeCl3
- Ứng dụng FeCl3 trong công nghiệp
- An toàn, bảo quản & vận chuyển
- Mua FeCl3 ở đâu? Vì sao chọn Lộc Thiên?
- Khám phá chuyên sâu về FeCl3
- Câu hỏi thường gặp
Tính chất vật lý của FeCl3
FeCl3 có ba đặc điểm vật lý nổi bật mà kỹ sư mua hàng và vận hành cần nắm. Thứ nhất, màu sắc là dấu hiệu nhận biết quan trọng: dung dịch FeCl3 36–40% có màu nâu đỏ đặc trưng do phức Fe(H₂O)₆³⁺, trong khi tinh thể FeCl3·6H₂O có màu nâu vàng và dạng khan có màu nâu đen ánh lục. Thứ hai, FeCl3 tan hoàn toàn trong nước với độ tan rất cao (khoảng 920 g/L ở 20°C đối với dạng tinh thể), quá trình hòa tan tỏa nhiệt đáng kể. Dung dịch thu được có tính acid mạnh (pH khoảng 1–2) do phản ứng thủy phân Fe³⁺ + 3H₂O ⇌ Fe(OH)₃ + 3H⁺. Thứ ba, tỷ trọng của FeCl3 36–40% khoảng 1.42–1.45 g/ml ở 20°C — nặng hơn nước khoảng 42–45%, cần lưu ý khi thiết kế bồn chứa và tính toán cột áp bơm định lượng.
Tính chất hóa học của FeCl3
Tính chất hóa học của FeCl3 xoay quanh ion Fe³⁺ — một acid Lewis mạnh và chất oxy hóa trung bình. Năm phản ứng quan trọng nhất trong thực tế công nghiệp:
- Thủy phân trong nước: Fe³⁺ + 3H₂O ⇌ Fe(OH)₃↓ + 3H⁺ — tạo kết tủa nâu đỏ Fe(OH)₃ và giải phóng acid, đây là cơ chế keo tụ cốt lõi.
- Phản ứng với NaOH: FeCl3 + 3NaOH → Fe(OH)₃↓ (nâu đỏ) + 3NaCl — dùng để nhận biết ion Fe³⁺ trong phòng thí nghiệm.
- Phản ứng với AgNO3: FeCl3 + 3AgNO3 → 3AgCl↓ (trắng) + Fe(NO3)3 — nhận biết ion Cl⁻.
- Phản ứng với kim loại: 2FeCl3 + Fe → 3FeCl2 (ăn mòn sắt); 2FeCl3 + 2Al → 2Fe + 2AlCl3 (phản ứng nhiệt nhôm).
- Phản ứng oxy hóa khử: FeCl3 oxy hóa được Cu (khắc mạch PCB), H₂S (khử mùi) và một số hợp chất hữu cơ.
FeCl3 là chất điện li mạnh — phân li hoàn toàn trong nước thành Fe³⁺ và 3Cl⁻. Với tính acid và khả năng tạo phức, FeCl3 còn được dùng làm chất xúc tác acid Lewis trong tổng hợp hữu cơ (phản ứng Friedel-Crafts).
Ứng dụng của FeCl3 trong công nghiệp
FeCl3 là một trong những hóa chất đa dụng nhất trong công nghiệp với bốn nhóm ứng dụng chính:
| Ứng dụng | Mô tả | Liều lượng tham khảo |
|---|---|---|
| Keo tụ xử lý nước | Fe³⁺ thủy phân tạo Fe(OH)₃ bông nặng, lắng nhanh, khử photphat thành FePO4↓ không tan | Xác định qua jar-test |
| Khắc mạch PCB | 2FeCl3 + Cu → 2FeCl2 + CuCl2 — hòa tan đồng tạo đường mạch in | Dung dịch 30–40% |
| Dệt nhuộm | Chất cầm màu (mordant) — Fe³⁺ tạo phức bền giữa thuốc nhuộm và sợi vải | Nồng độ thấp, theo mẻ |
| Tổng hợp hữu cơ | Xúc tác acid Lewis cho phản ứng Friedel-Crafts, clo hóa vòng thơm | Tùy quy trình |
FeCl3 còn được dùng để khử H₂S trong hệ thống cống và bể chứa (tạo Fe₂S₃ kết tủa), xử lý nước thải xi mạ (đồng kết tủa kim loại nặng) và trong nhiếp ảnh (thuốc hiện hình). Với phạm vi ứng dụng rộng, FeCl3 là hóa chất nền tảng tại hầu hết các khu công nghiệp có trạm xử lý nước thải tập trung.
