Natri hydroxit lỏng 50%

Natri hydroxit lỏng 50% (NaOH, CAS 1310-73-2) — Lộc Thiên cung cấp số lượng lớn kèm MSDS/COA. Ứng dụng: điều chỉnh pH, trung hòa axit, xử lý nước thải công nghiệp. Giao KCN toàn quốc. Hotline 0979 891 929.

Số lượng lớn · Báo giá theo yêu cầu · MSDS/COA theo lô

Gọi 0979 891 929 Yêu cầu báo giá

Mô tả

NaOH 50% (Natri hydroxit lỏng 50%, CAS 1310-73-2) là dung dịch kiềm mạnh dạng lỏng, không màu đến vàng nhạt, tỷ trọng 1.52 g/cm³ ở 20°C. Lộc Thiên cung cấp NaOH 50% số lượng lớn kèm MSDS và COA theo từng lô, giao hàng từ 6 kho toàn quốc trong 24h đến các KCN — ứng dụng chính trong điều chỉnh pH nước thải, trung hòa axit, sản xuất xà phòng, dệt nhuộm và sản xuất giấy.
5 ý chính cần nhớ:
  • NaOH 50% — CAS 1310-73-2, tỷ trọng 1.52 g/cm³, điểm đông đặc ~12°C
  • Ứng dụng chính: điều chỉnh pH nước thải, trung hòa axit, sản xuất xà phòng, dệt nhuộm mercerizing, nấu bột giấy
  • Tiết kiệm 36% chi phí vận chuyển so với NaOH 32% nhờ nồng độ cao hơn
  • Đóng gói: bồn IBC 1000L hoặc xe bồn chuyên dụng 5–20 tấn
  • Liên hệ hotline 0979 891 929 — nhận báo giá trong 30 phút, COA theo lô

1. NaOH 50% là gì?

NaOH 50% — tên thương mại đầy đủ là Natri hydroxit lỏng 50%, còn được gọi là Caustic soda 50% hay xút lỏng 50% — là dung dịch kiềm mạnh với công thức hóa học NaOH, số CAS 1310-73-2. Ở điều kiện tiêu chuẩn, NaOH 50% là chất lỏng không màu hoặc có ánh vàng nhạt, không mùi, có tính ăn mòn cao. Tỷ trọng dung dịch đạt 1.52 g/cm³ ở 20°C, điểm sôi khoảng 145°C và điểm đông đặc ~12°C — điều này có nghĩa NaOH 50% có thể kết tinh trong điều kiện nhiệt độ thấp nếu không được bảo quản đúng cách.

Trên thị trường hóa chất công nghiệp, NaOH tồn tại ở nhiều dạng và nồng độ khác nhau. NaOH 50% là dạng lỏng đậm đặc, khác biệt rõ rệt với NaOH 32% (nồng độ thấp hơn, điểm đông ~5°C), NaOH 20% (dùng trong phòng thí nghiệm và ứng dụng nhẹ), xút vảy NaOH 99% (dạng rắn, tinh khiết cao) và xút hạt (dạng hạt nhỏ, dễ cân đong). Việc chọn đúng dạng NaOH phụ thuộc vào yêu cầu vận hành: nhà máy có hệ thống bơm định lượng tự động thường ưu tiên NaOH lỏng 50% vì không cần công đoạn hòa tan, giảm nhân công và rủi ro tiếp xúc hóa chất.

2. Chỉ tiêu kỹ thuật NaOH 50%

Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ tiêu kỹ thuật tham chiếu của NaOH 50% do Lộc Thiên phân phối. Đây là các thông số kỹ thuật mà kỹ sư vận hành và bộ phận mua hàng cần kiểm tra khi đối chiếu COA từng lô trước khi đưa vào sử dụng.

