Jar test xử lý nước thải là thí nghiệm lab mô phỏng keo tụ – tạo bông để chọn loại hóa chất và liều tối ưu cho mẫu nước của bạn. Sai lab → châm mù ngoài trạm, hóa “trôi sông”, bùn nhiều, cửa ra đục dù đã bơm đủ.
Keo tụ nhôm thường dùng PAC (poly aluminium chloride, CAS 1327-41-9); khi cần sắt (II) cân nhắc FeCl2 (ferrous chloride, CAS 7758-94-3) 15–30% theo COA; chỉnh pH bằng NaOH 50% (CAS 1310-73-2). COA/MSDS B2B on-request. Liều nhà máy phải jar-test lại — lab không thay SOP plant.
- Mẫu không đại diện hoặc stock pha sai → cả dãy liều “đẹp lab” hỏng ngoài trạm.
- Cửa sổ pH keo tụ quan trọng không kém “đổ thêm PAC”.
- Đổi màu/mùa/lô hóa/COD cửa ra → re-jar-test, đừng giữ sổ liều cũ mãi.
Vì sao jar-test quyết định chi phí ETP
Kỹ sư ETP và thu mua KCN đều biết: đơn giá thùng rẻ chưa chắc rẻ. Châm mù khi nguồn thải đổi làm tăng hóa, polymer, điện, và đặc biệt bùn ướt. Jar-test là “la bàn” trước khi vặn bơm — không phải thủ tục cho có sổ. Một mẻ lab 45–60 phút thường rẻ hơn cả ca châm sai ngoài trạm.
Chúng tôi gặp nhiều ca “đúng thiết kế, đủ bơm” nhưng sổ jar-test để 6 tháng không đụng lại. Khi màu lò đổi, cả dây chuyền hóa cũ trở thành phỏng đoán.
Nếu bạn đã tối ưu lab mà trạm vẫn trượt chỉ tiêu, có thể đang dính chuỗi vận hành sâu hơn: xem khi hệ châm hóa vẫn fail — 8 nỗi đau vận hành.
Checklist chuẩn bị trước jar-test
| Hạng mục | Cần có | Note |
|---|---|---|
| Thiết bị | Máy jar 4–6 cốc, cánh đồng tốc | Kiểm rpm thực tế |
| Dụng cụ | Cốc 1 L, pipet, ống đong | Tráng bằng chính mẫu thải |
| Đo | pH meter (+ độ đục nếu có) | Hiệu chuẩn probe trước mẻ |
| Hóa gốc | PAC / FeCl2 / FeCl3, polymer, acid–kiềm | Cùng lô đang dùng tại trạm |
| Stock | Thường 0,5–1% (g/L theo SOP lab) | Pha trong ngày; polymer không để cũ |
| Mẫu | Đầu bể keo tụ, tải đại diện | Tránh chỉ lấy lúc “nước đẹp” |
| PPE | Găng, kính, khẩu trang | Axit/kiềm/sắt clorua ăn mòn |
SOP jar-test 8 bước
- San cốc: 800–1000 ml mẫu đồng nhất mỗi cốc.
- Baseline: ghi pH, đục/màu, nhiệt độ.
- Chỉnh pH (nếu cần): đưa về cửa sổ keo tụ bằng acid hoặc NaOH (CAS 1310-73-2).
- Châm keo tụ: dải liều rộng (vd. 10–20–40–60–100 mg/L quy đổi stock) — mỗi cốc một liều.
- Khuấy nhanh: ~100–150 rpm, 1–3 phút (phân tán + trung hòa điện tích).
- Polymer (nếu dùng): châm đầu giai đoạn khuấy chậm — không trộn cùng lúc với coagulant trong pipet.
- Khuấy chậm + lắng: ~20–40 rpm 10–20 phút; tắt máy lắng 15–30 phút; quan sát bông và tốc độ lắng.
- Chọn cốc chiến thắng: nước trong + liều thấp nhất chấp nhận được; ghi sổ (liều, pH trước/sau, quan sát bùn).
Ghi sổ tối thiểu: ngày giờ, điểm lấy mẫu, nhiệt độ, pH trước–sau, mg/L (hoặc ml stock) từng cốc, rpm/thời gian, polymer (loại + liều), quan sát bông (to/nhỏ/nổi), đục hoặc cảm quan nước trong. Không có sổ → không tái lập được mẻ tốt.
Disclaimer: Kết quả lab mô phỏng. Scale plant phụ thuộc G-value, điểm châm, thời gian lưu, cánh khuấy mòn. Điều chỉnh 10–20% và xác nhận cửa ra — không copy nguyên ml lab thành SOP nhà máy.
