Báo giá B2B · 0979 891 929
FeSO4
Báo giá B2B · 0979 891 929
Thông Số Kỹ Thuật FeSO4 — Sắt(II) Sunfat
Thông sốDạng khan (Anhydrous)Dạng ngậm nước (FeSO₄·7H₂O)
Tên hoá họcSắt(II) Sunfat / Iron(II) Sulfate / Phèn Sắt Xanh
CAS Number7720-78-7
Công thứcFeSO₄FeSO₄·7H₂O
Khối lượng mol151,91 g/mol278,01 g/mol
Hàm lượng Fe²⁺≥30%≥19,5%
Màu sắcTrắng xámLục lam (xanh ngọc)
Độ tan (20°C)26,3 g/100ml nước
Quy cách đóng góiBao 25kg, 50kg; IBC 1.000L
Tiêu chuẩnTCVN / GHS / ISO 9001
FeSO4 Dùng Trong Nông Nghiệp & Dệt Nhuộm — Unique Angle
Không chỉ xử lý nước, FeSO4 có hai ứng dụng đặc thù mà nhiều nhà cung cấp không đề cập:
Phân vi lượng sắt (Fe-EDDHA thay thế): FeSO4 cung cấp Fe²⁺ trực tiếp cho cây trồng bị vàng lá (iron chlorosis). Pha nồng độ 0,1–0,5% tưới gốc hoặc phun lá. Phổ biến trong trồng rau thủy canh, cây cảnh, thanh long.
Cố định màu trong dệt nhuộm (mordanting): FeSO4 dùng làm chất cầm màu (mordant) trong quy trình nhuộm tự nhiên và tổng hợp, giúp màu bám chặt vào sợi vải cotton/linen. Tỷ lệ dùng 2–5% theo trọng lượng vải.
Xử lý nước thải mạ điện: Khử Cr(VI) thành Cr(III) theo QCVN 40:2011/BTNMT trước khi kết tủa. Tỷ lệ FeSO4 : Cr(VI) = 3:1 (theo mol) ở pH 2–3.
So Sánh FeSO4 vs FeCl3 vs PAC — Chọn Đúng Hóa Chất
Tiêu chíFeSO4FeCl3PAC
Ion hoạt chấtFe²⁺Fe³⁺Al³⁺
pH tối ưu8–9 (sau oxy hóa)5–96–9
Keo tụ nước đục⭐⭐⭐ (cần oxy hóa)⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐
Khử Phosphor⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐
Nông nghiệp (phân sắt)⭐⭐⭐⭐⭐❌❌
Dệt nhuộm (mordant)⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐❌
Khử Crom VI⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐❌
Giá thànhThấp nhấtTrung bìnhCao hơn
Màu bùn sinh raĐen (Fe²⁺→Fe³⁺)Đỏ nâuTrắng ngà
Tiêu Chuẩn & Chứng Từ Xuất Xưởng
CoA (Certificate of Analysis): Cấp theo từng lô — Fe²⁺ ≥19,5%, SO₄²⁻, tạp chất As/Pb/Cd
MSDS/SDS (Safety Data Sheet): GHS Rev.9 — phân loại nguy hiểm, EUH032 (tạo khí H₂S khi tiếp xúc acid)
CO/CQ (Xuất xứ/Chất lượng): Cấp kèm theo từng lô hàng
Tiêu chuẩn nước thải: QCVN 40:2011/BTNMT cột A — hỗ trợ doanh nghiệp tính liều FeSO4 cần dùng
Kho & Giao Hàng KCN — Lộc Thiên
Lộc Thiên có 3 kho chiến lược đảm bảo giao FeSO4 trong ngày:
🏭 Kho TPHCM — Giao nội thành và KCN Tân Bình, Tân Phú, Bình Chánh
🏭 Kho Bình Dương — Giao KCN VSIP 1, VSIP 2, Mỹ Phước 1–3, Sóng Thần
🏭 Kho Đồng Nai — Giao KCN Nhơn Trạch 1–6, Amata, Long Thành, Biên Hòa 1–2
Đặt hàng trước 14h → giao trong ngày. Xe bồn 5–20 tấn. Hỗ trợ bơm vào bể chứa tại xưởng.
An Toàn Sử Dụng FeSO4
GHS Signal Word: Warning (Cảnh báo)
Kích ứng mắt/da: Đeo kính bảo hộ, găng tay khi thao tác
Không tiếp xúc với acid mạnh: Phát sinh khí H₂S độc (EUH032)
Bảo quản: Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm — FeSO4 dễ bị oxy hóa thành Fe₂(SO4)₃ màu vàng
Liều dùng xử lý nước thải mạ điện: Kiểm tra Cr(VI) đầu vào → tính theo tỷ lệ mol 3:1 → điều chỉnh pH sau khi khử