Chỉ tiêuĐơn vịGiá trị tham chiếu
Hàm lượng NaOH%≥ 50
Na₂CO₃%≤ 0.3
NaCl%≤ 0.03
Fe₂O₃%≤ 0.001
Tỷ trọng (20°C)g/cm³1.52
Nhiệt độ sôi°C~145
Nhiệt độ đông đặc°C~12
Đóng góiBồn IBC 1000L / Xe bồn 5–20 tấn

Hàm lượng NaOH ≥ 50% là chỉ tiêu cốt lõi quyết định hiệu quả kinh tế: mỗi tấn NaOH 50% chứa 500 kg NaOH nguyên chất, cao hơn 56% so với NaOH 32% (chỉ chứa 320 kg/tấn). Tạp chất Na₂CO₃ ≤ 0.3% và NaCl ≤ 0.03% đảm bảo độ tinh khiết cần thiết cho các ứng dụng nhạy cảm như xử lý nước cấp hoặc sản xuất thực phẩm. Hàm lượng sắt (Fe₂O₃) ≤ 0.001% giúp tránh hiện tượng ố vàng trên vải trong công đoạn dệt nhuộm mercerizing. Tỷ trọng 1.52 g/cm³ là thông số kỹ thuật cần thiết để kỹ sư tính toán chính xác thể tích bồn chứa và lưu lượng bơm định lượng. Số liệu trên mang tính tham chiếu theo COA từng lô của Lộc Thiên. Liên hệ phòng kinh doanh để nhận COA thực tế của lô hàng gần nhất.

3. Ứng dụng NaOH 50% trong công nghiệp

NaOH 50% là một trong những hóa chất kiềm có phổ ứng dụng rộng nhất trong công nghiệp. Dưới đây là 7 ứng dụng chính, mỗi ứng dụng đều có cơ chế hoạt động và thông số vận hành cụ thể.

Điều chỉnh pH nước thải: Đây là ứng dụng phổ biến nhất của NaOH 50% tại các nhà máy. Cơ chế trung hòa dựa trên phản ứng OH⁻ + H⁺ → H₂O, nâng pH nước thải từ ngưỡng axit (pH 2–4) lên ngưỡng xả thải cho phép (pH 5.5–9 theo QCVN 40:2011/BTNMT). Liều lượng tham khảo dao động 50–200 ppm tùy pH đầu vào và lưu lượng hệ thống — kỹ sư vận hành cần chạy jar test để xác định liều tối ưu cho từng dòng thải.

Trung hòa axit trong sản xuất hóa chất: Trong các nhà máy sản xuất hóa chất trung gian, NaOH 50% được dùng để trung hòa axit dư sau phản ứng, điển hình là HCl, H₂SO₄, hoặc HNO₃. Phản ứng tỏa nhiệt mạnh, vì vậy cần bổ sung NaOH từ từ vào bể phản ứng có khuấy trộn và kiểm soát nhiệt độ.

Sản xuất xà phòng và chất tẩy rửa công nghiệp: NaOH 50% phản ứng với axit béo (dầu dừa, dầu cọ, mỡ động vật) trong phản ứng xà phòng hóa để tạo ra muối natri của axit béo — thành phần chính của xà phòng. Quy mô công nghiệp thường sử dụng NaOH 50% vì tốc độ phản ứng nhanh hơn so với dạng pha loãng và giảm được 36% thể tích vận chuyển.

Dệt nhuộm — xử lý mercerizing: Trong công đoạn mercerizing, sợi cotton được ngâm trong dung dịch NaOH 50% ở nhiệt độ 15–18°C trong 1–3 phút. Quá trình này làm sợi trương nở, tăng độ bóng, tăng khả năng bắt màu thuốc nhuộm lên 25–30% và cải thiện độ bền kéo đứt của vải thành phẩm. Sau mercerizing, vải được trung hòa bằng axit axetic loãng.