Bảng 7 lỗi jar-test kinh điển
| Lỗi | Hiện tượng | Tốn tiền | Việc kiểm |
|---|---|---|---|
| 1. Nước đục sau keo tụ | Hạt lơ lửng, bông không ra | Hóa vô dụng + cửa ra fail | pH, liều, loại coagulant |
| 2. Bông nhỏ, dễ vỡ | Bông li ti, lắng chậm | Quá tải lắng/lọc, polymer dư mù | rpm chậm, polymer, thời gian |
| 3. Bùn nổi | Váng bùn mặt cốc | Máng thu bẩn, TSS cửa ra | pH quá thấp, polymer quá liều, khí |
| 4. pH lệch cửa sổ | Châm hóa “không ăn” | 100% lô hóa lãng phí | pH meter, cửa sổ PAC/sắt |
| 5. Quá liều / tái ổn định | Đục lại khi tăng liều | Hóa x2 mà nước xấu hơn | Dải liều rộng, chọn min đủ |
| 6. Sai thứ tự châm | Đúng hóa, vẫn bông kém | Tăng liều bù quy trình sai | pH → keo tụ → polymer |
| 7. Mẫu / stock sai | Lab đẹp, plant fail | Mua sai, vận hành lệch nhiều ngày | Điểm lấy mẫu, stock trong ngày |
Lỗi 1: nước đục sau keo tụ
Hiện tượng: Sau lắng, phần trên vẫn đục mờ, hạt li ti không kết bông.
Tốn tiền: PAC or FeCl2 CAS 7758-94-3 đã vào cốc nhưng chưa trung hòa keo — hóa đi, chỉ tiêu không về.
Kỹ sư làm gì: đo lại pH; nới dải liều (cả thấp lẫn cao); nếu vẫn “không ăn”, đổi họ coagulant — tham so sánh FeCl2, FeSO4 và PAC.
Lỗi 2: bông nhỏ, dễ vỡ
Hiện tượng: Nước hơi trong nhưng bông nhẹ, vỡ khi khuấy, lắng kém.
Tốn tiền: Bông trôi sang lắng/lọc → tắc, COD/TSS nhảy, chạy lại mẻ.
Kỹ sư làm gì: thử polymer anion/cation đúng điện tích bông; hạ rpm khuấy chậm; kéo dài 5–10 phút tạo bông — tránh “khuấy mạnh cho nhanh”. Nếu bông to lab nhưng plant vẫn mảnh, kiểm cánh khuấy mòn và điểm châm lệch dòng — lab không cứu được trộn kém.
Lỗi 3: bùn nổi sau lắng
Hiện tượng: Bông nổi váng thay vì lắng đáy.
Tốn tiền: Máng thu bẩn, váng cuốn cửa ra, nhân công vớt.
Kỹ sư làm gì: kiểm pH (quá axit có thể sinh khí bám bông); giảm polymer quá liều; nghi ngờ khí vi sinh nếu mẫu lưu kỵ khí lâu — ghi chú trên sổ, không chỉ “thêm hóa”.
Lỗi 4: pH lệch cửa sổ keo tụ
Hiện tượng: Châm PAC/sắt nhưng gần như không có bông.
Tốn tiền: Toàn bộ ml châm vô nghĩa.
Kỹ sư làm gì: luôn đo pH trước. PAC thường ưa cửa sổ trung tính–hơi kiềm; Fe(II) hay cần pH cao hơn tùy mục tiêu; Fe(III) linh hoạt hơn nhưng ăn mòn mạnh. Chỉnh pH trước keo tụ, không đoán mò.
Lỗi 5: quá liều và tái ổn định
Hiện tượng: Liều vừa thì trong; tăng tiếp lại đục (restabilization).
Tốn tiền: Hóa tăng mà nước xấu hơn — OPEX kép.
Kỹ sư làm gì: dải liều rộng một lần; chọn liều thấp nhất đạt, không “càng nhiều càng chắc”. Ghi điểm gãy trên biểu đồ sổ lab.
Lỗi 6: sai thứ tự châm hóa
Hiện tượng: Đúng hóa, liều “có vẻ đúng” nhưng bông lỏng.
Tốn tiền: Tăng liều bù cho quy trình sai — polymer và coagulant ăn nhau sớm.
Kỹ sư làm gì: thứ tự chuẩn lab: pH → coagulant + khuấy nhanh → polymer ở đầu khuấy chậm. Không bơm cả hai vào một cốc cùng lúc.
Lỗi 7: mẫu không đại diện / stock sai
Hiện tượng: Lab đẹp, plant fail.