Bảng thông số kỹ thuật FeCl3 36–40% — Lộc Thiên
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tên hóa học | Sắt (III) Clorua | Ferric Chloride |
| Công thức | FeCl3 | Công thức phân tử (sản phẩm Lộc Thiên cung cấp ở dạng dung dịch) |
| CAS | 7705-08-0 | — |
| Nồng độ thương mại | 36–40% | Dạng dung dịch |
| Màu sắc | Nâu đỏ | Đặc trưng |
| Tỷ trọng (20°C) | 1.40–1.45 g/mL | Theo COA lô hàng |
| pH (dung dịch gốc) | 1–2 | Acid mạnh |
| Quy cách | Phuy 200L, IBC 1000L, xe bồn 5–30 tấn | HDPE/Composite |
| COA/MSDS | Theo từng lô | — |
| Sản xuất | Lộc Thiên — sản xuất trực tiếp tại Việt Nam | Không qua trung gian |
📖 Toàn bộ kiến thức FeCl3:
Khám phá chuyên sâu về FeCl3
Hub này liên kết đến toàn bộ bài viết chuyên sâu về Sắt III Clorua trên Hóa Chất Lộc Thiên.
🔬 Sản xuất & điều chế
- Sản xuất FeCl3 công nghiệp — Quy trình từ oxit sắt + HCl hoặc oxy hóa FeCl2
- HCl trong sản xuất FeCl3 — HCl là nguyên liệu chính
📋 Tra cứu kỹ thuật & QC
- COA & TDS FeCl3 — Cách đọc, kiểm tra — Tránh mua nhầm hàng
- FeCl3 xử lý Photphat — Cơ chế FePO4
- FeCl3 vs PAC: So sánh chất keo tụ
- FeCl3 vs Phèn nhôm: So sánh
🏭 Ứng dụng theo ngành
- FeCl3 trong dệt nhuộm — Chất cầm màu Mordant
- FeCl3 cho PCB — So sánh 4 chất ăn mòn đồng
- Ứng dụng FeCl3 xử lý nước
- Liều lượng pha FeCl3 xử lý nước thải xi mạ
🛒 Mua hàng & báo giá
- Báo giá FeCl3 2026 — Sản xuất trực tiếp, COA từng lô
- Mua FeCl3 công nghiệp
- Checklist 7 tiêu chí chọn NCC FeCl3
- FeCl3 TP.HCM
- FeCl3 Bình Dương & Đồng Nai
📦 An toàn & vận chuyển
📊 Case study
🔗 Cross-Hub
Câu hỏi thường gặp về FeCl3
FeCl3 có pH bao nhiêu?
Dung dịch FeCl3 36–40% có pH khoảng 1–2 do quá trình thủy phân Fe³⁺ giải phóng ion H⁺. Ở nồng độ 1%, pH vào khoảng 2.0–3.0. Dung dịch FeCl3 thuộc nhóm dung dịch acid mạnh, cần vật liệu chịu acid khi chứa đựng.
FeCl3 có phải là chất oxy hóa không?
Có. Fe³⁺ trong FeCl3 là chất oxy hóa trung bình, có thể oxy hóa Cu thành Cu²⁺ (ứng dụng khắc mạch PCB), oxy hóa H₂S thành S, và oxy hóa Fe thành Fe²⁺. Tính oxy hóa này giúp FeCl3 xử lý mùi H₂S và ăn mòn kim loại.
Tỷ trọng FeCl3 40% là bao nhiêu?