Sản xuất giấy — nấu bột giấy: NaOH 50% được sử dụng trong công đoạn nấu bột giấy theo phương pháp kraft (sulfate) để hòa tan và tách lignin khỏi sợi cellulose. Nhiệt độ nấu 160–170°C, thời gian 2–4 giờ tùy loại gỗ nguyên liệu. Lignin bị phân hủy thành các hợp chất tan trong kiềm, để lại bột cellulose sạch làm nguyên liệu sản xuất giấy.

Xử lý nước hồ bơi công nghiệp: Hồ bơi quy mô công nghiệp (trên 500 m³) dùng NaOH 50% để nâng pH sau khi khử trùng bằng clo — vì clo làm giảm pH nước. Liều điển hình 2–5 lít/100 m³ nước hồ để duy trì pH trong khoảng 7.2–7.6 — ngưỡng tối ưu cho hiệu quả khử trùng của clo và an toàn cho người bơi.

Vệ sinh thiết bị nhà máy (CIP): Trong ngành thực phẩm và đồ uống, NaOH 50% là thành phần chính trong dung dịch CIP (Clean-in-Place) để vệ sinh bồn chứa, đường ống, thiết bị trao đổi nhiệt. Nồng độ NaOH trong dung dịch CIP thường 1–3%, nhiệt độ 60–80°C, thời gian tuần hoàn 20–30 phút để hòa tan cặn hữu cơ, dầu mỡ và protein bám trên bề mặt thiết bị.

4. NaOH 50% trong xử lý nước thải

NaOH 50% là hóa chất kiềm được sử dụng rộng rãi nhất trong các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp tại Việt Nam. Cơ chế hoạt động dựa trên phản ứng trung hòa: ion OH⁻ từ NaOH kết hợp với ion H⁺ có trong nước thải axit tạo thành H₂O, nâng pH từ ngưỡng axit (pH 2–4) lên ngưỡng xả thải cho phép 5.5–9 theo QCVN 40:2011/BTNMT. Phần lớn nhà máy vận hành ở mục tiêu pH 6.5–8.5 để đảm bảo an toàn cho vi sinh trong bể sinh học phía sau.

Liều lượng NaOH 50% tham khảo dao động 50–200 ppm (tương đương 50–200 mL/m³ nước thải), phụ thuộc vào pH đầu vào và hệ đệm của dòng thải. Kỹ sư vận hành cần chạy jar test trên mẫu thực tế để xác định đường cong trung hòa — không áp dụng liều cố định vì pH không giảm tuyến tính với lượng kiềm thêm vào. Một hệ thống xử lý nước thải quy mô 1,000 m³/ngày tại KCN Đồng Nai thường tiêu thụ khoảng 80–120 lít NaOH 50%/ngày, tùy theo đặc tính dòng thải đầu vào và mùa vụ sản xuất.

Về hiệu quả kinh tế, NaOH 50% tiết kiệm 36% chi phí vận chuyển so với NaOH 32% cho cùng một lượng NaOH nguyên chất. Cụ thể: để vận chuyển 1 tấn NaOH nguyên chất, cần 2 tấn NaOH 50% hoặc 3.125 tấn NaOH 32% — chênh lệch 1.125 tấn dung môi nước cho mỗi tấn NaOH nguyên chất. Với nhà máy tiêu thụ 50 tấn NaOH nguyên chất/tháng, chuyển từ NaOH 32% sang NaOH 50% giúp giảm 56 tấn khối lượng vận chuyển mỗi tháng.

5. Hướng dẫn sử dụng an toàn NaOH 50%

NaOH 50% là hóa chất ăn mòn mạnh, gây bỏng nặng khi tiếp xúc trực tiếp với da và tổn thương vĩnh viễn nếu dính vào mắt. Nguyên tắc quan trọng nhất khi pha loãng NaOH 50%: luôn rót NaOH vào nước, tuyệt đối không làm ngược lại. Khi rót nước vào NaOH đậm đặc, phản ứng tỏa nhiệt cục bộ có thể khiến dung dịch sôi đột ngột và bắn tung tóe, gây bỏng hóa chất diện rộng.