Tốn tiền: Mua lô, châm cả ca theo số sai — lỗ lớn hơn một mẻ lab.
Kỹ sư làm gì: lấy mẫu đầu bể phản ứng, ưu tiên tải đỉnh; pha stock mới trong ngày (polymer kém bền); cân–đong chính xác. Tham thêm liều FeCl2 xử lý nước thải khi đã khóa đúng hóa trị II sau jar-test.
Khi nào phải jar-test lại
- Cửa ra đục/COD/màu lệch dù setpoint bơm không đổi.
- Đổi mã màu, nguyên liệu, ca sản xuất, mùa mưa–nắng.
- Đổi lô/vendor hóa hoặc nồng độ COA lệch.
- Sau bảo trì cánh khuấy, đổi điểm châm, cải tạo bể.
- Thử họ coagulant mới (PAC ↔ sắt) trước khi scale plant.
PAC, FeCl2, FeCl3 — khi nào fit
- PAC 31% (CAS 1327-41-9): phổ biến cho đục, màu, SS nhiều ngành; dải pH thân thiện; bông thường to, dễ lắng. Không phải “chữa mọi thải”.
- FeCl2 (CAS 7758-94-3): khi cần Fe²⁺ — phosphate, một số màu, khử/Fenton/Cr6+ (sau khi lab khóa). Bùn và pH có thể khác PAC; xem ứng dụng FeCl2 XLNT.
- FeCl3 lỏng (CAS 7705-08-0): keo tụ Fe(III) mạnh, ăn mòn cao — chỉ khi jar-test thắng và vật liệu bơm/ống chịu được.
- NaOH: công cụ pH, không thay coagulant.
Cách trung thực nhất: jar-test song song 2–3 họ hóa trên cùng mẫu, rồi mới chốt RFQ. Một hóa “thắng” trên nước dệt chưa chắc thắng nước xi mạ hay thực phẩm — đừng copy liều nhà máy khác.
Khi đã có cốc thắng, đối chiếu thêm chi phí bùn cảm tính: cốc nào bông chặt, thể tích bùn đáy ít hơn thường dễ ép hơn ngoài trạm — đây là lý do “hóa rẻ” đôi khi đắt hơn tổng OPEX.
Frequently Asked Questions
Nồng độ stock PAC, polymer, NaOH pha bao nhiêu để jar-test?
Nhiều lab dùng stock ~0,5–1% (khối lượng/thể tích) cho coagulant; polymer loãng hơn theo TDS nhà cung cấp. Quan trọng là cùng quy ước quy đổi ppm và pha trong ngày — không copy số người khác nếu cân–đong khác.
PAC trước hay polymer trước — có quan trọng?
Có. Hầu hết quy trình: chỉnh pH → châm PAC/Fe + khuấy nhanh → polymer ở khuấy chậm. Châm ngược hoặc trộn chung dễ làm hai hóa “ăn” nhau thay vì ăn keo bẩn.
Jar-test nước trong nhưng COD vẫn cao — vì sao?
Keo tụ chủ yếu kéo SS, màu keo, một phần hữu cơ hấp phụ. COD hòa tan / khó phân hủy có thể cần sinh học hoặc AOP/Fenton — không kết luận “thiếu PAC” chỉ vì COD lab cao khi nước đã trong.
Polymer anion và cation dùng khi nào?
Phụ thuộc điện tích bông sau keo tụ và mục tiêu (lắng vs ép bùn). Không có “cation luôn tốt hơn”. Thử dải nhỏ trên cùng cốc thắng coagulant.
Nhiệt độ mẫu ảnh hưởng jar-test thế nào?
Mẫu lạnh/nóng khác plant làm động học bông và độ nhớt polymer lệch. Ghi nhiệt độ; nếu plant lệch xa, lặp test gần điều kiện thực tế hơn.
Đã thử nhiều liều vẫn không có cốc đạt — làm gì?
Quay lại nền: pH cửa sổ, loại coagulant, stock mới, mẫu đại diện. Đừng tăng liều vô hạn. Có thể cần đổi họ hóa hoặc xử lý trước (dầu, pH shock) trước khi keo tụ.
Hỗ trợ jar-test và hóa chất B2B
Nếu bạn cần đối chiếu kết quả lab, chọn giữa PAC và sắt clorua, hoặc lấy COA/MSDS theo lô — đội kỹ thuật Lộc Thiên hỗ trợ theo chính sách B2B (on-request), không niêm giá lẻ công khai.
Liên hệ hotline 0979 891 929 · báo giá theo nhu cầu và mẫu nước thải của nhà máy.