Tỷ trọng dung dịch FeCl3 40% ở 20°C là 1.40–1.45 g/mL, nặng hơn nước 40–45%. Tỷ trọng là chỉ số quan trọng để thiết kế bồn chứa, tính toán cột áp bơm và kiểm tra nhanh chất lượng sản phẩm tại hiện trường.
FeCl3 có tan hoàn toàn trong nước không?
Có, FeCl3 tan rất tốt trong nước với độ tan khoảng 920 g/L ở 20°C đối với dạng tinh thể. Quá trình hòa tan tỏa nhiệt đáng kể. Dung dịch thu được có màu nâu đỏ đặc trưng và tính acid mạnh.
FeCl3 so với FeCl2 khác nhau thế nào?
FeCl3 chứa Fe³⁺ (sắt III) màu nâu đỏ, chuyên keo tụ tạo bông nặng. FeCl2 chứa Fe²⁺ (sắt II) màu lục nhạt, chuyên khử Cr⁶⁺ và CN⁻. FeCl3 dùng cho nước thải đô thị, nước cấp; FeCl2 dùng cho xi mạ, dệt nhuộm.
FeCl3 có dùng khắc mạch PCB được không?
Có. FeCl3 là tác nhân khắc mạch PCB truyền thống qua phản ứng: 2FeCl3 + Cu → 2FeCl2 + CuCl2. FeCl3 oxy hóa đồng kim loại thành Cu²⁺ tan trong dung dịch. Dùng dung dịch 30–40%, kiểm soát thời gian ngâm theo độ dày lớp đồng.
FeCl3 có gây ăn mòn thiết bị không?
Có, FeCl3 36–40% ăn mòn mạnh thép carbon, inox 304 và nhôm. Vật liệu chứa đựng phải là HDPE, PP, FRP hoặc PVC. Bơm định lượng cần đầu bơm PP/PVDF. Không dùng bồn thép, inox hoặc đồng để chứa FeCl3.
FeCl3 có hiệu quả xử lý photphat không?
Rất hiệu quả. Fe³⁺ kết tủa photphat thành FePO₄ không tan, giúp nhà máy đạt QCVN 40 về photpho. Hiệu suất khử P của FeCl3 cao hơn PAC ở cùng liều lượng, đặc biệt trong nước thải đô thị và nước thải chăn nuôi.
FeCl3 mua ở đâu?
Lộc Thiên sản xuất trực tiếp FeCl3 36–40% tại Việt Nam từ năm 2016. COA/MSDS theo lô, 6 kho toàn quốc, đội xe bồn 5–30 tấn. Gọi 0979 891 929 để nhận báo giá trong 15 phút.
FeCl3 bảo quản được bao lâu?
Dung dịch FeCl3 36–40% bảo quản được 6–12 tháng trong bồn HDPE/FRP kín, nơi khô ráo thoáng mát, nhiệt độ dưới 40°C. Kiểm tra nồng độ định kỳ 3 tháng/lần do bay hơi HCl có thể làm thay đổi nồng độ.
Phản ứng nhận biết FeCl3 đơn giản nhất?
Thêm dung dịch NaOH vào FeCl3 — xuất hiện kết tủa nâu đỏ Fe(OH)₃. Hoặc thêm KSCN — dung dịch chuyển màu đỏ máu do tạo phức Fe(SCN)₃. Cả hai là phản ứng đặc trưng dùng để nhận biết ion Fe³⁺ trong phòng thí nghiệm.
Nhận báo giá FeCl3 36–40%
Xe bồn FeCl3 36–40% Lộc Thiên — giao hàng tận trạm XLNT tại các KCN toàn quốc
Gọi 0979 891 929 — Lộc Thiên gửi báo giá FeCl3 36–40% trong 15 phút. Sản xuất trực tiếp tại Việt Nam, COA/MSDS theo từng lô từ nhà máy. Mua FeCl3 công nghiệp với giao hàng bằng đội xe bồn 5–30 tấn từ 6 kho toàn quốc. Hỗ trợ kỹ thuật jar-test miễn phí cho khách hàng mới.
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN LỘC THIÊN MST 0313650856 — Hotline: 0979 891 929 — Website: https://hoachatlocthien.com/