Trang bị bảo hộ cá nhân (PPE) bắt buộc khi thao tác với NaOH 50% bao gồm: găng tay nitrile (không dùng găng cao su latex — NaOH phân hủy latex), kính bảo hộ chống hóa chất (goggles, không dùng kính thường), mặt nạ chống hơi kiềm (nếu làm việc trong không gian kín), tạp dề PVC hoặc cao su butyl, và ủng bảo hộ. Trang phục làm việc phải là vải cotton dày — tránh vải tổng hợp vì NaOH có thể làm tan chảy sợi và dính vào da.

Khi xảy ra tiếp xúc với da: cởi bỏ quần áo nhiễm hóa chất, rửa vùng da bị ảnh hưởng dưới vòi nước sạch liên tục ít nhất 15 phút. Không trung hòa NaOH bằng axit trực tiếp lên da — phản ứng tỏa nhiệt sẽ gây bỏng kép. Khi dính vào mắt: rửa mắt khẩn cấp bằng nước sạch hoặc dung dịch NaCl 0.9% trong 15 phút, sau đó đến cơ sở y tế gần nhất ngay cả khi mắt không còn cảm giác đau rát. Nếu nuốt phải: không gây nôn, uống nước hoặc sữa để pha loãng, đưa nạn nhân đến bệnh viện ngay lập tức.

6. Bảo quản và Vận chuyển NaOH 50%

Vật liệu bồn chứa NaOH 50% phải là thép carbon hoặc HDPE (High-Density Polyethylene). Hai vật liệu này có khả năng chịu kiềm tốt ở nồng độ cao và không phản ứng với NaOH trong điều kiện vận hành bình thường. Tuyệt đối tránh các kim loại: nhôm, kẽm, thiếc, đồng thau — NaOH phản ứng mạnh với các kim loại này, sinh ra khí hydro dễ cháy nổ và ăn mòn bồn chứa nhanh chóng. Đường ống dẫn NaOH 50% nên dùng ống thép carbon hoặc ống nhựa PVC/CPVC chịu hóa chất.

Nhiệt độ bảo quản tối thiểu là trên 12°C để tránh hiện tượng kết tinh NaOH. Khi nhiệt độ xuống dưới 12°C, NaOH 50% bắt đầu kết tinh thành NaOH monohydrat (NaOH·H₂O), làm tắc đường ống và bơm. Nếu bồn chứa bị kết tinh, cần gia nhiệt từ từ bằng jacket nhiệt hoặc dây đốt nóng — không dùng lửa trực tiếp. Bồn chứa phải được đặt trong khu vực có bờ bao chống tràn (secondary containment), dung tích tối thiểu 110% thể tích bồn, và đặt cách xa axit, chất oxy hóa mạnh, kim loại nhẹ. Vận chuyển NaOH 50% bằng xe bồn chuyên dụng 5–20 tấn hoặc bồn IBC 1000L trên xe tải — khu vực xếp dỡ phải có vòi rửa mắt khẩn cấp và vòi sen an toàn trong bán kính 15 mét.

7. So sánh NaOH 50% với các dạng NaOH khác

Việc chọn đúng dạng NaOH ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận hành, an toàn lao động và hiệu quả sản xuất. Dưới đây là phân tích so sánh giữa ba dạng NaOH phổ biến nhất trên thị trường số lượng lớn.

NaOH 50% và NaOH 32%: Khác biệt cốt lõi là nồng độ NaOH nguyên chất trong mỗi tấn sản phẩm. NaOH 50% chứa 500 kg NaOH/tấn, trong khi NaOH 32% chỉ chứa 320 kg NaOH/tấn — chênh lệch 180 kg NaOH nguyên chất mỗi tấn. Để nhận cùng 1 tấn NaOH nguyên chất, nhà máy cần đặt 2 tấn NaOH 50% thay vì 3.125 tấn NaOH 32%, tiết kiệm 36% chi phí vận chuyển (1.125 tấn nước không phải chở). Tuy nhiên, NaOH 50% yêu cầu thiết bị chịu kiềm tốt hơn và có điểm đông đặc cao hơn: 12°C so với 5°C của NaOH 32% — nhà máy ở khu vực có mùa đông lạnh (Tây Nguyên, miền núi phía Bắc) cần cân nhắc yếu tố này.

NaOH lỏng 50% và NaOH vảy 99%: NaOH vảy (NaOH 99%) là dạng rắn, tinh khiết cao, phù hợp để tồn kho lâu dài vì không bị kết tinh và ổn định hóa học tốt hơn. Tuy nhiên, NaOH vảy cần công đoạn hòa tan trước khi sử dụng — quá trình này tỏa nhiệt mạnh, tốn nhân công, và tiềm ẩn rủi ro bỏng hóa chất cho công nhân vận hành. Ngược lại, NaOH lỏng 50% được bơm trực tiếp từ xe bồn vào bồn chứa của nhà máy, định lượng tự động qua bơm dosing — loại bỏ hoàn toàn công đoạn hòa tan thủ công. Kết luận: NaOH 50% là lựa chọn tối ưu cho nhà máy có hệ thống bơm định lượng tự động, tiêu thụ NaOH ổn định hàng ngày.

8. Vì sao chọn NaOH 50% của Lộc Thiên?

Lộc Thiên là nhà sản xuất và phân phối hóa chất công nghiệp số lượng lớn với hạ tầng logistics và kiểm soát chất lượng được thiết kế cho khách hàng nhà máy quy mô lớn.

Hệ thống 6 kho toàn quốc: Kho đặt tại TP.HCM, Bà Rịa – Vũng Tàu, Đồng Nai, Đà Nẵng, Cần Thơ và Bắc Ninh — phủ kín các khu công nghiệp trọng điểm từ Bắc vào Nam. Nhà máy tại KCN VSIP, Amata, Biên Hòa, Long Hậu nhận NaOH 50% trong 24 giờ kể từ khi xác nhận đơn hàng.

Đội 20 xe bồn chuyên dụng: Lộc Thiên vận hành đội xe bồn riêng, không phụ thuộc bên thứ ba. Điều này đảm bảo giao hàng đúng lịch, đúng chất lượng — không pha loãng, không nhiễm chéo trong quá trình vận chuyển.

COA theo từng lô: Mỗi lô NaOH 50% xuất kho đều kèm Certificate of Analysis — khách hàng đối chiếu trực tiếp hàm lượng NaOH, tạp chất Na₂CO₃, NaCl, Fe₂O₃ trước khi đưa vào sản xuất.

Hỗ trợ kỹ thuật 24/7: Đội ngũ kỹ thuật Lộc Thiên tư vấn liều lượng NaOH tối ưu, hỗ trợ jar test tại chỗ, xử lý sự cố vận hành và bảo trì hệ thống bơm định lượng.

9. Báo giá NaOH 50%

Giá NaOH 50% phụ thuộc vào ba yếu tố chính: khối lượng đặt hàng (tấn/tháng hoặc tấn/lần), điểm giao hàng (khoảng cách từ kho Lộc Thiên gần nhất đến nhà máy của quý khách), và tần suất đặt hàng (hợp đồng dài hạn hay mua theo lô lẻ). Lộc Thiên có chính sách giá ưu đãi cho hợp đồng cung ứng dài hạn từ 6 tháng trở lên với khối lượng ổn định.

Liên hệ hotline 0979 891 929 hoặc điền form báo giá trên website để nhận báo giá chính thức trong 30 phút. Báo giá bao gồm đơn giá tại kho hoặc giao đến chân công trình, kèm COA mẫu của lô hàng gần nhất và thời gian giao hàng dự kiến theo vị trí nhà máy.

10. Câu hỏi thường gặp

NaOH 50% của Lộc Thiên có nguồn gốc từ đâu?

NaOH 50% do Lộc Thiên phân phối có nguồn gốc từ các nhà sản xuất kiềm – clo quy mô lớn trong nước và nhập khẩu, đạt tiêu chuẩn kỹ thuật cho ứng dụng công nghiệp. Mỗi lô hàng đều có COA và MSDS kèm theo — khách hàng có thể đối chiếu nguồn gốc và chỉ tiêu chất lượng trước khi nhập kho.

NaOH 50% giá bao nhiêu 1 kg?

Giá NaOH 50% biến động theo thị trường kiềm – clo và không được niêm yết cố định vì phụ thuộc vào khối lượng, điểm giao và tần suất đặt hàng. Liên hệ hotline 0979 891 929 để nhận báo giá theo yêu cầu cụ thể của nhà máy trong 30 phút.

Mua NaOH 50% ở đâu gần KCN Bình Dương / Đồng Nai?

Lộc Thiên có kho tại TP.HCM và Đồng Nai, giao NaOH 50% đến các KCN Bình Dương (VSIP, Sóng Thần, Mỹ Phước) và Đồng Nai (Amata, Biên Hòa, Long Thành) trong 24 giờ. Xe bồn 5–20 tấn giao trực tiếp đến bồn chứa của nhà máy.

Có bán lẻ NaOH 50% không?

Lộc Thiên là nhà cung cấp số lượng lớn, khối lượng giao dịch tối thiểu từ 1,000 lít (1 bồn IBC) trở lên. Nhà máy có nhu cầu nhỏ hơn vui lòng liên hệ để được tư vấn giải pháp gom đơn hoặc giới thiệu đại lý phân phối lẻ trong khu vực.

NaOH 50% và NaOH 32% — nên dùng loại nào tiết kiệm hơn?

NaOH 50% tiết kiệm 36% chi phí vận chuyển cho cùng lượng NaOH nguyên chất. Tuy nhiên, nhà máy cần có bồn chứa chịu kiềm (thép carbon hoặc HDPE) và hệ thống bơm định lượng. Nếu nhà máy ở khu vực có nhiệt độ thường xuyên dưới 12°C, NaOH 32% có điểm đông đặc thấp hơn (5°C) là lựa chọn an toàn hơn.

COA NaOH 50% của Lộc Thiên có những chỉ tiêu gì?

COA NaOH 50% của Lộc Thiên bao gồm các chỉ tiêu: hàm lượng NaOH (%), Na₂CO₃ (%), NaCl (%), Fe₂O₃ (%), tỷ trọng ở 20°C, và ngoại quan. Mỗi chỉ tiêu đều có giá trị thực tế của lô hàng — khách hàng có thể đối chiếu với bảng TDS tham chiếu trước khi nhập kho.

Bồn chứa NaOH 50% nên dùng vật liệu gì?

Bồn chứa NaOH 50% phải làm bằng thép carbon hoặc HDPE. Tuyệt đối không sử dụng bồn nhôm, kẽm, thiếc hoặc đồng thau — các kim loại này phản ứng mạnh với NaOH sinh khí hydro, gây nguy cơ cháy nổ và ăn mòn bồn chứa.

Thời gian giao hàng NaOH 50% từ lúc đặt đến khi nhận?

Thời gian giao hàng tiêu chuẩn là 24 giờ đến các KCN trong bán kính 100 km từ kho Lộc Thiên gần nhất (6 kho toàn quốc). Đơn hàng xe bồn 5–20 tấn cần xác nhận trước 15:00 để giao trong ngày hôm sau. Khu vực xa hơn vui lòng liên hệ để nhận lịch giao hàng cụ thể.

📖 Xem thêm

Liên hệ Lộc Thiên để nhận báo giá NaOH 50% theo điểm giao KCN — hotline 0979 891 929, báo giá trong 30 phút, COA theo lô.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN LỘC THIÊN
MST: 0313650856
Hotline: 0979 891 929

Sản phẩm tương tự